Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Kinh doanh Quốc tế (Mã môn học: CKT212) là tài liệu đào tạo chính thức do Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp ban hành kèm theo Quyết định số 185/QĐ-CĐCĐ-ĐT ngày 22 tháng 8 năm 2017 của Hiệu trưởng, với sự chủ biên của Nguyễn Thị Như Hằng. Trong chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng ngành Quản trị kinh doanh, môn học này giữ vị trí là học phần tự chọn thuộc khối kiến thức chuyên ngành.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CHƯƠNG TRÌNH CAO ĐẲNG QUẢN TRỊ KINH DOANH              |
|                                                                         |
|  [Khối kiến thức cơ sở ngành] -> [Học phần tự chọn chuyên ngành CKT212] |
|                                   |                                     |
|                                   +---> Tổng thời lượng: 45 giờ         |
|                                         - Lý thuyết: 15 giờ             |
|                                         - Thảo luận, bài tập: 28 giờ    |
|                                         - Kiểm tra, đánh giá: 2 giờ     |
+-------------------------------------------------------------------------+

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình được thiết kế nhằm trang bị cho người học ba nhóm chuẩn đầu ra cụ thể:

  • Về kiến thức: Mô tả được môi trường kinh doanh quốc tế; trình bày các nội dung nghiên cứu thị trường quốc tế; nắm vững các kỹ năng giao tiếp, đàm phán và phân tích các phương thức thâm nhập thị trường nước ngoài.
  • Về kỹ năng: Thực hiện việc nghiên cứu, phân tích và dự báo thị trường quốc tế; ứng dụng kỹ năng thuyết trình để xử lý các tình huống kinh doanh phát sinh.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện ý thức chủ động trong học tập, phát triển kỹ năng làm việc nhóm, cộng tác và tư duy sáng tạo độc lập.

Cấu trúc chương trình học có tổng thời lượng 45 giờ, bao gồm 15 giờ lý thuyết, 28 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 2 giờ kiểm tra định kỳ. Giáo trình tiếp cận kiến thức từ cấp độ vĩ mô (toàn cầu hóa, các thể chế thương mại - đầu tư, môi trường văn hóa, chính trị, pháp luật, kinh tế) đến cấp độ vi mô của doanh nghiệp (hoạch định chiến lược và triển khai các phương thức thâm nhập thị trường). Điểm đặc sắc của tài liệu là phân bổ tỷ trọng thực hành và thảo luận tình huống (28 giờ) vượt trội so với lý thuyết (15 giờ), đồng thời tích hợp bối cảnh hội nhập kinh tế của Việt Nam từ khi gia nhập WTO và thực tế của các doanh nghiệp tại địa phương.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                    TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN KIẾN THỨC
                    
[Chương 1: Tổng quan] ---> Bản chất KDQT & Xu hướng Toàn cầu hóa
[Chương 2: Môi trường quốc gia] ---> Phân tích Văn hóa, Chính trị, Pháp lý, Kinh tế
[Chương 3: Thương mại & Đầu tư] ---> Chính sách TMQT, Rào cản, FDI & M&A
[Chương 4: Chiến lược KDQT] ---> Chuỗi giá trị & 4 Mô hình Chiến lược Quốc tế
[Chương 5: Phương thức thâm nhập] ---> Xuất nhập khẩu, Đối lưu, Lixăng, Lựa chọn Thị trường

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được cấu trúc thành 5 chương trọng tâm:

  • Chương 1: Tổng quan về kinh doanh quốc tế (6 giờ: 2 lý thuyết, 4 thảo luận/bài tập): Làm rõ khái niệm kinh doanh quốc tế trên cơ sở đối chiếu với Luật Doanh nghiệp; phạm vi, đặc điểm và 3 mảng tiếp cận toàn cầu của doanh nghiệp (sản phẩm, năng lực tổ chức, quan hệ công chúng). Phân tích nội dung của xu hướng toàn cầu hóa bao gồm toàn cầu hóa thị trường và toàn cầu hóa quá trình sản xuất; các động lực công nghệ, chính sách thúc đẩy cùng các yếu tố cản trở toàn cầu hóa.
  • Chương 2: Môi trường kinh doanh quốc tế (10 giờ: 3 lý thuyết, 7 thảo luận/bài tập): Phân tích 3 cấu phần môi trường quốc gia. Môi trường văn hóa gồm 8 thành tố: ngôn ngữ, tôn giáo, các giá trị và thái độ, phong tục tập quán và chuẩn mực đạo đức, đời sống vật chất, mỹ học, giáo dục, cấu trúc xã hội. Môi trường chính trị - pháp lý tập trung vào các dạng rủi ro quốc gia (tịch thu, sung công, quốc hữu hóa, cấm vận, trừng phạt thương mại, khủng bố), 3 mô hình kinh tế tương ứng với thể chế chính trị (kinh tế chỉ huy, kinh tế thị trường, kinh tế hỗn hợp) và 5 biện pháp quản trị rủi ro. Môi trường kinh tế trình bày hệ thống chỉ số vĩ mô: Tổng thu nhập quốc gia (GNI), Sức mua tương đương (PPP), Chỉ số phát triển con người (HDI), lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp, chỉ số nghèo khổ (Misery Index), quy mô nợ và Cán cân thanh toán (BOP).
  • Chương 3: Môi trường thương mại và đầu tư toàn cầu (8 giờ: 3 lý thuyết, 5 thảo luận/bài tập): Trình bày 5 căn cứ can thiệp của chính phủ vào thương mại quốc tế và 7 công cụ chính sách can thiệp (thuế quan đặc định và thuế quan theo giá trị, trợ cấp, hạn ngạch nhập khẩu, hạn chế xuất khẩu tự nguyện - VER, yêu cầu hàm lượng nội địa, biện pháp hành chính, chính sách chống bán phá giá). Khái quát lịch sử hệ thống thương mại từ thời kỳ Adam Smith, GATT đến WTO và Vòng đàm phán Doha. Đối với đầu tư quốc tế, chương làm rõ Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo chiều ngang và chiều dọc (liên kết tiến, liên kết lùi), so sánh FDI với hình thức cấp phép (Licensing), cùng hệ thống chính sách quản lý FDI của nước chủ đầu tư và nước nhận đầu tư.
  • Chương 4: Chiến lược kinh doanh quốc tế (10 giờ: 3 lý thuyết, 7 thảo luận/bài tập): Giới thiệu khái niệm chiến lược nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp; 2 chiến lược cạnh tranh nền tảng gồm chiến lược chi phí thấp (low cost strategy) và chiến lược khác biệt hóa (differentiation strategy). Phân tích cấu trúc chuỗi giá trị (value chain) gồm 5 hoạt động chủ yếu (thu mua đầu vào, sản xuất vận hành, phân phối đầu ra, marketing - bán hàng, dịch vụ) và 4 hoạt động hỗ trợ (mua sắm, phát triển công nghệ, quản trị nhân lực, cơ sở hạ tầng doanh nghiệp). Phân loại 4 mô hình chiến lược quốc tế dựa trên ma trận sức ép giảm chi phí và sức ép đáp ứng địa phương:
    1. Chiến lược quốc tế (International Strategy)
    2. Chiến lược đa quốc gia (Multidomestic Strategy)
    3. Chiến lược toàn cầu (Global Strategy)
    4. Chiến lược xuyên quốc gia (Transnational Strategy)
  • Chương 5: Các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế (8 giờ: 3 lý thuyết, 5 thảo luận/bài tập): Hệ thống hóa các phương thức xâm nhập thị trường: Xuất khẩu (trực tiếp qua đại diện bán hàng, đại lý phân phối; gián tiếp qua đại lý, công ty quản lý xuất khẩu - EMC, công ty kinh doanh xuất khẩu - ETC); Nhập khẩu (trực tiếp, ủy thác, tạm nhập tái xuất, gia công); Mua bán đối lưu; Đầu tư nước ngoài, Sáp nhập và Mua lại (M&A), Hợp đồng liên doanh; Quy trình 4 bước đánh giá và lựa chọn thị trường nước ngoài dựa trên nhu cầu, nguồn lực, môi trường văn hóa, chính trị - pháp lý và tài chính.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết và mô hình chuẩn tắc trong kinh tế học và quản trị học:

  • Lý thuyết thương mại và thể chế: Cơ sở phân tích lợi thế thương mại, các giai đoạn phát triển của hệ thống thương mại đa phương (từ lý thuyết cổ điển, GATT 1947 đến cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO).
  • Khung phân tích rủi ro quốc gia và thể chế kinh tế: Nguyên lý vận hành của 3 hệ thống kinh tế (chỉ huy, thị trường, hỗn hợp) và sự tác động của rủi ro chính trị - pháp lý lên dòng vốn kinh doanh.
  • Khung chuỗi giá trị và ma trận chiến lược: Ứng dụng mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter vào việc định vị năng lực cốt lõi và khung ma trận phối hợp giữa sức ép liên kết toàn cầu (global integration) và sức ép đáp ứng địa phương (local responsiveness).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Kỹ thuật tra cứu, tính toán và phân tích các chỉ số kinh tế vĩ mô (GNI, PPP, HDI, BOP, Misery Index); nhận diện các hàng rào phi thuế quan, quy định về tỷ lệ nội địa hóa và thủ tục hải quan.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Khả năng thẩm định rủi ro môi trường kinh doanh đa quốc gia; phân tích ưu thế và hạn chế của các cấu trúc thâm nhập thị trường (Exporting, Licensing, FDI, M&A) tương ứng với từng điều kiện ngành.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Xây dựng phương án lựa chọn thị trường mục tiêu; thiết lập cấu trúc phân phối xuất khẩu qua trung gian (đại lý, EMC, ETC); chuẩn bị các yêu cầu văn hóa trong giao tiếp, đàm phán và xúc tiến thương mại quốc tế.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo định hướng tích hợp giữa lý thuyết nền tảng và hoạt động tương tác, phân bổ cụ thể theo từng loại hình học tập:

STT Tên chương Tổng số giờ Lý thuyết Thực hành, thảo luận, bài tập Kiểm tra
1 Chương 1: Tổng quan về kinh doanh quốc tế 6 2 4 0
2 Chương 2: Sự khác biệt trong môi trường kinh doanh quốc gia 10 3 7 0
3 Chương 3: Môi trường thương mại và đầu tư toàn cầu 8 3 5 0
4 Chương 4: Chiến lược kinh doanh quốc tế 10 3 7 0
5 Chương 5: Các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế 8 3 5 0
6 Kiểm tra định kỳ 2 0 0 2
7 Thi kết thúc môn học 1 0 0 1
Tổng 45 15 28 2

Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)

Giáo trình sử dụng phương pháp giảng dạy kết hợp giữa truyền thụ kiến thức khung (15 giờ lý thuyết) và tăng cường tương tác thông qua bài tập tình huống, seminar nhóm (28 giờ thực hành, thảo luận). Người học được định hướng làm việc với các chỉ số kinh tế thực tế, phân tích các quyết định kinh doanh vượt qua biên giới quốc gia.

Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống

Cuối mỗi chương đều tích hợp các chủ đề thảo luận gắn liền với dữ liệu thực tế:

  • Bài tập Chương 1: Phân tích tác động của toàn cầu hóa đối với nền kinh tế Việt Nam.
  • Bài tập Chương 2: Tìm hiểu các điều cấm kỵ tôn giáo cần tránh trong kinh doanh quốc tế; phân tích sự kiện chính trị tác động đến kinh tế thế giới; xác định các chỉ số kinh tế cần quan tâm khi thâm nhập thị trường.
  • Bài tập Chương 3: Đánh giá các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nổi bật tại Việt Nam.
  • Bài tập Chương 4: Xác định và phân loại các tập đoàn kinh doanh tương ứng với 4 loại hình chiến lược: quốc tế, đa quốc gia, toàn cầu và xuyên quốc gia.

Phương pháp kiểm tra, đánh giá

Hệ thống đánh giá kết quả học tập gồm 2 phần:

  1. Đánh giá quá trình (Formative Assessment): Thực hiện thông qua mức độ tham gia thảo luận trên lớp, kết quả làm việc nhóm giải quyết bài tập tình huống và 01 bài kiểm tra định kỳ (thời lượng 2 giờ).
  2. Đánh giá kết thúc học phần (Summative Assessment): Bài thi kết thúc môn học (thời lượng 1 giờ) nhằm kiểm tra toàn diện khả năng hệ thống hóa kiến thức lý thuyết và kỹ năng phân tích phương thức kinh doanh quốc tế.

Hướng dẫn tự học

Sinh viên được hướng dẫn tự nghiên cứu thông qua hệ thống câu hỏi ôn tập được chuẩn hóa ở cuối mỗi chương, chủ động tra cứu các báo cáo thống kê định kỳ về thương mại và dòng vốn FDI, tự đọc tài liệu tham khảo để chuẩn bị nội dung trước các buổi thảo luận chuyên đề.


Điểm nổi bật và cập nhật

Bối cảnh biên soạn và tính chuẩn mực

Giáo trình được hoàn thành vào tháng 5 năm 2017 và ban hành vào tháng 8 năm 2017 tại tỉnh Đồng Tháp, đặt trong bối cảnh Việt Nam đã trải qua 10 năm gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO - 2007). Nội dung văn bản cập nhật các quy định pháp luật liên quan, viện dẫn định nghĩa về hoạt động kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp, tạo cơ sở pháp lý chuẩn xác cho người học.

                      BỐI CẢNH TÍCH HỢP NỘI DUNG
                      
   +-------------------------------------------------------------+
   |   Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam (WTO)    |
   +-------------------------------------------------------------+
   +-------------------------------------------------------------+
   |  - Tác động của Cách mạng KHCN, Internet và Thương mại ĐT   |
   |  - Các xu thế bảo hộ mậu dịch & Vòng đàm phán Doha          |
   |  - Chuỗi cung ứng toàn cầu (Coca-Cola, KFC, Toyota,...)     |
   |  - Thực tiễn xuất nhập khẩu tại địa phương (Đồng Tháp)      |
   +-------------------------------------------------------------+

Tích hợp các xu hướng kinh tế đương đại

  • Cách mạng khoa học công nghệ và Internet: Giáo trình phân tích vai trò của tiến bộ công nghệ thông tin và mạng Internet như một động lực chính thúc đẩy quá trình luân chuyển vốn, thông tin, quản lý chuỗi cung ứng và làm biến đổi hành vi tiêu dùng đa văn hóa trong khu vực dịch vụ.
  • Sự chuyển dịch của thị trường toàn cầu: Minh họa sự đồng nhất hóa thị hiếu của người tiêu dùng toàn cầu thông qua các trường hợp điển hình như Pepsi, Coca-Cola, KFC, McDonald’s, Honda, Toyota.
  • Biến động môi trường thể chế: Cập nhật các rào cản thương mại mới xuất hiện sau Vòng đàm phán Uruguay, cơ chế hoạt động của WTO cùng những thách thức chưa giải quyết tại Vòng đàm phán Doha và sự quay trở lại của chủ nghĩa bảo hộ thương mại.

Gắn kết thực tiễn và kết nối địa phương

Tài liệu kết nối lý thuyết quản trị chuỗi giá trị với hoạt động xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam nói chung và các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp nói riêng, giúp sinh viên nhận diện các thách thức cụ thể về năng lực cạnh tranh, rào cản phi thuế quan và logistics khi tham gia thị trường quốc tế.


Đối tượng sử dụng giáo trình

+-------------------------------------------------------------------------+
|                         ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG                               |
|                                                                         |
|  [Sinh viên Cao đẳng QTKD]  ---> Học phần tự chọn chuyên ngành (45 giờ) |
|  [Giảng viên chuyên ngành]  ---> Khung bài giảng, thảo luận & đánh giá  |
|  [Sinh viên tham khảo]      ---> Tài liệu tra cứu khối ngành Kinh tế    |
|  [Cán bộ quản lý/nghiên cứu] ---> Tham khảo quy trình thâm nhập & FDI    |
+-------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên chuyên ngành: Phục vụ trực tiếp cho sinh viên trình độ Cao đẳng ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp. Học phần thường được bố trí sau khi người học đã tích lũy kiến thức cơ bản về quản lý.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần kiến thức cơ sở ngành như Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Quản trị học đại cươngMarketing căn bản để có đủ năng lực tiếp thu các khái niệm về tỷ suất lợi nhuận, cung cầu thị trường và chuỗi giá trị.
  • Giảng viên chuyên ngành: Tài liệu cung cấp khung đề cương chi tiết 45 giờ, hệ thống 5 chủ đề thảo luận lớn và bộ câu hỏi ôn tập theo từng chương, hỗ trợ giảng viên trong việc xây dựng bài giảng, thiết kế đề kiểm tra và điều phối các buổi thuyết trình tình huống.
  • Đối tượng tham khảo mở rộng: Giáo trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng khối ngành Kinh tế - Kinh doanh quốc tế trên cả nước, cũng như các cán bộ nghiên cứu, cán bộ quản lý đang làm việc tại các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và đầu tư quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được biên soạn cho cấp độ đào tạo nào?

Giáo trình được biên soạn chuẩn hóa cho trình độ Cao đẳng ngành Quản trị kinh doanh theo quyết định ban hành số 185/QĐ-CĐCĐ-ĐT của Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp, đồng thời được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các bậc đào tạo liên quan đến kinh tế và kinh doanh quốc tế.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận học phần?

Sinh viên cần nắm vững các nguyên lý kinh tế học cơ bản (cung, cầu, lạm phát, tăng trưởng kinh tế), kiến thức quản trị doanh nghiệp tổng quan và các khái niệm cơ bản về hoạt động ngoại thương, pháp luật thương mại.

3. Giáo trình phân bổ thời lượng giữa lý thuyết và thực hành như thế nào?

Tổng thời lượng của học phần là 45 giờ, trong đó lý thuyết chiếm 15 giờ (33,3%), thời lượng dành cho thực hành, thảo luận tình huống và giải bài tập chiếm 28 giờ (62,2%), và 2 giờ dành cho kiểm tra định kỳ (4,5%).

4. Bốn chiến lược kinh doanh quốc tế cơ bản được trình bày trong giáo trình gồm những loại nào?

Căn cứ vào ma trận kết hợp giữa sức ép giảm chi phí và sức ép đáp ứng địa phương (Chương 4), giáo trình phân loại 4 chiến lược gồm: Chiến lược quốc tế (International), Chiến lược đa quốc gia (Multidomestic), Chiến lược toàn cầu (Global) và Chiến lược xuyên quốc gia (Transnational).

5. Giáo trình có cung cấp các công cụ kiểm tra và tài liệu tham khảo đi kèm không?

Mỗi chương trong giáo trình đều có phần giới thiệu mục tiêu, bài tập thực hành tình huống và hệ thống câu hỏi ôn tập. Danh mục tài liệu tham khảo được hệ thống hóa ở trang 55 của giáo trình.


Kết luận

Giáo trình Kinh doanh Quốc tế (Chủ biên: Nguyễn Thị Như Hằng, 2017) là tài liệu học tập chuẩn hóa, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về môi trường kinh doanh toàn cầu, các công cụ điều tiết thương mại - đầu tư và các giải pháp chiến lược cấp doanh nghiệp.

Lộ trình học tập đề xuất được triển khai tuần tự qua 5 giai đoạn:

  1. Tiếp cận bản chất toàn cầu hóa và dòng luân chuyển nguồn lực (Chương 1).
  2. Phân tích sự khác biệt về văn hóa, chính trị, pháp luật, kinh tế giữa các quốc gia (Chương 2).
  3. Đánh giá tác động của chính sách thương mại và dòng vốn FDI (Chương 3).
  4. Phân tích chuỗi giá trị và xác lập mô hình chiến lược quốc tế (Chương 4).
  5. Lựa chọn thị trường mục tiêu và thực thi phương thức thâm nhập (Chương 5).

Để mở rộng kiến thức, người học nên kết hợp nghiên cứu các văn bản pháp luật thương mại quốc tế, các hiệp định đa phương của WTO và báo cáo thống kê định kỳ từ các tổ chức kinh tế thế giới.