Đồ án cơ điện tử 2: Thiết kế hệ thống phanh ABS trên xe Nissan Sunny 2016 - Trường Đại học [Tên trường]

Tìm hiểu đồ án cơ điện tử 2 về tính toán thiết kế hệ thống phanh ABS trên xe Nissan Sunny 2016. Phân tích chi tiết cấu trúc, nguyên lý hoạt động và quy trình

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2020

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống phanh ABS xe Nissan Sunny 2016

Hệ thống phanh ABS (Anti-lock Braking System) là công nghệ an toàn quan trọng trên xe Nissan Sunny 2016. ABS ngăn bánh xe bị hãm cứng trong quá trình phanh gấp. Nhờ đó, tài xế duy trì khả năng điều khiển hướng lái. Xe Nissan Sunny 2016 sử dụng hệ thống ABS 4 kênh với 4 cảm biến tốc độ. Mỗi bánh xe được kiểm soát độc lập. Hệ thống bao gồm cảm biến tốc độ, ECU điều khiển và bộ chấp hành thủy lực. Khi phanh bình thường, ABS không can thiệp. Khi phát hiện bánh xe có nguy cơ khóa cứng, ECU gửi tín hiệu điều khiển van điện từ. Áp suất dầu phanh được giảm và tăng liên tục theo chu kỳ. Chu kỳ này diễn ra vài lần mỗi giây. Kết quả là bánh xe luôn trong vùng trượt tối ưu. Hệ số bám đường đạt giá trị lớn nhất. Xe giảm tốc hiệu quả mà không mất kiểm soát hướng lái. Đây là tiêu chuẩn an toàn bắt buộc trên nhiều dòng xe hiện đại.

1.1. Khái niệm cơ bản về hệ thống phanh ABS

ABS là viết tắt của Anti-lock Braking System, nghĩa là hệ thống chống hãm cứng bánh xe. Hệ thống này được phát triển nhằm giải quyết vấn đề bánh xe bị khóa khi phanh gấp trên đường trơn trượt. Khi bánh xe bị khóa, hệ số trượt vượt quá giới hạn tối ưu. Xe mất khả năng điều khiển hướng lái. ABS hoạt động bằng cách điều chỉnh áp suất dầu phanh theo chu kỳ nhanh chóng. Chu kỳ này dao động từ 6 đến 12 lần mỗi giây. ABS giúp bánh xe luôn quay với tốc độ phù hợp. Nhờ đó, lực bám giữa lốp và mặt đường được duy trì ở mức tối đa. Hệ thống ABS lần đầu được áp dụng trên ô tô vào thập niên 1980. Ngày nay, ABS trở thành trang bị tiêu chuẩn trên hầu hết xe hơi sản xuất.

1.2. Vai trò của ABS trên xe Nissan Sunny 2016

Xe Nissan Sunny 2016 được trang bị hệ thống ABS nhằm nâng cao tính an toàn chủ động. Khi phanh gấp trên đường ướt hoặc đường có độ bám thấp, ABS ngăn bánh xe bị hãm cứng. Điều này cho phép tài xế giữ quyền kiểm soát hướng lái. Xe không bị trượt ngang hay mất lái. Hệ thống ABS trên Nissan Sunny 2016 sử dụng cấu hình 4 kênh 4 cảm biến. Mỗi bánh xe có cảm biến tốc độ riêng biệt. ECU xử lý tín hiệu từ tất cả cảm biến theo thời gian thực. Bộ chấp hành ABS điều chỉnh áp suất dầu phanh độc lập cho từng bánh. Kết quả là quãng đường phanh ngắn hơn. Độ ổn định thân xe được cải thiện rõ rệt. ABS đóng vai trò nền tảng cho các hệ thống an toàn khác như EBD và BA.

II. Phân tích cấu trúc và nguyên lý hoạt động ABS

Hệ thống phanh ABS trên xe Nissan Sunny 2016 gồm ba nhóm thành phần chính. Nhóm thứ nhất là cảm biến. Gồm cảm biến tốc độ bánh xe và cảm biến giảm tốc. Cảm biến tốc độ đặt tại mỗi bánh xe. Vòng răng cảm biến gắn trên trục bánh xe. Khi bánh xe quay, cảm biến tạo xung điện tử. Tần số xung tỷ lệ với tốc độ bánh xe. Nhóm thứ hai là ECU điều khiển. ECU thu thập tín hiệu từ tất cả cảm biến. Vi xử lý tính toán tốc độ từng bánh xe. ECU so sánh tốc độ bánh xe với tốc độ xe tham chiếu. Khi phát hiện bánh xe giảm tốc đột ngột, ECU kích hoạt chế độ ABS. Nhóm thứ ba là bộ chấp hành thủy lực. Bộ chấp hành chứa các van điện từ và bơm hồi lưu. Van điện từ điều chỉnh áp suất dầu phanh theo ba trạng thái: tăng áp, giữ áp và giảm áp. Bơm hồi lưu đưa dầu phanh trở lại đường ống. Quá trình này lặp lại nhanh chóng theo chu kỳ. Nhờ đó, bánh xe không bị khóa cứng hoàn toàn.

2.1. Cảm biến tốc độ và cảm biến giảm tốc trong ABS

Cảm biến tốc độ bánh xe là thiết bị điện tử hoạt động theo nguyên lý cảm ứng điện từ. Cảm biến gồm cuộn dây và nam châm vĩnh cửu. Vòng răng cảm biến bằng thép từ tính gắn trên trục bánh xe. Khi bánh xe quay, răng cảm biến đi qua đầu cảm biến. Sự thay đổi từ thông tạo ra điện áp xoay chiều. Tần số tín hiệu tỷ lệ thuận với tốc độ quay của bánh xe. Cảm biến giảm tốc còn gọi là cảm biến G. Thiết bị này đo gia tốc dọc và ngang của thân xe. Cảm biến giảm tốc gồm hai cặp LED và transistor quang. Đĩa xẻ rảnh kết nối với con lắc. Khi xe phanh gấp, đĩa cảm biến lắc theo quán tính. Ánh sáng từ LED bị che khuất hoặc truyền qua. Transistor quang đóng hoặc mở tương ứng. ECU nhận tín hiệu để đánh giá mức độ giảm tốc tổng thể.

2.2. Nguyên lý điều khiển áp suất dầu phanh của ABS

III. Thiết kế và tính toán hệ thống phanh ABS cho Nissan Sunny

Thiết kế hệ thống phanh ABS cho xe Nissan Sunny 2016 đòi hỏi tính toán kỹ lưỡng nhiều thông số. Bước đầu tiên là xác định mô-men phanh yêu cầu. Giá trị này phụ thuộc vào trọng lượng xe, phân bố tải và bán kính lốp. Xe Nissan Sunny 2016 có tổng trọng lượng khoảng 1.400 kg. Phân bố tải trước/sau là 60/40. Tiếp theo là tính toán cơ cấu phanh đĩa phía trước và tang trống phía sau. Phanh đĩa trước sử dụng loại má kẹp kiểu bơi. Đường kính đĩa phanh và diện tích má phanh được xác định theo mô-men phanh. Phanh tang trống sau cần tính toán đường kính tang trống và chiều rộng má phanh. Dẫn động phanh sử dụng hệ thống thủy lực. Xy-lanh chính và bộ trợ lực phanh được thiết kế phù hợp. Đường kính xy-lanh trước và sau phải đảm bảo áp suất má phanh trong giới hạn cho phép. Nhiệt phát sinh trong quá trình phanh cũng cần kiểm nghiệm. Hệ thống ABS sử dụng cấu hình 4 kênh 4 cảm biến. ECU ABS được lập trình với thuật toán điều khiển phù hợp.

3.1. Tính toán thông số cơ cấu phanh trước và sau

Cơ cấu phanh trước của Nissan Sunny 2016 là loại phanh đĩa. Đĩa phanh bằng gang xám có đường kính 260 mm. Má phanh bằng vật liệu ma sát composite. Diện tích má phanh được tính dựa trên mô-men phanh yêu cầu. Công thức tính mô-men phanh: M = μ × F × R. Trong đó μ là hệ số ma sát, F là lực ép má phanh, R là bán kính hiệu dụng. Cơ cấu phanh sau là loại tang trống. Đường kính tang trống khoảng 230 mm. Chiều rộng má phanh sau nhỏ hơn phanh trước. Mô-men phanh sau chiếm khoảng 30% tổng mô-men phanh. Áp suất trên bề mặt má phanh phải nhỏ hơn giới hạn cho phép. Giá trị áp suất má phanh thường không vượt quá 2 MPa. Kiểm nghiệm công ma sát đảm bảo phanh hoạt động ổn định. Nhiệt phát sinh trong quá trình phanh cần được tính toán để tránh hiện tượng mất hiệu lực phanh.

3.2. Thiết kế bộ điều khiển ECU và bộ chấp hành ABS

ECU ABS trên Nissan Sunny 2016 là bộ vi xử lý đa kênh. ECU thu thập tín hiệu từ 4 cảm biến tốc độ và cảm biến giảm tốc. Phần xử lý tín hiệu biến đổi tín hiệu analog thành dạng số. Phần logic thực hiện thuật toán điều khiển chống hãm cứng. Thuật toán dựa trên so sánh tốc độ bánh xe với tốc độ tham chiếu. Tốc độ tham chiếu được tính từ tín hiệu cảm biến tốc độ. Khi tốc độ bánh xe giảm vượt ngưỡng cho phép, ECU phát lệnh điều khiển van điện từ. Bộ chấp hành ABS gồm 4 van điện từ và một bơm điện. Mỗi van điều khiển áp suất dầu cho một bánh xe riêng biệt. Van điện từ hoạt động theo nguyên lý điện từ. Dòng điện qua cuộn dây tạo lực hút van. Bơm điện có công suất đủ lớn để hồi lưu dầu phanh nhanh chóng. ECU còn tích hợp mạch chẩn đoán và lưu mã lỗi. Hệ thống tự kiểm tra khi khởi động xe.

IV. Kết luận và ứng dụng hệ thống phanh ABS xe Nissan Sunny

Đồ án thiết kế hệ thống phanh ABS cho xe Nissan Sunny 2016 đã hoàn thành các mục tiêu đề ra. Hệ thống được thiết kế với cấu hình 4 kênh 4 cảm biến. Mỗi bánh xe được điều khiển lực phanh độc lập. Kết quả tính toán cho thấy các thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu an toàn. Mô-men phanh đủ lớn để dừng xe trong khoảng cách cho phép. Áp suất má phanh nằm trong giới hạn an toàn. Nhiệt phát sinh khi phanh không vượt quá ngưỡng gây mất hiệu lực. Hệ thống ABS giúp bánh xe luôn trong vùng trượt tối ưu. Giá trị hệ số bám đường đạt mức cao nhất. Quãng đường phanh giảm đáng kể so với phanh không có ABS. Độ ổn định thân xe được cải thiện rõ rệt. Tài xế duy trì khả năng điều khiển hướng lái khi phanh gấp. Hệ thống ABS còn là nền tảng cho các tính năng an toàn nâng cao. Các tính năng này bao gồm EBD, BA, ESP. Đồ án cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn cho việc nghiên cứu hệ thống phanh điện tử.

4.1. Hiệu quả thực tế của hệ thống ABS trên Nissan Sunny

Hệ thống ABS trên xe Nissan Sunny 2016 mang lại nhiều hiệu quả thực tế. Quãng đường phanh giảm từ 10% đến 20% trên đường khô ráo. Trên đường trơn trượt, hiệu quả còn vượt trội hơn. Xe không bị trượt ngang khi phanh gấp trên đường ướt. Tài xế giữ được quyền kiểm soát hướng lái trong mọi tình huống. ABS hoạt động tự động mà không cần can thiệp từ tài xế. Hệ thống phản ứng nhanh hơn con người. Chu kỳ điều khiển áp suất dầu diễn ra 6 đến 12 lần mỗi giây. Hiệu suất phanh ổn định trên nhiều loại mặt đường khác nhau. ABS đặc biệt hữu ích trên đường có độ bám không đều giữa các bánh xe. Hệ thống giảm nguy cơ tai nạn do mất kiểm soát khi phanh. Đây là trang bị an toàn thiết yếu trên xe Nissan Sunny 2016.

4.2. Hướng phát triển và cải tiến hệ thống phanh ABS

Hệ thống phanh ABS trên Nissan Sunny 2016 có nhiều hướng phát triển. Thứ nhất là tích hợp thêm cảm biến áp suất dầu phanh. Cảm biến này giúp ECU phản ứng chính xác hơn. Thứ hai là nâng cấp thuật toán điều khiển. Thuật toán dựa trên mô hình xe cho phép dự đoán chính xác hơn. Thứ ba là giảm kích thước và trọng lượng bộ chấp hành. Công nghệ van điện tử mới giúp bộ chấp hành nhỏ gọn hơn. Thứ tư là tích hợp ABS với hệ thống cân bằng điện tử ESP. ESP sử dụng chung cảm biến và ECU với ABS. Sự kết hợp nâng cao hiệu quả kiểm soát xe. Công nghệ ABS thế hệ mới còn hỗ trợ phanh tự động khẩn cấp. Hệ thống phát hiện chướng ngại vật và tự động phanh. Tương lai, ABS sẽ tích hợp với hệ thống lái tự động. Nhờ đó, xe tự xử lý tình huống phanh phức tạp.

29/05/2026
Đồ án cơ điện tử 2 tính toán thiết kế hệ thống phanh abs trên cơ sở xe nissan sunny 2016

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CƠ ĐIỆN TỬ TRÊN Ô TÔ 1.Khái niệm cơ điện tử 1.Định nghĩa Cơ điện tử là một hệ thống cơ cấu máy có thiết bị điều khiển đã được lập trình và có khả năng hoạt động một cách linh hoạt. Ứng dụng trong sinh hoạt, trong công nghiệp, trong lĩnh vực nghiên cứu như; máy lạnh, tủ lạnh, máy giặt, máy chụp hình, modul sản xuất linh hoạt, tự động hóa quá trình sản xuất hoặc các thiết bị hổ trợ nghiên cứu như các thiết bị đo các hệ thống kiễm tra … Một số nhà khoa học nhà nghiên cứu đã định nghĩa cơ điện tử như sau: Khái niệm của cơ điện tử được mở ra từ định nghĩa ban đầu của công ty Yasakawa Electric: “thuật ngữ Mechantronics (Cơ điện tử) được tạo bởi (Mecha) trong Mechanism (trong Cơ Cấu) và tronics trong electronics (Điện Tử). Nói cách khác, các công nghệ và sản phẩm ngày càng được phát triển sẽ ngày càng được kết hợp chặt chẽ và hữu cơ thành phần điện tử vào trong các cơ cấu và rất khó có thể chỉ ra ranh giới giữa chúng. Một định nghĩa khác về cơ điện tử thường hay nói tới do Harashima, Tomizukava và Fuduka đưa ra năm 1996: “ Cơ điện tử là sự tích hợp chặt chẽ của kỹ thuật cơ khí với điện tử và điều khiển máy tính thông minh trong thiết kế chế tạo các sản phẩm và quy trình công nghiệp.” Cùng năm đó Auslander và Kempf cũng đưa ra một định nghĩa khác như sau: “ Cơ điện tử là sự áp dụng tổng hợp các quyết định tạo nên hoạt động của các hệ vật lý.” Năm 1997, Shetty lại quan niệm: “ Cơ điện tử là một phương pháp luận được dùng để thiết kế Tối Ưu Hóa các sản phẩm cơ điện.” Và gần đây, Bolton đề xuất định nghĩa: “ Một hệ cơ điện tử không chỉ là sự kết hợp chặt chẽ các hệ cơ khí điện và nó cũng không chỉ đơn thuần là một hệ điều khiển, nó là sự tích hợp đầy đủ của tất cả các hệ trên.” Tất cả những định nghĩa và phát biểu trên về Cơ điện tử đều xác đáng và giàu thông tin, tuy nhiên bản thân chúng, nếu đứng riêng lẻ lại không định nghĩa được đầy đủ thuật ngữ Cơ điện tử.” 6 Đồ án cơ điện tử 2 Hình 1.

Cơ điện tử kết hợp giữa robot và tin học Cơ điện tử là sự “liên kết cộng năng của nhiều lĩnh vực để tạo ra những sản phẩm mới có những tính năng vượt trội”. Sự liên kết cộng năng này mang lại nhiều cơ hội và không ít thách thức cho sự phát triển của chính cơ điện tử. Hay có thể hiểu một cách giản đơn: Cơ điện tử về cơ bản là sự kết hợp phức hợp của các ngành cơ khí, điện tử, và tin học. Sản phẩm cơ điện tử có những đặc trưng riêng và ưu thế so với các hệ thống công nghệ độc lập khác.

Kết cấu cơ điện tử Sản phẩm Cơ điện tử là các sản phẩm cho người sử dụng cuối cùng như các đồ dùng, thiết bị gia dụng được chế tạo hàng loạt, hoặc các sản phẩm chất lượng cao như 7 Đồ án cơ điện tử 2 điện thoại thông minh, ôtô, máy bay, tên lửa, tàu vũ trụ, thiết bị y tế, các bộ phận cơ thể nhân tạo thay thế cho con người vv… Các sản phẩm này được thiết kế và chế tạo một cách tiện ích nhất, phù hợp với các yêu cầu riêng cho người sử dụng và người sử dụng không quan tâm đến các công nghệ được dùng trong nó mà họ mua và dùng các sản phẩm này vì nó tốt hơn, kinh tế hơn, tiện dụng hơn phù hợp với những yêu cầu riêng của mình. Cơ điện tử có thể được định nghĩa như sau: “Cơ điện tử là một lĩnh vực khoa học và công nghệ được hình thành từ sự cộng năng của nhiều ngành khoa học công nghệ nhằm hoàn thiện, thông minh hoá tạo nên linh hồn và cảm xúc cho các sản phẩm và công cụ phục vụ cho con người”. Các thành phần của hệ thống cơ điện tử Hình 1. Sơ đồ hệ thống cơ điện tử.

Thiết bị công nghệ cơ khí: Đây chính là cơ cấu máy công tác, thực hiện các thao tác của quá trình công nghệ. Là thiết bị chuyển đổi năng lượng từ dạng này qua dạng khác được dùng để xác định giá trị các đại lượng vật lý. Ví dụ như cảm biến vận tốc, cảm biến áp suất, cảm biến lưu lượng. Cơ cấu chấp hành ( actuator).

Đây là thiết bị nhận nguồn năng lượng từ bên ngoài và tác động vào thiết bị công nghệ trên cơ sở tín hiệu điều khiển từ bộ điều khiển. Trong hệ thống cơ điện tử thường gặp 3 loại cơ cấu chấp hành là công tắc, động cơ ( điện ) tịnh tiến và động cơ ( điện ) quay. 8 Đồ án cơ điện tử 2 Bộ vi xử lý ( microprocessor). Dùng làm lõ cho bộ điều khiển.

Cấu trúc của nó gồm 4 thành phần chính: bộ tính toán số học và logic, bộ điều khiển, các thanh ghi và casc bus truyền thông. Phần mềm điều khiển. Phần mềm điều khiển thể hiện thuật toán điều khiển có tác dụng chỉ ra các cách thức hệ thống hoạt động.Hệ thống cơ điện tử trên ô tô Hình 1. Hệ thống cơ điện tử trên ô tô.

Hệ thống cơ điện tử là hệ thống thực hiện các việc điều khiển toàn bộ động cơ, hệ thống truyền lực, hệ thống phanh và các hệ thống khác với độ chính xác cao bằng ECU ( bộ xử lý). Đây là hệ thống điều khiển tôrng hợp các hệ thống điều khiển bởi các ECU khác nhau đảm bảo tính năng cơ bản của ô tô. Trong đó: EFI: Hệ thống phun xăng điện tử. ESA: Hệ thống đánh lửa sớm điện tử.

ISC: Hệ thống điều khiển tốc độ không tải. ECT: Hộp số tự động điều khiển điện tử. ABS: Hệ thống phanh chống bó cứng. TEMS: Hệ thống treo điều khiển điện tử.

TRC: Hệ thống chống trượt bánh xe. 9 Đồ án cơ điện tử 2 A/C: Hệ thống điều hòa không khí.Các hệ thống điều khiển động cơ a) Hệ thống phun xăng điện tử EFI Hình 1. Sơ đồ hệ thống EFI Một bơm nhiên liệu cung cấp đủ nhên liệu cung cấp đủ nhiên liệu dưới áp suất không đổi đến các vòi phun. Các vòi phun sẽ phun 1 lượng nhiên liệu định trước vào đường ống nạp theo các tín hiệu từ ECU động cơ.

ECU nhận các tín hiệu từ nhiều cảm biến thông báo về sự thay đổi các chế độ hoạt động như sau: Áp suất đường ống nạp hay khí nạp. Góc quay trục khuỷu G, tốc độ động cơ NE, tăng tốc, giảm tốc VTA, nhiệt độ nước làm mát THW, nhiệt độ khí nạp. ECU sử dụng casc tín hiệu này để xác định khoảng thời gian phun cần thiết nhằm đạt được hòa khí với tỉ lệ tối ưu phù hợp từng điều kiện hoạt động của động cơ. b) Đánh lửa sớm điện tử ESA 10 Đồ án cơ điện tử 2 Hình 1.

Hệ thống ESA ECU được lập trình với số liệu đảm bảo thời điểm đánh lửa tối ưu của mọi chế độ hoạt động của động cơ. Dựa vào các số liệu do các các biến theo dõi hoạt động của động cơ gửi về, ECU sẽ gửi tín hiệu điều khiển IGT( thời điểm đánh lửa ) đến IC đánh lửa để đánh lửa tại thời điểm chính xác. Các tín hiệu như sau: tốc độ động cơ NE, góc quay trục khuỷu G, áp suất đường ống nạp PIM, lưu lượng khí nạp ( VS, KS và VG). Nhiệt độ nước làm mát THW.

11 Đồ án cơ điện tử 2 c) Điều khiển tốc độ không tải ISC Hình 1. Hệ thống ISE ECU được lập trình với các giá trị tốc độ động cơ tiêu chuẩn tương ứng với các điều kiện sau: nhiệt độ nước làm mát THW, điều hòa không bật hay tắt A/C. Các cảm biến truyền dẫn tín hiệu đến ECU, nó sẽ điều khiển dòng khí bằng van ISC, qua đường khí phụ điều chỉnh tốc độ không tải đến tiêu chuẩn. d) Hệ thống chẩn đoán ECU động cơ có một hệ thống chẩn đoán.

ECU luôn luôn giám sát các tín hiệu đang được chuyển vào từ các cảm biến khác nhau. Nếu nó phát hiện một sự cố với một tín hiệu vào, ECU sẽ ghi sự cố đó dưới dạng của những DTC (Mã chẩn đoán hư hỏng) và làm sáng MIL (Đèn báo hư hỏng). Nếu cần ECU có thể truyền tín hiệu của các DTC này bằng cách nhấp nháy đèn MIL hoặc hiển thị các DTC hoặc các dữ liệu khác trên màn hình của máy chẩn đoán cầm tay. Các chức năng chẩn đoán phát ra các DTC và các dữ liệu về một sự cố trên một máy chẩn đoán có dạng tiên tiến và hoàn chỉnh cao của hệ thống điện tử e) Phanh ABS 12 Đồ án cơ điện tử 2 Hình 1.

Sơ đồ hệ thống ABS Thành phần chính đó là cảm biến tốc độ, cảm biến hồi chuyển Bộ điều khiển (ECU) là bộ điều khiển bằng điện tử, bộ não của Abs. Nhiệm vụ chính là tiếp nhận, phân tích, so sánh những thông tin mà bộ phận cảm biến gửi về. Trường hợp nhận thấy xe rơi vào trạng thái an toàn, Ecu sẽ ra lệnh cho các bộ phận khác kích hoạt Bơm thủy lực và các van điều chỉnh: bơm thủy lực cũng như bất cứ một hệ thống phanh nữa nào khác với xilanh hay piston thì đều có tác dụng điều chỉnh lực đẩy lượng dầu tác động lên má phanh. Khi lực bóp phanh quá lớn với mức an toàn sẽ cần đến van điều chỉnh trợ giúp.

Khi khả năng trượt bánh không còn thì các van sẽ di chuyển đến vị trí khác giúp phục hồi tác động mạnh nhất giúp xe dừng một cách nhanh. Quá trình này chỉ trong 1 phần nhỏ của một giây và được lặp đi lặp lại cho đến khi xe đạt trạng thái cân bằng ổn định nhất. Nguyên lý hoạt động của phanh ABS Nếu như đường bình thường thì sự có mặt của phanh ABS sẽ rất khó nhận diện chỉ khi xe khó phanh, đường trơn, ướt và cần phanh bất ngờ thì khi đó phanh ABS mới phát huy tác dụng của nó. 13 Đồ án cơ điện tử 2 Phanh ABS sẽ đảm nhiệm vai trò phát hiện ra tình huống phanh xấu và hệ thống sẽ duy trì mức độ trượt và tốc độ quay bánh ở một giới hạn cho phép.

Khi trượt bánh thì hầu hết tay lái đều mất kiểm soát nên ABS sẽ hỗ trợ việc bóp- nhả liên tục nhằm hạn chế lực tác động vào đĩa phanh khi người lái bóp hoặc đạp phanh quá nhanh, lực lớn và bánh xe quay. Sau đó hệ thống sẽ tự áp dụng lực phanh lớn nhất để dừng phanh hoặc phát hiện ra mối nguy khóa bánh mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ