Nghiên cứu hệ gen ty thể đơn vị mã hóa ribosome của sán lá phổi họ paragonimidae tại việt nam và một số khu vực châu á

Nghiên cứu hệ gen ty thể ribosome sán lá phổi Paragonimidae tại Việt Nam & châu Á. Phân tích chuyên sâu, kết quả quan trọng cho y học.

Chuyên ngành

Hóa sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

187
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bệnh sán lá phổi Paragonimidae tại Việt Nam

Bệnh sán lá phổi (Paragonimiasis) là một bệnh ký sinh trùng lây truyền từ động vật sang người, gây ra bởi các loài thuộc họ Paragonimidae. Bệnh này đang có xu hướng tái xuất hiện tại nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam, đặc biệt ở các cộng đồng dân cư vùng sâu, vùng xa. Ước tính có khoảng 23 triệu người mắc bệnh trên toàn cầu và 292 triệu người có nguy cơ phơi nhiễm. Tại Việt Nam, bệnh sán lá phổi ở Việt Nam được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1906. Tuy nhiên, phải đến những năm 1990, các nghiên cứu sâu rộng mới thực sự được quan tâm sau khi phát hiện ca bệnh do loài Paragonimus heterotremus gây ra tại Lai Châu. Sán lá phổi thường ký sinh trong phổi, tạo thành các ổ áp xe giống hang lao, gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như ho ra máu, đau ngực, và khó thở. Trong một số trường hợp, sán có thể di chuyển đến các cơ quan khác như não, gây ra biến chứng nguy hiểm. Việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào tìm trứng sán trong đờm hoặc phân, kết hợp với các phương pháp miễn dịch học và sinh học phân tử. Sự đa dạng về loài và di truyền của sán lá phổi tại Việt Nam đặt ra nhiều thách thức trong công tác chẩn đoán và phòng chống, đòi hỏi những phương pháp nhận diện chính xác và hiệu quả hơn.

1.1. Tình hình dịch tễ học phân tử của bệnh Paragonimiasis

Tại châu Á, sự đa dạng của các loài sán lá phổi là rất lớn, tạo thành các phức hệ loài phức tạp. Các loài gây bệnh chính trên người bao gồm Paragonimus westermani, Paragonimus heterotremus, và Paragonimus skrjabini. Ở Việt Nam, các nghiên cứu đã xác định sự hiện diện của ít nhất 7 loài sán lá phổi, phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc và miền Trung. P. heterotremus phổ biến ở miền Bắc, trong khi P. westermani lại chiếm ưu thế ở miền Trung. Công tác dịch tễ học phân tử đã giúp làm sáng tỏ sự phân bố địa lý này, đồng thời phát hiện các biến chủng và cả những dạng lai tự nhiên, cho thấy quần thể sán lá phổi tại Việt Nam có đa dạng di truyền cao. Điều này làm cho việc kiểm soát bệnh trở nên phức tạp hơn, vì mỗi loài có thể có các đặc điểm sinh học và khả năng gây bệnh khác nhau.

1.2. Vật chủ trung gian của sán lá phổi và chu trình lây nhiễm

Chu trình phát triển của sán lá phổi họ Paragonimidae rất phức tạp, cần ít nhất hai vật chủ trung gian của sán lá phổi. Vật chủ trung gian thứ nhất là các loài ốc nước ngọt (ví dụ: Assiminea spp., Tricula spp.). Vật chủ trung gian thứ hai là các loài cua, tôm nước ngọt (họ Potamidae và Parathelphusidae). Con người và các động vật có vú khác (chó, mèo, hổ) bị nhiễm bệnh khi ăn phải cua hoặc tôm chưa được nấu chín có chứa ấu trùng nang (metacercariae). Thói quen ăn gỏi cua, cua nướng chưa chín kỹ là nguyên nhân chính gây ra các đợt bùng phát bệnh sán lá phổi ở Việt Nam. Ấu trùng sau khi vào cơ thể sẽ xuyên qua thành ruột, di chuyển đến phổi và phát triển thành sán trưởng thành, hoàn thành chu trình sống.

II. Thách thức phân loại sán lá phổi và vai trò di truyền

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu Paragonimidae là việc phân loại chính xác các loài. Các phương pháp dựa trên hình thái học truyền thống thường gặp nhiều khó khăn. Nguyên nhân là do sự tương đồng về hình thái giữa các loài, đặc biệt ở giai đoạn trứng và ấu trùng nang. Nhiều loài được xem là loài “đồng hình” hoặc “chị em”, khiến việc phân biệt bằng mắt thường hoặc kính hiển vi trở nên không đáng tin cậy. Hơn nữa, sự đa dạng di truyền trong cùng một loài cũng tạo ra nhiều biến thể hình thái, làm phức tạp thêm quá trình định danh. Sự thiếu chính xác trong phân loại không chỉ ảnh hưởng đến các nghiên cứu cơ bản về tiến hóa và sinh học, mà còn gây trở ngại trực tiếp cho công tác chẩn đoán lâm sàng và giám sát dịch tễ. Do đó, việc áp dụng các công cụ sinh học phân tử, đặc biệt là phân tích trình tự gen, đã trở thành một yêu cầu cấp thiết. Các chỉ thị phân tử từ ADN ty thể và ADN ribosome cung cấp những dữ liệu khách quan và đáng tin cậy để giải quyết vấn đề này.

2.1. Hạn chế của phương pháp phân loại hình thái học truyền thống

Phương pháp hình thái học dựa vào các đặc điểm như kích thước sán trưởng thành, hình dạng buồng trứng và tinh hoàn. Tuy nhiên, các đặc điểm này có thể thay đổi tùy thuộc vào vật chủ và điều kiện môi trường. Ví dụ, trứng của các loài Paragonimus khác nhau có kích thước chồng chéo, rất khó phân biệt. Ấu trùng nang (metacercariae) của các loài gần gũi như P. heterotremusP. pseudoheterotremus cũng có hình thái gần như tương tự. Những hạn chế này dẫn đến việc xác định sai loài, ảnh hưởng đến việc đánh giá nguy cơ dịch tễ và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho bệnh nhân Paragonimiasis.

2.2. Sự cần thiết của phân loại phân tử sán lá phổi hiện đại

Để khắc phục những nhược điểm của phương pháp hình thái học, phân loại phân tử sán lá phổi đã được ứng dụng rộng rãi. Phương pháp này dựa trên việc so sánh trình tự DNA của các vùng gen cụ thể. Các vùng gen này, hay còn gọi là chỉ thị phân tử, có tốc độ tiến hóa khác nhau, phù hợp cho việc phân loại ở các cấp độ khác nhau (loài, giống, họ). Các chỉ thị phổ biến bao gồm các gen trong hệ gen ty thể sán lá phổi (như gen cox1, gen nad1) và các vùng gen trong đơn vị mã hóa ribosome (như ITS-2, 28S rRNA). Việc xây dựng cơ sở dữ liệu trình tự gen là nền tảng để định danh chính xác các loài sán lá phổi, kể cả các mẫu vật không hoàn chỉnh như trứng hay ấu trùng.

III. Phương pháp giải mã hệ gen ty thể sán lá phổi mtDNA

Nghiên cứu hệ gen ty thể sán lá phổi (mtDNA Paragonimus) cung cấp một nguồn dữ liệu vô giá cho các nghiên cứu về phát sinh loài học phân tử và di truyền quần thể. ADN ty thể là một phân tử DNA dạng vòng, khép kín, di truyền theo dòng mẹ và có tốc độ tiến hóa nhanh hơn hệ gen nhân. Cấu trúc của mtDNA ở sán dẹt, bao gồm cả họ Paragonimidae, khá tương đồng, thường chứa 12 gen mã hóa protein (PCG), 2 gen RNA ribosome ty thể (MRG), và 22 gen RNA vận chuyển (tRNA). Một đặc điểm đáng chú ý là sự thiếu vắng của gen atp8, đây là đặc trưng của ngành sán dẹt. Quá trình nghiên cứu bao gồm các bước: thu mẫu sán từ vật chủ trung gian, tách chiết DNA tổng số, khuếch đại các đoạn gen mục tiêu bằng kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction), sau đó tiến hành giải trình tự bằng công nghệ thế hệ mới (NGS). Kết quả phân tích trình tự gen cho phép xác định cấu trúc, sắp xếp gen và so sánh sự khác biệt di truyền giữa các loài.

3.1. Cấu trúc và đặc điểm của ADN ty thể ở Paragonimus

Hệ gen ty thể của các loài Paragonimus nghiên cứu tại Việt Nam, như Paragonimus heterotremus, có kích thước khoảng 14-15 kb. Nó chứa các gen quan trọng như cytochrome c oxidase subunit I (gen cox1) và NADH dehydrogenase subunit 1 (gen nad1). Các gen này có mức độ bảo tồn cao ở cấp độ loài nhưng lại đủ biến dị để phân biệt các loài khác nhau, do đó chúng thường được sử dụng làm “mã vạch DNA” trong định danh. Việc phân tích thành phần nucleotide cho thấy mtDNA của sán lá phổi có hàm lượng A+T cao. Sắp xếp gen trong mtDNA Paragonimus cũng cho thấy những đặc điểm riêng, giúp làm sáng tỏ mối quan hệ tiến hóa trong nội bộ họ Paragonimidae.

3.2. Vai trò của gen cox1 và gen nad1 làm chỉ thị phân tử

Gen cox1gen nad1 là hai trong số các chỉ thị phân tử được sử dụng phổ biến nhất từ ADN ty thể. Gen cox1 có vùng bảo thủ xen kẽ các vùng biến dị, lý tưởng cho việc xác định loài. Trong khi đó, gen nad1 có tốc độ tiến hóa nhanh hơn một chút, hữu ích trong việc nghiên cứu mối quan hệ giữa các quần thể trong cùng một loài và phân tích đa dạng di truyền. Bằng cách so sánh trình tự của các gen này từ các mẫu sán thu thập ở những vùng địa lý khác nhau, các nhà khoa học có thể xây dựng cây phát sinh loài, truy dấu nguồn gốc lây lan và hiểu rõ hơn về cấu trúc di truyền của các quần thể sán lá phổi.

IV. Phân tích đơn vị mã hóa ribosome rDNA ký sinh trùng

Bên cạnh hệ gen ty thể, đơn vị mã hóa ribosome (rTU) trong hệ gen nhân cũng là một mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu phân tử sán lá phổi. Mỗi rTU chứa các gen ribosome sán lá (18S, 5.8S, 28S rRNA) và các vùng đệm được phiên mã bên trong (ITS-1, ITS-2). Các gen rRNA (như 18S và 28S) có tính bảo thủ cao, phù hợp để nghiên cứu mối quan hệ tiến hóa ở cấp độ họ và bộ. Ngược lại, các vùng ITS có tốc độ tiến hóa rất nhanh, do đó chúng cực kỳ hữu ích trong việc phân biệt các loài gần gũi, thậm chí là các chủng trong cùng một loài. Nghiên cứu rDNA ký sinh trùng tập trung vào việc xác định trình tự và cấu trúc của các vùng này. Dữ liệu thu được không chỉ giúp củng cố kết quả từ phân tích mtDNA mà còn cung cấp những thông tin bổ sung quý giá, đặc biệt trong các trường hợp lai giống giữa các loài, một hiện tượng đã được ghi nhận ở sán lá phổi.

4.1. Cấu trúc gen ribosome sán lá và các vùng đệm ITS

Một đơn vị mã hóa ribosome hoàn chỉnh ở sán lá phổi có thể dài từ 7 đến 10 kb. Gen 18S rRNA có độ dài khoảng 2 kb, trong khi gen 28S rRNA dài khoảng 3.8-3.9 kb. Các vùng ITS-1 và ITS-2 có độ dài biến động lớn giữa các loài. Ví dụ, phân tích trình tự ITS-2 đã giúp phân biệt rõ ràng giữa Paragonimus westermani dạng lưỡng bội (2n) và tam bội (3n), hai dạng có khả năng gây bệnh khác nhau. Cấu trúc bậc hai của các vùng ITS cũng chứa các thông tin hữu ích cho việc phân loại, vì các cấu trúc gấp khúc này có thể là đặc trưng cho từng dòng hoặc loài.

4.2. Ứng dụng của rDNA trong việc xác định các loài lai

rDNA ký sinh trùng tồn tại ở dạng nhiều bản sao trong hệ gen nhân và di truyền từ cả bố và mẹ, nó là công cụ hiệu quả để phát hiện hiện tượng lai. Khi hai loài khác nhau giao phối, cá thể lai sẽ mang cả hai bộ rTU từ hai loài bố mẹ. Bằng các kỹ thuật giải trình tự hiện đại, các nhà nghiên cứu có thể phát hiện sự tồn tại đồng thời của các biến thể trình tự khác nhau trong cùng một cá thể. Điều này đã được chứng minh trong việc phát hiện các cá thể lai giữa P. heterotremusP. westermani tại các vùng địa lý mà hai loài này cùng phân bố, làm sáng tỏ thêm sự phức tạp của đa dạng di truyền sán lá phổi.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong dịch tễ học phân tử

Kết quả từ việc phân tích trình tự gen của cả hệ gen ty thể sán lá phổi và đơn vị mã hóa ribosome đã mang lại những ứng dụng đột phá trong nhiều lĩnh vực. Về mặt phân loại, các dữ liệu này giúp xây dựng một hệ thống phân loại phân tử sán lá phổi chính xác và toàn diện hơn, giải quyết các tranh cãi về các loài đồng hình. Về mặt dịch tễ học, các chỉ thị phân tử cho phép xác định chính xác tác nhân gây bệnh trong các mẫu lâm sàng (đờm, dịch phế quản) mà không cần đến sán trưởng thành, từ đó hỗ trợ chẩn đoán sớm và chính xác bệnh sán lá phổi ở Việt Nam. Hơn nữa, việc phân tích đa dạng di truyền và cấu trúc quần thể giúp các nhà khoa học truy vết nguồn gốc của các đợt bùng phát dịch, xác định các điểm nóng (hotspot) lây nhiễm và hiểu rõ hơn về con đường lan truyền của bệnh, từ đó đề xuất các biện pháp phòng chống hiệu quả và nhắm đúng mục tiêu.

5.1. Xây dựng cây phát sinh loài học phân tử cho họ Paragonimidae

Bằng cách sử dụng dữ liệu cộng hợp từ 12 gen mã hóa protein của ADN ty thể và các gen 18S+28S rRNA, các nghiên cứu đã xây dựng được cây phát sinh loài học phân tử toàn diện cho họ Paragonimidae. Cây phát sinh này không chỉ xác nhận các mối quan hệ đã biết mà còn làm sáng tỏ vị trí của các loài mới được phát hiện. Ví dụ, nó đã chỉ ra mối quan hệ gần gũi giữa các loài sán lá phổi châu Á như P. heterotremusP. westermani, đồng thời phân biệt chúng với các nhóm ở châu Mỹ và châu Phi. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho việc hiệu chỉnh hệ thống phân loại và nghiên cứu lịch sử tiến hóa của nhóm ký sinh trùng này.

5.2. Phát triển công cụ chẩn đoán và giám sát dịch tễ học

Các trình tự gen đặc trưng cho từng loài sán lá phổi là cơ sở để thiết kế các bộ mồi (primer) và đầu dò (probe) chuyên biệt cho các xét nghiệm phân tử như PCR, real-time PCR. Các công cụ này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép phát hiện DNA của sán lá phổi ngay cả khi có số lượng rất ít trong mẫu bệnh phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc chẩn đoán các trường hợp nhiễm nhẹ hoặc sán ký sinh lạc chỗ. Hơn nữa, các công cụ này cũng có thể được áp dụng để sàng lọc trên diện rộng các vật chủ trung gian của sán lá phổi (cua, ốc), giúp khoanh vùng các khu vực có nguy cơ cao và triển khai các chương trình giám sát dịch tễ học phân tử một cách chủ động.

VI. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu hệ gen sán lá phổi

Mặc dù đã đạt được những tiến bộ vượt bậc, lĩnh vực nghiên cứu hệ gen sán lá phổi vẫn còn nhiều tiềm năng để khai phá. Hướng đi trong tương lai sẽ tập trung vào việc giải mã toàn bộ hệ gen nhân của các loài Paragonimus chủ chốt, không chỉ giới hạn ở mtDNA và rDNA. Dữ liệu hệ gen hoàn chỉnh sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các gen liên quan đến khả năng ký sinh, lẩn tránh hệ miễn dịch của vật chủ và cơ chế kháng thuốc. Một hướng quan trọng khác là ứng dụng phương pháp metagenomics để phân tích DNA môi trường (eDNA) từ các mẫu nước suối. Kỹ thuật này có thể giúp phát hiện sự hiện diện của ấu trùng sán lá phổi một cách nhanh chóng và không xâm lấn, tạo ra một hệ thống cảnh báo sớm về nguy cơ Paragonimiasis. Việc tích hợp dữ liệu gen học với các thông tin về dịch tễ, lâm sàng và môi trường sẽ tạo ra một bức tranh toàn cảnh, phục vụ hiệu quả cho chiến lược "Một sức khỏe" (One Health) trong việc kiểm soát bệnh sán lá phổi ở Việt Nam và khu vực.

6.1. Nghiên cứu hệ gen chức năng và tương tác vật chủ ký sinh trùng

Nghiên cứu hệ gen chức năng (functional genomics) và phiên mã (transcriptomics) sẽ giúp xác định các gen được biểu hiện mạnh mẽ ở các giai đoạn phát triển khác nhau của sán lá phổi hoặc khi chúng tương tác với vật chủ. Việc hiểu rõ vai trò của các protein mà những gen này mã hóa có thể mở ra hướng phát triển các loại vắc-xin hoặc thuốc điều trị mới, nhắm vào các điểm yếu phân tử của ký sinh trùng. Đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn để tìm ra các giải pháp kiểm soát bệnh sán lá phổi một cách bền vững.

6.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu di truyền toàn diện cho sán lá phổi

Việc tiếp tục thu thập mẫu và giải trình tự hệ gen ty thể sán lá phổirDNA ký sinh trùng từ nhiều vùng địa lý khác nhau là rất cần thiết. Mục tiêu là xây dựng một cơ sở dữ liệu công cộng, toàn diện và được chuẩn hóa. Cơ sở dữ liệu này sẽ là một nguồn tài nguyên quý giá cho cộng đồng nghiên cứu toàn cầu, hỗ trợ việc định danh nhanh chóng, theo dõi sự lây lan của các dòng di truyền nguy hiểm và thúc đẩy các nghiên cứu so sánh trên quy mô lớn, góp phần làm sáng tỏ hoàn toàn sự đa dạng di truyền và tiến hóa của họ Paragonimidae.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình nghiên cứu sán lá phổi họ Paragonimidae 1. Phân loại sán lá phổi họ Paragonimidae Giống Paragonimus, họ Paragonimidae, thuộc phân bộ Troglotremata (Platyhelminthes: Trematoda), bao gồm nhiều loài SLP có vai trò dịch tễ quan trọng tạo nên vòng lây nhiễm và bệnh lý đặc trưng ở người và động vật [1]. Cho đến gần đây, xác định phân bộ (suborder) và họ (family) của sán lá phổi mới có được sự nhất trí dùng tên phân bộ là Troglotremata đang được thống nhất hiện nay thay vì tên phân bộ là Xiphidiata trước đây.

Tương tự, trước đây Paragonimus chỉ là một giống trong họ Troglotrematidae, nay được tách riêng khỏi họ này trở thành một họ Paragonimidae độc lập (http://ddbj.jp/tx_search/27871?depth=4) [2, 3]. Phân bộ Troglotremata chính thức hiện nay gồm các họ Collyriclidae, họ Nanophyetidae, họ Troglotrematidae và họ Paragonimidae. Giống Paragonimus (trước đây) và nay là họ Paragonimidae bao gồm các loài: Paragonimus africanus; P. Phân bộ Troglotremata có đến 93 đăng ký loài tại cơ sở dữ liệu UniProt, trong đó ngoài loài chủ yếu, còn có một số loài đồng danh (synonym) và một số loài chưa được phân định cấp loài một cách chính xác (https://www.

Phân loại SLP gặp phải một số khó khăn do có sự đa dạng rất cao các chủng của cùng một loài trong một phức hệ, giữa các quần thể và cả về hình thái ấu trùng metacercaria, về di truyền, sinh học và khả năng gây bệnh [1, 4]. Phân tích SHPT đã khẳng định một số loài là đồng danh, ví dụ, P. sadoensis là đồng danh của loài P. microrchis là đồng danh của P.

Một số loài trở thành phân loài, như P. miyazakii được xếp là phân loài P. skrjabini miyazakii, nhưng chưa chính thức. Theo Tóm tắt phân loại có trong Trung tâm Thông tin Công nghệ sinh học Quốc gia ở Mỹ (NCBI) thì hệ thống phân loại của họ Paragonimidae và các giống 4 của chúng (NCBI: Taxonomy: http://www.gov/Taxonomy/) được sắp xếp phân cấp theo Dòng phân loại (lineage), như sau: Tóm tắt Dòng phân loại (lineage): cellular organisms; Eukaryota; Opisthokonta; Metazoa; Eumetazoa; Bilateria; Protostomia; Spiralia; Lophotrochozoa; Platyhelminthes; Trematoda; Digenea; Plagiorchiida; Troglotremata; Paragonimidae; (Paragonimus) (Hình 1.

Sắp xếp dòng phân loại của họ Paragonimidae và các giống trong họ này theo Hệ thống thông tin phân loại tích hợp (ITIS). Nguồn: (https://www. Phân Bộ Troglotremata Schell, 1980 bao gồm họ Collyriclidae Ward, 1917, họ Nanophyetidae (Dollfus, 1939), họ Paragonimidae Dollfus, 1939 và họ Troglotrematidae, Odhner, 1914; trong đó họ Paragonimidae gồm các loài chủ yếu gây bệnh sán lá phổi (paragonimiasis) do các loài Paragonimus spp. Theo Hệ thống thông tin phân loại tích hợp (ITIS, Integrated Taxonomic Information System)/ https://www.gov/), cấp bậc phân loại, vị trí các loài và các giống trong họ Paragonimidae, cũng như sắp xếp của họ Paragonimidae với các họ khác trong ngành Sán dẹt được phân cấp như sau: Giới (Kingdom): Động vật (Animalia) Phân Giới: Bilateria Hạ Giới (Infrakingdom): Protostomia Trên Ngành (Superphylum): Platyzoa Ngành Phylum): Sán dẹt (Platyhelminthes Minot, 1876) Dưới Ngành (Subphylum): Neodermata Ehlers, 1985 Lớp (Class): Sán lá (Trematoda, Rudolphi, 1808) Dưới Lớp (Subclass): Digenea, Carus, 1863 Bộ (Order): Plagiorchiida La Rue, 1957 5 Phân Bộ (Suborder): Troglotremata Schell, 1980 Họ (Family): Paragonimidae Dollfus, 1939 Giống (Genus): Paragonimus, Braun, 1899 Loài (Species): Paragonimus heterotremus Chen et Hsia, 1964 Loài (Species): Paragonimus ohirai Miyazaki, 1939 Loài (Species): Paragonimus iloktsuenensis Chen, 1940 Loài: Paragonimus miyazakii Kamo, Nishida, Hatsushika, et Tomimura, 1961 Loài: Paragonimus westermani Kerbert, 1878 Loài: Paragonimus kellicotti Ward, 1908 Loài: Paragonimus mexicanus Miyazaki et Ishii, 1968 … 1.

Phân bố địa lý sán lá phổi họ Paragonimidae Các loài SLP gây bệnh ở người được phân vào các phức hệ chính, gồm: i) Phức hệ P. westermani; ii) Phức hệ P. heterotremus; iii) Phức hệ P. ohirai; iv) Phức hệ P.

miyazakii; v) Phức hệ P. skrjabini và một số phức hệ nhỏ khác; và mỗi một phức hệ có nhiều genotype và có thể còn có nhiều biến chủng khác nhau ở mỗi loài đang được khám phá [5–9]. Sán lá phối cũng đã được chia làm các nhóm theo phân bố địa lý và do mỗi nhóm địa lý có các loài có đặc điểm dịch tễ và tiến triển gây bệnh tương đối giống nhau, nên SLP cũng được phân vào các nhóm là: nhóm SLP châu Á; nhóm SLP châu Phi và nhóm SLP châu Mỹ [6, 8, 10, 11]. Phân bố các loài sán lá phổi ở các nước châu Á Loài Đồng danh Phân bố địa lý 1 P.

bangkokensis (Miyazaki and Thái Lan, Trung Quốc, Lào, Vajrasthira, 1967) Việt Nam 2 P. cheni (Hu, 1963) Trung Quốc 3 P. compactus (Cobbold, 1859) Ấn Độ, Sri Lanka 4 P. harinasutai (Miyazaki and Thái Lan, Trung Quốc, Lào, Vajrasthira, 1968) Việt Nam 6 P.

heterorchis (Zhou et al. heterotremus (Chen and Hsia, P. tuanshanensis (Chung et al., 1964) Trung Quốc, Thái Lan, Lào, 1964) Việt Nam 8 P. jiangsuensis (Cao et al.

macrorchis (Chen, 1962) Trung Quốc, Sri Lanka, Thái Lan 10 P. microchis (Hsia et al. mungoi (Mishra et al. sadoensis (Miyazaki et al., 1968), Nhật, Trung Quốc, Hàn P.

iloktsuenensis (Chen, 1940) Quốc, Đài Loan 14 P. paishuihoensis (Tsao and P. divergens (Liu et al., 1980) Trung Quốc, Lào, Thái Lan Chung, 1965) 15 P. proliferus (Hsia and Chen, P.

menglaensis (Chung et al., 1964), Trung Quốc, Việt Nam 1964) P. hokuoensis (Ho et al. hueitungensis (Chung et al., 1975), Trung Quốc, Nhật Bản, P. miyazakii (Kamo et al.

Thái Lan, Ấn Độ, Việt Nam szechuanensis (Chung and Tsao, 1962), P. taipingini (Kurochkin, 1987) Trung Quốc 20 P. Ấn Độ, Pakistan, Nepal, edwardsi (Gulati, 1926), P. filipinus Thái Lan, Philippin, (Miyazaki, 1978), Indonesia, Papua New P.

Guinea, Myanmar, Việt philippinensis (Ito et al. Nam, Campuchia, Lào, Hàn pulmonalis (Baelz, 1880), P. ringeri Quốc, Trung Quốc, Nhật (Cobbold, 1880) Bản, Đài Loan, Vùng viễn đông nước Nga 21 P. xiangshanensis (He et al.

yunnanensis (Ho et al. vietnamensis (Doanh et al. pseudoheterotremus Thái Lan (Waikagul, 2007) 25 P. sheni (Shan, Lin et al.) Trung Quốc Ghi chú: Theo tài liệu [4] và [12].

Phân bố các loài sán lá phổi ghi nhận gây nhiễm trên người ở châu Á Quốc gia ghi nhận gây Loài Phân bố địa lý nhiễm trên người 1 P. westermani Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan, Loan, Trung Quốc, Thái Myanmar, Lào, Campuchia, Lan, Philippin, Ấn Độ Indonesia, Nepal, Pakistan, Papua New Guinea, Malaysia, Philippin, Sri Lanka, Ấn Độ 2 P. heterotremus Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Lào, Ấn Độ, Thái Lan, Việt Myanmar, Nam Trung Quốc Nam, Lào, Trung Quốc (phía Nam) 3 P. Nhật Bản, Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản, Trung Quốc miyazakii Việt Nam, Ấn Độ Ghi chú: Theo [12].

Các loài Paragonimus spp. của châu Á có nhiều biến chủng khác nhau nằm trong các quần thể có đa dạng di truyền phức tạp, phân bố từ Nhật Bản, Hàn Quốc, dọc theo Bắc và Đông-Nam Trung Quốc, vùng Tây-Bắc và miền Trung Việt Nam, 7 Myanmar, Lào, Thái Lan, Philippin, Bangladesh, Ấn Độ, Sri Lanka và chủ yếu tập trung trong một số phức hệ chính nói trên (Bảng 1. Các loài Paragonimus spp. của châu Mỹ (P.

mexicanus) phân bố chủ yếu ở Canada, Mỹ và Mexico; các loài SLP châu Phi ở các vùng hạ sa mạc Sahara [10, 21]. Đặc điểm sinh học sán lá phổi họ Paragonimidae 1. Hình thái, cấu tạo của sán lá phổi Giống như sán lá nói chung, SLP họ Paragonimidae có cấu tạo mặt dẹt, dạng hình lá, lỗ sinh dục mở ở mặt bụng. Metacercaria (ấu trùng nang) sán lá phổi (Hình 1.2A) Metacercaria là giai đoạn ấu trùng ở VCTG thứ hai.

Đặc điểm metacercaria SLP là ruột uốn lượn và túi bài tiết lớn chứa đầy hạt glycogen (Hình 1. Metacercaria có hình bầu dục, màu vàng nâu sẫm. Về kích thước, metacercaria chia thành 3 nhóm: kích thước lớn (như P. harinasutai…), kích thước trung bình (P.

bangkokensis…) và kích thước nhỏ (P. Metacercaria của cùng một loài SLP dao động đáng kể, điển hình là sự đa dạng của loài P. Cercaria (ấu trùng đuôi) sán lá phổi (Hình 1.2B) Cercaria là giai đoạn ấu trùng ở VCTG thứ nhất. Cercaria của các loài SLP thuộc nhóm microcercaria, với đặc trưng có stylet ở phần đầu và đuôi ngắn [22].

Cercaria của các loài trong giống Paragonimus rất giống nhau về hình thái và kích thước, nên khó có thể phân biệt chúng ở cấp độ loài. Hiện nay chưa có nhiều số liệu về ấu trùng cercaria của các loài SLP [1]. Các dạnh trưởng thành của sán lá phổi Paragonimus. Hình dạng metacercaria [22]; B.

Hình dạng cercaria [23]; C. Hình dạng trứng [22]. 8 Trứng sán lá phổi (Hình 1.2C) Trứng SLP có hình dạng không đối xứng, một đầu to và một đầu nhỏ, đầu to có nắp, kích thước trung bình dài 80–120 µm, rộng 50–70 µm (Hình 1. Mặc dù có sự khác nhau về kích thước trứng giữa các loài, nhưng rất khó để phân biệt trứng giữa các loài SLP bằng kiểm tra hình thái học [4, 22].

Hiện nay, trứng SLP cũng được định loại bằng kỹ thuật SHPT [24]. Ngay cả trong cùng một loài, trứng cũng có nhiều kích thước khác nhau, chủ yếu phụ thuộc vào dạng di truyền của SLP lúc đó (lưỡng bội/diploid = 2n; hay tam bội/triploid = 3n; hay tứ bội/tetraploid = 4n = 44 nhiễm sắc thể). Sán lá phổi trưởng thành (Hình 1.3) Sán lá phổi trưởng thành của giống Paragonimus có cấu tạo đặc trưng là có hình hạt cà phê (Hình 1. Cơ thể dài 7–15 mm, rộng 3–8 mm và dày 3–5 mm, màu đỏ hoặc trắng hồng, có 2 giác kích thước bằng nhau: trung bình 0,5–1,5 mm (giác miệng và giác bụng tùy thuộc vào từng loài).

Thực quản ngắn, ống tiêu hoá chạy theo vòng tròn, buồng trứng to, chia múi, tinh hoàn phân nhánh ít, ở phía cuối ống tiêu hoá. Lỗ sinh dục ở phía sau thân gần giác bụng. Buồng trứng và tinh hoàn được coi là đặc tính phân loại và được Miyazaki đề xuất năm 1974. Sán lá phổi giống Paragonimus thu thập tại Việt Nam.

9 Chúng tôi xin giới thiệu hạn chế ở một số loài SLP có liên quan trực tiếp đến các nghiên cứu SHPT trong đề tài này, trong đó có 3 loài chính, bao gồm Paragonimus heterotremus (Hình 1.4A); Paragonimus ohirai (Hình 1.4K) và Paragonimus westermani (Hình 1. Một số SLP khác phát hiện tại Việt Nam, gồm P. harinasutai (Hình 1.4D) [20] được giới thiệu nhưng không mô tả chi tiết. Một số đối tượng SLP khác mà đề tài chọn để so sánh và phân tích gen/hệ gen và các chỉ thị SHPT cũng sẽ được đề cập đến trong các chuyên mục tương ứng.

Sán lá phổi Paragonimus heterotremus (Hình 1.4A) Paragonimus heterotremus lần đầu tiên được phát hiện ở Trung Quốc và đến nay loài P. heterotremus được xác định phân bố ở Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Thái Lan và Ấn Độ [13, 26–29]. Ở sán trưởng thành, giác bụng nhỏ bằng khoảng một nửa đường kính của giác miệng, buồng trứng có nhiều nhánh và tinh hoàn phân thành nhiều nhánh [28, 29]. Sán lá phổi Paragonimus ohirai (Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ