Giáo trình cây rau nghề khoa học cây trồng cao đẳng phần 2 trường cao đẳng cộng đồng đồng tháp

Giáo trình cây rau nghề khoa học cây trồng cao đẳng phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu cho sinh viên ngành nông nghiệp tại Đồng Tháp.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

5. CHƯƠNG 5: HỌ CÀ (CÂY CÀ CHUA, CÂY ỚT CAY)

5.1. Giới thiệu

5.2. Bài 1. Cây ớt cay

5.2.1. Nguồn gốc

5.2.2. Đặc điểm thực vật

5.2.3. Yêu cầu ngoại cảnh

5.2.4. Kỹ thuật trồng, chăm sóc

5.2.4.1. Đất trồng
5.2.4.2. Chuẩn bị cây con
5.2.4.3. Cách trồng
5.2.4.4. Kỹ thuật chăm sóc
5.2.4.4.1. Bón phân
5.2.4.4.2. Tưới tiêu nước
5.2.4.4.3. Tỉa nhánh

5.2.5. Thu hoạch và bảo quản

5.2.6. Một số loại sâu bệnh hại chủ yếu

5.2.6.1. Bọ trĩ (Thrips palmi)
5.2.6.2. Sâu khoang (Spodoptera litura)
5.2.6.3. Bệnh thán thư
5.2.6.4. Bệnh héo xanh (héo rũ)

5.3. Cây cà chua

5.3.1. Nguồn gốc

5.3.2. Đặc điểm thực vật

5.3.3. Yêu cầu ngoại cảnh

5.3.4. Kỹ thuật trồng, chăm sóc

5.3.4.1. Kỹ thuật trồng
5.3.4.2. Kỹ thuật chăm sóc

5.3.5. Thu hoạch và bảo quản

5.3.6. Một số loại sâu bệnh hại chủ yếu

5.3.6.1. Sâu xanh đục quả
5.3.6.2. Ruồi đục lá

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình cây rau nghề Cà chua và Ớt cay

Giáo trình cây rau nghề tập trung vào hai loại cây quan trọng là cà chuaớt cay. Hai loại cây này không chỉ có giá trị dinh dưỡng cao mà còn mang lại lợi ích kinh tế cho người nông dân. Việc hiểu rõ về nguồn gốc, đặc điểm sinh học và kỹ thuật trồng trọt là rất cần thiết để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

1.1. Nguồn gốc và đặc điểm thực vật của Cà chua

Cà chua thuộc họ Cà (Solanaceae), có nguồn gốc từ vùng phía Tây Nam Mỹ. Cây có thân mọng nước, lá kép và hoa lưỡng tính. Quả cà chua có nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau, thường được sử dụng trong ẩm thực và làm nguyên liệu chế biến thực phẩm.

1.2. Nguồn gốc và đặc điểm thực vật của Ớt cay

Ớt cay cũng thuộc họ Cà, có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Cây ớt có thân thảo, lá mọc so le và hoa lưỡng tính. Quả ớt có nhiều hình dạng và màu sắc, từ xanh đến đỏ, và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và y học.

II. Thách thức trong việc trồng Cà chua và Ớt cay

Việc trồng cà chuaớt cay gặp nhiều thách thức như sâu bệnh hại, điều kiện thời tiết không thuận lợi và kỹ thuật canh tác chưa được áp dụng đúng cách. Những vấn đề này ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm, đòi hỏi người nông dân cần có kiến thức và kỹ năng để quản lý hiệu quả.

2.1. Các loại sâu bệnh hại phổ biến

Các loại sâu bệnh như bọ trĩ, sâu khoang và bệnh thán thư thường gây hại cho cây cà chuaớt cay. Việc nhận diện và phòng trừ kịp thời là rất quan trọng để bảo vệ mùa màng.

2.2. Điều kiện thời tiết ảnh hưởng đến cây trồng

Nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của cà chuaớt cay. Cần theo dõi và điều chỉnh các yếu tố này để đảm bảo cây phát triển tốt.

III. Phương pháp trồng Cà chua và Ớt cay hiệu quả

Để đạt được năng suất cao, cần áp dụng các phương pháp trồng cà chuaớt cay hiệu quả. Việc chuẩn bị đất, chọn giống và bón phân hợp lý là những yếu tố quyết định đến sự thành công của vụ mùa.

3.1. Kỹ thuật chuẩn bị đất trồng

Đất trồng cần được chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm việc làm đất, bón vôi và phân hữu cơ. Đất phải có độ pH phù hợp và khả năng thoát nước tốt để cây phát triển mạnh.

3.2. Kỹ thuật bón phân cho Cà chua và Ớt cay

Bón phân đúng cách là rất quan trọng. Cần bón lót và bón thúc định kỳ để cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây. Việc sử dụng phân bón hữu cơ và vi lượng cũng giúp cây phát triển khỏe mạnh.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về Cà chua và Ớt cay

Nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật trồng cà chuaớt cay đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Năng suất và chất lượng sản phẩm được cải thiện rõ rệt, giúp nâng cao thu nhập cho nông dân.

4.1. Kết quả nghiên cứu về năng suất

Các nghiên cứu cho thấy việc áp dụng kỹ thuật canh tác hiện đại có thể tăng năng suất cà chua lên đến 30-50% so với phương pháp truyền thống. Điều này giúp nông dân có thêm thu nhập và cải thiện đời sống.

4.2. Ứng dụng công nghệ trong sản xuất

Việc ứng dụng công nghệ trong sản xuất như tưới nhỏ giọt, sử dụng giống kháng bệnh đã giúp giảm thiểu sâu bệnh và nâng cao chất lượng sản phẩm. Nông dân cần được đào tạo để áp dụng hiệu quả các công nghệ này.

V. Kết luận và tương lai của Cà chua và Ớt cay

Tương lai của cà chuaớt cay rất hứa hẹn với sự phát triển của công nghệ và kỹ thuật canh tác. Việc nâng cao nhận thức và kỹ năng cho nông dân là rất cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành nông nghiệp.

5.1. Tầm quan trọng của giáo dục nông nghiệp

Giáo dục nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kiến thức cho nông dân. Các chương trình đào tạo cần được tổ chức thường xuyên để cập nhật kiến thức mới.

5.2. Xu hướng phát triển bền vững trong sản xuất

Xu hướng phát triển bền vững trong sản xuất cà chuaớt cay đang được chú trọng. Việc áp dụng các phương pháp canh tác hữu cơ và bảo vệ môi trường sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

16/08/2025
Giáo trình cây rau nghề khoa học cây trồng cao đẳng phần 2 trường cao đẳng cộng đồng đồng tháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 5 HỌ CÀ (CÂY CÀ CHUA, CÂY ỚT CAY) Giới thiệu: Cà chua, ớt cay có nguồn gốc từ đâu, đặc điểm thực vật lá, thân, rễ, hoa,…có hình dạng, màu sắc như thế nào. Biện pháp kỹ thuật canh tác, chuẩn bị đất, lên líp, bón phân, quản lý sấu bệnh hại,… Mục tiêu: - Kiến thức: Trình bày được đặc điểm và nguồn gốc của cây họ cà - Kỹ năng: Có kỹ năng trồng được một số cây họ cà phổ biến - Năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Vận dụng kỹ thuật trồng vào thực tế + Rèn luyện tính cẩn thận, tỉ mĩ * Nội dung Bài: 1. Cây ớt cay 1.1 Nguồn gốc Ớt là một loại cây thuộc chi Capsicum của họ Cà (Solanaceae). Ớt có nguồn gốc từ Nam Mỹ, bắt nguồn từ một số loài hoang dại, đươc thuần hóa và trồng ở Châu Âu, Ấn Độ cách đây hơn 500 năm; ngày nay nó được trồng khắp nơi trên thế giới và được sử dụng làm gia vị, rau, và thuốc.

Hiện nay, Ấn Độ là nước sản xuất ớt lớn nhất thế giới với khoảng 1 triệu tấn mỗi năm. Ở Việt Nam việc trồng ớt chưa được quan tâm, phần lớn canh tác lẻ tẻ, không đầu tư thâm canh cao nên năng suất thấp, thường chỉ đạt 7-10 tấn ớt tươi/ha.2 Đặc điểm thực vật Cây ớt cay là cây gia vị, thân thảo, thân dưới hóa gỗ, có thể sống vài năm, có nhiều cành, nhẵn; lá mọc so le, hình thuôn dài, đầu nhọn; hoa mọc đơn độc ở kẽ lá. Quả ớt có nhiều tên gọi khác nhau như Lạt tiêu, Lạt tử, Ngưu giác tiêu, Hải tiêu. Quả ớt mọc rủ xuống đất, riêng ở cây ớt chỉ thiên thì quả lại quay lên trời.

Các bộ phận của cây ớt như quả, rễ và lá còn được dùng làm thuốc chữa nhiều bệnh. Rễ: ớt có rễ trụ, nhưng khi cấy rễ phân nhánh mạnh và cây phát triển thành rễ chùm, phân bố trong vùng đất cày là chính. Thân: Khi cây già phần gốc thân chính hóa gỗ, dọc theo chiều dài thân có 4-5 cạnh. Thân có nhiều lông hoặc không lông, cây cao 35-65cm, có giống cao 125-135cm.

Ớt phân tác mạnh, kích thước thay đổi tùy theo điều kiện canh tác và 52 giống. Lá: mọc đơn đôi khi mọc chùm thành hình hoa thị, lá nguyên có hình trứng đến bầu dục, phiến lá nhọn ở đầu, lá màu xanh nhạt hoặc đậm, có lông hoặc không lông. Hoa: lưỡng tính, mọc đơn hoặc thành chùm 2-3 hoa. Hoa nhỏ, dài, hoa màu xanh có hình chén, lá đài nhỏ, hẹp và nhọn.

Tràng hoa có 6-7 cánh màu trắng hoặc tím. Số nhị đực bằng số cánh hoa và mọc quanh nhụy cái. Phần trong cánh hoa có lỗ tiết mật. Hoa ớt có thể tự thụ phấn hay thụ phấn chéo do côn trùng, thụ phấn chéo có ý nghĩa lớn ở ớt cay, tỉ lệ thụ phấn chéo từ 10-40% tùy giống.

Trái: trái có 2-4 thùy, dạng trái rất thay đổi từ hình cầu đến hình nón, bề mặt trái có thể phẳng, gợn sóng, có khía hay nhẵn; trái khi chín có màu đỏ, cam, vàng; trái không cay hay rất cay. Chiều dài và dạng trái đóng vai trò quan trọng trong việc chọn giống ớt xuất khẩu dưới dạng quả khô. Ớt quả khô nguyên trái phải dài >9cm và khi khô không rời cuống. Việc chế biến ớt bột yêu cầu về màu sắc, độ cay và tỉ lệ tươi/khô là 6,5:1 trong khi ớt trái nhỏ có tỉ lệ này là 8:1.

Trái chứa nhiều hạt tròn dẹp, nhỏ, màu nâu sáng. * Yêu cầu ngoại cảnh Hạt ớt nảy mầm ở 25-30oC, dưới 10 oC hạt không mọc. Thời kỳ ra hoa cần nhiệt độ 15- 20oC, cần nhiều ánh sáng. Cây ớt có khả năng chịu hạn cao, lúc ra hoa chỉ cần độ ẩm trên 70%.

Song không chịu được úng, độ ẩm trên 80%, bộ rễ kém phát triển, cây còi cọc. Ớt là cây chịu nhiệt, nhiệt độ thích hợp cho tăng trưởng là 18-30oC. Nhiệt độ cao trên 32 oC và thấp dưới 15 oC cây tăng trưởng kém, hoa dễ rụng. Ớt là cây không quang cảm, tuy nhiên trong điều kiện ngày ngắn các giống ớt cay phát triển tốt, cho năng suất cao.

Ớt chịu được điều kiện che rợp đến 45%, nhưng che rợp nhiều hơn ớt chậm trổ hoa và rụng nụ.3 Kỹ thuật trồng, chăm sóc a. Đất trồng: Cây ớt phát triển tốt ở đất thịt nhẹ, đất pha cát dễ thoát nước. Ớt cũng có thể trồng luân canh trên chân ruộng lúa. Thời vụ: ở ĐBSCL ớt có thể trồng quanh năm, tuy nhiên trong sản xuất thường canh tác ớt vào các thời vụ: - Vụ sớm: gieo tháng 8-9, trồng tháng 9-10, bắt đầu thu hoạch tháng 12 - 1dl và kéo dài đến tháng 4-5 năm sau.

53 - Vụ đông - xuân (vụ chính): gieo hạt từ tháng 10 đến tháng 12, trồng vào tháng 1-2, thu hoạch từ tháng 3-4 dl. Trong vụ này cây sinh trưởng tốt, năng suất cao, ít sâu bệnh. - Vụ hè thu: gieo hạt từ tháng 4-5, trồng vào tháng 5-6, thu hoạch vào tháng 8-9dl. Mùa này cần trồng trên đất tốt để tráng ngập úng và chọn giống kháng bệnh thán thư.

Ngoài ra, ở các bãi ven sông hoặc các vùng đất trống không trồng được cây lương thực, người ta có thể trồng ớt xuân - hè, gieo hạt từ tháng 2-3, trồng tháng 3-4, thu hoạch tháng 7-8dl. Chuẩn bị cây con: Gieo thẳng vào bầu hay gieo theo hàng trên líp ương hoặc gieo vào khay ươm. Hạt ớt thường nẩy mầm chậm, 8-10 ngày SKG mới mọc khỏi đất, cây con cấy vào lúc 30-35 ngày tuổi. Cách trồng: đất trồng ớt phải luân canh triệt để với cây cà chua, thuốc lá và cà tím.

Trồng mùa mưa cần lên líp cao vì ớt chịu úng kém. Khoảng cách trồng thay đổi tùy thời gian dự định thu hoạch trái, nếu ăn rái nhanh (4-5 tháng sau khi trồng) nên trồng dày, khoảng cách 50 x 30 -40 cm, mật độ 35.000 cây/ha; nếu muốn thu hoạch lâu nên trồng thưa, 70 x 50-60 cm, mật độ 20. * Kỹ thuật chăm sóc a. Bón phân:  Ớt lai F1, phân bón đầu tư cao gấp 2-3 lần, khoảng 1,5-2 tấn NPK 16- 16-8 mới đạt năng suất 20-30 tấn/ha.

Ớt thuộc cây dài ngày và cho thu hoạch lâu nên việc bón lót kết hợp với bón thúc định kỳ 15-20 ngày/lần giúp cung cấp dinh dưỡng kịp thời. Lúc ớt ra hoa kết trái mỗi lần bón thúc 300-400 kg phân hổn hợp, kết hợp làm cỏ, vun gốc mỗi lần bón để chôn vùi phân giúp cây khỏi để ngã. Ớt thường bị thối đuôi trái do thiếu canxi, do đó dù đất được bón vôi dầy đủ trước khi trồng nhưng cũng nên chú ý phun bổ sung phân clorua canxi (CaCl2) nồng độ 0,3-0,4% định kỳ 7-10 ngày/lần vào lúc trái đang phát triển. Ngoài ra còn có thể dùng phân bón lá vi lượng để phun định kỳ nuôi trái.

Tưới tiêu nước: tùy điều kiện đất đai cần tưới đầy đủ nước vào mùa nắng, mùa mưa phải bảo đảm thoát nước tốt. Tỉa nhánh: các cành nhánh dưới điểm phân cành đều được tỉa bỏ cho gốc thông thoáng. Các hoa trái ở các tầng lá dưới cũng tỉa bỏ để ớt phân tán rộng, đến tầng thứ 4-5 mới bắt đầu để trái. * Thu hoạch và bảo quản Ớt cay cho thu hoạch 35-40 ngày sau khi trổ hoa, thu nhiều đợt, cách 1-2 ngày/lần.

54 Làm giống nên chọn cây tốt, cách lly để tránh lai tạp. Chọn trái ở lứa thu hoạch rộ, để chín hoàn toàn trên cây, hái về để chín thêm vài ngày rồi phơi khô. Trữ hạt trong điều kiện khô, kín (ẩm độ 20%, t oC 25oC) hạt khô (5% ẩm độ) có thể giữ độ nẩy mầm 80% trong 5 năm.4 Một số loại sâu bệnh hại chủ yếu * Bọ trĩ (Thrips palmi) Đặc tính: màu vàng nhạt và rất nhỏ kể cả khi trưởng thành. Di chuyển rất nhanh và đẻ trứng trên lá non.

Chích hút nhựa lá non và nụ hoa. Từ đó hoa lá bị xoăn lại làm cây sinh trưởng kém.1 Bọ trĩ và triệu chứng gây hại trên cây ớt Thời gian xuất hiện: trong suốt mùa vụ trồng. Trong điều kiện thời tiết khô nóng, bọ trĩ phát triển mạnh. Phòng & trị bệnh: Thăm đồng thường xuyên.

Nếu xuất hiện mật độ cao 100 cây/1000m2 thì tiến hành phun thuốc đặc trị bọ trĩ hại ớt. * Sâu khoang (Spodoptera litura) - Đặc tính: Bướm đẻ trứng trên lá, cành và gân lá từng ổ - Vòng đời: 25 – 48 ngày + Trứng: 3 – 7 ngày + Sâu non: 12 – 27 ngày + Nhộng: 8 – 10 ngày + Trưởng thành: 2 – 4 ngày Thường gây hại vào ban đêm. Ban ngày ẩn dưới đám lá, bụi cỏ hoặc trong đất. Sâu làm nhộng trong đất.2 Sâu khoang gây hại trên ớt - Biện pháp phòng trừ: – Dọn vườn sạch sẽ.

Gom tàng dư và trứng sâu đi tiêu hủy. – Thường xuyên thăm vườn để phòng trừ kịp thời và hiệu quả. – Khi xuất hiện với mật độ cao nên phun thuốc nhanh chóng để tránh bị thiệt hại nặng. * Bệnh thán thư - Nguyên nhân: do nấm Clolletotrichum Gloesporioides gây ra.

- Triệu chứng: Thường gây hại trên trái. Vết bệnh là những đốm tròn có màu xanh đậm và lõm xuống. Sau đó vết bệnh lớn dần có màu vàng nhạt đến trắng xám hoặc đen. Bên trong vết bệnh có nhiều vòng tròn đồng tâm trên đó có những chấm nhỏ li ti màu vàng.3 Bệnh thán thư trên ớt - Giai đoạn nhiễm bệnh: thường gây hại trên trái ớt già hay chín.

Nếu thời tiết thuận lợi thì bệnh sẽ phát tán ớt non. Trong điều kiện nóng, mưa nhiều, ẩm cao, nắng mưa thất thường bệnh phát triển nhanh. - Phòng và trừ bệnh: + Thu gom, tiêu hủy những trái nhiễm bệnh và tàn dư cây trồng sau thu hoạch. + Luân canh cây trồng khác họ, mật độ trồng hợp lí, bón phân cân đối.

+ Sử dụng giống khỏe sạch bệnh. Không dùng hạt của trái bị bệnh làm giống cho vụ mùa sau. + Khi cây xuất hiện trái non nên phun thuốc để phòng ngừa. 56 * Bệnh héo xanh (héo rũ) - Nguyên nhân: Vi khuẩn Pseudomonas so lanacearum - Triệu chứng: cây héo đột ngột nhưng lá vẫn xanh.

Rễ và thân cây phần trong bị sung nước sau đó chuyển màu nâu. Cắt đoạn thân cây để vào li nước thì giọt dịch vi khuẩn màu trắng chảy ra.4 Triệu chứng bệnh thán thư trên ớt - Giai đoạn nhiễm bệnh: phát triển nhanh ở độ ẩm đất cao, nhiệt độ 24-38 độ C. Cây non bị nhiễm bệnh lá trên héo trước. Cây già thì lá dưới héo trước.

- Phòng và trừ bệnh: + Luân canh cây trồng khác họ, sử dụng cây giống không bị nhiễm bệnh. + Vệ sinh đồng ruộng dọn sạch cỏ. Sử dụng phân hữu cơ hoai mục để bón. + Tiêu hủy những cây bệnh để tránh lan các cây còn lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ