Giáo trình tiếp nhận và bảo quản nguyên liệu thực phẩm Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng

Giáo trình tiếp nhận và bảo quản nguyên liệu thực phẩm của Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng cung cấp kiến thức kiểm soát và bảo quản nông sản thực phẩm.

Chuyên ngành

Chế biến thực phẩm

Thể loại

Giáo trình

2024

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình tiếp nhận và bảo quản nguyên liệu thực phẩm

Giáo trình tiếp nhận và bảo quản nguyên liệu thực phẩm thuộc hệ thống đào tạo của Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng. Tài liệu phục vụ giảng dạy hệ trung cấp và cao đẳng ngành công nghệ thực phẩm. Nội dung tập trung vào công tác thu mua, đánh giá cảm quan và phân loại nguyên liệu đầu vào. Người học được trang bị kiến thức nền tảng về thành phần hóa học của thực phẩm. Các chỉ tiêu dinh dưỡng gồm protein, lipid, glucid, vitamin và khoáng chất được phân tích chi tiết. Giáo trình cũng làm rõ ranh giới giữa thực phẩm và phi thực phẩm trong sản xuất công nghiệp. Khâu tiếp nhận đóng vai trò quyết định đối với chất lượng thành phẩm cuối cùng. Quy trình này đòi hỏi sự chuẩn xác từ khâu kiểm tra hồ sơ nguồn gốc đến thao tác lấy mẫu phân tích. Việc nắm vững nguyên lý giúp nhân sự chế biến chủ động ngăn chặn nguồn nguyên liệu kém phẩm chất. Môi trường chế biến tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đòi hỏi kỹ thuật tiếp nhận khắt khe do thời tiết nóng ẩm. Bộ tài liệu chuẩn hóa toàn bộ thao tác nghiệp vụ theo chuẩn quốc gia. Đây là nền tảng cốt lõi cho mọi dây chuyền chế biến.

1.1. Mục tiêu đào tạo và chuẩn đầu ra chuyên môn

Mô đun đào tạo hướng đến việc hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp cho học viên. Người học hiểu rõ quy chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Kỹ thuật viên tương lai có khả năng nhận biết từng nhóm nguyên liệu đặc thù. Quá trình kiểm tra cảm quan được rèn luyện thường xuyên qua thực hành xưởng. Học viên thành thạo kỹ thuật đo lường các chỉ số lý hóa cơ bản. Năng lực đánh giá độ tươi sống của thịt cá và rau củ đạt mức chuẩn xác cao. Sau khi hoàn thành khóa học, nhân lực đáp ứng ngay yêu cầu làm việc tại các nhà máy. Khả năng thích ứng nhanh giúp giảm chi phí đào tạo lại cho doanh nghiệp. Chuẩn đầu ra gắn chặt với thực tiễn sản xuất công nghiệp hiện đại.

1.2. Phân loại và tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu ban đầu

Nguyên liệu thực phẩm được phân chia theo nguồn gốc động vật và thực vật. Mỗi nhóm có tính chất cơ lý và thời hạn sử dụng khác biệt. Thịt gia súc đòi hỏi kiểm tra nghiêm ngặt về màu sắc, độ đàn hồi và mùi vị. Rau củ quả yêu cầu xem xét độ tươi, độ nguyên vẹn và mức độ dập nát. Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng quy định rõ giới hạn kim loại nặng và dư lượng kháng sinh. Mật độ vi sinh vật gây bệnh phải nằm trong ngưỡng cho phép theo luật an toàn thực phẩm. Cán bộ tiếp nhận đối chiếu chỉ tiêu lô hàng với hồ sơ kiểm dịch xuất xưởng. Mọi sai lệch thông số đều dẫn đến quyết định từ chối nhập kho ngay lập tức. Tính minh bạch tạo nền tảng cho chuỗi cung ứng bền vững.

II. Phân tích hư hỏng khi tiếp nhận và bảo quản nguyên liệu thực phẩm

Nguyên liệu thực phẩm luôn đối mặt với nguy cơ suy giảm chất lượng sau thu hoạch. Các nhân tố môi trường bên ngoài tác động trực tiếp lên cấu trúc tế bào. Nhiệt độ môi trường cao thúc đẩy tốc độ hô hấp ở nông sản tươi. Độ ẩm không khí cao tạo điều kiện cho nấm mốc và vi khuẩn sinh sôi mạnh mẽ. Bên cạnh đó, các yếu tố nội tại của bản thân nguyên liệu cũng gây suy biến nghiêm trọng. Hệ enzyme nội tại hoạt động phá vỡ liên kết mô cơ và phân giải dưỡng chất. Thịt và thủy sản xảy ra quá trình tự phân giải sau khi giết mổ. Sự thủy phân protein tạo ra các hợp chất bay hơi có mùi hôi tanh khó chịu. Quá trình oxy hóa lipid sinh ra peroxit làm thực phẩm ôi khét độc hại. Ánh sáng mặt trời xúc tác phá hủy nhanh chóng các vitamin nhạy cảm. Tổn thất khối lượng tự nhiên do bay hơi nước làm giảm giá trị thương phẩm. Hiện tượng dập nát cơ học trong vận chuyển tạo cửa ngõ cho mầm bệnh xâm nhập sâu. Nhận diện chính xác cơ chế hư hỏng là điều kiện tiên quyết để xây dựng giải pháp ngăn chặn.

2.1. Tác động của vi sinh vật và enzyme gây thoái hóa chất lượng

Vi sinh vật là tác nhân hàng đầu gây thối rữa và ngộ độc thực phẩm. Vi khuẩn hiếu khí phát triển mạnh trên bề mặt thịt khi tiếp xúc với không khí. Nấm mốc phát triển nhanh trong điều kiện ẩm ướt và tiết ra độc tố nguy hiểm. Độc tố mycotoxin có khả năng gây ngộ độc mãn tính cho người sử dụng. Bên cạnh đó, hệ enzyme trong nguyên liệu vẫn hoạt động mạnh mẽ sau thu hái. Enzyme protease phân cắt protein khiến thịt mềm nhũn và mất tính đàn hồi. Enzyme lipolytic phân giải mỡ thành acid béo tự do gây ôi khét. Hoạt động phối hợp giữa vi sinh vật và enzyme làm tăng tốc độ phân hủy tế bào. Sự kết hợp này phá hủy hoàn toàn giá trị thương phẩm của nguyên liệu.

2.2. Diễn tiến phân hủy hóa sinh và tổn thất tự nhiên

Sự mất nước tự nhiên khiến rau củ héo úa và giảm khối lượng thương phẩm. Lớp vỏ bảo vệ bị teo tóp làm giảm khả năng đề kháng với vi khuẩn. Hiện tượng hô hấp yếm khí xuất hiện khi thiếu hụt lượng oxy cần thiết. Quá trình này tích tụ rượu etylic và acetaldehyde làm thâm đen cùi thịt quả. Ở sản phẩm thịt, quá trình phân hủy axit amin sinh ra amoniac và hydro sunfua. Các khí này tạo mùi xú uế đặc trưng báo hiệu thực phẩm biến chất hoàn toàn. Tinh bột trong củ khoai tây có thể chuyển hóa thành đường làm ngọt bất thường. Sự suy giảm hàm lượng vitamin C xảy ra rất nhanh dưới tác động nhiệt độ. Tổn thất vật chất diễn ra liên tục nếu không có biện pháp can thiệp sớm.

III. Phương pháp tiếp nhận và bảo quản nguyên liệu thực phẩm hiệu quả

Giáo trình thiết lập ba nguyên lý bảo quản khoa học tương ứng với từng trạng thái sống của vật chất. Nguyên tắc duy trì sự sống áp dụng cho rau quả tươi qua kiểm soát hô hấp. Kỹ thuật điều chỉnh khí quyển CA làm giảm tỷ lệ oxy và nâng nồng độ carbon dioxide. Tỷ lệ oxy duy trì ở mức mười hai phần trăm và khí CO2 giữ mức chín phần trăm giúp kéo dài thời gian bảo quản rau củ tươi gấp ba đến bốn lần. Tuy nhiên, nồng độ CO2 vượt quá mười phần trăm sẽ kích hoạt hô hấp yếm khí làm thối rữa mô thực vật. Nguyên tắc hạn chế sự sống khai thác nhiệt độ thấp để ức chế trao đổi chất. Phương pháp làm lạnh giữ thực phẩm ở nhiệt độ trên điểm đóng băng để lưu trữ ngắn ngày. Kỹ thuật lạnh đông đưa nhiệt độ tâm sản phẩm xuống mức âm mười tám độ C giúp bảo quản dài hạn. Nguyên tắc tiêu diệt sự sống loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật bằng nhiệt độ cao hoặc bức xạ. Sự can thiệp acid hóa đưa pH thực phẩm về mức dưới bốn điểm năm ngăn ngừa khuẩn Clostridium phát triển. Mỗi giải pháp đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt thông số kỹ thuật.

3.1. Kỹ thuật điều chỉnh khí quyển và kiểm soát nhiệt độ kho

Phương pháp bao gói điều biến khí quyển và bảo quản CA đóng vai trò then chốt cho rau quả. Kỹ thuật này chủ động hạ hàm lượng oxy xuống mức từ mười hai đến mười sáu phần trăm. Hàm lượng carbon dioxide được nâng lên mức từ ba đến chín phần trăm tùy loại nông sản. Môi trường này ức chế cường độ hô hấp của mô thực vật. Quá trình chín tự nhiên và lão hóa của quả bị chậm lại đáng kể. Song song đó, nhiệt độ kho lạnh luôn được duy trì ổn định. Độ ẩm không khí giữ mức tám mươi lăm đến chín mươi phần trăm nhằm chống bay hơi nước. Sự kết hợp giữa khí quyển và nhiệt độ giúp giữ trọn vẹn chất lượng nông sản.

3.2. Phương pháp lạnh đông và axit hóa môi trường bảo quản

Lạnh đông là giải pháp ưu việt để bảo quản thủy sản và thịt gia súc dài hạn. Phương pháp cấp đông nhanh tạo ra các tinh thể đá siêu nhỏ phân bố đều. Nhờ đó, màng tế bào không bị rách vỡ và giữ nguyên cấu trúc tự nhiên khi rã đông. Nước dịch bào không bị thất thoát giúp bảo toàn dinh dưỡng và hương vị. Phương pháp acid hóa tận dụng nồng độ ion hydro để khống chế vi khuẩn có hại. Khi chỉ số pH môi trường giảm xuống dưới bốn điểm năm, vi khuẩn hoại thư bị ức chế hoàn toàn. Các loại acid hữu cơ như acid citric, acid lactic hoặc acid axetic được sử dụng phổ biến trong chế biến rau quả. Sự kết hợp giữa giảm độ pH và thanh trùng nhiệt nhẹ mang lại hiệu quả bảo quản vượt trội.

IV. Kết luận tiếp nhận và bảo quản nguyên liệu thực phẩm Sóc Trăng

Giáo trình tiếp nhận và bảo quản nguyên liệu thực phẩm mang giá trị thực tiễn to lớn đối với ngành chế biến nông thủy sản. Tài liệu cung cấp giải pháp kỹ thuật toàn diện từ khâu thu mua ban đầu đến lưu trữ thành phẩm. Việc chuẩn hóa kiến thức giúp các cơ sở công nghiệp địa phương giải quyết triệt để vấn đề hao hụt nguyên liệu. Địa bàn tỉnh Sóc Trăng sở hữu tiềm năng dồi dào về tôm, lúa gạo và cây ăn trái nhiệt đới. Việc áp dụng chuẩn xác quy trình kiểm soát vi sinh vật và enzyme giúp nâng cao giá trị xuất khẩu của nông sản. Học viên tốt nghiệp có năng lực quản lý chuỗi cung ứng lạnh và vận hành hệ thống kho hiện đại. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng các chuỗi sản xuất đạt chuẩn an toàn vệ sinh quốc tế. Doanh nghiệp cắt giảm tối đa chi phí thất thoát và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Bộ giáo trình chính là cẩm nang nghề nghiệp thiết yếu cho đội ngũ kỹ thuật viên thực phẩm.

4.1. Ứng dụng quy trình tiếp nhận vào chế biến thủy hải sản

Sóc Trăng là trung tâm chế biến tôm xuất khẩu trọng điểm của miền Tây. Thủy hải sản sau đánh bắt rất dễ bị phân hủy do vi khuẩn và enzyme nội tại. Quy trình tiếp nhận nghiêm ngặt giúp loại trừ tôm cá ươn hỏng ngay tại cầu cảng. Việc kiểm soát chuỗi lạnh duy trì nhiệt độ nguyên liệu từ không đến bốn độ C. Phương pháp này bảo vệ nguyên vẹn độ tươi ngon và cấu trúc cơ thịt tôm. Các chỉ tiêu về kháng sinh và vi sinh vật được kiểm tra nhanh chóng. Nguồn nguyên liệu đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường Hoa Kỳ và châu Âu. Chất lượng ổn định tạo dựng uy tín vững chắc cho doanh nghiệp xuất khẩu địa phương.

4.2. Giá trị thực tiễn đối với nguồn nhân lực kỹ thuật Sóc Trăng

Chương trình đào tạo tại Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng tạo nguồn nhân lực chất lượng cho tỉnh nhà. Học viên nắm chắc lý thuyết và thuần thục kỹ năng thực hành vận hành thiết bị kho. Đội ngũ kỹ thuật viên mới tự tin làm chủ công nghệ đóng gói khí quyển MAP. Khả năng phát hiện sớm mối nguy biến chất giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho nhà máy. Sự phối hợp giữa nhà trường và các doanh nghiệp chế biến địa phương tạo cơ hội việc làm rộng mở. Sinh viên ra trường nhanh chóng hòa nhập vào guồng quay sản xuất tự động hóa. Đội ngũ này đóng vai trò hạt nhân trong việc nâng cấp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Nguồn nhân lực vững tay nghề thúc đẩy nông nghiệp địa phương chuyển dịch sang chiều sâu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/10/2026
Giáo trình tiếp nhận và bảo quản nguyên liệu thực phẩm nghề chế biến thực phẩm trình độ trung cấp cao đẳng trường cao đẳng nghề sóc trăng

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG UBNDCAO TỈNHĐẲNG NGHỀ SÓC TRĂNG SÓC TRĂNG TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ SÓC TRĂNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP GIÁO TRÌNH Mô đun: Tiếp nhận và bảo quản nguyên liệu thực phẩm CHẾ Nghề: BIẾN Chế biếnVÀ thựcBẢO QUẢN THỦY SẢN phẩm Trình độ: Trung cấp & Cao đẳng (Ban hành kèm theo Quyết định số … /QĐ-CĐN, ngày. của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng) óc Trăng - Năm 2017 Sóc Trăng, Tháng 04 năm 2024 Trang 2 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. Trang 3 MỤC LỤC Trang BÀI 1: THU MUA VÀ TIẾP NHẬN NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM.

Khái niệm nguyên liê ̣u thực phẩm. Quan niệm về thực phẩm và phi thực phẩm. Phân loại nguyên liệu thực phẩm. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng.

Tiế p nhâ ̣n nguyên liê ̣u thực phẩ m. Khái quát mô ̣t số tiêu chuẩ n chấ t lươ ̣ng đố i với nguyên liê ̣u thực phẩ m. 22 BÀI 2: KIỂM SOÁT QUÁ TRÌNH BIẾN ĐỔI NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM. Nguyên nhân gây hư hỏng thực phẩm và biê ̣n pháp kiể m soát.1 Tác động môi trường bên ngoài.

Yế u tố nô ̣i ta ̣i. Hư hỏng do vi sinh vật. Diễn tiế n quá trình hư hỏng thực phẩ m. Nhâ ̣n biế t quá trình biế n đổ i.

Tổ n thấ t vâ ̣t chấ t do sự biế n đổ i tự nhiên. 37 ̀ h phân hủy ta ̣o đô ̣c chấ t. Quá trin BÀI 3: BẢO QUẢN NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM. Vai trò của bảo quản nguyên liê ̣u trong chế biế n thực phẩ m.

Bảo quản thực phẩ m theo nguyên tắ c số ng. Các phương pháp phổ biế n. Bảo quản thực phẩ m theo nguyên tắ c ha ̣n chế sự số ng. Nguyên tắ c hạn chế sự sống (nguyên lý 2).

Các phương pháp phổ biế n. Sử dụng hoá chất để bảo quản thực phẩm. Bảo quản thực phẩ m theo nguyên tắ c tiêu diê ̣t sự số ng. Nguyên tắ c tiêu diệt sự sống (nguyên lý 3).

Các phương pháp phổ biế n. 57 Trang 5 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 2.1 Nguyên liệu rau, củ được bao gói hạn chế tác động từ các thành phần mội trường .2 Ứng dụng bao bì điều khiển thành phần không khí để bảo quản rau quả .3 Nguyên liệu thực phẩm sau khi sấy khô cần bảo quản tránh hút ẩm .4 Quả bị mất nước sẽ làm thay đổi màu sắc và cấu trúc .5 Rau cải thu hoạch được sắp xếp cẩn thận để tránh tác động lực cơ học .6 Hình Quả cam bị khô héo do mất nước .7 Hình Đu đủ chín có màu sắc và cấu trúc thay đổi. 39 Trang 6 DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Sự thay đổi của hàm lượng tinh bột và đường trong quá trình bảo quản củ khoai tây (Trần Minh Tâm, 1997).

Hàm lượng vitamin C, vitamin A và vitamin Bc trong một số rau quả (mg/100g) (Wills et al. Chỉ tiêu cảm quan của thịt heo sống. Chỉ tiêu lý-hóa của thịt heo mát. Giới hạn tối đa về kim loại nặng của thịt heo.

Giới hạn cho phép về vi sinh vật đối với thịt heo. 26 Trang 7 GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN Tên mô đun: Tiếp nhận và bảo quản nguyên liê ̣u thực phẩm Mã mô đun: 23294345MDTP Thời gian thực hiện mô đun: 60 giờ (Lý thuyết: 28 giờ; Thực hành, thí nghiệm, thảo luận, bài tập: 29 giờ; Kiểm tra: 03 giờ) I. Vị trí, tính chất của mô đun: - Vị trí: Là mô đun chuyên môn nghề trong chương trình đào tạo nghề Chế biến thực phẩm trình độ cao đẳng và trung cấp. Mô đun được bố trí sau các môn học An toàn lao động, Vi sinh thực phẩm, Các quá trình kỹ thuật trong chế biến thực phẩm.

- Tính chất: Là mô đun kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, nhằm cung cấp cho người học các kiến thức, kỹ năng cơ bản khi tiếp nhận và bảo quản nguyên liệu thực phẩm. Mục tiêu mô đun: - Kiến thức: + Trình bày được khái niệm nguyên liệu thực phẩm, các phương pháp tiếp nhận và bảo quản nguyên liê ̣u thực phẩm; + Trình bày được nguyên nhân gây hư hỏng nguyên liệu thực phẩm và biện pháp kiểm soát các biến đổi của nguyên liệu thực phẩm; + Trình bày được các biện pháp bảo quản nguyên liệu thực phẩm. - Kỹ năng: + Kiểm tra được chất lượng nguyên liệu thực phẩm; + Nhận biết được các dạng biến đổi của nguyên liệu thực phẩm và đề xuất đúng biện pháp kiểm soát các biến đổi của nguyên liệu thực phẩm; + Thực hiện được các thao tác khi tiếp nhận, bảo quản nguyên liê ̣u thực phẩm theo đúng yêu cầu kỹ thuật. - Năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Nghiêm túc, cẩn thận, có trách nhiệm trong học tập và các công việc được giao; + Ý thức được tầm quan trọng của việc tiếp nhận và bảo quản nguyên liệu thực phẩm an toàn.

Trang 8 + Rèn luyện tác phong lao động công nghiệp, đảm bảo an toàn lao động và an toàn vệ sinh thực phẩm. Nội dung của mô đun: Trang 9 BÀ I 1: THU MUA VÀ TIẾP NHẬN NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM 1. Khái niệm nguyên liêụ thực phẩm 1. Quan niệm về thực phẩm và phi thực phẩm Con người dùng thực phẩm để sinh tồn và phát triển.

Mặc dù có những cách suy nghĩ rất khác nhau về thực phẩm nhưng nhu cầu sinh học của con người dường như rất gần giống nhau. Người ta dùng thực phẩm để cung cấp năng người (2000 ÷ 3000 kcal/ngày) và các chất tối cần thiết với người nhu cầu xác định như: protein, lipid, glucid, vitamine, khoáng,… Tuy nhiên trong thực tế con người chấp nhận thực phẩm không giống nhau. Sự chấp nhận này thay đổi theo nhiều nguyên nhân như: đặc điểm sinh học hay nhận thức khoa học của mỗi người. Thực phẩm được con người chấp nhận còn tuỳ thuộc vào những quan niệm khác mang tính chất chủ quan như: - Thực phẩm được chấp nhận do tập quán: các thực phẩm được người lớn dạy cho ăn uống lâu ngày trở nên quen thuộc, chấp nhận và phát triển đến mức cao là biết thưởng thức như người sành điệu.

- Thực phẩm được chấp nhận theo quan điểm tôn giáo: các tín đồ của một tôn giáo được giáo dục theo nền triết học tôn giáo sao cho tin tưởng là cần ăn một số loại thực phẩm và không được ăn một số thứ khác. Ví dụ: - Phật giáo: không ăn thịt động vật, không uống rượu. - Ấn độ giáo: không ăn thịt bò. - Hồi giáo: không ăn thịt heo, không uống rượu, không ăn thịt do người ngoài đạo làm… Một cách tự nhiên, người ta luôn phân biệt trong lĩnh vực ăn uống: thực phẩm (thứ ăn được) và phi thực phẩm (thứ không muốn ăn).

Tuy nhiên quan niệm thực phẩm và phi thực phẩm được nhận thức theo sự phát triển của tri thức, biến đổi trong phép chế biến. Những thứ thường được người ta coi là phi thực phẩm: bụi, đá, xương, vỏ, da, lông, chất thải, chất gây độc, vi sinh vật, ký sinh trùng… Những thứ được con người coi là thực phẩm như: rau, trái, đậu, thịt, tôm, cá,… Trong thực tế có sự lẫn lộn chất phi thực phẩm vào trong chất thực phẩm và ngược lại có chất thực phẩm nằm ở phần phi thực phẩm. Trang 10 Ví dụ: - Thức ăn có chứa cả vi trùng, độc tố, các chất có hại: antitripsin, goitrogen,… - Ăn nước chấm từ xương, uống rượu thuốc trích từ gỗ, thực phẩm chế biến từ vi sinh vật,… Nhờ có tri thức mà con người phân biệt được phần nên ăn và phần nên tránh ăn, biết loại các phần không có lợi. Sự phát triển khoa học thực phẩm, sự ra đời các phương tiện phân tích, sự hiểu biết ngày càng nhiều về dinh dưỡng học cho phép con người nhận rõ về bản chất của thực phẩm, về các mặt lợi và hại của nó.

Nhận thức về thực phẩm cũng thay đổi, nó làm cho con người biết cách thay đổi phương pháp, kỹ thuật chế biến và bảo quản, thực phẩm của con người ngày một hoàn thiện và tiện ích hơn, giúp con người cải thiện sức khoẻ của mình. Khái niệm Thực phẩm ở đây được hiểu là thức ăn cho người (thức ăn cho vật nuôi được gọi là thức ăn vật nuôi) được chế biến chủ yếu từ nông sản. Nó có thể là sản phẩm chế biến (thực phẩm) nhưng cũng có thể là nông sản (như rau quả củ tươi). Thực phẩm hay còn được gọi là thức ăn là bất kỳ vật phẩm nào, bao gồm chủ yếu các chất: chất bột (cacbohydrat), chất béo (lipid), chất đạm (protein), hoặc nước, mà con người hay động vật có thể ăn hay uống được, với mục đích cơ bản là thu nạp các chất dinh dưỡng nhằm nuôi dưỡng cơ thể hay vì sở thích.

Thực phẩm là vật phẩm tự nhiên ở dạng thô, đơn lẻ hặc qua chế biến, phức hợp, ăn được, thỏa mãn nhu cầu của người sử dụng: cung cấp các chất dinh dưỡng như là protein, lipid, glucid, vitamin, khoáng,…; an toàn cho sức khỏe; tạo cảm giác ngon, thú vị (văn hóa ẩm thực); phù hợp với thói quen truyền thống của cá nhân, gia đình, vùng miền, quốc gia, châu lục. Thực phẩm không bao gồm mỹ phẩm, thuốc lá và các chất sử dụng như dược phẩm. Nguyên liệu thực phẩm là nông sản thực phẩm tự nhiên ở dạng thô, đơn lẻ hặc qua chế biến, phức hợp. Trong một số trường hợp có thể ăn được, thỏa mãn nhu cầu người sử dụng như là ăn được với tư cách thực phẩm, yếu tố đầu vào của công nghệ sau thu hoạch (cất giữ, dự trữ, chế biến), hàng hóa lưu thông thị trường.

Phân loại nguyên liệu thực phẩm Dựa vào thành phần hóa học, thành phần dinh dưỡng nguyên liệu thực phẩm được phân thành các nhóm sau: + Nhóm nguyên liệu giàu protein: thịt, cá, trứng, đậu tương,… + Nhóm nguyên liệu giàu lipid: đậu phộng, dừa, cọ dầu, đào lộn hột… + Nhóm nguyên liệu giàu tinh bột: các loại hạt cốc (lúa, lúa mì, ngô, cao lương, kê) và củ có bột (khoai tây, sắn, khoai lang, sắn dây…) + Nhóm nguyên liệu giàu các chất đường: mía, củ cải đường, thốt nốt, các loại quả chín.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ