Giáo Trình Kinh Tế Học Thể Thao: Hiểu Biết Về Ngành Công Nghiệp Thể Thao

Giáo trình kinh tế về học thể thao, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Đại học Tôn Đức Thắng

Chuyên ngành

Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2020

337
7
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

1. Chương 1: Những vấn đề cơ bản của kinh tế học

1.1. Khái quát về kinh tế học

1.1.1. Định nghĩa về kinh tế học

1.1.2. Các vấn đề cơ bản của kinh tế học

1.1.2.1. Các vấn đề kinh tế: Ví dụ cú sốc giá dầu mỏ
1.1.2.2. Phân phối thu nhập
1.1.2.3. Sự khan hiếm và mục đích sử dụng tài nguyên khác nhau
1.1.2.4. Vai trò của thị trường

1.1.3. Các mô hình kinh tế

1.1.3.1. Mô hình nền kinh tế mệnh lệnh
1.1.3.2. Mô hình nền kinh tế thị trường
1.1.3.3. Mô hình nền kinh tế hỗn hợp

1.1.4. Kinh tế thực chứng và kinh tế chuẩn tắc

1.1.4.1. Kinh tế thực chứng
1.1.4.2. Kinh tế chuẩn tắc

1.1.5. Kinh tế vi mô và kinh tế vĩ mô

1.1.6. Công cụ phân tích kinh tế thể thao

1.2. Khái quát về kinh tế học thể thao

1.2.1. Khái quát lịch sử phát triển ngành kinh tế học thể thao

1.2.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu kinh tế thể thao

1.3. Thể thao là một ngành kinh doanh lớn

1.3.1. Thể thao là ngành công nghiệp sử dụng rất nhiều lao động

1.3.2. Thể thao có một tầm quan trọng đối với người tham gia hoạt động và hâm mộ

1.3.3. Kinh tế thể thao góp phần làm sáng tỏ các vấn đề cơ bản của kinh tế

3. Chương 3: Thể thao và kinh tế

3.1. Bản chất của thể thao

3.1.1. Định nghĩa thể thao

3.1.2. Thị trường thể thao

3.1.3. Tính chất phức tạp của thị trường thể thao

3.2. Các đặc điểm của kinh tế thể thao

3.2.1. Đặc điểm của hàng hóa

3.2.2. Thể thao là một hàng hóa

3.3. Tầm quan trọng của kinh tế thể thao

3.3.1. Một mô hình của nền kinh tế

3.3.2. Hạch toán thu nhập quốc dân

3.3.3. Những bất cập của ước tính quốc gia về tầm quan trọng kinh tế của thể thao

3.3.4. Các lợi ích kinh tế của việc tham gia hoạt động thể thao

3.3.5. Ước tính tác động kinh tế của thể thao bằng phân tích đầu vào - đầu ra

3.4. Kết luận

5. Chương 5: Tác động kinh tế của các sự kiện thể thao trọng đại

5.1. Tầm quan trọng của các sự kiện thể thao trọng đại trong nền kinh tế

5.2. Chi phí tổ chức các sự kiện thể thao

5.3. Tác động kinh tế của World Cup

5.3.1. Quy mô kinh tế của World Cup

5.3.2. Cơ cấu kinh tế và phương pháp đánh giá World Cup

5.4. Tác động kinh tế của Thế vận hội Olympics

5.4.1. Quy mô kinh tế của Thế vận hội Olympics

5.4.2. Tác động kinh tế của Thế vận hội Olympics

5.4.3. Tác động kinh tế nhất thời của Thế vận hội Olympics

5.4.4. Lợi ích kinh tế lâu dài của Thế vận hội Olympics

5.5. Kết luận

6. Chương 6: Thể thao đại chúng - một hành vi tiêu dùng thể thao

6.1. Lý thuyết lựa chọn của người tiêu dùng

6.1.1. Mô hình kinh tế cốt lõi của tiêu dùng thể thao

6.1.2. Sự lựa chọn của người tiêu dùng

6.1.3. Sự đánh đổi giữa thu nhập và giải trí

6.1.4. Giới hạn hoạt động - Lựa chọn thời gian giải trí

6.1.5. Lựa chọn cân bằng giữa thu nhập và giải trí

6.1.6. Những dự đoán từ mô hình

6.2. Cầu thể thao

6.2.1. Giới hạn ngân sách (ràng buộc về ngân sách)

6.2.2. Những dự đoán từ mô hình đánh đổi thu nhập - giải trí

6.2.3. Thể thao là một quá trình tiêu dùng thời gian và hàng hóa

6.3. Ý nghĩa của chính sách

6.4. Kết luận

7. Chương 7: Cầu trong hoạt động thể thao

7.1. Lý thuyết về cầu trong thể thao

7.1.1. Bản chất kinh tế của hàng hóa thể thao

7.1.2. Phân tích mức cầu

7.2. Sự phát triển của cầu thể thao

7.2.1. Phân tích cầu thể thao về mặt kinh tế - xã hội

7.2.2. Đặc trưng của người tham gia

7.2.3. Thể thao và lãnh thổ

7.2.4. Thể thao và xã hội

7.3. Các phương pháp phân tích cầu trong thể thao

7.3.1. Phương pháp phân tích cầu Tân - cổ điển

7.3.2. Biến phụ thuộc: Lượng cầu

7.3.3. Các yếu tố quyết định cầu thể thao

7.4. Cầu sự kiện thể thao của khán giả

7.4.1. Các yếu tố quyết định cầu sự kiện

7.5. Cầu đầu tư và sản xuất hộ gia đình

7.6. Tâm lý kinh tế và hành vi tiêu dùng thể thao

8. Chương 8: Các nguồn cung trong thể thao

8.1. Cấu trúc các nguồn cung

8.2. Nguồn cung từ khu vực Nhà nước

8.2.1. Quy mô chi tiêu cho thể thao của Nhà nước

8.2.2. Lý do kinh tế cho sự can thiệp của Nhà nước

8.2.3. Tham gia hoạt động thể thao và sức khỏe

8.2.4. Thể thao góp phần giảm thiểu tội phạm

8.2.5. Thể thao là hàng hóa công

8.2.6. Thể thao và phát triển kinh tế

8.2.7. Công bằng trong thể thao

8.3. Nguồn cung từ khu vực tình nguyện

8.3.1. Cấu trúc và quy mô của thể thao tự nguyện

8.3.2. Các sự kiện thể thao quốc lớn

8.3.3. Thể thao cho người khuyết tật

8.3.4. Thể thao trường học

8.3.5. Thể thao và tổ chức thanh - thiếu niên

8.3.6. Cơ sở kinh tế của khu vực tự nguyện

8.4. Nguồn cung từ khu vực thương mại

8.4.1. Định nghĩa và cấu trúc của lĩnh vực thương mại thể thao

8.4.2. Hàng hóa thể thao và hiệu ứng tăng tốc

8.4.3. Thương hiệu toàn cầu

8.5. Mối quan hệ tương hỗ về nguồn cung từ các khu vực

9. Chương 9: Chiến lược giá trong thể thao

9.1. Giá cạnh tranh (Competitive Pricing)

9.2. Đặt giá độc quyền đơn giản (Simple Monopoly Pricing)

9.3. Ghế trống và giá vé (Empty Seats and Ticket Pricing)

9.4. Giá vé và độ co dãn của cầu (Demand Elasticity)

9.5. Định giá phân biệt (Price Discrimination)

9.5.1. Điều kiện cần thiết để phân biệt giá thành công

9.5.2. Tối đa hóa lợi nhuận và đặt giá phân biệt giá

9.6. Giá giờ cao điểm (Peak Load Pricing)

9.7. Vé mùa và vé theo gói (Season Tickets, Bundling)

9.8. Định giá hai phần (Two-Part Pricing)

9.9. Đặt giá các hàng hóa bổ sung (Pricing Complements)

9.10. Giá cả linh hoạt

9.10.1. Giá vé trong ngày thi đấu

9.10.2. Giá vé khuyến mãi

9.10.3. Ghế ngồi sang trọng

9.10.4. Vé chợ đen: Một thất bại về giá

9.10.5. Giá phương tiện truyền thông

9.11. Chiến lược giá trong các giải đấu thể thao chuyên nghiệp

9.11.1. Giá vé quá cao, quá thấp, hay giá vừa phải?

9.11.2. Tại sao giá vé không co giãn?

9.11.3. Có nhiều khán giả tại sân vận động có nghĩa là tăng doanh số bán quyền đặc nhượng (Concession)

9.11.4. Có nhiều khán giả tới sân vận động sẽ làm tăng doanh số quảng cáo và tài trợ

9.11.5. Có nhiều khán giả xem trận đấu dẫn đến một lượng khán giả tiềm năng lớn hơn

9.11.6. Có nhiều khán giả tại sân vận động làm tăng khán giả truyền hình

9.11.7. Giá vé thấp giúp một câu lạc bộ có hình ảnh và danh tiếng hơn

9.11.8. Giá vé thấp hơn thì sản xuất có lợi thế cạnh tranh

10. Chương 10: Tài trợ thể thao

10.1. Tài trợ là gì?

10.2. Mục tiêu của tài trợ

10.2.1. Mục tiêu thương mại (Commercial Objectives)

10.2.2. Mục tiêu uy tín công ty (Institutional Objectives)

10.3. Sự tăng trưởng của tài trợ thể thao

10.4. Bản chất của mối quan hệ và các loại tài trợ

10.5. Ý nghĩa của tài trợ thể thao

10.6. Quyết định tài trợ của các công ty

10.7. Đánh giá lợi ích tài trợ

10.8. Tác động của tài trợ đối với thể thao

10.9. Tổn thất cho môn thể thao được tài trợ

10.10. Tiếp thị phục kích (Ambush marketing)

11. Chương 11: Thể thao và truyền thông

11.1. Mối quan hệ giữa thể thao và truyền thông

11.1.1. Mối quan hệ cộng sinh giữa thể thao và truyền thông

11.1.2. Lịch sử mối quan hệ giữa thể thao và truyền thông

11.1.3. Các yếu tố tác động đến mối quan hệ giữa thể thao và truyền thông

11.1.4. Thương mại hóa

11.2. Cầu phủ sóng truyền thông của thể thao

11.3. Thị trường cho các chương trình thể thao

11.3.1. Các đặc điểm của sản phẩm và nguồn cung

11.3.2. Thị trường bản quyền phát sóng thể thao

11.3.3. Cartel hóa nguồn cung bản quyền của các tổ chức thể thao

11.3.4. Độc quyền hoặc quyền lực của các giải đấu và tổ chức thể thao

11.3.5. Cartel giải đấu (league cartel)

11.3.6. Sự độc quyền của IOC và FIFA

11.3.7. Độc quyền cung: mô hình thống trị tại thị trường châu Âu

11.3.8. Quan điểm và tóm tắt

11.4. Cầu phát sóng thể thao

11.4.1. Các nhà mạng và bản quyền thể thao

11.4.2. Nhu cầu về thể thao truyền hình

11.4.3. Tác động của truyền hình thể thao đến khán giả tại sân vận động

12. Chương 12: Bảo hiểm tài năng thể thao

12.1. Tài năng thể thao - một tài sản có giá trị cao (player talent)

12.1.1. Tài năng thể thao - một loại hàng hóa có giá trị cao

12.1.2. Tài năng thể thao - những cỗ máy in tiền

12.1.3. Giá trị thương hiệu của các vận động viên

12.2. Tài năng thể thao - một tài sản đầy rủi ro

12.3. Sự cần thiết khách quan của bảo hiểm

12.4. Lo ngại rủi ro và bảo hiểm

12.4.1. Mô hình lợi ích kỳ vọng (Expected Utility model)

12.4.2. Lo ngại rủi ro và Bàng quan rủi ro (Risk Neutrality)

12.4.3. Đo lường giá trị kỳ vọng

12.5. Chuyển hướng rủi ro thông qua bảo hiểm

12.5.1. Việc mua bảo hiểm chuyển rủi ro sang cho công ty bảo hiểm

12.5.2. Chi phí bảo hiểm

12.5.3. Mua bảo hiểm theo đội

12.6. Kết luận

13. Chương 13: Cá cược thể thao

13.1. Khái quát về cá cược thể thao

13.1.1. Cá cược bóng đá - một ngành công nghiệp tỷ USD

13.1.2. Mối quan hệ giữa thể thao và cá cược

13.1.3. Lợi ích của cá cược đối với Thể thao

13.1.4. Tác hại của Cá cược đối với Thể thao

13.1.5. Chính phủ có nên hợp pháp hóa cá cược thể thao?

13.2. Kinh tế học cá cược

13.2.1. Lợi ích kỳ vọng của Cá cược

13.2.2. Kinh doanh sàn cá cược thể thao

13.2.3. Cá cược bởi các vận động viên chuyên nghiệp

13.3. Kết luận

14. Chương 14: Kinh doanh thể thao

14.1. Khái quát về kinh doanh thể thao

14.2. Tính chất đặc thù của kinh doanh thể thao

14.2.1. Thứ hạng quan trọng hơn lợi nhuận

14.2.2. Sân chơi bình đẳng (level playing field)

14.2.3. Chất lượng thay đổi

14.2.4. Kế hoạch sản xuất cố định

14.2.5. Hợp tác và độc quyền nhóm (cartel)

14.2.6. Cảm xúc và đam mê

14.2.7. Sản phẩm và lòng trung thành với thương hiệu

14.3. Lợi nhuận và tối đa hóa lợi nhuận

14.3.1. Doanh thu và chi phí

14.3.2. Chi phí để tạo ra doanh thu

14.3.3. Lợi nhuận của Câu lạc bộ

14.3.4. Giá trị của một câu lạc bộ chuyên nghiệp

14.4. Kết luận

15. Chương 15: Các vấn đề cơ bản của thể thao chuyên nghiệp

15.1. Sự chuyển đổi của thể thao từ nghiệp dư sang chuyên nghiệp

15.2. Câu lạc bộ thể thao – Những khái niệm cơ bản

15.2.1. Chính thức hóa (Formalization)

15.2.2. Sự phát triển thi đấu có tổ chức

15.2.3. Chi trả tiền cho các cầu thủ

15.2.4. Quy định tiền vé vào cổng

15.3. Thể thao đồng đội và tài chính

15.3.1. Nguồn tài chính của mô hình thể thao nghiệp dư

15.3.2. Nguồn tài chính của mô hình thể thao chuyên nghiệp truyền thống

15.3.3. Nguồn tài chính của mô hình thể thao chuyên nghiệp đương đại

15.3.4. Chiến lược tài chính trong hai mô hình chuyên nghiệp

15.3.5. Sự chuyển đổi giữa hai mô hình

15.3.6. Những khiếm khuyết của mô hình chuyên nghiệp đương đại

15.3.7. Khủng hoảng tài chính của các câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp châu Âu

15.3.8. Mô hình tài chính thể thao chuyên nghiệp Mỹ

15.4. Cơ sở của việc phân tích các câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp

15.4.1. Sản xuất của các câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp

15.4.2. Cấu trúc sản phẩm của trận đấu thể thao

15.4.3. Cấu trúc thị trường của sản phẩm thể thao chuyên nghiệp

15.4.4. Cấu trúc thị trường lao động

15.4.5. Phân bổ cầu thủ cho các đội

15.4.6. Lương cho cầu thủ và quy trình xác định tiền lương

15.4.7. Số lượng cầu thủ trong bảng lương

15.4.8. Cấu trúc thị trường vốn

15.5. Thi đấu thể thao là thi đấu kinh tế: Lý thuyết giải đấu - trận đấu

15.5.1. Kinh tế đặc thù của thể thao

15.5.2. Giải đấu như một liên doanh (độc quyền nhóm)

15.5.3. Giải đấu như một Cartel

15.5.4. Giải đấu thể thao và tối đa hóa lợi nhuận

15.5.5. Tiếp thị các sản phẩm giải đấu

15.5.6. Thị trường cầu thủ

15.5.7. Chia sẻ doanh thu

15.5.8. Giải đấu thể thao, sức mạnh độc quyền và phúc lợi người tiêu dùng

15.5.9. Các giải đấu ở Hoa Kỳ và Châu Âu

CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Giới thiệu về giáo trình kinh tế học thể thao

Giáo trình kinh tế học thể thao là một tài liệu quan trọng giúp sinh viên và những người quan tâm đến lĩnh vực thể thao hiểu rõ hơn về các khía cạnh kinh tế liên quan. Nội dung giáo trình không chỉ bao gồm lý thuyết mà còn có các ứng dụng thực tiễn trong ngành thể thao. Việc nghiên cứu kinh tế học thể thao giúp người đọc nắm bắt được cách thức mà thể thao hoạt động như một ngành kinh doanh lớn, từ đó có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề kinh tế trong thể thao.

1.1. Khái quát về kinh tế học thể thao

Kinh tế học thể thao nghiên cứu cách thức mà xã hội quản lý các nguồn tài nguyên khan hiếm trong lĩnh vực thể thao. Điều này bao gồm từ thể thao nghiệp dư đến thể thao chuyên nghiệp, từ cá nhân đến đồng đội.

1.2. Tầm quan trọng của giáo trình kinh tế học thể thao

Giáo trình này không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn giúp sinh viên áp dụng vào thực tiễn, từ đó nâng cao khả năng phân tích và ra quyết định trong ngành thể thao.

II. Những thách thức trong ngành kinh tế học thể thao

Ngành kinh tế học thể thao đang đối mặt với nhiều thách thức, từ việc quản lý tài chính đến việc phát triển bền vững. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến các tổ chức thể thao mà còn đến cả nền kinh tế nói chung. Việc hiểu rõ các thách thức này là rất cần thiết để có thể đưa ra các giải pháp hiệu quả.

2.1. Vấn đề tài chính trong thể thao

Tài chính thể thao là một trong những vấn đề lớn nhất mà các tổ chức thể thao phải đối mặt. Việc quản lý ngân sách và nguồn lực tài chính là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.2. Thách thức trong việc thu hút khán giả

Sự cạnh tranh giữa các môn thể thao và các hình thức giải trí khác đang gia tăng. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các tổ chức thể thao trong việc thu hút và giữ chân khán giả.

III. Phương pháp nghiên cứu trong kinh tế học thể thao

Để hiểu rõ hơn về kinh tế học thể thao, việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu là rất cần thiết. Các phương pháp này giúp phân tích các vấn đề kinh tế trong thể thao một cách hiệu quả và chính xác.

3.1. Phân tích dữ liệu trong kinh tế thể thao

Phân tích dữ liệu là một công cụ quan trọng trong nghiên cứu kinh tế thể thao. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về xu hướng và hành vi của người tiêu dùng trong lĩnh vực thể thao.

3.2. Nghiên cứu trường hợp trong kinh tế thể thao

Nghiên cứu trường hợp cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề cụ thể trong ngành thể thao, từ đó giúp đưa ra các giải pháp thực tiễn.

IV. Ứng dụng thực tiễn của kinh tế học thể thao

Kinh tế học thể thao không chỉ là lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong ngành thể thao. Những ứng dụng này giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của các tổ chức thể thao và nâng cao trải nghiệm của người hâm mộ.

4.1. Chiến lược marketing trong thể thao

Marketing thể thao là một lĩnh vực quan trọng giúp các tổ chức thể thao thu hút khán giả và tăng doanh thu. Việc áp dụng các chiến lược marketing hiệu quả có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

4.2. Quản lý sự kiện thể thao

Quản lý sự kiện thể thao là một phần không thể thiếu trong kinh tế học thể thao. Việc tổ chức các sự kiện lớn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và quản lý tài chính chặt chẽ.

V. Kết luận và tương lai của kinh tế học thể thao

Kinh tế học thể thao đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh thể thao phát triển mạnh mẽ. Việc nghiên cứu và áp dụng các kiến thức kinh tế vào thể thao sẽ giúp ngành này phát triển bền vững hơn trong tương lai.

5.1. Tương lai của ngành kinh tế học thể thao

Ngành kinh tế học thể thao có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Việc áp dụng công nghệ và dữ liệu lớn sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho nghiên cứu và phát triển.

5.2. Vai trò của giáo dục trong kinh tế học thể thao

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và kiến thức về kinh tế học thể thao. Các chương trình đào tạo chất lượng sẽ giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp trong ngành này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 chúng ta bắt đầu xem xét một số định nghĩa của kinh tế học và tìm hiểu mối liên hệ giữa chúng với các phương pháp luận trong phân tích kinh tế. Thuật ngữ kinh tế học (economy) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp oikonomos có nghĩa là “người quản gia” hay là“quy tắc quản lý gia đình”. Ngữ nghĩa này có vẻ kỳ lạ. nhưng thực ra, các hộ gia đình và nền kinh tế đều có rất nhiều điểm tương đồng với nhau.

Trong tiếng Việt,thuật ngữ"kinh tế học" là một từ Hán -Việt, rút gọn từ cụm từ "kinh bang tế thế"(nghĩa là:trị nước,giúp đời) và từ "học" có nghĩa là "tiếp thu tri thức" thường được đi kèm sau tên các ngành khoa học (như "ngôn ngữ học","toán học").Cùng với sự phát triển xã hội và nhận thức của con người, nội dung của khái niệm kinh tế đã không ngừng được mở rộng. Kinh tế được xem là một lĩnh vực hoạt động của xã hội loài người trong việc tạo ra giá trị đồng thời với sự tác động của con người vào thiên nhiên nhằm thỏa mãn nhu cầu của con người và xã hội. Một hộ gia đình phải luôn đối mặt với nhiều quyết định,nó phải quyết định các thành viên của mình phải làm những việc gì và mỗi thành viên nhận lại được những gì? Tóm lại các hộ gia đình phải phân bổ nguồn tài nguyên (nguồn lực) khan hiếm của mình cho các 19 thành viên khác nhau trong gia đình tùy theo khả năng, nỗ lực và mong muốn của từng thành viên. Giống như một hộ gia đình, xã hội cũng phải đối mặt với nhiều quyết định khác nhau.Một xã hội cần phải quyết định: Cần phải làm những công việc gì,và ai sẽ làm công việc đó.Xã hội cần phải có một số người sản xuất lương thực thực phẩm cho xã hội, một số người khác sản xuất quần áo và một số khác thiết kế các máy móc.

Một khi xã hội đã phân bổ được con người cũng như đất đai, nhà xưởng, máy móc vào những ngành nghề khác nhau, thì xã hội cũng phải phân bổ sản lượng hàng hóa và dịch vụ mà nó sản xuất ra.Việc quản lý nguồn tài nguyên (nguồn lực) của xã hội có ý nghĩa quan trọng vì nguồn tài nguyên luôn khan hiếm. Khan hiếm có nghĩa là các nguồn tài nguyên của xã hội hạn chế và không thể sản xuất tất cả mọi hàng hóa và dịch vụ mà tất cả mọi người đều mong muốn. Giống như một hộ gia đình, nguồn tài nguyên không thể đáp ứng được mọi mong muốn của tất cả mọi thành viên của mình, xã hội cũng không thể nào làm cho mỗi cá nhân trong xã hội có một mức sống cao nhất như họ khao khát. Kinh tế học là sự nghiên cứu Kinh tế học là môn khoa học xã hội nghiên cứu xem xã hội quyết định các vấn cách thức xã hội quản lý các nguồn tài nguyên khan đề sản xuất cái gì,sản xuất như hiếm.

Ở hầu hết các xã hội, nguồn tài nguyên được thế nào và sản xuất cho ai. phân bổ thông qua sự tương tác qua lại giữa hàng triệu hộ gia đình và doanh nghiệp.Do đó, các nhà kinh tế phải nghiên cứu vấn đề con người ra quyết định như thế nào.Họ làm việc bao lâu, mua cái gì, tiết kiệm bao nhiêu và đầu tư khoản tiết kiệm ấy ra sao.Các nhà kinh tế cũng nghiên cứu xem con người tương tác với nhau như thế nào. Cuối cùng, nhà kinh tế phân tích các lực lượng và xu thế tác động đến nền kinh tế với tư cách một chủ thể, bao gồm sự tăng trưởng thu nhập bình quân, tỉ lệ thất nghiệp và tốc độ lạm phát. Như vậy,dù sản xuất,tiêu dùng, tiết kiệm,đầu tư,mua quà tặng hay đi du lịch.thì mỗi hành vi của con người hiện đại đều ngầm chứa đựng một hành vi kinh tế,vì vậy,thật khó có thể đưa ra một định nghĩa kinh tế học vừa đơn giản mà lại vừa bao quát hết mọi vấn đề.

Mặc dù, những tranh luận về sản xuất và phân phối đã trải qua một quá trình lịch sử lâu dài, nhưng kinh tế học mới được xem như là một khoa học độc lập chính thức được xác định từ năm 1776 ,là thời điểm xuất bản cuốn sách "Bàn về bản chất và nguồn gốc của cải của các dân tộc"(An inquiry in to the nature and causes of the weath of Nationans) của nhà kinh tế học Adam Smith. Smith dùng thuật ngữ "kinh tế 20 chính trị" để gọi tên môn khoa học này, nhưng dần dần, thuật ngữ này đã được thay thế bằng thuật ngữ "kinh tế học" từ năm 1870. Adam Smith cho rằng "sự giàu có" chỉ xuất hiện từ khi con người có thể sản xuất ra của cải nhiều hơn với nguồn lực lao động và tài nguyên sẵn có.Như vậy,theo A. Smith, định nghĩa về kinh tế cũng có nghĩa là định nghĩa về sự giàu có.

John Stuart Mill (1900) định nghĩa kinh tế học là “khoa học ứng dụng của sản xuất và phân phối của cải”.Định nghĩa này đã được đưa vào từ điển tiếng Anh rút gọn Oxford mặc dù nó không đề cập đến vai trò quan trọng của tiêu dùng.Mill xác định của cải là toàn bộ những vật chất có ích. Định nghĩa kinh tế học hiện đại được xem là bao quát nhất do Lionel Robbins (1940) đưa ra.Ông định nghĩa: Kinh tế học là“Khoa học nghiên cứu hành vi con người cũng như mối quan hệ giữa nhu cầu và nguồn lực khan hiếm, trong đó có giải pháp chọn lựa cách sử dụng”.Theo ông, sự khan hiếm nguồn tài nguyên có nghĩa là tài nguyên không đủ để thỏa mãn tất cả mọi ước muốn và nhu cầu của mọi người.Nếu như không có sự khan hiếm tài nguyên và các cách thức sử dụng tài nguyên thay thế nhau thì sẽ không có vấn đề kinh tế nào cả. Do đó, ngày nay kinh tế học đã trở thành môn khoa học của sự lựa chọn, sự lựa chọn đó bị ảnh hưởng bởi các động lực khuyến khích và các nguồn tài nguyên. Lawson (2003) cho rằng, các định nghĩa mang tính lịch sử đã nêu trên đủ để xác định tất cả các nét cơ bản nổi bật của kinh tế học.Những định nghĩa này vừa có tính trừu tượng,lại vừa mang tính tổng quát,chúng có nhiều điểm tương đồng nhưng cũng có nhiều điểm tương khắc nhau.Chẳng hạn, Mill nhấn mạnh đến mối liên hệ giữa hoạt động của cá nhân và xã hội, nhất là thông qua sản xuất và phân phối của cải vật chất nhằm tạo ra sự phồn vinh.

Có một số hệ quả mà của cải có liên quan đến vật chất hữu hình có thể đo đếm và được trao đổi trên thị trường, nhưng cũng có những của cải liên quan tới vật thể vô hình hay còn gọi là phi vật thể. Các vấn đề cơ bản của kinh tế học Trong cuộc sống hàng ngày,tất cả mọi nhóm người trong xã hội đều phải giải quyết ba vấn đề cơ bản như sau:Sản xuất hàng hóa,dịch vụ gì?sản xuất như thế nào? và sản xuất cho ai? Hàng hóa là tất cả các sản phẩm từ sắt thép,ô tô cho tới cây kim sợi chỉ. Dịch vụ là những hoạt động như ca nhạc,thi đấu thể thao,làm đẹp.được tiêu dùng hay thưởng thức khi chúng được tạo ra. Vấn đề sản xuất cái gì,sản xuất như thế nào và sản xuất cho ai hầu như không được giải quyết sẵn.Phần lớn sản lượng là dịch vụ Vào đầu thế kỷ 21,tổng sản phẩm quốc dân ở các nước phát triển đã có nhiều sự thay đổi.Nông nghiệp chỉ chiếm tỷ lệ 1%,công nghiệp chiếm dưới 30%.Phần còn lại trong tổng sản phẩm là dịch vụ ,bao gồm:Ngân hàng,vận tải,giải trí,du lịch,viễn thông và dịch vụ công cộng (an ninh-quốc phòng,y tế,giáo dục).

Dịch vụ là thành phần phát tiển nhanh nhất trong tổng sản phẩm và kim ngạch xuất khẩu. % tổng sản Anh quốc Hoa kỳ Pháp Nhật bản phẩm quốc dân Nông nghiệp 1% 2% 3% 2% Công nghiệp 27% 25% 26% 33% Dịch vụ 72% 73% 71% 65% Nguồn:World Bank,World Development Report Bằng việc nhấn mạnh tới vai trò xã hội,cho nên định nghĩa kinh tế học được đặt vào vị trí các môn khoa học xã hội là các môn khoa học chuyên nghiên cứu và giải thích hành vi của con người.Kinh tế học nghiên cứu hành vi trong sản xuất,phân phối và tiêu dùng hàng hóa ,dịch vụ.Vấn đề cốt lõi của kinh tế học đối với xã hội là làm thế nào để dung hòa được mâu thuẫn giữa mong muốn vô hạn của con người đối với hàng hóa,dịch vụ với sự khan hiếm của các nguồn tài nguyên để sản xuất ra hàng hóa,và dịch vụ.Đối với việc giải quyết các vấn đề sản xuất cái gì,sản xuất như thế nào và sản xuất cho ai,thì kinh tế học sẽ giải thích cách phân bổ nguồn tài nguyên khan hiếm cho các mục đích sử dụng khác nhau.Kinh tế học phát triển các lý thuyết về hành vi con người và kiểm chứng chúng với thực tế.Như vậy,Kinh tế học là môn khoa học nghiên cứu xem xã hội quyết định các vấn đề sản xuất cái gì,sản xuất như thế nào và sản xuất cho ai. Các vấn đề kinh tế Để hiểu được kinh tế học là gì thông qua các khái niệm,chúng ta cùng xem xét việc xã hội phân bổ các nguồn tài nguyên khan hiếm cho các mục đích khác nhau như thế nào thông qua ví dụ sau đây.Qua các ví dụ này chúng ta sẽ thấy được tầm quan trọng của vấn đề sản xuất cái gì,sản xuất như thế nào và sản xuất cho ai? 1.Ví dụ cú sốc giá dầu mỏ Dầu mỏ là một tài nguyên khan hiếm,và là đầu vào của rất nhiều ngành sản xuất khác nhau.Giá dầu mỏ cao làm cho người tiêu dùng sử dụng ít dầu hơn,và làm cho các nước không phải là thành viên của hiệp hội OPEC sẽ tăng cường sản xuất và bán được lượng dầu nhiều hơn.Như vậy,phản ứng này được chi phối bởi giá cả và đó cũng là một phần trong phương thức mà nhiều xã hội xác định sản xuất cái gì,sản xuất như thế nào và sản xuất cho ai? 22 Đầu tiên chúng ta xem xét vấn đề hàng hóa được sản xuất như thế nào? Khi giá dầu cao các nhà máy sẽ cắt giảm việc sử dụng các sản phẩm phụ thuộc vào dầu của mình.Giá dầu cao sẽ làm cho nền kinh tế sản xuất theo xu hướng sử dụng ít dầu hơn. -Vấn đề thứ hai là vấn đề sản xuất cái gì?Khi giá xăng dầu cao thì người tiêu dùng sẽ sử dụng các loại ô tô nhỏ và tiêu hao ít xăng dầu hơn,hay đi làm bằng xe bus.Người tiêu dùng giảm tiêu thụ các sản phẩm có liên quan tới dầu mỏ và mua các sản phẩm thay thế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khám Phá Kinh Tế Học Thể Thao: Từ Lý Thuyết Đến Thực Tiễn" mang đến cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa kinh tế học và thể thao, từ những lý thuyết cơ bản đến ứng dụng thực tiễn trong ngành công nghiệp thể thao. Tác giả phân tích các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến sự phát triển của thể thao, đồng thời chỉ ra cách mà các quyết định kinh tế có thể tác động đến hiệu suất và sự phát triển bền vững của các tổ chức thể thao.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của thị trường thể thao, cũng như các chiến lược kinh doanh hiệu quả trong lĩnh vực này. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Kinh tế học đại cương, nơi cung cấp nền tảng vững chắc về các khái niệm kinh tế cơ bản, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về lĩnh vực này.

Hãy khám phá thêm để nâng cao hiểu biết của bạn về sự giao thoa giữa kinh tế và thể thao!