Giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (ĐH, CĐ) - Bộ Giáo dục

Giáo trình Lịch sử đảng: đại học, cao đẳng biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành giai đoạn 2020-2025

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
193
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Bài mở đầu Nhập môn lịch sử Đảng cộng sản việt Nam

1. Đối tượng nghiên cứu

2. Mục đích, yêu cầu, chức năng, nhiệm vụ

2.1. Mục đích, yêu cầu

2.2. Chức năng, nhiệm vụ

3. Phương pháp nghiên cứu

4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

I. Chương I Sự ra đời của Đảng cộng sản Việt Nam

I.1. Tình hình thế giới và Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX

I.1.1. Tình hình thế giới

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giáo Trình Lịch Sử Đảng Đại Học Cao Đẳng

Giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam là tài liệu học tập chính thức, được biên soạn và sử dụng trong các trường đại họccao đẳng trên cả nước. Giáo trình này cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, có hệ thống về quá trình hình thành, phát triển và lãnh đạo cách mạng của Đảng. Nó không chỉ tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đi sâu phân tích những bài học kinh nghiệm, những quy luật vận động của cách mạng Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên, học viên những kiến thức cơ bản, vững chắc về lịch sử Đảng, góp phần bồi dưỡng lý tưởng cách mạng, niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng và con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Giáo trình được xây dựng trên cơ sở chủ nghĩa Mác - Lênintư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời kế thừa và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Để đảm bảo tính chính xác, khách quan và khoa học, quá trình biên soạn giáo trình luôn tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc và phương pháp nghiên cứu lịch sử Đảng. Giáo trình lịch sử đảng không chỉ là môn học bắt buộc, nó còn là một công cụ quan trọng để giáo dục tư tưởng chính trị cho thế hệ trẻ, giúp họ hiểu rõ hơn về vai trò lãnh đạo của Đảng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

1.1. Đối tượng nghiên cứu của Giáo trình Lịch sử Đảng

Đối tượng nghiên cứu của Giáo trình Lịch sử Đảng là Đảng Cộng sản Việt Nam - đội tiên phong của giai cấp công nhân và dân tộc Việt Nam. Theo tài liệu gốc, Đảng Cộng sản Việt Nam do Hồ Chí Minh sáng lập và rèn luyện, là bộ tham mưu chiến đấu của giai cấp công nhân và dân tộc Việt Nam. Giáo trình tập trung nghiên cứu về quá trình hình thành, phát triển và những hoạt động lãnh đạo cách mạng của Đảng trong mối quan hệ mật thiết với lịch sử dân tộc. Như Hồ Chí Minh đã khẳng định: "Với tất cả tinh thần khiêm tốn của người cách mạng, chúng ta vẫn có quyền nói rằng: Đảng ta thật là vĩ đại!" (Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2002, t. 2). Nghiên cứu và tổng kết các bài học lịch sử của Đảng là một phương pháp tốt để nâng cao trình độ lý luận của cán bộ, đảng viên, nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng, góp phần khắc phục những xu hướng giáo điều và kinh nghiệm chủ nghĩa trong Đảng.

1.2. Mục đích và yêu cầu của Giáo trình Lịch sử Đảng

Mục đích của việc nghiên cứu Giáo trình Lịch sử Đảng là làm sáng tỏ toàn bộ quá trình hình thành, phát triển của tổ chức đảng và những hoạt động toàn diện của Đảng. Giáo trình khẳng định sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng là nhân tố hàng đầu bảo đảm mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam, làm rõ những vấn đề có tính quy luật của cách mạng Việt Nam. Yêu cầu của việc nghiên cứu, biên soạn và giảng dạy lịch sử Đảng là trình bày khách quan, toàn diện và có hệ thống các sự kiện cơ bản về lịch sử Đảng qua từng giai đoạn và thời kỳ cách mạng trong sự vận động, phát triển và những mối liên hệ nội tại của nó. Cần căn cứ vào các nguồn sử liệu của Đảng, nhất là Văn kiện Đảng Toàn tậpHồ Chí Minh Toàn tập (Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đảng Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1998, t. 3).

1.3. Chức năng và nhiệm vụ của Giáo trình Lịch sử Đảng

Với tư cách là khoa học về những quy luật phát triển và hoạt động lãnh đạo của Đảng, lịch sử Đảng có hai chức năng chính: chức năng nhận thức khoa học và chức năng giáo dục tư tưởng chính trị. Lịch sử Đảng có chức năng giáo dục tư tưởng chính trị, tham gia vào việc giải quyết những nhiệm vụ hiện tại. Để thực hiện chức năng đó, trong quá trình nghiên cứu, giảng dạy và học tập Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, cần làm rõ điều kiện lịch sử, quá trình ra đời tất yếu của Đảng Cộng sản Việt Nam – bộ tham mưu chiến đấu của giai cấp công nhân và dân tộc Việt Nam (Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đảng Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1998, t. 3).

II. Cách Học Hiệu Quả Giáo Trình Lịch Sử Đảng Bí Quyết Mẹo

Việc học Giáo trình Lịch sử Đảng không chỉ đơn thuần là ghi nhớ các sự kiện. Nó đòi hỏi sinh viên phải có phương pháp học tập khoa học, chủ động và sáng tạo. Một trong những bí quyết quan trọng là nắm vững hệ thống kiến thức, biết liên hệ các sự kiện với nhau và đặt chúng trong bối cảnh lịch sử cụ thể. Sinh viên nên chủ động tìm hiểu thêm thông tin từ các nguồn tài liệu khác nhau, tham gia thảo luận, tranh luận để hiểu sâu sắc hơn về các vấn đề lịch sử. Một mẹo hữu ích là sử dụng sơ đồ tư duy, bảng biểu để hệ thống hóa kiến thức, giúp dễ dàng ghi nhớ và ôn tập. Ngoài ra, việc học nhóm, trao đổi kiến thức với bạn bè cũng là một phương pháp hiệu quả. Quan trọng nhất là phải có niềm yêu thích, hứng thú với môn học, coi việc học lịch sử Đảng là một cơ hội để tìm hiểu về quá khứ hào hùng của dân tộc, để bồi dưỡng lý tưởng cách mạng và trách nhiệm công dân.

2.1. Phương pháp nghiên cứu Văn kiện Đảng hiệu quả

Nghiên cứu văn kiện Đảng là một phần không thể thiếu trong quá trình học tập lịch sử Đảng. Để nghiên cứu hiệu quả, cần nắm vững nội dung, bối cảnh ra đời và ý nghĩa của từng văn kiện. Theo tài liệu gốc, để nghiên cứu lịch sử của Đảng, phương pháp quan trọng có tính đặc thù, bắt buộc là phải nghiên cứu các văn kiện Đảng, nhất là văn kiện các Đại hội và Hội nghị Trung ương. (Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2002, t. 2). Nắm vững nội dung các văn kiện Đảng sẽ hiểu được đường lối, chủ trương lãnh đạo cách mạng của Đảng trong các thời kỳ lịch sử, tức là nắm được hoạt động chính yếu của Đảng trong quá khứ, hiểu được lịch sử của Đảng. Nên sử dụng phương pháp so sánh, phân tích để hiểu rõ hơn về sự thay đổi và phát triển trong đường lối, chủ trương của Đảng qua các thời kỳ.

2.2. Kết hợp lý luận và thực tiễn trong học tập Lịch sử Đảng

Việc học lịch sử Đảng không chỉ dừng lại ở việc học thuộc các khái niệm, lý thuyết mà còn phải biết vận dụng những kiến thức đó vào thực tiễn cuộc sống. Cần liên hệ những bài học lịch sử với các vấn đề hiện tại của đất nước, của xã hội, để hiểu rõ hơn về vai trò lãnh đạo của Đảng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Cần tìm hiểu về những thành tựu và hạn chế của Đảng trong quá trình lãnh đạo cách mạng, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho bản thân và cho xã hội.

2.3. Sử dụng phương pháp tích hợp kiến thức liên môn

Trong học tập Lịch sử Đảng, nên sử dụng phương pháp tích hợp, sử dụng những kiến thức đã biết từ các môn học khác như Triết học, Kinh tế chính trị, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam,... (Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đảng Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1998, t. 3) Phương pháp giảng dạy và học tập ở bậc đại học cần không ngừng phát huy tính chủ đạo của giảng viên và tính chủ động của sinh viên. Sinh viên có khả năng tự nghiên cứu theo sự hướng dẫn của giảng viên, có yêu cầu kiểm tra tính đúng đắn của các thông tin và khả năng cung cấp cho nhau các tri thức trong quá trình học tập.

III. Thách Thức Giải Pháp Trong Dạy và Học Lịch Sử Đảng

Việc dạy và học Giáo trình Lịch sử Đảng hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để thu hút sự quan tâm của sinh viên, đặc biệt là trong bối cảnh có nhiều môn học hấp dẫn khác. Thách thức khác là làm sao để truyền tải những kiến thức lịch sử một cách sinh động, hấp dẫn, tránh lối truyền đạt khô khan, một chiều. Ngoài ra, việc cập nhật thông tin, tài liệu mới cũng là một thách thức không nhỏ, đặc biệt là trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động. Để giải quyết những thách thức này, cần đổi mới phương pháp giảng dạy, tăng cường sử dụng các phương tiện trực quan, đa phương tiện, khuyến khích sinh viên tham gia thảo luận, tranh luận, tạo môi trường học tập cởi mở, sáng tạo. Quan trọng nhất là phải khơi gợi được niềm yêu thích, hứng thú của sinh viên với môn học, giúp họ hiểu rõ hơn về giá trị của lịch sử Đảng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

3.1. Khó khăn trong việc tiếp cận tài liệu Lịch sử Đảng chính thống

Việc tiếp cận tài liệu lịch sử Đảng chính thống đôi khi gặp khó khăn do nhiều nguyên nhân, như tài liệu không đầy đủ, khó tìm kiếm, hoặc thông tin chưa được kiểm chứng. Do đó, cần phải lựa chọn các nguồn tài liệu uy tín, tin cậy, như các văn kiện của Đảng, các công trình nghiên cứu khoa học đã được thẩm định. Nên tham khảo nhiều nguồn tài liệu khác nhau để có cái nhìn khách quan, toàn diện về các sự kiện lịch sử.

3.2. Ứng phó với thông tin sai lệch xuyên tạc lịch sử Đảng

Trong bối cảnh thông tin đa chiều, việc tiếp xúc với thông tin sai lệch, xuyên tạc lịch sử Đảng là điều khó tránh khỏi. Để ứng phó với tình trạng này, cần phải trang bị cho bản thân kiến thức lịch sử vững chắc, khả năng phân tích, đánh giá thông tin một cách khách quan, khoa học. Cần tìm hiểu về các thủ đoạn xuyên tạc lịch sử của các thế lực thù địch, từ đó có biện pháp phòng ngừa, đấu tranh hiệu quả.

3.3. Đổi mới phương pháp giảng dạy Giáo trình Lịch sử Đảng

Trong sự nghiệp đổi mới, việc giảng dạy và học tập môn Lịch sử Đảng cần đổi mới mạnh mẽ về phương pháp để đáp ứng yêu cầu đào tạo. Phương pháp giảng dạy cần khơi gợi được sự hứng thú của sinh viên, giúp họ chủ động tìm tòi, khám phá kiến thức. Cần tăng cường sử dụng các phương tiện trực quan, đa phương tiện, các hoạt động thảo luận, tranh luận, tạo môi trường học tập cởi mở, sáng tạo. Cần chú trọng đến việc rèn luyện kỹ năng tư duy, phân tích, đánh giá cho sinh viên.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Giáo Trình Lịch Sử Đảng Nghiên Cứu Đề Tài

Kiến thức từ Giáo trình Lịch sử Đảng không chỉ có giá trị lý luận mà còn có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn to lớn. Sinh viên có thể sử dụng những kiến thức này để thực hiện các công trình nghiên cứu khoa học, viết tiểu luận, khóa luận, hoặc tham gia các hoạt động thực tế liên quan đến lịch sử Đảng. Một trong những ứng dụng quan trọng là phân tích, đánh giá các chủ trương, chính sách của Đảng trong quá khứ và hiện tại, từ đó đề xuất những giải pháp góp phần vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Ngoài ra, việc nghiên cứu lịch sử Đảng cũng giúp sinh viên hiểu rõ hơn về vai trò, trách nhiệm của mình trong sự nghiệp cách mạng, từ đó có ý thức tu dưỡng, rèn luyện bản thân để trở thành những công dân tốt, có ích cho xã hội. Các chủ đề nghiên cứu thường xoay quanh các giai đoạn lịch sử quan trọng, các nhân vật lịch sử tiêu biểu, hoặc các vấn đề lý luận và thực tiễn của Đảng.

4.1. Các đề tài nghiên cứu khoa học về Lịch sử Đảng

Có rất nhiều đề tài nghiên cứu khoa học về lịch sử Đảng mà sinh viên có thể lựa chọn, như: "Vai trò lãnh đạo của Đảng trong cuộc kháng chiến chống Pháp", "Đường lối đổi mới của Đảng và những thành tựu đạt được", "Công tác xây dựng Đảng trong giai đoạn hiện nay", "Tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết dân tộc",... Cần lựa chọn đề tài phù hợp với năng lực, sở thích và có ý nghĩa khoa học, thực tiễn.

4.2. Ứng dụng kiến thức Lịch sử Đảng trong công tác thực tế

Kiến thức Lịch sử Đảng có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công tác thực tế, như: công tác tuyên truyền, giáo dục, công tác tổ chức, công tác dân vận,... Cần vận dụng những bài học lịch sử vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn, góp phần xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh, tăng cường mối quan hệ giữa Đảng và nhân dân.

4.3. Phân tích và đánh giá các chủ trương chính sách của Đảng

Việc phân tích và đánh giá các chủ trương, chính sách của Đảng là một hoạt động quan trọng để hiểu rõ hơn về đường lối lãnh đạo của Đảng. Cần phân tích bối cảnh ra đời, nội dung, ý nghĩa và tác động của từng chủ trương, chính sách. Cần đánh giá một cách khách quan, khoa học về những thành tựu và hạn chế của các chủ trương, chính sách đó, từ đó đề xuất những giải pháp góp phần hoàn thiện đường lối lãnh đạo của Đảng.

V. Tương Lai Giáo Trình Lịch Sử Đảng Cập Nhật và Phát Triển

Trong bối cảnh thế giới và đất nước có nhiều biến đổi, Giáo trình Lịch sử Đảng cần được thường xuyên cập nhật, bổ sung để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác giáo dục lý luận chính trị. Việc cập nhật không chỉ bao gồm những sự kiện lịch sử mới mà còn bao gồm những quan điểm, lý luận mới của Đảng. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc phát triển các hình thức giáo trình điện tử, trực tuyến để đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của sinh viên. Quan trọng nhất là phải đảm bảo tính chính xác, khách quan và khoa học của giáo trình, tránh những sai sót, xuyên tạc lịch sử.

5.1. Cập nhật thông tin và sự kiện lịch sử mới nhất

Việc cập nhật thông tin và sự kiện lịch sử mới nhất là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính thời sự của giáo trình. Cần bổ sung những thông tin về các sự kiện quan trọng của Đảng, của đất nước, của thế giới, như các kỳ đại hội Đảng, các hội nghị Trung ương, các sự kiện chính trị, kinh tế, xã hội quan trọng.

5.2. Bổ sung các quan điểm lý luận mới của Đảng

Các quan điểm, lý luận mới của Đảng cần được bổ sung vào giáo trình để giúp sinh viên nắm vững đường lối lãnh đạo của Đảng trong giai đoạn hiện nay. Cần giải thích rõ về ý nghĩa, nội dung của những quan điểm, lý luận đó, đồng thời liên hệ với thực tiễn cuộc sống.

5.3. Phát triển các hình thức giáo trình điện tử và trực tuyến

Trong thời đại công nghệ số, việc phát triển các hình thức giáo trình điện tử và trực tuyến là một xu hướng tất yếu. Các hình thức này giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận kiến thức, học tập mọi lúc, mọi nơi. Cần đảm bảo tính tương tác, sinh động của các hình thức giáo trình này, tạo môi trường học tập hấp dẫn, hiệu quả.

VI. Vai Trò Giáo Trình Lịch Sử Đảng Trong Bồi Dưỡng Thế Hệ Trẻ

Giáo trình lịch sử đảng đóng vai trò quan trọng trong việc bồi dưỡng thế hệ trẻ Việt Nam. Nó giúp sinh viên hiểu rõ về quá khứ đấu tranh hào hùng của dân tộc, từ đó nâng cao lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm với tương lai của đất nước. Giáo trình cũng giúp thế hệ trẻ nhận thức được vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Từ đó góp phần xây dựng một thế hệ trẻ có lý tưởng cách mạng, có đạo đức trong sáng, có năng lực và bản lĩnh để đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Giáo trình lịch sử đảng cũng góp phần giáo dục truyền thống yêu nước, truyền thống cách mạng cho thế hệ trẻ.

6.1. Giáo dục lòng yêu nước và truyền thống cách mạng

Giáo trình giúp sinh viên hiểu rõ về quá trình đấu tranh gian khổ, hy sinh của các thế hệ đi trước để giành độc lập, tự do cho dân tộc. Từ đó bồi đắp lòng yêu nước và ý thức bảo vệ Tổ quốc. Giúp sinh viên hiểu rõ về truyền thống cách mạng vẻ vang của Đảng và dân tộc, từ đó nâng cao lòng tự hào dân tộc.

6.2. Nâng cao nhận thức về vai trò lãnh đạo của Đảng

Giáo trình giúp sinh viên hiểu rõ về vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong sự nghiệp cách mạng Việt Nam. Giáo trình giúp sinh viên hiểu rõ về những thành tựu và hạn chế của Đảng trong quá trình lãnh đạo cách mạng, từ đó có cái nhìn khách quan, toàn diện về Đảng.

6.3. Xây dựng lý tưởng cách mạng và bản lĩnh chính trị

Giáo trình giúp sinh viên xây dựng lý tưởng cách mạng và bản lĩnh chính trị vững vàng. Giáo trình giúp sinh viên có niềm tin vào con đường xã hội chủ nghĩa mà Đảng và nhân dân ta đã lựa chọn. Giáo trình trang bị cho sinh viên những kiến thức lý luận chính trị cơ bản, giúp họ có khả năng phân tích, đánh giá các vấn đề một cách khách quan, khoa học.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I Sự ra đời của Đảng cộng sản Việt Nam I. Tình hình thế giới và Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX 1. Tình hình thế giới Từ nửa sau thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản phương Tây chuyển nhanh từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền (giai đoạn đế quốc chủ nghĩa). Nền kinh tế hàng hóa phát triển mạnh, đặt ra yêu cầu bức thiết về thị trường.

Đó chính là nguyên nhân sâu xa dẫn tới những cuộc chiến tranh xâm lược các quốc gia phong kiến phương Đông, biến các quốc gia này thành thị trường tiêu thụ sản phẩm hàng hóa, mua bán nguyên vật liệu, khai thác sức lao động và xuất khẩu tư bản của các nước đế quốc. Đến năm 1914, các nước đế quốc Anh, Nga, Pháp, Đức, Mỹ, Nhật chiếm một khu vực thuộc địa rộng 65 triệu km2 với số dân 523,4 triệu người (so với diện tích các nước đó là 16,5 triệu km2 và dân số 437,2 triệu). Riêng diện tích các thuộc địa của Pháp là 10,6 triệu km2 với số dân 55,5 triệu (so với diện tích nước Pháp là 0,5 triệu km2 và dân số 39,6 triệu người)1. Chủ nghĩa đế quốc xuất khẩu tư bản, đầu tư khai thác thuộc địa đem lại lợi nhuận tối đa cho tư bản chính quốc, trước hết là tư bản lũng đoạn; làm cho quan hệ xã hội của các nước thuộc địa biến đổi một cách căn bản.

Các nước thuộc địa bị lôi cuốn vào con đường tư bản thực dân. Sự áp bức và thôn tính dân tộc của chủ nghĩa đế quốc càng tăng thì mâu thuẫn giữa dân tộc thuộc địa thực dân càng gay gắt, sự phản ứng dân tộc của nhân dân các thuộc địa càng quyết liệt. Và chính bản thân chủ nghĩa đế quốc xâm lược, thống trị các thuộc địa lại tạo cho các dân tộc bị chinh phục những phương tiện và phương pháp để tự giải phóng. Sự thức tỉnh về ý thức dân tộc và phong trào đấu tranh dân tộc để tự giải phóng khỏi ách thực dân, lập lại các quốc gia dân tộc độc lập trên thế giới chịu tác động sâu sắc của chính sách xâm lược, thống trị của chủ nghĩa đế quốc thực dân.

Đầu thế kỷ XX, trên phạm vi quốc tế, sự thức tỉnh của các dân tộc châu á cùng với phong trào dân chủ tư sản ở Đông Âu bắt đầu từ Cách mạng 1905 ở Nga đã tạo thành một cao trào thức tỉnh của các dân tộc phương Đông. Hàng trăm triệu người hướng về một cuộc sống mới với ánh sáng tự do. Năm 1917, Cách mạng Tháng Mười Nga thành công. Đối với nước Nga, đó là cuộc cách mạng vô sản, nhưng đối với các dân tộc thuộc địa trong đế quốc Nga thì đó còn là một cuộc cách mạng giải phóng dân tộc, bởi vì trước cách mạng "nước Nga là nhà tù của các dân tộc".

Cuộc cách mạng vô sản ở nước Nga thành công, các dân tộc 1. Lênin: Toàn tập, Nxb. Tiến bộ, Mátxcơva, 1980, t. 9 thuộc địa của đế quốc Nga được giải phóng và được hưởng quyền dân tộc tự quyết, kể cả quyền phân lập, hình thành nên các quốc gia độc lập và quyền liên hợp, dẫn đến sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xôviết (1922).

Cách mạng Tháng Mười đã nêu tấm gương sáng về sự giải phóng dân tộc bị áp bức đã "mở ra trước mắt họ thời đại cách mạng chống đế quốc, thời đại giải phóng dân tộc"1. Nó làm cho phong trào cách mạng vô sản ở các nước tư bản chủ nghĩa phương Tây và phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa phương Đông có quan hệ mật thiết với nhau trong cuộc đấu tranh chống kẻ thù chung là chủ nghĩa đế quốc. Tháng 3-1919, Quốc tế Cộng sản được thành lập. Tại Đại hội II của Quốc tế Cộng sản (1920), Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của V.

Lênin được công bố. Luận cương nổi tiếng này đã chỉ ra phương hướng đấu tranh giải phóng các dân tộc bị áp bức. Với thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga và sự ra đời của Quốc tế Cộng sản, nhiều đảng cộng sản trên thế giới đã được thành lập. Tình hình thế giới đầy biến động đó đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến Việt Nam.

Sự chuyển biến về kinh tế, xã hội Việt Nam Trong trào lưu xâm lược thuộc địa của chủ nghĩa tư bản phương Tây, từ năm 1858 thực dân Pháp bắt đầu tiến công quân sự để chiếm Việt Nam. Sau khi đánh chiếm được nước ta, thực dân Pháp thiết lập bộ máy thống trị thực dân và tiến hành những cuộc khai thác nhằm cướp đoạt tài nguyên, bóc lột nhân công rẻ mạt và mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa. Từ năm 1897, thực dân Pháp tiến hành chương trình khai thác thuộc địa lần thứ nhất và sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918), chúng tiến hành chương trình khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Đông Dương với số vốn đầu tư trên quy mô lớn, tốc độ nhanh. Do sự du nhập của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, tình hình kinh tế Việt Nam có sự biến đổi: quan hệ kinh tế nông thôn bị phá vỡ, hình thành nên những đô thị mới, những trung tâm kinh tế và tụ điểm cư dân mới.

Nhưng thực dân Pháp không du nhập một cách hoàn chỉnh phương thức tư bản chủ nghĩa vào nước ta, mà vẫn duy trì quan hệ kinh tế phong kiến. Chúng kết hợp hai phương thức bóc lột tư bản và phong kiến để thu lợi nhuận siêu ngạch. Chính vì thế, nước Việt Nam không thể phát triển lên chủ nghĩa tư bản một cách bình thường được, nền kinh tế Việt Nam bị kìm hãm trong vòng lạc hậu và phụ thuộc nặng nề vào kinh tế Pháp. Về chính trị, chúng tiếp tục thi hành chính sách chuyên chế với bộ máy đàn áp nặng nề.

Mọi quyền hành đều thâu tóm trong tay các viên quan cai trị người Pháp, từ toàn quyền Đông Dương, thống đốc Nam Kỳ, khâm sứ Trung Kỳ, thống sứ Bắc Kỳ, công sứ các tỉnh, đến các bộ máy quân đội, cảnh sát, toà án.; biến vua quan Nam triều thành bù nhìn, tay sai. Chúng bóp nghẹt tự do, dân chủ, thẳng tay đàn áp, khủng bố, dìm các cuộc đấu tranh của dân ta trong biển máu. Chúng tiếp tục thi hành chính sách 1. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb.

Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2002, t. 10 chia để trị rất thâm độc, chia nước ta làm ba kỳ, mỗi kỳ đặt một chế độ cai trị riêng và nhập ba kỳ đó với nước Lào và nước Campuchia để lập ra liên bang Đông Dương thuộc Pháp, xóa tên nước ta trên bản đồ thế giới. Chúng gây chia rẽ và thù hận giữa Bắc, Trung, Nam, giữa các tôn giáo, các dân tộc, các địa phương, thậm chí là giữa các dòng họ; giữa dân tộc Việt Nam với các dân tộc trên bán đảo Đông Dương. Về văn hóa, chúng thi hành triệt để chính sách văn hóa nô dịch, gây tâm lý tự ti, vong bản, khuyến khích các hoạt động mê tín dị đoan, đồi phong bại tục.

Mọi hoạt động yêu nước của nhân dân ta đều bị cấm đoán. Chúng tìm mọi cách bưng bít và ngăn chặn ảnh hưởng của nền văn hóa tiến bộ trên thế giới vào Việt Nam và thi hành chính sách ngu dân để dễ bề thống trị. Các cuộc khai thác thuộc địa của thực dân Pháp ảnh hưởng mạnh mẽ đến tình hình xã hội Việt Nam. Sự phân hoá giai cấp diễn ra ngày càng sâu sắc hơn.

Giai cấp địa chủ phong kiến đã tồn tại hơn ngàn năm. Chủ nghĩa tư bản thực dân được đưa vào Việt Nam và trở thành yếu tố bao trùm, song vẫn không xóa bỏ mà vẫn bảo tồn và duy trì giai cấp địa chủ để làm cơ sở cho chế độ thuộc địa. Tuy nhiên, do chính sách kinh tế và chính trị phản động của thực dân Pháp, giai cấp địa chủ càng bị phân hóa thành ba bộ phận khá rõ rệt: tiểu, trung và đại địa chủ. Có một số địa chủ bị phá sản.

Vốn sinh ra và lớn lên trong một quốc gia dân tộc có truyền thống yêu nước chống ngoại xâm, lại bị chính sách thống trị tàn bạo về chính trị, chèn ép về kinh tế, nên một bộ phận không nhỏ tiểu và trung địa chủ không chịu nỗi nhục mất nước, có mâu thuẫn với đế quốc về quyền lợi dân tộc nên đã tham gia đấu tranh chống thực dân và bọn phản động tay sai. Giai cấp nông dân chiếm khoảng 90% dân số. Họ bị đế quốc, phong kiến địa chủ và tư sản áp bức, bóc lột rất nặng nề. Ruộng đất của nông dân đã bị bọn tư bản thực dân chiếm đoạt.

Chính sách độc quyền kinh tế, mua rẻ bán đắt, tô cao, thuế nặng, chế độ cho vay nặng lãi. của đế quốc và phong kiến đã đẩy nông dân vào con đường bần cùng hóa không lối thoát. Một số ít bán sức lao động, làm thuê trong các nhà máy, hầm mỏ, đồn điền hoặc bị bắt đi làm phu tại các thuộc địa khác của đế quốc Pháp. Còn số đông vẫn phải gắn vào đồng ruộng và gánh chịu sự bóc lột vô cùng nặng nề ngay trên mảnh đất mà trước đây là sở hữu của chính họ.

Vì bị mất nước và mất ruộng đất nên nông dân có mâu thuẫn với đế quốc và phong kiến, đặc biệt sâu sắc nhất với đế quốc và bọn tay sai phản động. Họ vừa có yêu cầu độc lập dân tộc, lại vừa có yêu cầu ruộng đất, song yêu cầu về độc lập dân tộc là bức thiết nhất. Giai cấp nông dân có truyền thống đấu tranh kiên cường bất khuất là lực lượng to lớn nhất, một động lực cách mạng mạnh mẽ. Giai cấp nông dân khi được tổ chức lại và có sự lãnh đạo của một đội tiên phong cách mạng, sẽ phát huy vai trò cực kỳ quan trọng của mình trong sự nghiệp đấu tranh vì độc lập tự do của dân tộc Việt Nam.

Giai cấp tư sản hình thành trong quá trình khai thác thuộc địa của thực dân Pháp. Trước Chiến tranh thế giới thứ nhất, tư sản Việt Nam mới chỉ là một tầng lớp nhỏ bé. Sau chiến tranh, tư sản Việt Nam đã hình thành giai cấp rõ rệt. Ra đời trong điều kiện bị 11 tư bản Pháp chèn ép, cạnh tranh rất gay gắt, nên số lượng tư sản Việt Nam không nhiều, thế lực kinh tế nhỏ bé, thế lực chính trị yếu đuối.

Trong quá trình phát triển, giai cấp tư sản Việt Nam phân thành hai bộ phận: Tư sản mại bản là những tư sản lớn, hợp tác kinh doanh với đế quốc, bao thầu những công trình xây dựng của chúng ở nước ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ