Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kinh tế - xã hội phát triển kéo theo sự gia tăng về nhu cầu vật chất và đời sống tinh thần của người dân. Nhu cầu tìm hiểu văn hóa, xã hội và trải nghiệm ẩm thực đặc sản các vùng miền thúc đẩy hoạt động du lịch và dịch vụ ẩm thực trở thành ngành kinh tế quan trọng. Tại thành phố Cần Thơ – trung tâm kinh tế, văn hóa và du lịch của vùng Đồng bằng sông Cửu Long – hệ thống nhà hàng phát triển nhanh chóng về số lượng và quy mô, tạo nên môi trường cạnh tranh trực tiếp và gay gắt.

Nhà hàng Đông Dương Xứ Quán (thuộc Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu Thành Nguyễn, tọa lạc tại số 432 Võ Văn Kiệt, phường Long Hòa, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ) đã hoạt động hơn 5 năm (tính đến năm 2020). Nhà hàng định hình phong cách ẩm thực dân dã miền Tây kết hợp không gian miệt vườn và kiến trúc cổ điển. Để duy trì năng lực cạnh tranh và nâng cao hiệu quả kinh doanh, nhà hàng cần căn cứ trên các đánh giá thực tế của khách hàng về chất lượng dịch vụ nhằm xác định điểm mạnh, điểm tồn tại và xây dựng các định hướng điều chỉnh phù hợp.

Đề tài "Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của nhà hàng Đông Dương Xứ Quán tại Cần Thơ" được thực hiện bởi nhóm sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh (Khóa 44), Khoa Kinh tế - Quản trị, Trường Cao đẳng Cần Thơ dưới sự hướng dẫn của hai giảng viên: ThS. Phạm Hà Phương và ThS. Hồ Kim Lợi.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu 1: Đánh giá thực trạng về mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của nhà hàng Đông Dương Xứ Quán tại Cần Thơ.
  2. Mục tiêu 2: Phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của nhà hàng Đông Dương Xứ Quán tại Cần Thơ.
  3. Mục tiêu 3: Đề xuất kết luận và kiến nghị giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của nhà hàng Đông Dương Xứ Quán tại Cần Thơ.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Thực trạng về mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của nhà hàng Đông Dương Xứ Quán tại Cần Thơ gần đây như thế nào?
  2. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của nhà hàng Đông Dương Xứ Quán tại Cần Thơ?
  3. Cần đề xuất giải pháp và kiến nghị như thế nào để nâng cao chất lượng dịch vụ của nhà hàng Đông Dương Xứ Quán tại Cần Thơ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ hài lòng của khách hàng và các thành phần chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Đông Dương Xứ Quán.
  • Phạm vi không gian: Nhà hàng Đông Dương Xứ Quán, số 432 Võ Văn Kiệt, phường Long Hòa, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát được thu thập vào thời điểm ngày 14/12/2020.
  • Khách thể khảo sát: 200 khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng:

  • Định nghĩa chất lượng dịch vụ: Tiếp cận theo mô hình của Parasuraman và cộng sự (1988), xem chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng trước khi sử dụng và cảm nhận thực tế sau khi tiêu dùng dịch vụ ($\text{Chất lượng dịch vụ} = \text{Mức độ cảm nhận} - \text{Giá trị kỳ vọng}$).
  • Định nghĩa sự hài lòng: Dựa trên quan điểm của Philip Kotler (sự so sánh giữa kết quả nhận được và kỳ vọng) cùng quan điểm của Hansemark và Albinsson (thái độ tổng thể và phản ứng cảm xúc của khách hàng đối với nhà cung cấp).
  • Mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ nhà hàng: Điều chỉnh từ thang đo SERVQUAL chuẩn gồm 5 thành phần chất lượng dịch vụ và 1 thành phần đánh giá chung:
    1. Sự tin cậy (STC): Khả năng thực hiện dịch vụ chính xác, đúng hẹn và đúng cam kết.
    2. Sự đáp ứng (SĐU): Mức độ sẵn sàng giúp đỡ và phục vụ khách hàng nhanh chóng, kịp thời.
    3. Năng lực phục vụ (NLPV): Trình độ chuyên môn, sự nhã nhặn, lịch sự và khả năng tạo dựng niềm tin cho khách hàng.
    4. Sự đồng cảm (SĐC): Sự quan tâm, thấu hiểu và chăm sóc cá nhân hóa đối với từng khách hàng.
    5. Phương tiện hữu hình (PTHH): Cơ sở vật chất, trang thiết bị, cảnh quan không gian, đồng phục và diện mạo nhân viên.
    6. Đánh giá chung (ĐGC): Mức độ thỏa mãn tổng thể đối với dịch vụ ăn uống.

Giả thuyết nghiên cứu

Đề tài xác lập hai nhóm giả thuyết chính:

  • Nhóm giả thuyết tác động của chất lượng dịch vụ:
    • $H_1$: Sự tin cậy có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
    • $H_2$: Năng lực phục vụ có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
    • $H_3$: Phương tiện hữu hình có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
    • $H_4$: Sự đồng cảm có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
    • $H_5$: Sự đáp ứng có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
  • Nhóm giả thuyết khác biệt nhân khẩu học:
    • $H_6$: Có sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa khách hàng nam và nữ.
    • $H_7$: Có sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm tuổi.
    • $H_8$: Có sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các trình độ học vấn.
    • $H_9$: Có sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm nghề nghiệp.
    • $H_{10}$: Có sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các mức thu nhập.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện

Quy trình nghiên cứu được triển khai qua 6 bước tuần tự:

  1. Bước 1 - Xác định đề tài: Đặt vấn đề và xác định mục tiêu nghiên cứu.
  2. Bước 2 - Lập kế hoạch thực hiện: Dự trù thời gian, xin giấy xác nhận từ nhà hàng, chuẩn bị công cụ khảo sát.
  3. Bước 3 - Xác định giả thuyết và phương pháp: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc Likert, xây dựng hệ thống thang đo.
  4. Bước 4 - Thực hiện khảo sát: Thu thập số liệu trực tiếp tại nhà hàng.
  5. Bước 5 - Phân tích và xử lý dữ liệu: Làm sạch dữ liệu, mã hóa và phân tích bằng phần mềm chuyên dụng.
  6. Bước 6 - Xây dựng đề cương và hoàn thiện báo cáo: Tổng hợp kết quả và viết báo cáo hoàn chỉnh.

Nguồn dữ liệu và kỹ thuật phân tích

  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo, bài báo khoa học, tạp chí, website của Trường Cao đẳng Cần Thơ và các tài liệu chuyên ngành liên quan.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 200 khách hàng sử dụng dịch vụ tại nhà hàng Đông Dương Xứ Quán thông qua phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo ngành học và khóa học.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Phân tích thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm và phân tích bảng chéo nhằm mô tả đặc điểm nhân khẩu học và thực trạng đánh giá của khách hàng.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn: Cronbach's Alpha $> 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Component Analysis với phép xoay Varimax để kiểm định giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Ước lượng mô hình dạng $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_k X_k + \varepsilon$, kiểm định mức độ phù hợp qua $R^2$, ANOVA và kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy (phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ P-Plot, Scatter Plot).
    • Kiểm định khác biệt trung bình: Sử dụng kiểm định Levene, Independent Samples T-Test (so sánh 2 nhóm) và phân tích phương sai một chiều One-Way ANOVA (so sánh từ 3 nhóm trở lên).
    • Phương pháp suy luận tổng hợp: Sử dụng các thao tác lập luận giải thích, phân tích, chứng minh, so sánh, bình luận và bác bỏ để biện luận kết quả và đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của nhà hàng Đông Dương Xứ Quán tại Cần Thơ

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận và nghiên cứu thực nghiệm liên quan:

  • Lược sử nghiên cứu: Phân tích ba công trình tiêu biểu đi trước trong lĩnh vực nhà hàng - khách sạn:
    • Nguyễn Quốc Thiên Hương (2012): Khảo sát 183 khách hàng tại Khách sạn Sài Gòn Morin Huế, xác định 4 nhân tố tác động đến sự hài lòng, trong đó khách hàng quan tâm hàng đầu đến vệ sinh an toàn thực phẩm và cơ sở vật chất.
    • Nguyễn Tôn Gia Khánh (2018): Khảo sát 104 khách hàng tại Khách sạn Midtown Huế, xác định 3 nhân tố: chất lượng tương tác, chất lượng thực và chất lượng cơ sở vật chất.
    • Đỗ Nguyễn Quốc Thắng (2016): Khảo sát 155 khách hàng tại Nhà hàng Duyên Anh bằng mô hình hồi quy và ANOVA để xác định mức độ tác động của chất lượng phục vụ ăn uống.
  • Khái niệm và đặc điểm kinh doanh nhà hàng: Làm rõ khái niệm chất lượng, dịch vụ, chất lượng dịch vụ nhà hàng và dịch vụ ăn uống. Trình bày các đặc điểm cốt lõi của hoạt động kinh doanh nhà hàng (sản phẩm bao gồm chế biến tại chỗ và hàng hóa chuyển bán; doanh thu biến động; lao động mang tính thủ công chuyên môn cao).
  • Chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống: Gồm 5 nhóm chỉ tiêu chính (độ tin cậy, khả năng đáp ứng, phương tiện hữu hình, năng lực phục vụ, sự cảm thông) được biểu hiện xuyên suốt qua các khâu: đặt chỗ, đón tiếp và tiễn khách, thái độ phục vụ, tiện nghi phục vụ, kỹ thuật thao tác nghiệp vụ, chất lượng món ăn và vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Tiêu chí phân loại nhà hàng: Phân loại theo phong cách ẩm thực (món Á, Âu, Việt...), theo quy mô (bình dân đến cao cấp), theo hình thức phục vụ (buffet, à la carte, tiệc...), theo chủ đề món ăn (hải sản, lẩu, đồ chay...), theo mức độ liên kết và hình thức sở hữu.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của nhà hàng Đông Dương Xứ Quán tại Cần Thơ

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu và hệ thống biến quan sát:

  • Hệ thống biến quan sát trong thang đo:
    • Nhóm Sự tin cậy (5 biến): Thực hiện cam kết đúng hạn; quan tâm giải quyết vấn đề của khách; cung cấp dịch vụ chuẩn xác ngay lần đầu; thực hiện đúng thời điểm đã hứa; thông báo rõ thời gian cung cấp dịch vụ.
    • Nhóm Sự đáp ứng (3 biến): Nhân viên phục vụ nhanh chóng, đúng hạn; luôn sẵn sàng hỗ trợ; không bao giờ quá bận rộn để từ chối yêu cầu của khách.
    • Nhóm Năng lực phục vụ (4 biến): Hành vi tạo sự tin tưởng; tạo cảm giác an toàn trong giao dịch; thái độ lịch sự, nhã nhặn; nhân viên có đủ kiến thức giải đáp thắc mắc.
    • Nhóm Sự đồng cảm (4 biến): Thể hiện sự quan tâm cá nhân; nhân viên quan tâm chu đáo; chú ý đến sở thích/yêu cầu riêng; thấu hiểu nhu cầu đặc biệt của khách.
    • Nhóm Phương tiện hữu hình (5 biến): Trang thiết bị hiện đại; cơ sở vật chất hấp dẫn; trang phục nhân viên gọn gàng, lịch sự; vật dụng phục vụ bắt mắt; thời gian giao dịch thuận tiện.
  • Phương pháp thu thập và phân tích định lượng: Quy định quy trình lấy mẫu phân tầng, làm sạch 200 bảng hỏi hợp lệ, thiết lập công thức toán học cho EFA, phương trình hồi quy tuyến tính và các điều kiện kiểm định thống kê $t$ và $F$ (ANOVA) dựa trên giá trị mức ý nghĩa $\text{Sig.}$.

Chương 3: Đánh giá thực trạng mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của nhà hàng Đông Dương Xứ Quán tại Cần Thơ

Chương 3 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp và hiện trạng mẫu khảo sát:

  • Tổng quan về Nhà hàng Đông Dương Xứ Quán:
    • Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu Thành Nguyễn (tên giao dịch tiếng Anh: THANH NGUYEN IMPORT EXPORT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMP).
    • Mã số thuế: 1801379871, cấp ngày 20/01/2015; chính thức hoạt động ngày 23/01/2015.
    • Đại diện pháp luật / Giám đốc điều hành: Ông Nguyễn Trung Thành (Nguyễn Thành Trung).
    • Sứ mệnh & Slogan: "Ẩm thực và hơn thế nữa!", định hướng kết hợp món ăn ngon với an toàn thực phẩm và giá trị bồi bổ sức khỏe.
    • Giá trị cốt lõi: An toàn (nguyên liệu rau đạt chuẩn VietGAP 100%, hải sản tươi sống nguồn gốc rõ ràng, kiểm định mẫu nhập khẩu), Chất lượng (nâng cao thực đơn và loại hình dịch vụ), Chuyên nghiệp (nhân sự được đào tạo bài bản).
    • Cơ sở vật chất: Sảnh ngoài trời (khu sân vườn thoáng mát, không gian sân thượng) và sảnh trong nhà (khu BBQ mái vòm tre ứng dụng hệ thống hút khói âm sàn hiện đại, tầng trệt VIP, lầu 1 gồm 6 phòng VIP kiến trúc kính mái vòm cổ điển).
  • Cơ cấu tổ chức nhân sự:
    • Vận hành theo mô hình chỉ huy thang bậc trực tuyến - chức năng: Ban Giám đốc $\rightarrow$ Quản lý nhà hàng $\rightarrow$ Giám sát nhà hàng $\rightarrow$ Các bộ phận chức năng: Bếp (Bếp trưởng, Bếp phó, Nhân viên sơ chế/nấu chính, Nhân viên vệ sinh bếp), Kế toán/Thu ngân (Kế toán trưởng, Nhân viên thu ngân), Bộ phận Lễ tân, Bộ phận Bàn, Bộ phận An ninh, Bộ phận Vệ sinh.
  • Thực trạng mẫu khảo sát và đánh giá thang đo:
    • Phân tích cơ cấu mẫu 200 khách hàng: Xét theo giới tính, có 89 nam (chiếm 44,50%) và 111 nữ (chiếm 55,50%).
    • Phân tích thống kê thực trạng cảm nhận của khách hàng theo từng nhóm thang đo: Sự đáp ứng (SĐU), Năng lực phục vụ (NLPV), Phương tiện hữu hình (PTHH), Sự đồng cảm (SĐC), Sự tin cậy (STC) và Đánh giá chung (ĐGC) thông qua các bảng thống kê tần số và giá trị trung bình.

Chương 4: Phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của nhà hàng Đông Dương Xứ Quán tại Cần Thơ

Chương 4 thực hiện các kiểm định thống kê định lượng chuyên sâu:

  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo thành phần và biến phụ thuộc, loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng không đạt chuẩn.
  • Phân tích EFA: Đánh giá chỉ số KMO và Bartlett’s Test, trích các nhân tố đạt giá trị Eigenvalue $> 1$, xác định ma trận xoay nhân tố và điều chỉnh mô hình nghiên cứu.
  • Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính: Đánh giá ma trận tương quan Pearson giữa các biến; xác định hệ số xác định mô hình $R^2$, kiểm định ANOVA để kiểm tra độ phù hợp của phương trình hồi quy.
  • Kiểm tra vi phạm hồi quy: Dò tìm hiện tượng đa cộng tuyến, vẽ biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa (Histogram, P-Plot) và biểu đồ phân tán Scatter Plot để kiểm tra giả định phân phối chuẩn và phương sai không đổi.
  • Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học: Sử dụng Independent Samples T-Test (đối với giới tính) và One-Way ANOVA (đối với độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập) để kiểm định các giả thuyết từ $H_6$ đến $H_{10}$.

Phần Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các phát hiện định lượng, đối chiếu với mục tiêu ban đầu và đề xuất các nhóm giải pháp quản trị cụ thể nhằm hoàn thiện chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Đông Dương Xứ Quán.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Mô hình nghiên cứu thực nghiệm trên mẫu $n = 200$ khách hàng cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị giá trị phân tích. Mô hình hồi quy tuyến tính được xác lập phù hợp với dữ liệu thị trường, trong đó hầu hết các giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận.

Mức độ tác động chuẩn hóa ($\beta$) của các nhân tố đến sự thỏa mãn của khách hàng khi sử dụng dịch vụ tại Đông Dương Xứ Quán được tổng hợp cụ thể như sau:

STT Nhân tố chất lượng dịch vụ Ký hiệu thang đo Hệ số tác động ($\beta$) Mức độ tác động tương đối
1 Đánh giá chung ĐGC 0,720 Cao nhất
2 Sự đồng cảm SĐC 0,700 Rất cao
3 Phương tiện hữu hình PTHH 0,697 Rất cao
4 Sự đáp ứng SĐU 0,656 Cao
5 Sự tin cậy STC 0,644 Khá cao
6 Năng lực phục vụ NLPV 0,621 Khá

Đặc điểm mẫu nghiên cứu ($n = 200$):

  • Giới tính: Nam đạt 89 người (44,50%), Nữ đạt 111 người (55,50%). Tỷ lệ nữ giới cao hơn phản ánh đặc điểm hành vi tiêu dùng ẩm thực thực tế tại khu vực.

Đóng góp của đề tài

  1. Về mặt học thuật và phương pháp:
    • Hệ thống hóa và kiểm chứng thành công thang đo SERVQUAL trong bối cảnh dịch vụ ăn uống tại một nhà hàng đặc sản dân dã tại khu vực Cần Thơ.
    • Xây dựng quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn tắc gồm 6 bước kết hợp đầy đủ các phép kiểm định thống kê từ phân tích mô tả, Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA/T-test.
  2. Về mặt thực tiễn quản trị:
    • Cung cấp cho Ban Giám đốc và đội ngũ quản lý Nhà hàng Đông Dương Xứ Quán bộ công cụ đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
    • Chỉ ra thứ tự ưu tiên đầu tư: Nhà hàng cần tập trung nâng cao nhân tố Sự đồng cảm ($\beta = 0,700$) và Phương tiện hữu hình ($\beta = 0,697$) bên cạnh việc củng cố Sự đáp ứng, Sự tin cậy và Năng lực phục vụ nhằm gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường ẩm thực Cần Thơ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên quy mô một cơ sở kinh doanh đơn lẻ (Nhà hàng Đông Dương Xứ Quán tại quận Bình Thủy, Cần Thơ), chưa mở rộng so sánh với các chuỗi nhà hàng hoặc đối thủ cạnh tranh trực tiếp khác trên địa bàn thành phố.
  • Kích thước mẫu và thời gian: Kích cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 200 khách hàng và dữ liệu thu thập tập trung vào mốc thời điểm ngày 14/12/2020, chưa phản ánh được sự biến động cảm nhận của thực khách theo các mùa vụ du lịch hoặc các thời điểm khác nhau trong năm.
  • Năng lực nghiên cứu: Báo cáo do nhóm sinh viên thực hiện trong khuôn khổ bài thực tế nghề nghiệp nên các kỹ năng xử lý dữ liệu và kinh nghiệm thực tiễn còn có những giới hạn nhất định.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều nhà hàng thuộc các phân khúc ẩm thực khác nhau tại Cần Thơ để tăng tính đại diện và khả năng khái quát hóa của mô hình.
  • Tăng quy mô mẫu nghiên cứu và khảo sát lặp lại theo nhiều đợt trong năm nhằm theo dõi sự thay đổi trong kỳ vọng và mức độ thỏa mãn của khách hàng theo thời gian.
  • Bổ sung thêm các biến nghiên cứu trung gian hoặc điều tiết như giá cả cảm nhận, văn hóa ẩm thực vùng miền và lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo bài thực tế nghề nghiệp mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế - Quản trị: Là tài liệu mẫu hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhà hàng - Khách sạn, Marketing tại các trường Cao đẳng, Đại học khi thực hiện chuyên đề tốt nghiệp hoặc bài thực tập thực tế nghề nghiệp.
  • Người làm nghiên cứu ứng dụng: Cung cấp cấu trúc báo cáo định lượng hoàn chỉnh, chi tiết từ cách đặt giả thuyết, thiết kế bảng hỏi Likert theo mô hình SERVQUAL đến cách lập trình tự phân tích SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, T-test, ANOVA).
  • Nhà quản lý kinh doanh F&B: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cơ cấu tổ chức nhân sự chỉ huy thang bậc, tiêu chuẩn vận hành an toàn thực phẩm (VietGAP) và các khía cạnh dịch vụ tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng tại nhà hàng ăn uống.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài do đơn vị nào thực hiện và nghiên cứu tại doanh nghiệp nào?

Đề tài là Bài thực tế nghề nghiệp 2 do Nhóm 2 (gồm 6 sinh viên: Lê Châu Á, Bùi Ngọc Huỳnh Hoa, Nguyễn Minh Khang, Trần Thanh Nhã, Trần Thị Thắm, Nguyễn Ngọc Như Ý) thuộc lớp Quản trị Kinh doanh B K44, Khoa Kinh tế - Quản trị, Trường Cao đẳng Cần Thơ thực hiện năm 2020 dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Hà Phương và ThS. Hồ Kim Lợi. Đề tài khảo sát thực tế tại Nhà hàng Đông Dương Xứ Quán (thuộc Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu Thành Nguyễn, số 432 Võ Văn Kiệt, phường Long Hòa, quận Bình Thủy, TP. Cần Thơ).

2. Quy mô mẫu và đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng tham gia khảo sát là bao nhiêu?

Nghiên cứu khảo sát trực tiếp 200 khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tại nhà hàng bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và thu về 200 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%). Cơ cấu mẫu theo giới tính gồm có 89 khách hàng nam (chiếm 44,50%) và 111 khách hàng nữ (chiếm 55,50%).

3. Nghiên cứu sử dụng những phương pháp phân tích thống kê nào để xử lý số liệu?

Đề tài sử dụng phối hợp các phương pháp định lượng trên phần mềm chuyên dụng:

  • Thống kê mô tả (tần số, bảng chéo);
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha;
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA (Principal Component Analysis);
  • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến;
  • Kiểm định Independent Samples T-Test và phân tích phương sai một chiều One-Way ANOVA (kết hợp kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene).

4. Kết quả hồi quy chỉ ra nhân tố chất lượng dịch vụ nào tác động mạnh nhất đến sự thỏa mãn của thực khách?

Theo kết quả mô hình hồi quy đã kiểm định, nhân tố Đánh giá chung có hệ số tác động lớn nhất ($\beta = 0,720$). Trong số các thành phần chất lượng dịch vụ cụ thể, nhân tố Sự đồng cảm có mức độ tác động cao nhất ($\beta = 0,700$), tiếp theo là Phương tiện hữu hình ($\beta = 0,697$), Sự đáp ứng ($\beta = 0,656$), Sự tin cậy ($\beta = 0,644$) và Năng lực phục vụ ($\beta = 0,621$).

5. Nhà hàng Đông Dương Xứ Quán hoạt động theo giấy phép nào và định hướng giá trị cốt lõi là gì?

Nhà hàng trực thuộc Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu Thành Nguyễn (Mã số thuế: 1801379871, cấp ngày 20/01/2015, hoạt động từ 23/01/2015 do ông Nguyễn Trung Thành làm đại diện). Nhà hàng hoạt động với sứ mệnh "Ẩm thực và hơn thế nữa!", xây dựng trên 3 giá trị cốt lõi: An toàn (nguyên liệu VietGAP 100%, hải sản kiểm định), Chất lượng (món ăn ngon, thực đơn khoa học bổ dưỡng) và Chuyên nghiệp (đội ngũ nhân viên và đầu bếp được đào tạo bài bản).


Kết luận

Báo cáo nghiên cứu đã giải quyết trọn vẹn 3 mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và kiểm định mô hình hồi quy về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại Nhà hàng Đông Dương Xứ Quán Cần Thơ trên cỡ mẫu 200 thực khách. Kết quả định lượng khẳng định sự hài lòng chịu tác động mạnh nhất bởi các yếu tố: Đánh giá chung ($\beta = 0,720$), Sự đồng cảm ($\beta = 0,700$) và Phương tiện hữu hình ($\beta = 0,697$). Đây là cơ sở thực chứng giúp ban quản lý nhà hàng xây dựng các giải pháp ưu tiên đầu tư cơ sở vật chất, nâng cao thái độ chăm sóc khách hàng và chuẩn hóa quy trình phục vụ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực ẩm thực tại Cần Thơ.