Giáo trình các lí thuyết phát triển tâm lí người phần 2

Giáo trình phát triển tâm lý người phần 2: Khám phá các lý thuyết chuyên sâu về sự phát triển tâm lý. Tài liệu hữu ích cho sinh viên, nhà nghiên cứu.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
174
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các lí thuyết phát triển tâm lí người hiện đại

Tiếp nối phần một, phần hai của giáo trình đi sâu vào các học thuyết mang tính bước ngoặt, định hình lại ngành tâm lý học phát triển đương đại. Nếu các lý thuyết cổ điển đặt nền móng, thì các lý thuyết hiện đại, tiêu biểu là học thuyết của Lev Vygotsky, đã mở ra một hướng tiếp cận mới, nhấn mạnh vai trò của văn hóa và tương tác xã hội. Các lý thuyết này không chỉ khắc phục những hạn chế của các trường phái đi trước như Phân tâm học hay Hành vi luận, mà còn cung cấp một lăng kính biện chứng và lịch sử để hiểu về sự hình thành các chức năng tâm lý cấp cao ở người. Sự ra đời của các học thuyết phát triển tâm lý này đánh dấu một cuộc cách mạng, chuyển trọng tâm từ các yếu tố sinh học nội tại sang các quá trình tương tác giữa cá nhân và môi trường xã hội-lịch sử. Chúng lý giải tại sao con người không chỉ thích ứng với thế giới mà còn chủ động cải tạo nó và chính bản thân mình thông qua hoạt động có công cụ. Đây là nền tảng cốt lõi để khám phá sự phát triển phức tạp của nhận thức, nhân cách và các giai đoạn khủng hoảng trong suốt cuộc đời. Việc nghiên cứu các lý thuyết này cung cấp bộ công cụ quý giá cho các nhà giáo dục, nhà tâm lý và bất kỳ ai quan tâm đến sự phát triển toàn diện của con người. Nổi bật trong số đó là học thuyết của Vygotsky, một trụ cột không thể thiếu trong mọi tài liệu tâm lý học phát triển hiện nay.

1.1. Vượt qua giới hạn của các học thuyết tâm lý trước đó

Đầu thế kỷ XX, tâm lý học rơi vào khủng hoảng khi các trường phái như Tâm lý học nội quan, Hành vi học, hay Phân tâm học bộc lộ những hạn chế về phương pháp luận. Các trường phái này hoặc loại bỏ ý thức khỏi đối tượng nghiên cứu, hoặc tiếp cận nó một cách duy tâm, phi lịch sử. Chính trong bối cảnh đó, nhu cầu về một nền tâm lý học mới, dựa trên triết học duy vật biện chứng và lịch sử, trở nên cấp thiết. Lev Vygotsky đã đáp ứng lời kêu gọi này bằng cách xây dựng một lý thuyết khoa học, trả lại đối tượng đích thực cho tâm lý học – đó là các chức năng tâm lý cấp cao, và đề xuất phương pháp nghiên cứu khách quan để tìm hiểu nguồn gốc và cơ chế hình thành của chúng. Đây là một bước tiến quan trọng, giúp ngành tâm lý thoát khỏi thế bế tắc và mở ra một kỷ nguyên mới.

1.2. Giới thiệu học thuyết văn hóa lịch sử của Lev Vygotsky

Học thuyết Văn hóa - Lịch sử của Lev Vygotsky được coi là một trong hai trụ cột của tâm lý học phát triển hiện đại. Khác với Piaget vốn tập trung vào quá trình chín muồi sinh học, Vygotsky khẳng định rằng sự phát triển tâm lý người là một quá trình xã hội. Các chức năng tâm lý cấp cao như tư duy logic, chú ý có chủ định, ghi nhớ có ý nghĩa không có sẵn trong gen mà được hình thành thông qua quá trình lĩnh hội các công cụ văn hóa (đặc biệt là ngôn ngữ) trong tương tác với người khác. Lý thuyết của ông nhấn mạnh rằng, "bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội" được chuyển vào bên trong, tạo nên cấu trúc nhân cách. Đây là một quan điểm cách mạng, đặt nền móng cho việc nghiên cứu sự phát triển nhận thứcphát triển nhân cách trong bối cảnh văn hóa cụ thể.

II. Phương pháp luận nghiên cứu trong học thuyết Vygotsky

Một trong những đóng góp lớn nhất của Lev Vygotsky không chỉ nằm ở nội dung lý thuyết mà còn ở phương pháp luận nghiên cứu tâm lý. Ông đã kịch liệt phê phán lối tư duy siêu hình, cơ học của các trường phái đương thời và đề xuất một hệ thống phương pháp luận hoàn toàn mới, dựa trên nền tảng triết học Mác. Trọng tâm của phương pháp luận này là hai nguyên tắc cốt lõi: nguyên tắc gián tiếp và nguyên tắc lịch sử - phát sinh. Nguyên tắc gián tiếp cho rằng các chức năng tâm lý cấp cao không tác động trực tiếp lên đối tượng mà luôn thông qua các "công cụ tâm lý" trung gian như ngôn ngữ, ký hiệu, sơ đồ. Nguyên tắc lịch sử - phát sinh yêu cầu phải nghiên cứu các hiện tượng tâm lý trong quá trình vận động, hình thành và phát triển của chúng, thay vì chỉ phân tích trạng thái tĩnh tại. Cách tiếp cận này giúp các nhà nghiên cứu không chỉ mô tả hiện tượng mà còn thâm nhập vào bản chất, nguồn gốc và quy luật phát triển của chúng. Đây là một cuộc cách mạng về phương pháp, cho phép vật chất hóa và nghiên cứu ý thức một cách khách quan, điều mà các trường phái trước đó không thể làm được. Các phương pháp này là chìa khóa để hiểu rõ hơn về các giai đoạn phát triển tâm lý.

2.1. Nguyên tắc gián tiếp và vai trò của công cụ tâm lí

Theo Vygotsky, điểm khác biệt căn bản giữa hành vi của người và động vật nằm ở tính gián tiếp. Con người sử dụng các công cụ tâm lý (psychological tools), chủ yếu là các ký hiệu và ngôn ngữ, để làm chủ hành vi của chính mình. Giống như công cụ kỹ thuật giúp con người cải tạo tự nhiên, công cụ tâm lý giúp cải tổ các quá trình tâm lý tự nhiên (cấp thấp) thành các chức năng tâm lý văn hóa (cấp cao). Ví dụ, việc dùng một nút thắt để ghi nhớ là một hành động gián tiếp, cấu trúc lại quá trình ghi nhớ tự nhiên. Vygotsky khẳng định: "Trong cấu trúc cao nhất, kí hiệu và cách sử dụng nó là tiêu điểm mang tính chất quyết định về mặt chức năng của toàn bộ quá trình". Việc nghiên cứu tâm lý do đó phải tập trung vào việc phân tích vai trò của các công cụ trung gian này.

2.2. Nguyên tắc lịch sử phát sinh trong nghiên cứu tâm lý

Nguyên tắc lịch sử - phát sinh đòi hỏi phải nghiên cứu một chức năng tâm lý bằng cách tái tạo lại quá trình hình thành của nó. Thay vì chỉ kiểm tra xem một đứa trẻ có thể làm gì ở hiện tại, Vygotsky đề xuất các thực nghiệm hình thành (formative experiments), trong đó nhà nghiên cứu chủ động tạo ra các điều kiện để một chức năng tâm lý mới nảy sinh và phát triển. Phương pháp này cho phép "nhìn thấy" quá trình phát triển đang diễn ra, từ đó khám phá ra các quy luật nội tại của nó. Cách tiếp cận này đối lập hoàn toàn với các phương pháp trắc nghiệm tĩnh, vốn chỉ đo lường kết quả của sự phát triển đã qua. Đây là nền tảng để Vygotsky xây dựng khái niệm về vùng phát triển gần nhất.

III. Giải mã lí thuyết phát triển các chức năng tâm lí cấp cao

Cốt lõi trong học thuyết phát triển tâm lý của Vygotsky là sự phân biệt giữa hai loại chức năng tâm lý: cấp thấp và cấp cao. Chức năng tâm lý cấp thấp (hay tự nhiên) là những quá trình tâm lý cơ bản, mang tính sinh học, có cả ở người và động vật bậc cao, ví dụ như trí nhớ máy móc, chú ý không chủ định. Ngược lại, chức năng tâm lý cấp cao (hay văn hóa) là những chức năng đặc trưng của con người, được hình thành trong lịch sử văn hóa - xã hội và có cấu trúc gián tiếp thông qua công cụ ký hiệu. Sự phát triển tâm lý không phải là quá trình chín muồi đơn thuần của các chức năng cấp thấp, mà là một quá trình cải tổ về chất, trong đó các chức năng cấp thấp được "vũ trang" bằng các công cụ tâm lý và chuyển hóa thành các chức năng cấp cao. Quá trình này tuân theo một quy luật cơ bản: mọi chức năng cấp cao đều xuất hiện hai lần, lần đầu ở bình diện xã hội (giữa người với người), sau đó mới ở bình diện cá nhân (bên trong cá nhân). Đây chính là quy luật nội tâm hóa (internalization), giải thích cơ chế chuyển hóa cái xã hội thành cái cá nhân, từ đó hình thành nên sự phát triển nhân cách.

3.1. Nguồn gốc xã hội của các chức năng tâm lí cấp cao

Vygotsky đã đưa ra một luận điểm mang tính cách mạng: nguồn gốc của các chức năng tâm lý đặc trưng người nằm ở bên ngoài, trong các mối quan hệ xã hội và tương tác văn hóa. Ông phát biểu quy luật tổng quát về sự phát triển văn hóa như sau: "Bất kì chức năng nào trong sự phát triển văn hoá của trẻ đều xuất hiện hai lần, ở hai bình diện — lúc đầu ở bình diện xã hội, sau đó ở bình diện tâm lí". Ví dụ, ngôn ngữ ban đầu là công cụ giao tiếp giữa người với người (bình diện xã hội), sau đó nó được nội tâm hóa để trở thành công cụ của tư duy cá nhân (bình diện tâm lý). Như vậy, cấu trúc tâm lý cá nhân thực chất là sự phản ánh cấu trúc của tương tác xã hội. Luận điểm này nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của giáo dục và môi trường xã hội trong sự phát triển cảm xúc xã hội và nhận thức.

3.2. Cơ chế hình thành Quá trình nội tâm hóa Internalization

Cơ chế chính để các chức năng tâm lý cấp cao hình thành là quá trình nội tâm hóa, tức là sự chuyển hóa hoạt động bên ngoài, có sự tham gia của các công cụ vật chất và tương tác xã hội, vào thành hoạt động bên trong. Đây không phải là một sự sao chép đơn giản mà là một quá trình cải tổ, tái cấu trúc toàn bộ hoạt động đó. Ví dụ, hành động chỉ tay của trẻ ban đầu là một nỗ lực nắm bắt đồ vật thất bại. Khi người lớn diễn giải và đáp ứng hành động đó, nó dần chuyển thành một cử chỉ giao tiếp có ý nghĩa (một ký hiệu). Dần dần, trẻ tự mình sử dụng hành động chỉ tay như một công cụ để điều khiển sự chú ý của người khác và của chính mình. Quá trình này cho thấy cách các hoạt động xã hội được "gấp lại" và trở thành tài sản tâm lý riêng của cá nhân.

IV. Top 3 khái niệm Vygotsky trong tâm lý học phát triển

Từ nền tảng lý luận vững chắc, Lev Vygotsky đã xây dựng nên những khái niệm cụ thể, có ảnh hưởng sâu sắc và rộng rãi đến cả tâm lý học và giáo dục học. Ba trong số những khái niệm nổi tiếng và được ứng dụng nhiều nhất chính là mối quan hệ biện chứng giữa tư duy và ngôn ngữ, vùng phát triển gần nhất (ZPD), và lý thuyết về các giai đoạn lứa tuổi. Khác với các quan điểm trước đó coi tư duy và ngôn ngữ là một hoặc tách rời hoàn toàn, Vygotsky cho rằng chúng có nguồn gốc khác nhau nhưng hợp nhất trong quá trình phát triển, tạo thành tư duy ngôn ngữ. Khái niệm Vùng phát triển gần nhất đã cách mạng hóa quan điểm về dạy học và chẩn đoán tâm lý, nhấn mạnh vai trò dẫn dắt của dạy học đối với sự phát triển. Cuối cùng, cách ông phân tích về tâm lý học lứa tuổi, đặc biệt là các giai đoạn khủng hoảng như khủng hoảng bản sắc ở tuổi vị thành niên, đã cung cấp một cái nhìn động, biện chứng về quá trình hình thành nhân cách. Việc tóm tắt các lý thuyết tâm lý của Vygotsky không thể bỏ qua ba trụ cột này, bởi chúng tạo nên giá trị thực tiễn to lớn cho lý thuyết của ông.

4.1. Mối quan hệ biện chứng giữa tư duy và ngôn ngữ

Vygotsky chỉ ra rằng, trong quá trình phát sinh cá thể, tư duy và ngôn ngữ có hai nguồn gốc riêng biệt. Ở trẻ nhỏ, có một giai đoạn tư duy tiền ngôn ngữ (hành động trí tuệ) và một giai đoạn ngôn ngữ tiền trí tuệ (tiếng khóc, bập bẹ). Vào khoảng 2 tuổi, hai đường phát triển này giao nhau. Ngôn ngữ bắt đầu được trí tuệ hóa, và tư duy bắt đầu được ngôn ngữ hóa. Đây là thời điểm quyết định, khi ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn trở thành công cụ cơ bản của tư duy, giúp cấu trúc lại toàn bộ các quá trình nhận thức. Ông cũng phân tích sâu về sự phát triển của ngôn ngữ bên trong (inner speech) từ ngôn ngữ hướng ngoại, qua giai đoạn trung gian là ngôn ngữ tự kỷ (egocentric speech), chứng minh quá trình nội tâm hóa một cách thuyết phục.

4.2. Khám phá Vùng phát triển gần nhất Zone of Proximal Development

Vùng phát triển gần nhất (ZPD) được định nghĩa là khoảng cách giữa trình độ phát triển hiện tại của trẻ (khả năng tự giải quyết vấn đề) và trình độ phát triển tiềm năng (khả năng giải quyết vấn đề dưới sự hướng dẫn của người lớn hoặc hợp tác với bạn bè có năng lực hơn). Khái niệm này có ý nghĩa to lớn: nó cho thấy dạy học hiệu quả không phải là dạy những gì trẻ đã biết, mà là đi trước sự phát triển, nhắm vào những chức năng đang trong quá trình chín muồi. Dạy học tạo ra ZPD, từ đó kéo sự phát triển lên một tầm cao mới. Đây là cơ sở khoa học cho các phương pháp dạy học tương tác, hợp tác và vai trò không thể thiếu của người thầy trong việc thúc đẩy sự phát triển nhận thức của học sinh.

4.3. Phân tích các giai đoạn và khủng hoảng lứa tuổi

Đối với tâm lý học lứa tuổi, Vygotsky đề xuất tiêu chí phân chia giai đoạn dựa trên các cấu trúc tâm lý mới trung tâm và sự thay đổi trong tình huống xã hội của sự phát triển. Ông xem sự phát triển không diễn ra một cách êm đềm mà thông qua các thời kỳ ổn định xen kẽ với các thời kỳ khủng hoảng (khủng hoảng 1 tuổi, 3 tuổi, 7 tuổi, 13 tuổi...). Các cuộc khủng hoảng này không phải là tiêu cực, mà là những bước ngoặt cần thiết, nơi các cấu trúc cũ bị phá vỡ để hình thành các cấu trúc nhân cách mới, phức tạp hơn. Ví dụ, tâm lý tuổi thanh thiếu niên được đặc trưng bởi khủng hoảng bản sắc, là một giai đoạn tất yếu để chuyển từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành. Quan điểm này giúp nhìn nhận các "khó khăn" trong từng lứa tuổi một cách tích cực và biện chứng.

V. Đóng góp của Vygotsky cho tâm lý học và giáo dục học

Di sản mà Lev Vygotsky để lại cho khoa học là vô cùng to lớn và có sức sống mãnh liệt, dù sự nghiệp của ông chỉ kéo dài hơn một thập kỷ. Những đóng góp của ông đã tạo ra một bước ngoặt, mở ra một trang mới cho tâm lý học phát triển nói riêng và tâm lý học nói chung. Lý thuyết của ông không chỉ là một hệ thống các khái niệm trừu tượng mà còn mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn sâu sắc, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý lâm sàng. Bằng cách nhấn mạnh vai trò của tương tác xã hội và công cụ văn hóa, Vygotsky đã cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho các phương pháp dạy học lấy người học làm trung tâm, dạy học hợp tác và dạy học phát triển. Các khái niệm như Vùng phát triển gần nhất đã trở thành kim chỉ nam cho các nhà giáo dục trên toàn thế giới trong việc thiết kế chương trình và đánh giá năng lực học sinh. Hơn nữa, phương pháp luận lịch sử - phát sinh của ông đã đặt nền móng cho việc nghiên cứu sự phát triển của trẻ em, từ tâm lý tuổi trưởng thành đến tâm lý người cao tuổi, trong một bối cảnh toàn diện và năng động.

5.1. Ứng dụng trong dạy học và chẩn đoán tâm lý trẻ em

Lý thuyết Vygotsky đề cao vai trò của sự hợp tác. Trong giáo dục, điều này được thể hiện qua các mô hình dạy học tương tác, nơi giáo viên đóng vai trò người hỗ trợ, kiến tạo nên "giàn giáo" (scaffolding) để giúp học sinh vượt qua ZPD. Việc chẩn đoán tâm lý cũng thay đổi căn bản: thay vì chỉ đo lường những gì trẻ đã làm được một mình, cần phải đánh giá cả khả năng học hỏi của trẻ khi có sự giúp đỡ. Điều này cho phép dự báo tiềm năng phát triển và đưa ra các can thiệp giáo dục phù hợp, đặc biệt hữu ích cho trẻ em có nhu cầu đặc biệt. Lý thuyết này là nền tảng cho phương pháp giáo dục hiện đại, chống lại lối dạy học thụ động, nhồi nhét kiến thức.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo từ học thuyết văn hóa lịch sử

Học thuyết của Vygotsky vẫn tiếp tục là nguồn cảm hứng cho nhiều hướng nghiên cứu đương đại. Các nhà tâm lý học hoạt động kế thừa ông như Leontiev, Luria đã phát triển sâu hơn về lý thuyết hoạt động. Ngày nay, các nhà nghiên cứu áp dụng khung lý thuyết của ông để tìm hiểu về học tập trong môi trường kỹ thuật số, sự phát triển trong các nền văn hóa đa dạng, và các vấn đề phức tạp như khủng hoảng tuổi trung niên. Sức mạnh của lý thuyết Vygotsky nằm ở tính biện chứng và cởi mở, cho phép nó liên tục được làm giàu và phát triển để giải quyết những thách thức mới của thời đại. Việc tìm kiếm một ebook giáo trình tâm lý học toàn diện chắc chắn không thể thiếu các công trình kế thừa và phát triển từ di sản của Vygotsky.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 5 THUYẾT VĂN HO LỊCH SỬ VỀ CÁC CHỨC NĂNG -Á TÂM LÍ CẤP CAO CỦA L. VYGOTSKY "Tính khoa học của một lí thuyết tuỳ thuộc vào quan điểm tiếp cận đối tượng và phương pháp luận nghiên cứu. Các hạn chế của lí thuyết Hành vi, Phát sinh, phát triển nhận thức và thuyết Phân tâm, phần lớn đều bắt nguồn từ các vấn dé trên. Dòng phái Tâm lí học hoạt động, mà tiêu biểu là L.

vọng xây dựng nến tâm lí học mới, dựa trên quan điểm tiếp cận và phương pháp luận triết học biện chứng và duy vật lịch sử. Từ đó, ra đời thuyết Văn hoá ~ lịch sử các chức năng tâm lí cấp cao của ông. Do tâm quan trọng của vấn đề, phần đầu chương giới thiệu và phân tích các luận điểm cơ bản của phạm trù hoạt động trong triết học của C. Qua đó, ta sé thay tai sao phải có hướng tiếp cận và phương pháp luận mới đối với sự phát triển tâm lí cá nhân và tiếp cận như thế nào.

Phần tiếp theo, để cập tới các luận điểm cơ bản của L. Vygotsky, đặc biệt là vấn để lí luận và phương pháp luận, là thế mạnh và cũng là đóng góp chủ yếu của. Vygotsky cho tam lí học thế giới. Trong phẩn này, ta thấy L.

Vygotsky da vận dụng Triết học C. Mác vào việc xây dựng lí luận và phương pháp luận tâm lí học như thế nào. Tiếp đến, mục 5.3 trình bày những luận điểm cơ bản của thuyết Văn hoá - lịch sử các chức năng tâm lí cấp cao. Vygotsky đã vận dụng cách tiếp cận và quan điểm triết học của C.

Mác để giải quyết vấn để, mà theo ông là then chốt: Sự hình thành các chức năng tâm lí đặc trưng cho con người: chức năng tâm lí cấp cao theo cơ chế: đưa công cụ vào các chức năng tâm lí cấp thấp, cấu trúc lại chúng, chuyển thành chức năng tâm lí cấp cao.5 của chương, L. Vygotsky để cập tới vấn để tư duy và ngôn ngữ, sự hình thành khái niệm khoa học ở trẻ em. Những vấn để này, một mặt đang được quan tâm của tâm lí học đương thời, mặt khác, chúng là những minh hoạ 235 cho luận điểm sự hình thành các chức năng tâm lí cấp cao bằng con đường vận hành các công cụ tâm lí, Trong đó có phát hiện của L. Vygotsky về vùng phát triển gần nhất, một phát hiện có ý nghĩa lớn trong tâm lí học và là một trong những đấu ấn làm nên tên tuổi của ông trong tâm lí học thế giới.6 để cập tới quan điểm và nghiên cứu của L.S, Vygotsky vé vấn để lứa tuổi: tiêu chí phân chia các lứa tuổi và sự khủng hoảng tâm lí trẻ em qua các lứa tuổi.

Các quan điểm và lập luận của L. Vygotsky là cơ sở lí luận để các nhà tâm lí học Liên Xô trước đây xác định các lứa tuổi trẻ em.7 của chương sẽ điểm qua những đóng góp của L. Vygotsky cho tim lí học nói chung, Tâm lí học phát triển nói riêng và một số hạn chế cần được tính đến trong việc tiếp tục triển khai về lí luận và ứng dụng vào thực tiễn. Phần cuối của chương là tổng thuật các hướng nghiên cứu tâm lí người theo quan điểm hoạt động ở Liên Xô (trước đây) sau các công trình của L.

Nhân loại có lí do để khẳng định, L,S. Vygotsky đối với tâm lí học cũng như Mozart đối với ãm nhạc. Cả hai trường hợp đều là ánh sao băng chói lọi và ngắn ngủi, một sự vắng bóng đài và một sự hối sinh rực rö. Chỉ với 38 tuổi đời, gần 1/4 trong số đó đành cho tâm lí học, L.

Vygotsky đã tạo bước ngoặt, mở ra trang mới cho sự phát triển của tâm lí học nói chung, Tâm lí học phát triển nói riêng. Vygotsky là một trong hai trụ cột của Tâm lí học phát triển đương đại, đặc biệt là vế lí luận và phương pháp luận tâm lí học, Những cống hiến trên lĩnh vực này đã đưa ông lên hàng các nhà tâm lí học — nhà lí luận vĩ đại nhất thé ki XX. Như đã biết, vào đầu thế kì XX, ở châu Âu và châu Mĩ, Tâm lí học nội quan và các biến thể của nó rơi vào bế tắc trước đòi hỏi của cuộc sống và ngày càng đi vào ngõ cụt. Một phong trào cách mạng nổ ra và nhiều trường phái tâm lí học mới xuất hiện: Tâm lí học hành vi, Tâm lí học Gestalt, Tâm lí học Vutxbua, Phân tâm học, Phản xạ học, Phản ứng học.

với nguyện vọng chung là đưa tâm lí học thế giới thoát khỏi khủng hoảng. Tuy nhiên, tại thời điểm đó, hàng loạt vấn đề cơ bản của khoa học tâm lí, đặc biệt là đối tượng và phương pháp nghiên cứu vẫn chưa có 236 lời giải đáp sáng sửa và triệt để. Nguyên nhân chủ yếu của tình trạng này thuộc về cách tiếp đối tượng và phương pháp luận nghiên cứu. Các trường phái tâm lí học đầu thể ki XX có cùng hạn chế là không có cách nhìn biện chứng về con người và bản chất của nó.

Từ đó dẫn đến quan niệm không đúng về đối tượng và sử dụng các phương pháp nghiên cứu theo tư duy siêu hình, cơ học của chủ nghĩa thực chứng. Vì vậy, để khắc phục khủng hoảng của tâm lí học, cẩn phải xác định rõ đối tượng nghiên cứu và xây dựng hệ phương pháp luận nghiên cứu phù hợp, Điều này lí giải vì sao L. Vygotsky đặc biệt quan tâm tới các vấn để trên và đây cũng chính là đóng góp lớn nhất của ông cho Tâm lí học phát triển. Ngày nay, người ta nhớ tới ông, vận dụng những thành tựu nghiên cứu của L§.

Vygotsky vào thực tiễn, chủ yếu là thuộc về tử tưởng và phương pháp luận tâm lí học của ông. Hoàn cảnh đặt L. Vygotsky vào tình thế phải xây dựng một nền tâm lí học mới, một nến tâm lí học được xây dựng trên nến tảng triết học biện chứng và lịch sử. Bởi lẽ, cho đến cuối thế kỉ XX chưa có triết học nào đưa ra được quan điểm đúng đắn và biện chứng vế bản chất con người, về hoạt động và vai trò của nó trong sự sáng tạo ra con người, về phương diện lịch sử phát sinh loài và cá thể như triết học của C.

Trong thực tiễn, L. Vygotsky đã lấy phạm trù hoạt động trong triết học C, Mác làm cơ sở triết học cho lí thuyết của mình. Phạm trừ hoạt động trong triết học C. Khái niệm hoạt động 5.

Hoạt động là đặc tính của giới tự nhiên và của con người Hoạt động của con người là quá trình diễn ra giữa con người với đối tượng, một quá trình trong đó, bằng hoạt động của chính mình, con người làm trúng gian, điểu tiết và kiểm tra sự trao đổi chất giữa họ với đối tượng. Goethe nói: “Khởi nguồn là hành động”, con Michel Vadéc” va mét s6 nhà triết học phương Tây hiện đại để xuất gọi triết học Mác là Triết học hoạt động. (ÚC, Mắc (1818 ~ 1883): Nhà tử tưởng, nhà triết học, kinh tế ~ chính trị học, nhà hoạt động, xã hội và lãnh tụ vĩ đại của Phong trào Cộng sẵn và công nhân quốc tế, °? Michel Vađéc, C. Mác, nhà tư tường của cá có thể có, tập 2, Paris, 1992 (bản dịch của Viện “Thông tin Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1996, tr.

237 Trên thực tế, cách gọi này rất có ý nghĩa và không phải không có cơ sở, trước hết là trong vấn để bản thể của tâm lí, ý thức người. Mác, hoạt động có nội hàm rất rộng và cơ động, Nó là sự sống, sinh thành, vận động, tác động. biển hoá và sáng tạo. Ờ thé tĩnh, nó là tồn tại có tinh vật thể, là tiếm năng.

Ở thể động, nó chính là tác động của một cá nhân đến đối tượng. Mọi hoạt động đều bao hàm một tác nhân thực hiện hoạt động và một đối tượng. Với nghĩa chung nhất, hoạt động là đặc tính của gidi tự nhiên, trong đó có con người, là phương tiện để giới tự nhiên và con người (nói riêng) sản sinh và phát triển chính bản thân và để “định vị mình”. Tuy nhiên, hoạt động của con người hoàn toàn khác với loài khác trong giới tự nhiên, Điểu phân biệt hoạt động của con người với các loài khác là đặc tính ý thức của chủ thể và sự sẵn xuất ra công cụ lao động”, 5.

Hoạt động và thực tiễn C. Ăngghen” cho rằng, ngay tại thời điểm phân biệt với con vật, hành vi lịch sử đấu tiên của con người là lao động sản xuất vật chất, cảm tính. Đó là lao động sản xuất ra tư liệu sinh hoạt để thoả mãn như cẩu sống của mình như 0C, Mắc viết: “Con nhện làm những động tác giống như động tác của người thợ và bằng việc xây dựng những ngăn tổ sép của mình. Con ong làm cho một số nhà kiến trúc phải hố thẹn.

Nhưng điều ngay từ đầu phân biệt nhà kiến trúc tối nhất với con ong giỏi nhất là trước khi xây dựng những ngăn tổ bằng sáp, nhà kiến trúc đã xây dựng chúng ở trong đấu của mình. trình lao động, người lao động thu được kết quả lao động mà họ đã hình dung ngay từ đầu quá trình ấy, tức là đã có ý niệm. Con người không chỉ làm biến đối những cái do tự nhiên cung cấp, con người cũng đồng thời thực hiện các mục đích tự giác của mình" (C. Angghen và sắng tạo ra những tư liệu lao động, tuy đã có mấm mống.

toàn (ập, tập 23, tr.266), "Việc sử dụng ở trong một vài loài động vật nào đó, nhưng vẫn là một nét đặc trưng riêng của quá trình lao động. của con người (.), con người là động vật chế tạo công cụ” (C. Ăngghen toàn tập, tập 23, tr. Ph, Ängghen cũng đã khẳng định: “Lao động cùng với việc bắt đầu chế tạo ra công cụ" (C.Ăngghen tuyển tập, tập 1, NXB Sy that, Hà Nội, 1980, tr.

°! Ph, Ẩngghen (1820 — 1895): Nhà lí luận chính trị, nhà triết học, nhà khoa học người Đức thé ki XIX, người cùng C. Mác hình thành triết học Mác và thành lập, phát triển chủ nghĩa Cộng. sản và lãnh tụ của phong trảo công nhân quốc tế. 238 xuấ t ra đời sốn g vật chấ t của bản.

thâ n; đồn g thời, ăn, uống, ở, di lại. tức là sản c qua hoạ t độn g xã hội , qua n hệ vợ chồ ng, con cái; sản xuấ t sản xuất ra người khá ngư ời và ph ươ ng tiệ n tho ả mã n chú ng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ