Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Giáo dục giới tính cho trẻ mầm non do PGS. Hoàng Quý Tỉnh chủ biên cùng ThS. Đặng Út Phượng và ThS. Trần Thị Kim Liên biên soạn, được Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội xuất bản. Về mặt phân bổ trong chương trình đào tạo, tài liệu được biên soạn nhằm phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo hệ Cử nhân ngành Giáo dục Mầm non tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, đồng thời làm tài liệu chuyên môn cho khối ngành đào tạo giáo viên mầm non.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình hướng đến việc thay đổi cách tiếp cận giáo dục truyền thống vốn chỉ tập trung vào truyền thụ kiến thức đơn thuần sang tiếp cận phức hợp hình thành năng lực. Người học sau khi hoàn thành chương trình có khả năng phân biệt rõ các khái niệm khoa học về giới và giới tính, nắm vững cơ sở sinh học và cơ sở tâm lý học phát triển, hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng, từ đó thực hiện được việc lập kế hoạch, lựa chọn nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức hoạt động giáo dục giới tính phù hợp với trẻ lứa tuổi mầm non.

Cấu trúc giáo trình được phân định thành 3 chương chính, đi kèm hệ thống câu hỏi, bài tập thực hành, câu hỏi thảo luận sau mỗi chương và phần phụ lục bổ trợ:

  • Chương 1: Những vấn đề chung về giới, giới tính (từ trang 9 đến trang 62).
  • Chương 2: Những vấn đề cơ bản, hệ thống về giáo dục giới tính cho trẻ mầm non (từ trang 63 đến trang 89).
  • Chương 3: Tổ chức hoạt động giáo dục giới tính cho trẻ mầm non (từ trang 90 đến trang 129).

Điểm đặc sắc của giáo trình thể hiện ở việc mở rộng cấu trúc lý luận giáo dục học kinh điển (vốn trước đây chỉ khu biệt trong 5 mặt: giáo dục đạo đức, trí tuệ, lao động, thể chất, thẩm mĩ) để đưa tiếp cận giới tính vào quá trình sư phạm mầm non. Nội dung kết hợp tri thức từ Sinh học giải phẫu người, Phôi sinh học, Xã hội học và Phân tâm học nhằm xây dựng hệ thống thao tác sư phạm cụ thể cho giáo viên mầm non.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung giáo trình được triển khai qua 3 chương với tiến trình từ lý thuyết khoa học nền tảng đến ứng dụng nghiệp vụ sư phạm:

  • Chương 1: Những vấn đề chung về giới, giới tính (Trang 9 - 62)

    • Khái niệm về "Giới" và "Giới tính": Phân tích bản chất của "Giới" (vai trò, chuẩn mực xã hội) và "Giới tính" (đặc điểm giải phẫu sinh lý).
    • Sự đa dạng và phức tạp của các đặc điểm giới tính: Làm rõ các khác biệt về giải phẫu sinh lý (cơ quan sinh dục, ngoại hình, hormone, cấu trúc da, tuổi thọ) và tâm lý học (khả năng ghi nhớ, sự tập trung, điều tiết cảm xúc qua serotonin, ngưỡng cảm nhận đau).
    • Cơ sở sinh học của giới tính: Khái quát cấu tạo hệ sinh sản nam (tinh hoàn, mào tinh, ống dẫn tinh, tuyến tiền liệt, tuyến Cowper, cơ chế cương cứng qua cGMP) và nữ (buồng trứng, vòi Fallope, tử cung, âm hộ, chu kỳ buồng trứng và chu kỳ tử cung qua điều hòa của GnRH, FSH, LH, estrogen, progesterone); cơ chế thụ tinh, phôi học (sự hình thành 3 lá mầm ngoại bì - trung bì - nội bì, màng ngoài phôi, tuần hoàn nhau thai) và quá trình biệt hóa giới tính của thai nhi từ mô trung tính qua ống Wolff/ống Muller.
    • Cơ sở tâm lý của giới tính: Tiếp cận học thuyết Phân tâm học cổ điển của Sigmund Freud và mô hình cấu trúc nhân cách.
  • Chương 2: Những vấn đề cơ bản, hệ thống về giáo dục giới tính cho trẻ mầm non (Trang 63 - 89)

    • Bản chất giáo dục giới tính: Làm rõ khái niệm giáo dục giới tính nói chung và đặc thù đối với trẻ lứa tuổi mầm non.
    • Mục đích và nhiệm vụ: Xác định các đích đến trong nhận thức, thái độ và hành vi giới tính của trẻ giai đoạn đầu đời.
    • Yếu tố ảnh hưởng và nguyên tắc giáo dục: Phân tích các yếu tố sinh học, gia đình, xã hội chi phối sự phát triển giới tính của trẻ; xác lập hệ thống nguyên tắc sư phạm bắt buộc khi tiến hành giáo dục giới tính ở trường mầm non.
  • Chương 3: Tổ chức hoạt động giáo dục giới tính cho trẻ mầm non (Trang 90 - 129)

    • Nội dung giáo dục giới tính: Khu biệt các nội dung giáo dục giới tính phù hợp tâm sinh lý lứa tuổi mầm non.
    • Phương pháp và hình thức tổ chức: Trình bày hệ thống phương pháp trực quan, đàm thoại, thực hành và các hình thức tích hợp trong chế độ sinh hoạt hàng ngày ở trường mầm non.
    • Yêu cầu sư phạm và lập kế hoạch: Xác định tiêu chuẩn năng lực đối với giáo viên và hướng dẫn quy trình lập kế hoạch tổ chức hoạt động giáo dục giới tính.

Progression logic (logic tiến trình) của giáo trình đi từ việc xây dựng nền tảng sinh học - tâm lý người ở Chương 1, chuyển hóa thành lý luận giáo dục giới tính chuyên biệt cho trẻ mầm non ở Chương 2, và kết thúc bằng hệ thống kỹ năng thực hành sư phạm ứng dụng trong trường mầm non ở Chương 3.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Thuyết Phân tâm học của Sigmund Freud với khám phá về tầng vô thức và mô hình cấu trúc nhân cách 3 thành phần gồm: Cái ấy (id - bản năng tính dục nguyên sơ), Cái tôi (ego - lý trí điều hành), Cái siêu tôi (superego - chuẩn mực đạo đức xã hội) được minh họa qua sơ đồ của GS. Anthony A. Walsh (2008).
  • Nguyên lý cốt lõi (Core principles):
    • Phân định rõ ràng giữa hai khái niệm: "Giới" (Gender - sản phẩm văn hóa, xã hội, có thể biến đổi theo thời gian và phong tục) và "Giới tính" (Sex - xác định bởi gen, nhiễm sắc thể XX/XY, hormone và cấu trúc giải phẫu sinh học không đổi).
    • Trích dẫn các định nghĩa chuẩn hóa từ Từ điển Tâm lý học của Vũ Dũng (2008), Luật Bình đẳng giới Việt Nam, công trình nghiên cứu của Bùi Ngọc Oánh (Tâm lí học giới tính và Giáo dục giới tính), GS. Trần Trọng Thủy và chuyên gia LHQ Sullerot (nghiên cứu giới tính trên 3 bình diện: sinh học, tâm lý học và xã hội học).
  • Hệ thống cấu trúc/khung lý thuyết (Essential frameworks):
    • Khung phôi thai học: Quá trình phát triển từ hợp tử -> phôi dâu -> phôi nang -> phôi vị với 3 lớp mầm (ngoại bì hình thành hệ thần kinh/biểu bì; trung bì hình thành cơ/xương/mạch máu/cơ quan sinh sản; nội bì hình thành hệ hô hấp/tiêu hóa/tuyến nội tiết).
    • Khung điều hòa hormone: Trục vùng dưới đồi (Hypothalamus tiết GnRH) - thùy trước tuyến yên (tiết FSH, LH) - tuyến sinh dục theo cơ chế phản hồi âm tính (negative feedback).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Nhận diện, phân tích các sơ đồ giải phẫu sinh học hệ sinh dục nam - nữ, mô tả các giai đoạn phát triển phôi học trước sinh, phân tích chức năng của các hormone sinh dục và cơ chế di truyền xác định giới tính.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích sự khác biệt tâm - sinh lý giữa hai giới (khả năng tập trung, ghi nhớ, biểu lộ cảm xúc); đánh giá tác động của môi trường xã hội và định kiến văn hóa đối với sự hình thành hành vi giới tính của trẻ.
  • Kỹ năng thực hành sư phạm (Practical competencies): Thiết kế giáo án, xây dựng kế hoạch hoạt động giáo dục giới tính; lựa chọn phương pháp giải thích các vấn đề cơ thể - giới tính phù hợp với nhận thức của trẻ mầm non; xử lý các tình huống sư phạm liên quan đến giới tính trong trường mầm non.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp tiếp cận sư phạm tích cực, phát huy tính độc lập, tự giác và năng lực giải quyết vấn đề của người học thay cho phương thức truyền thụ kiến thức một chiều.

  • Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Kết hợp chặt chẽ giữa học thuyết khoa học chính xác (sinh học phân tử, phôi thai học, tâm lý học hành vi và phân tâm học) với thực tiễn chăm sóc, giáo dục trẻ em lứa tuổi mầm non.
  • Bài tập và câu hỏi thảo luận:
    • Giáo trình bố trí mục "Câu hỏi và bài tập" sau mỗi chương (trang 61, trang 88, trang 128) nhằm củng cố các định niệm lý thuyết và thuật ngữ khoa học.
    • Mục "Câu hỏi thảo luận" (ví dụ trang 89) đặt ra các vấn đề mang tính tranh luận khoa học và thực tiễn giáo dục để tổ chức hoạt động trao đổi nhóm, seminar chuyên đề trên lớp học.
  • Bài tập thực hành (Practical exercises): Cung cấp các yêu cầu cụ thể về việc phân tích tài liệu, lập kế hoạch tổ chức hoạt động giáo dục giới tính (Mục 3.5, trang 125) giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng thiết kế chương trình và tình huống giảng dạy thực tế.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods):
    • Đánh giá kiến thức lý thuyết thông qua hệ thống câu hỏi kiểm tra về cơ sở sinh học, tâm lý học và nguyên tắc giáo dục giới tính.
    • Đánh giá năng lực thực hành thông qua sản phẩm học tập: bản kế hoạch hoạt động giáo dục giới tính cho các nhóm lớp mầm non cụ thể và phần trình bày thảo luận nhóm.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Sinh viên được yêu cầu nghiên cứu hệ thống bảng phân loại (bảng cấu tạo cơ quan sinh sản, bảng 3 lớp mầm phôi, bảng chu kỳ buồng trứng và tử cung 28 ngày) và tra cứu mở rộng từ danh mục tài liệu tham khảo được cung cấp riêng ở cuối Chương 1 (trang 62) và Chương 3 (trang 129).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật cách tiếp cận giáo dục: Thay đổi quan niệm giáo dục truyền thống; tích hợp giáo dục giới tính như một thành phần thiết yếu trong đào tạo năng lực tổng hợp (gồm kiến thức, thái độ, giá trị, hành vi) để đáp ứng các biến đổi của xã hội hiện đại.
  • Tích hợp các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế:
    • Dữ liệu phẫu diện và giải phẫu chức năng từ Human anatomy online.
    • Nghiên cứu về chức năng của dịch ối và màng ngoài phôi của E. Guttmacher (1974).
    • Nghiên cứu thực nghiệm về sự khác biệt xử lý thông tin não bộ giữa nam và nữ của Đại học Sheffield (Anh).
    • Nghiên cứu của Simon Baron-Cohen về cấu trúc não bộ tình cảm và máy móc; nghiên cứu của Viện Karolinska (Thụy Điển) về nồng độ serotonin trong điều tiết cảm xúc.
    • Cập nhật mô hình lát cắt cấu trúc nhân cách của Sigmund Freud theo ấn bản của Anthony A. Walsh (Đại học Washington, 2008).
  • Gắn kết thực tiễn pháp lý và xã hội học Việt Nam: Đưa các văn bản pháp luật hiện hành (Luật Bình đẳng giới) và công trình của các nhà tâm lý học, giáo dục học Việt Nam (GS. Trần Trọng Thủy, PGS. Bùi Ngọc Oánh, Viện Tâm lý học) vào việc định hình các chuẩn mực và nguyên tắc sư phạm.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Giáo trình được thiết kế làm tài liệu học tập chính thức cho sinh viên đang theo học ngành Cử nhân Giáo dục Mầm non tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội cũng như sinh viên ngành Sư phạm Mầm non, Giáo dục Tiểu học, Tâm lý học Giáo dục tại các trường đại học, cao đẳng sư phạm.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm vững kiến thức cơ sở về Sinh học đại cương, Giải phẫu sinh lý trẻ em, Tâm lý học lứa tuổi mầm non và Giáo dục học đại cương để tiếp thu đầy đủ các nội dung chuyên sâu về phôi học và phân tâm học.
  • Giảng viên đại học/cao đẳng: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy, biên soạn đề cương chi tiết học phần, hướng dẫn bài tập thực hành, câu hỏi kiểm tra và định hướng các chủ đề seminar thảo luận cho sinh viên.
  • Cán bộ quản lý và giáo viên mầm non: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên môn trong việc xây dựng kế hoạch giáo dục giới tính tích hợp tại các trường mầm non và cơ sở giáo dục mầm non thực hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên hệ Cử nhân Giáo dục Mầm non, giảng viên sư phạm, giáo viên mầm non tại các cơ sở giáo dục và các nhà nghiên cứu về tâm lý, giáo dục trẻ em.

2. Cần kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?
Người học cần có kiến thức cơ sở về giải phẫu sinh lý người, tâm lý học phát triển và các nguyên lý giáo dục học mầm non đại cương.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?
Giáo trình phân định rõ ranh giới học thuật giữa "giới" và "giới tính"; cung cấp chi tiết cơ sở khoa học tự nhiên (giải phẫu, nội tiết, phôi học) kết hợp với tâm lý học phân tâm (Sigmund Freud), từ đó xây dựng các nguyên tắc và quy trình sư phạm cụ thể cho bậc học mầm non.

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?
Người học cần đối chiếu văn bản với các sơ đồ giải phẫu, bảng đối chiếu chu kỳ hormone và bảng nguồn gốc các lá mầm; sau đó hoàn thành toàn bộ hệ thống câu hỏi, bài tập và đề cương lập kế hoạch giáo dục giới tính ở cuối mỗi chương.

5. Giáo trình có cung cấp tài liệu tham khảo bổ trợ không?
Giáo trình có danh mục "Tài liệu tham khảo" chuyên biệt được đặt ở cuối Chương 1 (trang 62), cuối Chương 3 (trang 129) và phần "Phụ lục" (từ trang 130) để người học tra cứu các công trình nghiên cứu sâu hơn.


Kết luận

Giáo trình Giáo dục giới tính cho trẻ mầm non của PGS. Hoàng Quý Tỉnh (Chủ biên), ThS. Đặng Út Phượng và ThS. Trần Thị Kim Liên xác lập một hệ thống lý luận khoa học hoàn chỉnh về giới và giới tính, kết hợp đồng bộ giữa tri thức sinh học, tâm lý học phát triển và phương pháp sư phạm mầm non. Tiến trình nội dung được cấu trúc mạch lạc từ nhận diện bản chất khoa học tự nhiên - xã hội đến việc hình thành năng lực tổ chức hoạt động giáo dục thực tế tại trường mầm non. Cùng với hệ thống bài tập, câu hỏi thảo luận và danh mục tài liệu tham khảo chi tiết, giáo trình cung cấp chuẩn kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp vững chắc cho công tác đào tạo Cử nhân ngành Giáo dục Mầm non.