Giáo trình hóa sinh học phần 2 gs tskh phạm thị trân châu

Khám phá Giáo trình Hóa sinh học phần 2 của GS. TSKH Phạm Thị Trân Châu. Tài liệu chuyên sâu về hóa sinh, cung cấp kiến thức toàn diện.

Trường đại học

Đại học

Chuyên ngành

Hóa Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình Hóa sinh học phần 2 GS Trân Châu

Giáo trình Hóa sinh học phần 2 do GS. TSKH Phạm Thị Trân Châu chủ biên là một trong những tài liệu hóa sinh y học nền tảng và kinh điển tại Việt Nam. Được biên soạn bởi một trong những nhà khoa học hàng đầu, cuốn sách này không chỉ cung cấp kiến thức chuyên sâu mà còn hệ thống hóa các quá trình sinh hóa phức tạp trong cơ thể sống. Nội dung chính của giáo trình tập trung vào hai mảng lớn: chuyển hóa vật chất và năng lượngsinh học phân tử. Đây là phần tiếp nối, đào sâu những khái niệm đã được giới thiệu ở phần 1, đặc biệt là các con đường chuyển hóa trung tâm và cơ chế điều hòa của chúng. Cuốn sách được phát hành bởi Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam và là tài liệu tham khảo chính thức trong chương trình đào tạo của nhiều trường đại học, đặc biệt là Đại học Quốc gia Hà Nội và các trường Y Dược trên cả nước. Điểm nổi bật của giáo trình hóa sinh học phần 2 GS TSKH Phạm Thị Trân Châu là lối trình bày logic, khoa học, đi từ các nguyên lý cơ bản đến các chu trình chuyển hóa chi tiết. Tác giả đã thành công trong việc diễn giải các khái niệm trừu tượng như năng lượng tự do, thế năng oxy hóa khử, và vai trò của các enzyme và xúc tác sinh học một cách dễ hiểu. Các sơ đồ, bảng biểu được sử dụng hiệu quả để minh họa cho các chu trình phức tạp như chu trình Krebs hay chuỗi hô hấp tế bào. Nhờ vậy, sinh viên có thể nắm bắt được bản chất của các quá trình sinh hóa, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho các môn học chuyên ngành và ứng dụng trong hóa sinh lâm sàng. Cuốn sách không chỉ là một sách hóa sinh đại học y thông thường mà còn là một công trình khoa học giá trị, phản ánh kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu sâu rộng của tác giả.

1.1. Giới thiệu về tác giả Phạm Thị Trân Châu và công trình

GS. TSKH Phạm Thị Trân Châu là một nhà khoa học, nhà giáo dục uy tín, có nhiều đóng góp to lớn cho ngành hóa sinh học Việt Nam. Các công trình nghiên cứu và tài liệu do bà biên soạn luôn được đánh giá cao về tính học thuật và giá trị thực tiễn. Giáo trình hóa sinh học phần 2 là một trong những tác phẩm tiêu biểu, thể hiện sự am hiểu sâu sắc và khả năng sư phạm xuất sắc của tác giả. Cuốn sách hệ thống hóa kiến thức hiện đại về các quá trình trao đổi chất, làm rõ mối liên kết giữa các con đường chuyển hóa và cơ chế điều hòa tinh vi ở cấp độ phân tử. Công trình này là tài liệu không thể thiếu cho sinh viên các ngành Y, Dược, Sinh học và Công nghệ sinh học.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính của giáo trình hóa sinh

Giáo trình được cấu trúc thành các chương mục rõ ràng, logic, tập trung vào hai lĩnh vực cốt lõi. Phần đầu tiên trình bày sâu về chuyển hóa vật chất và năng lượng, bao gồm các chương về chuyển hóa carbohydrate, chuyển hóa lipid, và chuyển hóa protein và acid amin. Phần thứ hai đi sâu vào lĩnh vực sinh học phân tử, làm rõ các cơ chế lưu trữ và biểu hiện thông tin di truyền như sao chép DNA, phiên mã và dịch mã, và sinh tổng hợp protein. Mỗi chương đều được trình bày từ khái niệm cơ bản, đi vào chi tiết các phản ứng, các enzyme tham gia và ý nghĩa sinh học của từng quá trình, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện và hệ thống.

II. Thách thức khi học hóa sinh và giải pháp từ sách này

Hóa sinh học, đặc biệt là phần chuyển hóa vật chất và năng lượng, thường được xem là một môn học khó với khối lượng kiến thức khổng lồ và các chu trình phản ứng phức tạp. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc ghi nhớ hàng loạt các chất trung gian, enzyme và các bước điều hòa của các con đường chuyển hóa. Việc liên kết các chu trình như đường phân, chu trình Krebs, và chuỗi hô hấp tế bào thành một hệ thống thống nhất là một thách thức lớn. Nếu không có một phương pháp tiếp cận hệ thống, người học dễ bị lạc trong các chi tiết mà không nắm được bức tranh tổng thể. Một thách thức khác là hiểu được bản chất của các quá trình năng lượng, ví dụ như quá trình phosphoryl hóa oxy hóa và vai trò trung tâm của ATP. Các khái niệm nhiệt động học sinh học thường trừu tượng và khó hình dung. Giáo trình hóa sinh học phần 2 GS TSKH Phạm Thị Trân Châu đã đưa ra giải pháp hiệu quả cho những vấn đề này. Cuốn sách không chỉ liệt kê các phản ứng mà còn giải thích rõ ràng logic đằng sau mỗi chu trình. Tác giả nhấn mạnh các điểm điều hòa then chốt, giúp sinh viên hiểu được cách tế bào kiểm soát các dòng chuyển hóa. Các sơ đồ minh họa được thiết kế thông minh, trực quan, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và ghi nhớ các con đường phản ứng. Sách cũng dành một phần quan trọng để giải thích các nguyên lý cơ bản về năng lượng sinh học, làm cho các khái niệm khó trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn. Đây chính là kim chỉ nam giúp người học vượt qua những rào cản khi chinh phục môn hóa sinh.

2.1. Khó khăn trong việc hệ thống hóa các chu trình chuyển hóa

Một trong những khó khăn lớn nhất khi học hóa sinh là sự phức tạp và liên kết chằng chịt của các con đường chuyển hóa. Sinh viên phải ghi nhớ không chỉ chuyển hóa carbohydrate mà còn cả chuyển hóa lipidchuyển hóa protein và acid amin, cùng với các điểm giao thoa giữa chúng. Giáo trình của GS. TSKH Phạm Thị Trân Châu giải quyết vấn đề này bằng cách tiếp cận theo từng module, nhưng luôn nhấn mạnh vai trò trung tâm của các chất chuyển hóa chung như Acetyl-CoA và các chất trung gian của chu trình Krebs, từ đó giúp xây dựng một mạng lưới kiến thức vững chắc.

2.2. Vấn đề trừu tượng của các khái niệm năng lượng sinh học

Các khái niệm như năng lượng tự do Gibbs, enthalpy, entropy và thế năng oxy hóa khử là nền tảng để hiểu về chuyển hóa vật chất và năng lượng, nhưng lại rất trừu tượng. Sách giải thích cặn kẽ các khái niệm này bằng ngôn ngữ khoa học rõ ràng, kèm theo các ví dụ tính toán cụ thể. Chẳng hạn, tài liệu gốc trích dẫn phương trình AG = AH - TAS và giải thích ý nghĩa của từng đại lượng, giúp người đọc hiểu tại sao một phản ứng có thể xảy ra tự phát và cách năng lượng được giải phóng hoặc tích trữ trong các liên kết hóa học, đặc biệt là trong phân tử ATP.

III. Phương pháp phân tích chuyển hóa vật chất và năng lượng

Giáo trình hóa sinh học phần 2 GS TSKH Phạm Thị Trân Châu cung cấp một phương pháp tiếp cận toàn diện về chuyển hóa vật chất và năng lượng. Cuốn sách bắt đầu bằng việc định nghĩa các khái niệm nền tảng. Theo tài liệu gốc, "toàn bộ các biến đổi hoá học" trong cơ thể sống được gọi là sự trao đổi chất, bao gồm hai quá trình đối lập nhưng thống nhất là đồng hóa và dị hóa. Quá trình dị hóa giải phóng năng lượng, trong khi quá trình đồng hóa sử dụng năng lượng đó để tổng hợp các chất cần thiết. Trọng tâm của sự trao đổi năng lượng là phân tử ATP, được ví như "đồng tiền năng lượng" của tế bào. Sách giải thích chi tiết về cấu trúc của ATP với các "liên kết cao năng" và vai trò trung tâm của nó trong việc liên hợp giữa các phản ứng giải phóng và thu năng lượng. Một trong những nội dung cốt lõi là phân tích chuỗi hô hấp tế bàoquá trình phosphoryl hóa oxy hóa. Đây là cơ chế chủ yếu tạo ra ATP ở sinh vật hiếu khí. Giáo trình mô tả chi tiết các phức hợp enzyme trên màng trong ty thể, sự vận chuyển điện tử qua các cytochrome và sự bơm proton tạo ra gradient điện hóa. Theo tài liệu, quá trình này có hiệu suất cao, với hệ số P/O là 3 khi oxy hóa NADH. Hiểu rõ cơ chế này là chìa khóa để nắm bắt cách cơ thể khai thác năng lượng từ thực phẩm một cách hiệu quả nhất. Cuốn sách cũng là một tài liệu hóa sinh y học xuất sắc khi liên hệ các kiến thức cơ bản này với các vấn đề hóa sinh lâm sàng.

3.1. Phân tích vai trò trung tâm của chu trình Krebs

Chu trình Krebs, hay chu trình acid citric, được mô tả là "con đường chung cho sự oxi hoá các nhiên liệu khác nhau trong cơ thể". Giáo trình giải thích cặn kẽ 8 giai đoạn của chu trình, từ phản ứng ngưng tụ Acetyl-CoA với oxaloacetate để tạo citrate cho đến khi tái tạo lại oxaloacetate. Mỗi vòng chu trình không chỉ tạo ra năng lượng dưới dạng GTP (tương đương ATP), NADH và FADH2, mà còn cung cấp các tiền chất cho quá trình sinh tổng hợp. Ví dụ, α-ketoglutarate và oxaloacetate là nguyên liệu để tổng hợp các acid amin, cho thấy vai trò giao thoa quan trọng của chu trình.

3.2. Tìm hiểu chuỗi hô hấp tế bào và cơ chế tạo ATP

Phần này đi sâu vào chuỗi hô hấp tế bào, một chuỗi các phức hợp protein và coenzyme được sắp xếp theo trật tự tăng dần thế năng oxy hóa khử. Tài liệu gốc mô tả chi tiết con đường di chuyển của điện tử từ NADH và FADH2 đến chất nhận cuối cùng là oxy, tạo ra nước. Quá trình vận chuyển này giải phóng năng lượng tại ba điểm, được sử dụng để tổng hợp ATP từ ADP và Pi. Cơ chế này, được gọi là quá trình phosphoryl hóa oxy hóa, là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động sống của tế bào hiếu khí.

IV. Hướng dẫn học chuyển hóa carbohydrate từ giáo trình

Chương về chuyển hóa carbohydrate trong giáo trình hóa sinh học phần 2 GS TSKH Phạm Thị Trân Châu là một trong những phần quan trọng và được trình bày chi tiết nhất. Nội dung bao quát từ quá trình tiêu hóa, hấp thu đến các con đường thoái hóa và tổng hợp glucose. Trọng tâm là con đường đường phân (glycolysis), được mô tả qua 10 phản ứng liên tiếp, biến đổi một phân tử glucose thành hai phân tử pyruvate. Sách phân biệt rõ hai điều kiện: kị khí và hiếu khí. Trong điều kiện kị khí, pyruvate được chuyển hóa thành lactate (ở cơ) hoặc ethanol (ở nấm men). Trong điều kiện hiếu khí, pyruvate được chuyển vào ty thể, tiếp tục bị oxy hóa trong chu trình Krebs. Giáo trình cung cấp bảng tổng kết năng lượng chi tiết, cho thấy sự khác biệt lớn về hiệu suất tạo ATP giữa hai con đường. Quá trình đường phân kị khí chỉ tạo ra 2 ATP, trong khi quá trình oxy hóa hoàn toàn một phân tử glucose qua đường phân, chu trình Krebschuỗi hô hấp tế bào có thể tạo ra tới 38 ATP. Ngoài con đường đường phân, sách còn giới thiệu chu trình pentose phosphate, một con đường oxy hóa glucose khác có vai trò quan trọng trong việc tạo ra NADPH (năng lượng khử cho các quá trình sinh tổng hợp) và ribose-5-phosphate (tiền chất tổng hợp acid nucleic). Đây là một sách hóa sinh đại học y mẫu mực, giúp người học hiểu rõ không chỉ các phản ứng mà còn cả ý nghĩa sinh học và sự điều hòa của các quá trình này trong cơ thể.

4.1. Con đường đường phân Phân giải glucose thành pyruvate

Đường phân là chuỗi 10 phản ứng enzyme xảy ra trong bào tương, phân giải glucose (6 carbon) thành hai phân tử pyruvate (3 carbon). Giáo trình mô tả chi tiết từng bước, bao gồm giai đoạn đầu tư năng lượng (sử dụng 2 ATP) và giai đoạn giải phóng năng lượng (tạo ra 4 ATP và 2 NADH). Các enzyme điều hòa chính như hexokinase, phosphofructokinase và pyruvate kinase được nhấn mạnh, cho thấy cách tế bào kiểm soát tốc độ của con đường này dựa trên nhu cầu năng lượng.

4.2. Oxy hóa pyruvate và liên kết với chu trình Krebs

Trong điều kiện hiếu khí, pyruvate được vận chuyển vào ty thể và trải qua quá trình khử carboxyl oxy hóa để tạo thành Acetyl-CoA, CO2 và NADH. Phản ứng này được xúc tác bởi phức hợp enzyme pyruvate dehydrogenase và là cầu nối quan trọng giữa đường phân và chu trình Krebs. Acetyl-CoA sau đó đi vào chu trình Krebs để bị oxy hóa hoàn toàn, giải phóng phần lớn năng lượng còn lại của phân tử glucose ban đầu.

V. Nền tảng sinh học phân tử và thông tin di truyền

Bên cạnh chuyển hóa vật chất và năng lượng, giáo trình hóa sinh học phần 2 GS TSKH Phạm Thị Trân Châu còn dành một phần quan trọng cho sinh học phân tử. Lĩnh vực này nghiên cứu cơ sở phân tử của sự sống, tập trung vào cấu trúc và chức năng của các đại phân tử sinh học, đặc biệt là acid nucleic (DNA và RNA) và protein. Giáo trình trình bày một cách hệ thống về dòng thông tin di truyền trong tế bào, thường được biết đến qua thuyết trung tâm (Central Dogma). Quá trình sao chép DNA được mô tả như một cơ chế sao chép bán bảo toàn, đảm bảo thông tin di truyền được truyền lại một cách chính xác từ thế hệ tế bào này sang thế hệ khác. Sách giải thích vai trò của các enzyme chủ chốt như DNA polymerase, helicase, và ligase trong quá trình phức tạp này. Tiếp theo, quá trình phiên mã và dịch mã được phân tích chi tiết. Phiên mã là quá trình tổng hợp RNA từ khuôn DNA, trong khi dịch mã là quá trình tổng hợp chuỗi polypeptide (protein) dựa trên thông tin mã hóa trên phân tử mRNA. Cuốn sách làm rõ vai trò của các loại RNA khác nhau (mRNA, tRNA, rRNA) và cơ chế hoạt động của ribosome trong quá trình sinh tổng hợp protein. Việc hiểu rõ các cơ chế này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn là nền tảng cho công nghệ sinh học hiện đại, y học di truyền và các phương pháp chẩn đoán, điều trị bệnh liên quan đến rối loạn di truyền. Cuốn sách này thực sự là một tài liệu hóa sinh y học toàn diện, kết nối hóa sinh chuyển hóa với hóa sinh di truyền.

5.1. Cơ chế sao chép DNA Bảo toàn thông tin di truyền

Phần này tập trung vào cơ chế tự nhân đôi của DNA. Giáo trình mô tả quá trình tháo xoắn chuỗi xoắn kép, sự tổng hợp các sợi mới dựa trên nguyên tắc bổ sung (A-T, G-C) và vai trò của các enzyme trong việc sửa sai để đảm bảo độ chính xác cao. Việc hiểu rõ sao chép DNA là cơ sở để tìm hiểu về đột biến, ung thư và các bệnh di truyền.

5.2. Quá trình phiên mã và dịch mã trong sinh tổng hợp protein

Sinh tổng hợp protein là quá trình biểu hiện gen, bao gồm hai giai đoạn chính. Phiên mã tạo ra bản sao RNA của một gen. Dịch mã diễn giải thông tin trên mRNA thành chuỗi acid amin. Giáo trình giải thích về bộ ba mã di truyền (codon), vai trò của tRNA trong việc vận chuyển acid amin tương ứng, và cấu trúc, chức năng của ribosome như một nhà máy lắp ráp protein. Đây là quá trình nền tảng quyết định mọi đặc tính và chức năng của tế bào.

VI. Ứng dụng của giáo trình Hóa sinh học phần 2 trong y học

Giáo trình hóa sinh học phần 2 GS TSKH Phạm Thị Trân Châu không chỉ là một tài liệu học thuật thuần túy mà còn có giá trị ứng dụng to lớn, đặc biệt trong lĩnh vực y học và hóa sinh lâm sàng. Việc nắm vững các quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu được cơ sở phân tử của nhiều bệnh lý. Ví dụ, bệnh đái tháo đường liên quan trực tiếp đến rối loạn chuyển hóa carbohydrate, cụ thể là sự thiếu hụt hoặc giảm hiệu quả của insulin trong việc điều hòa đường huyết. Các rối loạn chuyển hóa lipid có thể dẫn đến xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim. Các bệnh di truyền như Phenylketonuria là do thiếu hụt một enzyme và xúc tác sinh học trong con đường chuyển hóa protein và acid amin. Kiến thức từ cuốn sách là nền tảng để hiểu cơ chế bệnh sinh, từ đó phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị. Các xét nghiệm hóa sinh lâm sàng, chẳng hạn như đo nồng độ glucose, cholesterol, urea trong máu, hay hoạt độ các enzyme như transaminase, đều dựa trên những nguyên lý được trình bày trong giáo trình. Hơn nữa, kiến thức về sinh học phân tử như sao chép DNA, phiên mã và dịch mã là cơ sở của y học di truyền, liệu pháp gen và các kỹ thuật chẩn đoán phân tử (như PCR). Vì vậy, đây không chỉ là một sách hóa sinh đại học y mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các bác sĩ, dược sĩ và các nhà khoa học trong suốt quá trình hành nghề và nghiên cứu.

6.1. Nền tảng cho chẩn đoán và điều trị các bệnh rối loạn chuyển hóa

Hiểu biết sâu sắc về các con đường chuyển hóa cho phép nhận diện các dấu ấn sinh học (biomarker) của bệnh. Khi một enzyme trong một chu trình bị thiếu hụt, các chất nền trước đó sẽ tích tụ và các sản phẩm sau đó sẽ thiếu hụt, gây ra các triệu chứng lâm sàng. Kiến thức trong giáo trình giúp lý giải kết quả xét nghiệm, chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp, ví dụ như điều chỉnh chế độ ăn hoặc sử dụng thuốc tác động vào các con đường chuyển hóa.

6.2. Vai trò là tài liệu hóa sinh y học cốt lõi cho sinh viên

Đối với sinh viên y khoa, giáo trình hóa sinh học phần 2 là cuốn sách gối đầu giường. Nó cung cấp kiến thức nền tảng để học tốt các môn cơ sở khác như Sinh lý, Dược lý và các môn lâm sàng. Việc nắm vững các quá trình sinh hóa diễn ra trong cơ thể người bình thường là điều kiện tiên quyết để hiểu được những thay đổi khi cơ thể bị bệnh. Cuốn sách của tác giả Phạm Thị Trân Châu đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh này, góp phần đào tạo nên nhiều thế hệ cán bộ y tế chất lượng cao cho đất nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Khái niệm chung về sự trao đổi chất và trao đổi năng lượng I - SỰ TRAO DOI CHAT Mỗi cơ thể sống đều tồn tại trong một môi trường và liên hệ mật thiết với môi trường đó. Hiện tượng cơ thể lấy một số chất từ môi trường kiến tạo nên sinh chất của mình và thải ra ngoài những chất cặn bã được gọi là sự trao đổi chất. Engels) từ năm 1878 đã xem sự trao đổi chất là một dấu hiệu cơ bản và là điều kiện tôn tại của sự sống. Sự trao đổi chất ở giới vô sinh khác với giới hữu sinh.

Giới vô sinh, thông qua các quá trình trao đổi, các chất vô cơ hoặc hữu cơ bị phân huỷ. Chẳng hạn, đá vôi (canxi cacbonat) bị xói mòn do tác dụng với axit cacbonic (HạCOx) có trong nước mưa tạo thành canxi bicacbonat dễ tan ; mỡ bị ôi hoá tạo ra một số sản phẩm khác là do tác dụng với nước hoặc oxi. Trong khi đó, ở thế giới sinh vật, mỗi cơ thể sống luôn luôn trao đổi với môi trường ngoài : lấy thức ăn để chuyển hoá thành các chất sử dụng cho cơ thể và thải ra ngoài các chất cặn bã. Quá trình đó thực hiện được là do các biến đổi hoá học liên tục xảy ra trong cơ thể.

Người ta gọi toàn bộ các biến đổi hoá học đó là sự trao đổi chất. Kết quả của quá trình trao đổi chất khiến cơ thể sinh vật tồn tại và phát triển. Quá trình trao đổi chất bao gồm nhiều khâu chuyển hoá trung gian. Mỗi chuyển hoá trung gian là một mắt xích của một trong hai quá trình cơ bản : đồng hoá và dị hoá.

Ví dụ : ở động vật và người, quá trình đồng hoá là quá trình biến đổi các chất hữu cơ của thức ăn (xacarit, lipit, protein) từ các nguồn khác nhau (thực vật, động vật, vi sinh vật) thành các chất hữu cơ khác (xacarit, lipit, protein) đặc hiệu của cơ thể. Đó là quá trình gồm nhiều giai đoạn, được xúc tác bởi các enzim khác nhau. Trước tiên, thức ăn được tiêu hoá nhờ các enzim thuỷ phân có trong dịch tiêu hoá. Các phân tử lớn của thức ăn biến thành các đơn vị cấu tạo cơ sở (monoxacarit, axit béo, øglixerin, axit amin.

Sản phẩm cuối cùng của sự tiêu hoá ở động vật là các chất có cấu tạo đơn giản nói trên sẽ được hấp thụ qua thành ruột vào máu và bạch huyết đi tới mọi mô bào. Ở đây chúng là nguyên liệu để tổng hợp nên các phân tử hữu cơ phức tạp của tế bào và mô hoặc dùng làm chất dự trữ. Đặc điểm của quá trình này là thu năng lượng. Năng lượng cần thiết cung cấp cho các phản ứng tổng hợp trên chủ yếu ở dạng liên kết cao năng của ATP.

Ngược lại, quá trình dị hoá là quá trình phân giải các chất hữu cơ có nguồn gốc từ thức ăn hay từ kho dự trữ nội bào, biến đổi chúng thành những sản phẩm phân tử nhỏ và cuối cùng thành những chất thải (CO2, H2O, NHạ v. Quá trình trên đồng thời là quá trình giải phóng năng lượng tự do chứa trong các chất hữu cơ bị phân giải. Năng lượng đó được tích trữ lại trong ATP và được sử dụng cho nhiều phản ứng thu năng lượng khác. 157 Rõ ràng đồng hoá và dị hoá là hai quá trình đối lập nhưng lại thống nhất với nhau trong một cơ thể.

Trong mỗi tế bào, chúng xảy ra đồng thời và liên quan mật thiết với nhau : Năng lượng giải phóng trong quá trình dị hoá một phần được sử dụng cho quá trình tổng hợp. Mặt khác, những sản phẩm tạo thành từ các quá trình dị hoá lại có thể được dùng làm nguyên liệu để tổng hợp nên các chất của tế bào. Nhờ các quá trình trên mà cơ thể sinh vật tuy ở trạng thái cân bằng nhưng vẫn đổi mới liên tục. Mỗi cơ thể có kiểu trao đổi chất đặc thù của nó.

Nhìn chung thì những quá trình chuyển hoá chính trong mọi cơ thể, thực vật cũng như động vật, đơn bào cũng như đa bào đều theo những con đường tương tự nhau. Chẳng hạn như con đường phân giải glucoz trong quá trình lên men rượu chỉ khác một vài chỉ tiết so với sự phân giải glucoz trong các mô của động vật bậc cao. Hoặc nhiều phản ứng lúc đầu phát hiện thấy ở thực vật, về sau lại thấy có cả ở động vật. Điều đó biểu hiện tính thống nhất trong quá trình trao đổi chất của thế giới sinh vật.

Tuy nhiên, thế giới sinh vật phong phú và đa dạng bao giờ cũng có vô vàn những đặc điểm riêng biệt của quá trình trao đổi chất mà ta không thể bỏ qua. Người ta thường phân biệt thế giới sinh vật thành hai nhóm lớn : nhóm sinh vật tự dưỡng Và nhóm sinh vật dị dưỡng. Nhóm sinh vật tự dưỡng bao gồm các sinh vật tự tổng hợp được chất dinh dưỡng cần thiết cho chúng từ những chất vô cơ đơn giản như CO2, HO và các muối vô cơ. Thực vật và một số vi khuẩn (vi khuẩn tía, vi khuẩn lưu huỳnh) thu năng lượng ánh sáng mặt trời, nhờ quá trình quang hợp có thể tổng hợp nên toàn bộ các chất hữu cơ (xacarit, lipit, protein.) từ những chất vô cơ nói trên.

Nhóm sinh vật đị dưỡng không có khả năng trên. Chúng phải lấy chất dinh dưỡng từ những chất hữu cơ do nhóm tự dưỡng tổng hợp nên. Trong cơ thể sinh vật dị dưỡng, thức ăn bị biến đổi giải phóng năng lượng dùng cho cơ thể, còn các sản phẩm cặn bã CO¿, H;O, NH;. được tạo thành sẽ thải vào môi trường.

Cơ thể tự dưỡng lại sử dụng các chất thải đó để tổng hợp nên các chất hữu cơ phức tạp. Như vậy, quá trình trao đổi chất của mọi sinh vật có liên quan chặt chế với nhau, tạo nên một chu trình trao đổi chất trong sinh giới. Năng lượng TT mat trời Protein Thực vật Động vật và một số và vị sinh vật người ‡ Năng lượng CO, —— - | H;O, muối chứa nito — Chu trình trên cũng thể hiện quy luật bảo toàn vật chất và năng lượng trong tự nhiên. Từ lg CO; và HạO, thực vật hấp thụ 4kcal năng lượng ánh sáng mặt trời tạo thành 1g tinh bột ; cơ thể người hoặc động vật sử dụng lg tinh bột đó phân giải hoàn toàn sé tao thanh 1g CO, va H,0, đồng thời giải phóng ra 4 kcal cho cơ thể hoạt động.

158 Ngoài cách chia sinh vật thành nhóm tự dưỡng và nhóm dị dưỡng, người ta còn có thể chia chúng thành hai nhóm lớn khác : nhóm háo khí và nhóm k‡ khí. Cơ sở của sự phân chia này dựa trên các phản ứng oxi hoá khử của cơ thể sinh vật cần hay không cần oxi khí quyền. Đại đa số sinh vật thuộc nhóm háo khí, chỉ một số ít vi sinh vật dị dưỡng là thuộc nhóm kị khí. Tuy nhiên, trong nhiều cơ thể, cùng song song tồn tại cả hai hình thức trao đổi háo khí và trao đổi kị khí.

Người ta đã phát hiện thấy rằng hai hình thức trao đổi trên có những giai đoạn chuyển hoá giống nhau. Nhưng hình thức trao đổi nào là chủ đạo lại phụ thuộc vào đặc tính di truyền của mỗi cơ thể, mỗi mô cơ quan và giai đoạn phát triển cá thể v. Ví dụ, ở người và động vật, sự trao đổi chất ở mô cơ xảy ra theo chiều hướng kị khí, trái lại ở mô thần kinh là háo khí. Il - SỰ TRAO ĐỔI NĂNG LƯỢNG Sự trao đổi chất không thể tách rời sự trao đổi năng lượng, đó là hai mặt của một vấn đề nhằm bảo đảm mọi hoạt động sống của cơ thể (sinh trưởng, sinh sản, vận động, bài tiết.

Nguồn năng lượng duy nhất đối với cơ thể người, động vật và đa số vi sinh vật là năng lượng hoá học của các chất dinh dưỡng trong thức ăn. Các chất dinh dưỡng chủ yếu là xacarit, lipit và protein đều bị oxi hoá trong cơ thể. Lipit và xacarit bị oxi hoá tạo thành CÔ› và HO, còn protein tạo thành CO¿, H;O và amoniac. Quá trình oxi hoá các chất dinh dưỡng có hai ý nghĩa quan trọng : — Là nguồn cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sống.

~ Là nguồn cung cấp nguyên liệu cho các phản ứng tổng hợp. Trong mục này ta chỉ xét ý nghĩa thứ nhất. Năng lượng sinh học và nhiệt động học a) Quá trình biến đổi năng lượng sinh học tuân theo các quy luật nhiệt động học Mọi cơ thể sống đều được coi là những hệ thống hoá lí tương tác với môi trường xung quanh chúng. Mọi quá trình biến đổi năng lượng trong cơ thể sống đều tuân theo các quy luật nhiệt động học.

Để thấy rõ điều này, ta cần phân biệt một số khái niệm cơ bản sau : ~ Hệ thống (System) là một bộ phận của vũ trụ, ví dụ như một cơ thể sống hoặc một chiếc bình kín trong đó có một phản ứng hoá học đang xảy ra. Phần vũ trụ bên ngoài một hệ thống được gọi là môi trường xung quanh của hệ thống đó. — Hệ thống mở (Open system) là hệ thống trong đó cả vật chất và nhiệt có thể trao đổi với môi trường xung quanh. ¬ Hệ thống kín (Close system) là hệ thống trong đó chỉ có nhiệt có thể trao đổi với môi trường xung quanh.

Cơ thể sống được coi là những hệ thống mở bởi vì chúng trao đổi với môi trường xung quanh cả nhiệt và vật chất. Chúng lấy năng lượng từ thức ăn, từ ánh sáng và hoàn trả lại môi trường một năng lượng tương đương ở dạng nhiệt và vật chất. Trái lại, vũ trụ nhìn tổng thể lại là một hệ thống kín bởi trong đó không có sự trao đổi vật chất và năng lượng với môi trường ngoài, ngoại trừ sự biến đổi về nhiệt. : 159 Cuối thế kỉ XIX, khái niệm nhiệt động học giúp ta hiểu năng lượng sinh học đã hình thành, đó là năng lượng tự do.

Năm 1578, Giodia Uynla Gips (Josiah Willard Gibbs) bang những nghiên cứu và sự kết hợp các quy luật nhiệt động học đã tìm ra hàm số của năng lượng tự do theo phương trình sau : AG = AH - TAS (1) Trong hệ thống này, kí hiệu G để chi năng lượng tự do Gibbs, H dé chi nhiét luong (heat content), T la nhiét d6 tuyét d6i (temperature) va S 1 entropy. Tương tự như phương trình trên, các đại lượng này có mối tương quan như sau : G=H-TS (2) AG là sự thay đổi năng lượng tự do của một quá trình, xảy ra trong điều kiện nhiệt độ và áp suất không đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ