Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học: Công trình nuôi và thiết bị thuỷ sản (Mã môn học/mô đun: NT7101) được ban hành kèm theo Quyết định số 527a/QĐ-CĐN ngày 08 tháng 12 năm 2025 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng, do tác giả Lê Hữu Nhân (Khoa Nông nghiệp – Thủy sản) biên soạn. Trong khung chương trình đào tạo theo tín chỉ nghề Nuôi trồng thủy sản nước mặn, nước lợ, học phần được xếp vào nhóm kỹ thuật cơ sở, đóng vai trò bản lề cung cấp kiến thức nền tảng và được bố trí giảng dạy trước các môn học chuyên môn nghề.

Mục tiêu học tập của giáo trình được thiết lập trên ba khía cạnh:

  • Về kiến thức: Cung cấp phương pháp luận khảo sát, lựa chọn địa điểm nuôi; nguyên lý tính toán, thiết kế và quy trình kỹ thuật chuẩn bị hệ thống công trình ao nuôi thương phẩm và trại sản xuất giống; phân tích cấu tạo, nguyên lý vận hành các thiết bị nuôi trồng thủy sản.
  • Về kỹ năng: Rèn luyện kỹ năng thực địa nhằm xác định các chỉ số môi trường; triển khai thiết kế mặt bằng công trình ao đầm và bể ấp giống; vận hành thành thạo các thiết bị cơ bản gồm quạt nước, máy sục khí, máy đo môi trường, hệ thống lọc tuần hoàn (RAS) và thiết bị cho ăn tự động.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành tác phong tỉ mỉ, chuẩn xác trong công tác khảo sát, thi công, lắp đặt và tuân thủ các quy chuẩn an toàn lao động điện – cơ – nước trong môi trường nước lợ, nước mặn.

Cấu trúc giáo trình gồm 4 chương chuyên đề được phát triển theo trình tự kỹ thuật sản xuất: từ khảo sát hiện trạng môi trường tự nhiên, quy hoạch công trình nuôi thương phẩm, thiết kế cơ sở hạ tầng sản xuất giống, đến vận hành thiết bị cơ điện và cảm biến điều khiển. Tài liệu phản ánh trực tiếp điều kiện tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long kết hợp với các giải pháp công nghệ như nhà màng cách ly sinh học và thiết bị sục khí vi bọt nano.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình phân bố nội dung qua 4 chương chuyên môn với tính liên kết kỹ thuật chặt chẽ:

  • Chương 1: Chọn địa điểm nuôi thủy sản: Phân tích ba nhóm thông số chi phối sự thành bại của cơ sở nuôi. Thứ nhất là nguồn nước, tập trung vào chế độ thủy văn (chu kỳ bán nhật triều, lưu lượng 500 tỷ m³/năm của hệ thống sông Cửu Long, tỷ lệ phân bổ nước lũ và mùa kiệt), các yếu tố thủy lý (nhiệt độ tối ưu 25–32°C, độ trong, phân loại 8 màu nước chỉ thị các nhóm tảo như Chlorophyta, Cyanophyta, Bacillariophyta) và thủy hóa (pH tối ưu 7,5–8,5, độ kiềm 80–120 mg CaCO₃/L, oxy hòa tan DO > 4 mg/L, tương quan độc tính NH₃/NH₄⁺ và H₂S). Thứ hai là địa hình và thổ nhưỡng, quy định độ dốc thiết kế 0,5–2%, cao trình ao vượt đỉnh triều 0,5–1,0 m, tầng sinh phèn sâu > 100 cm, tỷ lệ hạt sét 35–60% và pH đất đáy > 5,5. Thứ ba là các điều kiện kinh tế – xã hội, hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ hậu cần nghề cá.

  • Chương 2: Thiết kế và chuẩn bị ao nuôi cá và giáp xác thương phẩm: Trình bày thông số hình học ao nuôi (chiều dài gấp 4–6 lần chiều rộng; diện tích ao tôm công nghiệp 0,6–1,0 ha; độ sâu nước cá 1,5–2,0 m, tôm 1,2–1,5 m). Quy chuẩn xây dựng bờ ao: chiều cao lưu không 50–70 cm, siêu cao bờ cá thịt 50–60 cm, mặt đỉnh bờ 3–6 m, hệ số mái dốc $m = 1{,}5 - 2{,}0$ đối với đất thịt và sét, độ dốc đáy $i = 0{,}5 - 1{,}0%$. Phân tích chi tiết quy cách ao nuôi cua (bờ đáy rộng 4–6 m, đăng chắn cao ≥ 0,7 m nghiêng 50–60°, cù lao và chà trú ẩn chiếm < 20% diện tích). Mô tả mô hình nhà màng công nghệ cao Israel của Tập đoàn Việt – Úc (kích thước 48 × 220 m, 14 ao nuôi 500 m² và 4 ao xử lý nước, hố lắng trung tâm 1 m³). Quy trình chuẩn bị ao: nạo vét bùn, phơi đáy, bón vôi theo pH đất, cấp nước qua túi lọc kate 15 m, tẩy trùng bằng Chlorine 30 ppm và định lượng dàn quạt nước 1–2 HP.

  • Chương 3: Thiết kế và chuẩn bị hệ thống sản xuất giống thủy sản: Quy hoạch mặt bằng trại giống cá, tôm he (Penaeus spp.) và cua biển. Các kiểu công trình chuyên dụng gồm: bể đẻ xi măng 4 × 5 × 1 m; bể đẻ tròn kiểu Trung Quốc đường kính 5–6 m, cao 1,6–1,8 m, đáy dốc tích hợp hố thu trứng 40 × 40 × 20 cm; bể ấp vòng dung tích 3–4 m³ (công suất 2–4 triệu trứng, lưu tốc cấp nước 0,1–0,15 m/s); bình Weys thủy tinh 7–15 L ấp trứng và bình composite 50–1000 L dưỡng cá bột; máng ấp Williamson kích thước 3 × 0,5 × 0,4 m. Đối với trại tôm, bố trí đồng bộ bể chứa nước biển 40–45 m³, bể lắng 20–30 m³, bể lọc cơ học 5 lớp (đá san hô 5–20 cm, đá san hô 1–2 cm, cát xây, cát mịn) và bể lọc sinh học 40 m³ (sử dụng 5 m³ đá san hô làm giá thể cho vi khuẩn Nitrosomonas và Nitrobacter). Quy trình khử trùng sử dụng Chlorine 100–200 ppm, Formol 38–40%, thuốc tím KMnO₄ và trung hòa clo dư bằng Natri thiosunfat ($Na_2S_2O_3$).

  • Chương 4: Thiết bị trong nuôi trồng và sản xuất giống thủy sản: Hệ thống hóa các thiết bị cơ điện và tự động hóa: máy bơm cấp thoát nước, máy quạt nước trục ngang/trục dài, máy sục khí đáy, thiết bị đo trắc quan môi trường, máy cho ăn tự động, công nghệ tuần hoàn khép kín RAS (Recirculating Aquaculture System), cảm biến quan trắc IoT và quy tắc an toàn bảo trì thiết bị điện – cơ – nước.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                    CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC NT7101                                |
+-------------------------------------------------------------------------------+
        |
        v
+-----------------------------+         +-------------------------------------+
| Chương 1: Chọn địa điểm     | ------> | Chương 2: Thiết kế & Chuẩn bị ao    |
| - Thủy văn (triều, lưu lượng) |         | - Thông số bờ, đáy, mái dốc m = 1-2 |
| - Thủy lý, Thủy hóa nước    |         | - Ao cá, tôm, cua thương phẩm       |
| - Địa hình, tầng sinh phèn  |         | - Nhà màng Israel, vi bọt nano      |
+-----------------------------+         +-------------------------------------+
                                                           |
                                                           v
+-----------------------------+         +-------------------------------------+
| Chương 4: Thiết bị thủy sản | <------ | Chương 3: Trại sản xuất giống       |
| - Hệ thống RAS, quạt nước   |         | - Bể đẻ tròn, bể ấp vòng, bình Weys |
| - Cảm biến môi trường IoT   |         | - Bể lọc 5 tầng, lọc sinh học       |
| - An toàn cơ - điện - nước  |         | - Khử trùng, công thức pha chế      |
+-----------------------------+         +-------------------------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý thuyết liên ngành:

  • Thủy văn và cơ học chất lỏng ứng dụng: Động lực học dòng