Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề án "Phân tích định lượng dự án kinh doanh nhà hàng Món Ngon Phố Hội" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Kinh tế - Quản trị, Trường Đại học Hoa Sen trong khuôn khổ môn học Phân tích định lượng (tháng 03/2022). Đề tài xuất phát từ thực tiễn thị trường ẩm thực tại Thành phố Hồ Chí Minh – nơi tập trung dân cư từ nhiều vùng miền với nhu cầu thưởng thức ẩm thực đặc sản địa phương rất lớn. Nhận thấy tiềm năng phát triển của các món ăn đặc trưng phố cổ Hội An (mì quảng, cao lầu, cơm gà), nhóm nghiên cứu xây dựng mô hình kinh doanh nhà hàng ẩm thực nhằm đưa hương vị truyền thống xứ Quảng tiếp cận nhóm khách hàng đô thị, đặc biệt là khối nhân viên văn phòng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề án được xác định cụ thể theo 4 nội dung:

  1. Mục tiêu 1: Cung cấp và áp dụng kiến thức thực tế từ môn học Phân tích định lượng vào quản trị vận hành.
  2. Mục tiêu 2: Lên ý tưởng kinh doanh, phát triển dự án và xác định các khoản chi phí đầu tư, chi phí vận hành.
  3. Mục tiêu 3: Áp dụng các phương pháp phân tích ra quyết định để lựa chọn phương án kinh doanh tối ưu về doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
  4. Mục tiêu 4: Ứng dụng bài toán quy hoạch tuyến tính để tối ưu hóa chi phí và lợi nhuận trong điều kiện giới hạn nguồn lực.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình ra quyết định kinh doanh, phân bổ nguồn lực nguyên vật liệu, lập tiến độ dự án và dự báo lợi nhuận cho nhà hàng "Món Ngon Phố Hội".
  • Phạm vi không gian: Mặt bằng kinh doanh tại Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh với diện tích $130\text{ m}^2$, quy mô bố trí 12 bàn ăn (36 chỗ ngồi).
  • Phạm vi thời gian: Đề án lập kế hoạch triển khai từ ngày 28/03/2022 đến ngày 08/08/2022 (giai đoạn chuẩn bị 117 ngày) và xây dựng chuỗi dữ liệu dự báo tài chính cho 13 tháng vận hành tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài sử dụng hệ thống công cụ và khung lý thuyết định lượng trong quản trị kinh doanh:

  • Lý thuyết phân tích quyết định (Decision Analysis): Xây dựng bảng ma trận kết quả (Payoff Tables) dựa trên các trạng thái nhu cầu thị trường ($S_1$: Nhu cầu cao, $S_2$: Nhu cầu trung bình, $S_3$: Nhu cầu thấp). Đánh giá quyết định qua hai hướng tiếp cận:
    • Tiếp cận không xác suất: Áp dụng các tiêu chuẩn Lạc quan (Maximax/Minimin), Bi quan (Maximin/Minimax), và Hối tiếc nhỏ nhất (Minimax Regret).
    • Tiếp cận có xác suất: Sử dụng công cụ Cây quyết định (Decision Tree) và tiêu chuẩn Giá trị kỳ vọng (Expected Value - $EV$).
  • Lý thuyết quy hoạch tuyến tính (Linear Programming): Xây dựng mô hình toán học với hàm mục tiêu tuyến tính (tối đa hóa lợi nhuận và tối thiểu hóa chi phí) cùng hệ thống ràng buộc nguyên vật liệu; giải bài toán và phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) bằng công cụ Solver trên Microsoft Excel.
  • Phương pháp sơ đồ mạng dự án PERT/CPM (Program Evaluation and Review Technique / Critical Path Method): Thiết lập danh mục công việc, xác định thứ tự ưu tiên, tính toán các mốc thời gian bắt đầu sớm ($ES$), kết thúc sớm ($EF$), bắt đầu muộn ($LS$), kết thúc muộn ($LF$), độ trễ thời gian và xác định đường găng (Critical Path) trên phần mềm Microsoft Project.
  • Phương pháp phân tích chuỗi thời gian và dự báo (Time Series Forecasting): Áp dụng 5 kỹ thuật dự báo định lượng gồm Naïve (ngây thơ), Average (trung bình giản đơn), Moving Average (trung bình trượt), Weighted Moving Average (trung bình trượt có trọng số), và Exponential Smoothing (san mũ); đo lường độ chính xác thông qua các chỉ số sai số: Sai số trung bình ($ME$), Trung bình sai số tuyệt đối ($MAE$), Phương sai sai số ($MSE$), và Căn bậc hai phương sai sai số ($RMSE$).

Nguồn dữ liệu của đề án được thu thập từ đơn giá thị trường thực tế của các đơn vị cung ứng uy tín (Đà Lạt GAP, CP, DH Food, MeatDeli) và tham khảo dữ liệu vận hành từ các chuỗi nhà hàng ẩm thực Hội An cùng phân khúc tại TP. Hồ Chí Minh (Hội An Quán, Cơm gà Hội An, Cơm gà Hội An Mệ Vui).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I. Tổng quan về dự án kinh doanh

Chương này trình bày chi tiết về ý tưởng kinh doanh, thiết kế mặt bằng và cấu trúc tài chính ban đầu của nhà hàng "Món Ngon Phố Hội":

  • Địa điểm và cơ sở vật chất: Thuê mặt bằng tại Quận Phú Nhuận với diện tích $130\text{ m}^2$, chi phí đặt cọc 3 tháng là 150.000.000 VND. Không gian quán được thiết kế mang phong cách phố cổ Hội An (tường vàng ấm, lồng đèn, tranh vẽ, suối giả và hoa đăng). Sức chứa đạt 36 chỗ ngồi trên 12 bàn phục vụ.
  • Cơ cấu nhân sự: Tổng số 8 nhân viên vận hành, gồm 1 bếp chính, 2 bếp phụ, 3 nhân viên phục vụ, 1 thu ngân và 1 bảo vệ. Khung giờ mở cửa chia làm hai ca: ca trưa (10:00 - 14:00) và ca tối (16:00 - 22:00).
  • Chi phí cố định hàng tháng: Tổng chi phí cố định được xác định là 209.400.000 VND/tháng, bao gồm tiền thuê mặt bằng (50.000.000 VND), quỹ lương nhân viên, tiền điện, tiền nước, gas, internet, diệt côn trùng, nhu yếu phẩm, chi phí quảng cáo định kỳ và các khoản dự phòng rủi ro.
  • Chi phí biến đổi: Nhóm tác giả hạch toán định mức nguyên vật liệu chi tiết cho một phần ăn của 3 món ăn tiềm năng: Cơm gà ($D_1$), Mì quảng ($D_2$), và Cao lầu ($D_3$).
Danh mục chi phí Nội dung hạch toán chính Giá trị dự toán (VND)
Đầu tư ban đầu Đặt cọc mặt bằng, cải tạo xây dựng, nội thất, máy móc thiết bị bếp, POS, đồng phục, marketing khai trương Chi tiết theo Bảng 1 trong văn bản
Chi phí cố định/tháng Thuê mặt bằng, lương 8 nhân sự, điện nước gas, marketing, dự phòng rủi ro 209.400.000 VND/tháng
Giá vốn biến đổi/phần Định mức thịt, bột mì/gạo, rau sống, gia vị, phụ liệu Chi tiết theo Bảng 3, Bảng 4, Bảng 5

Chương II. Phân tích quyết định để đưa ra lựa chọn cho phương án kinh doanh

Nhóm nghiên cứu thiết lập các bảng Payoff để so sánh 3 phương án kinh doanh ($D_1$: Cơm gà, $D_2$: Mì quảng, $D_3$: Cao lầu) dưới 3 trạng thái nhu cầu thị trường: $S_1$ (Nhu cầu cao), $S_2$ (Nhu cầu trung bình), $S_3$ (Nhu cầu thấp).

Kết quả phân tích theo hướng tiếp cận không xác suất:

  • Tiêu chuẩn Lạc quan: Đưa ra lựa chọn ở trạng thái thị trường thuận lợi nhất. Phương án $D_2$ (Mì quảng) mang lại doanh thu cao nhất (900.000.000 VND) và lợi nhuận cao nhất (349.600.000 VND).
  • Tiêu chuẩn Bi quan: Đưa ra lựa chọn bảo toàn ở trạng thái thị trường xấu nhất. Phương án $D_3$ (Cao lầu) có doanh thu tốt nhất (270.000.000 VND) và mức lỗ thấp nhất (-38.800.000 VND), trong khi $D_2$ có chi phí thấp nhất (298.300.000 VND).
  • Tiêu chuẩn Hối tiếc nhỏ nhất (Minimax Regret): Tính toán ma trận tổn thất cơ hội, phương án $D_2$ (Mì quảng) đạt mức hối tiếc thấp nhất về doanh thu và lợi nhuận.
Tiêu chuẩn tiếp cận Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
Lạc quan $D_2$ - Mì quảng (900.000.000 VND) $D_3$ - Cao lầu (402.900.000 VND) $D_2$ - Mì quảng (349.600.000 VND)
Bi quan $D_3$ - Cao lầu (270.000.000 VND) $D_2$ - Mì quảng (298.300.000 VND) $D_3$ - Cao lầu (-38.800.000 VND)
Hối tiếc $D_2$ - Mì quảng (234.000.000 VND) $D_3$ - Cao lầu (308.800.000 VND) $D_2$ - Mì quảng (-64.300.000 VND)

Khi phân tích theo hướng tiếp cận có xác suất bằng Cây quyết định và tính Giá trị kỳ vọng ($EV$), giá trị $EV(D_2)$ đạt mức cao nhất trong 3 phương án. Do đó, nhóm nghiên cứu đưa ra kết luận lựa chọn $D_2$ - Mì quảng làm phương án kinh doanh chính thức cho nhà hàng.

Chương III. Ứng dụng bài toán quy hoạch tuyến tính

Tại chương này, nhóm tác giả xây dựng bài toán tối ưu hóa cho 2 dòng sản phẩm chủ đạo: Mì quảng tôm - thịt - trứng ($X$) và Mì quảng tôm - trứng ($Y$) trong điều kiện thị trường trung bình (tiêu thụ 350 phần ăn/ngày).

  • Giá vốn và lợi nhuận đơn vị:
    • Mì quảng tôm - thịt - trứng: Chi phí giá vốn 22.318 VND/phần, lợi nhuận 17.839,3 VND/phần.
    • Mì quảng tôm - trứng: Chi phí giá vốn 20.218 VND/phần, lợi nhuận 17.217,9 VND/phần.

1. Bài toán tối đa hóa lợi nhuận (Max Profit):

  • Hàm mục tiêu: $\text{Max } Z = 17.839,3 X + 17.217,9 Y$
  • Hệ ràng buộc nguyên liệu sẵn có trong ngày:
    • Ràng buộc tôm: $0,02X + 0,03Y \le 7\text{ kg}$
    • Ràng buộc thịt: $0,03X \le 7\text{ kg}$
    • Ràng buộc trứng: $0,04Y \le 11\text{ vỉ}$
    • Điều kiện phi âm: $X, Y \ge 0$
  • Kết quả Solver: Số lượng tối ưu cần chế biến là $X = 233,33$ phần và $Y = 77,78$ phần; lợi nhuận tối ưu đạt 5.501.800 VND/ngày.
  • Phân tích độ nhạy: Giá bóng (Shadow Price) của ràng buộc tôm là 573.930,48 VND/kg (tăng 1 kg tôm sẽ giúp lợi nhuận tăng tương ứng), của ràng buộc thịt là 194.643,49 VND/kg, và ràng buộc trứng có Shadow Price bằng 0 (nguồn lực dư thừa).

2. Bài toán tối thiểu hóa chi phí (Min Cost):

  • Hàm mục tiêu: $\text{Min } C = 22.315,5 X + 20.831 Y$
  • Hệ ràng buộc nguyên liệu tối thiểu: $0,02X + 0,03Y \ge 7$; $0,03X \ge 7$; $0,02X + 0,04Y \ge 11$; $X, Y \ge 0$.
  • Kết quả Solver: Số lượng phần ăn cần chế biến là $X = 233,33$ phần và $Y = 158,33$ phần; chi phí tối thiểu đạt 8.508.142 VND. Shadow Price của thịt là 410.516,67 VND/kg và của trứng là 520.775 VND/vỉ.

Chương IV. Lập kế hoạch dự án với phương pháp PERT/CPM

Nhóm nghiên cứu thiết lập kế hoạch triển khai dự án gồm 11 công việc chính (ký hiệu từ A đến K) với các mối quan hệ tiền nhiệm chặt chẽ:

STT Mã công việc Mô tả công việc Công việc trước Thời gian (Ngày)
1 A Tìm kiếm mặt bằng - 30
2 B Thuê mặt bằng A 5
3 C Xin giấy phép sửa chữa mặt bằng B 15
4 D Tìm đơn vị thiết kế và thi công A 7
5 E Xây dựng và hoàn thành phương án thiết kế D 20
6 F Thi công hoàn thiện công trình dựa trên thiết kế C, E 45
7 G Xin giấy phép kinh doanh B 7
8 H Tuyển dụng nhân viên E, G 30
9 I Đào tạo nhân viên F, H 7
10 J Chạy quảng cáo E 60
11 K Khai trương quán I 1

Dựa trên sơ đồ mạng PERT/CPM và bảng tiến độ thể hiện trên phần mềm Microsoft Project:

  • Tổng thời gian hoàn thành toàn bộ giai đoạn chuẩn bị dự án là 117 ngày (từ ngày 28/03/2022 đến ngày 08/08/2022).
  • Các công việc găng (Critical Tasks) nằm trên đường găng (độ trễ bằng 0) bao gồm: Tìm kiếm mặt bằng (A), Tìm đơn vị thiết kế và thi công (D), Xây dựng và hoàn thành phương án thiết kế (E), và Chạy quảng cáo (J). Bất kỳ sự chậm trễ nào tại các công việc này đều sẽ làm trễ tiến độ khai trương toàn dự án.

Chương V. Phân tích chuỗi thời gian để dự báo lợi nhuận

Do là dự án khởi nghiệp chưa có dữ liệu quá khứ, nhóm nghiên cứu xây dựng kịch bản vận hành 12 tháng đầu tiên dựa trên mức giá bán 60.000 VND/phần và công suất chuẩn 350 phần/ngày (10.500 phần/tháng ứng với mức 100% doanh thu). Mức doanh thu từng tháng biến động theo mùa vụ và tâm lý tiêu dùng:

  • Tháng 1 (Tháng 8/2022 - khai trương): Đạt 75% nhờ khuyến mãi.
  • Tháng 2 - 3 (Tháng 9, 10): Giảm còn 50% khi hết hiệu ứng tò mò ban đầu.
  • Tháng 4 (Tháng 11): Tăng lên 75% bắt đầu mùa lễ hội.
  • Tháng 5 - 7 (Tháng 12, 1, 2): Đạt 100% đến 125% do rơi vào Giáng sinh và Tết Nguyên đán.
  • Tháng 8 - 9 (Tháng 3, 4): Đạt đỉnh 150% do nhu cầu ăn ngoài sau Tết tăng cao.
  • Tháng 10 - 12 (Tháng 5, 6, 7): Giảm về mức 100% và 75% do thời tiết nắng nóng tại Sài Gòn.

Trên cơ sở chuỗi số liệu lợi nhuận 12 tháng (Bảng 29), nhóm tiến hành dự báo lợi nhuận cho tháng thứ 13 qua 5 phương pháp:

  1. Phương pháp Naïve: Lợi nhuận dự báo bằng tháng liền trước ($F_{13} = A_{12} = 84.975.000\text{ VND}$).
  2. Phương pháp Average: Lợi nhuận dự báo bằng trung bình cộng 12 tháng ($F_{13} = 165.730.000\text{ VND}$).
  3. Phương pháp Moving Average ($k=3$): Lấy trung bình 3 tháng gần nhất ($F_{13} = 116.000.000\text{ VND}$).
  4. Phương pháp Weighted Moving Average ($w = [0,5; 0,3; 0,2]$): Lợi nhuận dự báo đạt $F_{13} = 103.160.000\text{ VND}$.
  5. Phương pháp Exponential Smoothing ($\alpha = 0,8$): Lợi nhuận dự báo đạt $F_{13} = 89.678.000\text{ VND}$.

Tổng hợp đánh giá sai số tại Bảng 35 cho thấy phương pháp Naïve có chỉ số sai số căn bậc hai phương sai ($RMSE$) thấp nhất trong 5 mô hình, do đó được lựa chọn là phương pháp dự báo có độ tin cậy cao nhất với giá trị dự báo lợi nhuận tháng 13 là 84.975.000 VND.

Kết quả và đóng góp

Đề án đã đạt được các kết quả cụ thể thông qua việc ứng dụng công cụ định lượng vào dự án kinh doanh F&B:

  • Lựa chọn mô hình sản phẩm: Xác định phương án kinh doanh Mì quảng ($D_2$) là tối ưu so với Cơm gà và Cao lầu dựa trên phân tích ma trận Payoff không xác suất và mô hình giá trị kỳ vọng ($EV$).
  • Định lượng kế hoạch sản xuất hàng ngày: Xác định cơ cấu chế biến tối ưu trong điều kiện nhu cầu trung bình là 233 phần mì quảng tôm-thịt-trứng và 78 phần mì quảng tôm-trứng, mang lại lợi nhuận tối ưu 5.501.800 VND/ngày; đồng thời chỉ ra tôm là nguyên liệu có giá trị biên đóng góp lợi nhuận cao nhất (Shadow Price = 573.930,48 VND/kg).
  • Kiểm soát tiến độ: Thiết lập lộ trình triển khai chi tiết 117 ngày và xác định chính xác các mắt xích công việc găng trên Microsoft Project.
  • Dự báo kinh doanh: Lựa chọn phương pháp Naïve có $RMSE$ nhỏ nhất để dự báo mức lợi nhuận 84.975.000 VND cho tháng vận hành thứ 13.

Về mặt đóng góp, đề tài chứng minh tính khả thi của việc tích hợp đồng bộ các công cụ định lượng (Solver Excel, MS Project, Time Series Analysis) vào việc giải quyết bài toán khởi nghiệp thực tế, thay thế cho cách ra quyết định định tính hoặc cảm tính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Toàn bộ dữ liệu dự báo chuỗi thời gian 12 tháng được xây dựng dựa trên số liệu giả định và tham chiếu mô hình thị trường chứ chưa phải số liệu kiểm chứng từ hoạt động kinh doanh thực tế của chính nhà hàng.
    • Các ràng buộc trong bài toán quy hoạch tuyến tính mới chỉ xem xét 3 nhóm nguyên liệu chính (tôm, thịt, trứng) mà chưa bao gồm đầy đủ các yếu tố giới hạn khác như năng lực phục vụ của mặt bằng theo giờ cao điểm hay nhân công trực tiếp.
    • Chuỗi dữ liệu thời gian 12 tháng còn ngắn, chưa phản ánh đầy đủ tính chu kỳ dài hạn của thị trường F&B qua nhiều năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khi nhà hàng đi vào vận hành thực tế, cần thu thập dữ liệu doanh thu, chi phí theo ngày để tái hiệu chỉnh mô hình Solver; đồng thời mở rộng mô hình dự báo chuỗi thời gian với độ dài dữ liệu lớn hơn nhằm áp dụng các kỹ thuật phân tích xu thế và thời vụ chuyên sâu hơn.

Giá trị tham khảo

Đề án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Quản trị Khách sạn - Nhà hàng, và Kinh tế khi thực hiện đề án môn học Phân tích định lượng hoặc Khóa luận tốt nghiệp. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình chuẩn hóa việc lập bảng Payoff và giải quyết bài toán ra quyết định đa trạng thái.
  • Cách thiết lập hàm mục tiêu và hệ ràng buộc thực tế trong Excel Solver để giải bài toán phân bổ nguồn lực.
  • Quy trình xây dựng sơ đồ PERT/CPM và biểu đồ Gantt trên Microsoft Project cho dự án dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà hàng "Món Ngon Phố Hội" được nhóm nghiên cứu quy hoạch với quy mô và chi phí ban đầu như thế nào? Nhà hàng được đặt tại Quận Phú Nhuận với diện tích $130\text{ m}^2$, bố trí 12 bàn ăn (36 chỗ ngồi), vận hành bởi 8 nhân sự. Chi phí cố định hàng tháng là 209.400.000 VND, trong đó tiền đặt cọc mặt bằng 3 tháng là 150.000.000 VND.

2. Vì sao phương án Mì quảng ($D_2$) được chọn thay vì Cơm gà ($D_1$) hay Cao lầu ($D_3$)? Qua phân tích bảng Payoff không xác suất, Mì quảng chiếm ưu thế vượt trội ở tiêu chuẩn Lạc quan (doanh thu 900.000.000 VND, lợi nhuận 349.600.000 VND) và tiêu chuẩn Hối tiếc nhỏ nhất; đồng thời khi phân tích có xác suất qua Cây quyết định, phương án Mì quảng có Giá trị kỳ vọng ($EV$) về lợi nhuận cao nhất.

3. Kết quả tối ưu từ bài toán quy hoạch tuyến tính tối đa hóa lợi nhuận mỗi ngày là bao nhiêu? Trong điều kiện nguồn lực 7kg tôm, 7kg thịt và 11 vỉ trứng, mô hình Solver chỉ ra nhà hàng cần chế biến 233,33 phần Mì quảng tôm-thịt-trứng và 77,78 phần Mì quảng tôm-trứng để đạt mức lợi nhuận tối ưu 5.501.800 VND/ngày.

4. Tổng thời gian triển khai dự án là bao nhiêu ngày và đường găng gồm những công việc nào? Tổng thời gian triển khai giai đoạn chuẩn bị là 117 ngày (từ 28/03/2022 đến 08/08/2022). Đường găng của dự án bao gồm các công việc: Tìm kiếm mặt bằng (A), Tìm đơn vị thiết kế và thi công (D), Xây dựng và hoàn thành phương án thiết kế (E), và Chạy quảng cáo (J).

5. Phương pháp dự báo chuỗi thời gian nào được chọn để dự báo lợi nhuận tháng 13? Phương pháp Naïve được chọn vì có chỉ số sai số căn bậc hai phương sai ($RMSE$) thấp nhất trong 5 phương pháp kiểm tra, đưa ra mức lợi nhuận dự báo cho tháng 13 là 84.975.000 VND.

Kết luận

Đề án "Phân tích định lượng dự án kinh doanh nhà hàng Món Ngon Phố Hội" đã ứng dụng thành công các mô hình định lượng quản trị vào bài toán kinh doanh ẩm thực khởi nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh. Thông qua phân tích quyết định, quy hoạch tuyến tính, kỹ thuật PERT/CPM và dự báo chuỗi thời gian, nhóm tác giả đã xác định được dòng sản phẩm chủ lực, cơ cấu sản xuất tối ưu theo ngày, lộ trình chuẩn bị 117 ngày và mức lợi nhuận kỳ vọng. Đề tài thể hiện rõ tính gắn kết giữa lý thuyết định lượng và thực tiễn quản trị, cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn xác cho các nghiên cứu ứng dụng định lượng trong khối ngành kinh tế.