TỔNG QUAN HỌC THUẬT VÀ MÔ TẢ NỘI DUNG GIÁO TRÌNH KIỂM TOÁN CĂN BẢN (MÃ SỐ: GT.02)


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Kiểm toán căn bản (Mã số: GT.02) do Trường Đại học Hải Phòng ban hành năm 2024, được biên soạn bởi tập thể giảng viên Khoa Kế toán – Tài chính dưới sự chủ biên của TS. Đào Minh Hằng (Trưởng Bộ môn Kiểm toán) cùng các thành viên: ThS. Nguyễn Thị Thu, ThS. Ngô Thị Nguyên, ThS. Trần Thị Thanh Thảo và ThS. Vũ Thị Vân Anh.

Trong chương trình đào tạo bậc đại học khối ngành Kinh tế, Kế toán và Tài chính – Ngân hàng tại Trường Đại học Hải Phòng, Kiểm toán căn bản là học phần kiến thức chuyên ngành bắt buộc, được đưa vào giảng dạy từ năm 2004. Giáo trình GT.02 được biên soạn nhằm chuẩn hóa nguồn học liệu nội bộ, đáp ứng thời lượng giảng dạy của từng chuyên ngành và khắc phục khoảng cách thời gian cập nhật lý luận so với thực tiễn nghề nghiệp.

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho người học hệ thống lý luận nền tảng về kiểm toán, bản chất và chức năng của hoạt động kiểm toán trong nền kinh tế thị trường; xác định rõ đối tượng, khách thể và các loại hình kiểm toán; nắm vững các khái niệm cốt lõi (cơ sở dẫn liệu, kiểm soát nội bộ, tính trọng yếu, rủi ro kiểm toán, bằng chứng kiểm toán); hiểu rõ hệ thống phương pháp, kỹ thuật lấy mẫu và quy trình tổ chức một cuộc kiểm toán theo chuẩn mực nghề nghiệp.

Cấu trúc giáo trình gồm 6 chương với 224 trang nội dung học thuật, kết hợp danh mục thuật ngữ viết tắt quốc tế (AICPA, GAAS, IAASB, IIA, IFAC, IFPP, INTOSAI, IPPF, ISA, ISSAI, SAI), danh mục tài liệu tham khảo và hệ thống 28 bảng biểu, 18 sơ đồ cùng 3 hình vẽ kỹ thuật. Cách tiếp cận của giáo trình đi từ cơ sở lý luận, tiến trình lịch sử, khung pháp lý đến phương pháp kỹ thuật và biểu mẫu thực hành thực tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 6 chương với sự phân công biên soạn cụ thể giữa các tác giả:

  • Chương 1: Tổng quan về kiểm toán (trang 4 – 43, ThS. Ngô Thị Nguyên biên soạn): Trình bày lịch sử hình thành kiểm toán thế giới từ thế kỷ III TCN (La Mã, Pháp, Anh) đến sự ra đời của các tổ chức nghề nghiệp (AICPA, IIA, GAO) và nhóm công ty Big Four (khởi đầu từ PwC năm 1854); tiến trình phát triển tại Việt Nam từ năm 1945 (Sắc lệnh 64/SL, Sắc lệnh 76/SL), giai đoạn đổi mới 1988–1990, sự ra đời của VACO, AASC (1991), Kiểm toán Nhà nước (1994) và các văn bản luật (Luật Kiểm toán Nhà nước 2005/2015/2019, Luật Kiểm toán độc lập 2011). Phân tích 3 quan điểm về bản chất kiểm toán; 2 chức năng cốt lõi (xác minh và bày tỏ ý kiến); xác định đối tượng kiểm toán (thực trạng hoạt động tài chính, tài liệu kế toán, hiệu năng và hiệu quả), khách thể kiểm toán và hệ thống tiêu thức phân loại kiểm toán.
  • Chương 2: Các loại hình kiểm toán (trang 44 – 71, ThS. Trần Thị Thanh Thảo biên soạn): Phân loại chi tiết theo mục tiêu gồm Kiểm toán hoạt động (Operational Audit - đánh giá tính kinh tế, hiệu lực, hiệu quả qua Sơ đồ 2-1), Kiểm toán tài chính (Financial Audit), Kiểm toán tuân thủ (Compliance Audit) và Kiểm toán liên kết (Integrated Audit). Phân loại theo chủ thể gồm Kiểm toán Nhà nước (State Audit - Sơ đồ 2-2, 2-3, 2-4), Kiểm toán nội bộ (Internal Audit - Sơ đồ 2-5) và Kiểm toán độc lập (Independent Audit).
  • Chương 3: Các khái niệm cơ bản trong kiểm toán (trang 72 – 121, ThS. Nguyễn Thị Thu biên soạn): Phân tích Cơ sở dẫn liệu (Bảng 3-1); Phân loại sai sót do gian lận và nhầm lẫn cùng trách nhiệm của kiểm toán viên (Bảng 3-2, Bảng 3-3); Hệ thống kiểm soát nội bộ theo khung COSO 5 yếu tố (Hình 3-1); Xét đoán và quy trình đánh giá tính trọng yếu (Sơ đồ 3-1, Bảng 3-4, Bảng 3-5); Rủi ro kiểm toán và mô hình các loại rủi ro (Hình 3-2, Hình 3-3, Sơ đồ 3-2, Sơ đồ 3-3, Bảng 3-6); Bằng chứng kiểm toán, yêu cầu và kỹ thuật thu thập (Bảng 3-7, Bảng 3-8).
  • Chương 4: Các phương pháp trong kiểm toán (trang 122 – 163, TS. Đào Minh Hằng và ThS. Nguyễn Thị Thu biên soạn): Hệ thống hóa phương pháp kiểm toán chứng từ và kiểm toán ngoài chứng từ, phương pháp phân tích tỷ suất tài chính (Bảng 4-1); Kỹ thuật lấy mẫu kiểm toán (Sơ đồ 4-1), quy trình chọn mẫu bằng Bảng số ngẫu nhiên (Sơ đồ 4-2, Bảng 4-2) và chọn mẫu hệ thống (Sơ đồ 4-3) kèm ví dụ số liệu thực tế về khoản phải trả (Bảng 4-3, Bảng 4-4, Bảng 4-5).
  • Chương 5: Tổ chức công tác kiểm toán (trang 164 – 193, TS. Đào Minh Hằng và ThS. Vũ Thị Vân Anh biên soạn): Trình bày quy trình kiểm toán 4 giai đoạn tại doanh nghiệp (Sơ đồ 5-1) gồm: Chuẩn bị kiểm toán, Thực hành kiểm toán, Kết thúc kiểm toán và Lập báo cáo kiểm toán; cung cấp hệ thống mẫu kế hoạch hoạt động, mẫu chương trình kiểm toán thuế, kiểm toán hoạt động của Kiểm toán Nhà nước, bảng kê xác minh chênh lệch và mẫu báo cáo kiểm toán tài chính tập đoàn (Bảng 5-1 đến Bảng 5-8).
  • Chương 6: Chuẩn mực kiểm toán (trang 194 – 223, TS. Đào Minh Hằng và ThS. Vũ Thị Vân Anh biên soạn): Khái quát chuẩn mực đạo đức và chuyên môn (Sơ đồ 6-1, Sơ đồ 6-2, Sơ đồ 6-3); hệ thống chuẩn mực quốc tế GAAS (Bảng 6-1), ISA (Bảng 6-2, Sơ đồ 6-4, cập nhật thay đổi ISA từ năm 2016 tại Bảng 6-3), chuẩn mực kiểm toán nội bộ IPPF (Bảng 6-4); hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA có hiệu lực từ 01/01/2014 tại Bảng 6-5, Sơ đồ 6-5), Chuẩn mực Kiểm toán Nhà nước ban hành năm 2016 (Bảng 6-6) và Chuẩn mực kiểm toán nội bộ Việt Nam (Bảng 6-7).

Progression logic (logic tiến trình) của giáo trình đi từ việc xây dựng nhận thức chung về bản chất, chủ thể, khách thể (Chương 1, 2) $\rightarrow$ xác lập các khái niệm mang tính nguyên lý (Chương 3) $\rightarrow$ trang bị công cụ, kỹ thuật kiểm tra và lấy mẫu (Chương 4) $\rightarrow$ hướng dẫn triển khai quy trình tổ chức thực địa và lập báo cáo (Chương 5) $\rightarrow$ quy chiếu toàn bộ hoạt động vào hệ thống chuẩn mực nghề nghiệp và đạo đức hành nghề (Chương 6).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập các khối kiến thức lý thuyết và nguyên lý gồm:

  1. Lý thuyết kiểm soát nội bộ: Mô hình COSO với 5 yếu tố cấu thành (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát - Hình 3-1).
  2. Nguyên lý cơ sở dẫn liệu: Các tiêu chí xác minh tính hiện hữu, quyền và nghĩa vụ, phát sinh, đầy đủ, đánh giá, chính xác số học, phân loại và trình bày (Bảng 3-1).
  3. Lý thuyết rủi ro và mô hình rủi ro kiểm toán: Mối quan hệ giữa rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk - IR), rủi ro kiểm soát (Control Risk - CR) và rủi ro phát hiện (Detection Risk - DR) được mô hình hóa qua ma trận rủi ro (Hình 3-2, Hình 3-3).
  4. Khung khổ chuẩn mực: Hệ thống các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp, chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA, ISSAI, IPPF) và chuẩn mực quốc gia (VSA 2014, CMKT Nhà nước 2016).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Kỹ thuật chọn mẫu kiểm toán ngẫu nhiên qua bảng số ngẫu nhiên, chọn mẫu theo hệ thống; kỹ thuật đối chiếu logic, diễn giải thông tin, quy nạp nguồn tài liệu; kỹ năng lập bảng kê chênh lệch và lập biên bản xác minh.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Kỹ năng phân tích tỷ suất tài chính (Bảng 4-1); kỹ năng xét đoán và lượng hóa mức độ trọng yếu; quy trình phân tích, đánh giá rủi ro kiểm toán.
  • Năng lực thực hành chuyên môn (Practical competencies): Khả năng lập kế hoạch tổng thể, thiết kế chương trình kiểm toán phần hành (như phần hành Thuế, phần hành kiểm toán hoạt động) và đọc hiểu, xử lý các dạng kết cấu Báo cáo kiểm toán.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình Kiểm toán căn bản áp dụng phương pháp sư phạm kết hợp giữa giảng giải lý luận chuẩn mực với trực quan hóa quy trình thông qua 18 sơ đồ cấu trúc và 28 bảng biểu dữ liệu.

Tiếp cận lý thuyết chuẩn mực (ISA, VSA, COSO)
                    │
                    ▼
Mô hình hóa qua Sơ đồ / Ma trận rủi ro / Bảng đối chiếu
                    │
                    ▼
Thực hành kỹ thuật tính toán & Phân tích mẫu biểu thực tế
                    │
                    ▼
Đánh giá qua Câu hỏi tự luận & Trắc nghiệm chuyên đề
  • Bài tập và Case studies: Hệ thống câu hỏi và bài tập thực hành được tích hợp trực tiếp tại cuối mỗi chương. Điển hình tại Chương 3 và Chương 4, giáo trình thiết kế các bài tập tình huống về xác định ảnh hưởng của sai sót đến cơ sở dẫn liệu (ví dụ: ghi nhận doanh thu chưa chuyển giao quyền sở hữu, chưa ghi nhận mua chịu TSCĐ), bài toán lượng hóa tính trọng yếu và bài tập chọn mẫu kiểm toán từ danh sách số dư khoản phải trả bằng USD (Bảng 4-3, 4-4, 4-5).
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Tài liệu cung cấp hệ thống câu hỏi tự luận kiểm tra khả năng phân tích lý luận và bộ câu hỏi trắc nghiệm khách quan 4 lựa chọn (như bộ 16 câu hỏi trắc nghiệm Chương 1, trang 39–42) nhằm phục vụ việc đánh giá thường xuyên, kiểm tra định kỳ và thi kết thúc học phần.
  • Hướng dẫn tự học: Người học được khuyến nghị tiếp cận theo trình tự:
    1. Tra cứu danh mục thuật ngữ viết tắt (trang i) để hiểu đúng các khái niệm viết tắt chuyên ngành.
    2. Nghiên cứu nội dung lý luận gắn với sơ đồ quy trình tương ứng trong từng chương.
    3. Thực hành xử lý dữ liệu trên các bảng biểu minh họa (Bảng 3-4, Bảng 4-2, Bảng 5-5).
    4. Tự kiểm tra kiến thức thông qua hệ thống câu hỏi ôn tập và bài tập trắc nghiệm cuối chương.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật hệ thống pháp lý và chuẩn mực hiện hành: Giáo trình cập nhật các văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động kiểm toán tại Việt Nam, bao gồm: Luật Kiểm toán Nhà nước năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2019 - Điều 55 về khách thể), Luật Kiểm toán độc lập năm 2011 (Điều 37 về khách thể bắt buộc), Hệ thống 37 Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) có hiệu lực từ ngày 01/01/2014, Hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Nhà nước ban hành năm 2016 và Khung chuẩn mực kiểm toán nội bộ Việt Nam theo IPPF.
  • Tích hợp xu hướng kiểm toán hiện đại: Đưa vào nội dung kiểm toán liên kết (Integrated Audit), kiểm toán hiệu năng (Effectiveness audit), kiểm toán hiệu quả (Efficiency audit), mô hình kiểm soát nội bộ COSO, các thay đổi chủ yếu của hệ thống chuẩn mực quốc tế ISA từ năm 2016 (Bảng 6-3) và phân tích khái niệm "khoảng cách kỳ vọng" (Expectation gap) giữa xã hội và kiểm toán viên.
  • Ứng dụng thực tế và liên kết thực tiễn nghề nghiệp: Cung cấp hệ thống mẫu biểu đang áp dụng trong hoạt động nghề nghiệp thực tế, gồm:
    • Mẫu kế hoạch hoạt động và kế hoạch tổng thể kiểm toán Báo cáo quyết toán dự án hoàn thành của Kiểm toán Nhà nước (Bảng 5-1, Bảng 5-2).
    • Mẫu chương trình kiểm toán phần hành Thuế và các khoản phải nộp Ngân sách Nhà nước (Bảng 5-3).
    • Mẫu Bảng kê chênh lệch và bảng kê xác minh (Bảng 5-5).
    • Mẫu Báo cáo kiểm toán Nhà nước về kiểm toán hoạt động và Mẫu Báo cáo kiểm toán tài chính tập đoàn (Bảng 5-7, Bảng 5-8).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được biên soạn trực tiếp cho sinh viên năm thứ hai hoặc năm thứ ba thuộc các ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính – Ngân hàng và Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Hải Phòng cũng như các cơ sở đào tạo đại học khối kinh tế khác.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả nội dung giáo trình, người học cần hoàn thành các học phần nền tảng: Nguyên lý kế toán, Kế toán tài chính doanh nghiệp, Tài chính tiền tệ và Luật kinh tế.
  • Giảng viên: Tài liệu phục vụ giảng viên bộ môn làm căn cứ xây dựng đề cương chi tiết học phần, kế hoạch giảng dạy, biên soạn bài giảng điện tử và thiết kế ngân hàng đề thi đánh giá học phần Kiểm toán căn bản.
  • Tự học và tham khảo: Giáo trình là tài liệu tham khảo có cấu trúc hệ thống dành cho học viên cao học, kiểm toán viên nội bộ mới vào nghề, kế toán viên và người nghiên cứu chuẩn bị tham dự các kỳ thi chứng chỉ chuyên môn kiểm toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên đại học ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính – Ngân hàng; giảng viên giảng dạy môn Kiểm toán căn bản và những người làm công tác tài chính, kế toán có nhu cầu nghiên cứu hệ thống lý luận và quy trình kiểm toán căn bản.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần có kiến thức cơ bản về Nguyên lý kế toán (nguyên tắc ghi chép, hệ thống tài khoản, kết cấu báo cáo tài chính), Kế toán tài chính doanh nghiệp và hệ thống luật kinh tế điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu khác?

Giáo trình GT.02 (2024) hệ thống hóa đồng thời cả ba phân hệ: Kiểm toán độc lập, Kiểm toán Nhà nước và Kiểm toán nội bộ; tích hợp đầy đủ hệ thống chuẩn mực VSA 2014, CMKT Nhà nước 2016, IPPF và 8 bảng biểu mẫu kế hoạch, chương trình, báo cáo kiểm toán thực tế tại Chương 5.

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?

Người học nên kết hợp đọc lý thuyết từng chương với việc tra cứu sơ đồ quy trình (Chương 3, 4, 5), giải các bài tập tình huống về cơ sở dẫn liệu, tính trọng yếu, bài toán chọn mẫu ngẫu nhiên và tự đối chiếu kết quả thông qua bộ câu hỏi trắc nghiệm cuối mỗi chương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo trong giáo trình?

Giáo trình cung cấp danh mục thuật ngữ viết tắt quốc tế (trang i), bảng trích số ngẫu nhiên phục vụ chọn mẫu (Bảng 4-2), hệ thống 8 biểu mẫu thực tế của Kiểm toán Nhà nước và kiểm toán tài chính (Chương 5) cùng Danh mục tài liệu tham khảo học thuật tại trang 224.


Kết luận

Giáo trình Kiểm toán căn bản (Mã số: GT.02) của Trường Đại học Hải Phòng là tài liệu học thuật chuẩn hóa, phản ánh toàn diện hệ thống lý luận, phương pháp và khung khổ chuẩn mực kiểm toán hiện hành.

Lộ trình học tập đề xuất cho học phần gồm 3 giai đoạn:

Giai đoạn 1: Nền tảng
(Chương 1 & 2)
Tổng quan lịch sử, bản chất, chức năng và các loại hình kiểm toán.
        │
        ▼
Giai đoạn 2: Nguyên lý & Kỹ thuật
(Chương 3 & 4)
Cơ sở dẫn liệu, KSNB, trọng yếu, rủi ro, bằng chứng và kỹ thuật lấy mẫu.
        │
        ▼
Giai đoạn 3: Thực hành quy trình & Chuẩn mực
(Chương 5 & 6)
Quy trình kiểm toán 4 giai đoạn, lập báo cáo và khung chuẩn mực GAAS, ISA, VSA.

Để mở rộng kiến thức, người học có thể tham khảo danh mục tài liệu tham khảo tại trang 224 của giáo trình, các văn bản chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) do Bộ Tài chính ban hành, hệ thống chuẩn mực ISSAI của INTOSAI và các luật chuyên ngành liên quan.