Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ giáo dục học với đề tài “Nghiên cứu xác định mô hình nam vận động viên bắn súng cấp cao Việt Nam: Nội dung 10m súng ngắn hơi” do nghiên cứu sinh Phạm Thị Hiên thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Lê Nguyệt Nga tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh, bảo vệ năm 2018 (mã số chuyên ngành: 9140101).
Trong Chiến lược phát triển Thể dục Thể thao (TDTT) Việt Nam giai đoạn 2010 - 2020 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt theo Quyết định số 2198/QĐ-TTg, mục tiêu trọng tâm là đổi mới, hoàn thiện hệ thống tuyển chọn, đào tạo tài năng thể thao và nâng cao thành tích trên đấu trường quốc tế. Bắn súng là môn thể thao trọng điểm của Việt Nam, liên tục giành nhiều huy chương tại các kỳ thi đấu khu vực, châu lục và thế giới. Điển hình, vận động viên (VĐV) Hoàng Xuân Vinh giành Huy chương Vàng (HCV) Cúp Thế giới năm 2013, đứng vị trí số 1 thế giới nội dung 10m súng ngắn hơi nam trên bảng xếp hạng của Liên đoàn Bắn súng Thế giới (ISSF) năm 2014, giành HCV và Huy chương Bạc (HCB) tại Thế vận hội Olympic Rio de Janeiro 2016. Mặc dù đạt được những thành tựu nổi bật, công tác đào tạo bắn súng tại Việt Nam vẫn chưa xây dựng được các tiêu chuẩn khoa học mang tính hệ thống để xác định mô hình VĐV cấp cao. Trước thời điểm nghiên cứu, các tài liệu chuyên ngành trong nước chưa có công trình nào nghiên cứu xác định mô hình huấn luyện cho VĐV bắn súng cấp cao cả nam và nữ, ngoại trừ công trình của Đỗ Hữu Trường (2008) về phương pháp dạy học môn bắn súng tại trường đại học.
Mục đích nghiên cứu của luận án là xác định mô hình nam VĐV bắn súng cấp cao Việt Nam nội dung 10m súng ngắn hơi nhằm làm cơ sở khoa học phục vụ công tác tuyển chọn và đào tạo vận động viên.
Luận án xác định 2 mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu 1: Lựa chọn các chỉ số, test đánh giá mô hình nam vận động viên bắn súng cấp cao Việt Nam nội dung 10m súng ngắn hơi.
- Mục tiêu 2: Xác định mô hình nam vận động viên cấp cao Việt Nam nội dung 10m súng ngắn hơi.
Giả thuyết khoa học của đề tài: Việc xác định được mô hình nam VĐV bắn súng cấp cao Việt Nam nội dung 10m súng ngắn hơi trên các mặt hình thái, thể lực, kỹ thuật, chức năng và tâm lý sẽ giúp công tác đào tạo thể thao thành tích cao đạt hiệu quả và hợp lý hơn; cung cấp cơ sở để các nhà chuyên môn, huấn luyện viên tuyển chọn, huấn luyện, đào tạo và dự báo chính xác tiềm năng phát triển thành tích của vận động viên.
Đối tượng nghiên cứu là mô hình nam VĐV bắn súng cấp cao Việt Nam nội dung 10m súng ngắn hơi. Khách thể nghiên cứu bao gồm VĐV Hoàng Xuân Vinh (đạt 1 HCV, 1 HCB tại Olympic Rio 2016), các nam VĐV đội tuyển bắn súng cấp cao Việt Nam, cùng 27 giáo viên và 15 huấn luyện viên tham gia khảo sát. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian diễn ra tại các trung tâm huấn luyện thể thao quốc gia và cơ sở đào tạo chuyên môn tại Việt Nam, có đối sánh dữ liệu với VĐV ưu tú quốc tế (Trung Quốc, Tây Ban Nha, thế giới). Phạm vi thời gian khảo sát thành tích bắn súng Việt Nam từ năm 1989 đến 2015/2017 và theo dõi thành tích cá nhân của VĐV Hoàng Xuân Vinh từ năm 2012 đến thời điểm hoàn thành luận án năm 2018.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa tiến trình phát triển của môn bắn súng trên thế giới và tại Việt Nam, đồng thời tổng hợp các cơ sở lý luận về mô hình hóa VĐV thể thao cấp cao.
Về lịch sử môn bắn súng thế giới, tài liệu ghi nhận sự hình thành từ thế kỷ 15 gắn với phát minh thuốc nổ; năm 1520 xuất hiện súng hỏa mai và súng kíp; thế kỷ 19 chế tạo nòng có rãnh xoắn. Năm 1824, Hiệp hội Bắn súng trường Thụy Sĩ được thành lập; năm 1860 Hội bắn súng Anh tổ chức cuộc thi đầu tiên. Môn bắn súng đưa vào chương trình Thế vận hội Olympic hiện đại đầu tiên năm 1896 tại Athens với 7 quốc gia và 61 VĐV nam; năm 1897 tổ chức giải quốc tế tại Lion (Pháp). Năm 1907, đại diện 7 quốc gia họp tại Zurich; đến ngày 16/4/1920 tại Paris, đại biểu từ 14 quốc gia chính thức thành lập Hiệp hội Bắn súng Quốc tế (UIT).
Lịch sử môn bắn súng thể thao Việt Nam được chia thành 4 giai đoạn cơ bản:
- Giai đoạn hình thành (1958 - 1962): Xây dựng lực lượng trong Quân đội và ngành Đường sắt, thi đấu súng quân dụng và súng thể thao phổ thông (Bruno-2, Bruno-4, Toz-8, Drulov).
- Giai đoạn phát triển (1963 - 1969): Phổ biến súng tiêu chuẩn quốc tế trên toàn miền Bắc, phân hạng A (nâng cao) và hạng B (phong trào).
- Giai đoạn tạm ngừng (1970 - 1972): Ngưng tổ chức các giải toàn miền Bắc do hoàn cảnh chiến tranh và giải tán một số câu lạc bộ, trường huấn luyện chuyên sâu.
- Giai đoạn khôi phục và chuẩn bị hội nhập (1973 - 1979): Khôi phục lực lượng tại Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Thanh Hóa, Quảng Ninh, Vĩnh Phúc, Quân đội, Công an, TP. Hồ Chí Minh. Năm 1994, Đại hội Hội thể thao bắn súng Việt Nam lần thứ II chính thức đổi tên thành Liên đoàn Bắn súng Việt Nam (VSF).
- Giai đoạn hội nhập thế giới, Châu Á và Đông Nam Á (1980 đến nay): Năm 1980 Việt Nam gia nhập UIT; tham gia Olympic 1980 tại Matxcova (do TS. Nguyễn Duy Phát làm Trưởng đoàn); tham gia ASIAD 9 năm 1982 tại New Delhi với 1 HCĐ của Nguyễn Quốc Cường (591 điểm môn súng ngắn bắn nhanh). Từ SEA Games 15 (1989) đến SEA Games 28 (2015), bắn súng Việt Nam liên tục giành huy chương vàng, đạt đỉnh cao 25 HCV tại SEA Games 22 năm 2003.
Về cơ sở lý luận mô hình hóa và năng lực thể thao, tác giả điểm lại các quan điểm:
- Khái niệm mô hình và mô hình hóa trong thể thao: Theo từ điển Oxford và Từ điển bách khoa Việt Nam, mô hình là dạng thức trừu tượng, khuôn mẫu biểu thị mối quan hệ hệ thống giữa các nhân tố. Lê Anh Tuấn (2008) chỉ rõ mô hình hóa mô phỏng và giản lược các thông số thực tế để nhận thức rõ hệ thống. Philin (1976), Huỳnh Thúc Phong (2016), Phan Hồng Minh (2000) khẳng định mô hình VĐV là cơ sở định hướng tuyển chọn, huấn luyện và dự báo.
- Cấu trúc năng lực thể thao: Đàm Quốc Chính (2011), Aulic I., Dương Nghiệp Chí, Lê Nguyệt Nga (2003, 2013), Phạm Ngọc Viễn (2000), Nguyễn Ngọc Cừ, Nguyễn Kim Minh, Lê Quý Phượng (1997), Nguyễn Toán (1993, 1998), Trương Anh Tuấn (2011), Nguyễn Thành Lâm (1998, 2015) xác định năng lực thể thao là sự tổng hòa các đặc điểm hình thái, sinh lý, sinh hóa, tố chất thể lực, kỹ - chiến thuật, tâm lý và trí lực.
- Phân cấp mô hình VĐV cấp cao: Cudonhexop, Nôvicop, Saxlui (1975) phân chia mô hình thành 3 cấp độ ưu tiên: Cấp độ 1 (Mô hình thi đấu), Cấp độ 2 (Mô hình tài nghệ thể thao), Cấp độ 3 (Mô hình những khả năng thể thao). Brown J. (2001) và Trịnh Hùng Thanh (1997) nhấn mạnh việc lượng hóa các chỉ tiêu thực nghiệm và lý thuyết.
- Nghiên cứu chuyên biệt trong môn bắn súng: Timothy Olds (2009), Nguyễn Thế Truyền và cộng sự (2002) về hình thái; Wang Xiu Yue về phản ứng nhịp tim VĐV bắn súng; Kuroda Yoshio và Zhang Zhen Min về tần suất ánh sáng dung hợp phản ánh công năng hệ thần kinh trung ương và vỏ não; Asker Jeukendrup về thành phần cơ thể; Đỗ Hữu Trường (2015) về kỹ thuật động tác và sinh động lực học.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết là việc thiếu vắng một mô hình chuẩn hóa gồm các thông số định lượng đồng bộ (hình thái, chức năng, thể lực, kỹ thuật, tâm lý) dành riêng cho nam VĐV cấp cao môn bắn súng nội dung 10m súng ngắn hơi tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên lý thuyết mô hình hóa năng lực thể thao đỉnh cao, tiếp cận toàn diện 5 thành tố cấu thành năng lực thi đấu: Hình thái cơ thể, Chức năng sinh học, Tố chất thể lực, Trình độ kỹ thuật và Phẩm chất tâm lý.
Để giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu, tác giả sử dụng hệ thống 6 phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập, phân tích các tài liệu chuyên môn, lý luận huấn luyện TDTT, y sinh học, tâm lý học TDTT và các văn bản chỉ đạo của Nhà nước.
- Phương pháp phỏng vấn: Thiết lập phiếu khảo sát lấy ý kiến chuyên gia, nhà chuyên môn, gồm 27 giáo viên và 15 huấn luyện viên qua 2 lần phỏng vấn nhằm sàng lọc, lựa chọn các chỉ số và test đánh giá phù hợp; sử dụng kiểm định Wilcoxon để kiểm tra độ tin cậy và sự đồng nhất giữa hai lần lấy ý kiến.
- Phương pháp kiểm tra y sinh học:
- Đo đạc hình thái: Chiều cao đứng, cân nặng, chỉ số khối cơ thể (BMI), chỉ số Quetelet, cấu trúc hình thể Somatotype theo phương pháp Heather Carter, tỷ lệ mỡ cơ thể, phân bố tỷ lệ lượng cơ và lượng mỡ giữa thân và hai chi trên, chi dưới (so sánh theo tiêu chuẩn Asker Jeukendrup), độ dài bàn tay.
- Đo đạc chức năng: Nhịp tim yên tĩnh, nhịp tim sau huấn luyện và thi đấu, chỉ số công năng tim, huyết áp, dung tích sống (DTS), tỷ số dung tích sống/cân nặng; ghi điện não đồ (EEG) phân tích nhịp sóng Alpha (α), Beta (β), Rolando, Theta (θ) ở trạng thái mở mắt và khi có kích thích nhiễu bên ngoài; xét nghiệm huyết học và nội tiết gồm số lượng hồng cầu (RBC), huyết sắc tố (HGB), dung tích hồng cầu (HCT), nồng độ Testosterone và Cortisol.
- Phương pháp kiểm tra tâm lý: Sử dụng Tapping test để đánh giá tần số vận động tối đa của hệ thần kinh; kiểm tra loại hình thần kinh theo biểu 808; trắc nghiệm khí chất; đánh giá nhận thức nhiệm vụ và nhận thức cái tôi; thang đo trạng thái lo lắng trong thi đấu (Sport Competition Anxiety Test - SCAT); bảng hỏi kỹ năng ứng biến thể thao (Athletic Coping Skills Inventory-28 - ACSI-28).
- Phương pháp kiểm tra sư phạm: Đánh giá thể lực chuyên môn (sức mạnh tĩnh lực tay cầm súng, sức bền cơ bắp, thăng bằng tĩnh, độ mềm dẻo); đánh giá kỹ thuật chuyên môn qua kết quả bài bắn tính điểm 60 viên súng ngắn hơi theo luật thi đấu quốc tế.
- Phương pháp toán thống kê: Sử dụng các công thức thống kê mô tả (giá trị trung bình $\bar{X}$, độ lệch chuẩn $S$, hệ số biến thiên $C_v$), kiểm định phi tham số Wilcoxon để so sánh các lần phỏng vấn, phân tích tương quan và phân tích hồi quy đa biến nhằm xác định mức độ ảnh hưởng của các chỉ số thành phần đến thành tích thể thao của vận động viên.
Nguồn tư liệu và dữ liệu thực nghiệm được thu thập trực tiếp trên VĐV cấp cao Hoàng Xuân Vinh, đội tuyển bắn súng quốc gia, cùng số liệu thứ cấp từ tài liệu của Liên đoàn Bắn súng Thế giới (ISSF), Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC) và số liệu đối sánh của các VĐV bắn súng ưu tú Trung Quốc, Tây Ban Nha.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương I tập trung làm rõ cơ sở lịch sử, đặc điểm chuyên môn môn bắn súng và hệ thống hóa lý luận về mô hình VĐV cấp cao. Luận án phân tích tính chất đặc thù của môn bắn súng ngắn hơi 10m: đây là hoạt động mang tính tĩnh lực, hoạt động thần kinh chiếm ưu thế so với cơ bắp, yêu cầu VĐV duy trì tư thế thân người và giữ súng ổn định trên diện tích chân đế hẹp (giới hạn trong hai bàn chân) trong thời gian thi đấu quy định (1 giờ 15 phút).
Về thành tích thực tiễn, chương I tổng hợp diễn biến huy chương của bắn súng Việt Nam tại các kỳ Đại hội Thể thao Đông Nam Á:
| Kỳ SEA Games |
Năm |
Nước tổ chức |
Số nội dung thi |
HCV tối đa |
HCV Việt Nam đạt |
Xếp hạng toàn đoàn |
| 15 |
1989 |
Malaysia |
8 |
16 |
3 |
— |
| 16 |
1991 |
Philippines |
8 |
16 |
4 |
— |
| 17 |
1993 |
Singapore |
8 |
16 |
4 |
— |
| 18 |
1995 |
Thái Lan |
12 |
24 |
4 |
— |
| 19 |
1997 |
Indonesia |
12 |
24 |
8 |
— |
| 20 |
1999 |
Brunei |
4 |
8 |
0 |
— |
| 21 |
2001 |
Malaysia |
16 |
32 |
6 |
— |
| 22 |
2003 |
Việt Nam |
22 |
44 |
25 |
1 |
| 23 |
2005 |
Philippines |
12 |
12 |
3 |
2 |
| 24 |
2007 |
Thái Lan |
17 |
33 |
7 |
3 |
| 25 |
2009 |
Lào |
17 |
34 |
11 |
1 |
| 26 |
2011 |
Indonesia |
15 |
30 |
7 |
1 |
| 27 |
2013 |
Myanmar |
11 |
22 |
7 |
3 |
| 28 |
2015 |
Singapore |
13 |
26 |
4 |
3 |
Chương này cũng tổng hợp dữ liệu biến đổi nhịp tim của VĐV bắn súng qua các giai đoạn (theo Wang Xiu Yue): ở nội dung súng ngắn, nhịp tim ở trạng thái yên tĩnh dao động từ 58 - 76 lần/phút, khi huấn luyện tăng lên 69 - 82 lần/phút, khi kiểm tra đạt 72 - 126 lần/phút và khi thi đấu đạt 84 - 96 lần/phút do ảnh hưởng của hoạt động thần kinh giao cảm và căng thẳng tâm lý. Đồng thời, tác giả mô tả chi tiết kỹ thuật động tác: tư thế đứng hai chân rộng bằng vai tạo mặt chân đế hình thang, thân trên hơi nghiêng sang trái, góc giữa trục vai và tay cầm súng đạt khoảng $150^\circ$, cánh tay cầm súng duỗi hoàn toàn để cố định cự ly ngắm và liên kết khối vai - cánh tay, tay cầm súng với 3 điểm tiếp xúc tạo thành hình tam giác lực.
Chương II: Đối tượng, phương pháp và tổ chức nghiên cứu
Chương II trình bày thiết kế nghiên cứu thực nghiệm. Khách thể khảo sát chuyên gia bao gồm 27 giáo viên (trình độ học vấn đại học, thạc sĩ, tiến sĩ) và 15 huấn luyện viên bắn súng có thâm niên công tác. Đối tượng thực nghiệm trực tiếp là VĐV Hoàng Xuân Vinh và các VĐV nam cấp cao nội dung 10m súng ngắn hơi.
Chương này mô tả chi tiết quy trình tổ chức đo đạc và tiêu chuẩn đánh giá:
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia được tiến hành 2 lần độc lập nhằm sàng lọc danh mục chỉ số ban đầu thuộc 5 nhóm (hình thái, chức năng, thể lực, kỹ thuật, tâm lý).
- Quy trình kiểm tra y sinh học: đo đạc công năng tim theo nghiệm pháp chuyên môn; đo điện não đồ EEG tại các chuyển đạo trán, đỉnh, chẩm để xác định công suất và tần số sóng α, β; xét nghiệm sinh hóa máu xác định RBC, HGB, HCT và nồng độ nội tiết tố Testosterone, Cortisol lấy mẫu vào thời điểm 8 giờ sáng; đo thành phần cơ thể InBody và vẽ biểu đồ Somatotype.
- Quy trình kiểm tra tâm lý: áp dụng trắc nghiệm Tapping test (thời gian gõ điểm quy chuẩn), biểu 808 xác định loại hình thần kinh (mạnh - cân bằng - linh hoạt/trầm tính hoặc không cân bằng), bảng câu hỏi SCAT và ACSI-28.
- Kế hoạch nghiên cứu chia thành từng giai đoạn từ thu thập cơ sở lý thuyết, khảo sát chuyên gia, kiểm tra thực nghiệm tại các trung tâm huấn luyện đến xử lý dữ liệu bằng toán thống kê.
Chương III: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương III là nội dung cốt lõi của luận án, tập trung vào 2 nhiệm vụ chính:
1. Lựa chọn hệ thống chỉ số và test đánh giá
Thông qua kết quả 2 lần phỏng vấn 42 chuyên gia (27 giáo viên và 15 huấn luyện viên), luận án sử dụng kiểm định Wilcoxon để đánh giá độ tin cậy. Kết quả kiểm định Wilcoxon ($Z$ và giá trị $p$) cho thấy không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa hai lần phỏng vấn ($p > 0.05$), khẳng định sự thống nhất và độ tin cậy cao của các chuyên gia trong việc lựa chọn các chỉ số. Từ danh mục tổng hợp ban đầu (Bảng 3.1 đến 3.5), tác giả đã chọn lọc được hệ thống các chỉ số, test đại diện cho 5 nhóm (Bảng 3.10 và Bảng 3.11).
2. Xác định mô hình nam VĐV bắn súng cấp cao Việt Nam nội dung 10m súng ngắn hơi
Kết quả đo đạc thực nghiệm và so sánh đối sánh được tổng hợp qua từng nhóm chỉ số:
-
Hình thái cơ thể (Bảng 3.12 - 3.18, Hình 3.1 - 3.3, Biểu đồ 3.1 - 3.2):
- Chiều cao đứng, cân nặng, chỉ số BMI và Quetelet của nam VĐV cấp cao Việt Nam nằm ở mức cân đối, tương đồng với các VĐV đạt HCV Olympic trên thế giới.
- Chiều dài bàn tay có sự tương đồng với VĐV ưu tú Trung Quốc, hỗ trợ kỹ thuật cầm nắm báng súng.
- Tọa độ Somatotype trên mạng lưới Heather Carter thể hiện loại hình thể trạng đặc thù của môn bắn súng (cân bằng giữa cơ xương và độ đậm người, mỡ thấp).
- Tỷ lệ mỡ cơ thể phù hợp với chuẩn nghiên cứu của Asker Jeukendrup; lượng cơ phân bố ưu thế ở chi trên bên tay thuận và phần thân để giữ vững tư thế súng.
-
Chức năng sinh học (Bảng 3.19 - 3.22, Hình 3.4 - 3.5):
- Tỷ số dung tích sống/cân nặng đạt mức tương đương VĐV ưu tú Trung Quốc, phản ánh hiệu quả trao đổi khí khi nín thở ngắm bắn.
- Điện não đồ (EEG): Phân tích công suất sóng Alpha ($\alpha$) và Beta ($\beta$) của VĐV Hoàng Xuân Vinh ở trạng thái đứng ngắm bắn mở mắt và trạng thái có kích thích nhiễu bên ngoài cho thấy khả năng ức chế vỏ não tốt, duy trì sóng $\alpha$ chiếm ưu thế ở vùng chẩm - đỉnh, thể hiện sự tập trung chú ý nội tâm cao và khả năng chống nhiễu vượt trội so với đối tượng bình thường.
- Công thức máu và nội tiết: Số lượng hồng cầu (RBC), huyết sắc tố (HGB), dung tích hồng cầu (HCT) nằm trong giới hạn sinh lý tốt; tỷ lệ Testosterone/Cortisol duy trì ở mức cân bằng, phản ánh khả năng hồi phục và thích ứng với lượng vận động tĩnh lực kéo dài.
-
Thể lực chuyên môn (Bảng 3.23 - 3.24):
- Các test sức mạnh tĩnh lực cơ tay, sức bền tĩnh lực cơ delta và cơ lưng, năng lực thăng bằng tĩnh đạt kết quả tương đương với chỉ số của VĐV bắn súng ưu tú Trung Quốc.
-
Kỹ thuật chuyên môn (Bảng 3.25 - 3.28):
- Kết quả kiểm tra bài bắn tính điểm 60 viên súng ngắn hơi của VĐV Hoàng Xuân Vinh và nam VĐV cấp cao Việt Nam đạt mức tiệm cận và tương đương với thành tích của VĐV đạt HCV Olympic và VĐV cấp cao Tây Ban Nha (dao động ở mức điểm xuất sắc từ 580 đến trên 590 điểm).
-
Tâm lý chuyên môn (Bảng 3.29 - 3.35):
- Kết quả Tapping test phản ánh tính linh hoạt và độ ổn định của hệ thần kinh vận động.
- Kiểm tra theo biểu 808 và khí chất xác định VĐV cấp cao thuộc loại hình thần kinh mạnh, cân bằng, trầm tĩnh hoặc linh hoạt.
- Điểm số thang đo lo lắng SCAT ở mức tối ưu (kiểm soát tốt căng thẳng thi đấu); điểm trắc nghiệm ACSI-28 cho thấy kỹ năng ứng biến, đối phó với áp lực thi đấu và khả năng tập trung đạt mức cao; điểm nhận thức nhiệm vụ cao hơn nhận thức cái tôi.
-
Mô hình tổng hợp và phân tích hồi quy (Bảng 3.36, 3.37, 3.38):
- Tác giả xây dựng Bảng mô hình tổng hợp (Bảng 3.36) gồm các giá trị định lượng trung bình và khoảng biến thiên chuẩn cho toàn bộ 5 nhóm chỉ số.
- Phân tích hồi quy xác định mức độ tác động của các chỉ số hình thái, chức năng, thể lực, kỹ thuật, tâm lý đến thành tích bắn súng; kết quả khẳng định kỹ thuật chuyên môn và phẩm chất tâm lý có hệ số ảnh hưởng trực tiếp lớn nhất đến thành tích thi đấu, tiếp theo là chức năng hệ thần kinh - tim mạch và thể lực tĩnh lực.
- Luận án xác lập mô hình lý tưởng (Bảng 3.38) làm hệ quy chiếu chuẩn cho VĐV bắn súng 10m súng ngắn hơi cấp cao Việt Nam.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án nêu rõ các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:
-
Đóng góp về lý luận:
- Hệ thống hóa và bổ sung lý luận về mô hình hóa vận động viên thể thao thành tích cao trong môn bắn súng thể thao.
- Xác lập cấu trúc mô hình toàn diện gồm 5 thành tố (hình thái, chức năng, thể lực, kỹ thuật, tâm lý) mang tính đặc thù chuyên biệt cho nội dung 10m súng ngắn hơi nam.
-
Đóng góp về thực tiễn:
- Tuyển chọn được hệ thống các chỉ số và test đánh giá có độ tin cậy, độ giá trị cao thông qua kiểm định toán thống kê (Wilcoxon).
- Xây dựng được bộ thông số định lượng cụ thể của mô hình nam VĐV bắn súng cấp cao Việt Nam và mô hình lý tưởng dựa trên dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực của VĐV đạt đẳng cấp Olympic (Hoàng Xuân Vinh) và đội tuyển quốc gia.
- Xác định phương trình hồi quy chỉ rõ mức độ tương quan và tỷ trọng đóng góp của từng nhóm yếu tố đến thành tích thể thao.
-
Kiến nghị và giải pháp đề xuất:
- Đề nghị các cơ quan quản lý TDTT, Trung tâm Huấn luyện Thể thao Quốc gia và Ban huấn luyện đội tuyển ứng dụng bộ chỉ số mô hình vào công tác tuyển chọn ban đầu, phân loại và kiểm tra đánh giá định kỳ trình độ tập luyện của VĐV.
- Đầu tư trang thiết bị kiểm tra hiện đại (điện não đồ EEG, phân tích thành phần cơ thể InBody, phần mềm kiểm tra tâm lý) để theo dõi sát sao diễn biến chức năng và tâm lý của xạ thủ trong quá trình huấn luyện và trước các giải đấu quốc tế lớn (SEA Games, ASIAD, Olympic).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, do tính chất đặc thù của thể thao thành tích cao đỉnh cao, số lượng nam VĐV bắn súng đạt đẳng cấp quốc tế ở nội dung 10m súng ngắn hơi tại Việt Nam có số lượng giới hạn, do đó nghiên cứu tập trung sâu vào trường hợp điển hình đạt huy chương Olympic (Hoàng Xuân Vinh) cùng nhóm VĐV đội tuyển quốc gia. Luận án chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu ở đối tượng nam VĐV và nội dung súng ngắn hơi 10m, chưa khảo sát các nội dung bắn súng khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định:
- Mở rộng nghiên cứu xây dựng mô hình VĐV cấp cao ở các nội dung bắn súng khác như súng trường hơi, súng ngắn bắn nhanh, súng ngắn bắn chậm, đĩa bay và mục tiêu di động.
- Tiến hành nghiên cứu xác định mô hình cho nữ VĐV bắn súng cấp cao Việt Nam.
- Theo dõi dọc sự biến đổi của các chỉ số mô hình qua các chu kỳ huấn luyện nhiều năm để hoàn thiện dự báo thành tích dài hạn.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn có giá trị thực tiễn cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực thể dục thể thao:
- Huấn luyện viên và chuyên gia bắn súng: Có thể sử dụng trực tiếp hệ thống test và bảng tiêu chuẩn mô hình tổng hợp (Bảng 3.36, Bảng 3.38) để đánh giá thực trạng VĐV, phát hiện các điểm hạn chế về thể lực, kỹ thuật hoặc tâm lý để điều chỉnh giáo án huấn luyện cá nhân hóa.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Giáo dục học, Huấn luyện thể thao: Tham khảo quy trình phương pháp luận kết hợp liên ngành giữa y sinh học (EEG, sinh hóa, Somatotype), tâm lý học TDTT (SCAT, ACSI-28, Tapping test) và sư phạm thể thao trong xây dựng mô hình VĐV.
- Cán bộ quản lý thể thao và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng để xây dựng tiêu chí tuyển chọn tài năng trẻ và lập kế hoạch đầu tư trọng điểm cho các đội tuyển bắn súng quốc gia hướng tới đấu trường ASIAD và Olympic.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục đích nghiên cứu chính của luận án là gì?
Mục đích chính của luận án là xác định mô hình nam vận động viên bắn súng cấp cao Việt Nam nội dung 10m súng ngắn hơi nhằm tạo lập cơ sở khoa học phục vụ công tác tuyển chọn, đào tạo và huấn luyện vận động viên đạt hiệu quả cao hơn.
2. Mô hình nam VĐV bắn súng cấp cao 10m súng ngắn hơi gồm những nhóm chỉ số nào?
Mô hình cấu thành từ 5 nhóm chỉ số: Hình thái cơ thể (chiều cao, cân nặng, BMI, Somatotype, tỷ lệ mỡ, cơ, dài bàn tay); Chức năng sinh học (nhịp tim, huyết áp, công năng tim, dung tích sống, điện não đồ EEG sóng α và β, chỉ số huyết học RBC, HGB, HCT, hormone Testosterone và Cortisol); Thể lực (sức mạnh tĩnh lực, sức bền cơ bắp, thăng bằng tĩnh, độ mềm dẻo); Kỹ thuật (tư thế đứng, kỹ thuật ngắm, bóp cò, kết quả bắn 60 viên); Tâm lý (Tapping test, loại hình thần kinh biểu 808, khí chất, mức độ lo lắng SCAT, kỹ năng ứng biến ACSI-28).
3. Luận án sử dụng phương pháp nào để đảm bảo tính đồng nhất khi chọn test qua phỏng vấn chuyên gia?
Luận án tiến hành phỏng vấn 42 chuyên gia (27 giáo viên và 15 huấn luyện viên) qua 2 lần độc lập, sau đó sử dụng kiểm định phi tham số Wilcoxon để so sánh kết quả giữa hai lần phỏng vấn. Kết quả kiểm định cho thấy giá trị $p > 0.05$, chứng minh sự đồng nhất và độ tin cậy của các chỉ số được lựa chọn.
4. Dữ liệu điện não đồ (EEG) của VĐV Hoàng Xuân Vinh thể hiện đặc điểm gì khi ngắm bắn?
Dữ liệu điện não đồ (Bảng 3.20, 3.21 và Hình 3.4, 3.5) ghi nhận khi đứng ngắm bắn mở mắt và khi có kích thích nhiễu từ bên ngoài, VĐV Hoàng Xuân Vinh duy trì được công suất sóng Alpha ($\alpha$) chiếm ưu thế ở vùng chẩm và đỉnh, thể hiện khả năng ức chế vỏ não tốt, mức độ tập trung chú ý nội tâm cao và khả năng chống lại các tác nhân gây nhiễu môi trường vượt trội.
5. Thang đo tâm lý nào được sử dụng để đánh giá trạng thái thi đấu của VĐV trong luận án?
Luận án sử dụng thang đo trạng thái lo lắng trong thi đấu thể thao SCAT (Sport Competition Anxiety Test) và bảng hỏi kỹ năng ứng biến thể thao ACSI-28 (Athletic Coping Skills Inventory-28), kết hợp với Tapping test, biểu 808 xác định loại hình thần kinh và trắc nghiệm khí chất.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Phạm Thị Hiên đã giải quyết trọn vẹn hai mục tiêu khoa học đề ra: lựa chọn hệ thống chỉ số test có độ tin cậy cao và xác định được mô hình định lượng toàn diện cho nam VĐV bắn súng cấp cao Việt Nam nội dung 10m súng ngắn hơi trên 5 phương diện hình thái, chức năng, thể lực, kỹ thuật và tâm lý. Công trình cung cấp các phương trình hồi quy xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến thành tích, đồng thời xây dựng mô hình lý tưởng dựa trên dữ liệu thực nghiệm của xạ thủ đạt đẳng cấp Olympic Hoàng Xuân Vinh. Kết quả nghiên cứu là tài liệu khoa học có giá trị ứng dụng trực tiếp cho công tác tuyển chọn, huấn luyện và quản lý thể thao thành tích cao của môn bắn súng Việt Nam.