Giáo trình Kinh tế học vi mô I — Trường Đại học Thương mại

Tổng quan về giáo trình

Kinh tế học vi mô I là học phần thuộc khối kiến thức cơ sở ngành trong chương trình đào tạo bậc đại học khối kinh tế và thương mại. Giáo trình được biên soạn dựa trên chương trình môn học của Trường Đại học Thương mại, do PGS. Phan Thế Công làm chủ biên, xuất bản tại Hà Nội năm 2020. Nhóm biên soạn gồm PGS. Phan Thế Công cùng ThS. Nguyễn Thị Lệ (Chương 1 và Chương 6), TS. Nguyễn Ngọc Quỳnh (Chương 2, Chương 3), TS. Phạm Thị Minh Uyên (Chương 3), ThS. Ninh Thị Hoàng Lan (Chương 4, Chương 5); phần bài tập thực hành của các chương do PGS. Phan Thế Công đảm nhiệm.

Đối tượng nghiên cứu của học phần được xác định rõ trong Chương 1: hành vi kinh tế của các tác nhân trong nền kinh tế — người tiêu dùng, doanh nghiệp sản xuất kinh doanh và chính phủ — trong điều kiện nguồn lực khan hiếm. Giáo trình tự định vị ở "cấp độ cơ bản", hướng tới cung cấp các nguyên lý chính của kinh tế học vi mô để người học có căn cứ tiếp cận những lý thuyết, mô hình ở các mức độ cao hơn. Mục tiêu được nêu trong Lời giới thiệu là giúp người đọc nắm vững lý thuyết và vận dụng lý thuyết vào các tình huống thực hành cụ thể trong thực tiễn kinh tế - xã hội ở Việt Nam.

Về cấu trúc, nội dung được trình bày trong 6 chương. Mỗi chương có mục tiêu chương, tóm lược nội dung, câu hỏi ôn tập và thảo luận, câu hỏi đúng/sai, bài tập thực hành tính toán và danh mục thuật ngữ Việt - Anh. Phần cuối sách là lời giải và đáp án các câu hỏi của từng chương (trang 315-354), tách riêng thành hai mục cho mỗi chương: đáp án phần câu hỏi đúng/sai và đáp án phần bài tập thực hành tính toán.

Điểm đặc trưng về hình thức trình bày là mật độ minh họa đồ thị cao: Danh mục hình liệt kê hơn 90 hình, tập trung dày nhất ở Chương 5 (từ đường cầu của doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo đến cân bằng Cournot, cân bằng Bertrand) và Chương 4 (các họ đường chi phí ngắn hạn - dài hạn). Danh mục bảng gồm 14 bảng số liệu, chủ yếu là bảng dữ liệu nguồn để dựng đồ thị.

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương chính và tiến trình nội dung

Chương 1 — Tổng quan về Kinh tế học vi mô (tr. 17-46) xác lập nền tảng khái niệm: kinh tế học, phân biệt kinh tế học vi mô với vĩ mô, phân biệt kinh tế học thực chứng ("Vấn đề đó là gì? Điều gì sẽ xảy ra?") với kinh tế học chuẩn tắc ("Nên làm gì?"). Chương giới thiệu ba phương pháp nghiên cứu: mô hình hóa, so sánh tĩnh (ceteris paribus) và phân tích cận biên. Bốn nhóm nguồn lực đầu vào được phân loại: tài nguyên thiên nhiên, lao động, vốn và tiến bộ kỹ thuật - công nghệ. Công cụ trung tâm là đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF), xây dựng từ Bảng 1 với giả định nền kinh tế 4 lao động sản xuất lương thực và quần áo. Chương khép lại với ba vấn đề kinh tế cơ bản (sản xuất cái gì, như thế nào, cho ai) và ba hệ thống kinh tế: chỉ huy, thị trường tự do, hỗn hợp.

Chương 2 — Cung cầu và cơ chế hoạt động của thị trường (tr. 47-100) triển khai khái niệm thị trường qua ba định nghĩa được trích dẫn: Gregory Mankiw (2003), Pindyck và Rubinfeld (2005), và định nghĩa tổng hợp của nhóm tác giả. Nội dung đi từ luật cầu, luật cung, phương trình và đồ thị đường cung - cầu, phân biệt di chuyển với dịch chuyển, đến cân bằng thị trường, dư thừa và thiếu hụt. Phần độ co dãn xử lý bốn loại: co dãn của cầu theo giá, theo thu nhập, theo giá chéo và co dãn của cung theo giá, kèm phân tích mối quan hệ giữa độ co dãn và tổng doanh thu. Chương kết thúc với can thiệp của chính phủ: giá trần, giá sàn, thuế t/sản phẩm (phân biệt trường hợp đánh vào nhà sản xuất và vào người tiêu dùng) và trợ cấp s/sản phẩm.

Chương 3 — Lý thuyết về hành vi của người tiêu dùng (tr. 101-148) đi theo trình tự chuẩn: giả thiết về sở thích, lợi ích và quy luật lợi ích cận biên giảm dần, đường bàng quan và bản đồ đường bàng quan, tỷ lệ thay thế cận biên (MRS), các trường hợp đặc biệt của đường bàng quan; tiếp đó là ràng buộc ngân sách và tác động của thay đổi thu nhập, giá cả lên đường ngân sách; cuối cùng là bài toán kép — tối đa hóa lợi ích với ngân sách cho trước và tối thiểu hóa chi tiêu với mức lợi ích cho trước — rồi suy ra đường cầu cá nhân và cầu thị trường.

Chương 4 — Lý thuyết về hành vi của các doanh nghiệp (tr. 149-200) gồm bốn khối: lý thuyết sản xuất (hàm sản xuất, sản xuất ngắn hạn với sản phẩm trung bình - cận biên, sản xuất dài hạn với đường đồng lượng và tỷ lệ thay thế kỹ thuật cận biên), lý thuyết chi phí (chi phí ngắn hạn TC/FC/VC/ATC/AFC/AVC/MC, chi phí dài hạn LAC/LMC và tính kinh tế theo quy mô), lựa chọn đầu vào tối ưu qua đường đồng phí, và lý thuyết lợi nhuận với điều kiện MR = MC.

Chương 5 — Cấu trúc thị trường (tr. 201-278) là chương dài nhất, xử lý bốn cấu trúc: cạnh tranh hoàn hảo (bao gồm chuỗi năm tình huống ngắn hạn theo tương quan giữa P₀ với ATCmin và AVCmin, đường cung của hãng và của ngành, đường cung dài hạn cho ngành chi phí không đổi/tăng/giảm), độc quyền thuần túy (cả độc quyền bán và độc quyền mua, tác động của thuế, tổn thất phúc lợi xã hội), cạnh tranh độc quyền, và độc quyền nhóm với các mô hình Cournot và Bertrand.

Chương 6 — Thị trường các yếu tố sản xuất (tr. 279-314) áp dụng khung phân tích cung - cầu cho ba thị trường đầu vào: lao động (cầu lao động qua MRPL = w, cung lao động cá nhân và ngành, tiền công tối thiểu), vốn (lãi suất và giá trị hiện tại, cung vốn ngắn hạn và dài hạn), đất đai (đặc điểm cung, giá cả và tiền thuê).

Logic tiến triển đi từ khung khan hiếm - lựa chọn (Ch.1) → cơ chế giá trên thị trường sản phẩm (Ch.2) → hai phía tạo nên cung cầu là người tiêu dùng (Ch.3) và doanh nghiệp (Ch.4) → tương tác của các hãng theo cấu trúc thị trường (Ch.5) → quay lại thị trường đầu vào (Ch.6).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Ba trụ lý thuyết xuyên suốt gồm: nguyên lý khan hiếm và chi phí cơ hội (định nghĩa là "giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua", kèm lưu ý không phải tổng giá trị các phương án bị bỏ lỡ); nguyên tắc cận biên như quy tắc tối ưu chung, thể hiện lần lượt qua MU = MC, MRS, MRTS, MR = MC và MRPL = w; và cơ chế giá thị trường bắt nguồn từ tư tưởng "bàn tay vô hình" của Adam Smith, với mốc năm 1776 và tác phẩm được nêu trong sách là "Bàn về nguồn gốc của cải". Giáo trình cũng dẫn định nghĩa khan hiếm của David Begg: nguồn lực khan hiếm là nguồn lực mà tại mức giá bằng không, lượng cầu lớn hơn lượng cung sẵn có.

Các khung phân tích cốt lõi gồm PPF (với ba giả định: chỉ hai hàng hóa, nguồn lực cố định, công nghệ cố định), mô hình cung - cầu và cân bằng, cặp đường bàng quan - đường ngân sách, cặp đường đồng lượng - đường đồng phí, và bảng phân loại cấu trúc thị trường theo năm tiêu thức: số lượng người mua bán, loại hình sản phẩm, sức mạnh thị trường, rào cản gia nhập, hình thức cạnh tranh giá và phi giá.

Kỹ năng phát triển

Về kỹ năng kỹ thuật, người học xây dựng và đọc đồ thị (PPF, đường cung cầu, bàng quan, đồng lượng, họ đường chi phí), lập phương trình hàm cung - hàm cầu tổng quát, tính độ co dãn theo khoảng và theo điểm, tính chi phí cơ hội bằng trị tuyệt đối độ dốc PPF, tính giá trị hiện tại của vốn. Về kỹ năng phân tích, giáo trình rèn thao tác so sánh tĩnh — cố định các biến không xét để cô lập tác động của một biến, minh họa bằng ví dụ giá sữa và hàm lượng Melamine — cùng phân biệt biến độc lập với biến phụ thuộc trong quan hệ nhân quả. Năng lực thực hành thể hiện qua các bài tập tính toán như Bài số 1 Chương 1 (so sánh chi phí cơ hội đi máy bay và xe bus tuyến Hà Nội - Vinh với hai kịch bản thu nhập theo giờ) và Bài số 2 (vẽ PPF từ bảng số liệu 4 lao động, tính chi phí cơ hội trên từng đoạn AB, BC, CD, DE).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Cách tiếp cận sư phạm của giáo trình là diễn giải khái niệm trước, minh họa bằng bảng số liệu, rồi chuyển bảng số liệu thành đồ thị và cuối cùng khái quát thành công thức hoặc quy luật. Trình tự này lặp lại có hệ thống: Bảng 1.1 về khả năng sản xuất lương thực - quần áo dẫn tới Hình 1.1 đường PPF rồi tới Bảng 1.2 tính chi phí cơ hội và phát biểu quy luật chi phí cơ hội ngày càng tăng; Bảng 3.1 về tổng lợi ích và lợi ích cận biên khi tiêu dùng bánh Chocopie dẫn tới Hình 3.1 mối quan hệ giữa TU và MU; Bảng 4.1 về sản phẩm trung bình và cận biên dẫn tới Hình 4.2 mối quan hệ AP - MP.

Ví dụ minh họa được đặt trong bối cảnh cụ thể và phần lớn gắn với thực tiễn Việt Nam: cầu về cà phê trên thị trường thành phố X trong một tháng (Bảng 2.1), biểu cung của trứng cho xã X (Bảng 2.3), cung - cầu nước khoáng Lavie trên thị trường Y trong một tuần (Bảng 2.5), chi phí sản xuất của một doanh nghiệp bánh ngọt (Bảng 4.3). Ở phần vĩ mô - vi mô tương tác, sách dẫn chính sách kích thích kinh tế của Việt Nam cuối 2008 đầu 2009; ở phần hệ thống kinh tế, dẫn mô hình kinh tế chỉ huy ở Việt Nam trước năm 1986; ở phần dịch chuyển PPF, câu hỏi đúng/sai dẫn trận sóng thần năm 2004 và tác động tới đường PPF của Indonesia.

Hệ thống đánh giá gồm bốn dạng thống nhất ở cuối mỗi chương. Câu hỏi ôn tập và thảo luận là dạng tự luận yêu cầu phân tích và lấy ví dụ minh họa (Chương 1 có 10 câu, trong đó câu 9 yêu cầu lý giải vì sao PPF là công cụ mô tả cho cả sự khan hiếm lẫn chi phí cơ hội). Câu hỏi đúng/sai kiểm tra các nhận định dễ nhầm — chẳng hạn phân biệt "khan hiếm" với "nghèo đói", hay nhận định sai rằng chi phí cơ hội là tổng giá trị tất cả phương án bị bỏ qua. Bài tập thực hành tính toán yêu cầu vận dụng công thức và vẽ đồ thị. Danh mục thuật ngữ Việt - Anh (Chương 1 có 27 mục, từ Opportunity Cost, Production Possibility Frontier đến Positive/Normative Economics) hỗ trợ người học chuyển tiếp sang tài liệu tiếng Anh.

Về tự học, cấu trúc "mục tiêu chương → nội dung → tóm lược cuối chương → câu hỏi → đáp án cuối sách" cho phép người học tự kiểm tra. Phần tóm lược cuối chương được viết dưới dạng các gạch đầu dòng lặp lại nguyên văn định nghĩa cốt lõi, có thể dùng như bản ôn tập độc lập. Việc đáp án được đặt tập trung ở cuối sách (tr. 315-354) thay vì ngay sau mỗi chương cho phép người học làm bài trước khi đối chiếu.

Điểm nổi bật của cách trình bày

Giáo trình được biên soạn trên cơ sở tham khảo giáo trình trong và ngoài nước, với các tác giả nước ngoài được trích dẫn trực tiếp trong nội dung gồm Gregory Mankiw (2003) và Pindyck - Rubinfeld (2005) cho khái niệm thị trường, David Begg cho định nghĩa khan hiếm, Adam Smith cho tư tưởng bàn tay vô hình, và Samuelson cho hình ảnh "vỗ tay bằng một bàn tay" khi so sánh mô hình kinh tế chỉ huy, thị trường tự do và hỗn hợp.

Điểm đáng chú ý về mức độ chi tiết nằm ở Chương 5. Thay vì trình bày gộp, giáo trình tách riêng năm hình cho năm tình huống lợi nhuận của doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo trong ngắn hạn: P₀ > ATCmin, P₀ = ATCmin, AVCmin < P₀ < ATCmin, P₀ = AVCmin, và P₀ < AVCmin (Hình 5.5 đến Hình 5.9), từ đó dẫn ra đường cung ngắn hạn của hãng. Tương tự, phần độc quyền bán có bốn hình tương ứng bốn khả năng sinh lợi theo tương quan P với ATC và AVC, cùng các hình riêng cho tác động của thuế, cho việc không tồn tại quan hệ 1:1 giữa giá và lượng cung trên thị trường độc quyền, và cho tổn thất phúc lợi xã hội. Ba trường hợp đường cung dài hạn của ngành cạnh tranh hoàn hảo (chi phí không đổi, chi phí tăng, chi phí giảm) cũng được tách thành ba hình riêng.

Nội dung độc quyền nhóm không dừng ở mô tả đặc trưng mà đi vào hai mô hình định lượng: mô hình Cournot với đường phản ứng — lựa chọn sản lượng tối ưu của hãng 1 theo sản lượng của hãng 2 — dẫn tới cân bằng Cournot, và cân bằng Bertrand. Chương 5 cũng bao gồm độc quyền mua thuần túy, phần mà nhiều giáo trình vi mô nhập môn lược bỏ.

Về liên hệ với thực tiễn quản lý, giáo trình gắn phân tích can thiệp chính phủ vào các công cụ chính sách cụ thể — giá trần, giá sàn, thuế, trợ cấp, tiền công tối thiểu — và phân tích phân phối gánh nặng thuế giữa người sản xuất và người tiêu dùng qua hai hình riêng biệt (Hình 2.24 và Hình 2.25).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình hướng tới sinh viên Trường Đại học Thương mại và người quan tâm nghiên cứu kinh tế học vi mô, như Lời giới thiệu nêu rõ. Học phần thuộc nhóm kiến thức cơ sở ngành, thường được bố trí ở năm thứ nhất hoặc năm thứ hai đối với các ngành kinh tế, quản trị kinh doanh, tài chính - ngân hàng, kế toán, thương mại và marketing.

Yêu cầu kiến thức nền tương đối nhẹ: giáo trình tự xác định là "cấp độ cơ bản". Công cụ toán học sử dụng gồm hệ trục tọa độ, phương trình đường thẳng, khái niệm độ dốc và trị tuyệt đối của độ dốc, tỷ số và phần trăm. Các đại lượng cận biên được diễn giải qua tỷ số biến thiên (ΔY/ΔX) thay vì đạo hàm trong phần trình bày chính, nên trình độ toán phổ thông đủ để theo được nội dung. Ký hiệu "Kinh tế học vi mô I" trong tên sách hàm ý có học phần tiếp nối ở mức cao hơn; sách xác định vai trò của mình là tạo căn cứ để người học "tiếp cận những lý thuyết, mô hình cao hơn trong các mức độ tiếp theo của vi mô".

Với giảng viên, cấu trúc 6 chương kèm mục tiêu và tóm lược cho phép ánh xạ trực tiếp sang đề cương học phần; ngân hàng câu hỏi đúng/sai và bài tập tính toán có đáp án sẵn có thể dùng cho kiểm tra giữa kỳ hoặc bài tập về nhà. Với người tự học, danh mục thuật ngữ song ngữ và tài liệu tham khảo (tr. 355) là điểm nối sang tài liệu nước ngoài. Nhóm biên soạn cũng đề nghị gửi ý kiến đóng góp về Bộ môn Kinh tế học - Trường Đại học Thương mại - Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Sinh viên đại học các ngành kinh tế, thương mại, quản trị đang học học phần Kinh tế học vi mô I, đặc biệt sinh viên Trường Đại học Thương mại vì sách biên soạn theo chương trình môn học của trường. Ngoài ra phù hợp với người tự học muốn nắm nguyên lý vi mô ở mức nhập môn.

2. Cần kiến thức nền nào để học? Toán phổ thông là đủ: đọc và vẽ đồ thị trên hệ trục tọa độ, lập phương trình đường thẳng, tính độ dốc, tính tỷ số và phần trăm. Các công thức trong sách như chi phí cơ hội = |độ dốc đường PPF| hay điều kiện MR = MC đều được diễn giải bằng lời và bằng đồ thị trước khi viết thành ký hiệu.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác? Ba khác biệt về cấu tạo: thứ nhất, ví dụ và bối cảnh phần lớn lấy từ thực tiễn Việt Nam (kinh tế chỉ huy trước 1986, gói kích thích 2008-2009, thị trường cà phê, nước khoáng Lavie, bài toán tuyến Hà Nội - Vinh); thứ hai, mật độ đồ thị cao với việc tách nhỏ từng trường hợp thay vì trình bày gộp, rõ nhất ở Chương 5; thứ ba, mỗi chương có đủ bốn dạng bài kiểm tra kèm đáp án đầy đủ ở cuối sách.

4. Làm sao để tự học hiệu quả? Trình tự khai thác theo đúng cấu trúc sách: đọc mục tiêu chương, học nội dung, tự tái dựng bảng số liệu thành đồ thị bằng tay trước khi xem hình in sẵn, đọc tóm lược cuối chương để đối chiếu, làm câu hỏi đúng/sai và bài tập tính toán, sau đó mới tra đáp án ở phần cuối sách. Danh mục thuật ngữ cuối mỗi chương nên dùng để kiểm tra lại việc nắm khái niệm.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo? Trong bản in: danh mục bảng (tr. 11), danh mục hình (tr. 13), đáp án các chương (tr. 315-354), danh mục thuật ngữ Việt - Anh theo từng chương, và tài liệu tham khảo (tr. 355). Các nguồn được trích dẫn trong nội dung như Mankiw (2003), Pindyck và Rubinfeld (2005), David Begg là hướng mở rộng cho người muốn đọc sâu hơn.

Kết luận

Giáo trình Kinh tế học vi mô I do PGS. Phan Thế Công chủ biên (Trường Đại học Thương mại, 2020) cung cấp một khung nguyên lý vi mô ở cấp độ cơ bản, trải qua 6 chương từ khan hiếm - lựa chọn tới thị trường các yếu tố sản xuất. Đóng góp chính của sách nằm ở việc kết hợp ba lớp trình bày — bảng số liệu, đồ thị và công thức — cùng hệ thống bài tập có đáp án đầy đủ.

Lộ trình học được sách gợi ý theo đúng thứ tự chương: nắm công cụ PPF và ba phương pháp nghiên cứu ở Chương 1 trước khi vào cơ chế cung cầu ở Chương 2; hoàn tất Chương 3 và Chương 4 để có hai phía của thị trường trước khi vào Chương 5; Chương 6 áp dụng lại toàn bộ khung cung cầu cho thị trường đầu vào. Người học sau khi hoàn thành có căn cứ để tiếp cận các học phần vi mô ở mức cao hơn; các nguồn mở rộng gồm tài liệu tham khảo cuối sách và các giáo trình được trích dẫn trong nội dung.