Khung Pháp Lý Cho Hoạt Động Đánh Bắt Cá Trên Biển Theo Công Ước Liên Hợp Quốc Về Luật Biển 1982

Chuyên khảo luật học phân tích Khung pháp lý cho hoạt động đánh bắt cá trên biển và dưới góc độ của công ước liên hợp quốc về luật, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Công Nghiệp

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

75
21
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Tình hình nghiên cứu đề tài

0.3. Mục đích nghiên cứu đề tài

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài

0.5. Phương pháp tiến hành nghiên cứu

0.6. Bố cục tổng quát của khóa luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VÀ QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG ĐÁNH BẮT CÁ TRÊN BIỂN THEO CÔNG ƯỚC UNCLOS NĂM 1982, QUY ĐỊNH IUU CỦA LIÊN MINH CHÂU ÂU VÀ LUẬT VIỆT NAM

1.1. Tổng quan về Công ước UNCLOS năm 1982 và Quy định IUU của Liên minh Châu Âu về hoạt động đánh bắt cá trên biển

1.1.1. Công ước UNCLOS năm 1982

1.1.1.1. Lịch sự hình thành của Công ước UNCLOS năm 1982 liên quan đến hoạt động đánh bắt cá trên biển

1.1.2. Quy định IUU của Liên minh Châu Âu

1.2. Nội dung quy định của Công ước UNCLOS năm 1982 về hoạt động đánh bắt cá trên biển

1.2.1. Chế độ pháp lý của các vùng biển theo Công ước UNCLOS năm 1982

1.2.2. Xác định vùng biển của Việt Nam làm cơ sở cho việc đánh cá theo Công ước UNCLOS năm 1982

1.2.3. Quyền đánh cá theo Công ước UNCLOS năm 1982

1.2.4. Các vấn đề bảo vệ ngư dân đánh bắt cá trên biển theo Công ước UNCLOS

1.3. Quy định IUU của Liên minh Châu Âu về hoạt động đánh bắt cá trên biển

1.3.1. Các nguyên tắc và các định nghĩa IUU theo quyết định 1005/2008

1.3.2. Chương trình giấy chứng nhận khai thác cho hoạt động xuất nhập khẩu các sản phẩm thủy sản

1.3.3. Quy trình ban hành thẻ cho nước thứ ba

1.3.4. Hình phạt cho các quốc gia EU và các nhà khai thác

1.4. Quy định của pháp luật Việt Nam về hoạt động đánh bắt cá trên biển

1.4.1. Quy định về các hoạt động đánh bắt cá IUU trong chủ trương của Đảng và Nhà nước

1.4.2. Quy định của Luật Thủy sản năm 2017 về hoạt động đánh bắt cá IUU và quy định về chứng nhận đánh bắt cá

1.4.3. Quy định về quản lý tàu cá và các hoạt động giám sát tại cảng theo Luật Thủy sản năm 2017

1.4.4. Các chế tài xử phạt hành vi vi phạm

1.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN ÁP DỤNG QUY ĐỊNH CÔNG ƯỚC UNCLOS NĂM 1982 VÀ QUY ĐỊNH IUU VỀ HOẠT ĐỘNG ĐÁNH BẮT CÁ TRÊN BIỂN CỦA VIỆT NAM - ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

2.1. Đánh giá về mức độ tuân thủ quy định Công ước UNCLOS năm 1982 và Quy định IUU của Liên minh Châu Âu

2.2. Đánh giá về sự tác động của Quy định IUU của Liên minh Châu Âu đến hoạt động đánh bắt cá trên biển

2.3. Diễn biến quá trình Việt Nam bị phạt thẻ vàng

2.4. Tác động của thẻ vàng EU đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam

2.5. Những nỗ lực của Việt Nam nhằm hạn chế tác động của thẻ vàng

2.6. Đánh giá nỗ lực của Việt Nam trong thời gian qua

2.7. Các giải pháp nhằm gỡ thẻ vàng cho Việt Nam

2.7.1. Chấm dứt tình trạng khai thác tàu cá bất hợp pháp trên vùng biển nước ngoài

2.7.2. Tăng cường các đội kiểm ngư, giám sát đội tàu và các hoạt động khai thác trên biển

2.7.3. Truy xuất nguồn gốc các sản phẩm thủy sản

2.7.4. Hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường hiệu quả thực thi

2.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Lý Đánh Bắt Cá Theo UNCLOS 1982

Công ước UNCLOS 1982 là một văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng, điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của các quốc gia liên quan đến biển và đại dương. Công ước này không chỉ thiết lập các quy tắc về phân định các vùng biển mà còn đưa ra các quy định về hoạt động đánh bắt cá, khai thác tài nguyên biển, bảo vệ môi trường biển và giải quyết tranh chấp. Nó được xem như là "Hiến pháp của biển", tạo ra một trật tự pháp lý mới, công bằng và được thừa nhận rộng rãi. Theo TS.LS Đồng Xuân Thụ, công ước này đã tạo ra "một trật tự pháp lý mới trên biển tương đối công bằng và được thừa nhận rộng rãi". Đối với các quốc gia ven biển, UNCLOS cung cấp cơ sở pháp lý để xác định vùng biển, quyền chủ quyền, và quyền tài phán. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc quản lý và bảo tồn các nguồn tài nguyên biển, đặc biệt là nguồn lợi thủy sản. Công ước cũng thúc đẩy hợp tác quốc tế trong việc quản lý nghề cá, bảo vệ môi trường, và giải quyết các tranh chấp liên quan đến hoạt động đánh bắt.

1.1. Lịch Sử Hình Thành UNCLOS Ảnh Hưởng Đến Nghề Cá

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) được thông qua tại Montego Bay, Jamaica, và có hiệu lực từ năm 1994. Với 320 điều và 9 phụ lục, UNCLOS tạo ra một khung pháp lý toàn diện cho việc sử dụng và quản lý biển. Công ước ra đời đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc nhận thức về các hoạt động đánh bắt cá bất hợp pháp. Công ước này kế thừa những tiến bộ của Công ước Geneva về Luật Biển năm 1958 và ghi nhận nhiều vi phạm mới. Đặc biệt, nó làm rõ chế độ pháp lý về các vùng biển, bao gồm các vùng biển thuộc chủ quyền và quyền tài phán quốc gia ven biển, cũng như khu vực biển cả, nơi các quốc gia được hưởng quyền tự do. Công ước UNCLOS năm 1982 được đánh giá là có một đóng góp quan trọng trong việc phát triển luật biển nói chung và luật quốc tế về đánh cá nói riêng.

1.2. Vai Trò UNCLOS Quản Lý Bảo Tồn Nguồn Cá Biển

Công ước UNCLOS năm 1982 đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và bảo tồn nguồn cá biển. Nó quy định quyền và nghĩa vụ của các quốc gia trong việc khai thác, bảo tồn và quản lý tài nguyên sinh vật biển. UNCLOS đã thể hiện sự hợp tác quốc tế trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng chủ quyền và cùng có lợi giữa các quốc gia. Mục tiêu là sử dụng tài nguyên biển vì lợi ích chính đáng của mọi quốc gia, vì mục đích hòa bình và an ninh thế giới. Công ước này tạo ra sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ của các quốc gia trong hoạt động đánh bắt, khai thác và hoạt động bảo tồn, quản lý các tài nguyên sinh vật biển khi đặt dưới sự phân chia thành các vùng đặc quyền kinh tế (ĐQKT) và biển cả.

II. Quy Định IUU Cách EU Chống Đánh Bắt Cá Bất Hợp Pháp

Quy định của Liên minh Châu Âu (EU) về chống đánh bắt cá bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) là một công cụ quan trọng để đảm bảo tính bền vững của nguồn lợi thủy sản và bảo vệ hệ sinh thái biển. EU đã nỗ lực phát triển và triển khai hệ thống giám sát các hoạt động này, bắt đầu từ năm 1993. Ủy ban Châu Âu (EC) thông qua Kế hoạch hành động IUU năm 2002, dựa trên Kế hoạch hành động quốc tế của Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO) năm 2001. Mục tiêu là phòng ngừa, ngăn chặn và loại bỏ các hoạt động đánh bắt cá IUU. Quyết định 1005/2008 của EC được ban hành ngày 29 tháng 9 năm 2008, thiết lập một hệ thống trong cộng đồng nhằm phòng ngừa, ngăn chặn và xóa bỏ các hoạt động khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo, và không theo quy định số 1005/2008 để thực hiện chính sách phòng chống IUU thông qua việc áp đặt các biện pháp thương mại chặt chẽ đối với tàu cá và các quốc gia ủng hộ IUU.

2.1. Lịch Sử Hình Thành EU Chống Khai Thác IUU Thế Nào

EU luôn đi đầu trong việc ngăn chặn các hoạt động khai thác IUU. Từ năm 1993, EU đã ban hành một số quy định để thực hiện Chính sách nghề cá chung, bao gồm các nghị quyết về điều kiện cho tàu cá nước thứ ba chở hàng hóa vào cảng của EU và các biện pháp xử lý vi phạm Chính sách nghề cá chung. Năm 2002, Ủy ban Châu Âu (EC) thông qua Kế hoạch hành động IUU, dựa trên Kế hoạch hành động quốc tế của Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO). Đến năm 2007, EU thông qua chính sách phòng chống IUU nhằm hoàn thiện Chính sách nghề cá chung để kiểm soát hàng thủy sản nhập vào thị trường EU.

2.2. Quyết Định 1005 2008 Nội Dung Cốt Lõi Chống IUU

Ngày 29 tháng 9 năm 2008, Ủy ban Châu Âu (EC) ban hành Quy định của Liên minh Châu Âu (EC) số 1005/2008, về thiết lập hệ thống trong cộng đồng nhằm phòng ngừa, ngăn chặn và xóa bỏ các hoạt động khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo, và không theo quy định (Quyết định 1005/2008). Quy định này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2010, thiết lập một hệ thống toàn cầu nhằm ngăn chặn việc nhập khẩu các sản phẩm bị khai thác IUU vào thị trường EU. Quyết định 1005/2008 gồm 12 chương (57 điều) và 4 phụ lục, quy định chi tiết về IUU, hạn chế việc tiếp cận thị trường EU đối với sản phẩm thủy sản khai thác bất hợp pháp.

III. Pháp Luật Việt Nam Quản Lý Hoạt Động Đánh Bắt Cá Hiện Nay

Pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc quản lý hoạt động đánh bắt cá trên biển, đặc biệt là trong việc phòng chống khai thác IUU. Luật Thủy sản năm 2017 là một văn bản pháp lý quan trọng, quy định về các hoạt động đánh bắt cá IUU và chứng nhận đánh bắt cá. Luật này cũng đưa ra các quy định về quản lý tàu cá và hoạt động giám sát tại cảng. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật khác để tăng cường quản lý và kiểm soát hoạt động đánh bắt cá, đảm bảo tuân thủ các quy định quốc tế và khu vực. Các chế tài xử phạt hành vi vi phạm cũng được quy định rõ ràng và nghiêm khắc để răn đe và ngăn chặn các hành vi khai thác bất hợp pháp. Đảng và Nhà nước Việt Nam đã có nhiều chủ trương, chính sách nhằm tăng cường quản lý và phát triển ngành thủy sản một cách bền vững.

3.1. Luật Thủy Sản 2017 Quy Định Về IUU Chứng Nhận

Luật Thủy sản năm 2017 là một văn bản pháp lý quan trọng quy định về hoạt động đánh bắt cá IUU và quy định về chứng nhận đánh bắt cá. Luật này cũng quy định về quản lý tàu cá và các hoạt động giám sát tại cảng. Mục tiêu của Luật là đảm bảo hoạt động khai thác thủy sản được thực hiện một cách bền vững, có trách nhiệm và tuân thủ các quy định của pháp luật. Luật Thủy sản năm 2017 cũng quy định về các chế tài xử phạt hành vi vi phạm, bao gồm cả xử phạt hành chính và hình sự, nhằm răn đe và ngăn chặn các hành vi khai thác bất hợp pháp.

3.2. Quản Lý Tàu Cá Giám Sát Tại Cảng Theo Luật Thủy Sản

Luật Thủy sản năm 2017 quy định về quản lý tàu cá và các hoạt động giám sát tại cảng. Các quy định này nhằm đảm bảo tàu cá hoạt động hợp pháp, tuân thủ các quy định về khai thác và bảo tồn nguồn lợi thủy sản. Hoạt động giám sát tại cảng bao gồm kiểm tra giấy tờ, trang thiết bị, nhật ký khai thác và các thông tin liên quan đến hoạt động đánh bắt. Mục tiêu là phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật, như khai thác trái phép, sử dụng ngư cụ bị cấm hoặc khai thác quá mức cho phép.

IV. Tác Động Thẻ Vàng Ảnh Hưởng Đến Xuất Khẩu Thủy Sản VN

Việc Liên minh Châu Âu (EU) cảnh báo thẻ vàng IUU đối với Việt Nam vào năm 2017 đã gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. EU là một thị trường quan trọng đối với thủy sản Việt Nam, do đó, việc bị cảnh báo thẻ vàng đã làm giảm uy tín và cạnh tranh của sản phẩm thủy sản Việt Nam trên thị trường này. Theo đó, các lô hàng thủy sản xuất khẩu sang EU phải trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt hơn, kéo dài thời gian và tăng chi phí. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. Hơn nữa, việc bị cảnh báo thẻ vàng còn ảnh hưởng đến hình ảnh của ngành thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế, gây khó khăn cho việc mở rộng thị trường và thu hút đầu tư.

4.1. Diễn Biến Thẻ Vàng Quá Trình Việt Nam Bị Cảnh Báo

Việt Nam bị Ủy ban Châu Âu (EC) cảnh báo thẻ vàng IUU vào năm 2017 do không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định. Quá trình này bắt đầu từ việc EC đánh giá hệ thống quản lý nghề cá của Việt Nam và phát hiện ra nhiều tồn tại, hạn chế. Sau khi cảnh báo thẻ vàng, EC đã đưa ra các khuyến nghị cụ thể để Việt Nam cải thiện hệ thống quản lý nghề cá và tuân thủ các quy định quốc tế. Việt Nam đã nỗ lực thực hiện các khuyến nghị này, nhưng đến nay vẫn chưa được EC gỡ bỏ thẻ vàng.

4.2. Tác Động Kinh Tế Thẻ Vàng Ảnh Hưởng Doanh Nghiệp

Việc bị cảnh báo thẻ vàng IUU đã gây ra những tác động kinh tế tiêu cực đối với ngành thủy sản Việt Nam. Cụ thể, các lô hàng thủy sản xuất khẩu sang EU phải trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt hơn, kéo dài thời gian và tăng chi phí. Điều này làm giảm tính cạnh tranh của sản phẩm thủy sản Việt Nam trên thị trường EU. Nhiều doanh nghiệp thủy sản đã phải giảm sản lượng hoặc chuyển hướng sang các thị trường khác. Bên cạnh đó, việc bị cảnh báo thẻ vàng còn ảnh hưởng đến hình ảnh và uy tín của ngành thủy sản Việt Nam, gây khó khăn cho việc thu hút đầu tư và mở rộng thị trường.

V. Giải Pháp Tháo Gỡ Hướng Dẫn Gỡ Thẻ Vàng IUU Cho VN

Để gỡ bỏ thẻ vàng IUU, Việt Nam cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp, bao gồm hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường năng lực thực thi pháp luật, nâng cao nhận thức cho ngư dân và doanh nghiệp, và tăng cường hợp tác quốc tế. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến quản lý nghề cá, đảm bảo phù hợp với các quy định quốc tế và khu vực. Tăng cường đầu tư cho lực lượng kiểm ngư, nâng cao năng lực giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm. Tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn cho ngư dân và doanh nghiệp về các quy định về chống khai thác IUU. Tăng cường hợp tác với các quốc gia và tổ chức quốc tế trong việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và phối hợp hành động để chống khai thác IUU.

5.1. Chấm Dứt IUU Ngăn Tàu Cá Vi Phạm Vùng Biển

Một trong những giải pháp quan trọng để gỡ bỏ thẻ vàng IUU là chấm dứt tình trạng khai thác tàu cá bất hợp pháp trên vùng biển nước ngoài. Cần tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát, phát hiện và xử lý nghiêm các tàu cá vi phạm. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cho ngư dân về các quy định của pháp luật và hậu quả của việc khai thác trái phép. Bên cạnh đó, cần tăng cường hợp tác với các quốc gia trong khu vực để phối hợp tuần tra, kiểm soát và xử lý các tàu cá vi phạm.

5.2. Truy Xuất Nguồn Gốc Chứng Minh Thủy Sản Hợp Pháp

Việc truy xuất nguồn gốc các sản phẩm thủy sản là một giải pháp quan trọng để chứng minh tính hợp pháp của sản phẩm và đáp ứng các yêu cầu của thị trường EU. Cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử, cho phép theo dõi toàn bộ quá trình từ khai thác đến chế biến và xuất khẩu. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện quy trình truy xuất nguồn gốc để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của thông tin.

VI. Tương Lai Nghề Cá Phát Triển Bền Vững Theo UNCLOS IUU

Tương lai của ngành thủy sản Việt Nam phụ thuộc vào việc thực hiện nghiêm túc các quy định của UNCLOS 1982 và quy định IUU. Phát triển nghề cá bền vững đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và hành động của tất cả các bên liên quan, từ chính phủ, doanh nghiệp đến ngư dân. Cần chuyển từ khai thác tận thu sang khai thác có trách nhiệm, bảo vệ nguồn lợi thủy sản cho các thế hệ tương lai. Đầu tư vào công nghệ và kỹ thuật hiện đại để nâng cao hiệu quả khai thác và giảm thiểu tác động đến môi trường. Tăng cường hợp tác quốc tế để quản lý và bảo tồn các nguồn lợi thủy sản chung. TS.LS Đồng Xuân Thụ nhấn mạnh tầm quan trọng của UNCLOS 1982 trong việc tạo ra "một trật tự pháp lý mới trên biển tương đối công bằng và được thừa nhận rộng rãi".

6.1. Hợp Tác Quốc Tế Quản Lý Nguồn Lợi Cá Chung Toàn Cầu

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các nguồn lợi thủy sản chung toàn cầu. Cần tăng cường hợp tác với các quốc gia và tổ chức quốc tế để chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và phối hợp hành động để chống khai thác IUU. Tham gia tích cực vào các tổ chức quản lý nghề cá khu vực (RFMOs) và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của thành viên. Hợp tác với các quốc gia trong khu vực để tuần tra, kiểm soát và xử lý các tàu cá vi phạm.

6.2. Đổi Mới Công Nghệ Nâng Cao Hiệu Quả Giảm Thiểu Tác Động

Đổi mới công nghệ là một yếu tố quan trọng để phát triển nghề cá bền vững. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ khai thác thân thiện với môi trường, giảm thiểu tác động đến hệ sinh thái biển. Sử dụng các thiết bị giám sát hiện đại để theo dõi hoạt động của tàu cá và phát hiện các hành vi vi phạm. Áp dụng các phương pháp quản lý nghề cá dựa trên khoa học để đảm bảo khai thác bền vững các nguồn lợi thủy sản.

24/05/2025
Khung pháp lý cho hoạt động đánh bắt cá trên biển và dưới góc độ của công ước liên hợp quốc về luật biển 1982 và quy định iuu của liên minh châu âu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VÀ QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG ĐÁNH BẮT CÁ TRÊN BIỂN THEO CÔNG ƯỚC UNCLOS NĂM 1982, QUY ĐỊNH IUU CỦA LIÊN MINH CHÂU ÂU VÀ LUẬT VIỆT NAM 1.1 Tổng quan về Công ước UNCLOS năm 1982 và Quy định IUU của Liên minh Châu Âu về hoạt động đánh bắt cá trên biển 1.1 Công ước UNCLOS năm 1982 1. Lịch sự hình thành của Công ước UNCLOS năm 1982 liên quan đến hoạt động đánh bắt cá trên biển Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) là văn bản pháp lý quan trọng về biển của cộng đồng quốc tế đã đáp ứng được các quyền lợi và nhu cầu của các quốc gia thành viên một cách tốt nhất. Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 được thông qua tại Montego Bay của Jamaica vào ngày 10 tháng 12 năm 1982 có hiệu lực kể từ ngày 16 tháng 11 năm 1994. Với 320 điều và 9 phụ lục, với hơn 1000 điều luật UNCLOS đã tạo ra khung pháp lý liên quan đến các khía cạnh của việc sử dụng, quản lý biển và đại dương.

Và cũng từ khi có sự ra đời của Công ước, cộng đồng quốc tế đã có nhận thức sâu sắc hơn về những hoạt động đánh bắt, khai thác bất hợp pháp khi trái với quy định của Công ước. Công ước UNCLOS năm 1982 ra đời đánh dấu sự hình thành một khuôn khổ pháp lý quốc tế toàn diện điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của tất cả các quốc gia trong sử dụng biển, quản lý các nguồn tài nguyên biển và bảo tồn các nguồn tài nguyên này cho thế hệ mai sau. Công ước đã đặt ra cơ sở để xác định các vùng biển và căn cứ cho các quốc gia xác lập chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán đối với các vùng biển và tiến hành các hoạt động trên biển. Trước hết, phải kể đến Hiệp định năm 1994 về thực hiện phần XI của Công ước và Hiệp định năm 1995 về “đàn cá lưỡng cư và di cư xa”.

Các điều ước quốc tế khác về biển và đại dương đều ít nhiều căn cứ vào các quy định của Công ước UNCLOS năm 1982 do tính chất toàn diện, bao trùm của Công ước. Hiện nay, trong khuôn khổ Công ước, các quốc gia đang tham gia vào tiến 5 trình đàm phán văn kiện pháp lý mới về bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học tại các khu vực nằm ngoài phạm vi tài phán quốc gia (BBNJ) để điều chỉnh các hình thức hoạt động mới ở biển cả và đáy đại dương, hướng tới bảo tồn và sử dụng bền vững tài nguyên chung của nhân loại1. Công ước UNCLOS năm 1982 đã kế thừa được những tiến bộ của các Công ước Geneva về Luật biển năm 1958 trước kia và ghi nhận được nhiều các vi phạm mới. Đặc biệt là sự hiểu biết thêm về chế độ pháp lý về các vùng biển gồm hai khu vực: “các vùng biển thuộc chủ quyền và quyền tài phán quốc gia ven biển (QGVB) nằm tiếp giáp với lãnh thổ các QGVB; và khu vực theo chế độ pháp lý biển cả, trong đó có quyền khai thác tài nguyên sinh vật dưới sự quản lý của cơ quan quyền lực dưới đáy đại dương và các quốc gia được hưởng quyền tự do biển cả.

Có thể nói thì Công ước UNCLOS năm 1982 đã có một đóng góp quan trọng phát triển luật biển trong lịch sử nói chung và và luật quốc tế về đánh cá nói riêng”2. Vai trò Công ước UNCLOS năm 1982 đối với hoạt động đánh bắt cá trên biển Công ước UNCLOS năm 1982 là văn bản pháp lý bao quát một cách tổng quan các vấn đề quan trọng nhất liên quan đến chế độ pháp lý về biển, quy định được những quyền lợi và nghĩa vụ trong nhiều lĩnh vực của mọi quốc gia đối với vùng biển thuộc phạm vi quốc gia của mình cũng như các vùng biển thuộc phạm vi quốc tế. Công ước UNCLOS năm 1982 đã thể hiện sự hợp tác quốc tế về nhiều mặt trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng chủ quyền và cùng có lợi giữa các quốc gia trên những vùng biển khác nhau, nhằm sử dụng tài nguyên biển và biển vì lợi ích chính đáng của mọi quốc gia, vì mục đích hòa bình và an ninh thế giới. Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển - UNCLOS 1982 là gì?, truy cập lần cuối ngày 6 tháng 3 năm 2023 từ <https://nongnghiep.vn/cong-uoc-lien-hop-quoc-ve-luat-bien---unclos-1982-la-gi- d247660.html#:~:text=C%C3%B4ng%20%C6%B0%E1%BB%9Bc%20c%E1%BB%A7a%20Li%C3%AAn %20h%E1%BB%A3p%20qu%E1%BB%91c%20v%E1%BB%81%20Lu%E1%BA%ADt,v%E1%BB%9Bi %20l%E1%BB%A3i%20%C3%ADch%20chung%20c%E1%BB%A7a%20c%C3%A1c%20qu%E1%BB%9 1c%20gia> 2 Luật gia Hạnh Duy (2012).

Công ước luật Biển năm 1982: Hiến chương của thế giới về biển và đại dương, truy cập lần cuối ngày truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2023 từ <https://thanhnien.vn/cong-uoc-luat-bien-nam- 1982-hien-chuong-cua-the-gioi-ve-bien-va-dai-duong-185409146.html> 6 “Công ước được coi là một trong những thành tựu có ý nghĩa nhất trong lĩnh vực luật pháp quốc tế của thế kỉ XIX và công ước đã tạo ra một trật tự pháp lý mới trên biển tương đối công bằng và được thừa nhận rộng rãi”3.Với vai trò là “Hiến pháp của biển và đại dương”, Công ước UNCLOS năm 1982 là khuôn khổ pháp lý quan trọng cho việc xây dựng các văn kiện pháp lý khác về biển và đại dương. Một vai trò tiếp theo của Công ước UNCLOS năm 1982 là khuôn khổ pháp lý cho việc giải quyết các tranh chấp thách thức trên biển. Các quy định của UNCLOS 1982 đã tạo ra sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ của các quốc gia trong hoạt động đánh bắt, khi thác và hoạt động bảo tồn, quản lý các tài nguyên sinh vật biển khi đặt dưới sự phân chia thành các vùng đặc quyền kinh tế (ĐQKT) và biển cả. Quy định IUU của Liên minh Châu Âu 1.

Lịch sự hình thành Quy định IUU về hoạt động đánh bắt cá trên biển Trong việc ngăn chặn các hoạt động khai thác IUU, EU luôn đứng đầu. Giai đoạn vừa qua, EU đã nỗ lực trong việc phát triển và triển khai một hệ thống giám sát đối với các hoạt động này, cụ thể: từ năm 1993, Liên minh Châu Âu đã ban hành một số quy định để thực hiện Chính sách nghề cá chung như: Nghị quyết của Hội đồng số 1093/94 ngày 6 tháng 5 năm 1994 quy định các điều kiện theo đó tàu cá của nước thứ ba có thể chở hàng hóa vào cảng của một quốc gia thuộc EU; Nghị quyết số 1447/1999 ngày 24 tháng 6 năm 1999 quy định các biện pháp xử lý đối với việc vi phạm Chính sách nghề cá chung;.Các văn bản này đều quy định về nghĩa vụ của quốc gia thành viên EU trong việc bảo tồn và quản lý đối với tất cả các tàu cá mang cờ của quốc gia thứ 3 và tại các vùng biển quốc tế. “Năm 2002, Uỷ ban châu Âu (EC) thông qua Kế hoạch hành động IUU, trên cơ sở triển khai một Kế hoạch hành động quốc tế của Tổ chức nông lương của Liên hiệp 3 TS.LS Đồng Xuân Thụ (2023). Vai trò của Công ước Liên Hợp quốc về Luật Biển năm 1982, truy cập lần cuối ngày 10 tháng 3 năm 2023 từ <https://www.vn/vai-tro-cua-cong-uoc-lien-hop-quoc-ve- luat-bien-nam-1982-a120457.html> 7 quốc (FAO) năm 2001 nhằm phòng ngừa, ngăn chặn và loại bỏ các hoạt động đánh bắt cá IUU4” Đến năm 2007, EU thông qua chính sách phòng chống IUU nhằm hoàn thiện Chính sách nghề cá chung của EU để kiểm soát hàng thủy sản nhập vào thị trường EU.

Ngày 29 tháng 9 năm 2008, trên cơ sở Chiến lược về phòng chống IUU và Chính sách nghề cá chung. Ủy ban Châu Âu (EC) đã ban hành Quy định của Liên minh Châu Âu (EC) số 1005/2008, ngày 29/09/2008 về thiết lập hệ thống trong cộng đồng nhằm phòng ngừa, ngăn chặn và xóa bỏ các hoạt động khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo, và không theo quy định số 1005/2008 để thực hiện chính sách phòng chống IUU thông qua việc áp đặt các biện pháp thương mại chặt chẽ đối với tàu cá và các quốc gia ủng hộ IUU (sau đây gọi tắt là Quyết định 1005/2008). Quy định này chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2010, qua đó thiết lập một hệ thống trên toàn cầu EU nhằm phòng ngừa, ngăn chặn và xóa bỏ việc nhập khẩu các sản phẩm bị khai thác IUU vào thị trường EU. Quyết định 1005/2008 của EC gồm 12 chương (57 điều) và 4 phụ lục đã quy định chi tiết, rõ ràng về những nội dung liên quan đến IUU.

Quyết định này hạn chế việc tiếp cận thị trường EU đối với các sản phẩm thủy sản khai thác, yêu cầu các sản phẩm phải được chứng nhận về việc tuân thủ theo Luật Thủy sản và các biện pháp bảo tồn, và yêu cầu xử phạt đối với bất kỳ tổ chức nào của EU tham gia vào hoạt động buôn bán trái phép thủy sản, đảm bảo: Thứ nhất, chỉ các sản phẩm hải sản được cơ quan có thẩm quyền của quốc gia hoặc nước xuất khẩu chứng thực là hợp pháp mới được nhập khẩu vào hay xuất khẩu từ EU. Thứ hai, danh sách các tàu khai thác IUU sẽ được cập nhật thường xuyên, các tàu IUU này được xác định bởi Các tổ chức Quản lý Nghề cá khu vực (RFMOs). Thứ ba, quy định IUU cũng đưa ra khả năng các nước trong danh sách đen có thể làm ngơ trước các hoạt động khai thác bất hợp pháp. 4 Phòng vệ thương mại (2008).

Quy định về chống đánh bắt cá bất hợp pháp của liên minh Châu Âu, truy cập lần cuối ngày 10 tháng 3 năm 2023 từ <https://chongbanphagia.vn/quy-dinh-ve-chong-danh-bat-ca-bat-hop- phap-cua-lien-minh-chau-au-n1009.html> 8 Thứ tư, các công dân EU hoạt động khai thác hải thác hải sản trái phép tại bất kỳ nơi nào trên thế giới, dưới bất kỳ lá cờ nào, đều phải đối mặt với các hình phạt đáng kể tương ứng với giá trị kinh tế của các sản phẩm đánh bắt của họ, làm mất đi lợi nhuận của họ. Vai trò của Quy định IUU đối với hoạt động đánh bắt cá trên biển Quy định IUU của EU được coi là động lực to lớn giúp các nước hiện đại hóa ngành thủy sản, nâng cao năng lực cạnh tranh giữa những nhà đánh bắt cá hợp pháp với các tàu đánh bắt cá trái phép. Quy định IUU còn có vai trò giúp cộng đồng quốc tế giảm bớt mối lo ngại về các tác hại nghiêm trọng mà IUU gây ra cho môi trường biển cũng như việc quản lý và bảo tồn tài nguyên sinh vật biển. Hoạt động đánh bắt cá IUU gây ra sự đáng ngại lớn trong việc duy trì nguồn thủy hải sản trên biển cũng như gây ra ô nhiễm nghiêm trọng về môi trường và ảnh hưởng tới sự phát triển, ổn định về kinh tế - xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Khung Pháp Lý Đánh Bắt Cá Trên Biển Theo Công Ước UNCLOS 1982 và Quy Định IUU cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến hoạt động đánh bắt cá trên biển, đặc biệt là trong bối cảnh của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982 và các quy định chống đánh bắt bất hợp pháp (IUU). Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các quy tắc và quy định hiện hành mà còn nêu bật tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn lợi thủy sản và duy trì sự bền vững của môi trường biển.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ vnu ls quy chế pháp lý của các đảo theo khoản 3 điều 121 công ước luật biển 1982 liên hệ với tranh chấp trên biển đông, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy chế pháp lý của các đảo và mối liên hệ với các tranh chấp trên Biển Đông. Tài liệu này sẽ giúp bạn có thêm thông tin và góc nhìn đa chiều về các vấn đề pháp lý liên quan đến biển cả.