Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam là quốc gia ven biển có hình thể địa lý kéo dài từ Bắc vào Nam, tiếp giáp vùng biển với nhiều quốc gia trong khu vực Biển Đông. Hoạt động khai thác thủy hải sản giữ vai trò trọng yếu trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm sinh kế dân sinh cũng như tham gia bảo vệ an ninh, chủ quyền biển đảo của Tổ quốc. Tuy nhiên, năng lực khai thác thủy sản trong nước còn bộc lộ nhiều hạn chế về trình độ công nghệ, kỹ thuật, công tác quản lý chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng khai thác quá mức và phát sinh các hành vi vi phạm vùng biển nước ngoài.
Vào tháng 10 năm 2017, Ủy ban Châu Âu (EC) đã chính thức áp dụng biện pháp cảnh báo "thẻ vàng" đối với thủy sản khai thác của Việt Nam do không đáp ứng đầy đủ các quy định về chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU). Liên minh Châu Âu (EU) là đối tác kinh tế quan trọng và là thị trường tiêu thụ hàng hóa thủy sản lớn thứ hai của Việt Nam (sau Hoa Kỳ). Việc bị phạt thẻ vàng gây ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng đến kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU, đồng thời tạo ra rủi ro bị mở rộng kiểm soát tại các thị trường phát triển khác như Hoa Kỳ hay Nhật Bản. Đứng trước yêu cầu cấp bách về việc tháo gỡ cảnh báo thẻ vàng của EC và hướng tới phát triển ngành thủy sản bền vững, có trách nhiệm, việc nghiên cứu các chuẩn mực pháp lý quốc tế và quy định pháp luật trong nước là đòi hỏi tất yếu.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Lê Thị Ngọc Ánh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật học với đề tài: "Khung pháp lý cho hoạt động đánh bắt cá trên biển và dưới góc độ của Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 và quy định IUU của Liên minh Châu Âu".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về quy định chống khai thác IUU theo Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982), Quy định của Liên minh Châu Âu và pháp luật Việt Nam nhằm làm sáng tỏ bản chất pháp lý của hoạt động đánh bắt cá bất hợp pháp.
- Phân tích thực trạng thực thi pháp luật, đánh giá tác động tiêu cực của việc Việt Nam bị phạt thẻ vàng IUU đối với hoạt động xuất khẩu thủy sản và đời sống xã hội.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hạn chế tác động tiêu cực của thẻ vàng EU và hướng tới hoàn thành mục tiêu gỡ bỏ cảnh báo thẻ vàng cho ngành thủy sản Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu tổng quan lịch sử hình thành, vai trò và nội dung chi tiết của UNCLOS 1982, Quy định (EC) số 1005/2008 của Liên minh Châu Âu và các quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến hoạt động đánh bắt cá.
- Phân tích chế độ pháp lý các vùng biển, quyền và nghĩa vụ của quốc gia ven biển, cơ chế bảo hộ ngư dân cũng như các hành vi vi phạm, chế tài xử phạt theo quy định quốc tế và trong nước.
- Đánh giá diễn biến quá trình Việt Nam bị áp dụng thẻ vàng, phân tích các tác động kinh tế - xã hội và nỗ lực của hệ thống chính trị trong việc triển khai các khuyến nghị từ EC.
- Xây dựng các nhóm giải pháp về hoàn thiện thể chế, kiểm soát đội tàu, giám sát hành trình và truy xuất nguồn gốc thủy sản.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động đánh bắt cá trên biển dưới góc độ Công ước UNCLOS 1982 và Quy định IUU của Liên minh Châu Âu.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung nghiên cứu các quy phạm pháp luật quốc tế (UNCLOS 1982, Quyết định 1005/2008/EC) và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Luật Biển Việt Nam 2012, Luật Thủy sản 2017, Nghị định 42/2019/NĐ-CP, Bộ luật Hình sự...) cùng thực tiễn áp dụng tại Việt Nam trong giai đoạn từ khi bị phạt thẻ vàng (năm 2017) đến năm 2023.
Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Khung pháp lý và các văn bản điều chỉnh
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật quốc tế và quốc gia có giá trị hiệu lực:
- Văn bản pháp lý quốc tế:
- Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982): Thông qua ngày 10/12/1982 tại Montego Bay (Jamaica), có hiệu lực từ ngày 16/11/1994, bao gồm 320 điều khoản và 9 phụ lục.
- Hiệp định năm 1994 về thực hiện Phần XI của Công ước UNCLOS 1982.
- Hiệp định năm 1995 của Liên hợp quốc về Đàn cá lưỡng cư và di cư xa.
- Kế hoạch hành động quốc tế của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) năm 2001 về phòng ngừa, ngăn chặn và loại bỏ khai thác IUU.
- Quy định của Hội đồng Châu Âu (EC) số 1005/2008 ngày 29/09/2008 về thiết lập hệ thống cộng đồng nhằm phòng ngừa, ngăn chặn và xóa bỏ các hoạt động khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (gồm 12 chương, 57 điều và 4 phụ lục, có hiệu lực từ ngày 01/01/2010).
- Văn bản pháp luật Việt Nam:
- Luật Biển Việt Nam năm 2012.
- Luật Thủy sản năm 2017 (thông qua ngày 21/11/2017, có hiệu lực từ ngày 01/01/2019).
- Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) - trọng tâm là Điều 242 về tội hủy hoại nguồn lợi thủy sản.
- Nghị định số 42/2019/NĐ-CP ngày 16/05/2019 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thủy sản.
- Quyết định số 339/QĐ-TTg ngày 11/03/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
- Quyết định số 81/QĐ-TTg ngày 13/02/2023 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Kế hoạch hành động chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học và khoa học xã hội, bao gồm:
- Phương pháp lịch sử: Khảo cứu quá trình hình thành, phát triển của luật biển quốc tế, sự ra đời của UNCLOS 1982 và tiến trình xây dựng Chính sách nghề cá chung cùng Quy định IUU của Liên minh Châu Âu từ năm 1993 đến năm 2008.
- Phương pháp phân tích quy phạm pháp luật: Mổ xẻ nội dung các điều khoản trong UNCLOS 1982, Quy định 1005/2008 của EC và Luật Thủy sản 2017 để làm rõ quyền, nghĩa vụ của các chủ thể và cấu thành pháp lý của các hành vi vi phạm IUU.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các tiêu chí vi phạm nghiêm trọng trong Quy định 1005/2008 của EU với các hành vi bị nghiêm cấm tại Điều 60 Luật Thủy sản 2017 và các khung chế tài tại Nghị định 42/2019/NĐ-CP.
- Phương pháp tổng hợp và tiếp cận hệ thống: Tập hợp số liệu, văn bản chỉ đạo của Chính phủ, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn để đánh giá toàn diện mức độ tuân thủ và tiến độ triển khai các khuyến nghị của EC trên thực tế.
Nguồn dữ liệu
Nguồn thông tin phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ các văn kiện pháp lý chính thức của Liên hợp quốc, Liên minh Châu Âu, hệ thống văn bản pháp quy của Nhà nước Việt Nam, báo cáo từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Bộ NN&PTNT), Tổng cục Thủy sản, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), cùng các công trình nghiên cứu chuyên ngành của các chuyên gia luật biển.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung và quy định pháp luật về hoạt động đánh bắt cá trên biển theo Công ước UNCLOS năm 1982, Quy định IUU của Liên minh Châu Âu và Luật Việt Nam
Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống lý luận và các quy chuẩn pháp lý điều chỉnh hoạt động khai thác thủy sản trên ba tầng nấc: luật quốc tế, quy định khu vực của EU và pháp luật quốc gia Việt Nam.
1. Quy định của Công ước UNCLOS 1982 về hoạt động đánh bắt cá
- Chế độ pháp lý các vùng biển:
- Nội thủy: Vùng nước phía trong đường cơ sở. Quốc gia ven biển có chủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối và đầy đủ như trên lãnh thổ đất liền, thực hiện quyền quản lý, bảo tồn và khai thác tuyệt đối với tài nguyên sinh vật.
- Lãnh hải (LH): Rộng tối đa 12 hải lý tính từ đường cơ sở. Quốc gia ven biển có chủ quyền mở rộng ra vùng trời, đáy biển và lòng đất dưới đáy biển; tàu thuyền nước ngoài được hưởng quyền "đi qua không gây hại" (Điều 17).
- Vùng tiếp giáp lãnh hải: Không mở rộng quá 24 hải lý tính từ đường cơ sở; quốc gia ven biển có quyền kiểm soát hải quan, thuế khóa, y tế, nhập cư và bảo vệ hiện vật khảo cổ (Điều 33, Điều 303).
- Vùng đặc quyền kinh tế (ĐQKT): Rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Quốc gia ven biển có quyền chủ quyền về thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý tài nguyên sinh vật và phi sinh vật (Điều 56). Theo Điều 61 và 62, quốc gia ven biển tự xác định tổng khối lượng đánh bắt cho phép (TAC) và khả năng khai thác của mình; nếu khả năng khai thác thấp hơn TAC thì được phép cho các quốc gia khác khai thác số dư thông qua các thỏa thuận.
- Thềm lục địa (TLĐ): Bao gồm đáy biển và lòng đất dưới đáy biển kéo dài tự nhiên đến bờ ngoài rìa lục địa hoặc cách đường cơ sở 200 hải lý. Quốc gia ven biển có quyền chủ quyền mang tính đặc quyền và đương nhiên đối với tài nguyên khoáng sản và sinh vật thuộc loài định cư (Điều 76, 77).
- Biển cả và Đáy biển quốc tế: Biển cả áp dụng nguyên tắc tự do biển cả, bao gồm quyền tự do đánh bắt cá (Điều 87), nhưng phải thực hiện nghĩa vụ bảo tồn tài nguyên sinh vật (Điều 117). Đáy biển quốc tế là di sản chung của nhân loại dưới sự quản lý của Cơ quan Quyền lực Đáy đại dương.
- Quy định xác định vùng biển Việt Nam: Thể chế hóa thông qua Luật Biển Việt Nam 2012, các hiệp định phân định biên giới biển (Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ và Hiệp định Hợp tác nghề cá Vịnh Bắc Bộ năm 2000 ký với Trung Quốc) và Tuyên bố năm 1977 xác lập vùng biển cho các đảo, quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
- Bảo vệ ngư dân theo UNCLOS: Khoản 3 Điều 73 UNCLOS quy định các chế tài của quốc gia ven biển đối với hành vi vi phạm pháp luật về đánh cá trong vùng ĐQKT không được bao gồm hình phạt tù giam hoặc bất kỳ hình phạt thân thể nào khác (trừ khi các quốc gia có thỏa thuận khác). Đây là căn cứ quan trọng để Việt Nam đấu tranh ngoại giao bảo hộ ngư dân.
2. Quy định IUU của Liên minh Châu Âu (Quy định 1005/2008/EC)
- Khái niệm: Phân định rõ 3 hành vi: Đánh bắt bất hợp pháp (Illegal), Đánh bắt không báo cáo (Unreported), và Đánh bắt không theo quy định (Unregulated).
- 12 hành vi vi phạm nghiêm trọng (Điều 3): Khai thác không phép; không lưu và báo cáo dữ liệu (bao gồm dữ liệu giám sát hành trình qua vệ tinh VMS); đánh bắt trong khu vực cấm/thời gian cấm hoặc vượt hạn ngạch; đánh bắt loài cấm; sử dụng ngư cụ bị cấm; làm giả nhận dạng/đăng kiểm; cản trở cơ quan chức năng; chuyển tải hoặc chở cá quá cỡ; hỗ trợ/tiếp ứng tàu IUU; vi phạm quy định của tổ chức quản lý nghề cá khu vực (RFMO); sử dụng tàu không quốc tịch.
- Kiểm soát tàu nước thứ ba tại cảng: Tàu cá nước thứ ba phải thông báo trước ít nhất 03 ngày làm việc trước khi cập cảng của quốc gia thành viên EU (Điều 6) với đầy đủ thông tin nhận dạng, hải trình, giấy phép, sản lượng từng loài có trong khoang.
- Quy trình ban hành thẻ của EC: Gồm các giai đoạn: Cảnh báo chính thức (Thẻ vàng) $\rightarrow$ Đưa vào danh sách không hợp tác (Thẻ đỏ - cấm xuất khẩu hải sản sang EU) $\rightarrow$ Đưa vào danh sách đen.
- Chế tài xử phạt (Điều 44): Áp dụng mức xử phạt hành chính tối đa ít nhất gấp 5 lần giá trị sản phẩm thủy sản sai phạm thu được; trong trường hợp tái phạm trong thời hạn 5 năm, mức phạt tăng lên ít nhất gấp 8 lần giá trị sản phẩm.
3. Quy định của pháp luật Việt Nam về chống khai thác IUU
- Chủ trương, chính sách: Quyết định 339/QĐ-TTg về Chiến lược phát triển thủy sản đến năm 2030, tầm nhìn 2045; Kế hoạch hành động 180 ngày chống khai thác IUU; Quyết định số 81/QĐ-TTg ngày 13/02/2023 xác định 12 nhóm nhiệm vụ trọng tâm hoàn thành trước tháng 5/2023.
- Luật Thủy sản 2017:
- Điều 55 & 56: Điều kiện cấp phép và thu hồi giấy phép đối với tàu cá nước ngoài hoạt động trong vùng biển Việt Nam (yêu cầu giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật còn hạn tối thiểu 6 tháng, lắp đặt VMS, có danh sách thuyền viên được Bộ Công an và Bộ Quốc phòng chấp thuận).
- Điều 58: Quy định về thẩm quyền của giám sát viên trên tàu cá.
- Điều 60: Xác định cụ thể 14 nhóm hành vi khai thác thủy sản bất hợp pháp.
- Điều 61 & 81: Quy định về chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác và trách nhiệm của ban quản lý cảng cá trong kiểm soát tàu, sản lượng bốc dỡ qua cảng.
- Điều 62, 66, 67, 70: Quản lý đóng mới, đăng kiểm, phân cấp tàu cá và điều kiện nhập khẩu tàu cá (chiều dài từ 24m trở lên, tuổi vỏ tàu không quá 5 năm, tuổi máy chính không quá 7 năm).
- Chế tài xử phạt vi phạm:
- Nghị định số 42/2019/NĐ-CP: Phạt tiền từ 300 - 500 triệu đồng đối với vi phạm của tàu từ 15m trở lên không trang bị hoặc vô hiệu hóa VMS, không ghi nhật ký; phạt từ 500 - 700 triệu đồng đối với hành vi tái phạm hoặc tiêu hủy chứng cứ; áp dụng mức phạt tối đa từ 800 triệu đến 1 tỷ đồng đối với hành vi khai thác trái phép tại vùng biển nước ngoài hoặc vi phạm nghiêm trọng của tàu từ 24m trở lên.
- Bộ luật Hình sự 2015/2017 (Điều 242): Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm đối với tội hủy hoại nguồn lợi thủy sản (sử dụng chất nổ, chất độc, xung điện, khai thác loài quý hiếm, hủy hoại sinh thái).
Chương 2: Thực tiễn áp dụng quy định Công ước UNCLOS năm 1982 và Quy định IUU về hoạt động đánh bắt cá trên biển của Việt Nam - Đề xuất giải pháp
Chương 2 phân tích diễn biến thực tế việc thực thi pháp luật, đánh giá hệ quả kinh tế từ thẻ vàng của EC và đưa ra hệ thống giải pháp khắc phục.
1. Thực trạng và tác động của thẻ vàng EU đối với Việt Nam
- Diễn biến: Ngày 23/10/2017, Ủy ban Châu Âu chính thức ban hành cảnh báo thẻ vàng đối với hải sản khai thác của Việt Nam. EC đã đưa ra các nhóm khuyến nghị tập trung vào: hoàn thiện khung pháp lý, quản lý đội tàu và giám sát hành trình (VMS), chứng nhận và truy xuất nguồn gốc hải sản tại cảng, và thực thi pháp luật xử lý vi phạm.
- Tác động kinh tế - xã hội: Thẻ vàng IUU gây sụt giảm nghiêm trọng kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU do 100% các lô hàng hải sản khai thác bị kiểm tra nguồn gốc với quy trình thủ tục kéo dài, làm tăng chi phí lưu kho, phát sinh rủi ro bị từ chối đơn hàng. Vấn đề này tác động trực tiếp đến sinh kế của hơn 800.000 ngư dân trực tiếp khai thác trên biển và khoảng 4 triệu lao động trong các ngành chế biến, dịch vụ hậu cần nghề cá trên đất liền.
2. Đánh giá nỗ lực thực thi của Việt Nam
- Hệ thống chính trị đã vào cuộc quyết liệt: Ban hành Luật Thủy sản 2017 cùng các nghị định hướng dẫn, nội luật hóa toàn diện các nguyên tắc quốc tế.
- Triển khai lắp đặt thiết bị giám sát hành trình (VMS) cho đội ngũ tàu cá có chiều dài từ 15 mét trở lên nhằm kiểm soát hành trình trên biển 24/7.
- Tổ chức kiểm tra, giám sát tàu cá cập/rời cảng, triển khai việc xác nhận, chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác theo đúng chuỗi cung ứng.
- Thủ tướng Chính phủ và Bộ NN&PTNT đã chỉ đạo 28 tỉnh, thành phố ven biển thành lập các đoàn kiểm tra liên ngành, xử lý nghiêm các trường hợp cố tình ngắt kết nối VMS hoặc đưa tàu sang vùng biển nước ngoài.
3. Các giải pháp đề xuất nhằm gỡ thẻ vàng
- Chấm dứt tình trạng tàu cá khai thác bất hợp pháp tại vùng biển nước ngoài: Kiểm soát chặt chẽ tàu cá ngay từ lúc xuất bến; tăng cường tuần tra tại các vùng biển giáp ranh, chồng lấn; gắn trách nhiệm chính trị trực tiếp của người đứng đầu cấp ủy, chính quyền địa phương nếu để xảy ra vi phạm.
- Tăng cường lực lượng kiểm ngư và giám sát hoạt động khai thác: Xây dựng, kiện toàn lực lượng Kiểm ngư Việt Nam; vận hành liên tục hệ thống dữ liệu VMS quốc gia để phát hiện sớm các tàu vượt ranh giới cho phép trên biển; xử lý dứt điểm tình trạng tàu cá "3 không" (không đăng ký, không đăng kiểm, không giấy phép).
- Hoàn thiện chuỗi truy xuất nguồn gốc thủy sản: Nâng cấp cơ sở hạ tầng các cảng cá chỉ định; thực hiện nghiêm quy trình thu nhận nhật ký khai thác, kiểm tra đối chiếu sản lượng bốc dỡ với dữ liệu hành trình tàu trước khi cấp chứng thư xuất khẩu.
- Hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi: Rà soát, sửa đổi các bất cập trong văn bản dưới luật; tăng cường xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 42/2019/NĐ-CP và truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 242 Bộ luật Hình sự đối với các hành vi cố tình vi phạm nghiêm trọng; đẩy mạnh đàm phán phân định biển và hợp tác nghề cá với các nước láng giềng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã hệ thống hóa các văn bản pháp lý quốc tế và quốc gia, tổng hợp khung chế tài xử lý vi phạm khai thác hải sản:
| Văn bản / Cơ chế pháp lý |
Hành vi / Đối tượng điều chỉnh |
Biện pháp xử lý / Khung chế tài |
| Quy định (EC) 1005/2008 (Điều 44) |
Vi phạm nghiêm trọng IUU (12 hành vi tại Điều 3) |
- Phạt hành chính tối đa ít nhất gấp 5 lần giá trị sản phẩm vi phạm. - Tái phạm trong 5 năm: Phạt ít nhất gấp 8 lần giá trị sản phẩm. - Ban hành thẻ vàng / thẻ đỏ cấm nhập khẩu vào EU. |
| UNCLOS 1982 (Điều 73 Khoản 3) |
Vi phạm pháp luật nghề cá trong vùng ĐQKT |
Chế tài của quốc gia ven biển không được bao gồm hình phạt tù giam hoặc hình phạt thân thể (trừ khi có thỏa thuận khác). |
| Nghị định 42/2019/NĐ-CP (Điều 20) |
Tàu cá $\ge$ 15m không có giấy phép, ngắt VMS, không ghi nhật ký |
Phạt tiền từ 300.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng. |
| Nghị định 42/2019/NĐ-CP (Điều 20) |
Tái phạm vi phạm nghiêm trọng, giả mạo, tiêu hủy chứng cứ |
Phạt tiền từ 500.000.000 đồng đến 700.000.000 đồng. |
| Nghị định 42/2019/NĐ-CP (Điều 20) |
Khai thác trái phép vùng biển nước ngoài; tàu $\ge$ 24m vi phạm VMS/giấy phép |
Phạt tiền từ 800.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng (mức phạt tiền cao nhất). |
| Bộ luật Hình sự 2015/2017 (Điều 242) |
Tội hủy hoại nguồn lợi thủy sản (dùng chất nổ, chất độc, xung điện, phá hủy nơi cư ngụ) |
Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. |
Đóng góp của đề tài
- Làm rõ tính thống nhất và sự tương thích giữa quy định của UNCLOS 1982, Quy định 1005/2008/EC với Luật Biển Việt Nam 2012 và Luật Thủy sản 2017.
- Phân tích cụ thể các cơ sở pháp lý quốc tế để bảo hộ quyền và lợi ích hợp pháp của ngư dân Việt Nam hoạt động trên Biển Đông theo Điều 73 UNCLOS 1982 và Phán quyết Trọng tài Biển Đông năm 2016.
- Đưa ra hệ thống giải pháp bám sát các nhóm khuyến nghị của EC và các kế hoạch hành động của Chính phủ (Kế hoạch 180 ngày, Quyết định 81/QĐ-TTg) phục vụ trực tiếp cho mục tiêu gỡ thẻ vàng IUU.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do nguồn tài liệu chuyên khảo về cơ chế chống khai thác IUU thời điểm thực hiện đề tài phần lớn là văn bản của nước ngoài, kết hợp với kinh nghiệm thực tiễn và trình độ lý luận của tác giả còn có những giới hạn nhất định, khóa luận chủ yếu tiếp cận dưới góc độ phân tích văn bản quy phạm pháp luật, chưa khảo sát sâu số liệu thực tế tại từng cảng cá cụ thể ở 28 địa phương ven biển.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu cơ chế hợp tác đa phương và các biện pháp bảo tồn của các Tổ chức Quản lý Nghề cá Khu vực (RFMOs) mà Việt Nam có thể tham gia.
- Phân tích chuyên sâu án lệ quốc tế về xử lý tranh chấp vùng biển chồng lấn và tác động qua lại đối với quyền đánh cá của ngư dân.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế lượng của chuỗi cung ứng thủy sản sau khi triển khai hệ thống xác nhận điện tử (eCDT).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Người học và nghiên cứu: Sinh viên, học viên cao học ngành Luật học, Luật Quốc tế, Quản lý Thủy sản và Kinh tế Biển cần tài liệu tổng hợp về luật biển quốc tế, chế định IUU và pháp luật thủy sản Việt Nam.
- Cơ quan quản lý và lực lượng thực thi: Cán bộ chi cục thủy sản, ban quản lý cảng cá, lực lượng Kiểm ngư, Cảnh sát biển và Bộ đội Biên phòng tham khảo trong công tác quản lý tàu cá, kiểm tra nhật ký và xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 42/2019/NĐ-CP.
- Cộng đồng doanh nghiệp: Các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản thuộc VASEP nắm bắt quy trình kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu và các tiêu chuẩn cập cảng của EU để hạn chế rủi ro thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo Quyết định số 1005/2008 của EC, mức chế tài tài chính áp dụng đối với các vi phạm nghiêm trọng về khai thác IUU được quy định như thế nào?
Theo Khoản 2 Điều 44 của Quyết định 1005/2008/EC, các quốc gia thành viên EU phải áp dụng mức xử phạt hành chính tối đa ít nhất gấp 5 lần giá trị sản phẩm thủy sản vi phạm thu được. Trường hợp tái phạm vi phạm nghiêm trọng trong thời hạn 5 năm, mức phạt tối đa áp dụng ít nhất gấp 8 lần giá trị sản phẩm thủy sản thu được.
2. Pháp luật Việt Nam quy định mức phạt tiền tối đa đối với hành vi khai thác thủy sản bất hợp pháp là bao nhiêu và áp dụng cho hành vi nào?
Theo Khoản 3 Điều 20 Nghị định số 42/2019/NĐ-CP, mức phạt tiền cao nhất từ 800 triệu đến 1 tỷ đồng được áp dụng cho các hành vi: khai thác thủy sản tại vùng biển của quốc gia, vùng lãnh thổ khác hoặc vùng biển thuộc quyền quản lý của tổ chức nghề cá khu vực mà không có giấy phép; tàu cá từ 24 mét trở lên không có giấy phép hoặc không trang bị thiết bị giám sát hành trình; công dân Việt Nam dùng tàu không quốc tịch để khai thác trái phép; và hành vi tái phạm việc tiêu hủy chứng cứ vi phạm.
3. Theo Công ước UNCLOS năm 1982, quốc gia ven biển có được áp dụng hình phạt tù đối với ngư dân nước ngoài vi phạm quy định đánh cá trong vùng đặc quyền kinh tế không?
Căn cứ Khoản 3 Điều 73 Công ước UNCLOS 1982, các chế tài do quốc gia ven biển áp dụng đối với những vi phạm pháp luật về đánh cá trong vùng đặc quyền kinh tế (ĐQKT) không được bao gồm hình phạt tù giam, trừ khi các quốc gia hữu quan có thỏa thuận khác, và không được bao gồm bất kỳ hình phạt thân thể nào.
4. Quy định 1005/2008 của EC yêu cầu tàu cá của nước thứ ba phải thông báo trước những thông tin gì và trong thời hạn bao lâu trước khi cập cảng EU?
Theo Điều 6 Quy định 1005/2008/EC, thuyền trưởng hoặc người đại diện tàu cá nước thứ ba phải thông báo cho cơ quan chức năng cảng trước ít nhất 03 ngày làm việc về: thông tin nhận dạng tàu; tên cảng chỉ định cập bến; mục đích ghé cảng; giấy phép khai thác; ngày thực hiện chuyến đi; ngày và thời gian dự kiến cập cảng; số lượng từng loài cá có trong khoang; và khu vực đã tiến hành khai thác hoặc chuyển tải.
5. Điều 55 Luật Thủy sản năm 2017 quy định những điều kiện cốt lõi nào để tàu cá nước ngoài được cấp phép hoạt động trong vùng biển Việt Nam?
Tàu cá nước ngoài phải có thỏa thuận hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; có dự án hợp tác khai thác được phê duyệt; có Giấy chứng nhận đăng ký tàu và Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật còn hiệu lực ít nhất 06 tháng; có danh sách thuyền viên được Bộ Công an và Bộ Quốc phòng chấp thuận; trang bị thiết bị giám sát hành trình (VMS); có ít nhất một người thông thạo tiếng Việt hoặc tiếng Anh; và tàu không có tên trong danh sách tàu cá vi phạm IUU do cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức quốc tế công bố.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Ngọc Ánh đã phân tích một cách có hệ thống khung pháp lý quốc tế gồm Công ước UNCLOS 1982 và Quy định 1005/2008 của Liên minh Châu Âu về kiểm soát hoạt động đánh bắt cá trên biển. Công trình đã làm rõ tính tương thích và sự chuyển hóa các chuẩn mực quốc tế vào Luật Biển Việt Nam 2012, Luật Thủy sản 2017 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 42/2019/NĐ-CP. Trên cơ sở nhận diện thực trạng cảnh báo thẻ vàng và các tác động kinh tế - xã hội đối với chuỗi giá trị thủy sản, đề tài đã đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ từ kiểm soát đội tàu, vận hành thiết bị giám sát hành trình đến truy xuất nguồn gốc tại cảng nhằm đáp ứng khuyến nghị của Ủy ban Châu Âu và thúc đẩy phát triển nghề cá bền vững.