Hướng dẫn thực hành lập trình di động để tạo ứng dụng Android

Chuyên khảo phân tích Bài t p th c hành l ậ ự ập trình di động tạo một ứng dụng android, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Công Nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài tập thực hành
114
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. Tạo một ứng dụng Android

1.1. Phần thiết kế Layout

1.1.1. LinearLayout trong Android

1.1.2. RelativeLayout trong Android

1.2. SỰ KIỆN ANDROID

1.3. Xử lý sự kiện trong Layout (Handle event in Layout)

1.4. Xử lí sự kiện bằng lớp nặc danh (Inline anonymous listener)

1.5. Kế thừa Interface OnClickListener

1.6. Bài tập 1 : Toast và tùy chỉnh Toast trong Android

1.7. Bài tập 2: Alert Dialog (Hộp thoại cảnh báo) trong Android

1.8. Kết nối cơ sở dữ liệu

1.9. Tạo lớp java có tên là Notify.java cài đặt phương thức cảnh báo khi thoát Activity

1.10. Cài đặt Activity đăng nhập như hình sau

1.11. Cài đặt Activity quản lý sinh viên như hình sau

1.12. Cài đặt Activity danh sách lớp học như hình sau

1.13. Cài đặt Activity thêm lớp học

1.14. Cài đặt Activity chỉnh sửa lớp học như hình sau

1.15. Cài đặt Activity hiển thị danh sách sinh viên như hình sau

1.16. Cài đặt Activity thêm sinh viên như hình sau

1.17. Cài đặt Activity chỉnh sửa sinh viên như hình sau

2. DANH SÁCH BÀI TẬP LỚN

2.1. Bài tập 1: Xây dựng ứng dụng di động quản lý thư viện

2.2. Bài tập 2: Xây dựng ứng dụng di động quản lý cửa hàng thời trang

2.3. Bài tập 3: Xây dựng ứng dụng di động quản lí cửa hàng bán đĩa CD

2.4. Bài tập 4: Xây dựng ứng dụng di động quản lí học sinh tiểu học

2.5. Bài tập 5: Xây dựng ứng dụng di động quản lí việc sử dụng phòng học trong trường ĐH

2.6. Bài tập 6: Xây dựng ứng dụng di động thi trắc nghiệm bằng lái xe 2 bánh

2.7. Bài tập 7: Xây dựng ứng dụng di động quản lí cửa hàng bán xe gắn máy

2.8. Bài tập 8: Xây dựng ứng dụng di động quản lí nhân sự

2.9. Bài tập 9: Xây dựng ứng dụng di động quản lý dịch vụ cho thuê xe

2.10. Bài tập 10: Xây dựng ứng dụng di động quản lí cửa hàng bán xăng

2.11. Xây dựng ứng dụng di động quản lí khách sạn

2.12. Xây dựng ứng dụng di động món ăn

2.13. Xây dựng ứng dụng di động quản lí câu lạc bộ bóng đá

2.14. Bài tập 14: Xây dựng ứng dụng di động ghi nhớ địa điểm và thời gian

2.15. Bài tập 15: Xây dựng ứng dụng di động quản lý ảnh

2.16. Bài tập 16: Xây dựng ứng dụng di động chat cho Android

2.17. Bài tập 17: Xây dựng ứng dụng di động quản lý chi tiêu, thu nhập

2.18. Bài tập 18: Xây dựng ứng dụng di động hướng dẫn du lịch TPHCM cho người nước ngoài

2.19. Bài tập 19: Xây dựng ứng dụng di động quản lý nhật ký đa phương tiện trên nền Android

2.20. Bài tập 20: Xây dựng ứng dụng di động tra cứu thông tin xe bus trên nền Android

2.21. Bài tập 21: Xây dựng ứng dụng di động quản lý Pin trên điện thoại Android (Battery Saver)

2.22. Bài tập 22: Xây dựng ứng dụng di động từ điển ảnh đa phương tiện

2.23. Bài tập 23: Xây dựng ứng dụng di động nghe đài trực tuyến

2.24. Bài tập 24: Xây dựng ứng dụng contact

2.25. Bài tập 25: Xây dựng ứng dụng thời tiết dựa theo một nhà cung cấp dịch vụ thời tiết

2.26. Bài tập 26: Viết chương trình thực hiện

2.28. Bài tập 28: Viết chương trình đọc tin tức tổng hợp từ các báo

2.29. Bài tập 29: Xây dựng ứng dụng có tính năng tương tự như Skim trên android

2.30. Bài tập 30: Xây dựng ứng dụng nhận dạng biển số xe máy và xe ô tô

2.31. Bài tập 31: Xây dựng ứng dụng thông báo thời tiết

2.33. Bài tập 33: Xây dựng ứng dụng điểm danh sinh viên qua mã vạch trên thẻ sinh viên

3. THỰC HÀNH TẠI LỚP

3.1. Buổi 1: Layout và sự kiện Android

3.2. Buổi 2: ANDROID WIDGETS

3.3. Buổi 3: Menu, ContextMenu và Intent (rất quan trọng)

3.4. Buổi 4: Kết nối cơ sở dữ liệu

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Lập trình Android

Phần này tập trung vào khái niệm cơ bản của lập trình Android. Tài liệu trình bày các bước tạo một ứng dụng Android đơn giản, cụ thể là ứng dụng “Hello World”. Quá trình bao gồm tạo project, xuất thông báo và chạy ứng dụng. Đây là bước khởi đầu quan trọng cho người mới bắt đầu với phát triển ứng dụng Android. Tài liệu nhấn mạnh việc sử dụng Android Studio như một môi trường phát triển tích hợp (IDE) chính. Việc hiểu rõ về ngôn ngữ lập trình Android, bao gồm Java AndroidKotlin Android, cũng như vai trò của XML Android trong thiết kế giao diện người dùng, là rất cần thiết. Tài liệu cung cấp các ví dụ mã nguồn minh họa cụ thể các bước thực hiện. Đây là nền tảng cho các phần tiếp theo, giúp người đọc nắm vững các khái niệm cơ bản trước khi đi sâu vào các khía cạnh nâng cao hơn của lập trình mobile. Lập trình Android cho người mới bắt đầu cần làm quen với các khái niệm này trước.

1.1 Tạo Project Android

Tài liệu hướng dẫn chi tiết cách tạo một project Android mới trong Android Studio. Các bước bao gồm chọn File > New > Project, điền thông tin như Application Name, Project Name, Package Name, Minimum Required SDK, Target SDK, Compile with và Theme. Người dùng cần lựa chọn template Activity phù hợp, trong ví dụ này là Blank Activity. Cuối cùng là khai báo Activity Name và Layout Name trước khi hoàn tất quá trình tạo project. Đây là một phần quan trọng trong hướng dẫn lập trình Android cơ bản. Việc đặt tên project và package chuẩn xác, lựa chọn SDK phù hợp với thiết bị mục tiêu đều ảnh hưởng đến quá trình biên dịch và chạy ứng dụng. Hiểu rõ các bước này giúp người dùng tránh được những lỗi thường gặp ban đầu khi bắt đầu với lập trình Android. Khả năng tùy chỉnh giao diện ban đầu thông qua Theme cũng được đề cập, cho thấy sự linh hoạt của môi trường phát triển Android.

1.2 Xuất thông báo và chạy ứng dụng

Sau khi tạo project, tài liệu hướng dẫn người dùng cách xuất thông báo đơn giản lên màn hình. Quá trình này bao gồm viết mã Java (hoặc Kotlin) để hiển thị văn bản “Hello World” hoặc một thông báo tùy chỉnh khác. Việc sử dụng TextView trong XML Android để hiển thị nội dung cũng được giải thích. Chạy ứng dụng trên môi trường phát triển Android (Android Studio) được thực hiện bằng cách click chuột phải vào project, chọn Run As > Android Application. Quá trình chạy ứng dụng có thể mất vài phút, tùy thuộc vào cấu hình máy tính và emulator. Điều quan trọng là người dùng hiểu được quy trình biên dịch và chạy ứng dụng, từ đó có thể tự debug và giải quyết các lỗi cơ bản gặp phải trong quá trình phát triển. Đây là một phần không thể thiếu trong bất kỳ hướng dẫn lập trình ứng dụng Android nào.

II. Thiết kế giao diện người dùng UI với LinearLayout và RelativeLayout

Phần này tập trung vào hai framework Android quan trọng trong thiết kế giao diện: LinearLayoutRelativeLayout. LinearLayout sắp xếp các view con theo chiều dọc (vertical) hoặc ngang (horizontal), cho phép chia layout theo tỉ lệ bằng thuộc tính layout_weightweightSum. RelativeLayout cho phép sắp xếp các thành phần dựa trên vị trí tương đối so với các thành phần khác hoặc so với cha (parent), sử dụng các thuộc tính như layout_above, layout_below, layout_toLeftOf, layout_toRightOf... Hiểu rõ về hai loại layout này là nền tảng quan trọng trong thiết kế giao diện Android. Tài liệu cung cấp các ví dụ mã nguồn XML Android minh họa rõ ràng cách sử dụng từng loại layout và các thuộc tính liên quan, giúp người đọc dễ dàng thực hành và hiểu rõ cách thức hoạt động của chúng. Việc nắm vững LinearLayoutRelativeLayout sẽ giúp người dùng tạo ra các giao diện phức tạp hơn trong phát triển ứng dụng Android.

2.1 LinearLayout

Phần này giải thích chi tiết về LinearLayout trong Android Studio. Nó tập trung vào cách sử dụng thuộc tính android:orientation để xác định hướng sắp xếp các view con là vertical hay horizontal. Tài liệu cũng đề cập đến cách sử dụng layout_weightweightSum để chia tỉ lệ layout một cách hiệu quả. Các ví dụ minh họa với mã nguồn XML và hình ảnh kết quả giúp người đọc dễ dàng hình dung cách thức hoạt động của LinearLayout. Tài liệu cũng chỉ ra ưu điểm và nhược điểm của LinearLayout, so sánh với các loại layout khác như RelativeLayout. Hiểu rõ về LinearLayout giúp người dùng tạo ra các layout đơn giản và hiệu quả trong phát triển ứng dụng Android. Việc sử dụng LinearLayout cũng là một phần quan trọng trong nhiều bài tập lập trình Android.

2.2 RelativeLayout

Phần này tập trung vào RelativeLayout, một loại layout khác trong Android Studio, cho phép sắp xếp các view dựa trên vị trí tương đối. Tài liệu giải thích các thuộc tính quan trọng như layout_above, layout_below, layout_toLeftOf, layout_toRightOf và các thuộc tính căn chỉnh với parent như layout_alignParentTop, layout_alignParentBottom, layout_alignParentLeft, layout_alignParentRight. Các ví dụ mã nguồn XML Android và hình ảnh kết quả trực quan giúp người đọc hiểu rõ cách sử dụng. Tài liệu cũng chỉ ra ưu điểm và nhược điểm của RelativeLayout, so sánh với LinearLayout. Việc làm chủ RelativeLayout mở rộng khả năng thiết kế giao diện phức tạp hơn trong phát triển ứng dụng Android. Sự kết hợp giữa LinearLayoutRelativeLayout sẽ giúp người dùng có được sự linh hoạt cần thiết trong thiết kế giao diện Android.

III. Xử lý sự kiện trong Android

Phần này đề cập đến cách xử lý sự kiện người dùng tương tác với ứng dụng Android. Tài liệu tập trung vào cách xử lý sự kiện trong layout bằng các phương pháp khác nhau, ví dụ như sử dụng lớp nặc danh (inline anonymous listener) và kế thừa interface OnClickListener. Việc hiểu rõ cách thức xử lý sự kiện là rất quan trọng trong việc tạo ra các ứng dụng Android tương tác. Android Studio cung cấp nhiều cách để xử lý các sự kiện khác nhau, tài liệu này tập trung vào những phương pháp cơ bản và phổ biến. Việc nắm vững phần này là nền tảng cho việc tạo ra các ứng dụng Android có tính tương tác cao. Phần này cũng cung cấp các ví dụ lập trình Android cụ thể để minh họa.

3.1 Xử lý sự kiện bằng lớp nặc danh

Tài liệu trình bày cách xử lý sự kiện bằng cách sử dụng lớp nặc danh (anonymous inner class). Đây là một phương pháp đơn giản và thường được sử dụng trong lập trình Android. Mã nguồn ví dụ được cung cấp để minh họa cách thức hoạt động. Người dùng có thể hiểu rõ cách khai báo và sử dụng lớp nặc danh để xử lý sự kiện click chuột hoặc các sự kiện khác. Đây là một phần kiến thức cơ bản cần thiết trong lập trình Android. Việc làm chủ kỹ thuật này sẽ giúp người dùng viết code gọn gàng và hiệu quả hơn. Nó được coi là một trong những kỹ thuật quan trọng trong nhiều bài tập lập trình Android.

3.2 Kế thừa Interface OnClickListener

Ngoài lớp nặc danh, tài liệu cũng giới thiệu cách xử lý sự kiện bằng cách kế thừa interface OnClickListener. Phương pháp này cung cấp một cách tiếp cận có cấu trúc hơn so với lớp nặc danh, đặc biệt hữu ích khi xử lý nhiều sự kiện phức tạp. Mã nguồn ví dụ được cung cấp để minh họa cách thức hoạt động. Người dùng sẽ hiểu cách implement interface OnClickListener và override phương thức onClick() để xử lý sự kiện. Kỹ thuật này được xem là một kỹ thuật lập trình Android nâng cao hơn so với sử dụng lớp nặc danh. Nó góp phần làm cho code trở nên rõ ràng và dễ bảo trì hơn. Việc hiểu và sử dụng thành thạo phương pháp này giúp người dùng xây dựng các ứng dụng Android chất lượng cao.

IV. Các bài tập thực hành

Phần này cung cấp một loạt các bài tập lập trình Android để giúp người đọc củng cố kiến thức đã học. Các bài tập bao gồm việc xây dựng các ứng dụng quản lý khác nhau, như quản lý thư viện, cửa hàng thời trang, cửa hàng bán đĩa CD, quản lý học sinh, quản lý phòng học, thi trắc nghiệm, quản lý nhân sự, quản lý xe, quản lý khách sạn, quản lý món ăn, quản lý câu lạc bộ bóng đá, ghi nhớ địa điểm và thời gian, quản lý ảnh, chat, quản lý chi tiêu, hướng dẫn du lịch, quản lý nhật ký đa phương tiện, tra cứu thông tin xe bus, quản lý pin, từ điển ảnh đa phương tiện, nghe đài trực tuyến, contact, thời tiết, đọc tin tức, ứng dụng tương tự Skim, nhận dạng biển số xe, thông báo thời tiết và điểm danh sinh viên. Các bài tập này có độ phức tạp khác nhau, giúp người đọc rèn luyện kỹ năng từ cơ bản đến nâng cao. Đây là phần rất quan trọng để áp dụng kiến thức vào thực tế. Việc hoàn thành các bài tập thực hành phát triển ứng dụng di động này sẽ giúp người học nắm vững các kỹ năng lập trình Android chuyên nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT VIỆN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ BÀI TẬP THỰC HÀNH LẬP TRÌNH DI ĐỘNG GV: Nguyễn Hữu Vĩnh 0 0 Mục Lục I. Tạo một ứng dụng Android. Phần thiết kế Layout:. LinearLayout trong Android.

RelativeLayout trong Android. SỰ KIỆN ANDROID. Xử lý sự kiện trong Layout (Handle event in Layout. Xử lí sự kiện bằng lớp nặc danh (Inline anonymous listener).

Kế thừa Interface OnClickListener .31 Bài tập 1 : Toast và tùy chỉnh Toast trong Android. 31 Bài tập 2: Alert Dialog (Hộp thoại cảnh báo) trong Android. Kết nối cơ sở dữ liệu. Tạo lớp java có tên là Notify.java cài đặt phương thức cảnh báo khi thoát Activity.

Cài đặt Activity đăng nhập như hình sau:. Cài đặt Activity quản lý sinh viên như hình sau:. Cài đặt Activity danh sách lớp học như hình sau:. Cài đặt Activity thêm lớp học:.

Cài đặt Activity chỉnh sửa lớp học như hình sau:. Cài đặt Activity hiển thị danh sách sinh viên như hình sau:. Cài đặt Activity thêm sinh viên như hình sau:. Cài đặt Activity chỉnh sửa sinh viên như hình sau:.

DANH SÁCH BÀI TẬP LỚN. 103 0 0 Bài tập 1: Xây dựng ứng dụng di động quản lý thư viện. 103 Bài tập 2: Xây dựng ứng dụng di động quản lý cửa hàng thời trang. 103 Bài tập 3: Xây dựng ứng dụng di động quản lí cửa hàng bán đĩa CD.

103 Bài tập 4: Xây dựng ứng dụng di động quản lí học sinh tiểu học. 103 Bài tập 5: Xây dựng ứng dụng di động quản lí việc sử dụng phòng học trong trường ĐH. 103 Bài tập 6: Xây dựng ứng dụng di động thi trắc nghiệm bằng lái xe 2 bánh. 103 Bài tập 7: Xây dựng ứng dụng di động quản lí cửa hàng bán xe gắn máy.

104 Bài tập 8: Xây dựng ứng dụng di động quản lí nhân sự. 104 Bài tập 9: Xây dựng ứng dụng di động quản lý dịch vụ cho thuê xe. 104 Bài tập 10: Xây dựng ứng dụng di động quản lí cửa hàng bán xăng. Xây dựng ứng dụng di động quản lí khách sạn.

Xây dựng ứng dụng di động món ăn. Xây dựng ứng dụng di động quản lí câu lạc bộ bóng đá:. 104 Bài tập 14: Xây dựng ứng dụng di động ghi nhớ địa điểm và thời gian:. 105 Bài tập 15: Xây dựng ứng dụng di động quản lý ảnh.

105 Bài tập 16: Xây dựng ứng dụng di động chat cho Android. Yêu cầu các chức năng sau:. 105 Bài tập 17: Xây dựng ứng dụng di động quản lý chi tiêu, thu nhập. 105 Bài tập 18: Xây dựng ứng dụng di động hướng dẫn du lịch TPHCM cho người nước ngoài.

106 Bài tập 19: Xây dựng ứng dụng di động quản lý nhật ký đa phương tiện trên nền Android. 106 Bài tập 20: Xây dựng ứng dụng di động tra cứu thông tin xe bus trên nền Android. 106 Bài tập 21: Xây dựng ứng dụng di động quản lý Pin trên điện thoại Android (Battery Saver). 107 Bài tập 22: Xây dựng ứng dụng di động từ điển ảnh đa phương tiện.

107 Bài tập 23: Xây dựng ứng dụng di động nghe đài trực tuyến. 107 Bài tập 24: Xây dựng ứng dụng contact. 108 Bài tập 25: Xây dựng ứng dụng thời tiết dựa theo một nhà cung cấp dịch vụ thời tiết. 108 Bài tập 26: Viết chương trình thực hiện.

108 Bài tập 28: Viết chương trình đọc tin tức tổng hợp từ các báo. 108 Bài tập 29: Xây dựng ứng dụng có tính năng tương tự như Skim trên android. 109 Bài tập 30: Xây dựng ứng dụng nhận dạng biển số xe máy và xe ô tô. 109 Bài tập 31: Xây dựng ứng dụng thông báo thời tiết.

109 Bài tập 33: Xây dựng ứng dụng điểm danh sinh viên qua mã vạch trên thẻ sinh viên. 109 THỰC HÀNH TẠI LỚP. 110 Buổi 1: Layout và sự kiện Android. 110 Buổi 2: ANDROID WIDGETS.

110 0 0 Buổi 3: Menu, ContextMenu và Intent (rất quan trọng). 110 Buổi 4: Kết nối cơ sở dữ liệu. 110 0 0 Bài tập thực hành phát triển ứng dụng di động Nguyễn Hữu Vĩnh I. Tạo một ứng dụng Android Trong bài chúng ta biết cách tạo 1 ứng dụng Hello trong Android đầu tiên.

Chúng ta sẽ tạo một ứng dụng đơn giản xuất Hello ra màn hình sử dụng công cụ Eclipse IDE. Các bước thực hiện: 1. Xuất câu thông báo 3. Chạy ứng dụng Ví dụ: Xuất Hello ra màn hình, bạn cần 3 bước như ở trên để tạo một ứng dụng 1.

Tạo 1 project  Chọn File > New > Project.  Chọn android project and click next Điền thông tin chi tiết trong hộp hội thoai và click Next Trang 1 / 110 0 0 Bài tập thực hành phát triển ứng dụng di động Nguyễn Hữu Vĩnh  Trong đó: o Application Name : Đặt tên cho ứng dụng, chữ cái đầu tiên của từ phải viết hoa o Project Name: Đặt tên cho project, chữ cái đầu tiên của từ phải viết hoa o Package Name: Tên package o Minimum Required SDK : Là mức API tối thiểu để chạy ứng dụng o Target SDK : Là mức API có thể tương thích với ứng dụng này o Compile with: Là mức API tối đa ứng dụng có thể chạy o Theme: Giao diện cho ứng dụng  Chọn nơi lưu trữ Project Trang 2 / 110 0 0 Bài tập thực hành phát triển ứng dụng di động Nguyễn Hữu Vĩnh  Chọn Icon, Clipart hoặc Text cho Project, click Next  Chọn template Avtivity cho Project trong ví dụ này chúng tôi chọn Blank Activity, click Next  Khai báo Activity và Layout: Activity Name và Layout Name, click Finish Trang 3 / 110 0 0 Bài tập thực hành phát triển ứng dụng di động Nguyễn Hữu Vĩnh Bây giờ một project android đã được tạo ra. Bạn có thể xem chương trình đơn giản sau: 2. Xuất câu thông báo ra màn hình 3.

Chạy ứng dụng Android Để chạy ứng dụng Android. Click Right lên project của bạn > Run As. > Android Application Mất 2 hoặc 3 để chạy ứng dụng. Sau khi bật máy Emulator, Eclipse sẽ cài đặt ứng dụng và chạy ứng dụng, hiện ra màn hình sau:Mã nguồn Java của file MainActivity.java package com.hello; import android.Activity; import android.Bundle; import android.Menu; import android.MenuItem; import android.TextView; public class MainActivity extends Activity { @Override protected void onCreate(Bundle savedInstanceState) { super.setText("Hello Hiep Si IT"); setContentView(txtHello); } Trang 4 / 110 0 0 Bài tập thực hành phát triển ứng dụng di động Nguyễn Hữu Vĩnh II.

Phần thiết kế Layout: 1. LinearLayout trong Android LinearLayout LinearLayout là ViewGroup được sử dụng khá phổ biến cùng FrameLayout và RelativeLayout, LinearLayout được định nghĩa trong xml bởi cặp thẻ đóng mở <LinearLayout> và thẻ đóng </LinearLayout>.0" encoding="utf-8"?> <LinearLayout xmlns:android="http://schemas.com/apk/res/android" android:layout_width="match_parent" android:layout_height="match_parent"> <!--View child--> </LinearLayout> Điểm đặc biệt của LinearLayout là có thể chia layout theo các tỉ lệ khác nhau. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu ở dưới đây. Quy tắc layout LinearLayout sắp sếp các view con theo hai hướng: - Vertical: Sắp sếp view con theo chiều dọc.

Trang 5 / 110 0 0 Bài tập thực hành phát triển ứng dụng di động Nguyễn Hữu Vĩnh Các view được thêm vào sau sẽ được sắp xếp theo hướng mũi tên từ trên xuống, và không có view nào sẽ nằm đè lên view nào. - Horizontal: Sắp sếp các view con theo chiều ngang: Các view được thêm vào sau sẽ được sắp xếp theo hướng mũi tên từ trái qua phải, và không có view nào sẽ nằm đè lên view nào. Để xác định hướng mà LinearLayout sẽ layout các phần tử con theo vertical hay horizontal ta sử dụng thuộc tính sau: + Vertical: android:orientation="vertical" + Horizontal: android:orientation="horizontal" Ví dụ: với đoạn mã có thuộc tính android:orientation="vertical" Trang 6 / 110 0 0 Bài tập thực hành phát triển ứng dụng di động Nguyễn Hữu Vĩnh <?xml version="1.0" encoding="utf-8"?> <LinearLayout xmlns:android="http://schemas.com/apk/res/android" android:layout_width="match_parent" android:layout_height="match_parent" android:orientation="vertical"> <View android:background="#af5656" android:layout_width="match_parent" android:layout_height="50dp" /> <View android:background="#28c6a6" android:layout_width="match_parent" android:layout_height="50dp" /> <View android:background="#7c145f" android:layout_width="match_parent" android:layout_height="50dp" /> <View android:background="#c18936" android:layout_width="match_parent" android:layout_height="50dp" /> <View android:background="#062001" android:layout_width="match_parent" android:layout_height="50dp" /> </LinearLayout> Kết quả xuất ra giao diện Trang 7 / 110 0 0 Bài tập thực hành phát triển ứng dụng di động Nguyễn Hữu Vĩnh Và với đoạn mã tiếp theo thay đổi orientation thành: android:orientation="horizontal" <?xml version="1.0" encoding="utf-8"?> <LinearLayout xmlns:android="http://schemas.com/apk/res/android" android:layout_width="match_parent" android:layout_height="match_parent" android:orientation="horizontal"> <View android:background="#af5656" android:layout_width="50dp" android:layout_height="match_parent" /> <View android:background="#28c6a6" android:layout_width="50dp" android:layout_height="match_parent" /> <View android:background="#7c145f" android:layout_width="50dp" android:layout_height="match_parent" /> <View android:background="#062001" android:layout_width="50dp" android:layout_height="match_parent" /> </LinearLayout> Kết quả xuất ra giao diện  Chia tỉ lệ layout Trang 8 / 110 0 0 Bài tập thực hành phát triển ứng dụng di động Nguyễn Hữu Vĩnh Ngoài cách sử dụng LinearLayout thông thường thì LinearLayout thường được sử dụng để phân chia tỉ lệ layout bằng cách sử dụng thuộc tính layout_weight và weightSum.  weightSum: Xác định trọng số của LinearLayout hiện tại.

 layout_weight: Trọng số mà view con trong LinearLayout chiếm giữ. Chia tỉ lệ không có weightSum Cùng xem xét đoạn mã sau: <?xml version="1.0" encoding="utf-8"?> <LinearLayout xmlns:android="http://schemas.com/apk/res/android" android:layout_width="match_parent" android:layout_height="match_parent" android:orientation="horizontal"> <View android:layout_width="0dp" android:layout_height="match_parent" android:layout_weight="1" android:background="#af5656" /> <View android:layout_width="0dp" android:layout_height="match_parent" android:layout_weight="4" android:background="#28c6a6" /> <View android:layout_width="0dp" android:layout_height="match_parent" android:layout_weight="2" android:background="#7c145f" /> </LinearLayout> Chúng ta không đánh trọng số weightSum cho LinearLayout nên tổng trọng số của nó sẽ được tính bằng tổng trọng số (layout_weight) các view con cộng lại. Có nghĩa là LinearLayout này sẽ chia thành 7 phần: View thứ nhất có android:layout_weight="1" sẽ chiếm 1/7. View thứ hai có android:layout_weight="4" sẽ chiếm 4/7.

Trang 9 / 110 0 0 Bài tập thực hành phát triển ứng dụng di động Nguyễn Hữu Vĩnh View thứ ba có android:layout_weight="2" sẽ chiếm 2/7. Kết quả chúng ta thấy như sau Nếu orientation là vertical <?xml version="1.0" encoding="utf-8"?> <LinearLayout xmlns:android="http://schemas.com/apk/res/android" android:layout_width="match_parent" android:layout_height="match_parent" android:orientation="vertical"> <View android:layout_width="match_parent" android:layout_height="0dp" android:layout_weight="1" android:background="#af5656" /> <View android:layout_width="match_parent" android:layout_height="0dp" android:layout_weight="4" android:background="#28c6a6" /> <View android:layout_width="match_parent" android:layout_height="0dp" android:layout_weight="2" android:background="#7c145f" /> </LinearLayout> Trang 10 / 110 0 0 Bài tập thực hành phát triển ứng dụng di động Nguyễn Hữu Vĩnh Kết quả xuất ra màn hình Chia tỉ lệ có weightSum Khác với cách trên weightSum được tính toán bằng tổng của cách layout_weight của các view con. Thì chúng ta có thể xác định giá trị weightSum cụ thể như sau: Ví dụ: Trong LinearLayout ta có thuộc tính android:weightSum="10" <?xml version="1.0" encoding="utf-8"?> <LinearLayout xmlns:android="http://schemas.com/apk/res/android" android:layout_width="match_parent" android:layout_height="match_parent" android:weightSum="10" android:orientation="vertical"> <View android:layout_width="match_parent" android:layout_height="0dp" android:layout_weight="5" android:background="#af5656" /> <View android:layout_width="match_parent" android:layout_height="0dp" android:layout_weight="2" android:background="#28c6a6" /> <View android:layout_width="match_parent" android:layout_height="0dp" android:layout_weight="1" android:background="#7c145f" /> </LinearLayout> Trang 11 / 110 0 0 Bài tập thực hành phát triển ứng dụng di động Nguyễn Hữu Vĩnh Chúng ta xác định weightSum có giá trị là 10, có nghĩa là chia layout này thành 10 phần View thứ nhất chiếm 5/10 View thứ hai chiếm 2/10 View thứ ba chiếm 1/10 Còn lại 2/10 sẽ là khoảng trắng. Kết quả xuất ra màn hình: Điểm khác biệt của hai cách chia tỉ lệ này là chia tỉ lệ không có weightSum thì các view trong LinearLayout sẽ "phủ" đầy layout này (không có khoảng trống).

Còn với cách chia tỉ lệ có weightSum có thể sinh ra khoảng trống như ví dụ ở trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Hướng dẫn lập trình di động: Tạo ứng dụng Android dễ dàng" cung cấp cho độc giả những kiến thức cơ bản và cần thiết để bắt đầu lập trình ứng dụng trên nền tảng Android. Từ việc thiết lập môi trường phát triển, hiểu biết về ngôn ngữ lập trình Java, đến cách xây dựng giao diện người dùng và quản lý dữ liệu, bài viết giúp người đọc nắm vững quy trình phát triển ứng dụng một cách dễ dàng và hiệu quả.

Đặc biệt, bài viết không chỉ mang lại kiến thức lý thuyết mà còn hướng dẫn thực hành, giúp người đọc có thể áp dụng ngay vào dự án của mình. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo bài viết "Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính nghiên cứu công nghệ nhận dạng giọng nói tiếng việt sử dụng học máy và ứng dụng vào việc điều khiển thiết bị trong nhà bằng điện thoại android", nơi bạn sẽ tìm hiểu về công nghệ nhận dạng giọng nói và ứng dụng của nó trong lập trình Android.

Ngoài ra, bài viết "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển phần mềm nhúng cho các thiết bị cầm tay trên nền tảng android" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về phát triển phần mềm cho các thiết bị di động, mở rộng khả năng lập trình của bạn.

Cuối cùng, nếu bạn quan tâm đến việc kiểm thử ứng dụng, hãy xem bài viết "Luận văn thạc sĩ phân tích đột biến trong kiểm thử phần mềm và áp dụng trong kiểm thử ứng dụng android", nơi bạn sẽ tìm thấy những phương pháp kiểm thử hiệu quả cho ứng dụng Android của mình. Những tài liệu này sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng lập trình và phát triển ứng dụng một cách toàn diện hơn.