GIÁO TRÌNH LẬP TRÌNH THIẾT BỊ DI ĐỘNG 2: TỔNG QUAN, CẤU TRÚC VÀ PHÂN TÍCH HỌC THUẬT


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Lập trình thiết bị di động 2 (Mã mô đun: QTM-CĐ-MĐ21-LTTBDD2 / MĐ 21) là tài liệu đào tạo chuyên môn thuộc hệ thống giáo trình chuyên ngành Công nghệ Thông tin, do Nguyễn Phát Minh chủ biên và phát hành tại Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ (2021). Đề cương môn học đã được Hội đồng Khoa học của Khoa và Nhà trường thẩm định, phê duyệt làm tài liệu giảng dạy và học tập chính thức.

+-----------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN TÀI LIỆU                                          |
+---------------------+-------------------------------------------------+
| Tên mô đun / Môn học| Lập trình thiết bị di động 2                   |
| Mã mô đun           | QTM-CĐ-MĐ21-LTTBDD2 (MĐ 21)                     |
| Chủ biên            | Nguyễn Phát Minh                                |
| Đơn vị ban hành     | Khoa CNTT - Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ (2021) |
| Thời lượng đào tạo  | 60 giờ (30h Lý thuyết, 27h Thực hành, 3h K.tra) |
| Tính chất môn học   | Cơ sở chuyên ngành bắt buộc                     |
+---------------------+-------------------------------------------------+

Vị trí môn học trong chương trình đào tạo

Môn học được bố trí trong chương trình đào tạo sau khi sinh viên đã hoàn thành các môn học chung và các môn cơ sở chuyên ngành cốt lõi. Đây là học phần nâng cao tiếp nối trực tiếp từ môn Lập trình thiết bị di động 1, đóng vai trò cầu nối giúp người học chuyển tiếp từ các khái niệm lập trình căn bản sang việc phát triển ứng dụng chuyên sâu trên nền tảng hệ điều hành Android.

Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)

Giáo trình xác lập ba nhóm mục tiêu đào tạo cụ thể:

  • Về kiến thức: Trình bày được bản chất hệ điều hành Android, phân tích kiến trúc phần mềm (Android Software Stack), hiểu rõ chu trình sống của một Activity và nguyên lý phân bổ quyền ưu tiên tiến trình.
  • Về kỹ năng: Khởi tạo và thiết lập dự án trên môi trường Android Studio; xây dựng ứng dụng hoàn chỉnh có cấu trúc từ hai Activity trở lên; quản lý, bố trí linh hoạt các Layout và View; cấu hình và khai thác hệ cơ sở dữ liệu SQLite để xử lý và lưu trữ dữ liệu cục bộ.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện tác phong làm việc khoa học, tỉ mỉ, chính xác khi tiếp cận môi trường phát triển mới; tuân thủ quy trình an toàn lao động và bảo vệ thiết bị học tập.

Cấu trúc và phương pháp tiếp cận

Nội dung giáo trình được thiết kế theo hướng tích hợp lý thuyết và kỹ năng thực hành, phân bổ trong tổng thời lượng 60 giờ (gồm 30 giờ lý thuyết, 27 giờ thực hành và 3 giờ kiểm tra định kỳ). Tài liệu áp dụng phương pháp tiếp cận từ nền tảng đến ứng dụng: khởi đầu từ việc thiết lập công cụ phát triển, phân tích cấu trúc mã nguồn, giải thích cơ chế vận hành hệ thống, và hoàn thiện bằng việc phát triển giao diện kèm quản trị cơ sở dữ liệu.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             KIẾN TRÚC TỔNG THỂ GIÁO TRÌNH
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  BÀI 1: Tổng quan Android & Cài đặt Android Studio (4 giờ: 2 LT / 2 TH)               |
|  - Lịch sử, phiên bản Android (1.0 đến Android M), Software Stack, Thiết lập IDE/JDK  |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
                                           |
                                           v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  BÀI 2: Cấu trúc dự án & Giao diện Android Studio (4 giờ: 1 LT / 3 TH)                |
|  - Cấu trúc thư mục (src, gen, res, AndroidManifest), SDK Manager, Thiết lập AVD      |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
                                           |
                                           v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  BÀI 3: Activity & Quản lý vòng đời Activity (8 giờ: 4 LT / 3 TH / 1 KT)              |
|  - 8 thành phần Android, Activity Stack (LIFO), 4 trạng thái, Phân định ưu tiên Proc  |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
                                           |
                                           v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  BÀI 4: Thiết kế giao diện & Điều khiển cơ bản (25 giờ: 13 LT / 11 TH / 1 KT)         |
|  - Layout (res/layout), Phân cấp View/ViewGroup, Điều khiển giao diện, Tối ưu hóa UI  |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
                                           |
                                           v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  BÀI 5: Quản trị lưu trữ dữ liệu với SQLite (19 giờ: 10 LT / 8 TH / 1 KT)             |
|  - Khái niệm CSDL di động, Cú pháp SQLite, Thao tác CRUD, Truy vấn và sắp xếp dữ liệu |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
                                           |
                                           v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  BÀI 6 & TÀI LIỆU THAM KHẢO: Project kết thúc khóa học & Đánh giá năng lực             |
|  - Ứng dụng thực tế tổng hợp toàn bộ các khối kiến thức đã tích lũy                   |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích các bài học chính

+-----+-----------------------------------------------------+-----+----+----+----+
| STT | Tên chương, bài học                                 |Tổng | LT | TH | KT |
+-----+-----------------------------------------------------+-----+----+----+----+
| I   | Tổng quan về lập trình Android – Cài đặt Android St.|  4  | 2  | 2  | 0  |
| II  | Các thành phần giao diện trên Android Studio        |  4  | 1  | 3  | 0  |
| III | Activity – Vòng đời của một Activity                |  8  | 4  | 3  | 1  |
| IV  | Các điều khiển cơ bản                               | 25  | 13 | 11 | 1  |
| V   | Lưu trữ dữ liệu – SQLite                            | 19  | 10 |  8 | 1  |
| VI  | Project kết thúc khóa học & Tài liệu tham khảo      |  -  |  - |  - | -  |
+-----+-----------------------------------------------------+-----+----+----+----+
|     | TỔNG CỘNG                                           | 60  | 30 | 27 | 3  |
+-----+-----------------------------------------------------+-----+----+----+----+

Bài 1: Tổng quan về lập trình Android – Cài đặt Android Studio (4 giờ)

Bài học cung cấp bức tranh tổng thể về quá trình hình thành hệ điều hành Android từ năm 2003 (thành lập bởi Andy Rubin, Rich Miner, Nick Sears, Chris White), sự kiện Google mua lại năm 2005, việc ra đời liên minh thiết bị cầm tay mở (Open Handset Alliance - OHA) năm 2007 với hơn 80 doanh nghiệp công nghệ (Samsung, Qualcomm, ARM, HTC...), cho đến việc công bố các bản phát hành hệ điều hành kèm API tương ứng (từ Android 1.0 API 1, Cupcake API 3, Donut API 4, Eclair API 5-7, Froyo API 8, Gingerbread API 9-10, Honeycomb API 11-13, Ice Cream Sandwich API 14-15, Jelly Bean API 16-18, KitKat API 19-20, Lollipop API 21-22 đến Android M). Bên cạnh đó, bài học hướng dẫn chi tiết quy trình chuẩn bị môi trường phát triển gồm Java Development Kit (JDK 7 trở lên) và phần mềm Android Studio trên hệ điều hành máy tính.

Bài 2: Các thành phần giao diện trên Android Studio (4 giờ)

Nội dung bài học tập trung vào thao tác khởi tạo một dự án phần mềm mới (Start a new Android Studio project), thiết lập các tham số nhận diện (Application name, Company Domain, Package name, Project location, Minimum SDK). Tài liệu phân tích chi tiết cấu trúc hệ thống tập tin của một dự án Android:

  • src: Chứa toàn bộ các tập tin mã nguồn xử lý logic có định dạng .java.
  • gen: Chứa tập tin R.java do trình biên dịch sinh tự động để ánh xạ định danh tới mọi tài nguyên trong phần mềm.
  • bin: Chứa các gói thực thi đóng gói hoàn chỉnh định dạng *.apk.
  • res/: Thư mục tài nguyên gồm res/drawable-hdpi (tài nguyên đồ họa độ phân giải cao), res/layout (các tập tin giao diện XML), res/values (tập tin định nghĩa biến chuỗi, màu sắc như strings.xml, colors.xml).
  • assets: Thư mục chứa tài nguyên phi biên dịch (âm thanh, tập tin cấu hình tĩnh).
  • AndroidManifest.xml: Tập tin cấu hình gốc khai báo định danh ứng dụng, các quyền truy cập hệ thống (permissions), cấp độ API tối thiểu, các gói thư viện và danh sách các thành phần chương trình.

Ngoài ra, bài học hướng dẫn quản lý phiên bản thông qua SDK Manager (cài đặt Android SDK Tools, Platform-tools, Build-tools, ARM EABI v7a System Image, HAXM Installer) và thiết lập thiết bị mô phỏng với AVD Manager (Virtual Device Configuration, Clone Device, cấu hình phần cứng RAM, màn hình).

Bài 3: Activity – Vòng đời của một Activity (8 giờ)

Chương này đi sâu vào cấu trúc kiến trúc ứng dụng với việc định nghĩa 8 thành phần cốt lõi:

  1. Activity: Đại diện cho một màn hình giao diện tương tác người dùng. Màn hình đầu tiên kích hoạt được gọi là MainActivity.
  2. Intent: Đối tượng truyền tải thông điệp phục vụ kích hoạt Activity, khởi động Service hoặc gửi dữ liệu tới Broadcast Receiver.
  3. View / ViewGroup: Các thành phần điều khiển đơn lẻ và nhóm layout chứa các điều khiển.
  4. Broadcast Receiver: Cơ chế tiếp nhận và phát các thông báo quy mô toàn hệ thống (mất kết nối, pin yếu, thay đổi trạng thái).
  5. Service: Thành phần thực thi các tiến trình tác vụ chạy ngầm không yêu cầu giao diện (xử lý đa phương tiện, tải dữ liệu mạng).
  6. Content Provider: Cơ chế chuẩn hóa việc chia sẻ và truy xuất dữ liệu dùng chung (danh bạ, media, file SQLite).
  7. Context: Lớp trừu tượng ở mức ứng dụng (Application level) kết nối trực tiếp với hệ điều hành để truy xuất tài nguyên hệ thống qua lớp R.
  8. Notification: Hệ thống hiển thị thông báo trạng thái mà không làm gián đoạn tác vụ hiện hành của người dùng.
                          CHUYỂN DỊCH TRẠNG THÁI VÒNG ĐỜI ACTIVITY
    +---------------------------------------------------------------------------------+
    |                                 [Activity khởi tạo]                             |
    +---------------------------------------------------------------------------------+
                                               |
                                               v
    +---------------------------------------------------------------------------------+
    | Entire Lifetime    : onCreate() --------------------------> onDestroy()         |
    |                                    |                            ^               |
    |                                    v                            |               |
    | Visible Lifetime   :           onStart() -------------> onStop()                |
    |                                    |                        ^                   |
    |                                    v                        |                   |
    | Foreground Lifetime:           onResume() <---------> onPause()                 |
    |                                    |                        ^                   |
    |                                    +---> [Active Running] --+                   |
    +---------------------------------------------------------------------------------+

Bài học cũng làm rõ nguyên lý hoạt động của Activity Stack theo cơ chế vào sau - ra trước (LIFO - Last In First Out) và bốn trạng thái hoạt động: Active (foreground), Paused (mất tiêu điểm nhưng vẫn nhìn thấy một phần), Stopped (bị che khuất hoàn toàn), và Inactive (bị giải phóng khi hệ thống cạn bộ nhớ).

                    HỆ THỐNG PHÂN CẤP ƯU TIÊN TIẾN TRÌNH (PROCESS)
     +---------------------------------------------------------------------------+
     | 1. Foreground Process | Tiến trình đang tương tác trực tiếp               |
     | 2. Visible Process    | Tiến trình hiển thị nhưng không có tiêu điểm      |
     | 3. Service Process    | Tiến trình dịch vụ đang chạy ngầm                 |
     | 4. Background Process | Tiến trình chứa Activity ở trạng thái Stopped     |
     | 5. Empty Process      | Tiến trình rỗng, bị thu hồi tài nguyên trước tiên |
     +---------------------------------------------------------------------------+

Bài 4: Các điều khiển cơ bản (25 giờ)

Chiếm thời lượng lớn nhất của môn học (25 giờ), bài 4 tập trung vào việc thiết kế giao diện thông qua việc phân tích cây phân cấp kế thừa từ lớp cha ViewGroup (bao gồm FrameLayout, DrawerLayout, AdapView như ListView, GridView...). Người học được trang bị kỹ thuật khai báo giao diện bằng mã nguồn XML trong thư mục res/layout kết hợp phương thức kéo thả trực quan trên thanh công cụ thiết kế (Design / Text), xử lý các điều khiển tiếp nhận tương tác, tối ưu hóa hiển thị trên nhiều cấu hình thiết bị và hiệu chỉnh tham số hiển thị theo chiều ngang - dọc (layout-land, layout-xhdpi).

Bài 5: Lưu trữ dữ liệu – SQLite (19 giờ)

Bài học cung cấp kiến thức về hệ quản trị cơ sở dữ liệu nhúng SQLite được tích hợp sẵn trong nhân Android. Nội dung hướng dẫn chi tiết quy trình khởi tạo cấu trúc bảng, xây dựng lược đồ cơ sở dữ liệu, thực hiện các truy vấn dữ liệu có điều kiện, sắp xếp bản ghi và kết nối trực tiếp dữ liệu từ SQLite lên các điều khiển giao diện người dùng.

Bài 6: Project kết thúc khóa học

Học phần kết thúc bằng bài tập dự án tổng hợp. Người học vận dụng toàn diện kiến thức từ Bài 1 đến Bài 5 nhằm xây dựng một ứng dụng Android hoàn chỉnh từ khâu thiết kế sơ đồ giao diện đa màn hình, cấu hình AndroidManifest.xml, quản lý chu trình Activity, đến tích hợp cơ sở dữ liệu SQLite.


Kiến thức nền tảng được xây dựng

Tài liệu củng cố và hệ thống hóa mô hình kiến trúc phần mềm phân tầng của Android (Android Software Stack):

                        KIẾN TRÚC ANDROID SOFTWARE STACK
+-------------------------------------------------------------------------------+
| APPLICATION LAYER                                                             |
| (Các ứng dụng tích hợp sẵn, ứng dụng bên thứ ba: Phone, Browser, Contacts...) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| APPLICATION FRAMEWORK                                                         |
| (Activity Manager, Window Manager, Content Providers, View System...)         |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| LIBRARIES (C/C++)                   | ANDROID RUN TIME                        |
| - OpenGL, WebKit, SSL, libc, SQLite | - Dalvik VM (Tối ưu hóa đa tiểu trình)  |
| - Media Framework, Surface Manager  | - Core Libraries (Thư viện lõi)         |
+-------------------------------------+-----------------------------------------+
| LINUX KERNEL                                                                  |
| (Trình điều khiển phần cứng, Quản lý tiến trình, Bộ nhớ, Bảo mật, Năng lượng) |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mô hình này giúp người học hiểu rõ sự khác biệt căn bản giữa máy ảo Dalvik VM (được thiết kế tối ưu hóa trên nền nhân Linux để chạy nhiều tiến trình hiệu quả) với máy ảo Java chuẩn, cùng phương thức mà tầng ứng dụng giao tiếp với phần cứng thông qua tầng khung ứng dụng (Application Framework).


Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Cài đặt, đồng bộ hóa và quản trị môi trường Android Studio; cấu hình và vận hành thiết bị ảo Android Virtual Device (AVD); biên dịch và đóng gói ứng dụng định dạng *.apk.
  • Kỹ năng phân tích và lập trình: Phân tích cấu trúc thư mục dự án; viết mã giao diện bằng XML và mã xử lý logic bằng Java; sử dụng Intent để điều hướng và truyền dữ liệu giữa các màn hình; xây dựng cấu trúc truy vấn bảng dữ liệu bằng SQLite.
  • Kỹ năng gỡ lỗi và tối ưu: Theo dõi trạng thái hoạt động qua hệ thống log; phân loại tiến trình để kiểm soát giải phóng bộ nhớ; tối ưu hóa giao diện hiển thị chống hiện tượng phân mảnh thiết bị.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Giáo trình kết hợp chặt chẽ giữa việc giảng giải nguyên lý vận hành lý thuyết (30 giờ) với thao tác thực hành lập trình trực tiếp trong phòng máy tính (27 giờ). Tiến trình giảng dạy đi từ việc phân tích cấu trúc, thị phạm các bước thiết lập cấu hình công cụ đến việc giao bài tập viết mã độc lập.

                  CƠ CẤU PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG MÔN HỌC (60 GIỜ)
             +---------------------------------------------------+
             | Lý thuyết (30 giờ)              | 50.0%           |
             | Thực hành phòng máy (27 giờ)    | 45.0%           |
             | Kiểm tra đánh giá (3 giờ)       |  5.0%           |
             +---------------------------------------------------+

Hệ thống bài tập và thực hành

Mỗi bài học trong giáo trình đều đi kèm hệ thống bài tập phân cấp rõ ràng:

  • Bài tập cơ bản: Giúp sinh viên củng cố thao tác cơ bản ngay sau khi học lý thuyết. Ví dụ: Tạo ứng dụng mới có một Activity với điều khiển TextView hiển thị tên cá nhân (Bài 2), hoặc tạo chương trình ghi nhận và in thông tin trạng thái vòng đời của một Activity ra tập tin log (Bài 3).
  • Bài tập nâng cao: Yêu cầu tư duy tổng hợp và kỹ năng giải quyết vấn đề. Ví dụ: Cài đặt và cấu hình Android Studio với bộ SDK lọc từ phiên bản 5.0 trở lên và loại bỏ các phiên bản cũ (Bài 1); khởi tạo dự án đa màn hình có nút bấm (Button) gắn sự kiện kích hoạt chuyển đổi giữa 2 Activity kèm thay đổi dữ liệu (Bài 3).

Phương pháp kiểm tra và đánh giá kết quả học tập

Quy trình đánh giá kết quả học tập được tiêu chuẩn hóa theo 3 tiêu chí:

  1. Kiến thức: Đánh giá thông qua hình thức kiểm tra viết, câu hỏi trắc nghiệm hoặc vấn đáp nhằm kiểm tra mức độ ghi nhớ các khái niệm, kiến trúc Android Software Stack, chu trình Activity và cơ chế SQLite.
  2. Kỹ năng thực hành: Đánh giá trực tiếp trên máy vi tính thông qua khả năng cài đặt môi trường, tạo máy ảo AVD, xử lý lỗi biên dịch, hoàn thành các bài thực hành và sản phẩm đồ án trong Bài 6.
  3. Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Đánh giá tính cẩn thận, chính xác, ngăn nắp trong quá trình lập trình và ý thức bảo vệ tài sản, an toàn thiết bị học tập.

Điểm nổi bật và cập nhật

Bối cảnh thị trường và số liệu thống kê công nghệ

Giáo trình trích dẫn hệ thống dữ liệu thị trường để minh họa cho sự phát triển của công nghệ di động và nhu cầu tuyển dụng:

  • Báo cáo Bối cảnh dữ liệu toàn cầu của WeAreSocial (01/2014): Tỷ lệ đăng ký di động toàn cầu đạt 93% dân số, hơn 4 tỷ người sở hữu điện thoại di động; tỷ lệ người dùng kết nối Internet đạt 35% (2,5 tỷ người).
  • Báo cáo của Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (VECITA) - Bộ Công thương (2014): Tỷ lệ truy cập Internet qua thiết bị di động tại Việt Nam đạt 36% dân số; 57% người truy cập tham gia mua sắm trực tuyến; thời lượng sử dụng Internet trung bình đạt 5,6 giờ/ngày (36 giờ/tuần).
  • Số liệu nghiên cứu của Strategy Analytics (31/10/2014): Số lượng điện thoại thông minh Android tiêu thụ toàn cầu đạt 268 triệu thiết bị trong quý, chiếm 84% thị phần thế giới.

Hệ thống hóa quá trình tiến hóa của Android

Giáo trình cung cấp bảng tổng hợp các cột mốc phiên bản hệ điều hành Android:

+------------------+----------+---------+-------------------------------------------------------+
| Phiên bản        | API Level| Thời gian| Đặc điểm kỹ thuật nổi bật                             |
+------------------+----------+---------+-------------------------------------------------------+
| Android 1.0      | API 1    | 10/2008 | Thanh thông báo kéo, tích hợp dịch vụ Gmail           |
| Android 1.1      | API 2    | 02/2009 | Cập nhật hệ thống qua sóng (OTA - Over The Air)       |
| Android 1.5      | API 3    | 05/2009 | Bàn phím ảo, hỗ trợ Widget, tải video lên YouTube    |
| Android 1.6      | API 4    | 09/2009 | Quick Search Box, hỗ trợ mạng CDMA, độ phân giải độc lập|
| Android 2.0/2.1  | API 5,6,7| 11/2009 | Hỗ trợ HTML5, Live Wallpaper, nhận diện giọng nói     |
| Android 2.2      | API 8    | 06/2010 | Trạm phát Wifi, hỗ trợ Flash, chuyển ứng dụng sang SD |
| Android 2.3/2.7  | API 9,10 | 11/2010 | Hỗ trợ camera trước, quản lý pin, cải tiến Game/Media |
| Android 3.0-3.2  | API 11-13| 02/2011 | Giao diện riêng cho máy tính bảng, thanh Action Bar   |
| Android 4.0      | API 14,15| 12/2011 | Hợp nhất Tablet/Phone, font Roboto, Project Butter    |
| Android 4.2-4.3  | API 17,18| 11/2012 | Chuẩn chia sẻ Miracast, Photo Sphere, OpenGL ES 3.0   |
| Android 4.4      | API 19,20| 10/2013 | Tối ưu RAM 512MB, thiết kế phẳng, Screen Recording    |
| Android 5.0/5.1  | API 21,22| 10/2014 | Thông báo ngoài Lockscreen, tính năng "T action"      |
| Android M        | Chưa đặt | 05/2015 | Chrome Custom Tabs, Android Pay, hỗ trợ USB Type-C    |
+------------------+----------+---------+-------------------------------------------------------+

Chuyển đổi công cụ phát triển

Tài liệu định hướng chuyển dịch hoàn toàn từ môi trường lập trình cũ (Eclipse kết hợp ADT Plugin) sang công cụ Android Studio (dựa trên nền tảng IntelliJ), tích hợp hệ thống đóng gói dự án tự động bằng Gradle, trình gỡ lỗi trực quan và khả năng tùy biến giao diện đa thiết bị.


Đối tượng sử dụng giáo trình

+-----------------------------------+----------------------------------------------------+
| NHÓM ĐỐI TƯỢNG                   | MỤC ĐÍCH VÀ CÁCH THỨC SỬ DỤNG TÀI LIỆU             |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------+
| Sinh viên Cao đẳng nghề / CĐ CNTT | Học phần chuyên ngành bắt buộc, thực hiện bài lab   |
| Giảng viên chuyên ngành CNTT      | Khung chương trình chuẩn bị bài giảng và đề thi    |
| Kỹ thuật viên & Quản trị hệ thống | Tài liệu tra cứu kiến trúc, quản trị máy ảo & CSDL |
| Người tự học lập trình di động    | Lộ trình từng bước làm quen Android Studio & Java  |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------+
  • Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên theo học hệ Cao đẳng nghề, Cao đẳng hoặc Đại học chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm hoặc Mạng máy tính.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành học phần Lập trình thiết bị di động 1, nắm vững các nguyên lý cơ bản của lập trình hướng đối tượng (OOP) bằng ngôn ngữ Java và các khái niệm cơ sở dữ liệu quan hệ.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm đề cương chi tiết để xây dựng bài giảng lý thuyết, biên soạn hệ thống bài tập thực hành phòng máy và làm căn cứ xây dựng ngân hàng đề thi.
  • Lập trình viên và kỹ thuật viên: Dùng làm tài liệu tham khảo kỹ thuật để tra cứu vòng đời thành phần ứng dụng Android, cấu trúc tập tin cấu hình AndroidManifest.xml và các thao tác quản trị cơ sở dữ liệu SQLite.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này được biên soạn phục vụ đối tượng đào tạo nào?

Giáo trình được biên soạn chính thức cho sinh viên khoa Công nghệ Thông tin tại Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ, áp dụng cho chương trình đào tạo nghề trình độ Cao đẳng và là môn học cơ sở chuyên ngành bắt buộc.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học môn này?

Sinh viên cần hoàn thành các môn học chung, môn học cơ sở ngành, học phần Lập trình thiết bị di động 1 và có kiến thức lập trình hướng đối tượng căn bản với ngôn ngữ Java.

3. Cấu hình máy tính tối thiểu để thực hành giáo trình là gì?

Tài liệu quy định cấu hình hệ thống máy tính gồm:

  • Hệ điều hành: Microsoft Windows 8/7/Vista/2003 (32 hoặc 64-bit).
  • Bộ nhớ RAM: Tối thiểu 2 GB RAM trở lên.
  • Dung lượng ổ cứng: Còn trống ít nhất 400 MB cho bộ cài đặt và tối thiểu 1 GB cho Android SDK, ảnh máy ảo emulator và caches.
  • Độ phân giải màn hình: Tối thiểu 1280 x 800.
  • Môi trường Java: Đã cài đặt Java Development Kit (JDK) phiên bản 7 trở lên.

4. Giáo trình hướng dẫn sử dụng công cụ phát triển phần mềm nào?

Tài liệu hướng dẫn trực tiếp trên môi trường tích hợp Android Studio (dựa trên nền tảng IntelliJ), thay thế cho môi trường Eclipse ADT truyền thống, kết hợp cùng hệ thống quản lý gói SDK Manager và trình tạo máy ảo AVD Manager.

5. Cấu trúc đánh giá kết quả học tập của học phần gồm những gì?

Kết quả được đánh giá toàn diện qua 3 phần: đánh giá kiến thức (viết, trắc nghiệm, vấn đáp), đánh giá kỹ năng (thao tác trực tiếp trên máy vi tính, viết mã, chạy thử nghiệm trên AVD) và đánh giá thái độ tự chủ, tính kỷ luật trong phòng thực hành.


Kết luận

Giáo trình Lập trình thiết bị di động 2 (Mã: QTM-CĐ-MĐ21-LTTBDD2) do Nguyễn Phát Minh chủ biên là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, chuẩn hóa 60 giờ đào tạo lập trình di động hệ Cao đẳng nghề. Tài liệu vạch ra lộ trình học tập logic: bắt đầu từ việc nắm bắt kiến trúc hệ điều hành và thiết lập công cụ Android Studio, tìm hiểu cấu trúc dự án và chu trình quản lý trạng thái Activity, đến việc làm chủ các điều khiển giao diện View/ViewGroup và quản trị dữ liệu SQLite.

Mọi thông tin đóng góp học thuật và phản hồi chuyên môn được tiếp nhận trực tiếp tại Khoa Công nghệ thông tin - Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ.