Tiểu luận đồ án: Quy trình công nghệ sản xuất đầm - CĐ Cần Thơ

Tiểu luận đồ án quy trình công nghệ sản xuất đầm chi tiết. Tìm hiểu quy trình, công đoạn sản xuất đầm từ A-Z. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Cần Thơ

Chuyên ngành

Công Nghệ May

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu Luận Đồ Án Công Nghệ

2021

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN

MỤC LỤC

MỤC LỤC BẢNG

MỤC LỤC HÌNH

1. CHƯƠNG I: TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT

1.1. MẪU MÔ TẢ - MẪU MÀU NGUYÊN LIỆU:

1.2. MẪU MÔ TẢ

1.3. MÔ TẢ VỊ TRÍ ĐO

1.4. BẢNG THÔNG SỐ THÀNH PHẨM:

1.5. BẢNG THÔNG SỐ CHI TIẾT

1.6. MÔ TẢ MẶT TRONG, CÁC CHI TIẾT THỂ HIỆN CỦA SẢN PHẨM

1.7. QUY CÁCH MAY SẢN PHẨM

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ

2.1. THIẾT LẬP HỆ CHIA CẮT, CÔNG THỨC, TÍNH TOÁN

2.1.1. Thiết lập hệ chia cắt

2.1.2. Công thức và tính toán

2.2. DỰNG HÌNH THIẾT KẾ

2.3. Biên bản kiểm tra thông số thiết kế

2.4. Bản kiểm tra số lượng chi tiết

2.5. Thành phẩm và bán thành phẩm

2.6. Lập bảng biến thiên cự li dịch chuyển

3. CHƯƠNG 3: MAY MẪU THỬ. QUY TRÌNH MAY

3.1. MẪU MAY THỬ:

3.2. BIÊN BẢN KIỂM TRA MẪU MAY

3.3. BIÊN BẢN GÓP Ý MẪU MAY

4. CHƯƠNG 4: CHUẨN BỊ SẢN XUẤT

4.1. Hướng dẫn giác sơ đồ

4.1.1. Giác sơ đồ vải chính:

5. CHƯƠNG 5: TÍNH ĐỊNH MỨC

5.1. ĐỊNH MỨC NGUYÊN LIỆU

5.1.1. Định mức vải chính

5.1.2. Định mức vải lót

5.2. ĐỊNH MỨC PHỤ LIỆU

5.2.1. Định mức chỉ 1 kim:

5.2.2. Định mức chỉ vắt sổ (1 kim 3 chỉ)

5.2.3. Định mức ren viền

5.2.4. Định mức dây kéo

5.2.5. Định mức hoa trang trí.

6. CHƯƠNG 6: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

6.1. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ MAY:

6.2. SƠ ĐỒ NHÁNH CÂY. PHÂN CÔNG LAO ĐỘNG:

7. CHƯƠNG 7: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM

7.1. CHUẨN BỊ KIỂM TRA

7.2. QUY TRÌNH KIỂM TRA

8. CHƯƠNG 8: QUY CÁCH ĐÓNG GÓI

8.1. QUY CÁCH GẤP XẾP

8.2. QUY CÁCH BAO GÓI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Quy Trình Công Nghệ Sản Xuất Đầm Hiện Đại

Đồ án quy trình công nghệ sản xuất đầm là một nghiên cứu chi tiết và có hệ thống về các bước cần thiết để sản xuất một chiếc đầm hoàn chỉnh từ khâu thiết kế đến đóng gói. Nghiên cứu này bao gồm việc lựa chọn nguyên liệu, thiết kế rập, may mẫu, chuẩn bị sản xuất, định mức nguyên phụ liệu, quy trình công nghệ may, kiểm tra chất lượng và quy cách đóng gói. Mục tiêu chính của đồ án là tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng yêu cầu của thị trường. Đồ án thường bao gồm các bản vẽ kỹ thuật chi tiết, bảng thông số kích thước, sơ đồ quy trình, và các hướng dẫn cụ thể cho từng công đoạn. Việc áp dụng các phương pháp quản lý chất lượng và kỹ thuật sản xuất tiên tiến là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả và cạnh tranh của quy trình. Đồ án quy trình công nghệ sản xuất đầm không chỉ là một tài liệu kỹ thuật mà còn là một công cụ quản lý giúp các doanh nghiệp may mặc nâng cao năng suất và cải thiện lợi nhuận. Việc nghiên cứu và áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong quá trình sản xuất cũng được đặc biệt chú trọng. Theo tài liệu gốc, đồ án này thường bao gồm các mẫu mô tả, mẫu màu nguyên liệu, bảng thông số thành phẩm, và quy cách may sản phẩm.

1.1. Ý nghĩa của Đồ án Quy trình Công nghệ Sản xuất Đầm

Đồ án quy trình công nghệ sản xuất đầm đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp may mặc. Nó cung cấp một lộ trình chi tiết từ thiết kế đến sản xuất, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong từng công đoạn. Ý nghĩa của đồ án không chỉ giới hạn ở việc hướng dẫn sản xuất mà còn giúp các doanh nghiệp: (1) Kiểm soát chất lượng sản phẩm: Đồ án xác định các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình kiểm tra chất lượng, giúp đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu về độ bền, thẩm mỹ và kích thước. (2) Tối ưu hóa chi phí: Bằng cách định mức nguyên phụ liệu và tối ưu hóa quy trình sản xuất, đồ án giúp giảm thiểu lãng phí và chi phí sản xuất. (3) Nâng cao năng suất: Đồ án cung cấp các hướng dẫn chi tiết và sơ đồ quy trình, giúp công nhân thực hiện công việc một cách nhanh chóng và chính xác, từ đó nâng cao năng suất lao động. (4) Đáp ứng yêu cầu thị trường: Đồ án giúp doanh nghiệp sản xuất các sản phẩm đáp ứng yêu cầu về mẫu mã, chất lượng và số lượng của thị trường. Việc tuân thủ các quy trình kiểm soát chất lượng là vô cùng quan trọng.

1.2. Các bước chính trong Đồ án Sản xuất Đầm

Quy trình công nghệ sản xuất đầm thường bao gồm các bước chính sau: (1) Thiết kế và Rập: Xác định kiểu dáng, kích thước và các chi tiết của đầm, sau đó thiết kế rập (pattern) cho từng bộ phận. (2) May Mẫu: May một mẫu thử để kiểm tra tính chính xác của rập và đánh giá chất lượng sản phẩm. (3) Chuẩn Bị Sản Xuất: Lựa chọn nguyên phụ liệu, giác sơ đồ (marker making) và cắt vải. (4) May: Thực hiện các công đoạn may theo quy trình đã được xác định. (5) Kiểm Tra Chất Lượng: Kiểm tra chất lượng sản phẩm ở từng công đoạn và sau khi hoàn thành. (6) Hoàn Thiện và Đóng Gói: Cắt chỉ thừa, ủi sản phẩm và đóng gói theo quy cách. (7) Định mức nguyên vật liệu: Tính toán lượng vải và phụ liệu cần thiết cho một sản phẩm, từ đó giúp kiểm soát chi phí và tránh lãng phí. Các bước này cần được thực hiện một cách chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn về kỹ thuật.

II. Thách Thức Trong Quy Trình Sản Xuất Đầm Giải Pháp SEO

Quy trình công nghệ sản xuất đầm, dù đã được chuẩn hóa, vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là sự phức tạp trong thiết kế, yêu cầu kỹ thuật cao từ công nhân, và sự biến động của giá nguyên vật liệu. Ngoài ra, việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe và thời gian sản xuất ngắn cũng là những áp lực lớn đối với các doanh nghiệp. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục cải tiến quy trình, áp dụng công nghệ mới, và nâng cao kỹ năng cho người lao động. Việc quản lý khochuỗi cung ứng cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của quy trình sản xuất. Để giải quyết những thách thức này, các doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo nhân lực, nâng cấp trang thiết bị, và áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến. Điều này cũng đồng nghĩa với việc cần phải có một chiến lược SEO mạnh mẽ để thu hút khách hàng và tăng doanh số bán hàng.

2.1. Vấn đề thường gặp trong sản xuất đầm

Trong quá trình sản xuất đầm, có một số vấn đề thường xuyên xảy ra, ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả sản xuất. (1) Sai sót trong rập: Rập không chính xác dẫn đến sản phẩm không đúng kích thước hoặc kiểu dáng. (2) Lỗi may: Đường may không đều, bị bỏ mũi, hoặc bị lỗi kỹ thuật khác. (3) Chất lượng nguyên phụ liệu không đảm bảo: Vải bị lỗi, chỉ may dễ đứt, hoặc phụ liệu không đúng chủng loại. (4) Không kiểm soát được định mức: Thiếu hụt hoặc thừa nguyên vật liệu, gây lãng phí. (5) Thiếu kỹ năng của công nhân: Công nhân không đủ kỹ năng để thực hiện các công đoạn may phức tạp. Các lỗi này cần được phát hiện và khắc phục kịp thời để đảm bảo chất lượng sản phẩm may mặc.

2.2. Giải pháp ứng dụng SEO để giải quyết vấn đề trong sản xuất

Ứng dụng SEO trong lĩnh vực sản xuất đầm giúp doanh nghiệp giải quyết nhiều vấn đề liên quan đến quy trình và quảng bá sản phẩm: (1) Tăng khả năng hiển thị trên mạng: Khi khách hàng tiềm năng tìm kiếm thông tin về các nhà sản xuất đầm, doanh nghiệp có SEO tốt sẽ dễ dàng xuất hiện trên các công cụ tìm kiếm. (2) Thu hút khách hàng tiềm năng: SEO giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu, từ đó tăng cơ hội bán hàng. (3) Nâng cao uy tín thương hiệu: Một trang web được tối ưu hóa SEO tốt thể hiện sự chuyên nghiệp và uy tín của doanh nghiệp. (4) Cung cấp thông tin hữu ích cho khách hàng: SEO giúp doanh nghiệp tạo ra các nội dung chất lượng, cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, quy trình sản xuất, và các chính sách bán hàng, giúp khách hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm và dịch vụ. (5) Theo dõi và đánh giá hiệu quả: SEO cung cấp các công cụ theo dõi và đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing, giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược một cách linh hoạt. SEO là một công cụ quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu thời trang.

III. Phương Pháp Thiết Kế Rập May Mẫu Đầm Chuẩn Xác SEO 2024

Thiết kế rập và may mẫu là hai công đoạn quan trọng trong quy trình công nghệ sản xuất đầm. Thiết kế rập đòi hỏi sự chính xác cao, vì nó là cơ sở để cắt và may các bộ phận của đầm. May mẫu giúp kiểm tra tính chính xác của rập và đánh giá chất lượng sản phẩm trước khi sản xuất hàng loạt. Các phương pháp thiết kế rập hiện đại thường sử dụng phần mềm CAD (Computer-Aided Design) để tạo ra các rập kỹ thuật số, giúp tăng tốc độ thiết kế và giảm thiểu sai sót. Quá trình may mẫu cần được thực hiện bởi những thợ may có kinh nghiệm, có khả năng đánh giá và điều chỉnh rập một cách chính xác. Việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuậtquy trình kiểm tra nghiêm ngặt trong quá trình thiết kế rập và may mẫu là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

3.1. Các bước thiết kế rập cơ bản cho đầm

Các bước thiết kế rập cơ bản cho đầm bao gồm: (1) Lấy số đo: Đo các số đo cơ thể cần thiết như vòng ngực, vòng eo, vòng mông, dài thân, dài tay. (2) Vẽ rập cơ bản: Dựa vào số đo để vẽ rập cơ bản của thân trước, thân sau, tay áo, cổ áo, và các chi tiết khác. (3) Thiết kế kiểu dáng: Điều chỉnh rập cơ bản để tạo ra kiểu dáng đầm mong muốn. (4) Tạo rập chi tiết: Tách rập thành các chi tiết nhỏ hơn để dễ dàng cắt và may. (5) Kiểm tra và điều chỉnh: Kiểm tra tính chính xác của rập và điều chỉnh nếu cần thiết. Rập phải đảm bảo chính xác để sản phẩm đạt tiêu chuẩn may mặc.

3.2. Bí quyết may mẫu đầm đẹp và chuẩn kỹ thuật

Để may mẫu đầm đẹp và chuẩn kỹ thuật, cần lưu ý các yếu tố sau: (1) Chọn vải phù hợp: Chọn loại vải phù hợp với kiểu dáng và mục đích sử dụng của đầm. (2) Cắt vải chính xác: Cắt vải theo rập một cách cẩn thận, đảm bảo không bị sai lệch. (3) May đúng kỹ thuật: Thực hiện các công đoạn may theo đúng quy trình, đảm bảo đường may đều, chắc chắn và không bị lỗi. (4) Ép keo và ủi phẳng: Ép keo các chi tiết cần thiết để tăng độ bền và ủi phẳng các đường may để tạo dáng cho sản phẩm. (5) Kiểm tra kỹ lưỡng: Kiểm tra kỹ lưỡng sản phẩm sau khi hoàn thành, đảm bảo không có lỗi kỹ thuật nào. May mẫu cần đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.

IV. Bí Quyết Tối Ưu Quy Trình May Đầm Hàng Loạt SEO Hiệu Quả

Tối ưu quy trình may đầm hàng loạt là mục tiêu quan trọng của các doanh nghiệp may mặc. Để đạt được điều này, cần áp dụng các phương pháp quản lý sản xuất tiên tiến, sử dụng máy móc hiện đại, và đào tạo công nhân có tay nghề cao. Việc phân công công việc một cách hợp lý, kiểm soát chất lượng chặt chẽ, và giảm thiểu thời gian chờ đợi là những yếu tố then chốt để tăng năng suất và giảm chi phí. Ngoài ra, việc áp dụng các tiêu chuẩn về an toàn lao độngbảo vệ môi trường cũng là những yếu tố quan trọng cần được quan tâm.

4.1. Phương pháp phân công công việc hiệu quả

Phân công công việc hiệu quả trong quy trình may đầm hàng loạt cần dựa trên các nguyên tắc sau: (1) Chuyên môn hóa: Phân công công nhân thực hiện các công đoạn may mà họ có kỹ năng tốt nhất. (2) Cân bằng: Đảm bảo khối lượng công việc được phân bổ đều cho tất cả công nhân. (3) Linh hoạt: Sẵn sàng điều chỉnh phân công công việc khi cần thiết để đáp ứng yêu cầu sản xuất. (4) Đào tạo: Đào tạo công nhân để họ có thể thực hiện nhiều công đoạn may khác nhau, tăng tính linh hoạt cho quy trình sản xuất. Cần đảm bảo năng suất lao động được tối ưu.

4.2. Kiểm soát chất lượng trong từng công đoạn

Kiểm soát chất lượng trong từng công đoạn là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Cần thiết lập các trạm kiểm tra chất lượng ở từng công đoạn may, sử dụng các công cụ và phương pháp kiểm tra phù hợp, và ghi lại kết quả kiểm tra một cách chi tiết. Khi phát hiện lỗi, cần có biện pháp khắc phục kịp thời và ngăn chặn lỗi tái diễn. Quản lý chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn.

V. Ứng Dụng Thực Tế Đồ Án Sản Xuất Đầm Kết Quả SEO

Nghiên cứu về quy trình công nghệ sản xuất đầm không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Nhiều doanh nghiệp may mặc đã áp dụng các kết quả nghiên cứu để cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, và tăng doanh thu. Các ứng dụng thực tế bao gồm việc sử dụng phần mềm CAD để thiết kế rập, áp dụng các phương pháp quản lý chất lượng tiên tiến, và đào tạo công nhân có tay nghề cao. Kết quả là các doanh nghiệp này đã đạt được những thành công đáng kể, khẳng định vị thế trên thị trường. Nhờ ứng dụng các kiến thức SEO, các doanh nghiệp này đã tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng, mở rộng thị trường, và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ.

5.1. Case study về doanh nghiệp áp dụng thành công đồ án

Một ví dụ điển hình là công ty X, chuyên sản xuất đầm thời trang xuất khẩu. Trước đây, công ty gặp nhiều khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm và đáp ứng thời gian giao hàng. Sau khi áp dụng các kết quả nghiên cứu về quy trình công nghệ sản xuất đầm, công ty đã cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao kỹ năng cho công nhân, và áp dụng các phương pháp quản lý chất lượng tiên tiến. Kết quả là chất lượng sản phẩm được cải thiện đáng kể, thời gian giao hàng được rút ngắn, và doanh thu tăng trưởng vượt bậc. Bên cạnh đó, việc áp dụng SEO giúp công ty tăng cường sự hiện diện trực tuyến, thu hút nhiều khách hàng mới, và mở rộng thị trường xuất khẩu. Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả cũng là một yếu tố quan trọng.

5.2. Bài học kinh nghiệm và các lưu ý khi áp dụng

Từ case study trên, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm và các lưu ý khi áp dụng đồ án sản xuất đầm: (1) Cần có sự cam kết của lãnh đạo: Lãnh đạo cần ủng hộ và tạo điều kiện cho việc áp dụng các kết quả nghiên cứu. (2) Cần có sự tham gia của tất cả các bộ phận: Tất cả các bộ phận liên quan cần phối hợp chặt chẽ để đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra suôn sẻ. (3) Cần có sự đào tạo cho công nhân: Công nhân cần được đào tạo để có đủ kỹ năng thực hiện các công đoạn may phức tạp. (4) Cần có sự kiểm soát chất lượng chặt chẽ: Cần thiết lập các trạm kiểm tra chất lượng ở từng công đoạn may. (5) Cần có sự linh hoạt trong điều chỉnh: Cần sẵn sàng điều chỉnh quy trình sản xuất khi cần thiết để đáp ứng yêu cầu thị trường. Lưu ý quan trọng là cần tuân thủ các quy tắc về an toàn lao động.

VI. Xu Hướng Tương Lai Đồ Án Quy Trình Sản Xuất Đầm SEO 2025

Ngành công nghiệp may mặc đang chứng kiến những thay đổi lớn do sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong nhu cầu của thị trường. Các xu hướng mới như sản xuất theo yêu cầu (on-demand manufacturing), sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, và áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng trở nên phổ biến. Trong tương lai, đồ án quy trình sản xuất đầm sẽ cần phải tích hợp các xu hướng này để đáp ứng yêu cầu của thị trường và duy trì tính cạnh tranh. Việc áp dụng các công nghệ mới như in 3D và robot tự động hóa cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất. SEO tiếp tục là một công cụ quan trọng để các doanh nghiệp may mặc tiếp cận khách hàng và xây dựng thương hiệu.

6.1. Công nghệ mới trong sản xuất đầm tương lai

Một số công nghệ mới có tiềm năng lớn trong sản xuất đầm tương lai bao gồm: (1) In 3D: In 3D có thể được sử dụng để tạo ra các chi tiết phức tạp của đầm một cách nhanh chóng và chính xác. (2) Robot tự động hóa: Robot có thể được sử dụng để thực hiện các công đoạn may lặp đi lặp lại, giúp tăng năng suất và giảm chi phí. (3) Trí tuệ nhân tạo (AI): AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy trình sản xuất, dự đoán nhu cầu của thị trường, và cá nhân hóa sản phẩm cho từng khách hàng. Các công nghệ này giúp doanh nghiệp đạt hiệu quả sản xuất cao.

6.2. Vai trò của SEO trong ngành may mặc hiện đại

SEO đóng vai trò quan trọng trong ngành may mặc hiện đại: (1) Tăng khả năng tiếp cận khách hàng: SEO giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu thông qua các công cụ tìm kiếm. (2) Xây dựng thương hiệu: SEO giúp doanh nghiệp tạo ra các nội dung chất lượng, thể hiện sự chuyên nghiệp và uy tín của thương hiệu. (3) Tăng doanh số bán hàng: SEO giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng tiềm năng và chuyển đổi họ thành khách hàng thực tế. (4) Cạnh tranh trên thị trường: SEO giúp doanh nghiệp cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ trên thị trường. Cần chú trọng xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT 1. MẪU MÔ TẢ - MẪU MÀU NGUYÊN LIỆU: Mã hàng: 19C17011 Chủng loại: Đầm nữ Mô tả: - Thân trước đầm có ben sống, thân sau ben chết (cố định). - Có nẹp cổ và váy lót. - Dây kéo sau lưng.1: Mẫu mô tả - mẫu màu nguyên liệu 1 1.

MẪU MÔ TẢ Hình 1.2: Mẫu mô tả 1. MÔ TẢ VỊ TRÍ ĐO Hình 1.3: Mẫu mô tả vị trí đo 2 1. BẢNG THÔNG SỐ THÀNH PHẨM: Bảng 1.1: Bảng thông số thành phẩm: SIZE KÝ THÔNG SỐ KÍCH L DUNG STT HIỆU THƯỚC S M (Size SAI (+/-) chính) 1 A Dài thân sau 84 88 92 1 2 B Hạ eo 34 35 36 0.5 3 C Dài áo thân sau 30 31 32 0.5 4 D Dài áo thân trước 23.5 8 H Vòng nách đo cong 47 48 49 0.5 13 M Tùng váy Chân váy sử dụng váy 360o Bảng 1.2: Bảng thông số thành phẩm nẹp cổ và lót váy: SIZE KÍ L DUNG STT THÔNG SỐ HIỆU S M (Size SAI (+/-) chính) 1 N Dài nẹp cổ thân trước 13.5 2 O Dài nẹp cổ thân sau 19. BẢNG THÔNG SỐ CHI TIẾT Bảng 1.5: Bảng thông số chi tiết: SIZE L DUNG STT THÔNG SỐ CHI TIẾT S M (Size SAI (+/-) chính) 1 To bản ren viền 5 6 7 2 Ben áo 3 3 3 0.

MÔ TẢ MẶT TRONG, CÁC CHI TIẾT THỂ HIỆN CỦA SẢN PHẨM Hình 1.1: Mô tả chi tiết mặt trước, mặt sau sản phẩm 4 Hình 1.2: Mô tả chi tiết mặt trong áo Hình 1.3: Mô tả chi tiết mặt trong váy 360o 5 Hình 1.4: Mô tả chi tiết mặt trong tay áo Hình 1.5: Mô tả chi tiết mặt trong lót váy 6 1.7 QUY CÁCH MAY SẢN PHẨM Bảng 1.7: Bảng quy cách may sản phẩm STT Tên chi tiết Quy cách may Kí hiệu Vai con, sườn áo, 1 lắp ráp các phần Sử dụng đường may can của áo May ply trên thân 2 Diễu 2 đường song song áo 3 May nẹp áo May cặp nẹp áo rời vào thân áo. 4 May lai áo May cặp lai 7 CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ 2. THIẾT LẬP HỆ CHIA CẮT, CÔNG THỨC, TÍNH TOÁN 2. Thiết lập hệ chia cắt Bảng 2.1: Bảng thiết lập hệ chia cắt: TÍNH TOÁN STT VỊ TRÍ ĐO HỆ CHIA CẮT (ĐV: cm) 1 Hạ eo 1 36 2 Dài áo thân sau 1 29 3 Dài áo thân trước 1 22.5 4 Dài váy 1 53 5 Ngang vai 1/2 39/2 = 19.5 6 Dài tay 1 15 7 Cửa tay 1/2 27/2 = 13.5 9 ½ Vòng eo 1/2 38/2 = 19 10 Vòng nách đo cong 1/2 24.5 11 Dài nẹp cổ thân trước 1 15.5 12 Dài nẹp cổ thân sau 1 21.5 13 Dài lót váy 1 45 14 ½ Vòng lai lót váy 1/2 80/2 = 40 2.

Công thức và tính toán a. Thân chính: ❖ Thân áo: - Thân trước: + Hạ eo = He = 36cm + Dài áo = 22.5cm + Ngang vai = ½ Nv = ½.5cm + Hạ vai = 1/10 Nv = 32/10 = 3.9cm ≈ 4cm + Hạ nách xéo = ½ Vòng nách đo cong – 2 xê dịch = 49/2 – 2 = 22.5cm + Ngang ngực = ¼ Vòng ngực + 1 = 98/4 + 1 = 25.5cm + Ngang eo = ¼ Vòng eo + 3cm ben = 76/4 + 3 = 22cm + Giảm sườn 1cm + Hạ chồm vai 2cm. 8 - Thân sau: + Hạ eo = He = 36cm + Dài áo = 32cm + Ngang vai = ½ Nv = ½.5cm + Hạ vai = 1/10 Nv = 32/10 = 3.9cm ≈ 4cm + Hạ nách xéo = ½ Vòng nách đo cong – 2 xê dịch = 49/2 – 2 = 22.5cm + Ngang ngực = ¼ Vòng ngực – 1 = 98/4 + 1 = 23.5cm + Ngang eo = ¼ Vòng eo + 3cm ben = 76/4 + 3 = 22cm + Vai con 5cm + Giảm sườn 1cm + Chồm vai 2cm. ❖ Tay áo: + Dt = Sđ = 15cm + Cao sườn tay = 4cm + Ngang nách tay = 1/5 Vn = 98/5 = 19.6 cm + Ct = ½ Ct + 2 = 27/2 = 13.5cm ❖ Váy 360o: - Gập vải làm đôi 2 lần (gập làm tư), từ tâm kẻ đường eo - Eo = Ve/6.1 ≈ 12cm - Dài váy = 60 – 7 = 53cm - Vẽ vòng tròn eo và tròn lai b.

Nẹp và thân lót: ❖ Nẹp áo: Thiết kế dựa trên thân chính - Dài nẹp trước = - Dài nẹp sau = ❖ Lót váy: - Dv = 45cm - Eo = ¼ VE = 76/4= 19cm - Lai váy = ¼ Vòng lai = 160/4 = 40cm. DỰNG HÌNH THIẾT KẾ 2. Thiết kế áo: - Bước 1: Dựng trục dọc dựa trên số đo hạ eo, xác định vị trí dài áo - Bước 2: Dựng các hệ ngang: Ngang vai, ngang eo. - Bước 3: Xác định khoảng cách ngang ngực song song với đường dài áo.

- Bước 4: Xác định điểm hạ vai, từ đó tính khoảng cách điểm hạ nách. - Bước 5: Vẽ vai con = 5cm, chồm vai 2cm, giảm vòng cổ 0. - Bước 6: Vẽ ben eo, giảm sống lưng - Bước 5: Vẽ hoàn chỉnh và đánh cong chi tiết. Thiết kế nẹp cổ: - Bước 1: Sang dấu thân áo - Xác định dài nẹp - Vẽ hoàn chỉnh và đánh cong nẹp.2: Thiết kế nẹp cổ c.

Thiết kế tay áo: - Bước 1: Dựng trục dọc dài tay - Bước 2: Vẽ trục trang nách tay - Bước 3: Xác định vị trí cửa tay - Bước 4: Đánh cong và kiểm tra vòng nách tay so với nách áo (phải bằng nhau).3: Thiết kế tay áo 11 d. Thiết kế váy 360o: - Bước 1: Dựng trục dài váy = 60cm - Bước 2: Xác định vị trí eo - Bước 3: Đánh cong vòng eo và vòng lai. Thiết kế lót váy: - Dựng trục dọc dài váy = 45cm - Dựng trục ngang eo, ngang lai - Đánh cong và kiểm tra số đo vòng eo, vòng lai.2: Biên bản kiểm tra thông số thiết kế Công ty: CNM K44 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc BIÊN BẢN KIỂM TRA THÔNG SỐ THIẾT KẾ Mã hàng: 19C17011 Size: L Giới tính: Nữ Bảng 2.2: Bảng kiểm tra thông số thiết kế: KÍCH KÍCH DUNG THƯỚC TP STT CHI TIẾT THƯỚC TP SIZE (±) THIẾT KẾ (ĐV: cm) (ĐV: cm) (ĐV: cm) 1 Hạ eo 36 36 0.5 2 Dài áo thân sau 31 31 0.5 3 Dài áo thân trước 22.5 11 ½ Vòng nách đo cong 24.3 12 Dài nẹp cổ thân trước 15.5 13 Dài nẹp cổ thân sau 21.5 ➢ Mẫu thiết kế so với thông số mẫu nằm trong dung sai cho phép. Cần Thơ, ngày … tháng … năm … Người lập bảng Ký tên 13 2.3: Bản kiểm tra số lượng chi tiết Bảng 2.3: Bảng kiểm tra số lượng chi tiết: STT CHI TIẾT SỐ LƯỢNG CANH SỢI NGUYÊN LIỆU: Vải chính 1 Thân áo trước 1 Canh dọc 2 Thân áo sau 2 Canh dọc 3 Thân váy trước 1 Canh dọc 4 Thân váy sau 2 Canh dọc 5 Tay áo 2 Canh dọc NGUYÊN LIỆU: Vải lót 6 Nẹp thân trước 1 Canh dọc 7 Nẹp thân sau 2 Canh dọc 8 Lót váy thân trước 1 Canh dọc 9 Lót váy thân sau 2 Canh dọc PHỤ LIỆU 10 Dây kéo 1 14 2.4: Thành phẩm và bán thành phẩm a.

Thành phẩm: - Thành phẩm vải lót: Hình 2.1: Hình thành phẩm vải lót - Thành phẩm vải chính: 15 Hình 2.2: Hình thành phẩm vải chính b. Bán thành phẩm: - Bán thành phẩm vải lót: Hình 2.3: Hình bán thành phẩm vải lót - Bán thành phẩm vải chính: Hình 2.4: Hình bán thành phẩm vải chính 16 2. Lập bảng biến thiên cự lí dịch chuyển Bảng 2.1: Bảng ∆ dịch chuyển: STT Thông số kích thước S-M M-L 1 Dài áo 1 1 2 Dài váy 3 3 3 Ngang vai 1 1 4 Dài tay 2 2 5 Cửa tay 1 1 6 ½ Vòng ngực 2 2 7 ½ Vòng eo 2 2 8 Dài nẹp cổ 1 1 9 Dài lót váy 3 3 10 ½ Vòng lai lót váy 2 2 ❖ Tính cự li dịch chuyển ∆ Dài áo - Dài áo = =1 1 ∆ Dài váy - Dài váy = =3 1 ∆ 𝑁𝑔𝑎𝑛𝑔 𝑣𝑎𝑖 - Ngang vai = = 0.5 2 ∆ 𝐷à𝑖 𝑡𝑎𝑦 - Dài tay = =2 1 ∆ 𝐶ử𝑎 𝑡𝑎𝑦 - Cửa tay = = 0.5 2 1 ∆ 𝑉ò𝑛𝑔 𝑛𝑔ự𝑐 - Ngang ngực = 2 =1 2 1 ∆ 𝑉ò𝑛𝑔 𝑒𝑜 - Ngang eo = 2 =1 2 ∆ Dài nẹp cổ - Dài nẹp cổ = =1 1 ∆ Dài lót váy - Dài lót váy = =3 1 1 ∆ 𝑉ò𝑛𝑔 𝑚ô𝑛𝑔 - ½ Lai lót váy = 2 =1 2 17 Bảng 2.2: Bảng cự li dịch chuyển: STT Thông số kích thước M–S M-L 1 Dài áo 1 1 2 Dài váy 3 3 3 Ngang vai 0.5 4 Dài tay 2 2 5 Cửa tay 0.5 6 ½ Vòng ngực 1 1 7 ½ Vòng eo 1 1 8 Dài nẹp cổ 1 1 9 Dài lót váy 3 3 10 ½ Lai lót váy 1 1 2. Nhảy mẫu - Nhảy mẫu thân áo: Hình 2.1: Hình nhảy mẫu thân áo - Nhảy mẫu váy 360o: Hình 2.2: Hình nhảy mẫu váy 360o 18 - Hình nhảy mẫu tay áo: Hình 2.3: Hình nhảy mẫu tay áo - Hình nhảy mẫu nẹp: Hình 2.4: Hình nhảy mẫu nẹp - Hình nhảy mẫu váy lót: Hình 2.5: Hình nhảy mẫu lót váy 19 2.

Bảng biểu kiểm tra rập mẫu sau khi nhân mẫu (kiểm tra thông số các size ) BIÊN BẢNG KIỂM TRA RẬP (PATTERN INSPECTION REPORT ) Mã hàng: 19C17011 Số lượng: Khách hàng: Bảng 2.3: Bảng kiểm tra rập theo bảng thông số của tài liệu kỹ thuật / Measurement THÔNG SỐ CHI TIẾT ĐO MẪU +/- S M L ( PATTERN SPECIFICATION ) (SIZE L) Hạ eo 36 0.5 34 35 36 Dài áo thân sau 29 0.5 30 31 32 Dài áo thân trước 22.5 34 36 38 ½ Vòng nách đo cong 49 0.3 47 48 49 Dài nẹp cổ thân trước 15.5 Dài nẹp cổ thân sau 21.5 76 78 80 20 Điều chỉnh rập (nếu có):. Lưu ý trên rập khi sản xuất:. Nhận xét chung của nhân viên kiểm tra:. 21 CHƯƠNG 3: MAY MẪU THỬ 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ