Tổng quan luận án
Luận án "Giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp ở Việt Nam (Bằng thực tiễn của Tòa án và Luật sư)" được nghiên cứu sinh Dương Thị Thanh Mai thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Ngọc Đường, bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh năm 1996, thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và pháp quyền (mã số chuyên ngành: 5.01).
Tính cấp thiết của luận án xuất phát từ đòi hỏi thực tiễn của công cuộc đổi mới và chủ trương xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam quản lý xã hội bằng pháp luật, tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa. Sau mười năm đổi mới (1986–1996), Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật quan trọng từ Hiến pháp năm 1992 đến các bộ luật, đạo luật chuyên ngành. Tuy nhiên, quá trình tổ chức thực hiện pháp luật chưa tiến kịp công tác xây dựng và ban hành, dẫn đến tình trạng coi thường kỷ cương, buôn lậu, tham nhũng diễn biến phức tạp trong bộ máy và xã hội. Trong khi đó, công tác giáo dục pháp luật thời kỳ này chủ yếu mới tập trung qua phương tiện thông tin đại chúng hoặc hệ thống giáo dục quốc dân, chưa được định hướng đồng bộ và quan tâm đúng mức trong hoạt động của các cơ quan tư pháp.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ rõ: nhu cầu hiểu biết pháp luật cụ thể, chính xác để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân ngày càng bức thiết; hoạt động tư pháp có tính thuyết phục thực tế cao theo phương châm "trăm nghe không bằng một thấy", song việc giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp chưa từng được nghiên cứu toàn diện, có hệ thống cả về lý luận và thực tiễn trong khoa học pháp lý Việt Nam.
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ về phương diện lý luận và thực tiễn vấn đề giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp – một dạng đặc thù của giáo dục pháp luật; từ đó tìm kiếm phương hướng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả của công tác này trong quá trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được tác giả xác định qua 4 nội dung:
- Phân tích vị trí, vai trò, nội dung của giáo dục pháp luật trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam.
- Làm rõ các đặc trưng chủ yếu của giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp với tư cách là một hình thức giáo dục pháp luật đặc thù.
- Khảo sát, đánh giá kinh nghiệm thực tiễn giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp tại Việt Nam và tham khảo kinh nghiệm quốc tế.
- Đề xuất các phương hướng và giải pháp tăng cường giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Luận án tiếp cận hoạt động tư pháp trên phạm vi rộng nhưng giới hạn khảo sát chuyên sâu vào hai hoạt động tư pháp cơ bản, điển hình gắn liền với việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân và thuộc phạm vi quản lý của ngành tư pháp:
- Những vấn đề lý luận và thực tiễn giáo dục pháp luật qua hoạt động xét xử của Tòa án.
- Những vấn đề lý luận và thực tiễn giáo dục pháp luật qua hoạt động của Luật sư (bao gồm tổ chức nghề nghiệp, tổ chức hành nghề và cá nhân luật sư trong hoạt động bào chữa, bảo vệ quyền lợi và tư vấn pháp luật).
- Không gian và thời gian: Thực tiễn tư pháp tại Việt Nam trong giai đoạn đổi mới, tập trung vào các số liệu, tư liệu thực tế đến năm 1996.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã điểm lại lịch sử nghiên cứu về ý thức pháp luật và giáo dục pháp luật trong khoa học pháp lý Việt Nam theo các mốc phát triển:
Trước thập niên 1990, các nghiên cứu lý luận về giáo dục pháp luật xuất hiện sớm qua các công trình được thực hiện ở nước ngoài như:
- Luận án Phó tiến sĩ Luật học của Nguyễn Đình Lộc với đề tài "Ý thức pháp luật XHCN và giáo dục pháp luật cho nhân dân lao động (ở Việt Nam)".
- Luận án Phó tiến sĩ Luật học của Trần Ngọc Đường với đề tài "Giáo dục pháp luật cho người lao động trong điều kiện đổi mới của Việt Nam".
Ở góc độ khoa học giáo dục, từ cuối thập niên 1980 có các nghiên cứu nhằm đưa môn "Giáo dục công dân" vào trường phổ thông và chương "Pháp luật" trong môn Chính trị tại các trường dạy nghề.
Giai đoạn 1991–1992, vấn đề giáo dục pháp luật được nghiên cứu tập trung ở các đề tài khoa học cấp nhà nước và cấp bộ:
- Đề tài khoa học cấp nhà nước mã số KX-07-17: "Cơ sở khoa học của việc xây dựng ý thức và lối sống theo pháp luật" do Viện Nhà nước và Pháp luật thuộc Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn chủ trì.
- Đề tài khoa học cấp Bộ mã số 92-98-223-ĐT: "Một số vấn đề lí luận và thực tiễn về giáo dục pháp luật trong công cuộc đổi mới" do Viện Nghiên cứu Khoa học Pháp lý thuộc Bộ Tư pháp chủ trì. Kết quả được phản ánh trong các sách chuyên khảo: "Bàn về giáo dục pháp luật" của Trần Ngọc Đường và Dương Thị Thanh Mai (NXB Chính trị quốc gia, 1995); "Xây dựng ý thức và lối sống theo pháp luật" do Đào Trí Úc chủ biên (1995).
- Các đề tài nghiên cứu theo đối tượng, địa bàn cụ thể: "Giáo dục nâng cao hiểu biết pháp luật ở Thủ đô – Thực trạng và giải pháp" (Sở Tư pháp Hà Nội, 1993); "Nghiên cứu tác động của gia đình đối với giáo dục ý thức pháp luật cho trẻ em ở Hà Nội" (Sở Tư pháp Hà Nội, 1994); đề tài cấp Bộ "Tìm kiếm mô hình phổ biến, giáo dục pháp luật có hiệu quả trong một số dân tộc ít người" (Viện Nghiên cứu Khoa học Pháp lý, 1994).
Về mảng giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp, trước thời điểm luận án được công bố chỉ có một số bài viết chuyên san đề cập đến từng khía cạnh riêng lẻ:
- Trần Ngọc Đường (1990), "Định hướng giáo dục pháp luật trong quá trình xét xử tại phiên toà", Tạp chí Tòa án nhân dân, số 11/1990.
- Dương Thị Thanh Mai (1993), "Xây dựng tủ sách thông tin - tư liệu của Toà án nhân dân với việc phổ biến, giáo dục pháp luật", Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 12/1993.
- Đặng Quang Phương (1994), "Hoạt động xét xử của Toà án với việc phổ biến, giáo dục pháp luật", Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 2/1994.
- Đặng Văn Doãn (1996), "Một số suy nghĩ và kiến nghị nhằm đổi mới, nâng cao một bước công tác xét xử của Toà án nhân dân", Tạp chí Tòa án nhân dân, số 3/1996.
Khoảng trống học thuật mà luận án lựa chọn giải quyết: Chưa có công trình chuyên khảo nào đặt vấn đề nghiên cứu một cách cơ bản, toàn diện và có hệ thống cả về lý luận lẫn thực tiễn đối với giáo dục pháp luật qua các hoạt động tư pháp trong tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, đường lối đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam, cùng các quan điểm chỉ đạo về tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa, cải cách bộ máy nhà nước và cải cách tư pháp.
Khung khái niệm và lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết về cơ chế điều chỉnh pháp luật và mối quan hệ nhân quả: Thực tiễn pháp luật & giáo dục pháp luật (nhân tố khách quan và chủ quan) $\rightarrow$ Ý thức pháp luật (nhân tố chủ quan quyết định hành vi) $\rightarrow$ Hành vi hợp pháp $\rightarrow$ Hiệu quả pháp luật.
- Lý thuyết về văn hóa pháp lý (gồm 3 yếu tố: mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật, trạng thái ý thức pháp luật của công dân/xã hội, kỹ năng và trình độ sử dụng pháp luật trên thực tế).
- Quan niệm về hoạt động tư pháp: Bao gồm hoạt động xét xử của Tòa án và các hoạt động liên quan trực tiếp đến xét xử (điều tra, công tố, thi hành án, bổ trợ tư pháp như luật sư, giám định, công chứng).
Phương pháp tiếp cận: Đi từ đối tượng chung (giáo dục pháp luật) đến đối tượng đặc thù (giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp) và đối tượng nghiên cứu cụ thể (giáo dục pháp luật qua hoạt động của Tòa án và Luật sư).
Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật và văn kiện chính trị.
- Phương pháp xã hội học pháp luật và khảo sát thực tiễn hoạt động xét xử, hoạt động luật sư.
- Phương pháp phân tích so sánh và tổng hợp kinh nghiệm lịch sử trong và ngoài nước.
Nguồn tư liệu và dữ liệu:
- Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IV, VII, VIII; Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 (Khóa VII).
- Các văn bản pháp luật: Hiến pháp 1980, Hiến pháp 1992, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân (1992), Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân, Pháp lệnh Tổ chức luật sư (1987), Bộ luật Hình sự (Điều 230).
- Báo cáo thực tiễn, số liệu tổng kết công tác xét xử của Tòa án nhân dân và hoạt động của các Đoàn luật sư tại Việt Nam đến năm 1996.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp - hình thức đặc thù của giáo dục pháp luật
Chương 1 xây dựng hệ thống khái niệm, phân loại và các đặc trưng lý luận của giáo dục pháp luật nói chung và giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp nói riêng.
Tác giả phân tích và bác bỏ 4 quan niệm phiến diện về giáo dục pháp luật:
- Quan niệm cho rằng pháp luật tự động phát huy chức năng giáo dục qua các chế tài mà không cần hoạt động giáo dục pháp luật độc lập.
- Quan niệm cực đoan thời kỳ chiến tranh lạnh phủ nhận chức năng giáo dục của pháp luật xã hội chủ nghĩa, xem đó là sự can thiệp vào tự do tư duy theo thuyết Laissez-faire.
- Quan niệm xem giáo dục pháp luật chỉ là sản phẩm phụ của giáo dục chính trị, tư tưởng, đạo đức.
- Quan niệm đơn giản hóa, đồng nhất giáo dục pháp luật với các đợt tuyên truyền, cổ động theo chiến dịch khi có văn bản mới hoặc kỳ bầu cử.
Từ đó, luận án xác định khái niệm giáo dục pháp luật theo nghĩa hẹp của khoa học sư phạm: là hoạt động có định hướng, có tổ chức, có chủ định của chủ thể giáo dục nhằm cung cấp tri thức pháp luật, bồi dưỡng tình cảm và hành vi hợp pháp cho đối tượng giáo dục, hình thành ý thức pháp luật đúng đắn và thói quen xử sự phù hợp với pháp luật.
Mục đích của giáo dục pháp luật được cấu trúc thành 2 tầng:
- Mục đích tổng quát: Góp phần hình thành và nâng cao văn hóa pháp lý của cá nhân và toàn xã hội.
- 3 mục đích cụ thể:
- Mục đích nhận thức (tri thức pháp luật): Trang bị hiểu biết về pháp luật thực định, vai trò điều chỉnh của pháp luật; khắc phục tình trạng "mù pháp luật" và tâm lý "phép vua thua lệ làng".
- Mục đích cảm xúc (tình cảm và lòng tin): Bồi dưỡng tình cảm công bằng, tình cảm trách nhiệm, tình cảm pháp chế và củng cố lòng tin vào sự nghiêm minh của pháp luật.
- Mục đích hành vi: Hình thành động cơ, hành vi và thói quen xử sự hợp pháp, tích cực bảo vệ quyền và nghĩa vụ pháp lý.
Về chủ thể và đối tượng giáo dục pháp luật:
- Chủ thể được phân chia thành: Chủ thể chuyên nghiệp (giảng viên pháp luật, cán bộ chuyên trách công tác giáo dục pháp luật) và Chủ thể không chuyên nghiệp (đại biểu dân cử, thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên, luật sư, công chứng viên). Luận án chỉ ra xu hướng "phi chuyên nghiệp hóa" (de-professionalizing) và xã hội hóa kết hợp với chuyên môn hóa các chủ thể giáo dục pháp luật.
- Đối tượng giáo dục pháp luật được phân loại theo nguyên tắc "cá thể hóa" dựa trên địa vị pháp lý của công dân, ưu tiên 5 nhóm: cán bộ, công chức nhà nước (mang "vai trò kép": vừa là đối tượng cần giáo dục, vừa là chủ thể giáo dục nhân dân); các nhà kinh doanh thuộc các thành phần kinh tế; công dân trẻ (thanh, thiếu niên, học sinh); người có hoàn cảnh khó khăn (trẻ em, phụ nữ, đồng bào dân tộc thiểu số, người nghèo, diện chính sách); người đã và đang có "vấn đề" với pháp luật.
Nội dung và hình thức giáo dục pháp luật:
- Nội dung gồm 4 nhóm thông tin: thông tin pháp luật thực định, thông tin thực tiễn pháp luật, thông tin hướng dẫn hành vi cụ thể, thông tin pháp luật chuyên ngành. Nội dung này mang 2 đặc điểm: trạng thái động (văn bản thay đổi thường xuyên) và khả năng tồn tại mâu thuẫn giữa quy định trên văn bản với thực tiễn áp dụng. Yêu cầu nội dung chia thành 3 cấp độ: phổ cập tối thiểu cho mọi công dân, theo nhu cầu ngành nghề, và chuyên sâu cho giới luật gia.
- Hình thức giáo dục pháp luật gồm 2 nhóm: Nhóm phổ biến, truyền thống (trong nhà trường, truyền thông đại chúng) và Nhóm mang tính đặc thù (định hướng giáo dục pháp luật ngay trong hoạt động lập pháp, hành pháp và tư pháp).
Hệ thống 6 đặc trưng của giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp được luận án xác lập:
| STT |
Đặc trưng |
Nội dung lý luận cơ bản |
| 1 |
Chủ thể giáo dục |
Đồng thời là chủ thể tiến hành hoạt động tư pháp; đòi hỏi chuẩn mực chuyên môn vững vàng, phẩm chất đạo đức "phụng công, thủ pháp, chí công vô tư". |
| 2 |
Đối tượng giáo dục |
Đồng thời là đối tượng trực tiếp hoặc gián tiếp của hoạt động tư pháp; có quyền, lợi ích liên quan trực tiếp đến vụ việc, tham gia tự nguyện hoặc bắt buộc theo luật định. |
| 3 |
Nội dung giáo dục |
Xác định cụ thể theo mục đích trực tiếp của từng hoạt động; gắn với việc giải thích điều luật cụ thể, bồi dưỡng niềm tin công lý, phục vụ phòng ngừa riêng và phòng ngừa chung. |
| 4 |
Phương pháp giáo dục |
Kết hợp giữa thuyết phục (chủ yếu), biểu dương, phê phán, diễn giải quy nạp trên cơ sở tâm sinh lý của đối tượng, hỗ trợ tính quyền lực nhà nước. |
| 5 |
Tính liên kết quy trình |
Có tính kế thừa, ảnh hưởng và phụ thuộc lẫn nhau giữa các giai đoạn tố tụng (điều tra $\rightarrow$ truy tố $\rightarrow$ xét xử $\rightarrow$ thi hành án). |
| 6 |
Hiệu quả giáo dục |
Đánh giá ở 3 cấp độ: hiệu quả của chính hoạt động tư pháp, hành vi tuân thủ cụ thể của đối tượng, và phạm vi tác động sâu rộng đến dư luận xã hội. |
Chương 2: Thực tiễn giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp
Chương 2 đi sâu khảo sát thực tiễn công tác giáo dục pháp luật thông qua hai thiết chế tư pháp trọng tâm:
2.1. Thực tiễn giáo dục pháp luật qua hoạt động của Tòa án:
- Phân tích vai trò giáo dục pháp luật thông qua hoạt động xét xử tại các phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm, xét xử lưu động. Phiên tòa công khai là nơi tập trung phán quyết của quyền lực nhà nước, có sức tác động trực tiếp đến nhận thức và thái độ của người tham gia tố tụng và công chúng theo dõi.
- Đánh giá vai trò của Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân trong việc điều hành tranh tụng, giải thích pháp luật, tuyên truyền thông qua bản án và lập luận pháp lý.
- Nêu rõ các hạn chế trong thực tế: việc định hướng giáo dục chưa được coi là một nhiệm vụ độc lập, một số phiên tòa còn nặng tính hình thức; cơ sở vật chất, phòng xử án chưa trang nghiêm; việc thông tin, tuyên truyền trước và sau phiên tòa chưa đồng bộ.
2.2. Thực tiễn giáo dục pháp luật qua hoạt động của Luật sư:
- Khảo sát chức năng giáo dục pháp luật thông qua hoạt động bào chữa cho bị cáo, bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho đương sự và tư vấn pháp luật cho công dân, tổ chức kinh tế.
- Vai trò của luật sư trong việc định hướng khách hàng xử sự theo khuôn khổ pháp luật, hạn chế các tranh chấp kéo dài và giải thích rõ hậu quả pháp lý của hành vi vi phạm.
- Nêu các hạn chế thực tế: số lượng luật sư còn ít, trình độ chuyên môn chưa đồng đều; còn tình trạng một số ít luật sư "thần bí hóa" thủ tục tố tụng để giữ khách hàng thay vì hướng dẫn họ hiểu rõ luật; hoạt động trợ giúp pháp lý miễn phí cho người nghèo và đối tượng chính sách chưa được tổ chức thành chế định rộng khắp.
Chương 3: Phương hướng và các giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp
Chương 3 luận giải các yêu cầu khách quan của cải cách tư pháp và đề xuất hệ thống giải pháp:
3.1. Cải cách tư pháp và những đòi hỏi khách quan nâng cao hiệu quả giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp:
- Phân tích mối quan hệ giữa cải cách thể chế, cải cách tổ chức bộ máy tư pháp, kiện toàn đội ngũ cán bộ với mục tiêu nâng cao văn hóa pháp lý và ý thức pháp luật của nhân dân.
- Khẳng định giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp là một bộ phận hợp thành của cải cách tư pháp nhằm xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, nghiêm minh và gần dân.
3.2. Phương hướng và các giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp:
- Nhóm giải pháp về nhận thức và thể chế: Xác định giáo dục pháp luật là chức năng, nhiệm vụ đồng hành của các cơ quan, tổ chức tư pháp; hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật tố tụng, tạo cơ sở pháp lý minh bạch cho các bên tham gia tố tụng.
- Nhóm giải pháp về tổ chức và cán bộ: Bồi dưỡng nâng cao trình độ nghiệp vụ, bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp cho thẩm phán, hội thẩm nhân dân, kiểm sát viên, điều tra viên và luật sư; chuẩn hóa các chức danh tư pháp.
- Nhóm giải pháp về phương thức tiến hành: Nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa; đổi mới phương thức xét xử lưu động; mở rộng mạng lưới tư vấn pháp luật, đẩy mạnh trợ giúp pháp lý miễn phí cho người nghèo và đồng bào dân tộc thiểu số.
- Nhóm giải pháp về phối hợp liên ngành: Thiết lập cơ chế phối hợp thường xuyên giữa cơ quan tư pháp với cơ quan thông tin đại chúng, cơ quan giáo dục và các tổ chức đoàn thể để nhân rộng tác động giáo dục của các bản án, vụ việc điển hình ra toàn xã hội.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được các kết quả khoa học và đóng góp mới sau:
Về mặt lý luận:
- Đây là công trình chuyên khảo đầu tiên trong khoa học pháp lý Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và tương đối toàn diện về giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp.
- Làm rõ khái niệm, mục tiêu, chủ thể, đối tượng, nội dung và hình thức của giáo dục pháp luật theo nghĩa hẹp của khoa học sư phạm; xác lập mối quan hệ giữa thực tiễn pháp luật, giáo dục pháp luật, ý thức pháp luật và hành vi hợp pháp.
- Lần đầu tiên đưa ra khái niệm và hệ thống 6 đặc trưng của giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp với tư cách là một hình thức giáo dục pháp luật đặc thù.
- Phân tích các đặc trưng chuyên biệt của giáo dục pháp luật qua hoạt động xét xử của Tòa án và hoạt động bào chữa, tư vấn của Luật sư; bước đầu xác lập hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp ở nhiều cấp độ (cá nhân tham gia tố tụng và quy mô dư luận xã hội).
- Làm rõ các khái niệm về văn hóa tư pháp, đạo đức tư pháp và yêu cầu khách quan của việc đưa chức năng giáo dục pháp luật thành nhiệm vụ đồng hành trong hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng và tổ chức bổ trợ tư pháp.
Về mặt thực tiễn:
- Khái quát thực trạng và đánh giá kinh nghiệm tổ chức giáo dục pháp luật qua hoạt động xét xử của Tòa án và hoạt động nghề nghiệp của Luật sư tại Việt Nam trong những năm đầu đổi mới.
- Đề xuất hệ thống phương hướng và giải pháp đồng bộ, khả thi nhằm gắn kết công tác giáo dục pháp luật với chương trình cải cách tư pháp, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và phát huy quyền làm chủ của nhân dân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế nghiên cứu (dựa trên giới hạn phạm vi tác giả tự xác định trong văn bản):
- Luận án mới tập trung nghiên cứu sâu vào hai hoạt động tư pháp điển hình là hoạt động xét xử của Tòa án và hoạt động bổ trợ tư pháp của Luật sư.
- Các hoạt động tư pháp khác trong chu trình tố tụng như hoạt động điều tra của Cơ quan điều tra, hoạt động công tố và kiểm sát tư pháp của Viện kiểm sát nhân dân, hoạt động của Cơ quan thi hành án, cùng các thiết chế bổ trợ tư pháp khác (công chứng, giám định tư pháp) chưa được đi sâu nghiên cứu thành các tiểu mục thực tiễn riêng biệt.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát lý luận và thực tiễn giáo dục pháp luật qua hoạt động của cơ quan điều tra, cơ quan công tố và cơ quan thi hành án trong một quy trình tố tụng thống nhất.
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế đo lường định lượng hiệu quả xã hội của các phiên tòa xét xử và các mô hình trợ giúp pháp lý lưu động tại các vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số trong các giai đoạn cải cách tư pháp tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành luật: Tham khảo khung lý luận về ý thức pháp luật, văn hóa pháp lý, phương pháp tiếp cận xã hội học pháp luật và cấu trúc hình thức giáo dục pháp luật đặc thù.
- Giảng viên các trường đại học, viện nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy và nghiên cứu chuyên đề trong học phần Lý luận Nhà nước và pháp quyền, Xã hội học pháp luật, Tâm lý học tư pháp.
- Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Luật sư, cán bộ tư pháp: Tham khảo các phân tích về kỹ năng giải thích pháp luật, đạo đức nghề nghiệp, phương pháp sư phạm - thuyết phục trong điều hành phiên tòa và hoạt động tư vấn, trợ giúp pháp lý.
- Cơ quan hoạch định chính sách, quản lý ngành tư pháp: Tham khảo các luận cứ khoa học để xây dựng cơ chế phối hợp phổ biến giáo dục pháp luật và định hướng cải cách tư pháp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả luận án định nghĩa giáo dục pháp luật như thế nào?
Luận án xác định: Giáo dục pháp luật là hoạt động có định hướng, có tổ chức, có chủ định của chủ thể giáo dục để cung cấp tri thức pháp luật, bồi dưỡng tình cảm và hành vi hợp pháp cho đối tượng giáo dục nhằm mục đích hình thành ở họ ý thức pháp luật đúng đắn và thói quen hành động phù hợp với các quy định của pháp luật và đòi hỏi của nền pháp chế hiện hành.
2. Ba mục đích cụ thể của giáo dục pháp luật trong luận án gồm những gì?
Luận án chỉ ra ba mục đích có mối liên hệ thống nhất: (1) Mục đích nhận thức – hình thành, mở rộng hệ thống tri thức pháp luật; (2) Mục đích cảm xúc – hình thành tình cảm công bằng, trách nhiệm, pháp chế và lòng tin đối với pháp luật; (3) Mục đích hành vi – hình thành động cơ, hành vi và thói quen xử sự hợp pháp, tích cực.
3. Hoạt động tư pháp theo quan niệm của tác giả bao gồm những mảng hoạt động nào?
Theo tác giả (dẫn chiếu văn kiện Đại hội VIII của Đảng), hoạt động tư pháp bao gồm 4 mảng: (1) Hoạt động xét xử của Tòa án; (2) Hoạt động điều tra, công tố; (3) Hoạt động thi hành án; (4) Các hoạt động bổ trợ tư pháp (bào chữa, tư vấn pháp luật, giám định tư pháp, công chứng).
4. Vì sao cán bộ, công chức nhà nước được xem là đối tượng có "vai trò kép" trong giáo dục pháp luật?
Vì họ vừa là đối tượng cần được giáo dục pháp luật (được trang bị kiến thức chuyên ngành, nguyên tắc pháp chế, đạo đức công vụ khi thi hành chức trách), vừa là chủ thể giáo dục pháp luật đối với nhân dân (thông qua việc giải thích, áp dụng pháp luật giải quyết công việc cụ thể, thái độ của họ là tấm gương phản chiếu tính nghiêm minh của bộ máy nhà nước).
5. Luận án nêu ra mấy đặc trưng của giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp?
Luận án nêu ra hệ thống 6 đặc trưng chung: (1) Chủ thể giáo dục đồng thời là chủ thể tiến hành hoạt động tư pháp; (2) Đối tượng giáo dục đồng thời là đối tượng trực tiếp hoặc gián tiếp của hoạt động tư pháp; (3) Nội dung giáo dục gắn liền với mục đích trực tiếp của từng vụ việc cụ thể; (4) Phương pháp giáo dục kết hợp giữa thuyết phục (chủ yếu), biểu dương, phê phán và phân tích tâm sinh lý; (5) Có tính kế thừa, ảnh hưởng lẫn nhau giữa các giai đoạn tố tụng; (6) Hiệu quả được đánh giá ở nhiều cấp độ (kết quả giải quyết vụ việc, hành vi tuân thủ và tác động dư luận xã hội).
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Dương Thị Thanh Mai là công trình chuyên khảo đặt nền móng lý luận và thực tiễn cho việc nghiên cứu giáo dục pháp luật qua hoạt động tư pháp tại Việt Nam. Bằng việc phân tích sâu sắc thực tiễn xét xử của Tòa án và hoạt động nghề nghiệp của Luật sư, tác giả đã chứng minh tính đặc thù và vai trò không thể tách rời của chức năng giáo dục trong hoạt động tư pháp. Các luận điểm lý thuyết về cấu trúc ý thức pháp luật, hệ thống 6 đặc trưng cùng hệ giải pháp cải cách tư pháp trong luận án mang giá trị khoa học bền vững, đóng góp thiết thực cho công tác đào tạo cán bộ tư pháp và tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam.