Giáo trình các lí thuyết phát triển tâm lí người phần 1

Giáo trình lý thuyết phát triển tâm lý người phần 1: Khám phá các giai đoạn và yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý con người. Tài liệu hữu ích cho sinh viên, nhà nghiên cứu.

Trường đại học

Đại học Sư phạm Hà Nội

Chuyên ngành

Tâm lí học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
229
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn diện Giáo trình các lí thuyết phát triển

Việc nghiên cứu sự phát triển tâm lí người là một hành trình phức tạp nhưng đầy hấp dẫn. Giáo trình các lí thuyết phát triển tâm lí người đóng vai trò như một bản đồ, cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc để hiểu rõ quá trình hình thành và biến đổi tâm lí cá nhân qua từng giai đoạn. Giống như các ngành khoa học khác, tâm lý học phát triển khẳng định vị thế của mình thông qua các hệ thống học thuyết đồ sộ, được kiểm chứng qua thời gian. Những học thuyết này không chỉ là kiến thức bắt buộc trong chương trình đào tạo sau đại học ngành Tâm lí học mà còn là tài liệu tâm lý học cần thiết cho các lĩnh vực giáo dục, quản lí nhân sự và hoạt động xã hội. Phần 1 của giáo trình này sẽ tập trung vào các lí thuyết trụ cột, đặt nền móng cho việc giải mã những quy luật phức tạp chi phối sự phát triển của trẻ em và người trưởng thành. Các trường phái tâm lý học lớn như Phân tâm học, Hành vi, và Phát sinh Nhận thức sẽ được phân tích sâu sắc, giúp người đọc có cái nhìn đa chiều về bản chất con người.

1.1. Tầm quan trọng của tâm lý học phát triển hiện đại

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nhu cầu hiểu biết về các giai đoạn phát triển tâm lý ngày càng trở nên cấp thiết. Tâm lý học phát triển không chỉ giới hạn trong phạm vi học thuật mà đã trở thành công cụ ứng dụng trong nhiều ngành nghề. Từ giáo viên cần thấu hiểu học sinh, các bậc cha mẹ mong muốn nuôi dạy con cái tốt hơn, đến các nhà quản lí muốn tối ưu hóa nguồn nhân lực, kiến thức về sự phát triển tâm lí đều mang lại giá trị to lớn. Như GS. Phan Trọng Ngọ nhấn mạnh trong lời nói đầu của giáo trình, nếu thiếu đi các hệ thống lí thuyết trụ cột, "bức tranh về sự phát triển tâm lí người sẽ bị méo mó, phiến diện". Việc nắm vững các học thuyết này giúp chúng ta có cơ sở khoa học để giải thích hành vi, dự báo các xu hướng phát triển và can thiệp một cách hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy sự phát triển hài hòa của mỗi cá nhân.

1.2. Tổng quan các trường phái tâm lý học trong giáo trình

Giáo trình này không đề cập tất cả các lí thuyết hiện có mà giới hạn trong bốn hệ thống phổ biến và có ảnh hưởng lớn nhất: Tâm lí học phát sinh nhận thức, Tâm lí học phân tâm, Tâm lí học hành vi và Tâm lí học hoạt động. Mỗi hệ thống này tiếp cận đối tượng và sử dụng phương pháp luận nghiên cứu riêng, tạo nên một bức tranh đa diện về sự phát triển con người. Học thuyết phát triển nhận thức của Jean Piaget tập trung vào sự hình thành trí tuệ. Lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud khám phá tầng sâu vô thức. Thuyết Hành vi lại chú trọng vào các hành vi có thể quan sát được. Cuối cùng, hệ thống Tâm lí học hoạt động của Lev Vygotsky nhấn mạnh vai trò của văn hóa - lịch sử. Việc tìm hiểu đồng thời các trường phái tâm lý học này giúp người học tránh được cái nhìn phiến diện, cực đoan và có được sự hiểu biết toàn cảnh, sâu sắc về đối tượng nghiên cứu.

II. Thách thức cốt lõi Giải mã sự phát triển tâm lí người

Nghiên cứu sự phát triển tâm lí con người luôn đối mặt với những câu hỏi nền tảng và đầy thách thức. Bất kỳ lí thuyết phát triển tâm lí nào cũng phải giải quyết các vấn đề như: Bản chất con người là gì? Động lực và cơ chế của sự phát triển là gì? Các yếu tố nào (bẩm sinh, môi trường, chủ thể) đóng vai trò quyết định? Sự phát triển diễn ra liên tục hay theo giai đoạn? Những vấn đề này tạo ra một cuộc tranh luận kéo dài trong lịch sử tâm lý học phát triển. Giáo trình chỉ ra rằng, quan niệm về con người sẽ "chỉ phối toàn bộ tiến trình giải thích về sự phát triển, về động lực, cơ chế, quy luật phát triển tâm lí cá nhân". Do đó, việc hiểu rõ các cách tiếp cận khác nhau đối với những vấn đề này là chìa khóa để đánh giá và vận dụng các học thuyết một cách hiệu quả, tránh sa vào tư duy máy móc, phiến diện.

2.1. Các quan niệm nền tảng về bản chất con người

Trong lịch sử tâm lí học, có ba cách tiếp cận chính về bản chất con người. Thứ nhất, quan niệm sinh học-tiến hóa coi con người là một sinh vật hữu cơ, một hệ thống sống năng động. Theo quan điểm này, động lực phát triển đến từ nhu cầu bên trong cơ thể nhằm thích nghi với môi trường. Thứ hai, quan niệm máy móc-cơ học xem con người như một cỗ máy phức tạp, phản ứng lại các kích thích từ bên ngoài. Ở đây, môi trường đóng vai trò quyết định, và trẻ em được ví như "tờ giấy trắng". Thứ ba, quan niệm hoạt động cho rằng con người là một thực thể tự sinh ra chính mình thông qua hoạt động và tương tác xã hội. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò chủ động, tích cực của cá nhân trong quá trình phát triển nhân cách. Mỗi quan niệm này dẫn đến một hệ thống lí giải khác nhau về sự phát triển của trẻ em.

2.2. Vai trò của di truyền môi trường và tính chủ thể

Cuộc tranh luận về vai trò của bẩm sinh-di truyền và môi trường là một trong những chủ đề kinh điển của tâm lý học lứa tuổi. Ngày nay, các nhà khoa học đều đồng thuận rằng sự phát triển là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa ba yếu tố: di truyền, môi trường và hoạt động của chính chủ thể. Tuy nhiên, các trường phái tâm lý học khác nhau có xu hướng nhấn mạnh vai trò của một yếu tố hơn. Quyết định luận sinh vật đề cao các đặc tính di truyền. Quyết định luận môi trường nhấn mạnh tầm quan trọng của các kích thích bên ngoài. Trong khi đó, quyết định luận cá nhân lại tập trung vào vai trò hoạt động và tương tác của chủ thể. Việc hiểu rõ sự tương tác này giúp tránh các kết luận đơn giản hóa và cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển nhân cách của mỗi cá nhân.

III. Phương pháp của Jean Piaget Lí thuyết phát triển nhận thức

Jean Piaget được coi là một trong những nhà tâm lí học vĩ đại nhất, với di sản đồ sộ về sự phát sinh và phát triển trí tuệ trẻ em. Học thuyết phát triển nhận thức của ông là một trong những lí thuyết sâu sắc và có hệ thống nhất. Thay vì chỉ đo lường kết quả trí tuệ, Piaget tập trung vào chính quá trình trẻ em kiến tạo nên tri thức. Ông cho rằng trí tuệ là một dạng thích nghi của cơ thể với môi trường, một quá trình cân bằng động giữa cá nhân và thế giới xung quanh. Để giải thích quá trình này, ông sử dụng các khái niệm công cụ có nguồn gốc sinh học như đồng hóa, điều ứng và cân bằng. Lý thuyết của Piaget không chỉ mô tả các giai đoạn phát triển tâm lý mà còn giải thích cơ chế đằng sau sự thay đổi nhận thức, cung cấp một khuôn khổ vô giá cho các nhà giáo dục và nghiên cứu sự phát triển của trẻ em.

3.1. Khám phá các giai đoạn phát triển tâm lý của trẻ em

Jean Piaget đã vạch ra bốn giai đoạn phát triển nhận thức chính, mỗi giai đoạn đặc trưng bởi những cách tư duy riêng biệt. Giai đoạn Giác-động (từ 0-2 tuổi), trẻ khám phá thế giới thông qua các giác quan và hành động. Giai đoạn Tiền thao tác (từ 2-7 tuổi), tư duy của trẻ mang tính biểu tượng nhưng còn duy kỷ, chưa logic. Giai đoạn Thao tác cụ thể (từ 7-11 tuổi), trẻ bắt đầu tư duy logic về các sự vật, hiện tượng cụ thể và hiểu được khái niệm bảo tồn. Cuối cùng, giai đoạn Thao tác hình thức (từ 11 tuổi trở lên), tư duy trừu tượng, giả thuyết và suy luận logic phát triển mạnh mẽ. Việc phân chia các giai đoạn phát triển tâm lý này giúp nhận diện những cột mốc quan trọng trong quá trình trưởng thành về nhận thức của con người.

3.2. Cơ chế cốt lõi của học tập Đồng hoá và Điều ứng

Theo Piaget, sự phát triển nhận thức diễn ra thông qua hai quá trình song hành: đồng hóa (assimilation) và điều ứng (accommodation). Đồng hóa là quá trình cá nhân tiếp nhận thông tin mới và tích hợp chúng vào các sơ đồ nhận thức (cấu trúc tư duy) đã có. Ví dụ, một đứa trẻ biết con chó sẽ gọi con mèo là "chó" vì nó cũng có bốn chân và lông. Ngược lại, điều ứng là quá trình thay đổi các sơ đồ nhận thức hiện có để phù hợp với thông tin mới. Khi được giải thích sự khác biệt, trẻ sẽ tạo ra một sơ đồ mới cho "mèo". Sự cân bằng giữa hai quá trình này thúc đẩy sự phát triển trí tuệ. Đây là cơ chế nền tảng giải thích cách trẻ em không chỉ tích lũy mà còn cấu trúc lại tri thức, một đóng góp quan trọng cho giáo trình tâm lý đại cương.

IV. Giải mã vô thức Lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud

Lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách nhìn nhận về tâm trí con người. Ông cho rằng phần lớn hành vi của chúng ta bị chi phối bởi các lực lượng vô thức, những ham muốn, ký ức và xung đột bị dồn nén. Đối tượng nghiên cứu của Freud không phải là ý thức mà là "cái vô thức", được khám phá thông qua phân tích các hành vi bất thường, giấc mơ và nói nhịu. Ông đã xây dựng một mô hình phức tạp về cấu trúc nhân cách, bao gồm Cái Ấy (Id), Cái Tôi (Ego) và Siêu Tôi (Superego). Lý thuyết phân tâm học cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của những trải nghiệm thời thơ ấu, đặc biệt là các giai đoạn phát triển tâm lý tính dục, trong việc định hình phát triển nhân cách sau này. Mặc dù gây nhiều tranh cãi, di sản của Freud vẫn ảnh hưởng sâu rộng đến tâm lí học, văn học và nghệ thuật.

4.1. Cấu trúc nhân cách Cái Ấy Cái Tôi và Cái Siêu Tôi

Freud mô tả nhân cách con người bao gồm ba thành phần tương tác với nhau. Cái Ấy (Id) là phần nguyên thủy nhất, hoạt động theo nguyên tắc khoái lạc, đòi hỏi sự thỏa mãn tức thì các bản năng sinh tồn và tính dục. Cái Siêu Tôi (Superego) đại diện cho các chuẩn mực đạo đức, lý tưởng xã hội được nội tâm hóa từ cha mẹ và xã hội, hoạt động như một lương tâm. Cái Tôi (Ego) là thành phần trung gian, hoạt động theo nguyên tắc thực tế, cố gắng cân bằng giữa những đòi hỏi của Cái Ấy, những hạn chế của Siêu Tôi và thực tại của thế giới bên ngoài. Sự xung đột liên tục giữa ba cấu trúc này là nguồn gốc của lo âu và các rối nhiễu tâm lí, một khái niệm trung tâm trong lý thuyết phân tâm học.

4.2. Mở rộng lý thuyết tâm lý xã hội của Erik Erikson

Là một nhà phân tâm học kế thừa Freud, Erik Erikson đã phát triển và mở rộng lý thuyết này theo hướng nhấn mạnh hơn vào các yếu tố xã hội và văn hóa, hình thành nên lý thuyết tâm lý xã hội. Thay vì tập trung chủ yếu vào các xung đột tính dục, Erikson cho rằng sự phát triển nhân cách diễn ra trong suốt cuộc đời thông qua tám giai đoạn. Mỗi giai đoạn đặc trưng bởi một cuộc khủng hoảng tâm lý xã hội mà cá nhân phải giải quyết, ví dụ như Tin tưởng vs. Nghi ngờ ở tuổi ấu thơ hay Thân mật vs. Cô lập ở tuổi trưởng thành sớm. Việc giải quyết thành công mỗi cuộc khủng hoảng sẽ tạo ra một nhân cách khỏe mạnh. Lý thuyết của ông bổ sung một chiều kích quan trọng cho phân tâm học, nhấn mạnh sự tương tác liên tục giữa cá nhân và xã hội trong quá trình phát triển nhân cách.

V. Ứng dụng thực tiễn các lí thuyết phát triển tâm lí người

Các lí thuyết không chỉ tồn tại trên trang giấy mà còn có giá trị ứng dụng to lớn vào thực tiễn. Việc nghiên cứu giáo trình các lí thuyết phát triển tâm lí người trang bị cho các nhà giáo dục, chuyên gia tư vấn, và phụ huynh những công cụ mạnh mẽ để hỗ trợ sự phát triển của trẻ em một cách tối ưu. Hiểu được học thuyết phát triển nhận thức của Piaget giúp giáo viên thiết kế chương trình giảng dạy phù hợp với khả năng tư duy của học sinh ở từng lứa tuổi. Nắm vững lý thuyết phân tâm học giúp các nhà trị liệu khám phá những nguyên nhân sâu xa của các vấn đề tâm lí. Ngay cả lý thuyết gắn bó của John Bowlby, một nhánh phát triển từ phân tâm học, cũng cung cấp những hiểu biết quan trọng về tầm quan trọng của mối quan hệ an toàn giữa trẻ và người chăm sóc. Việc vận dụng linh hoạt các học thuyết này là minh chứng rõ ràng cho sức sống và sự cần thiết của tâm lý học phát triển trong đời sống.

5.1. Vận dụng học thuyết Piaget trong thiết kế giáo dục

Những hiểu biết của Jean Piaget về cách trẻ em tư duy đã tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đến phương pháp giáo dục hiện đại. Thay vì xem trẻ như những người tiếp thu thụ động, giáo dục theo hướng kiến tạo của Piaget khuyến khích học sinh chủ động khám phá, tương tác và xây dựng tri thức. Các hoạt động học tập được thiết kế để tạo ra "xung đột nhận thức", buộc trẻ phải điều ứng các sơ đồ tư duy của mình. Ví dụ, trong môn khoa học, thay vì chỉ giảng lý thuyết, giáo viên cho học sinh làm thí nghiệm để tự mình quan sát và rút ra kết luận. Cách tiếp cận này không chỉ giúp trẻ hiểu sâu hơn mà còn nuôi dưỡng tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề, một ứng dụng trực tiếp từ học thuyết phát triển nhận thức.

5.2. Hiểu sự phát triển đạo đức và nhân cách trong thực tế

Các lí thuyết phát triển cung cấp những lăng kính đa dạng để hiểu về phát triển đạo đức và nhân cách. Ví dụ, lý thuyết của Freud cho thấy Siêu Tôi (lương tâm) hình thành qua việc nội tâm hóa các quy tắc của cha mẹ và xã hội. Điều này gợi ý tầm quan trọng của việc làm gương và thiết lập các giới hạn rõ ràng trong gia đình. Trong khi đó, các nhà tâm lí học khác như Lawrence Kohlberg (phát triển từ Piaget) lại mô tả sự phát triển đạo đức qua các giai đoạn suy luận logic ngày càng phức tạp. Hiểu được trẻ đang ở giai đoạn nào giúp người lớn đưa ra những giải thích và phương pháp giáo dục đạo đức phù hợp, thay vì áp đặt những quy tắc trừu tượng mà trẻ chưa thể hiểu. Đây là cách biến tài liệu tâm lý học thành công cụ hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.

VI. Tổng kết Phần 1 Nền tảng các lí thuyết phát triển tâm lí

Phần 1 của giáo trình các lí thuyết phát triển tâm lí người đã đặt những viên gạch nền tảng vững chắc, giới thiệu các khái niệm cốt lõi và hai trong số những trụ cột lớn nhất của ngành: học thuyết phát triển nhận thức của Piaget và lý thuyết phân tâm học của Freud và các nhà kế thừa. Mỗi lí thuyết, với cách tiếp cận và phương pháp luận riêng, đã mở ra một cánh cửa để nhìn vào thế giới nội tâm và quá trình trưởng thành phức tạp của con người. Từ những cấu trúc logic của trí tuệ đến những động lực sâu thẳm của vô thức, bức tranh về sự phát triển tâm lí dần hiện ra một cách đa chiều. Việc nắm vững những kiến thức cơ bản này không chỉ là yêu cầu học thuật mà còn là bước khởi đầu cần thiết để có thể tiếp cận, phân tích và ứng dụng các lí thuyết phức tạp hơn sẽ được trình bày trong các phần tiếp theo.

6.1. Bức tranh toàn cảnh về sự phát triển của trẻ em

Qua lăng kính của Piaget và Freud, sự phát triển của trẻ em không còn là một quá trình ngẫu nhiên mà tuân theo những quy luật và giai đoạn có thể nhận biết. Piaget cho thấy một lộ trình phát triển nhận thức có trật tự, từ tư duy cụ thể đến trừu tượng. Freud và Erikson lại vạch ra những xung đột tâm lí-xã hội và tính dục định hình nên nhân cách. Mặc dù có những điểm khác biệt, thậm chí đối lập, các lí thuyết này bổ sung cho nhau, tạo nên một cái nhìn toàn diện. Một đứa trẻ không chỉ là một "nhà khoa học nhỏ" đang kiến tạo tri thức (Piaget) mà còn là một cá nhân với những cảm xúc, xung đột và nhu cầu tình cảm sâu sắc (Freud). Đây là giá trị cốt lõi mà các ebook tâm lý học phát triển mang lại.

6.2. Hướng đi tương lai Tích hợp các trường phái tâm lý học

Thực tiễn cho thấy không một lí thuyết đơn lẻ nào có thể giải thích đầy đủ sự phức tạp của tâm lí người. Xu hướng hiện đại trong tâm lý học phát triển là tích hợp các quan điểm, tạo ra một cách tiếp cận tổng thể. Ví dụ, các nhà nghiên cứu có thể kết hợp hiểu biết về lý thuyết gắn bó của John Bowlby với các giai đoạn nhận thức của Piaget để giải thích cách mối quan hệ an toàn với mẹ ảnh hưởng đến khả năng khám phá và học hỏi của trẻ. Như giáo trình đã đề cập về "tư duy hệ thống", việc nhìn nhận các lí thuyết như những thành phần tương tác trong một tổng thể sẽ mở ra những hiểu biết mới mẻ và sâu sắc. Phần tiếp theo của giáo trình sẽ tiếp tục khám phá các trường phái tâm lý học quan trọng khác, góp phần hoàn thiện bức tranh phức tạp này.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG KHI NGHIÊN CỨU CÁC LÍ THUYẾT PHÁT TRIỂN TÂM LÍ NGƯỜI ( Nội dung giáo trình dé cập tới các lí thuyết về sự phát triển tâm lí cá nhân trong Tâm lí học, Mỗi lí thuyết có cách tiếp cận riêng đến đối tượng, có lịch sử phát triển và hệ thống lí luận riêng, thậm chí ngược nhau. Vì vậy, để có cái nhìn tổng thể về những nội dung chính của mỗi lí thuyết và của cả hệ thống, chương nảy sẽ bàn tới những vấn đề mà mọi lí thuyết tâm lí học đều phải ít nhiều đối mặt và giải quyết. Phần đầu của chương giới hạn những vấn để vế con người, sự phát triển tâm lí người; cơ chế phát triển tâm lí người và các yếu tố tác động tới quá trình phát triển và các giai đoạn phát triển tâm lí cá nhân. Đây là những vấn để cơ bản trong tâm lí học phát triển và cũng là những vấn để các lí thuyết phát triển tâm lí người quan tâm, Phần tiếp theo để cập tới khung chung về một lí thuyết khoa học, làm cơ sở để xác nhận một lí thuyết trong tâm lí học; khái quát bức tranh tổng thể về các lí thuyết tâm lí học hiện nay.

Kể từ khi ra đời với tư cách là khoa học độc lập, tâm lí học nói chung, Tâm lí học phát triển nói riêng đã có hệ thống lí thuyết da dang, phong phú. Vì vậy, cấn thiết phải nhìn nhận những vấn dé chung để rút ra và phân tích các lí thuyết tiêu biểu. Qua đó, ta sẽ thấy tại sao giáo trình lại để cập tới bốn hệ thống lí thuyết của Tâm lí học phát triển: thuyết Phát sinh nhận thức của J. Piaget; thuyét Phan tâm; thuyết Hành vi và các lí thuyết trong hệ thống Tâm lí học hoạt động.

Phần cuối của chương để cập tới cách nhìn nhận, đánh giá và vận dụng các lí thuyết phát triển tâm lí người theo sự phát triển của nhận thức khoa học hiện đại, tức là theo tiếp cận tử duy hệ thống. Do mỗi lí thuyết được ra đời trong bối cảnh lịch sử nhất định, có lịch sử phát triển và có đời sống riêng. Trong đó, hấu hết 9 chịu tác động của khung mẫu tư duy cơ giới, phổ biến trước những năm 50 của thé ki XX. Ngày nay, do sự phát triển của trí thức khoa học, đang phổ biến khung mẫu tư duy hệ thống và tư duy hỗn độn.

Vì vậy, việc nghiên cứu và ứng dụng các lí thuyết phát triển tâm lí người cần tiếp cận theo quan điểm hệ thống, tạo ra sự tương tác giữa các lí thuyết, khi đó chúng ta sẽ có được bức tranh toàn cảnh, đẩy đủ và sâu sắc về sự phát triển tâm lí người. Những vấn đề cơ bản trong nghiên cứu sự phát triển tâm lí cá nhân 1. Quan niệm về con người Van dé đầu tiên của tâm lí học và cũng là vấn để được các lí thuyết gia quan tâm hàng đầu là quan niệm về con người. Có thể nói, quan niệm về con người là tiến để để giải quyết các vấn để còn lại về sự phát triển tâm lí người.

Quan niệm về con người như thế nào sẽ chỉ phối toàn bộ tiến trình giải thích về sự phát triển, về động lực, cơ chế, quy luật phát triển tâm lí cá nhân và các yếu tố tác động tới quá trình phát triển. Điểu này giải thích vì sao các triết gia, các nhà tâm lí học, khi bàn tới các vấn để về tâm lí con người đều bắt đầu từ câu hỏi: Bản chất con người là gì? Mặt khác, quan niệm về con người phụ thuộc vào nguồn gốc được đảo tạo, môi trường hoạt động của mỗi lí thuyết gia, đặc biệt là quan điểm triết học của họ. Trong lịch sử tâm lí học, có thể khái quát ba cách tiếp cận vấn để con người sau đây. Quan niệm sinh học- tiến hoá về con người Các nhà lí luận tâm lí học xuất phát từ quan niệm sinh học - tiển hoá phần lớn đếu ít nhiều làm việc trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên, sinh học, tiến hoá và chịu ảnh hưởng mạnh của triết học tự nhiên.

Họ thường coi con người là một sinh vật hữu có. Con người được hiểu là một hệ thống sống, có mục tiêu, năng động, có tổ chức và luôn biến đổi. Theo họ, các lực lượng bản chất của con người như nhụ cẩu, năng lượng sống, hành vi ứng xử trong quan hệ với môi trường đều là những lực lượng tự nhiên của con người, chủng mang tính người với tư cách là các đặc trưng của loài người trong hệ thống sinh giới. Các đặc trưng này được hình thành và biến đổi do sự tương tác giữa cá thể với các điều kiện sống xung quanh.

10 Đo quan niệm con người là một sinh vật hữu cơ, nên những vấn để cơ bản về sự phát triển người đều được giải thích theo các quy luật sinh học. Thực chất của sự phát triển là quá trình thay đổi của cá thể để thích nghỉ với sự thay đổi của môi trường sống. Động lực thúc đẩy con người hành động và phát triển có nguồn gốc từ nhu cấu bên trong cơ thể nhầm khắc phục sự hãng hụt, mất cân bằng giữa cơ thể với sự thay đổi của môi trường. Sự phát triển gắn liền với sự trưởng thành và thành thục của cơ thể, còn sự tác động của các yếu tố từ bên ngoài chỉ đóng vai trò điều kiện khách quan.

Các lí thuyết gia theo quan điểm sinh học để cao vai trò của luổi thở đối với các giai đoạn phát triển về sau. Theo họ, những năm đấu có ý nghĩa quyết định sự phát triển của cả cuộc đời cá nhân. Quan điểm sinh học nhấn mạnh sức mạnh bên trong của con người và đã vạch ra cơ chế của sự phát triển là sự tương tác tích cực giãa cá thể với môi trường sống để tạo ra sự cân bằng của cá thể đó. Quan niệm tự nhiên về con người để cao tính chủ động, tích cực của cá nhân trước môi trường sống.

Quan niệm máy móc, cơ học về con người Quan niệm máy móc, cơ học về con người trong tâm lí học chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của tư duy vật lí học của I. Newton® và triết học duy cảm của John Locket. Theo các lí thuyết gia cơ học, con người được coi là hệ thống máy móc hoàn bị, có khả năng ứng xử linh hoạt đối với kích thích của môi trường, Con người là “bản sao” của một hệ thống khác - hệ thống xã hội, từ bên ngoài, là sản phẩm của các yếu tố nhập từ bên ngoài. Trong đó, các kích thích của môi trường © Tsaae Newton (1642 ~ 1727): Nhà vật lí học vĩ đại người Anh, người đã phát hiện định luật vạn vật hấp dẫn của vũ trụ.

Theo đó, mọi vật trong vũ trụ đều hấp dẫn lẫn nhau. Thế giới vật chất được điều hành bởi các luật vật lí, không có ngoại lệ cho các quy luật này. Newton theo quan điểm quyết định luận máy móc, ® John Locke (1632 ~ 1704): Nhà triết học duy cảm lỗi lạc người Anh. John Locke chống lại các ý tưởng về bẩm sinh trong sự phát triển tâm lí người, Theo John Locke, sự phát triển con người là kết quả của quá trình tích luỹ các kinh nghiệm của cả nhân.

Nguyên lí nối tiếng của John Locke ]À *Trẻ em như một tờ giấy trắng" với cầu nói nổi tiếng: "Giả sử chúng ta coi trí khôn như một tờ giấy trắng, không in một chữ nào. Làm thế nào nó được chữa đấy?. Do đâu nó có tất cả các chất liệu của lí trí và nhận thức? Tõi trả lời bằng một từ mà thôi: Kinh nghiệm”. 11 được coi là áp lực tác động vào cá thể, gây ra các phản ứng tương ứng.

Vì vậy, có thể kiểm soát và chủ động hình thành các phản ứng cho mọi đứa trẻ, kiểm soát và điểu khiển được các yếu tố bên ngoài, bất luận những yếu tố bên trong của nó như thể nào, Các nhà tâm lí học theo quan niệm máy móc coi sự phát triển là sự hình thành các hành vi của cá nhân, là kết quả sự học của trẻ trong cuộc sống hằng ngày. Đặc trưng của sự phát triển là quá trình tăng đdẩn số lượng và tính chất phức tạp của các hành vi học được. Hệ quả là đến tuổi trường thành, cá thể (người và động vật) có số lượng phản ứng nhiều hơn, phức tạp hơn so với khi mới sinh. Sự khác nhau giữa cá nhân này với cá nhân khác được xác định bởi hệ thống hành vi học được, thông qua việc đáp ứng các kích thích của môi trường.

Trong quá trình hình thành các hành vi đó, cá thể thường bị động, đối phó với các kích thích của môi trường và phụ thuộc vào nó. Các nhà tâm lí học theo quan điểm cơ học thường ví trẻ em như “tờ giấy trắng”, như “cục bột”, là nguyên liệu để bố mẹ và xã hội nhào nặn theo ý của mình. Vì vậy, mục tiêu chủ yếu mà các nhà tâm lí học này theo đuổi là các mô hình dạy học, nhằm tác động một cách tối tu đến hành vi của trẻ em, còn các yếu tố khác như động lực của sự phát triển, các quy luật, các giai. đoạn phát triển và tính chủ thể của trẻ thường ít được quan tâm.

Quan niệm hoạt động về con người Các nhà tâm lí học hoạt động cho rằng, về phương điện tự nhiên, con người là một thực thể sinh học, chịu sự chỉ phối của các quy luật sinh học và là sản phẩm lịch sử tiến hoá lâu dài của sinh giới. Tuy nhiên, do sự tiến bộ của khoa học và xã hội, ngày nay con người đang từng bước thay thế tự nhiên sản xuất ra thực thể sinh: học của chính mình theo đúng nghĩa den của nó. Điều này dẫn đến thực tế là con người sinh vật cũng như những quy luật tự nhiên chỉ phối con người như trước đây, không còn hoàn toàn do tự nhiên, mà dần đần do chính con người tạo ra và kiểm soát, Mặt khác, các yếu tố văn hoá - xã hội, nói chung là môi trường xã hội, không phải cái gì đó hoàn toàn khách quan, có trước và đối lập với con người, áp đặt lên 12 con người, mà là các sản vật do con người sáng tạo ra, đó chính là các mối quan hệ giữa con người với con người đang sống và hoạt động. Xã hội và sự tồn tại có tính lịch sử của xã hội là do chính con người tạo ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ