Kết Hợp Giáo Dục Pháp Luật và Đạo Đức cho Người Chưa Thành Niên ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích kết hợp giáo dục pháp luật giáo dục đạo đức cho người chưa thành niên ở nước việt nam hiện nay, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2014

125
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: PHÁP LUẬT VÀ ĐẠO ĐỨC VỚI NHU CẦU GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VÀ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN Ở VIỆT NAM

1.1. Sự liên hệ giữa pháp luật và đạo đức- cơ sở cho việc xây dựng hành vi xã hội của người chưa thành niên

1.2. Khái niệm và đặc điểm của người chưa thành niên

1.3. Mối liên hệ giữa pháp luật và đạo đức

1.4. Mục đích cung cấp tri thức, hình thành kỹ năng pháp luật, quyền con người cho người chưa thành niên

1.5. Yêu cầu về sự kết hợp giáo dục đạo đức và giáo dục pháp luật cho người chưa thành niên

1.6. Các chuẩn giá trị pháp luật và đạo đức đối với quá trình hình thành hành vi xã hội của người chưa thành niên

1.7. Các hình thức kết hợp giáo dục pháp luật và giáo dục đạo đức cho người chưa thành niên

1.7.1. Thông qua chương trình giáo dục công dân ở nhà trường

1.7.2. Thông qua sách, báo, phương tiện truyền thông, games

1.7.3. Thông qua các chương trình kể chuyện về đạo đức và thi tìm hiểu những câu chuyện hay về đạo đức và pháp luật

1.7.4. Thông qua việc xét xử của tòa án từ các vụ án cụ thể

1.7.5. Thông qua hành động thực tiễn của người lớn trong đời sống hàng ngày

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾT HỢP GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VÀ ĐẠO ĐỨC CHO NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN Ở NƯỚC VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Thực trạng về người chưa thành niên và sự hiểu biết pháp luật của người chưa thành niên

2.2. Thực trạng về người chưa thành niên ở nước Việt Nam hiện nay

2.3. Thực trạng về sự hiểu biết pháp luật của người chưa thành niên hiện nay

2.4. Thực trạng của việc kết hợp giáo dục pháp luật và giáo dục đạo đức cho người chưa thành niên ở nước ta

2.5. Thực trạng về chủ thể thực hiện công tác kết hợp giáo dục pháp luật và giáo dục đạo đức cho người chưa thành niên ở Việt Nam hiện nay

2.6. Thực trạng về nội dung kết hợp giáo dục pháp luật và giáo dục đạo đức cho người chưa thành niên ở Việt Nam hiện nay

2.7. Thực trạng về phương pháp kết hợp giáo dục pháp luật và giáo dục đạo đức cho người chưa thành niên ở Việt Nam hiện nay

2.8. Thực trạng GDPL, GDĐĐ thông qua các hình thức giáo dục

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG KẾT HỢP GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VÀ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Giải pháp chung. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật dựa trên nền tảng các quan điểm, chuẩn mực đạo đức xã hội

3.2. Nâng cao nhận thức về vai trò của pháp luật, đạo đức cũng như mối quan hệ giữa chúng trong giáo dục pháp luật, giáo dục đạo đức cho NCTN

3.3. Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện cơ sở pháp lý bảo đảm kết hợp GDPL, GDĐĐ cho NCTN

3.4. Đổi mới, đa dạng hóa các hình thức giáo dục pháp luật, coi trọng giáo dục đạo đức. Tăng cường công tác đấu tranh phòng và chống vi phạm pháp luật, vi phạm đạo đức; coi trọng khía cạnh giáo dục cải tạo khi áp dụng các biện pháp cưỡng chế nhà nước đối với NCTN

3.5. Giải pháp cụ thể

3.5.1. Tăng cường vai trò của gia đình với ý nghĩa là rào cản của hiện tượng vi phạm pháp luật của người chưa thành niên

3.5.2. Tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình, và xã hội trong việc giáo dục đạo đức, giáo dục pháp luật cho người chưa thành niên

3.5.3. Nâng cao hiệu quả kết hợp giáo dục pháp luật và giáo dục đạo đức trong nhà trường

3.5.4. Thiết chặt quản lý trật tự, an toàn xã hội trong cộng đồng dân cư

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Dục Pháp Luật Đạo Đức Cho Vị Thành Niên

Giáo dục pháp luật và đạo đức cho người chưa thành niên (NCTN) là vấn đề cấp thiết tại Việt Nam. Thế hệ trẻ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất nước. Việc trang bị cho họ kiến thức pháp luật và đạo đức giúp họ trở thành những công dân có ích, tuân thủ pháp luật và có trách nhiệm với xã hội. Tuy nhiên, tình trạng vi phạm pháp luật ở lứa tuổi này vẫn còn diễn biến phức tạp, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ gia đình, nhà trường và xã hội. Giáo dục không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là hình thành nhân cách, lối sống lành mạnh cho thanh thiếu niên.

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Của Người Chưa Thành Niên

Người chưa thành niên là đối tượng đặc biệt cần được bảo vệ và giáo dục. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người chưa thành niên là người dưới 18 tuổi. Lứa tuổi này có những đặc điểm tâm sinh lý riêng, dễ bị tác động bởi môi trường xung quanh. Do đó, việc giáo dục pháp luật và đạo đức cần phù hợp với lứa tuổi, giúp các em hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, cũng như những chuẩn mực đạo đức xã hội. Sự phát triển nhân cách cho vị thành niên cần được chú trọng.

1.2. Mối Liên Hệ Giữa Pháp Luật và Đạo Đức Trong Giáo Dục

Pháp luật và đạo đức có mối quan hệ mật thiết, bổ trợ lẫn nhau trong việc điều chỉnh hành vi của con người. Pháp luật là những quy tắc, chuẩn mực do nhà nước ban hành, có tính bắt buộc thi hành. Đạo đức là những nguyên tắc, giá trị được xã hội công nhận, điều chỉnh hành vi của con người dựa trên lương tâm và dư luận xã hội. Giáo dục pháp luật giúp NCTN hiểu rõ những quy định của pháp luật, còn giáo dục đạo đức giúp các em hình thành ý thức tự giác tuân thủ pháp luật, sống có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng. GS.TSKH Đào Trí Úc đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng ý thức và lối sống theo pháp luật.

II. Thực Trạng Hiểu Biết Pháp Luật Của Người Chưa Thành Niên

Thực tế cho thấy, sự hiểu biết pháp luật của người chưa thành niên còn hạn chế. Nhiều em chưa nắm vững các quy định cơ bản của pháp luật, đặc biệt là các quy định liên quan đến quyền và nghĩa vụ của trẻ em, các hành vi bị nghiêm cấm. Điều này dẫn đến tình trạng vi phạm pháp luật ở lứa tuổi này còn cao. Bên cạnh đó, sự xuống cấp về đạo đức, lối sống cũng là một nguyên nhân quan trọng dẫn đến tình trạng này. Cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao nhận thức pháp luật và đạo đức cho thanh thiếu niên.

2.1. Tình Trạng Vi Phạm Pháp Luật Của Người Chưa Thành Niên

Tình trạng vi phạm pháp luật của NCTN đang diễn biến phức tạp với nhiều hình thức khác nhau. Các hành vi vi phạm phổ biến bao gồm: trộm cắp, gây rối trật tự công cộng, đánh nhau, sử dụng ma túy, vi phạm luật giao thông. Đáng báo động là tình trạng bạo lực học đường, xâm hại trẻ em, và các hành vi vi phạm pháp luật trên mạng internet ngày càng gia tăng. Điều này cho thấy sự thiếu hụt về kiến thức pháp luật và đạo đức, cũng như sự buông lỏng quản lý, giáo dục từ gia đình, nhà trường và xã hội.

2.2. Đánh Giá Về Giáo Dục Pháp Luật và Đạo Đức Hiện Nay

Công tác giáo dục pháp luật và đạo đức cho NCTN hiện nay còn nhiều hạn chế. Nội dung giáo dục còn khô khan, nặng về lý thuyết, chưa gắn liền với thực tiễn cuộc sống. Phương pháp giáo dục còn đơn điệu, chưa thu hút được sự quan tâm của học sinh. Sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội trong công tác giáo dục còn chưa chặt chẽ. Theo biểu đồ 2.3, đánh giá của NCTN về sự phối hợp của các chủ thể trong GDPL, GDĐĐ còn thấp, cho thấy cần có sự cải thiện đáng kể.

2.3. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Xã Hội Đến Nhận Thức Pháp Luật

Môi trường xã hội có ảnh hưởng lớn đến nhận thức pháp luật và đạo đức của NCTN. Sự lan truyền của các thông tin tiêu cực, bạo lực trên mạng internet, sự thiếu gương mẫu của người lớn, sự bất bình đẳng trong xã hội... có thể làm xói mòn niềm tin vào pháp luật và đạo đức của các em. Cần tạo ra một môi trường xã hội lành mạnh, văn minh, nơi các em được tiếp cận với những giá trị tốt đẹp, được bảo vệ khỏi những tác động tiêu cực.

III. Giải Pháp Nâng Cao Giáo Dục Pháp Luật Cho Vị Thành Niên

Để nâng cao hiệu quả giáo dục pháp luật và đạo đức cho người chưa thành niên, cần có những giải pháp đồng bộ, toàn diện. Trong đó, chú trọng đổi mới nội dung, phương pháp giáo dục, tăng cường sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội, xây dựng môi trường xã hội lành mạnh. Đồng thời, cần có những chính sách hỗ trợ, bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam, giúp các em phát triển toàn diện về thể chất và tinh thần.

3.1. Đổi Mới Nội Dung và Phương Pháp Giáo Dục Pháp Luật

Nội dung giáo dục pháp luật cần được cập nhật, bổ sung những quy định mới, những vấn đề pháp lý phát sinh trong thực tiễn. Cần tăng cường giáo dục về quyền và nghĩa vụ của trẻ em, các hành vi bị nghiêm cấm, các biện pháp phòng ngừa vi phạm pháp luật. Phương pháp giáo dục cần đa dạng, sinh động, hấp dẫn, phù hợp với lứa tuổi. Có thể sử dụng các hình thức như: tổ chức các buổi nói chuyện, diễn đàn, thi tìm hiểu pháp luật, xem phim, kịch... để truyền tải kiến thức pháp luật một cách dễ hiểu, dễ nhớ.

3.2. Tăng Cường Vai Trò Của Gia Đình Trong Giáo Dục

Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách và ý thức pháp luật của trẻ em. Cha mẹ cần là tấm gương sáng cho con cái noi theo, thường xuyên quan tâm, giáo dục, định hướng cho con cái về những giá trị đạo đức, lối sống lành mạnh. Cần tạo ra một môi trường gia đình hòa thuận, yêu thương, tôn trọng lẫn nhau, nơi con cái được lắng nghe, chia sẻ, được bảo vệ khỏi những nguy cơ xâm hại. Theo tác giả, gia đình là rào cản của hiện tượng vi phạm pháp luật của người chưa thành niên.

3.3. Phối Hợp Giữa Nhà Trường Gia Đình và Xã Hội

Giáo dục pháp luật và đạo đức cho NCTN là trách nhiệm chung của gia đình, nhà trường và xã hội. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng này để tạo ra một môi trường giáo dục đồng bộ, hiệu quả. Nhà trường cần chủ động phối hợp với gia đình để nắm bắt tình hình học tập, sinh hoạt của học sinh, kịp thời phát hiện và giải quyết những vấn đề phát sinh. Xã hội cần tạo ra những sân chơi lành mạnh, bổ ích cho trẻ em, đồng thời tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật trong cộng đồng.

IV. Ứng Dụng Giáo Dục Pháp Luật Đạo Đức Trực Tuyến Cho Vị Thành Niên

Trong thời đại công nghệ số, việc ứng dụng các hình thức giáo dục trực tuyến là một giải pháp hiệu quả để tiếp cận người chưa thành niên. Các khóa học trực tuyến, trò chơi tương tác, video giáo dục... có thể giúp các em tiếp thu kiến thức pháp luật và đạo đức một cách dễ dàng, thú vị. Tuy nhiên, cần có sự kiểm soát, quản lý chặt chẽ để đảm bảo nội dung giáo dục phù hợp, an toàn, tránh những tác động tiêu cực từ internet.

4.1. Xây Dựng Tài Liệu Giáo Dục Pháp Luật và Đạo Đức Trực Tuyến

Cần xây dựng các tài liệu giáo dục pháp luật và đạo đức trực tuyến phong phú, đa dạng, phù hợp với lứa tuổi và trình độ của NCTN. Các tài liệu này có thể bao gồm: bài giảng, video, hình ảnh, trò chơi, câu hỏi trắc nghiệm... Nội dung cần được trình bày một cách sinh động, hấp dẫn, dễ hiểu, dễ nhớ. Cần chú trọng đến tính tương tác, giúp các em chủ động tham gia vào quá trình học tập.

4.2. Phát Triển Chương Trình Giáo Dục Pháp Luật Trực Tuyến

Cần phát triển các chương trình giáo dục pháp luật trực tuyến bài bản, có hệ thống, đáp ứng nhu cầu học tập của NCTN. Các chương trình này có thể được tổ chức theo các chủ đề, cấp độ khác nhau, phù hợp với từng đối tượng học sinh. Cần có sự hướng dẫn, hỗ trợ của giáo viên, chuyên gia để đảm bảo hiệu quả học tập. Cần có các công cụ theo dõi, đánh giá kết quả học tập để kịp thời điều chỉnh, cải thiện.

4.3. Đảm Bảo An Toàn Trên Mạng Cho Trẻ Em

Khi ứng dụng các hình thức giáo dục trực tuyến, cần đặc biệt chú trọng đến vấn đề an toàn trên mạng cho trẻ em. Cần có các biện pháp bảo vệ trẻ em khỏi những nguy cơ xâm hại, lừa đảo, bạo lực trên mạng. Cần giáo dục cho trẻ em về cách sử dụng internet an toàn, có trách nhiệm, biết tự bảo vệ mình trước những nguy cơ tiềm ẩn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và các cơ quan chức năng để đảm bảo an toàn cho trẻ em trên mạng.

V. Vai Trò Của Tổ Chức Bảo Vệ Quyền Trẻ Em Tại Việt Nam

Các tổ chức bảo vệ quyền trẻ em đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi và sự phát triển toàn diện của người chưa thành niên. Các tổ chức này có chức năng tư vấn pháp lý, hỗ trợ tâm lý, can thiệp khi trẻ em bị xâm hại, bạo hành. Đồng thời, các tổ chức này cũng tham gia vào việc xây dựng chính sách, pháp luật liên quan đến trẻ em, góp phần tạo ra một môi trường sống an toàn, lành mạnh cho trẻ em.

5.1. Tư Vấn Pháp Luật và Hỗ Trợ Pháp Lý Cho Vị Thành Niên

Các tổ chức bảo vệ quyền trẻ em cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật miễn phí cho NCTN và gia đình của các em. Các chuyên gia pháp lý sẽ giải đáp các thắc mắc về quyền và nghĩa vụ của trẻ em, các quy định của pháp luật liên quan đến trẻ em. Đồng thời, các tổ chức này cũng hỗ trợ pháp lý cho trẻ em trong các vụ việc pháp lý, giúp các em bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.

5.2. Hỗ Trợ Tâm Lý Cho Trẻ Em Bị Xâm Hại

Trẻ em bị xâm hại thường phải chịu những tổn thương tâm lý nặng nề. Các tổ chức bảo vệ quyền trẻ em cung cấp dịch vụ hỗ trợ tâm lý cho các em, giúp các em vượt qua những khó khăn, phục hồi tinh thần. Các chuyên gia tâm lý sẽ lắng nghe, chia sẻ, tư vấn, trị liệu cho các em, giúp các em lấy lại sự tự tin, yêu đời.

5.3. Nâng Cao Nhận Thức Về Quyền Trẻ Em Trong Cộng Đồng

Các tổ chức bảo vệ quyền trẻ em tích cực tham gia vào việc nâng cao nhận thức về quyền trẻ em trong cộng đồng. Các tổ chức này tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, chiến dịch truyền thông... để tuyên truyền về quyền trẻ em, giúp mọi người hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền trẻ em. Đồng thời, các tổ chức này cũng vận động các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, doanh nghiệp... tham gia vào việc bảo vệ quyền trẻ em.

VI. Tương Lai Giáo Dục Pháp Luật Đạo Đức Cho Vị Thành Niên

Giáo dục pháp luật và đạo đức cho người chưa thành niên cần được tiếp tục đổi mới, nâng cao để đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại. Cần xây dựng một hệ thống giáo dục toàn diện, liên tục, từ gia đình, nhà trường đến xã hội, giúp các em phát triển toàn diện về trí tuệ, đạo đức, thể chất và kỹ năng sống. Đồng thời, cần có sự quan tâm, đầu tư hơn nữa từ nhà nước, xã hội để tạo ra những điều kiện tốt nhất cho sự phát triển của thanh thiếu niên.

6.1. Xây Dựng Môi Trường Giáo Dục Lành Mạnh An Toàn

Cần xây dựng một môi trường giáo dục lành mạnh, an toàn, nơi NCTN được tôn trọng, yêu thương, được bảo vệ khỏi những nguy cơ xâm hại, bạo lực. Cần tạo ra những sân chơi lành mạnh, bổ ích, giúp các em phát triển toàn diện về thể chất và tinh thần. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội để tạo ra một môi trường giáo dục đồng bộ, hiệu quả.

6.2. Tăng Cường Giáo Dục Kỹ Năng Sống Cho Vị Thành Niên

Giáo dục kỹ năng sống là một phần quan trọng trong việc giáo dục toàn diện cho NCTN. Cần trang bị cho các em những kỹ năng cần thiết để đối phó với những thách thức trong cuộc sống, như: kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng tự bảo vệ mình... Các kỹ năng này sẽ giúp các em tự tin, bản lĩnh, có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng.

6.3. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Cho Công Tác Giáo Dục

Cần phát triển nguồn nhân lực cho công tác giáo dục pháp luật và đạo đức cho NCTN. Cần đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giáo viên, cán bộ làm công tác giáo dục có trình độ chuyên môn cao, có tâm huyết với nghề, có khả năng truyền đạt kiến thức một cách sinh động, hấp dẫn. Cần có những chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút, giữ chân những người giỏi, tâm huyết với nghề.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ kết hợp giáo dục pháp luật giáo dục đạo đức cho người chưa thành niên ở nước việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 PHÁP LUẬT VÀ ĐẠO ĐỨC VỚI NHU CẦU GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VÀ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN Ở VIỆT NAM 1. Sự liên hệ giữa pháp luật và đạo đức- cơ sở cho việc xây dựng hành vi xã hội của người chưa thành niên 1. Khái niệm và đặc điểm của người chưa thành niên * Khái niệm người chưa thành niên: Khái niệm NCTN là một khái niệm được sử dụng nhiều trong các văn bản pháp luật. Bên cạnh khái niệm này, chúng ta cũng thường xuyên sử dụng khái niệm trẻ “vị thành niên” hay “trẻ em”.Tuy nhiên, khái niệm NCTN được đề cập đến trong một số văn bản sau: Theo Từ điển Tiếng việt, thì “thành niên” là đến tuổi được pháp luật công nhận là công dân với đầy đủ quyền và nghĩa vụ, “vị thành niên” là chưa đến tuổi được pháp luật công nhận là công dân với đầy đủ quyền và nghĩa vụ [35, tr17].

Điều 1 Công ước quốc tế về quyền trẻ em được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua ngày 20/11/1989 có ghi: “Trong phạm vi Công ước này, trẻ em có nghĩa là người dưới 18 tuổi, trừ trường hợp luật pháp áp dụng đối với trẻ em có quy định tuổi thành niên sớm hơn” [59, Điều 1]. Ở Việt Nam, độ tuổi người chưa thành niên được xác định thống nhất trong Hiến Pháp năm 1992, Bộ luật Hình sự năm 1999, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, Bộ luật Lao động, Bộ luật Dân sự, Pháp lệnh Xử lý vi phạm hành chính và một số văn bản quy phạm pháp luật khác. Tất cả các văn bản pháp luật đó đều quy định tuổi của người chưa thành niên là dưới 18 tuổi và quy định riêng những chế định pháp luật đối với người chưa thành niên trong từng lĩnh vực cụ thể. Như vậy, qua sự phân tích các quan điểm nêu trên, có thể xác định độ tuổi NCTN là những người dưới 18 tuổi.

Bao gồm tất cả trẻ em (những người chưa đủ 16 tuổi) và vị thành niên (những người trong độ tuổi từ 12 đến dưới 18 tuổi). Trong phạm vi đề tài này, tác giả chỉ nghiện cứu lứa tuổi vị thành niên ở độ tuổi từ 12 tuổi 10 z đến dưới 18 tuổi. Đó là những người chưa trưởng thành (đang phát triển) về thể chất, thần kinh – tâm lý và xã hội. Trong thực tiễn đời sống mọi người đều hiểu rằng: người chưa thành niên là người chưa phát triển đầy đủ về thể chất lẫn tinh thần nên họ chưa có khả năng nhận thức, kiểm soát được suy nghĩ, hành vi của mình, họ dễ bị tác động từ các yếu tố bên ngoài và thực hiện hành vi một cách nông nổi, thiếu chín chắn.

Từ những quy định và sự phân tích trên đây, khái niệm người chưa thành niên được xây dựng dựa trên sự phát triển về mặt thể chất và tinh thần của con người và được cụ thể hoá bằng giới hạn độ tuổi trong các văn bản pháp luật của từng quốc gia. Theo đó, người ta quy định những quyền và nghĩa vụ cụ thể của người chưa thành niên. Có thể khái niệm: Người chưa thành niên là người dưới 18 tuổi, chưa phát triển hoàn thiện về thể chất và tinh thần, chưa có khả năng nhận thức, kiểm soát được hành vi của mình chưa có đầy đủ các quyền và nghĩa vụ pháp lý như người đã thành niên. * Đặc điểm của người chưa thành niên: Dưới góc độ tâm lý học, con người trải qua các giai đoạn lứa tuổi khác nhau, trong đó mỗi giai đoạn có đặc điểm tâm sinh lý riêng, đặc trưng cùng với tác động bên ngoài làm hình thành những hành vi ứng xử khác nhau.

Giai đoạn chưa thành niên là giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển và hoàn thiện nhân cách của con người. Nghiên cứu NCTN qua các đặc điểm tâm sinh lý giúp chúng ta lý giải được cơ sở khoa học của những quy định pháp luật nói chung và pháp lệnh xử lý vi phạm đối với người NCTN nói riêng. Những đặc điểm của NCTN được biểu hiện cụ thể: Trong phạm vi đề tài, tác giả đi tìm hiểu NCTN gồm những người ở độ tuổi từ 12 đến dưới 18 tuổi. Với NCTN ở giai đoạn này họ cần có thời gian để chuẩn bị về mọi mặt để chuyển sang một giai đoạn mới: giai đoạn trưởng thành (giai đoạn lớn lên về cơ thể, mở rộng các quan hệ xã hội, tích lũy tri thức, phương thức hoạt động.

Tuổi của NCTN cũng có thể gọi là “thời kỳ quá độ” (chưa phải là người lớn cũng không còn là trẻ con), “tuổi khủng hoảng” (cả về tâm lý lẫn sinh lý), “tuổi khó bảo”, “tuổi bất trị”.những nguyên nhân của cách gọi trên xuất phát từ đặc điểm sau: 11 z Thứ nhất, đặc điểm sinh lý. Thời kỳ này, cơ thể phát triển mạnh mẽ những chưa đồng đều, biểu hiện bên ngoài là các em lớn lên trông thấy. Tùy thuộc vào độ tuổi, ngay trong cùng một giai đoạn mà sự phát triển giữa nam và nữ là khác nhau, các em nữ phát triển cao hơn nam về hình dáng ở độ tuổi 14 – 15. Tuy nhiên, các em lại có chung những đặc điểm chung của lứa tuổi.

Nhóm tuổi chưa thành niên là nhóm tuổi có sự thay đổi mạnh mẽ nhất về thể chất trong cuộc đời mỗi người. Trên bình diện y sinh học nó là giai đoạn chuyển biến từ đứa trẻ non nớt thành một người lớn khỏe mạnh. Cấu tạo hệ thần kinh có những thay đổi rất nhiều và chức năng của hệ thần kinh phức tạp hơn. Hệ tim mạch phát triển mạnh làm cho các em đôi khi có cảm giác mệt mỏi, chóng mặt dẫn đến hiện tượng dễ bị kích động, dễ nổi nóng.

“Tuyến nội tiết hoạt động mạnh, đặc biệt là tuyến sinh dục và tuyến giáp gây ra sự mất cân bằng tạm thời trong hoạt động của hệ thần kinh trung ương”[48, tr.35], điều đó lý giải vì sao một số em hay bị xúc động mạnh, một số em khác nóng nảy vô cớ hoặc có hành vi bất thường không làm chủ được bản thân. Một đặc điểm sinh lý nữa của NCTN đó là sự phát dục, điều này làm xuất hiện ở các em những nhu cầu mới như nhu cầu giao tiếp với bạn bè, đặc biệt là bạn bè khác giới. Các em trưởng thành hơn về mặt cơ thể, nhưng nhận thức vẫn còn hạn chế. Thứ hai, về đặc điểm tâm lý.

NCTN đã bắt đầu hình thành sự “tự ý thức ” về mình, các em thường đặt ra câu hỏi: mình đang làm gì? Mình như thế nào? Những ai quan tâm đến mình?.quá trình này diễn ra dần dần với những diễn biến tâm lý phức tạp, dễ xúc động, chợt vui, chợt buồn, tình cảm bồng bột, hoạt động thần kinh không cân bằng, do đó khiến các em không tự kiềm chế được bản thân khi gặp tình huống bất ngờ. Các nhà tâm lý học đã nói nhiều về sự đa dạng, phức tạp trong tình cảm, tâm lý của các em. Lúc này trẻ mang đầy tính năng động, mang nhiều mơ ước và khát vọng nói chung song có nhiều em gái mang trong mình tâm lý trầm tư, u uất, khép mình vào thế giới nội tâm trong khi đó nhiều ban trai tỏ thái độ ngang bướng, thậm chí phá phách, muốn khẳng định mình. Do vậy, có thể nói rằng , độ tuổi chưa thành niên là giai đoạn có nhiều biến động nhất trong sự hình thành các giá trị đạo đức, lối sống và nhân cách của mỗi người.

“Tuổi vị thành niên là thời gắn liền với các xung đột và xáo trộn tâm trạng. Những suy 12 z nghĩ, cảm xúc của NCTN thường dao động giữa tính kiêu ngạo và tính tự ti, giữa sự điềm tĩnh và sự nóng nảy, giữa niềm hạnh phúc và nỗi đau buồn” [18, tr. Do có thể tự ý thức về bản thân mình, các em đôi khi có những thái độ khó chịu với sự thay đổi về tâm sinh lý. Các em biết những việc nào thì được phép làm, những việc nào không nhưng đôi khi vẫn làm theo cách của mình với những lý do rất riêng.

Do đó, khi mắc lỗi, thay vì nhìn nhận thẳng vào vấn đề, một số em lại cố che giấu, cử chỉ bên ngoài thiếu tự nhiên, các em muốn bộc lộ cá tính, tự khẳng định mình, muốn nhanh chóng được trở thành người lớn và cố gắng đối xử như người lớn, song nhận thức về xã hội, đạo đức, đặc biệt là pháp luật còn nhiều hạn chế. Từ sự thay đổi về thể chất và tinh thần dẫn đến việc biến đổi mạnh mẽ trong hành vi ở nhóm tuổi chưa thành niên. Rất nhiều hành vi của nhóm tuổi chưa thành niên luôn khó hiểu và không lường trước được đối với những thế hệ khác đặc biệt là người lớn tuổi. Các em hành động một cách bột phát mà không cần cân nhắc, tính toán chín chắn.

Các em đã biết nhìn nhận về bản thân và mong muốn tạo cho mình uy tín, sự mến phục trong con mắt bạn bè, đặc biệt là bạn khác giới. Trẻ chưa thành niên có thể là những người vị tha, độ lượng, có thể hy sinh thân mình để làm những điều tốt đẹp nhưng cũng có thể ngay sau đó lại bị lôi kéo vào những hành vi xấu mà không nhận biết được. Các em cũng dễ bị lây nhiễm vào các tệ nạn xã hội như cờ bạc, rượu chè, trộm cắp, đánh nhau khi ở vào tuổi này mà đến khi trưởng thành đã không thể dễ dàng từ bỏ những tệ nạn đó. NCTN cần có sự quan tâm, chăm sóc của cha mẹ bởi những khó khăn, rắc rối về mặt tâm sinh lý là không tránh khỏi.

Cha mẹ phải là người hiểu rõ điều đó và cần có sự quan tâm đúng mức, sao cho các em vẫn phát huy được tính độc lập của mình nhưng cũng không tách rời sự quản lý cần thiết và chặt chẽ của cha mẹ. Phần lớn NCTN sống phụ thuộc vào gia đình, trong mối quan hệ với gia đình, cụ thể là đối với cha mẹ, sự hiểu biết tâm sinh lý đối với NCTN là rất quan trọng. Tuy nhiên, sự hiểu biết này mới dừng lại ở những thay đổi bên ngoài, còn những thay đổi tâm sinh lý bên trong cha mẹ ít quan tâm hơn. Do đó, khi ý thức của NCTN lệch lạc dẫn đến vi phạm pháp luật, cha mẹ lại nghĩ nguyên nhân chính do bản thân chúng gây ra, rất nhiều trong số các em bị cha mẹ bỏ mặc và không quan 13 z tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giáo Dục Pháp Luật và Đạo Đức cho Người Chưa Thành Niên tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của giáo dục pháp luật và đạo đức đối với thanh thiếu niên. Tài liệu nhấn mạnh rằng việc trang bị kiến thức pháp luật và đạo đức không chỉ giúp các em nhận thức rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của mình, mà còn góp phần xây dựng một xã hội văn minh, công bằng. Đặc biệt, tài liệu chỉ ra rằng giáo dục pháp luật có thể giúp ngăn ngừa các hành vi vi phạm pháp luật và nâng cao ý thức trách nhiệm của giới trẻ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến giáo dục và quản lý trong trường học, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn quản lý thực hiện bộ quy tắc ứng xử của giáo viên các trường trung học cơ sở huyện hoằng hóa tỉnh thanh hóa, nơi bàn về quy tắc ứng xử trong giáo dục, và Luận án tiến sĩ ―quản lý nhà nước về giáo dục pháp luật cho sinh viên từ thực tiễn tỉnh hà nam, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý giáo dục pháp luật trong bối cảnh đại học. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa dạng và sâu sắc hơn về giáo dục pháp luật và đạo đức trong hệ thống giáo dục Việt Nam.