Giáo trình Cấp thoát nước Đô thị: Nguyên lý, Thiết kế và Ứng dụng thực tế

Giáo trình nghiên cứu cấp thoát nước đô thị, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Cấp Thoát Nước

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

226
15
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình cấp thoát nước đô thị

Giáo trình cấp thoát nước đô thị là một tài liệu nền tảng, giữ vai trò quan trọng trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Nội dung của giáo trình không chỉ cung cấp kiến thức chuyên môn mà còn định hình tư duy về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường. Việc nắm vững các nguyên lý trong tài liệu này là điều kiện tiên quyết để xây dựng và vận hành hiệu quả các hệ thống hạ tầng kỹ thuật, đảm bảo chất lượng cuộc sống và sức khỏe cộng đồng. Đây là một trong những sách chuyên ngành xây dựng cốt lõi, phục vụ công tác đào tạo nhân lực chất lượng cao.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống cấp thoát nước đô thị

Một hệ thống cấp thoát nước đô thị hoàn chỉnh là nền tảng cho sự phát triển xã hội và tăng trưởng kinh tế bền vững. Mục tiêu chính của ngành là giải quyết các vấn đề cấp bách như cung cấp nước sạch, thu gom và xử lý nước thải, và đảm bảo vệ sinh môi trường. Theo tài liệu gốc, việc cung cấp nước sạch đầy đủ và bố trí hệ thống hợp lý có thể khắc phục được nhiều bệnh tật, giảm thiểu tình trạng ô nhiễm do chất thải sinh hoạt và công nghiệp. Do đó, môn học này trang bị kiến thức để hiểu cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các công trình thu nước, trạm xử lý và mạng lưới phân phối, từ đó hình thành ý thức bảo vệ và sử dụng hiệu quả tài nguyên nước.

1.2. Cấu trúc cơ bản trong bài giảng cấp thoát nước

Nội dung của một bài giảng cấp thoát nước tiêu chuẩn được cấu trúc một cách khoa học và hệ thống. Theo giáo trình, môn học được chia thành bốn phần chính. Phần I tập trung vào CẤP NƯỚC, bao gồm các khái niệm cơ bản, nguồn nước, xử lý nước cấp, và thiết kế mạng lưới cấp nước. Phần II đề cập đến THOÁT NƯỚC, nghiên cứu về mạng lưới thu gom và các phương pháp xử lý nước thải. Phần III chuyên sâu về THI CÔNG ĐƯỜNG ỐNG, cung cấp các biện pháp kỹ thuật thực tế. Cuối cùng, Phần IV là PHỤ LỤC, bao gồm các bảng tra thủy lực cần thiết cho việc thiết kế và tính toán thủy lực. Cấu trúc này đảm bảo người học có cái nhìn toàn diện từ lý thuyết đến thực hành.

II. Top thách thức trong quy hoạch hạ tầng kỹ thuật đô thị

Việc lập quy hoạch hạ tầng kỹ thuật cho một đô thị hiện đại đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đặc biệt trong lĩnh vực cấp thoát nước. Các vấn đề này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng và áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến. Thách thức không chỉ đến từ việc đảm bảo đủ lưu lượng và áp lực cho toàn bộ mạng lưới mà còn từ việc phải xử lý nguồn nước đầu vào ngày càng ô nhiễm và tuân thủ các quy chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Việc giải quyết các bài toán này là trọng tâm của giáo trình cấp thoát nước đô thị.

2.1. Các vấn đề về nguồn nước và chất lượng nước cấp

Chất lượng nguồn nước là yếu tố quyết định đến công nghệ và chi phí xử lý. Nguồn nước mặt như sông, hồ thường có hàm lượng cặn cao, độ nhiễm bẩn và vi trùng lớn, thay đổi theo mùa. Trong khi đó, nước ngầm tuy trong sạch hơn nhưng lại thường chứa nhiều sắt, mangan hoặc bị nhiễm mặn ở vùng ven biển. Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước cấp phù hợp với đặc tính từng nguồn nước là một bài toán khó. Giáo trình chỉ rõ, việc đánh giá chất lượng nước phải dựa trên các chỉ tiêu vật lý (độ đục, màu, mùi), hóa học (pH, độ cứng, sắt) và vi sinh (chỉ số Coli) để đưa ra phương án xử lý tối ưu, đảm bảo nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn.

2.2. Yêu cầu trong tiêu chuẩn thiết kế cấp thoát nước

Thiết kế một hệ thống cấp thoát nước phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế cấp thoát nước hiện hành, ví dụ như TCVN cấp thoát nước 33-85 được đề cập trong tài liệu. Các tiêu chuẩn này quy định cụ thể về tiêu chuẩn dùng nước sinh hoạt (từ 40-300 l/ng.ngđ tùy mức độ tiện nghi), lưu lượng chữa cháy, tốc độ dòng chảy kinh tế, và áp lực tối thiểu tại điểm bất lợi nhất. Việc không tuân thủ các tiêu chuẩn này có thể dẫn đến hệ thống hoạt động không hiệu quả, lãng phí năng lượng, hoặc không đảm bảo an toàn cấp nước, đặc biệt trong các trường hợp khẩn cấp như hỏa hoạn. Đây là nội dung quan trọng trong các đồ án tốt nghiệp cấp thoát nước.

III. Phương pháp xử lý nước cấp từ các nguồn nước thiên nhiên

Để đảm bảo chất lượng nước đáp ứng yêu cầu sinh hoạt và sản xuất, việc áp dụng các phương pháp xử lý hiệu quả là bắt buộc. Giáo trình cấp thoát nước đô thị trình bày chi tiết các dây chuyền công nghệ phù hợp với từng loại nguồn nước. Quá trình xử lý là một tổ hợp các công trình nhằm loại bỏ tạp chất, vi khuẩn và các thành phần có hại. Việc lựa chọn đúng phương pháp không chỉ quyết định chất lượng nước đầu ra mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư và vận hành của toàn bộ hệ thống.

3.1. Tổng quan các công nghệ xử lý nước phổ biến

Các công nghệ xử lý nước được phân loại dựa trên nguyên tắc hoạt động, bao gồm phương pháp cơ học, lý học và hóa học. Phương pháp cơ học sử dụng song chắn rác, lắng và lọc để loại bỏ các chất lơ lửng. Phương pháp hóa học sử dụng hóa chất như phèn để keo tụ, clo để khử trùng. Đối với nước mặt, dây chuyền xử lý điển hình bao gồm: keo tụ bằng phèn, phản ứng, lắng, lọc và khử trùng. Đối với nước ngầm, quy trình phổ biến là làm thoáng để khử sắt, sau đó lắng, lọc và khử trùng. Việc kết hợp các phương pháp này tạo thành một dây chuyền xử lý hoàn chỉnh, là kiến thức cốt lõi của ngành kỹ thuật môi trường.

3.2. Quy trình khử sắt và khử trùng trong nước ngầm

Khử sắt và khử trùng là hai giai đoạn quan trọng trong xử lý nước cấp từ nguồn nước ngầm. Phương pháp khử sắt phổ biến là làm thoáng để oxy hóa sắt hóa trị hai (Fe²⁺) hòa tan thành sắt hóa trị ba (Fe³⁺) ở dạng kết tủa hydroxit sắt Fe(OH)₃. Phản ứng này được biểu diễn: 4Fe(HCO₃)₂ + O₂ + 2H₂O = 4Fe(OH)₃↓ + 8CO₂. Kết tủa này sau đó được loại bỏ qua bể lắng và bể lọc. Sau khi lọc, nước cần được khử trùng để tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn. Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng clo hoặc các hợp chất của clo. Clo tác dụng với nước tạo thành axit hypoclorơ (HOCl), một chất oxy hóa mạnh có khả năng tiêu diệt vi trùng, đảm bảo an toàn vệ sinh trước khi đưa vào bể chứa nước sạch.

IV. Bí quyết thiết kế mạng lưới cấp thoát nước đô thị tối ưu

Thiết kế mạng lưới cấp thoát nước là hạng mục chiếm từ 50-70% tổng chi phí xây dựng của toàn hệ thống. Do đó, việc tối ưu hóa thiết kế có ý nghĩa kinh tế và kỹ thuật to lớn. Một thiết kế tốt phải đảm bảo vận chuyển và phân phối nước liên tục, đủ lưu lượng và áp lực đến mọi điểm tiêu thụ, đồng thời phải có độ an toàn cao và dễ dàng cho việc quản lý, mở rộng trong tương lai. Các nguyên tắc và phương pháp được trình bày trong giáo trình là kim chỉ nam cho các kỹ sư thiết kế.

4.1. Các sơ đồ và nguyên tắc vạch tuyến mạng lưới cấp nước

Có hai loại sơ đồ mạng lưới cấp nước chính: mạng lưới cụt và mạng lưới vòng. Mạng lưới cụt có chi phí đầu tư thấp nhưng độ an toàn không cao, vì khi xảy ra sự cố ở một đoạn ống, toàn bộ khu vực phía sau sẽ bị mất nước. Ngược lại, mạng lưới vòng đảm bảo cấp nước liên tục ngay cả khi có sự cố nhờ khả năng cấp nước từ nhiều hướng. Nguyên tắc vạch tuyến ưu tiên các vòng khép kín, bố trí đường ống chính song song, hạn chế đi qua các địa hình phức tạp, và phải kết hợp chặt chẽ với quy hoạch phát triển giao thông và các công trình ngầm khác của đô thị. Đây là nền tảng của việc lập quy hoạch hạ tầng kỹ thuật.

4.2. Hướng dẫn tính toán thủy lực cho đường ống cấp nước

Mục đích của tính toán thủy lực là xác định đường kính ống và tổn thất áp lực trên từng đoạn ống. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định lưu lượng tính toán, bao gồm lưu lượng tập trung tại các nút và lưu lượng dọc đường. Dựa vào lưu lượng và tốc độ kinh tế (thường từ 0.7 - 1.8 m/s theo tài liệu), đường kính ống được xác định theo công thức D = √(4Q / πV). Sau đó, tổn thất áp lực do ma sát được tính toán để xác định chiều cao đài nước hoặc áp lực cần thiết của trạm bơm cấp nước. Các bảng tra thủy lực trong phụ lục giáo trình là công cụ không thể thiếu để đơn giản hóa quá trình tính toán phức tạp này.

V. Phân tích các công trình trên mạng lưới cấp nước thực tế

Một hệ thống cấp thoát nước đô thị không chỉ là các đường ống ngầm mà là một tổ hợp các công trình và thiết bị phức tạp, phối hợp hoạt động nhịp nhàng. Việc hiểu rõ cấu tạo và chức năng của từng bộ phận là yêu cầu cơ bản đối với kỹ sư vận hành và thi công. Các tài liệu cấp thoát nước chuyên ngành cung cấp cái nhìn chi tiết về các thành phần này, từ vật liệu ống, phụ tùng nối cho đến các công trình đầu mối quan trọng, đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn và hiệu quả.

5.1. Cấu tạo các loại ống và phụ tùng nối ống phổ biến

Vật liệu đường ống rất đa dạng, trong đó ống gang, ống thép và ống nhựa là phổ biến nhất. Ống gang có độ bền cao, chống ăn mòn tốt, thường dùng cho các tuyến ống chính. Ống thép chịu được áp lực và tải trọng động lớn, phù hợp cho các vị trí đặc biệt như qua cầu, đường sắt. Ống nhựa (PVC, PE) nhẹ, không bị xâm thực, dễ thi công, thường được sử dụng trong mạng lưới dịch vụ và cấp nước trong nhà. Mỗi loại ống có các phụ tùng nối đặc trưng như nối mặt bích, nối bằng gioăng cao su, hoặc hàn. Việc lựa chọn đúng vật liệu và phương pháp nối ống ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ an toàn của mạng lưới cấp thoát nước.

5.2. Vai trò trạm bơm cấp nước và bể chứa nước sạch

Trạm bơm và bể chứa là trái tim và lá phổi của hệ thống cấp nước. Trạm bơm cấp nước cấp I có nhiệm vụ bơm nước thô từ công trình thu nước lên trạm xử lý. Trạm bơm cấp II bơm nước sạch từ bể chứa nước sạch vào mạng lưới phân phối. Bể chứa nước sạch đóng vai trò điều hòa lưu lượng giữa sản xuất và tiêu thụ, đồng thời dự trữ nước chữa cháy và nước dùng cho bản thân trạm xử lý. Bên cạnh đó, đài nước (bể chứa trên cao) giúp ổn định áp lực cho mạng lưới. Sự phối hợp vận hành giữa các công trình này đảm bảo nước được cung cấp liên tục và ổn định 24/7.

VI. Tương lai ngành kỹ thuật môi trường và cấp thoát nước

Ngành cấp thoát nước đang bước vào một kỷ nguyên mới với những yêu cầu cao hơn về tính bền vững, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và ứng dụng công nghệ thông minh. Tương lai của ngành không chỉ dừng lại ở việc cung cấp đủ nước sạch mà còn hướng tới quản lý tài nguyên nước một cách toàn diện, tuần hoàn và hiệu quả. Các giáo trình cấp thoát nước đô thị thế hệ mới cần cập nhật những xu hướng này để đào tạo ra đội ngũ kỹ sư có đủ năng lực đáp ứng thách thức của tương lai.

6.1. Xu hướng phát triển bền vững trong cấp thoát nước

Phát triển bền vững là xu hướng tất yếu. Trong lĩnh vực cấp thoát nước, điều này thể hiện qua việc giảm tỷ lệ thất thoát nước, tái sử dụng nước thải sau xử lý cho các mục đích như tưới cây, làm mát. Các công nghệ mới như màng lọc nano, xử lý sinh học tiên tiến đang được nghiên cứu và áp dụng để nâng cao hiệu quả xử lý nước thải và giảm tác động đến môi trường. Ngoài ra, việc quy hoạch thoát nước mưa bền vững (SUDs) với các giải pháp như hồ điều hòa, mái nhà xanh cũng là một định hướng quan trọng, góp phần giảm ngập úng và bổ sung cho nguồn nước ngầm.

6.2. Vai trò của tài liệu cấp thoát nước cho thế hệ mới

Để thực hiện các mục tiêu trên, vai trò của công tác đào tạo là cực kỳ quan trọng. Các tài liệu cấp thoát nước, từ giáo trình, bài giảng cấp thoát nước đến các TCVN cấp thoát nước mới, cần được cập nhật liên tục để phản ánh những tiến bộ khoa học công nghệ và các thách thức mới. Thế hệ kỹ sư tương lai cần được trang bị không chỉ kiến thức kỹ thuật nền tảng về tính toán thủy lực hay thiết kế bể chứa nước sạch, mà còn cả kỹ năng quản lý dự án, ứng dụng công nghệ số (SCADA, GIS) và tư duy về kinh tế tuần hoàn trong ngành nước.

16/07/2025
Giáo trình cấp thoát nước đô thị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ HỆ THỐNG CẤP NƯỚC + Mus tiêu: Hiểu được những khái niệm cơ bản của hệ thống cấp nước đồ thị, có khả năng nhận biết, phân loại các dạng sơ đồ, xác định được cáo liều chuẩn, tính được lưu lượng các như cấu dùng nước và nắm được chổ độ làm việc của hệ thống cấp nước. đô thị ~ Trọng lâm chương này là các hạng mục oông trình của hệ thống cấp nước đã thị, cae tiêu chuẩn dùng nước và phương pháp tỉnh lưu lượng cho các nhu cẩu đùng nước. ĐỊNH NGHĨA, PHÂN LOẠI, SƠ ĐỒ HỆ THỐNG CẤP NƯỚC, TIÊU CHUẨN VÀ CHẾ ĐỘ DÙNG NƯỚC 1. Định nghĩa và sơ đổ hệ thống cấp nước đô thị HỆ thống cấp nước đô thị bao gầm rất nhiều công trình với các chức năng làm việc khác nhau, được bố trí hợp lý theo các công đoạn liên hoàn nhằm đáp ứng mọi yêu cầu và quy mỏ dùng nước của các đối tượiig trang do thị Hệ thống cấp nước là một tổ hợp các công trình.

làm nhiệm vụ thu nhận nước từ nguồn, làm sạch nước, điêu hoà, dự trữ, vận chuyển và phân phối nước đến các nơi tiếu thụ. Thông thường, một hệ thống cấp nước đô thị bao gồm các công trình chức trăng như sau 13 1. Công trình thu nước Phang dé thu nước từ nguồn nước lựu chọn. Nguồn nước (sông, hổ, suối.) hay nước ngầm (mạch có thế là nước mại nòng.

mạch sâu, có ấp hoặc không áp), Trong thực tế, các nguồn nước dược sử dụng phổ hổ. nước ngầm mạch sâu, dùng để cung cấp nước biến nhất là nước sóng, cho công nghiệp. Công trình thu nước mặt có thể là gần ăn tống sinh hoại và hoặc phân ly, Công trình tbu nước ngấm có thể là giến bò hoặc xã hờ, kết hợp nước dạng nằm ngang hay giếng khơi. g khoau, công trình thụ 1.

Trạm bơm cấp nước. Bao gồm trạm bơm cấp I thay còn gọi là tram bum đưa nước từ công trình thu lẻn công trình làm sạch. nước thôi đùng để sồn gợi lũ trạm bơm nước sạch) bơm nước lừ bể chứa Trạm bơm cấp II (hay lưới cấp nước đô thị; hoặc cũng củ thể là trạm hơm nước sạch vào mạng trên mạng lưới cấp nước đến các hg teu dng tăng áp để nâng áp lực 1. Các công trình làm sạch hoặc xử lý nước Các công trình xử lý nước có nhiệm vụ loại bỏ các tố; vi khuẩn, ví trùng ra khỏi nước, Các công trình làm tạp chất có hại, các độc sạch nước nhự: bể trộn, bể phản ứng, bể lắng, bể lọc, giản mưa, thùng quật g Ngoài ra, trang dây chuyển công nghệ xử iỏ, bể lắng tiếp xúc.

lý nước côn trình xử lý đặc biệt khác tuỳ theo chất lượng nước nguồcó thé có một số công n và chất lượng nước yêu cầu. Các cùng trình điều hoà và dự trữ nước "Bể chứa nước sạch làm nhiệm: vụ điều hoä nước giữa trạm bơm H, du trữ một lượng nước cho chữa cháy và cho bản thân (ram cấp Ï và cá nude làm nhiệm vụ điều hoả lưu lượng nước giữa trạm bơm xử lý nước, Đặi cap nước. đẳng thời dy trữ một lượng nước chữa chẩy trong cấp 1Ï và rạng lưới aay rn đắm cháy. Ngoài ra, đài nước ở trên cao còn tạo ấp lực 10 phút đâu khi cho mạng lưới cấp nước.

cung cấp nước 1. Mạng lưới đường ống Bao tẩm các đường ống truyền dẫn và các đường ống phản các điểm đân cư và xí nghiện công nghiệp tron phối nước cho g đô thị. Mạng lưới cấn nước trong đồ thị có thể chía làm bai loại: Mạng lưới cụt và mạng lưới thể là mạng lưới kết hợp của 2 loại trên, vòng, hoặc cố 14 Các công trình đơn vị trong hệ thống cấp nước được bố tri theo trình tự của một sơ đồ tổng quát của hệ thống cấp nước đô thị như hình 1.2 dưới đây: Chãi khử trùng [] mm! Ex | 4 Hình 1.1: Sơ đố hệ thắng cấp nước dùng nguồn nước một 1. Công trình thụ nước; 5.

Tram bøm cấp HH; 3. Trạm hưam cấp Ì; 6, Đường ống truyền dẫn; 3. Các công trình xử lý nước: 7, ĐÀI nước; 4. Bể chữa nước sạch: Ñ.

Mạng lưới củn nước Trong trường hợp hệ thống cấp nước dùng nguồn nước ngầm, sơ đồ tổng quái thường có dang như sau: _. Chất Khử trùng Qs 4 ID ii Tình 1.2: Sơ đổ hệ thẳng cấp nước dùng nguồn nước ngâm {, Giếng tả trạm bơm giống: 33. Trạm luờn cất 3. Ống dẫn nước thê; 6.

Đường ấng truyền đẫn: 3. CÁC công trình xử lý nước; 7. BỂ chứa nước sạch; &, Äạng lướt cấp nước. “Trên đây là sơ đồ tổng quát của hệ thống eäip nước đô thị.

Trong thực tế, để xửlý cù loại nguồn nước mật hay nước ngắm, tuỷ theo chất lượng của nước nguồn, điều kiện địa hình và chỉ tiêu kinh tế mà trong sơ đồ hệ thống cấp nước có thể thêm bớt một số công trình đơn vị. 15 Ví dụ: Một số nguồn nước có chất lượng tốt, đạt liêu chuẩn nước ăn uống, sinh hoạt thì khòng phải xây dựng trạm xử lý. Khí khu xử lý đặt ở những vị trí cao, đảm bảo đủ áp lực phản phối cho khu dân cư thì không cần xây dựng trạm bơm cấp II mà áp dụng mạng lưới cấp nước tự chảy. Nếu cổ điều kiện đặt đài nước trên núi, đổi cao dưới dạng bể chứa tạo áp thì đài nước không, phải xây chan, sé kinh tế hơn nhiều.

Một số nguồn nước có hàm lượng cận quá. cao (> 2500 mg/l) thì phải xây dựng thêm công trình xử lý sơ bộ trước hệ thống, cấp nước nói trên. ˆ Các yêu cầu cơ bản đối với mật hệ thống cấp nước là: Bảo đảm đưa dảy đủ và liên lục lượng nước cấn thiết đến cấc nơi tiêu dùng; bảo đấm chất lượng, nước đáp ứng các nhu cầu sử dụng; giá thành xây đụng và quản lý rẻ; thỉ công, và quản lý để dàng thuận tiện; có khả năng tự động hoá và cơ giới hoá việc khai thác, xử lý và vận chuyển nước. Phân loại hệ thống cấp nước.

Hệ thống cấp nước có thể phân ra các loại chính sau: 2. Theo đối tượng phục vụ. - Hệ thống cấp nước đô thị. - Hệ thống cấp nước công nghiệp.

- Hệ thống cấp nước nông nghiệp. - Hệ thống cấp nước đường sả 2. Theo chức nâng phục vụ ~ Hệ thống cấp nước sinh hoại. ~ Hệ thống cấp nước sản xuất.

- Hệ thống cấp nước chữa cháy. ~ Hệ thống cấp nước kết hợp. Theo phương pháp sử dụng. - Hệ thống cấp nước chảy thẳng: Nước đùng xong thải đi ngay, - Hệ thống cấp nước tuần hoàn: Nước chảy tuần hoàn trong một chủ trình.

II thống này tiết kiệm nước vì chỉ cần bổ sung một phần nước hao hụt trong quá trình tuần hoàn, thường đùng trong công nghiệp. ~ Hệ thống cấp nước dùng lại: Nước có thể dùng lại một vài lần rồi mới thải đi, thường ấp dung trong công nghiệp. Theo phương pháp vận chuyến nước ~ Hệ thống cấp nước cổ. ; Nước chảy trang ống chịu dp lực do bơm hoặc bể chứa nước trên cáo Lao ra.

- Hệ thống cấp nước tự chảy: Nước lự chảy trong ống hoặc mương hờ do chénh lệch địa hình. Theo phương pháp chữa chá - Hệ thống chữa cháy áp lực thấp: Ấp lực nước ở đường ống cấp nước thấn nên phải dùng bơm đặt trên xe chữa cháy nhằm tạo ra áp lực cần thiết để đập tắt đám cháy. Bơm có thể hút trực tiếp từ đường đng thành phố hay từ thùng nước trên xe chữa cháy, - Hệ thống chữa chảy áp lực cao: Áp lực trên mạng lưới đường ống dim hảo đưa nước đến mọi nơi chữa chấy, do đó đội phòng cháy chữa chấy chỉ việc lắp ông vải gai vào họng chữa cháy trên mạng lưới đường ống để lấy nước chữa cháy. Then phạm vì phục vụ - IIệ thống cẩn nước trong nhà, + [Hệ thống cấp nước tiểu khu.

- Hệ thống cấp nước thành phố, 3. Tiêu chuẩn và chế độ dùng nước 3. Tiêu chuẩn dùng nước Tiêu chuẩn dùng nước là thông số rất cơ bản khi thiết kế hệ thống cấp nước. Nó dùng để xác định quy mô hay công suất cấp nước cho đô thị, xí nghiệp.

Tiêu chuẩn đùng nước cá nhiều loại: tiêu chuẩn đùng nước sinh hoạt, sản xuất, chữa chấy, nước tưới đường, tưới cây. Tiêu chuẩn dùng nước sinh hoạt phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau: Mức dộ trang thiết bị vệ sinh của khu dân cư, điều kiện khí hậu địa phương, điều kiện quản lý và cấp nước, thời hạn xây dựng. Tiêu chuẩn dùng nước sản xuất phụ thuộc vào loại hình sản xuất và các điểu kiện sản xuất. Tiêu chuẩn dùng nước chữa chảy phụ thuộc vào quy mô dân số, mức độ chịu lửa cũng như khởi tích của công trình.

Do lượng nước tiêu thụ của từng người khác nhau và thay đổi theo mùa (mùa hè dùng nhiễu hơn mùa đông) nên 17 291C "HA, khi thiết kế hệ thống cấp nước, người ta thường đùng Liều chuẩn dùng nước tính loán để xác định công suất cấp nhức. Tiểu chuẩn đàng nước tính roán là lượng nước tiêu thự trung bình cña một người trông một ngầy đêm của ngày dũng nước lớn nhất then từng giai đoạn xây dựng (đợt 1: từ 5 đến (Ũ năm, đợt 2: từ 15 đến 20 năm), TỈ sổ giữa lượng nước tiệu thụ của ngày dùng nước lớn nhất và nhỏ nhất ay ding nước trung bình trong năm gọi là hệ số không điều hơã ngầy lớn nhất K,u, „„. và nhé nhất K,y,„„. Lượng nước tiêu thụ tùng trong ngày đếm cũng rất khác nhau (ban ngày giờ cao giờ điểm tiêu thụ nhiều, ban đêm tiên thụ íL.

Do đồ cũng cẩn xác định hệ số khòng điều boà lớn nhất và nhỏ Ki mạ, và K, „ụ là tỉ số nhất: tiêu thụ nước (rong gid ding nước lớn nhất hay nhỏ nhất với giờ dùng nước rrung bình trong ngày. “Theo quy phạm. tiều chuẩn dùng nước sinh hoạt cho các khu dân cư đô thị xác định theo bảng 1.1: Tiều chuẩn dàng nước sinh hoạt cho các khu đản cự đỏ thị Mức độ tiện nghĩ của nhà ở Tiêu chuẩn dùng K,„.„ trong các khu đân cư đò thị nước ngày trung -. Nhã không có trang thiết bị vệ sinh, lấy nước ở vồi công cộng, 40 - 60 z0 2.

Nhà chỉ có vời nước, không có thiết bj vệ sinh khác. Nhà có hệ thống cấp thoát nước bên trong nhưng không có thiết bị tắm 120 - 150 L8- L5 4. Nhữ trên, có thiết hị tắm hương sen, 150 - 200 17-14 5. Nhà có hệ thống cấp thoái nước bên trong 6 bén tắm và cấp nước nóng cục bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ