Giáo trình Điều khiển Thủy lực Nghề Cơ Điện Tử Trình Độ Cao Đẳng - Cần Thơ

Giáo trình điều khiển thủy lực nghề cơ điện tử trình độ cao đẳng. Tài liệu chuyên sâu về hệ thống thủy lực, thiết kế, lắp đặt, và bảo trì.

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

47
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN

LỜI GIỚI THIỆU

1. BÀI 1: CÁC PHẦN TỬ THỦY LỰC CƠ BẢN

1.1. Các loại van thủy lực

1.1.1. Van áp suất

1.1.2. Van đảo chiều

1.1.3. Van cản

1.1.4. Van tiết lưu

1.1.5. Van chặn

1.1.5.1. Van một chiều
1.1.5.2. Van một chiều điều khiển được hướng chặn

1.2. Ký hiệu của van đảo chiều

1.3. Các loại tín hiệu tác động

1.4. Kết cấu van đảo chiều

1.5. Bộ ổn tốc

1.5.1. Kết cấu bộ ổn tốc

1.5.2. Cách lắp bộ ổn tốc

1.6. Xi lanh thủy lực (cơ cấu chấp hành)

1.6.1. Ký hiệu và công dụng

1.6.2. Một số xi lanh thông dụng

1.6.3. Tính toán xi lanh truyền lực

1.7. Thiết bị cung cấp và xử lý dầu

1.7.1. Bơm và động cơ dầu

1.7.2. Bình trích chứa

1.8. Các bước thực hiện

1.9. Sinh viên thực hành

2. BÀI 2: CÁC PHẦN TỬ ĐIỆN THỦY LỰC

2.1. Van đảo chiều điều khiển bằng nam châm điện

2.1.1. Các loại tín hiệu điều khiển

2.1.2. Ký hiệu van đảo chiều

2.2. Van áp suất điện từ

2.2.1. Nguyên lý làm việc

2.3. Rờ le điều khiển

2.3.1. Rơ le thời gian đóng muộn

2.3.2. Rơ le nhả muộn

2.4. Công tắc hành trình điện cơ

2.5. Cảm biến cảm ứng từ

2.6. Cảm biến điện dung

2.7. Cảm biến quang

2.8. Cảm biến từ trường

2.9. Các bước thực hiện

2.10. Sinh viên thực hành

TÀI LIỆU THAM KHẢO

3. CHƯƠNG TRÌNH MÔ ĐUN

Tóm tắt

I. Giáo Trình Điều Khiển Thủy Lực Cao Đẳng Tổng Quan Cơ Điện Tử

Giáo trình Điều khiển thủy lực là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo nghề Cơ điện tử tại các trường cao đẳng. Tài liệu này, được biên soạn dựa trên chương trình khung năm 2021 của trường Cao đẳng nghề Cần Thơ, nhằm cung cấp kiến thức và kỹ năng thực tế cho sinh viên. Mục tiêu là trang bị cho sinh viên khả năng thiết kế, lắp ráp, vận hành và bảo trì các hệ thống thủy lực trong công nghiệp. Giáo trình này đặc biệt chú trọng đến việc cập nhật những kiến thức mới nhất và phù hợp với nhu cầu thực tế sản xuất, đồng thời đảm bảo tính thực tiễn cao trong nội dung lý thuyết và thực hành. Theo tuyên bố bản quyền, tài liệu này được phép sử dụng cho mục đích đào tạo và tham khảo, nhưng nghiêm cấm mọi hình thức sử dụng kinh doanh thiếu lành mạnh. Giáo trình gồm các bài học về các phần tử thủy lực và các phần tử điện thủy lực, với tổng thời lượng đào tạo là 45 giờ. Các trường có thể điều chỉnh nội dung tùy theo điều kiện cơ sở vật chất và trang thiết bị.

1.1. Mục tiêu đào tạo giáo trình thủy lực cơ điện tử

Mục tiêu chính của giáo trình là giúp sinh viên nắm vững cấu trúc của hệ thống thủy lực, thiết lập sơ đồ điều khiển truyền động thủy lực, thiết kế và lắp ráp các mạch thủy lực và điện-thủy lực cơ bản. Sinh viên cũng được rèn luyện kỹ năng vận hành các trạm thủy lực trong công nghiệp, ứng dụng PLC để điều khiển các mạch thủy lực thông dụng, và có khả năng tìm và khắc phục các lỗi trong hệ thống thủy lực. Quan trọng hơn, giáo trình hướng đến phát triển năng lực tự chủ, sáng kiến, và tinh thần trách nhiệm trong học tập và công việc. Sinh viên cần có khả năng tự định hướng, lựa chọn phương pháp tiếp cận, và đánh giá kết quả học tập của mình. Tài liệu gốc nhấn mạnh sự cần thiết của việc tự học tập, tích lũy kiến thức và kinh nghiệm để nâng cao trình độ chuyên môn. Giáo trình trang bị cho sinh viên nền tảng vững chắc để bước vào ngành công nghiệp tự động hóa, nơi ứng dụng thủy lực ngày càng trở nên phổ biến.

1.2. Nội dung chính và thời lượng của giáo trình

Giáo trình được chia thành hai bài chính: Bài 1 tập trung vào các phần tử thủy lực cơ bản, bao gồm các loại van thủy lực (van đảo chiều, van áp suất), bộ ổn tốc, xi lanh thủy lực và thiết bị cung cấp, xử lý dầu. Bài 2 giới thiệu các phần tử điện thủy lực, như van đảo chiều điều khiển bằng nam châm điện, van áp suất điện từ, rơ le điều khiển, công tắc hành trình điện cơ và các loại cảm biến (cảm biến cảm ứng từ, cảm biến điện dung, cảm biến quang). Tổng thời lượng của giáo trình là 45 giờ, bao gồm 15 giờ lý thuyết, 28 giờ thực hành, thí nghiệm, thảo luận và 2 giờ kiểm tra. Bài 1 chiếm 24 giờ, trong khi Bài 2 chiếm 21 giờ. Nội dung chi tiết của từng bài được trình bày một cách hệ thống, giúp sinh viên dễ dàng tiếp thu và áp dụng vào thực tế. Giáo trình cũng cung cấp các bài tập thực hành, giúp sinh viên củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng thực hành.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Hệ Thống Điều Khiển Thủy Lực

Hệ thống điều khiển thủy lực không phải lúc nào cũng hoạt động trơn tru. Một trong những thách thức lớn nhất là duy trì sự ổn định của áp suất và lưu lượng trong hệ thống. Sự biến động của áp suất có thể gây ra các vấn đề như rung động, tiếng ồn và giảm hiệu suất. Rò rỉ dầu cũng là một vấn đề phổ biến, gây lãng phí năng lượng và ô nhiễm môi trường. Bên cạnh đó, việc lựa chọn và bảo trì các thiết bị thủy lực cũng đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng. Việc sử dụng sai loại dầu hoặc không thay dầu định kỳ có thể dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng. Hơn nữa, việc tích hợp hệ thống thủy lực với các hệ thống điều khiển khác, như PLC điều khiển thủy lực, cũng đặt ra những thách thức về mặt kỹ thuật và lập trình. Các sự cố thường gặp trong hệ thống thủy lực bao gồm tắc nghẽn, kẹt van, hỏng bơm và xi lanh. Việc chẩn đoán và khắc phục các sự cố này đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm thực tế.

2.1. Rò rỉ và bảo trì hệ thống thủy lực cơ điện tử

Rò rỉ dầu là một vấn đề nhức nhối trong hệ thống thủy lực. Nó không chỉ gây lãng phí năng lượng mà còn tạo ra môi trường làm việc không an toàn và gây ô nhiễm. Nguyên nhân của rò rỉ có thể là do các gioăng cao su bị lão hóa, các mối nối bị lỏng hoặc các vết nứt trên đường ống. Để phòng ngừa rò rỉ, cần thực hiện bảo trì định kỳ, kiểm tra và thay thế các bộ phận bị hao mòn. Việc sử dụng dầu thủy lực chất lượng cao và tuân thủ các quy trình bảo dưỡng cũng giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Bảo trì thủy lực là một công việc quan trọng, bao gồm kiểm tra mức dầu, thay dầu định kỳ, vệ sinh bộ lọc và kiểm tra áp suất. Việc thực hiện bảo trì đúng cách giúp hệ thống hoạt động ổn định và giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc. Các biện pháp sửa chữa thủy lực cần được thực hiện bởi các kỹ thuật viên có chuyên môn, sử dụng các dụng cụ và thiết bị phù hợp.

2.2. Tích hợp PLC trong điều khiển thủy lực tự động hóa

Việc tích hợp PLC vào hệ thống điều khiển thủy lực mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng điều khiển chính xác, linh hoạt và tự động hóa cao. PLC điều khiển thủy lực cho phép thực hiện các chức năng phức tạp, như điều khiển tốc độ, vị trí và lực. Nó cũng cho phép giám sát và chẩn đoán các sự cố trong hệ thống. Tuy nhiên, việc tích hợp PLC cũng đòi hỏi kiến thức về cả thủy lực và lập trình PLC. Các kỹ sư cần phải hiểu rõ về các cảm biến thủy lực, van điện từ và các thiết bị khác để có thể lập trình PLC một cách hiệu quả. Việc lựa chọn PLC phù hợp với hệ thống thủy lực cũng là một yếu tố quan trọng. PLC cần có đủ số lượng đầu vào/đầu ra, tốc độ xử lý và khả năng giao tiếp để đáp ứng yêu cầu của hệ thống. Các bài tập và dự án thực tế trong giáo trình cần tập trung vào việc tích hợp PLC với hệ thống thủy lực để giúp sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết.

III. Van Thủy Lực Cách Chọn Lắp Đặt Ứng Dụng Cơ Bản

Van thủy lực là một phần tử quan trọng trong hệ thống thủy lực, có chức năng điều khiển hướng, áp suất và lưu lượng của dòng chất lỏng. Việc lựa chọn van phù hợp với ứng dụng cụ thể là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn. Các loại van thủy lực phổ biến bao gồm van đảo chiều, van áp suất, van tiết lưu và van một chiều. Van đảo chiều được sử dụng để thay đổi hướng dòng chất lỏng, van áp suất để điều chỉnh áp suất trong hệ thống, van tiết lưu để điều khiển lưu lượng và van một chiều để cho phép dòng chất lỏng đi theo một hướng duy nhất. Việc lắp đặt van thủy lực cần tuân thủ các quy trình kỹ thuật để đảm bảo van hoạt động đúng cách và không bị rò rỉ. Các ứng dụng của van thủy lực rất đa dạng, từ các hệ thống đơn giản như máy ép thủy lực đến các hệ thống phức tạp như hệ thống lái của máy bay.

3.1. Nguyên lý hoạt động và ký hiệu của van đảo chiều

Van đảo chiều có nhiệm vụ đóng, mở hoặc chuyển hướng dòng chất lỏng trong hệ thống thủy lực. Chúng được đặc trưng bởi số lượng vị trí và số lượng cửa. Ví dụ, van đảo chiều 4/3 có 4 cửa và 3 vị trí. Các vị trí có thể là vị trí trung gian, vị trí làm việc và vị trí nghỉ. Ký hiệu của van đảo chiều được tiêu chuẩn hóa theo DIN 24340, CETOP R35 H và ISO 4401. Các cửa của van thường được ký hiệu bằng các chữ cái P, T, A, B, trong đó P là cửa cấp nguồn, T là cửa xả và A, B là các cửa kết nối với cơ cấu chấp hành. Nguyên lý hoạt động của van đảo chiều dựa trên việc di chuyển một con trượt để thay đổi đường đi của dòng chất lỏng. Con trượt có thể được điều khiển bằng tay, bằng điện từ, bằng thủy lực hoặc bằng khí nén.

3.2. Van áp suất Chức năng và cách điều chỉnh áp suất

Van áp suất có chức năng điều chỉnh áp suất trong hệ thống thủy lực để bảo vệ các thiết bị khỏi quá tải và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Các loại van áp suất phổ biến bao gồm van an toàn, van tràn và van giảm áp. Van an toàn được sử dụng để xả áp suất khi áp suất vượt quá giá trị đặt trước. Van tràn được sử dụng để duy trì áp suất ổn định trong hệ thống. Van giảm áp được sử dụng để giảm áp suất từ một mức cao xuống một mức thấp hơn. Việc điều chỉnh áp suất trong van áp suất thường được thực hiện bằng cách điều chỉnh một vít hoặc một núm xoay. Cần lưu ý rằng việc điều chỉnh áp suất quá cao có thể gây hỏng hóc thiết bị, trong khi điều chỉnh áp suất quá thấp có thể làm giảm hiệu suất của hệ thống.

IV. Bơm Thủy Lực Lựa Chọn Vận Hành và Bảo Trì Hiệu Quả

Bơm thủy lực là trái tim của hệ thống thủy lực, có nhiệm vụ cung cấp dòng chất lỏng với áp suất và lưu lượng cần thiết. Việc lựa chọn bơm phù hợp với ứng dụng cụ thể là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Các loại bơm thủy lực phổ biến bao gồm bơm bánh răng, bơm cánh gạt và bơm piston. Bơm bánh răng có cấu tạo đơn giản, giá thành rẻ và thích hợp cho các ứng dụng có áp suất thấp. Bơm cánh gạt có hiệu suất cao hơn và thích hợp cho các ứng dụng có áp suất trung bình. Bơm piston có hiệu suất cao nhất và thích hợp cho các ứng dụng có áp suất cao. Việc vận hành và bảo trì bơm thủy lực cần tuân thủ các quy trình kỹ thuật để đảm bảo bơm hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ. Các công việc bảo trì bao gồm kiểm tra mức dầu, thay dầu định kỳ, vệ sinh bộ lọc và kiểm tra áp suất.

4.1. So sánh các loại bơm thủy lực Ưu và nhược điểm

Việc lựa chọn loại bơm thủy lực phù hợp đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất của toàn bộ hệ thống. Bơm bánh răng có ưu điểm là cấu tạo đơn giản, giá thành thấp, dễ bảo trì, nhưng hiệu suất thấp và tạo ra nhiều tiếng ồn. Bơm cánh gạt có hiệu suất cao hơn bơm bánh răng, hoạt động êm ái hơn, nhưng cấu tạo phức tạp hơn và dễ bị ảnh hưởng bởi chất lượng dầu. Bơm piston có hiệu suất cao nhất, có thể hoạt động ở áp suất cao, nhưng cấu tạo phức tạp, giá thành cao và đòi hỏi bảo trì chuyên nghiệp. Việc so sánh ưu và nhược điểm của từng loại bơm giúp kỹ sư lựa chọn loại bơm phù hợp với yêu cầu cụ thể của ứng dụng, cân nhắc giữa hiệu suất, chi phí và độ tin cậy.

4.2. Vận hành và bảo trì bơm thủy lực để tăng tuổi thọ

Để đảm bảo bơm thủy lực hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ, cần tuân thủ các quy trình vận hành và bảo trì định kỳ. Kiểm tra mức dầu thường xuyên và bổ sung khi cần thiết. Thay dầu định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất để đảm bảo dầu luôn sạch và có độ nhớt phù hợp. Vệ sinh bộ lọc dầu định kỳ để loại bỏ các tạp chất và ngăn ngừa tắc nghẽn. Kiểm tra áp suất và lưu lượng của bơm để phát hiện các dấu hiệu bất thường. Kiểm tra các mối nối và gioăng để phát hiện rò rỉ. Thực hiện bảo trì chuyên nghiệp khi cần thiết để đảm bảo bơm hoạt động tốt. Việc tuân thủ các quy trình vận hành và bảo trì giúp bơm thủy lực hoạt động ổn định, giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc và kéo dài tuổi thọ.

V. Ứng Dụng Thực Tế Điều Khiển Thủy Lực Trong Cơ Điện Tử

Ứng dụng thủy lực rất đa dạng trong lĩnh vực cơ điện tử, từ các hệ thống đơn giản đến các hệ thống phức tạp. Trong công nghiệp sản xuất, thủy lực được sử dụng rộng rãi trong các máy ép, máy dập, máy cắt và các thiết bị tự động hóa khác. Trong ngành xây dựng, thủy lực được sử dụng trong các máy xúc, máy ủi, xe nâng và các thiết bị thi công khác. Trong ngành hàng không vũ trụ, thủy lực được sử dụng trong các hệ thống lái, hệ thống phanh và các hệ thống điều khiển khác. Trong ngành y tế, thủy lực được sử dụng trong các giường bệnh, xe lăn và các thiết bị hỗ trợ khác. Các ví dụ cụ thể về ứng dụng thủy lực bao gồm máy ép thủy lực, robot công nghiệp, hệ thống lái tàu thủy và hệ thống phanh ô tô.

5.1. Máy ép thủy lực và ứng dụng trong gia công cơ khí

Máy ép thủy lực là một thiết bị quan trọng trong gia công cơ khí, được sử dụng để tạo hình, dập vuốt, uốn và cắt các vật liệu kim loại. Ưu điểm của máy ép thủy lực là lực ép lớn, khả năng điều khiển chính xác và độ an toàn cao. Máy ép thủy lực được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất ô tô, máy bay đến sản xuất đồ gia dụng và các sản phẩm kim loại khác. Việc sử dụng máy ép thủy lực giúp tăng năng suất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các hệ thống điều khiển máy ép thủy lực ngày nay thường được tích hợp PLC để tăng tính tự động hóa và linh hoạt.

5.2. Robot công nghiệp Ứng dụng thủy lực trong các khớp nối

Robot công nghiệp sử dụng hệ thống thủy lực để cung cấp lực và chuyển động cho các khớp nối. Ưu điểm của hệ thống thủy lực trong robot công nghiệp là khả năng chịu tải lớn, độ chính xác cao và khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Các khớp nối thủy lực cho phép robot thực hiện các thao tác phức tạp, như nâng hạ, xoay và gắp. Việc sử dụng hệ thống thủy lực giúp robot công nghiệp hoạt động mạnh mẽ, bền bỉ và linh hoạt. Các hệ thống điều khiển robot công nghiệp ngày nay thường được tích hợp các cảm biến thủy lực và các thuật toán điều khiển tiên tiến để đạt được hiệu suất tối ưu.

VI. Tương Lai và Xu Hướng Phát Triển Điều Khiển Thủy Lực

Tương lai của điều khiển thủy lực hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển, đặc biệt là trong bối cảnh công nghiệp 4.0 và sự phát triển của công nghệ số. Xu hướng chung là tích hợp các hệ thống thủy lực với các hệ thống điều khiển thông minh, như PLC và các hệ thống giám sát từ xa. Việc sử dụng cảm biến thủy lực và các thuật toán phân tích dữ liệu giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống, giảm thiểu chi phí bảo trì và nâng cao độ tin cậy. Bên cạnh đó, xu hướng sử dụng các vật liệu mới và các thiết kế tiên tiến giúp giảm kích thước, trọng lượng và tiếng ồn của các thiết bị thủy lực. Các nghiên cứu về các loại dầu thủy lực thân thiện với môi trường cũng đang được đẩy mạnh để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

6.1. Tích hợp IoT và điều khiển từ xa hệ thống thủy lực

Việc tích hợp IoT (Internet of Things) vào hệ thống điều khiển thủy lực mở ra khả năng giám sát và điều khiển từ xa, giúp nâng cao hiệu quả vận hành và giảm thiểu chi phí bảo trì. Các cảm biến thủy lực thu thập dữ liệu về áp suất, lưu lượng, nhiệt độ và độ rung, sau đó truyền dữ liệu về trung tâm điều khiển thông qua mạng internet. Các kỹ sư có thể theo dõi trạng thái của hệ thống từ bất kỳ đâu và thực hiện các điều chỉnh cần thiết. Việc sử dụng các thuật toán phân tích dữ liệu giúp dự đoán các sự cố và lên kế hoạch bảo trì trước khi chúng xảy ra. Hệ thống điều khiển từ xa cũng cho phép điều chỉnh các thông số hoạt động của hệ thống để tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.

6.2. Sử dụng vật liệu mới và thiết kế tiên tiến cho thủy lực

Việc sử dụng các vật liệu mớithiết kế tiên tiến giúp giảm kích thước, trọng lượng và tiếng ồn của các thiết bị thủy lực. Các vật liệu composite, hợp kim nhôm và các loại thép cường độ cao đang được sử dụng rộng rãi để thay thế các vật liệu truyền thống. Các thiết kế tiên tiến, như thiết kế tối ưu hóa topology và thiết kế in 3D, giúp tạo ra các thiết bị thủy lực có hình dạng phức tạp, hiệu suất cao và tiết kiệm vật liệu. Việc sử dụng các vật liệu và thiết kế mới giúp các hệ thống thủy lực trở nên nhỏ gọn hơn, nhẹ hơn, êm ái hơn và tiết kiệm năng lượng hơn.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 1 LỜI GIỚI THIỆU Điều khiển thủy lực là một trong những mô đun chuyên môn của nghề Cơ điện tử được biên soạn dựa theo chương trình khung đã xây dựng và ban hành năm 2021 của trường Cao đẳng nghề Cần Thơ dành cho nghề Cơ điện tử hệ Cao đẳng Khi biên soạn, nhóm biên soạn đã cố gắng cập nhật những kiến thức mới có liên quan đến nội dung chương trình đào tạo và phù hợp với mục tiêu đào tạo, nội dung lý thuyết và thực hành được biên soạn gắn với nhu cầu thực tế trong sản xuất đồng thời có tính thực tiễn cao. Nội dung giáo trình được biên soạn với dung lượng thời gian đào tạo 45 giờ gồm có: Bài MĐ 29-01: Các phần tử thủy lực Bài MĐ 29-02: Các phần tử điện thủy lực Tuy nhiên, tuy theo điều kiện cơ sở vật chất và trang thiết bị, các trường có thề sử dụng cho phù hợp.

Mặc dù đã cố gắng tổ chức biên soạn để đáp ứng được mục tiêu đào tạo nhưng không tránh được những khiếm khuyết. Rất mong nhận được đóng góp ý kiến của người sử dụng, người đọc để nhóm biên soạn sẽ hiện chỉnh hoàn thiện hơn sau thời gian sử dụng. Cần Thơ, ngày tháng năm 2021 Tham gia biên soạn 1. Chủ biên: Lê Hữu Nghĩa 2.

Ngô Thanh Thế 2 MỤC LỤC Trang TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN.1 LỜI GIỚI THIỆU.3 BÀI 1: CÁC PHẦN TỬ THỦY LỰC CƠ BẢN. Các loại van thủy lực. Van đảo chiều. Ký hiệu của van đảo chiều.

Các loại tín hiệu tác động. Kết cấu van đảo chiều. Bộ ổn tốc. Kết cấu bộ ổn tốc.

Cách lắp bộ ổn tốc. Xi lanh thủy lực (cơ cấu chấp hành). Ký hiệu và công dụng. Một số xi lanh thông dụng.

Tính toán xi lanh truyền lực. Thiết bị cung cấp và xử lý dầu. Bơm và động cơ dầu. Bình trích chứa.

Các bước thực hiện. Sinh viên thực hành.19 BÀI 2: CÁC PHẦN TỬ ĐIỆN THỦY LỰC. Van đảo chiều điều khiển bằng nam châm điện. Các loại tín hiệu điều khiển.

Ký hiệu van đảo chiều. Van áp suất điện từ. Nguyên lý làm việc. Rờ le điều khiển.

Rơ le thời gian đóng muộn. Rơ le nhả muộn. Công tắc hành trình điện cơ. Cảm biến cảm ứng từ.

Cảm biến điện dung. Cảm biến quang. Cảm biến từ trường. Các bước thực hiện.

Sinh viên thực hành.36 TÀI LIỆU THAM KHẢO.47 4 CHƯƠNG TRÌNH MÔ ĐUN Tên mô đun: ĐIỀU KHIỂN THỦY LỰC Mã mô đun: MĐ 29 Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của mô đun - Vị trí: Mô đun được bố trí dạy cuối chương trình sau khi học xong các mô đun chuyên môn như vi điều khiển, điện tử công suất, PLC. - Tính chất: Là mô đun bắt buộc - Ý nghĩa và vai trò: Thuỷ lực là một mô đun dùng để nghiên cứu các quy luật cân bằng và chuyển động của chất lỏng và các phương pháp ứng dụng các quy luật đó vào trong thực tế sản xuất và trong đời sống xã hội. Mục tiêu mô đun: - Kiến thức: + Trình bày được cấu trúc của hệ thống thủy lực - Kỹ năng: + Thiết lập được sơ đồ hệ thống điều khiển truyền động thủy lực theo yêu cầu đặt ra cho những thiết bị công nghệ đơn giản, điển hình. + Thiết kế và lắp ráp được các mạch thủy lực, điện – thủy lực cơ bản; + Vận hành được các trạm thủy lực trong công nghiệp.

+ Ứng dụng hệ thống điều khiển PLC để điều khiển 1 số mạch thủy lực thông dụng. + Tìm và khắc phục được các lỗi trong hệ thống thuỷ lực. - Năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Có sáng kiến, tìm tòi, khám phá trong quá trình học tập và công việc + Có khả năng tự định hướng, chọn lựa phương pháp tiếp cận thích nghi với các bài học + Có năng lực đánh giá kết quả học tập và nghiên cứu của mình + Tự học tập, tích lũy kiến thức, kinh nghiệm để nâng cao trình độ chuyên môn Nội dung của mô đun: Thời gian (giờ) Thực hành, Số Tên các bài trong mô đun Lý thí nghiệm, Kiểm TT Tổng số thuyết thảo luận, tra bài tập 1 Bài 1: Các phần tử thủy lực 24 8 15 1 1. Các loại van thủy lực 2 2 1.

Van đảo chiều 1. Ký hiệu của van đảo chiều 1. Các loại tín hiệu tác động 1. Kết cấu van đảo chiều 5 2.

Bộ ổn tốc 2 2 2. Kết cấu bộ ổn tốc 2. Cách lắp bộ ổn tốc 3. Xi lanh thủy lực 2 2 3.

Ký hiệu và công dụng 3. Một số xi lanh thông dụng 3. Tính toán xilanh truyền lực 4. Thiết bị cung cấp và xử lý dầu 2 2 4.

Bơm và động cơ dầu 4. Bình trích chứa 5. Các bước thực hiện 5. Sinh viên thực hành Kiểm tra 1 1 Bài 2: Các phần tử điện thuỷ 2 21 7 13 1 lực 1.

Van đảo chiều điều khiển 2 2 bằng nam châm điện 1. Các loại tín hiệu điều khiển 1. Ký hiệu van đảo chiều 1. Van áp suất điện từ 2 2 2.

Nguyên lý làm việc 2. Rờ le điều khiển 2. Rơ le thời gian đóng muộn 2. Rơ le nhả muộn 2.

Công tắc hành trình điện cơ 3. Cảm biến cảm ứng từ 6 3. Cảm biến điện dung 3. Cảm biến quang 3.

Cảm biến từ trường 4. Các bước thực hiện 4. Sinh viên thực hành Kiểm tra 1 1 Cộng 45 15 28 2 7 BÀI 1: CÁC PHẦN TỬ THỦY LỰC CƠ BẢN Mã bài: MĐ 29-01 Giới thiệu: Trên thực tế hầu như tất cả các sơ đồ thủy lực đều giống nhau bất kể ứng dụng trong việc gì. Có sáu thành phần cơ bản cần thiết để tạo thành một hệ thống thủy lực đó là: - Một thùng dầu thủy lực có nhiệm vụ để chứa dầu thủy lực.

- Môt bơm thủy lực (bơm bánh răng, bơm piston, bơm cánh gạt…) có nhiệm vụ bơm dầu tạo áp suất và lưu lượng vận hành trong hệ thống. - Một động cơ điện hoặc động cơ xăng… có nhiệm vụ quay bơm thủy lực. - Van để điều khiển để thay đổi hướng dòng dầu thủy lực, thay đổi áp suất và tốc độ dòng dầu thủy lực. - Một thiết bị truyền động để chuyển đổi năng lượng của dòng dầu thủy lực thành lực cơ học hoặc mô men, để làm việc hữu ích.

Bộ truyền động có thể là xi lanh thủy lực tạo chuyển động thẳng hoặc mô tơ thủy lực tạo chuyển động quay. - Đường ống dẫn dầu từ vị trí này đến vị trí khác. Mục tiêu: - Đọc và vẽ được sơ đồ mạch điều khiển thủy lực với biểu đồ trạng thái trên. - Xác định và lựa chọn đúng các phần tử dùng trong mạch điều khiển.

- Trình bày được công dụng cấu tạo, nguyên lý hoạt động của 1 số phần tử thủy lực dùng trong công nghiệp. - Xác định được các bước lắp đặt một mạch thủy lực trong công nghiệp. - Lựa chọn được các loại khớp nối, đầu nối, ống cứng, ống mềm phù hợp với mạch thủy lực. - Chế tạo, gia công được các đoạn ống nối đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật.

- Lắp ráp, vận hành được hệ thống hoạt động đúng yêu cầu và các thông số kỹ thuật đặt ra. - Tuân thủ các quy định về an toàn trong hệ thống thủy lực. Nội dung chính: 1. Các loại van thủy lực 1.

Van áp suất Van tràn và van an toàn dùng để hạn chế việc tang áp suất chất lỏng trong hệ thống thủy lực vượt quá trị số quy định. Van tràn làm việc thường xuyên, còn van an toàn làm việc khi quá tải.1: Kí hiệu van áp suất Có nhiều loại: - Kiểu van bi (trụ, cầu) - Kiểu con trượt (pittông) - Van điều chỉnh hai cấp áp suất (phối hợp) 1. Van đảo chiều 8 Dùng để đóng, mở các đường ống thủy lực để khời động các cơ cấu biến đổi năng lượng, dùng để đảo chiều các chuyển động của cơ cấu chấp hành (xi lanh thủy lực hoặc mô tơ thủy lực). - Số vị trí: là số định vị con trượt của van.

Thông thường van đảo chiều thủy lực có từ 2 đến 3 vị trí. Trong những trường hợp đặc biệt số vị trí có thể nhiều hơn. - Số cửa: là số lỗ để dẫn dầu vào hay ra. Số cửa của van đảo chiều thủy lực thường là 2, 3 và 4.

Trong những trường hợp đặc biệt số cửa có thể nhiều hơn.2: Van đảo chiều 4/2 1. Van cản Van cản có nhiệm vụ tạo nên một sức cản trong hệ thống →hệ thống luôn có dầu để bôi trơn, bảo quản thiết bị, thiết bị làm việc êm, giảm va đập. Van tiết lưu Nhiệm vụ giảm vận tốc chuyển động của cơ cấu chấp hành tại vị trí cuối hành trình hay bắt đầu hành trình để CCCH cứng vững, an toàn không bị rung động. Lắp ở cửa ra của xi lanh πd 2 4 Plx Áp suất cửa ra có thể điều chỉnh được: P2.

= Plx→P2 = 4 πd 2 Ký hiệu: Hình 1. Van chặn Van chặn gồm các loại van sau: - Van một chiều Dùng để điều khiển dòng chất lỏng đi theo một hướng, và ở hướng kia dầu bị ngăn lại. Trong hệ thống thủy lực, thường đặt ở nhiều vị trí khác nhau tùy thuộc vào những mục đích khác nhau.5: Van 1 chiều 9 - Van một chiều điều khiển được hướng chặn Van một chiều có điều khiển là loại van cho phép dầu đi thông qua nó cả hai chiều, tuy nhiên chỉ có một chiều cho phép dầu đi qua tự do còn chiều ngược lại nó chỉ cho dầu đi qua khi có một áp suất dầu điều khiển tại đường X tác động con trượt đấy viên bi chặn để thông đường A và đường B, lúc đó dầu mới được phép đi thông qua.6: Van một chiều điều khiển được hướng chặn 1. Ký hiệu của van đảo chiều Van đảo chiều 2/2 Van đảo chiều 3/2 thường đóng Van đảo chiều 3/2 thường mở Van đảo chiều 4/2 Van đảo chiều 5/2 Van đảo chiều 5/3 Hình 1.7: Kí hiệu van đảo chiều 10 1.

Các loại tín hiệu tác động Loại tín hiệu tác động lên van đảo chiều được biểu diễn hai phía, bên trái và bên phải của ký hiệu. Có nhiều loại tín hiệu khác nhau có thể tác động làm van đảo chiều thay đổi vị trí làm việc của nòng van đảo chiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ