Giáo trình giáo dục giới tính cho trẻ mầm non phần 1 - Các khái niệm và phương pháp cơ bản

Giáo trình giáo dục giới tính cho trẻ mầm non phần 1, hướng dẫn chi tiết giúp phụ huynh và giáo viên xây dựng môi trường an toàn, tích cực.

Trường đại học

Nhà Xuất Bản Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Giáo dục giới tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
87
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo dục giới tính cho trẻ mầm non

Giáo dục giới tính cho trẻ mầm non là một quá trình cung cấp kiến thức nền tảng, phù hợp với lứa tuổi về cơ thể, sự khác biệt giới, các ranh giới cá nhân và kỹ năng tự bảo vệ. Mục tiêu không phải là giảng dạy về tình dục, mà là trang bị cho trẻ sự hiểu biết để lớn lên một cách lành mạnh, an toàn và tự tin. Một cẩm nang cho phụ huynh hiệu quả bắt đầu bằng việc xác định rõ các khái niệm cốt lõi. Theo PGS. Hoàng Quý Tỉnh, tác giả cuốn Giáo trình Giáo dục Giới tính cho trẻ Mầm non, cần phân biệt rõ giữa "Giới" (vai trò, đặc điểm xã hội) và "Giới tính" (đặc điểm sinh học). Việc tiếp cận sớm giúp trẻ hình thành thái độ tích cực về cơ thể mình, tôn trọng sự khác biệt ở người khác và nhận diện được các tình huống nguy hiểm. Nội dung giáo dục cần được xây dựng một cách hệ thống, bắt đầu từ những bài học đơn giản nhất như gọi tên đúng các bộ phận cơ thể, đến các quy tắc phức tạp hơn về an toàn thân thể. Các tài liệu giáo dục giới tính hiện đại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trao quyền cho trẻ, giúp trẻ biết nói "không" với những đụng chạm không mong muốn và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường, tạo ra một môi trường an toàn để trẻ có thể cởi mở đặt câu hỏi và chia sẻ những băn khoăn của mình mà không sợ bị phán xét hay la mắng. Bắt đầu giáo dục giới tính từ sớm là khoản đầu tư vô giá cho tương lai an toàn và hạnh phúc của trẻ.

1.1. Phân biệt khái niệm Giới và Giới tính trong tài liệu

Trong tài liệu giáo dục giới tính chuyên sâu, việc phân biệt rõ hai khái niệm "Giới" và "Giới tính" là nền tảng cơ bản. "Giới tính" (Sex) đề cập đến các đặc điểm sinh học bẩm sinh của nam và nữ, được quyết định bởi nhiễm sắc thể, cơ quan sinh dục và nội tiết tố. Đây là yếu tố tự nhiên, không thay đổi. Ngược lại, "Giới" (Gender) là một khái niệm xã hội, chỉ vai trò, hành vi, và những kỳ vọng mà xã hội gán cho nam và nữ. Các đặc điểm về "Giới" có thể thay đổi tùy thuộc vào nền văn hóa, thời đại và hoàn cảnh. Ví dụ, quan niệm con trai phải mạnh mẽ, con gái phải dịu dàng là thuộc về "Giới". Hiểu rõ sự khác biệt này giúp người lớn truyền đạt kiến thức cho trẻ một cách chính xác, tránh áp đặt các định kiến giới lên trẻ. Giáo dục mầm non cần tập trung vào việc giúp trẻ nhận biết "Giới tính" sinh học của bản thân và bạn bè, đồng thời tôn trọng sự đa dạng trong sở thích và tính cách của mỗi cá nhân, không phân biệt đó là bé trai hay bé gái.

1.2. Tầm quan trọng của giáo dục giới tính sớm cho trẻ nhỏ

Giáo dục giới tính sớm không chỉ là cung cấp kiến thức mà còn là xây dựng kỹ năng sống cho trẻ mầm non. Giai đoạn từ 3-6 tuổi là thời kỳ vàng để trẻ hình thành nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh. Việc được trang bị kiến thức về bảo vệ cơ thể từ sớm giúp trẻ có khả năng nhận diện các hành vi không phù hợp và nguy cơ bị xâm hại. Khi trẻ hiểu về vùng riêng tư của bé, trẻ sẽ biết cách thiết lập ranh giới cá nhân và tôn trọng ranh giới của người khác. Hơn nữa, giáo dục giới tính sớm giúp phá vỡ sự im lặng và ngại ngùng xung quanh chủ đề này, tạo ra một kênh giao tiếp cởi mở giữa trẻ và cha mẹ. Điều này cực kỳ quan trọng, vì khi gặp phải tình huống bất an, trẻ sẽ cảm thấy tự tin để chia sẻ với người lớn. Đây là nền tảng vững chắc cho việc phòng chống xâm hại tình dục trẻ em, giúp trẻ lớn lên với tâm lý lành mạnh, tự tin và có trách nhiệm với cơ thể của chính mình.

II. Top thách thức khi dạy trẻ phòng chống xâm hại tình dục

Việc triển khai giáo dục giới tính cho trẻ mầm non đối mặt với không ít thách thức, chủ yếu xuất phát từ rào cản tâm lý của người lớn và sự non nớt trong nhận thức của trẻ. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự e ngại, cho rằng chủ đề này quá nhạy cảm hoặc "vẽ đường cho hươu chạy". Nhiều phụ huynh và cả giáo viên cảm thấy lúng túng, không biết bắt đầu từ đâu, dùng từ ngữ như thế nào cho phù hợp với lứa tuổi của trẻ. Thách thức thứ hai là việc đơn giản hóa các khái niệm phức tạp như sự đồng thuận hay vùng riêng tư của bé thành những bài học dễ hiểu, dễ nhớ. Trẻ mầm non học tốt nhất qua hình ảnh, trò chơi và câu chuyện, do đó việc thiếu các tài liệu giáo dục giới tính trực quan, sinh động cũng là một trở ngại. Thêm vào đó, việc duy trì sự nhất quán trong phương pháp giáo dục giữa gia đình và nhà trường là vô cùng quan trọng nhưng không phải lúc nào cũng đạt được. Nếu ở trường trẻ được dạy về quy tắc 5 ngón tay nhưng về nhà cha mẹ lại bỏ qua hoặc ứng xử ngược lại, hiệu quả giáo dục sẽ giảm sút đáng kể. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự kiên nhẫn, cởi mở và một lộ trình giáo dục bài bản, được thiết kế chuyên biệt cho lứa tuổi mầm non.

2.1. Nhận diện các rủi ro và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ em

Rủi ro lớn nhất đối với trẻ mầm non là sự thiếu hụt kiến thức về an toàn thân thểkỹ năng tự bảo vệ cho trẻ. Trẻ ở độ tuổi này thường ngây thơ, dễ tin người và chưa thể phân biệt được những hành vi đụng chạm an toàn và không an toàn. Nguy cơ phòng chống xâm hại tình dục trẻ em trở nên cấp thiết khi kẻ xấu có thể là người quen, lợi dụng lòng tin của trẻ và gia đình. Các tình huống rủi ro có thể xảy ra ở bất cứ đâu: tại nhà, trường học, hoặc nơi công cộng. Trẻ có thể bị dụ dỗ bằng bánh kẹo, đồ chơi, hoặc bị đe dọa để giữ im lặng. Việc không được dạy về vùng riêng tư của bé khiến trẻ không nhận thức được rằng không ai có quyền chạm vào những bộ phận đó trên cơ thể mình. Sự thiếu hiểu biết này biến trẻ thành mục tiêu dễ bị tổn thương. Do đó, việc nhận diện và trang bị kiến thức phòng tránh các nguy cơ này là nhiệm vụ hàng đầu trong giáo dục giới tính.

2.2. Vượt qua tâm lý e ngại của phụ huynh và giáo viên mầm non

Tâm lý e ngại của người lớn là rào cản vô hình nhưng lại lớn nhất. Nhiều người vẫn giữ quan niệm cũ rằng nói về các bộ phận riêng tư là "bậy", "hư hỏng", hoặc lo sợ việc này sẽ khiến trẻ tò mò sớm. Để vượt qua, phụ huynh và giáo viên cần thay đổi nhận thức: giáo dục giới tính là giáo dục về sự an toàn, tôn trọng và sức khỏe. Cần hiểu rằng, im lặng không bảo vệ được trẻ, mà ngược lại, đẩy trẻ vào thế bị động trước nguy hiểm. Một cẩm nang cho phụ huynh và các buổi tập huấn cho giáo viên là giải pháp hiệu quả. Các tài liệu này cần cung cấp ngôn ngữ đơn giản, tích cực và các kịch bản thực tế để thực hành cùng trẻ. Thay vì né tránh, người lớn nên chủ động tạo ra các cuộc trò chuyện tự nhiên, chẳng hạn như khi tắm cho trẻ hoặc đọc sách cùng trẻ. Sự cởi mở và thái độ bình tĩnh của cha mẹ sẽ giúp trẻ cảm thấy đây là một chủ đề bình thường và quan trọng.

III. Bí quyết giúp trẻ nhận biết các bộ phận và bảo vệ cơ thể

Nền tảng của giáo dục giới tính cho trẻ mầm non là giúp trẻ hiểu và yêu quý cơ thể mình. Bí quyết để thành công nằm ở việc sử dụng ngôn ngữ chính xác, tích cực và các phương pháp trực quan sinh động. Thay vì dùng những từ lóng hay ám chỉ, người lớn nên dạy trẻ gọi tên đúng các bộ phận cơ thể, bao gồm cả bộ phận sinh dục, bằng thuật ngữ khoa học nhưng đơn giản. Điều này giúp loại bỏ sự xấu hổ và bí ẩn không cần thiết, đồng thời trang bị cho trẻ từ vựng chính xác để miêu tả sự việc nếu có tình huống không an toàn xảy ra. Sách ảnh, bài hát, và các mô hình cơ thể người là công cụ hỗ trợ đắc lực. Việc giải thích về sự khác biệt giữa bé trai và bé gái cần tập trung vào khía cạnh sinh học một cách tự nhiên, nhấn mạnh rằng mỗi người đều đặc biệt và đáng được tôn trọng. Quan trọng hơn cả kiến thức là thái độ. Người lớn cần truyền tải thông điệp rằng cơ thể của trẻ là của riêng trẻ, và trẻ có quyền quyết định ai được phép chạm vào mình. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng ý thức bảo vệ cơ thểan toàn thân thể cho trẻ ngay từ những năm tháng đầu đời.

3.1. Hướng dẫn trẻ gọi tên đúng các bộ phận trên cơ thể người

Việc dạy trẻ nhận biết các bộ phận cơ thể và gọi tên chúng một cách chính xác là bước đi cơ bản. Hãy sử dụng các thuật ngữ đúng như "dương vật" cho bé trai và "âm hộ" cho bé gái. Việc dùng từ ngữ khoa học giúp bình thường hóa cuộc trò chuyện và thể hiện sự tôn trọng đối với cơ thể. Cha mẹ có thể tích hợp bài học này trong các hoạt động hàng ngày như khi tắm, thay quần áo. Có thể sử dụng các bài hát vui nhộn như "Cái đầu, vai, gối, bàn chân" và mở rộng thêm các bộ phận khác. Đối với các bộ phận riêng tư, hãy giải thích rằng đó là những phần đặc biệt, được che bởi đồ lót và cần được giữ gìn cẩn thận. Nhấn mạnh rằng việc gọi tên đúng sẽ giúp trẻ dễ dàng thông báo cho người lớn nếu cảm thấy đau hoặc có ai đó làm điều không đúng với cơ thể mình. Sử dụng sách tranh hoặc hình vẽ minh họa cũng là một cách hiệu quả để trẻ ghi nhớ.

3.2. Giải thích sự khác biệt giữa bé trai và bé gái đơn giản

Khi giải thích về sự khác biệt giữa bé trai và bé gái, hãy tập trung vào các đặc điểm sinh học rõ ràng và dễ hiểu. Có thể bắt đầu bằng những khác biệt bên ngoài như kiểu tóc, cách ăn mặc, sau đó chuyển sang các bộ phận cơ thể khác nhau. Ví dụ, có thể nói: "Bạn trai có dương vật để đi tiểu đứng, còn bạn gái có âm hộ và đi tiểu ngồi. Đó là điểm khác biệt tự nhiên giúp chúng ta phân biệt bạn trai và bạn gái". Quan trọng là phải nhấn mạnh rằng dù khác nhau về cơ thể, tất cả các bạn đều bình đẳng, đều có thể chơi chung và làm những điều mình thích. Tránh gắn các đặc điểm tính cách theo giới tính như "con trai phải mạnh mẽ" hay "con gái phải dịu dàng". Mục tiêu là giúp trẻ hiểu về sự đa dạng sinh học một cách khoa học, đồng thời nuôi dưỡng sự tôn trọng và loại bỏ định kiến giới ngay từ khi còn nhỏ.

IV. 3 quy tắc vàng về an toàn thân thể cho trẻ mầm non

Sau khi trẻ đã nhận biết được cơ thể, bước tiếp theo trong giáo trình giáo dục giới tính cho trẻ mầm non là trang bị các quy tắc an toàn cụ thể. Ba quy tắc vàng này là công cụ mạnh mẽ giúp trẻ hình thành kỹ năng tự bảo vệ cho trẻ một cách hiệu quả. Thứ nhất là "Quy tắc đồ lót", dạy trẻ rằng những vùng cơ thể được che bởi đồ lót là vùng riêng tư của bé, không ai được phép nhìn hay chạm vào, và trẻ cũng không được làm vậy với người khác (trừ những người chăm sóc tin cậy như bố mẹ, bác sĩ khi có mặt bố mẹ). Thứ hai là "Quy tắc 5 ngón tay", một công cụ trực quan để trẻ xác định các mối quan hệ và mức độ tiếp xúc phù hợp. Thứ ba, và cũng là cốt lõi, là dạy trẻ về sự đồng thuận. Trẻ cần hiểu rằng cơ thể là của mình, trẻ có quyền nói "Không" với những ôm, hôn hay đụng chạm mà trẻ không thích, ngay cả từ người thân quen. Ba quy tắc này không chỉ là bài học lý thuyết mà cần được thực hành thường xuyên qua các tình huống giả định, giúp trẻ biến kiến thức thành phản xạ tự nhiên để đảm bảo an toàn thân thể.

4.1. Giới thiệu quy tắc đồ lót để xác định vùng riêng tư của bé

Quy tắc đồ lót (PANTS rule) là một phương pháp rất trực quan và dễ nhớ. Quy tắc này dạy trẻ rằng: P - Private (Riêng tư): Các bộ phận cơ thể được đồ lót che phủ là riêng tư. A - Always remember your body belongs to you (Luôn nhớ cơ thể thuộc về con). N - No means no (Không là không): Con có quyền nói không với những đụng chạm con không thích. T - Talk (Nói ra): Nói về những bí mật khiến con buồn hoặc lo lắng. S - Speak up (Lên tiếng): Nói ngay với người lớn mà con tin tưởng. Phụ huynh có thể dùng một con búp bê hoặc hình vẽ để chỉ cho trẻ thấy những vùng nào được đồ lót che. Hãy giải thích rằng đây là những "vùng bơi", chỉ mình con và bố mẹ (hoặc bác sĩ khi có mặt bố mẹ) mới được chạm vào khi chăm sóc. Quy tắc này giúp trẻ dễ dàng xác định ranh giới và hiểu rõ quyền bảo vệ cơ thể mình.

4.2. Áp dụng quy tắc 5 ngón tay trong giao tiếp và tiếp xúc

Quy tắc 5 ngón tay là một công cụ tuyệt vời để dạy trẻ về các vòng tròn quan hệ và các hành vi tiếp xúc phù hợp. Mỗi ngón tay đại diện cho một nhóm người: Ngón cái (gần nhất): Bố mẹ, anh chị em ruột - những người có thể ôm hôn, chăm sóc. Ngón trỏ: Thầy cô, bạn bè thân thiết - những người có thể khoác vai, nắm tay. Ngón giữa: Người quen biết nhưng ít gặp - chỉ nên bắt tay, chào hỏi. Ngón áp út: Người lạ - chỉ vẫy tay chào từ xa, không tiếp xúc. Ngón út (xa nhất): Người có hành vi đáng sợ, khiến trẻ bất an - trẻ cần hét lên và bỏ chạy. Việc sử dụng bàn tay của chính mình giúp trẻ dễ dàng hình dung và ghi nhớ. Quy tắc này không chỉ là một phần trong giáo án giáo dục giới tính mầm non mà còn là một kỹ năng sống cho trẻ mầm non quan trọng trong mọi tương tác xã hội.

4.3. Xây dựng khái niệm về sự đồng thuận từ những năm đầu đời

Dạy trẻ về sự đồng thuận là dạy trẻ về quyền tự quyết đối với cơ thể mình. Khái niệm này có thể được giới thiệu một cách đơn giản: "Con không cần phải ôm hay hôn ai nếu con không muốn, kể cả là người thân". Hãy tôn trọng khi trẻ nói "không" và không ép buộc trẻ thể hiện tình cảm. Dạy trẻ cách hỏi ý kiến người khác trước khi ôm hoặc chạm vào họ: "Tớ ôm bạn được không?". Điều này giúp trẻ hiểu rằng người khác cũng có quyền tương tự. Khi đọc truyện, có thể chỉ ra các tình huống về sự đồng thuận, ví dụ: "Bạn thỏ đã hỏi ý kiến bạn gấu trước khi vào nhà chơi, điều đó thật lịch sự". Xây dựng ý thức về sự đồng thuận từ sớm giúp trẻ hình thành sự tôn trọng đối với bản thân và người khác, một nền tảng quan trọng để phòng chống xâm hại tình dục trẻ em và xây dựng các mối quan hệ lành mạnh sau này.

V. Phương pháp xây dựng giáo án giáo dục giới tính mầm non

Để giáo dục giới tính cho trẻ mầm non đạt hiệu quả, việc xây dựng một giáo án giáo dục giới tính mầm non bài bản và sáng tạo là yếu tố then chốt. Phương pháp tiếp cận cần lấy trẻ làm trung tâm, biến những kiến thức khô khan thành các hoạt động vui chơi hấp dẫn. Trò chơi vận động, đóng kịch, và kể chuyện là những hình thức hiệu quả nhất. Ví dụ, trò chơi "Vòng tròn an toàn" giúp trẻ thực hành giữ khoảng cách với người lạ, hay vở kịch về quy tắc 5 ngón tay giúp trẻ nhập vai và ghi nhớ bài học sâu sắc hơn. Việc sử dụng các công cụ trực quan như sách ehon về giới tính, tranh ảnh, video hoạt hình là không thể thiếu. Những tài liệu này cần có hình ảnh thân thiện, màu sắc tươi sáng và nội dung phù hợp với tâm lý lứa tuổi. Giáo án cần tích hợp các kỹ năng sống cho trẻ mầm non khác như kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề và ra quyết định. Mỗi bài học nên có mục tiêu rõ ràng, nội dung cụ thể, và các hoạt động đánh giá đơn giản để kiểm tra mức độ hiểu bài của trẻ. Sự linh hoạt và sáng tạo của giáo viên trong việc điều chỉnh hoạt động cho phù hợp với từng lớp học sẽ quyết định sự thành công của giáo án.

5.1. Tích hợp kỹ năng sống cho trẻ mầm non thông qua trò chơi

Trò chơi là ngôn ngữ của trẻ em. Việc lồng ghép các bài học về an toàn thân thể vào trò chơi giúp trẻ tiếp thu một cách tự nhiên và không áp lực. Ví dụ, trò "Đèn xanh, đèn đỏ" có thể biến tấu thành "Ôm an toàn, ôm không an toàn", trong đó giáo viên mô tả các tình huống và trẻ sẽ giơ biển màu tương ứng. Trò chơi đóng vai giúp trẻ thực hành cách nói "Không!" một cách dõng dạc, cách bỏ chạy và tìm kiếm sự giúp đỡ từ người lớn tin cậy. Thông qua các hoạt động này, trẻ không chỉ học kiến thức mà còn rèn luyện sự tự tin, khả năng phản xạ và kỹ năng giao tiếp. Một giáo án giáo dục giới tính mầm non thành công là khi trẻ có thể áp dụng những gì đã học vào thực tế, và trò chơi chính là cầu nối quan trọng nhất giữa lý thuyết và thực hành.

5.2. Sử dụng sách ehon về giới tính và các tài liệu trực quan

Sách ehon về giới tính là một công cụ giáo dục tuyệt vời. Với ngôn từ đơn giản, câu chuyện gần gũi và hình ảnh minh họa sinh động, sách ehon giúp truyền tải các thông điệp về bảo vệ cơ thể, vùng riêng tư của bé một cách nhẹ nhàng. Các câu chuyện thường xoay quanh những nhân vật động vật đáng yêu, giúp trẻ dễ dàng đồng cảm và liên hệ với bản thân. Bên cạnh sách, giáo viên và phụ huynh có thể sử dụng các bộ thẻ hình, video hoạt hình ngắn, hoặc thậm chí là tự vẽ tranh cùng trẻ. Các tài liệu giáo dục giới tính trực quan này giúp phá vỡ sự ngại ngùng, tạo không khí học tập vui vẻ và kích thích sự tò mò, ham học hỏi của trẻ. Lựa chọn tài liệu phù hợp với độ tuổi và văn hóa là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính giáo dục và hiệu quả của bài học.

16/08/2025
Giáo trình giáo dục giới tính cho trẻ mầm non phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ Giới, GIới TÍNH Mục tiêu Sau khi học xone chương nầu, sinh tiên cần: * Hiểu và phân biệt được khái niệm “Giới” và “Giới tính”; s Biết được nguồn gốc của giới tính; phân tích được sự đa dạng và phức tạp của đặc điểm giới tính; s Nắm được cơ sở tâm, sinh lí giới tính; s Có kĩ năng đọc, hiểu, ìm kiếm các thông tin liên quan đến vấn đề | giới, giới tính. KHÁI NIỆM VỀ “GIỚI”, “GIỚI TÍNH” 1. Khái niệm về “Giới” “Giới” là một khái niệm rất phức tap, hiện đại của Xã hội học. Khi nhắc đến “giới” chúng ta sẽ thấy có nhiều quan điểm khác nhau, được nghiên cứu dưới nhiễu góc độ khác nhau.

Dưới góc độ về mặt sinh học, giới là một tập hợp những đặc điểm sinh lí cơ thể đặc trưng ở con người, được quyết định ngay từ khi con người ra đời, thuộc về giới nam hay giới nữ. Sự phân chia ra hai giới nam hay nữ có thể bằng cách căn cứ vào những đặc điểm vẻ mặt di truyền, giải phẫu, đặc biệt quan trọng nhất là hệ cơ quan sinh dục, với tuyến sinh dục (tỉnh hoàn và buồng trứng) và cơ quan sinh dục ngoài (âm vật và âm đạo của phụ nữ, dương vật của nam giới). 10 GIÁO TRÌNH GIÁ0 DỤC Giới TÍNH CH0 TRẺ MẦM N0N Dưới góc độ về mặt xã hội, giới chỉ các đặc điểm văn hóa, xã hội gắn với việc ta là nam hay nữ, Hay nói cách khác, “giới” là thuật ngữ xã hội chỉ vai trò, trách nhiệm xã hội, hành vi ứng xử xã hội và những kì vọng liên quan đến nam và nữ. Xã hội tạo ra và gán cho trẻ em gái và trẻ em trai, cho nữ giới và nam giới các đặc điểm giới khác nhau.

Bởi vậy, các đặc điểm giới rất đa dạng và có thể thay đổi được theo từng thời đại và từng nền văn hoá, từng quốc gia, vùng miễn, phong tục tập quán ở từng nơi. Vậy chúng ta có thể hiểu: “Giới” là sự kết hợp giữa những đặc điểm sinh lí cơ thể đặc trưng ở con người với vai trò, trách nhiệm, quyển lợi mà xã hội quy định, đồi hỏi cho nam và nữ.2, Khái niêm “giới tính” Cũng giống như khải niệm về “eiới”, “giới tính” là một trong những vẫn đẻ được nhiều ngành khoa học quan tâm nghiên cứu như Xã hội học, Tâm lí học, Sinh học, Giáo dục học. dựa trên những cơ sở khoa học khác nhau, các tác giả và các nhà khoa học cũng đưa ra những định nghứa khác nhau về giới tính. Theo Từ điển Tầm lí học của tác giả Vũ Dũng.

“Giới tính nhìn từ góc độ sinh học là tập hợp những dẫu hiệu gen tương phản của những cá thể một loài”. Do vậy, giới tính nhìn ở góc độ xã hội là tổ hợp những đặc điểm cơ thể, đi truyền, văn hóa xã hội, hành vị đảm bảo vị thế cá nhân, xã hội và pháp lí của từng người nam giới và nữ giớt. Trong Luật Bình đẳng giới, thì thuật ngữ “giới tính” được hiểu: “Giới tính chỉ các đặc điểm sinh học của nam, nữ”. Trong cuốn Tâm lí học giới tính nà Giáo đục giới tính của tác giả Bùi Ngọc Oánh cũng đưa ra định nghĩa “Giới tính là toàn bộ những đặc điểm ở con người, tạo nên sự khác biệt giữa nam và nữ “.

Như vậy, khái niệm về giới tính được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau, song chúng ta có thể hiểu một cách khách quan nhất thì “Giới tính là tắt cả những đặc điểm riêng biệt về mặt giải phẫu sinh lí cơ thể và tâm lí tạo nên sự khác nhau giữa nam và nữ”. Vũ Dũng (2008), Từ điển tâm lý học, Viện Tâm lý học, Hà Nội. (hương 1: NHỮNG VĂN ĐÉ CHUNG VỀ Giới, 6lỚI TÍNH I1 Việc ý thức được mình là nam hay nữ của một người làkết quả của cả quá trình sinh học và xã hội phức tạp, được thông nhất bởi các yếu tố về đi truyền, xã hội hóa và sự tự ý thức của cá thể. Nguốn gốc của giới tính 1.

Nguồn gốcsinh học Các nhà khoa học đã xác định giới tính của con người và cả của con vật trước hết là do các tế bào sinh học quyết định. Trong các tế bào sinh sản của nam (tỉnh trùng) có chứa hai loại nhiễm sắc thể quy định giới tính: Nhiễm sắc thể X quy định giới tính nữ và nhiễm sắc thể Y quy định giới tính nam. Trong tế bào sình sản nữ (trứng) chỉ chứa một loại nhiễm sắc thể X. Nếu tỉnh trùng mang nhiễm sắc thể X thụ tỉnh với trứng (cũng mang nhiễm sắc thể X) thì đứa trẻ sinh ra sẽ là nữ (XX).

Nếu tinh trùng mang nhiễm sắc thể Y thụ tính với trứng mang nhiễm sắc thể X thì đứa trẻ sinh ra sẽ là nam (XY). Các nhiễm sắc thể quy định tính trạng nam và nữ (X và Y) sẽ làm cho thai nhỉ có cầu tạo đặc trưng của cơ thể nam và nữ trong quá trình phát triển của nó. Như vậy, giới tính của con người (nam hay nữ) đã được quy định rõ rệt ngay từ khi trứng thụ tĩnh với tỉnh trùng, Do cấu tao khác nhau nên hoạt động sinh lí của mỗi giới có những đặc điểm khác nhau. Các hoócmôn sinh đục nam và nữ quy định những nét tính cách đặc trưng của mỗi giới.

Nguồn gốc về mặt sinh học - những đặc điểm giải phẫu, sinh lí cơ thể chính là tền đề vật chất giúp chúng ta phân biệt được nam hay nữ. Nguồn gốcxã hội Theo nghiên cứu của GS. Trần Trọng Thủy, bản thân sự phát triển bình thường về sinh học chưa đủ để làm cho con người trở thành đàn ông hay đàn bà. Tình cảm và ý thức về giới tính của mỗi người chỉ được hình thành qua sự giao tiếp với người khác, dưới ảnh hưởng của giáo dục và các điều kiện xã hội.

Những đặc điểm vẻ giải phẫu - sinh lí của cơ thể mới chỉ là tiền đề, cơ sở vật chất tạo nên sự khác biệt giới tính, chẳng hạn có những người đàn bà mà tính tình và tác phong lại như đàn ông và ngược 12 6IÁ0 TRÌNH 6IÁ0 DỤC Giới TÍNH CH0 TRỀ MẤM N0N nên có thể nói, giới tính của con người còn do các mối quan hệ xã hội chỉ phôi. Xã hội có ảnh hưởng đến giới tính của con người ở nhiều mặt như: - Xã hội quy định và đánh giá con người về mặt giới tính, đòi hỏi mỗi giới phải có tác phong, phẩm chất khác nhau phù hợp với giới của mình. - Xã hội Việt Nam ta cũng đòi hỏi sự cư xử đúng mức giữa nam và nữ. “Sự đúng mức” ở đây được thể hiện ở tư thế, tác phong trong sinh hoạt hằng ngày — con gái thì phải dịu đàng, ý tứ, thùy mị, hiền hậu, đảm đang, chỉu thương chịu khó, đi nhẹ, nói khẽ, cười duyên.

người con trai phải cương quyết, dũng cảm, đính đạc, đàng hoàng, mạnh mẽ, ăn to, nói lớn .; hay ở các mối quan hệ giao tiếp giữa người con trai và người con gái thì phải có một khoảng cách nhất định, phải tuân theo những chuẩn mực nhất định - trong thời kì Bắc thuộc, dưới ảnh hưởng của Nho giáo, sau hơn nghìn năm Bắc thuộc, quan điểm “nam nữ thụ thụ bất thân” cũng được tiếp nhận và trở thành quan niệm giáo dục giới tính cho nam, nữ thời bấy giờ. Xã hội quy định sự phân công lao động giữa nam và nữ. Cụ thể, giới nam thường được đòi hỏi nhiều hơn ở những công việc khó khăn, nguy hiểm, hoặc những công việc năng nhọc. còn ở giới nữ lại là những công việc đòi hỏi sự khéo léo, mềm mại, hoặc có tính chất nhẹ nhàng hơn.

- Xã hội có ảnh hưởng đến cả những yếu tổ có nguồn gốc sinh học. Chẳng hạn, mọi người trong xã hội thường đồi hỏi nam giới phải cao lớn, khỏe mạnh, nữ giới nhỏ nhắn hơn, “xinh xắn” hơn. Ngay cả bản năng tình dục của con người cũng được xã hội nhìn nhận, đánh giá theo những tiêu chuẩn đạo đức, văn hóa nhất định. Đặc biệt, sự giáo dục của xã hội, của người lớn có ảnh hưởng nhiều đến các đặc điểm vẻ giới tính của con người.

Nếu một bé gái được nuôi dưỡng - giáo dục theo những điều kiện và môi trường của bé trai (ăn mặc, dạy đỗ như đối với bé trại.) thì bé gái đó dễ có hành vỉ, cách ứng xử như của bé trai, và ngược lại, đốt với em bé trai cũng vậy: Có thể nói, nguồn gốc về mặt xã hội, với những chuẩn mực về giới tính, cũng thay đổi theo thời gian, theo quan niệm của từng thời đại, từng chế độ xã hội, từng vùng miễn, từng dân tộc và văn hóa của từng quốc gia khác nhau. Xã hội đánh giá hành vi theo giới tính nam, nữ một phần dựa trên (hương 1: NHỮNG VĂN ĐÉ CHUNG VỀ Giới, 6lỚI TÍNH 13 1. SỰ ĐA DẠNG VÀ PHỨC TẠP CỦA CÁC ĐẶC ĐIỂM GIỚI TÍNH Do giới tính có nguồn gốc sinh học và nguồn gốc xã hội cho nên những đặc điểm của giới tính có rất nhiều và phức tạp. Sullerot— chuyên gia nồi tiếng của Liên Hiệp Quốc thì: “Việc nghiên cứu những đặc điểm giới tính con người phải được xem xét trên 3 bình diện: Cơ thể (sinh học), cá nhân (tâm lí học) và xã hội (xã hội học}“.

Giáo sư Trần Trọng Thúy khi nghiên cứu về những biểu hiện của sự khác biệt giới tính đã nhân mạnh đến sự khác biệt về giải phẫu sinh lí (câu tạo và chức năng của hệ sinh dục nam và nữ - sự khác biệt quan trọng nhất) và khác biệt về tâm lí (hứng thú, tình cảm, tính cách, năng lực.) giữa nam và nữ. Sự khác biệt giới tính cũng thể hiện ở nhiều mặt khác “kể cả quá trình trưởng thành của cơ thể”. Ở đây, chúng tôi cũng khái quát chung sự đa đạng và phức tạp của giới tính trên hai bình điện: khác biệt về mặt giải phẫu sinh lí và mặt tâm lí ở nam và nữ. Sự khác biệt vế mặt giải phẫu sinh lí ở nam và nữ Sự khác biệt của hai giới được thể hiện đầu tiên trên phương diện đặc trưng giới tính.

Tiêu chí cơ bản đầu tiên nói lên sự khác biệt là sự khác biệt về mặt cầu tạo của hai bộ phận sinh dục. Đây là dấu hiệu đầu tiên giúp ta phân biệt đâu là nam giới đâu là nữ giới - Cơ quan sinh đục: Cơ quan sinh dục của nam giới bao gồm: dương vật, túi tỉnh, ngọc hoàn và ống dẫn tỉnh. Ngọc hoàn nằm phía ngoài cơ thể, là cơ quan sản xuất tinh trùng và tiết ra kích thích tố nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ