Giáo trình Dẫn luận Ngôn ngữ học phần 1 của Trường Cao đẳng Sư phạm Hoàng Dũng

Giáo trình Dẫn Luận Ngôn Ngữ Học phần 1: Khám phá các khái niệm cơ bản về ngôn ngữ, âm vị học, hình thái học và cú pháp. Tài liệu hữu ích cho sinh viên ngôn ngữ.

Trường đại học

Nhà xuất bản Đại học Sư phạm

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Dẫn luận Ngôn ngữ học cho người mới

Giáo trình Dẫn luận Ngôn ngữ học là nền tảng cốt lõi cho sinh viên ngành Ngữ văn và các ngành khoa học xã hội. Cuốn sách cung cấp kiến thức sơ lược nhưng hệ thống về một trong những lĩnh vực phức tạp và hấp dẫn nhất: ngôn ngữ con người. Khác với các tài liệu truyền thống, giáo trình hiện đại, như của Hoàng Dũng và Bùi Mạnh Hùng, tập trung vào các chuyên ngành có tính ứng dụng cao như Ngữ pháp họcNgữ nghĩa học, thay vì dàn trải sang Từ vựng học. Mục tiêu chính là trang bị cho người học một hệ thống khái niệm công cụ, phương pháp luận khoa học để phân tích bất kỳ hiện tượng ngôn ngữ nào. Việc nắm vững kiến thức nhập môn ngôn ngữ học không chỉ phục vụ cho các môn chuyên ngành sâu hơn mà còn mài sắc tư duy logic, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề. Giáo trình được biên soạn với định hướng tăng cường khả năng tự học, yêu cầu sinh viên đọc và chuẩn bị tài liệu trước khi đến lớp. Các bài tập thực hành cuối mỗi chương, với những cứ liệu từ các ngôn ngữ xa lạ, giúp rèn luyện kỹ năng phân tích khách quan, thoát khỏi định kiến của tiếng mẹ đẻ. Đây là bước khởi đầu quan trọng để hiểu rõ hơn về bản chất của ngôn ngữ – công cụ giao tiếp và tư duy thiết yếu của nhân loại. Hiểu được cấu trúc và quy luật vận hành của ngôn ngữ giúp chúng ta sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác, tinh tế và hiệu quả hơn trong mọi hoạt động.

1.1. Khám phá thế giới Nhập môn Ngôn ngữ học Khoa học về ngôn ngữ

Ngôn ngữ học là khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ một cách khách quan và hệ thống. Không giống như cách tiếp cận quy chuẩn (prescriptive) nhằm đưa ra các quy tắc đúng-sai, ngôn ngữ học hiện đại mang tính miêu tả (descriptive). Nhiệm vụ của nhà ngôn ngữ học là quan sát các cứ liệu thực tế, từ đó khái quát hóa thành các quy tắc chi phối hệ thống và kết cấu ngôn ngữ. Theo F. de Saussure, đối tượng nghiên cứu chân chính của ngôn ngữ học là “ngôn ngữ” (langue) – một hệ thống trừu tượng, mang tính xã hội, đối lập với “lời nói” (parole) – sự vận dụng cụ thể, mang tính cá nhân. Việc phân biệt này giúp khoa học ngôn ngữ xác lập được đối tượng riêng và phát triển mạnh mẽ. Môn nhập môn ngôn ngữ học sẽ giới thiệu các khái niệm nền tảng như tín hiệu ngôn ngữ, tính võ đoán, tính phân đoạn đôi và các quan hệ trong hệ thống. Đây là những kiến thức bắt buộc để có thể đi sâu vào các phân ngành cụ thể hơn. Mục đích của việc nghiên cứu ngôn ngữ không chỉ để hiểu về một hiện tượng gần gũi mà còn để hiểu sâu hơn về tư duy, văn hóa và lịch sử của con người.

1.2. Mục tiêu của tài liệu Dẫn luận Ngôn ngữ học hiện đại

Một tài liệu dẫn luận ngôn ngữ học chất lượng phải đáp ứng hai mục tiêu chính: cung cấp kiến thức cơ bản và rèn luyện phương pháp tư duy khoa học. Giáo trình của Hoàng Dũng và Bùi Mạnh Hùng đã điều chỉnh cấu trúc để phù hợp hơn với xu hướng hiện đại, nhấn mạnh vào Ngữ nghĩa học cú pháp – một nội dung quan trọng thường bị bỏ qua trong các giáo trình cũ. Bằng cách này, sinh viên không chỉ học về từ vựng mà còn hiểu được cách ý nghĩa được tạo ra ở cấp độ câu. Tài liệu cũng chú trọng phát triển năng lực tự học thông qua hệ thống câu hỏi thảo luận và bài tập thực hành đa dạng. Việc sử dụng cứ liệu từ nhiều ngôn ngữ khác nhau buộc người học phải áp dụng lý thuyết một cách linh hoạt, thay vì chỉ dựa vào trực giác tiếng mẹ đẻ. Mục tiêu cuối cùng là giúp sinh viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có khả năng vận dụng kiến thức để phân tích, lý giải các hiện tượng ngôn ngữ trong thực tế, từ đó phục vụ tốt hơn cho công tác giảng dạy hoặc nghiên cứu sau này. Đây là nền tảng vững chắc cho việc ôn tập ngôn ngữ học đại cương và các môn học chuyên sâu.

II. Giải mã những khái niệm cốt lõi trong Ngôn ngữ học Đại cương

Ngôn ngữ học đại cương được xây dựng trên một hệ thống các khái niệm trừu tượng, đôi khi gây khó khăn cho người mới tiếp cận. Thách thức lớn nhất là phải chuyển từ cách nhìn bản năng, thực dụng về ngôn ngữ sang một góc nhìn khoa học, có cấu trúc. Các khái niệm như tín hiệu ngôn ngữ, langue và parole, quan hệ kết hợp và quan hệ liên hệ là những trụ cột lý thuyết. Việc không phân biệt được ngôn ngữ (hệ thống) và lời nói (hiện thực hóa) dễ dẫn đến nhầm lẫn giữa quy luật chung và hiện tượng cá biệt. Ví dụ, một người có thể phát âm sai một từ, nhưng đó là một hiện tượng của lời nói, không làm thay đổi hệ thống âm vị của ngôn ngữ đó. Tương tự, hiểu được bản chất của ngôn ngữ là một hiện tượng xã hội, có tính quy ước giúp chúng ta lý giải tại sao ngôn ngữ không có tính di truyền và luôn biến đổi theo lịch sử. Theo giáo trình, "Ngôn ngữ là một hệ thống dấu hiệu đặc biệt", và việc phân tích sâu các đặc tính của hệ thống này là nhiệm vụ trung tâm. Vượt qua những rào cản khái niệm ban đầu này là chìa khóa để chinh phục môn học và xây dựng một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu ngôn ngữ học chuyên sâu hơn trong tương lai.

2.1. Lý thuyết Tín hiệu Ngôn ngữ của Ferdinand de Saussure

Ferdinand de Saussure, cha đẻ của ngôn ngữ học hiện đại, đã định nghĩa tín hiệu ngôn ngữ là sự kết hợp giữa "cái biểu đạt" (hình ảnh âm thanh) và "cái được biểu đạt" (khái niệm). Mối quan hệ giữa hai mặt này có tính võ đoán, nghĩa là không có lý do tự nhiên nào bắt buộc một chuỗi âm thanh cụ thể phải biểu thị một khái niệm nhất định. Ví dụ, khái niệm "cây" được thể hiện bằng âm /kəj/ trong tiếng Việt, nhưng lại là /tri:/ (tree) trong tiếng Anh. Đặc tính võ đoán này là nền tảng cho sự đa dạng của các ngôn ngữ trên thế giới. Bên cạnh đó, tín hiệu ngôn ngữ còn có các đặc điểm khác như tính phân đoạn đôi, cho phép con người tạo ra vô số phát ngôn từ một số lượng hữu hạn các đơn vị âm thanh không có nghĩa (âm vị). Việc nắm vững lý thuyết này giúp giải thích tại sao ngôn ngữ lại là một công cụ biểu đạt tinh tế, linh hoạt và có khả năng sáng tạo vô hạn. Các khái niệm này được trình bày chi tiết trong chương đầu của hầu hết các tài liệu dẫn luận ngôn ngữ học.

2.2. Tìm hiểu Bản chất và Chức năng của Ngôn ngữ trong xã hội

Ngôn ngữ trước hết là một hiện tượng xã hội, không phải là một bản năng sinh học. Nó chỉ hình thành và phát triển trong cộng đồng. Điều này được chứng minh qua các trường hợp trẻ em lớn lên tách biệt khỏi xã hội loài người không thể hình thành ngôn ngữ. Bản chất của ngôn ngữ còn thể hiện ở chỗ nó là một bộ phận quan trọng của văn hóa, mang đậm dấu ấn tư duy và lịch sử của một dân tộc. Về chức năng, chức năng của ngôn ngữ quan trọng nhất là làm phương tiện giao tiếp. Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp phổ biến, toàn diện và hiệu quả nhất, có khả năng diễn đạt mọi tư tưởng, tình cảm của con người. Chức năng thứ hai không kém phần quan trọng là làm phương tiện tư duy. Con người tư duy bằng các khái niệm, phán đoán, và những hình thức này tồn tại dưới vỏ vật chất của ngôn ngữ. Hai chức năng này gắn bó mật thiết với nhau: ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp hiệu quả chính vì nó biểu đạt được kết quả của hoạt động tư duy. Ngoài ra, ngôn ngữ còn có các chức năng khác như chức năng thi ca (thẩm mỹ) và chức năng siêu ngôn ngữ (dùng ngôn ngữ để nói về chính nó).

III. Hướng dẫn phân tích Hệ thống và Kết cấu của Ngôn ngữ

Để hiểu ngôn ngữ một cách khoa học, cần phải xem nó như một hệ thống có cấu trúc chặt chẽ. Hệ thống và kết cấu ngôn ngữ là hai khái niệm trung tâm trong ngôn ngữ học cấu trúc. Hệ thống được định nghĩa là một thể thống nhất các yếu tố có quan hệ với nhau. Giá trị của mỗi yếu tố không nằm ở bản thân nó mà được quyết định bởi các mối quan hệ của nó với các yếu tố khác trong cùng hệ thống. Ví dụ, giá trị của âm vị /b/ trong tiếng Việt được xác định bởi sự đối lập của nó với /p/ (trong "ba" và "pha"), /m/ (trong "ba" và "ma"). Cấu trúc chính là toàn bộ những mối quan hệ tồn tại trong hệ thống đó. Phân tích cấu trúc ngôn ngữ đòi hỏi phải xác định được các đơn vị ở từng cấp độ và các quy tắc kết hợp chúng. Phương pháp này giúp nhà nghiên cứu vượt qua được sự đa dạng bề mặt của lời nói để tìm ra những quy luật trừu tượng, phổ quát chi phối ngôn ngữ. Đây là cách tiếp cận đã giúp Ngôn ngữ học đại cương trở thành một ngành khoa học thực sự. Việc nắm vững phương pháp phân tích hệ thống là kỹ năng cốt lõi mà bất kỳ ai học nhập môn ngôn ngữ học đều phải trang bị.

3.1. Các đơn vị của ngôn ngữ Từ Âm vị học đến Hình thái học

Hệ thống ngôn ngữ được tổ chức thành nhiều cấp độ, mỗi cấp độ bao gồm những đơn vị đặc thù. Các đơn vị của ngôn ngữ được sắp xếp từ nhỏ đến lớn. Cấp độ nhỏ nhất là âm vị học, nghiên cứu các âm vị – đơn vị âm thanh nhỏ nhất có chức năng khu biệt nghĩa. Bản thân âm vị không có nghĩa. Cấp độ tiếp theo là hình thái học, nghiên cứu các hình vị – đơn vị nhỏ nhất có nghĩa. Ví dụ, từ "sách vở" có hai hình vị là "sách" và "vở". Các hình vị kết hợp với nhau tạo thành từ. Từ là đơn vị nhỏ nhất có khả năng hoạt động độc lập trong câu. Việc phân tích ngôn ngữ theo các cấp độ này cho thấy tính hệ thống chặt chẽ và phức tạp của nó. Trong slide bài giảng dẫn luận ngôn ngữ, sơ đồ các cấp độ đơn vị thường được trình bày một cách trực quan để sinh viên dễ hình dung mối quan hệ tôn ti (bao chứa) giữa chúng, từ âm vị, hình vị, từ, ngữ đoạn cho đến câu.

3.2. Mối quan hệ liên hệ và quan hệ kết hợp trong cấu trúc

Trong hệ thống ngôn ngữ, các đơn vị không tồn tại một cách biệt lập mà được liên kết với nhau bởi hai loại quan hệ cơ bản. Mối quan hệ liên hệ và quan hệ kết hợp (còn gọi là quan hệ đối vị và quan hệ ngang) là nền tảng của cấu trúc ngôn ngữ. Quan hệ kết hợp (syntagmatic) là quan hệ giữa các đơn vị cùng xuất hiện trên một chuỗi lời nói. Ví dụ, trong cụm từ "quyển sách này", giữa "quyển", "sách" và "này" có quan hệ kết hợp. Chúng kết hợp theo một trật tự tuyến tính nhất định. Ngược lại, quan hệ liên hệ (paradigmatic) là quan hệ giữa các đơn vị có thể thay thế cho nhau ở cùng một vị trí. Tại vị trí của "sách", ta có thể thay bằng "vở", "bút", "báo". Các từ "sách", "vở", "bút", "báo" tạo thành một hệ hình đối vị. Việc xác định hai loại quan hệ này là bước cơ bản để phân tích cú pháp học, giúp làm rõ các quy tắc cấu tạo nên các đơn vị lớn hơn như ngữ và câu.

IV. Top các phân ngành chính trong Giáo trình Dẫn luận Ngôn ngữ

Một giáo trình dẫn luận ngôn ngữ học toàn diện sẽ giới thiệu các phân ngành nghiên cứu cơ bản, tương ứng với các cấp độ và bình diện khác nhau của ngôn ngữ. Việc phân chia thành các ngành hẹp giúp việc nghiên cứu trở nên chuyên sâu và có hệ thống. Các phân ngành này không tách biệt hoàn toàn mà có mối quan hệ mật thiết, bổ sung cho nhau. Ví dụ, ngữ pháp học không thể tách rời ngữ nghĩa học, vì hình thức ngữ pháp luôn gắn liền với ý nghĩa ngữ pháp. Tương tự, âm vị học là cơ sở cho hình thái học, vì vỏ âm thanh của hình vị được tạo nên từ các âm vị. Giáo trình hiện đại thường tập trung vào những phân ngành cốt lõi như Ngữ âm học, Ngữ pháp học (bao gồm Hình thái họcCú pháp học), và Ngữ nghĩa học. Ngoài ra, còn có các phân ngành liên ngành khác như Ngôn ngữ học xã hội, Ngôn ngữ học tâm lý, Ngôn ngữ học lịch đại, v.v. Việc nắm được đối tượng và phương pháp nghiên cứu của từng phân ngành giúp người học có cái nhìn tổng thể về khoa học ngôn ngữ, đồng thời định hướng được lĩnh vực mình quan tâm để nghiên cứu sâu hơn.

4.1. Ngữ âm học và Âm vị học Nghiên cứu âm thanh ngôn ngữ

Ngữ âm học nghiên cứu mặt vật chất, tự nhiên của âm thanh lời nói, bao gồm cấu âm (cách tạo ra âm), âm học (tính chất vật lý của sóng âm) và thính giác (cách tai người tiếp nhận). Nó mô tả tất cả các âm thanh mà bộ máy phát âm của con người có thể tạo ra. Trong khi đó, âm vị học nghiên cứu mặt chức năng, xã hội của âm thanh trong một ngôn ngữ cụ thể. Nó xác định những đơn vị âm thanh nào (âm vị) có chức năng khu biệt nghĩa. Ví dụ, trong tiếng Việt, sự khác biệt giữa âm bật hơi /tʰ/ (trong tha) và không bật hơi /t/ (trong ta) là khu biệt, tạo nên hai âm vị /tʰ/ và /t/. Nhưng trong tiếng Anh, sự khác biệt này chỉ là biến thể của cùng một âm vị /t/. Hai phân ngành này tuy có đối tượng khác nhau nhưng lại bổ trợ mật thiết cho nhau, tạo nên nền tảng cho việc nghiên cứu mặt hình thức của ngôn ngữ.

4.2. Hình thái học và Cú pháp học Quy tắc cấu tạo từ và câu

Ngữ pháp học là phân ngành nghiên cứu các quy tắc tổ chức các đơn vị ngôn ngữ. Nó được chia thành hai bộ phận chính. Hình thái học (Morphology) nghiên cứu cấu trúc bên trong của từ, tức là cách các hình vị kết hợp với nhau để tạo thành từ. Ví dụ, trong tiếng Anh, từ teachers được cấu tạo từ ba hình vị: teach (dạy), -er (người thực hiện hành động), và -s (số nhiều). Cú pháp học (Syntax) nghiên cứu các quy tắc kết hợp từ thành các đơn vị lớn hơn như ngữ (phrase) và câu (sentence). Nó trả lời cho câu hỏi tại sao câu "Con hổ giết chết người thợ săn" có nghĩa, trong khi chuỗi từ "Thợ giết con người săn hổ chết" lại vô nghĩa. Việc nắm vững các quy tắc hình thái và cú pháp là điều kiện tiên quyết để sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả.

4.3. Ngữ nghĩa học Khoa học nghiên cứu về ý nghĩa

Ngữ nghĩa học (Semantics) là phân ngành nghiên cứu về ý nghĩa của các đơn vị ngôn ngữ. Đây là một lĩnh vực phức tạp và là trọng tâm của nhiều giáo trình hiện đại. Ngữ nghĩa học có thể được chia thành hai phân ngành nhỏ hơn. Ngữ nghĩa học từ vựng nghiên cứu ý nghĩa của từ và các mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ như đồng nghĩa, trái nghĩa, đa nghĩa. Ví dụ, nó phân tích tại sao từ "say sưa" trong câu ca dao "Còn cô bán rượu anh còn say sưa" lại có thể được hiểu theo hai nghĩa. Ngữ nghĩa học cú pháp (hoặc ngữ nghĩa học câu) nghiên cứu cách ý nghĩa của các từ kết hợp lại để tạo thành ý nghĩa của cả câu. Nó lý giải tại sao hai câu có cùng các từ nhưng trật tự khác nhau như "Chó cắn người" và "Người cắn chó" lại có ý nghĩa hoàn toàn khác biệt.

V. Bí quyết ôn tập Ngôn ngữ học Đại cương hiệu quả nhất

Việc ôn tập ngôn ngữ học đại cương đòi hỏi một phương pháp khoa học và hệ thống. Do tính chất trừu tượng của môn học, việc chỉ đọc thuộc lòng lý thuyết thường không mang lại hiệu quả. Bí quyết thành công nằm ở khả năng liên kết các khái niệm và vận dụng chúng vào việc phân tích dữ liệu ngôn ngữ cụ thể. Đầu tiên, cần hệ thống hóa kiến thức theo từng chương, vẽ sơ đồ tư duy để thấy được mối liên hệ giữa các khái niệm như tín hiệu ngôn ngữ, hệ thống cấp độ, các loại quan hệ và các phân ngành. Thay vì học thuộc định nghĩa, hãy cố gắng tìm ví dụ minh họa cho từng khái niệm từ tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ khác. Thứ hai, tích cực làm các bài tập thực hành ở cuối mỗi chương trong giáo trình. Đặc biệt, các bài tập với cứ liệu từ ngôn ngữ xa lạ là cơ hội tuyệt vời để rèn luyện tư duy phân tích khách quan. Cuối cùng, kết hợp việc đọc tài liệu dẫn luận ngôn ngữ học với việc tham khảo các slide bài giảng của giảng viên. Các slide thường cô đọng những nội dung quan trọng nhất, giúp việc ôn tập trở nên tập trung và hiệu quả hơn. Cách học chủ động và thực hành liên tục là chìa khóa để nắm vững kiến thức nhập môn ngôn ngữ học.

5.1. Cách tận dụng slide bài giảng Dẫn luận Ngôn ngữ hiệu quả

Slide bài giảng dẫn luận ngôn ngữ là một công cụ hỗ trợ học tập vô giá. Tuy nhiên, cần sử dụng chúng một cách thông minh. Không nên chỉ coi slide là bản tóm tắt để học thuộc. Thay vào đó, hãy xem nó như một dàn ý chi tiết, một tấm bản đồ chỉ dẫn những nội dung cốt lõi. Trước khi đến lớp, hãy đọc phần giáo trình tương ứng với nội dung slide. Trong giờ học, dùng slide để theo dõi mạch bài giảng, ghi chú thêm những giải thích, ví dụ mà giảng viên cung cấp nhưng không có trong slide. Sau buổi học, hãy kết hợp slide và giáo trình để hệ thống hóa lại kiến thức. Sử dụng các từ khóa và sơ đồ trên slide để tự kiểm tra lại xem mình đã thực sự hiểu bản chất của ngôn ngữ và các khái niệm liên quan hay chưa. Slide đặc biệt hữu ích cho việc ôn tập nhanh trước kỳ thi, giúp gợi nhớ lại toàn bộ kiến thức một cách logic và có hệ thống.

5.2. Phương pháp Ôn tập Ngôn ngữ học Đại cương qua bài tập

Thực hành là cách tốt nhất để củng cố lý thuyết. Phương pháp ôn tập ngôn ngữ học đại cương hiệu quả nhất là thông qua việc giải quyết các bài tập phân tích. Khi gặp một bài tập, chẳng hạn như xác định các hình vị trong một từ hay phân tích cấu trúc cú pháp của một câu, hãy bắt đầu bằng việc xác định các khái niệm lý thuyết liên quan. Vận dụng định nghĩa và các quy tắc đã học để tiến hành phân tích. Đừng ngại sai lầm, mỗi lần phân tích sai và tìm ra lỗi sẽ giúp hiểu sâu hơn về lý thuyết. Đặc biệt, hãy chú ý đến các bài tập yêu cầu phân biệt các hiện tượng dễ nhầm lẫn, ví dụ như phân biệt âm vị và biến thể âm vị, hay phân biệt từ đồng âm và từ đa nghĩa. Việc thường xuyên luyện tập với các dạng bài tập đa dạng sẽ giúp hình thành phản xạ phân tích ngôn ngữ một cách khoa học, là kỹ năng quan trọng nhất mà môn Ngôn ngữ học đại cương mang lại.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ NGÔN NGỮ VÀ NGÔN NGỮ HỌC 1. Ngôn ngữ là gỉ? Có ngôn ngữ và khả năng sử dụng ngôn ngữ là đặc trưng quan trong phản biệt con. người và động vật. Không có một con người bình thường nào không dùng ngôn ngữ.

Ngôn ngữ gần gũi, thân thiết như những gì gần gũi và thân thiết nhất mà con người có thể có. Nhưng it ai đặt câu hỏi Ngdn ngit la gi?. Điều đồ cũng giống như không khí rất quan trọng đối với con người, song không mấy khi ta nghe một người nào đó hỏi Không khí là gì?. Tuy nhiên Ngón ngữ là gì? là một trong những câu hồi đấu tiên mà Ngôn ngữ học phải trả lời và cũng là một trong những vấn để đầu tiên mà một người học Ngôn ngữ học phải biết.

Ngôn ngữ là một hệ thống dấu hiệu đặc biệt. được ding lam phương tiện giao tiếp quan trọng nhất và phương tiện tư đưy Cũ con người. Trong giao tiếp bằng ngày, chúng ta thường dùng những từ như ngôn ngữ của loài hoa, ngôn ngữ của loài vật, ngôn ngữ âm nhạc, ngón ngữ hội họa, ngôn ngữ điêu kh ngôn ngữ cơ thể, ngôn ngữ lập trình, ngôn ngữ toán, v› Từ ngón xgữ trong những cách dùng như vậy không được hiểu theo nghĩa gốc của nó, mà chỉ được dùng với nghĩa phái sinh theo phép ẩn dụ, dựa trên cơ sở nét tương dồng giữa ngôn nạữ với những đối tượng được nói đến: công cụ dùng để biểu đạt, để thể hiện một điều gì đó. Bản chất của ngôn ngữ 1.

Ngôn ngữ là một hiện tượng xã hội và là một bộ phận cấu thành quan trọng của văn hóa Ngôn ngữ có thể được hiểu như là sản phẩm của nhân loại nói chung hay như là sản phẩm của một cộng đồng cụ thể. Dù hiểu như thế nào thì ngôn ngữ cũng là một hiện tượng xã hội. Ngôn ngữ chỉ được hình thành và phát triển trong xã hội. Không có ngôn ngữ nào tách rời khỏi cộng đồng và không một người nào khi mới sinh ra, sống tách rời khỏi cộng đồng mà khả năng sử dụng ngôn ngữ được hình thành.

Điều đó làm cho ngôn ngữ khác vẻ cơ bản với những hiện tượng có tính chất ban nang ở con người như ân, tống, đi lại. Ngôn ngữ chỉ được hình thành đo quy ước nên không có tính chất di truyền như những đặc điểm vẻ chủng tộc. Đứa trẻ sinh ra mang những đặc điểm di truyền của những người thuộc thể hệ trên nó như màu da, màu mắt, mầu tóc, v. nhưng ngôn ngữ mẹ đẻ của nó có thể không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bố mẹ nó.

Ngôn ngữ không chỉ là một hiện tượng xã hội mà còn là một bộ phận cấu thành quan trọng của văn hoá. Mỗi hệ thống ngôn ngữ đếu mang đậm dấu ấn văn hoá của cộng đồng người bản ngữ. Chính vì vậy, muốn sử dụng một ngôn nạữ, không chỉ phải biết ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, mà còn phải nắm vững cái dấu ấn vân hóa được thể hiện trong ngôn ngữ đó nữa. Giữ gìn và phát triển một ngôn nạữ cũng chính là góp.

phần giữ gìn và phát triển một nền văn hoá. Ngôn ngữ là một hệ thống dấu hiệu đặc biệt Trước hết ngôn ngữ là một hệ thống, vì như tất cả những hệ thống khác, ngôn ngữ là một thể thống nhất các yết tổ có quan hệ với nhau. Mỗi yếu tổ trong hệ thống ngôn ngữ có thể coi là một đơn vị. Các đơn vị trong hệ thống ngôn ngữ được sắp xếp theo.

những quy tắc nhất định. Sự tồn tại của đơn vị ngôn ngữ này quy định sự tồn tại của đơn vị ngôn ngữ kia. Ngôn ngữ là một hệ thống đấu hiệu vì mỗi đơn vị ngôn ngữ là một dấu hiệu. Như tất cả những loại dấu hiệu khác, dấu hiệu ngôn ngữ là một thực thể mà hình thức vật chất của nó bao giờ cũng biểu đạt một cái gì dé’.

Nghĩa là mỗi dấu hiệu ngôn ngữ có hai mặt: hình thức âm thanh và cái mà hình thức đó biểu đạt. de Saussure, nhà Ngôn, ngit hoc Thuy Sĩ, người được mệnh danh là cha dé của Ngôn ngữ học hiện đại gọi mặt thứ nhất là cái biểu đạt và mặt thứ hai là cái được biểu đạt và hình dung mối quan he eiữa hai mặt này của đấu hiệu ngôn ngữ như sau: cải biểu đạt Hình 1. Sơ đồ dấu hiệu ngơn ngữ, theo F. Cẩn phân biệt đấu hiệu với tin hiếu, Tín hiệu bao giờ cũng truyền đạt một thông điệp tron ven.

“Chẳng hạn, đối với ngôn ngữ, chỉ có câu mối là tứa iu, còn hình vị, từ chỉ là đấn hiệu Chang han tir edy trong tiếng Việt là một đấu hiệu ngôn ngữ. Âm “cay” chinh 1a cái biểu đạt. Nói chính xác hơn, hình ảnh âm thanh "cây”, tức dấu vết tâm lí của cái am đó, chứ không phải bản thân âm như một hiện tượng thuần vật lí là cái biểu đạt, Vì cái biểu đạt của đấu hiệu ngôn ngữ tồn tại ngay cả khi ta không phát âm ra thành lời. Khái niệm "cây" (thực vật có rẻ, thân, lá rõ rệt, hoặc vật có hình thù giống những thực vật có thân, lá) là cái được biểu đạt.

Cái biểu đạt của dấu hiệu ngôn ngữ được tạo nên. từ chất liệu âm thanh (theo nghĩa âm thanh như vừa nêu). Khi dấu hiệu ngôn ngữ được thể hiện bằng chữ viết thì chất liệu âm thanh đó được thay thế bảng những đường nét. Như vậy cần lưu ý, chữ viết chỉ là loại dấu hiệu ghi lại cái biểu đạt của dấu hiệu ngôn ngữ, chứ bản thân nó không phải là cái biểu đạt của dấu hiệu ngôn ngữ (xem thêm.

phần Ngữ 4m học). Ngôn ngữ là một hệ thổng dấu hiệu đặc biệt vì đồ là loại dấu hiệu chỉ có ở con người và có những nét đặc thù. Sau dây là những đặc điểm cơ bản của ngôn ngữ: a. Tinh v6 doan Giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt của dấu hiệu ngôn ngữ không có một mối quan hệ tự nhiên, mối quan hệ này chỉ do người bản ngữ quy ước.

Cùng biểu đạt khái niệm “động vật có xương, sống ở dưới nước, bơi bằng vây hạn bằng mang”, nhưng các ngôn ngữ khác nhau dùng những âm rất khác nhau, chẳng tiếng Việt ding âm “cá”, tiếng Nga dùng âm "ryba", tiếng Anh dùng âm “fish”, v. Trong ngôn ngữ có một số dấu hiệu không có tính võ đoán, tức giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt có một mối quan hệ tự nhiên, chẳng hạn những từ tượng thanh như mèo, chích chòe, bò, V. nhưng số lượng những từ này không đáng kể. Hơn nữa, tuy trưng riêng.

của mô phỏng âm thanh tự nhiên, nhưng từ tượng thanh cũng mang dặc từng ngón nạữ do ảnh hưởng cách lựa chọn của người bản ngữ. Chẳng hạn cùng mô phòng tiếng mèo kêu, nhưng từ tượng thanh trong tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp, [mawmaw], tiếng Tây Ban Nha, tiếng Hebrew có âm là [miaw], còn trong tiếng Ảrp là trong tiếng Hán là [meaw], trong tiếng Nhật là [niaw]. Vì thế xét cho cùng thì ngay cả từ tượng thanh cũng có một phần tính võ doán, b. Tinh da tri Giữa cái biểu dat và cái được biểu đạt của đấu hiệu ngôn ngữ không có mối quan hiện qua hệ một đối một: một vỏ ngữ âm có thể dùng để biểu đạt nhiều ý nghĩa (thể đạt bằng hiện tượng đa nghĩa và đồng âm), và ngược lại, một ý nghĩa có.

thể được biểu nhiều vỏ ngữ âm khác nhau (thể hiện qua hiên tượng đổng nghĩa). Nhờ có tính chất này: mà ngôn ngữ trở thành một phương tiện biểu đạt rất tinh tế và sinh động, thể hiện rõ nhấtở ngôn ngữ văn chương: Còn trời, còn nước, còn non Còn cô bắn rượu anh con say sua, (Ca đao) Say sira 6 thể được hiểu là một trạng thái sinh lí (vì rượu mà say) và cũng có thể là một trạng thái tâm lí (vì cô bán rượu mà say). Chính cách hiểu nước đôi này đã tạo ra sự ý Vị của câu ca đao. Tinh phan đoạn đôi Hệ thống ngôn ngữ được tổ chức theo hai bậc, trong đó bậc thứ nhất gồm một số lượng hạn chế những đơn vị âm cơ bản, không có nghĩa, có thể kết hợp với nhau để tạo.

ra những đơn vị thuộc bậc thứ hai, gồm một số lượng lớn những đơn vị có nghĩa. Những đơn vị âm cơ bản đó được gọi âm vị. Số lượng âm vị trong mỗi ngôn ngữ thường khoảng 40. Các âm vị kết hợp với nhau để tạo ra khoảng vài nghìn hình vị.

Các hình vị kết hợp lại với nhau để tạo thành từ vài chục nghìn đến vai tram nghìn từ. Các từ kết hợp với nhau để tạo thành một số lượng vô hạn những ngữ doạn và câu (về khái niệm âm vị, hình vị, nừ, ngữ đoạn và câu, xin xem chỉ tiết ở 2. Các yếu tố của hệ thống ngôn ngữ). Nhiều dấu hiệu giao tiếp khác của con người và những đấu hiệu giao tiếp của loài vat không có cấu trúc hai bậc như vậy.

Ở đó mỗi đơn vị cơ bản gắn với một nghĩa, có bao nhiêu đơn vị cơ bản thì có bấy nhiêu nghĩa được biểu dạt. Có thể thấy rõ điều này khi so sánh ngôn ngữ với hệ thống đèn giao thông. Chẳng hạn, một câu như Mọi người phải dừng lại được cấu tạo từ hai đơn vị có nghĩa nhỏ hơn; mọi người và phải đừng lại, rồi mọi người và phải đừng lại được cấu tạo từ những đơn vị có nghĩa nhỏ hơn nữa: mọi, người, phải, đừng. Đến lượt mình, các đơn vị có.

nghĩa nhỏ nhất (không thể phân tích thành những đơn vị có nghĩa nhỏ hơn) như mọi, người, phải. dừng, lại được cấu tạo từ những đơn vị âm thanh có hình thức chữ viết là m, 0, i. Dấu hiệu đèn đỏ trong hệ thống đèn giao thông có thể truyền di một thông báo tương tự, nhưng đèn giao thông không có cấu trúc hai bậc, Ta không thể nào phân tích cái đấu hiệu đèn đỏ này thành những yếu tố nhỏ hơn. Nhờ có cấu trúc hai bậc mà ngôn ngữ có tính nàng sản.

Bất kì một người bình thường nào cũng có thể nói những câu mà trước đó người đó chưa bao giờ nói, có thể nghe hiểu những câu trước đó chưa bao giờ nghe. Khả năng tạo ra những câu mới của ngôn neữ là vô hạn. Tương tự như một số lượng rất hạn chế các con số (0, 1, .9) có thể kết hợp với nhau dể tạo thành vô số những con số lớn hơn.- Khác với các hệ thống dấu hiệu giao tiếp của loài vật, ngôn ngữ có thể thông báo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ