Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Kỹ năng quản trị (Management Skills) do Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân ấn hành (tái bản lần thứ nhất có sửa đổi, bổ sung năm 2012), được biên soạn bởi tập thể giảng viên Bộ môn Quản trị doanh nghiệp thuộc Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Công trình do PGS.TS. Ngô Kim Thanh và TS. Nguyễn Thị Hoài Dung đồng chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của các giảng viên chuyên trách: ThS. Trần Thạch Liên, ThS. Nguyễn Ngọc Điệp, ThS. Hoàng Thanh Hương, ThS. Đặng Kim Thoa, ThS. Lương Thu Hà, ThS. Hà Sơn Tùng, ThS. Vũ Hoàng Nam và ThS. Đoàn Xuân Hậu.

Trong chương trình đào tạo khối ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh, môn học Kỹ năng quản trị giữ vị trí môn học nghiệp vụ mang tính thực hành. Học phần đóng vai trò cầu nối trung gian giữa các môn học lý thuyết quản trị đại cương và các môn học kỹ năng chuyên sâu theo từng mảng chức năng hoạt động của doanh nghiệp. Mục tiêu đào tạo của giáo trình nhằm trang bị cho người học hệ thống tri thức cơ bản gắn liền với nhiệm vụ điều hành kinh doanh, khắc phục sự thiếu hụt về kỹ năng thực tế của nhân sự quản trị mới vào nghề, đồng thời giúp người học có năng lực tự đánh giá và nâng cao kỹ năng điều hành cho bản thân cùng đội ngũ cộng sự.

Giáo trình được xây dựng theo phương pháp tiếp cận tương tác với cấu trúc gồm 17 chương chia thành 4 phần logic:

  • Phần I: Giới thiệu chung về kỹ năng quản trị (2 chương)
  • Phần II: Kỹ năng cá nhân (5 chương)
  • Phần III: Kỹ năng quan hệ con người (5 chương)
  • Phần IV: Kỹ năng chuyên biệt trong quản trị điều hành (5 chương)

Điểm đặc trưng của giáo trình là sự kết hợp giữa các khung lý thuyết quản trị kinh điển thế giới với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam, phân định rõ tính chất nghề nghiệp, khoa học và nghệ thuật trong quản trị điều hành.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung 17 chương của giáo trình được tổ chức theo tiến trình logic từ tổng quan nghề nghiệp, hoàn thiện cá nhân, thiết lập quan hệ liên cá nhân đến thực thi các tác vụ quản trị chuyên biệt:

  • Phần I - Giới thiệu chung về kỹ năng quản trị (Chương 1 - 2): Tiếp cận quản trị doanh nghiệp dưới góc độ một nghề nghiệp chuyên nghiệp hóa. Phân tích 3 cấp bậc quản trị (cấp cao, cấp trung gian, cấp cơ sở), hệ thống 10 vai trò quản trị của Henry Mintzberg và mô hình 3 kỹ năng quản trị của Robert L. Katz.
  • Phần II - Kỹ năng cá nhân (Chương 3 - 7): Trình bày kỹ năng quản lý bản thân (Chương 3 - ứng dụng phương pháp phân tích thông tin phản hồi của Peter Drucker và mô hình Cửa sổ Johari), kỹ năng quản lý thời gian (Chương 4), kỹ năng quản trị stress (Chương 5), kỹ năng tư duy sáng tạo (Chương 6) và kỹ năng xây dựng thương hiệu cá nhân (Chương 7).
  • Phần III - Kỹ năng quan hệ con người (Chương 8 - 12): Đi sâu vào các tương tác tổ chức gồm kỹ năng giao tiếp (Chương 8), kỹ năng đàm phán (Chương 9), kỹ năng trao việc và ủy quyền (Chương 10), kỹ năng quản trị xung đột (Chương 11) và kỹ năng tạo động lực làm việc cho nhân viên (Chương 12).
  • Phần IV - Kỹ năng chuyên biệt trong quản trị điều hành (Chương 13 - 17): Cung cấp các công cụ tác nghiệp gồm kỹ năng ra quyết định và giải quyết vấn đề (Chương 13), kỹ năng thiết kế các yếu tố thương hiệu (Chương 14), kỹ năng lập kế hoạch kinh doanh (Chương 15), kỹ năng phân tích tài chính (Chương 16) và kỹ năng tiếp cận định lượng (Chương 17).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các nguyên lý và mô hình học thuật:

  • Bản chất nghề quản trị: Phân tích quản trị doanh nghiệp đồng thời là một nghề chuyên môn hóa (tách rời quyền sở hữu), một khoa học liên ngành (có đối tượng nghiên cứu, phương pháp phân tích hệ thống) và một nghệ thuật ứng dụng linh hoạt.
  • Mô hình 10 vai trò quản trị của Henry Mintzberg: Phân loại thành 3 nhóm hành vi:
    1. Nhóm vai trò quyết định: Doanh nhân, giải quyết vấn đề (rắc rối), phân bổ tài nguyên, đàm phán.
    2. Nhóm vai trò thông tin: Thu thập/tiếp nhận thông tin (theo dõi), phổ biến thông tin (người truyền đạt), cung cấp thông tin (người phát ngôn).
    3. Nhóm vai trò quan hệ con người: Đại diện, lãnh đạo, liên lạc.
  • Mô hình kỹ năng quản trị của Robert L. Katz: Phân tích sự dịch chuyển tỷ trọng giữa 3 loại kỹ năng theo cấp bậc quản trị: Kỹ năng chuyên môn (Technical skills) chiếm ưu thế ở cấp cơ sở; Kỹ năng quan hệ con người (Human skills) giữ vai trò then chốt ở mọi cấp; Kỹ năng tư duy (Conceptual skills) mang tính quyết định ở cấp cao.
  • Hệ thống phẩm chất nhà quản trị: Khung tiêu chuẩn 4 thành tố "Tâm - Trí - Lực - Văn", tích hợp giữa đạo đức kinh doanh, tư duy chiến lược, năng lực thực thi và triết lý văn hóa doanh nghiệp.
  • Cơ chế hình thành kỹ năng: Dựa trên quy luật phản xạ có điều kiện, xác định 98% năng lực kỹ năng được tích lũy qua giáo dục và rèn luyện có hệ thống, 2% xuất phát từ phản xạ không điều kiện (bẩm sinh).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật và chuyên môn nghiệp vụ: Kỹ thuật lập kế hoạch kinh doanh, phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp, ứng dụng các mô hình định lượng trong quản trị, xây dựng bộ nhận diện và thiết kế yếu tố thương hiệu.
  • Kỹ năng phân tích và nhận thức: Phương pháp phân tích thông tin phản hồi (Feedback analysis) để nhận diện điểm mạnh/điểm yếu cá nhân, kỹ năng tư duy hệ thống nhằm đơn giản hóa môi trường phức tạp, quy trình giải quyết vấn đề 5 bước (nhận diện, tìm nguyên nhân, phân loại, tìm giải pháp, lựa chọn phương án tối ưu).
  • Kỹ năng thực hành liên cá nhân và tổ chức: Kỹ năng phân cấp, ủy quyền công việc; kỹ thuật điều hành đàm phán; giải tỏa xung đột nội bộ; kiểm soát áp lực nghề nghiệp và giao tiếp tổ chức đa phương tiện (ngôn ngữ, văn bản, phi ngôn ngữ).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình Kỹ năng quản trị được thiết kế phục vụ phương pháp giảng dạy tương tác (interactive pedagogy). Quá trình tiếp thu tri thức không dừng lại ở việc truyền thụ lý thuyết một chiều mà tổ chức thông qua các hoạt động học tập chủ động của người học.

  • Nghiên cứu tình huống (Case studies): Mỗi chủ đề được gắn kèm các tình huống quản trị điển hình. Điển hình như tình huống thảo luận "Tâm sự của anh Huy" (Chương 2), mô tả thực tế tái cấu trúc một doanh nghiệp thương mại cổ phần xuất nhập khẩu phát triển quy mô từ 5 lên 100 nhân viên với 6 chi nhánh trong và ngoài nước. Tình huống đặt ra các thách thức cụ thể về phân quyền ra quyết định, chuẩn hóa hệ thống lương bổng, xử lý sự thiếu hợp tác của nhân sự cũ và rào cản thông tin để người học phân tích, đề xuất giải pháp cho trợ lý điều hành và giám đốc doanh nghiệp.
  • Bộ công cụ tự đánh giá phản tư: Giáo trình cung cấp bảng câu hỏi tự đánh giá gồm 25 tiêu chí định lượng và định tính (đánh giá mức độ tận tụy, tính tự tin, óc thực tế, năng lực thích nghi, tính trung thực, khả năng tổ chức, mức độ chấp nhận rủi ro và các nguồn hỗ trợ xã hội). Công cụ này đóng vai trò hướng dẫn người học tự định vị năng lực trước và sau quá trình học tập.
  • Hoạt động thực hành nhóm và trò chơi đóng vai (Role-playing): Thiết kế các bài tập đóng vai mô phỏng hoạt động đàm phán hợp đồng, phân bổ nguồn lực, chủ trì cuộc họp và xử lý khủng hoảng truyền thông nội bộ.
  • Phương pháp tự học và rèn luyện: Giáo trình đưa ra hướng dẫn tự rèn luyện dựa trên phương pháp của Peter Drucker: ghi chép lại các kỳ vọng trước mỗi quyết định quan trọng, đối chiếu kết quả thực tế sau chu kỳ 9 đến 12 tháng nhằm phát hiện các sai lệch nhận thức, triệt tiêu sự tự mãn tri thức và loại bỏ thói quen làm việc kém hiệu quả.

Điểm nổi bật và cập nhật

So với các tài liệu giảng dạy quản trị truyền thống và lần xuất bản trước, bản in tái bản năm 2012 của giáo trình ghi nhận những điểm điều chỉnh và bổ sung học thuật:

  • Bổ sung hai khối kỹ năng mới: Nhóm tác giả đã đưa thêm hai chương hoàn toàn mới vào kết cấu gồm: Chương 12 (Kỹ năng tạo động lực làm việc cho nhân viên) thuộc Phần III và Chương 17 (Kỹ năng tiếp cận định lượng) thuộc Phần IV. Việc bổ sung này đáp ứng yêu cầu cân bằng giữa kỹ năng quản trị hành vi nhân sự và công cụ phân tích số liệu chính xác trong điều hành doanh nghiệp hiện đại.
  • Cập nhật các khung chuẩn kỹ năng quốc tế: Giáo trình tổng hợp, trích dẫn và phân tích các bộ tiêu chuẩn kỹ năng nghề nghiệp từ nhiều quốc gia phát triển:
    • Báo cáo của Bộ Lao động Mỹ (U.S. Department of Labor) và Hiệp hội Đào tạo & Phát triển Mỹ (ASTD) về 13 kỹ năng cơ bản; khung SCANS (The Secretary's Commission on Achieving Necessary Skills, 1989).
    • Báo cáo "Kỹ năng hành nghề cho tương lai" (2002) của Hội đồng Kinh doanh Úc (BCA) và Phòng Thương mại & Công nghiệp Úc (ACCI) với 8 kỹ năng nghề nghiệp cốt lõi.
    • Khung chuẩn Employability Skills 2000+ của Bộ Phát triển Nguồn Nhân lực và Kỹ năng Canada (HRSDC).
    • Khung tiêu chuẩn của Cơ quan Chứng nhận Chương trình và Tiêu chuẩn Vương quốc Anh (QCA) thuộc Bộ Kinh tế, Đổi mới và Kỹ năng Anh.
    • Hệ thống kỹ năng nghề nghiệp ESS (Singapore Employability Skills System) của Cục Phát triển Lao động Singapore (WDA).
    • Tổng hợp 10 kỹ năng làm việc thiết yếu trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
  • Phân tích bối cảnh kinh tế dựa vào kỹ năng (Skills-Based Economy): Tích hợp nhận định của Ngân hàng Thế giới về kinh tế kỹ năng thế kỷ 21, phân tích sự tác động của công nghệ thông tin, thương mại điện tử và mạng nội bộ đối với sự thay đổi trong chu trình ra quyết định của nhà quản trị.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng thực tiễn:

  • Sinh viên bậc đại học: Là tài liệu học tập và nghiên cứu chính khóa cho sinh viên thuộc các hệ đào tạo: hệ chính quy dài hạn, hệ vừa làm vừa học (tại chức), hệ văn bằng 2 thuộc khối ngành Quản trị kinh doanh và Kinh tế của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân cũng như các cơ sở đào tạo đại học khối ngành kinh tế trên toàn quốc.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức đại cương về Khoa học Quản trị, Quản trị học, Kinh tế vi mô, Tổ chức bộ máy doanh nghiệp trước khi tiếp cận học phần kỹ năng chuyên sâu.
  • Học viên sau đại học (Cao học): Học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh sử dụng giáo trình làm tài liệu tham khảo để đối chiếu các lý thuyết vai trò quản trị (Mintzberg), mô hình kỹ năng (Katz) và phương pháp quản trị bản thân (Drucker) phục vụ các đề tài nghiên cứu về quản trị tổ chức.
  • Giảng viên và chuyên gia đào tạo: Cung cấp khung chương trình chuẩn, hệ thống 22 câu hỏi ôn tập/thảo luận mỗi chương, bài tập tình huống thực tế và bảng trắc nghiệm để xây dựng đề cương bài giảng và ngân hàng đề thi.
  • Nhà quản trị và người hành nghề kinh doanh: Sử dụng làm tài liệu tham khảo nghiệp vụ, chuẩn hóa quy trình phân quyền, giao việc, đàm phán và phân bổ nguồn lực trong hoạt động điều hành doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên đại học các hệ dài hạn, tại chức, bằng hai chuyên ngành Quản trị kinh doanh; học viên cao học khối ngành kinh tế; đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên, nhà nghiên cứu và các nhà quản lý doanh nghiệp đang thực hiện công tác điều hành thực tiễn.

2. Cần kiến thức nền nào để học môn học này?
Người học cần có kiến thức nền tảng về Quản trị học đại cương, cơ cấu tổ chức bộ máy doanh nghiệp, nguyên lý kinh tế học vi mô và các chức năng quản trị cơ bản (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát) để có thể tiếp thu và thực hành các kỹ năng chuyên biệt.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình lý thuyết quản trị khác là gì?
Giáo trình định vị quản trị là một nghề nghiệp có tính ứng dụng cao, cấu trúc cân bằng giữa 4 nhóm kỹ năng (tổng quan, cá nhân, quan hệ con người, điều hành chuyên biệt). Nội dung tích hợp hệ thống khung chuẩn kỹ năng từ Mỹ, Úc, Anh, Canada, Singapore và xây dựng phương pháp giảng dạy tương tác dựa trên case study và bộ công cụ tự đánh giá phản tư.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?
Người học cần kết hợp đọc lý thuyết từng chương với việc trả lời hệ thống câu hỏi ôn tập, giải quyết các tình huống nghiên cứu thực tế (như case study công ty của ông Tân và anh Huy), thực hiện bài trắc nghiệm 25 tiêu chí tự đánh giá và áp dụng quy trình kiểm soát phản hồi 9-12 tháng của Peter Drucker vào công việc hàng ngày.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo trong cấu trúc giáo trình?
Giáo trình tích hợp sẵn sơ đồ hóa mối quan hệ cấp bậc quản trị và kỹ năng (Sơ đồ Robert L. Katz), các bảng phân loại 10 vai trò Mintzberg, bảng câu hỏi tự đánh giá bản thân 25 tiêu chí, hệ thống 22 câu hỏi thảo luận/ôn tập cuối chương và các bài tập tình huống quản trị thực tế.


Kết luận

Giáo trình Kỹ năng quản trị do PGS.TS. Ngô Kim Thanh và TS. Nguyễn Thị Hoài Dung đồng chủ biên (Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân, 2012) cung cấp hệ thống học liệu toàn diện gồm 17 chương về các kỹ năng quản trị then chốt trong thế kỷ 21. Giáo trình kết hợp chặt chẽ giữa các nền tảng lý thuyết quản trị kinh điển thế giới (Henry Mintzberg, Robert L. Katz, Peter Drucker) và thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học gồm 4 giai đoạn tuần tự: định hình nhận thức nghề nghiệp quản trị (Phần I) $\rightarrow$ rèn luyện kỹ năng tự quản lý cá nhân (Phần II) $\rightarrow$ hoàn thiện các kỹ năng tương tác và điều phối con người (Phần III) $\rightarrow$ làm chủ các kỹ năng chuyên biệt trong điều hành và ra quyết định (Phần IV). Người học có thể mở rộng nghiên cứu thông qua việc đối chiếu các khung chuẩn kỹ năng SCANS (Mỹ), ESS (Singapore), chuẩn kỹ năng BCA/ACCI (Úc) và hệ thống bài tập tình huống thực tế được cung cấp trong giáo trình.