Nội dung cơ bản của một số bản gia huấn trong lịch sử việt nam và bài học lịch sử của nó đối với việc giáo dục đạo đức cho học sinh việt nam hiện nay

Tài liệu nghiên cứu Nội dung cơ bản của một số bản gia huấn trong lịch sử việt nam và bài học lịch sử của nó đối với, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

210
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ XÃ HỘI VÀ NHỮNG TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN CHO HÌNH THÀNH CÁC GIA HUẤN VIỆT NAM TRONG LỊCH SỬ

1.1. Bối cảnh lịch sử, điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XVIII – đầu thế kỷ XX

1.1.1. Bối cảnh lịch sử Việt Nam cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XX

1.1.2. Điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội

1.1.3. Ảnh hưởng của Tam giáo (Nho, Phật, Đạo) đến sự hình thành các bản gia huấn

1.1.4. Văn hóa truyền thống của dân tộc

1.1.5. Vài nét khái quát về gia huấn và hai tác phẩm “Bùi gia huấn hài” và “Gia huấn diễn ca”

1.1.5.1. Về khái niệm “Gia huấn”
1.1.5.2. Bùi Dương Lịch và tác phẩm “Bùi gia huấn hài”
1.1.5.3. Về tác phẩm khuyết danh “Gia huấn diễn ca”

1.2. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ NỘI DUNG CƠ BẢN VÀ ĐẶC ĐIỂM CHỦ YẾU CỦA NÓ TRONG “BÙI GIA HUẤN HÀI” VÀ “GIA HUẤN DIỄN CA”

2.1. Một số nội dung cơ bản trong “Bùi gia huấn hài” và “Gia huấn diễn ca”

2.2. Thế giới quan

2.2.1. Quan niệm về vũ trụ

2.2.2. Quan niệm về con người và sự vật

2.2.3. Nhân sinh quan từ góc độ đạo làm người

2.2.4. Quan điểm giáo dục trẻ từ trong bào thai đến tuổi học đường

2.3. Quan điểm giáo dục cách ứng xử trong gia đình và xã hội

2.3.1. Giáo dục “Thực học” và các kiến thức cơ bản trong “Bùi gia huấn hài” và “Gia huấn diễn ca”

2.3.1.1. Về khái niệm “thực học” và biểu hiện của nó trong “Bùi gia huấn hài” và “Gia huấn diễn ca”

2.3.2. Giáo dục kiến thức địa lý và thiên văn

2.3.3. Giáo dục kiến thức Nam – Bắc sử

2.3.4. Giáo dục kiến thức lịch sử Nho học

2.4. Một số đặc điểm chủ yếu trong nội dung của “Bùi gia huấn hài” và “Gia huấn diễn ca”

2.4.1. “Bùi gia huấn hài” và “Gia huấn diễn ca” là hình thức giáo dục đạo đức trong gia đình nhằm góp phần củng cố chế độ phong kiến tập quyền Việt Nam

2.4.2. Tính quy luật trong quá trình giáo huấn các đối tượng con cái trong gia đình

2.4.3. Nội dung giáo huấn lấy Nho giáo làm cơ sở trong sự kết hợp với văn hóa dân tộc

2.4.4. Phương pháp tùy thuộc độ tuổi của đối tượng giáo huấn trong suốt quá trình hình thành và hoàn thiện nhân cách

2.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIÁ TRỊ, HẠN CHẾ VÀ BÀI HỌC LỊCH SỬ CỦA “BÙI GIA HUẤN HÀI” VÀ “GIA HUẤN DIỄN CA” ĐỐI VỚI VIỆC GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HỌC SINH VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Về giá trị và hạn chế của “Bùi gia huấn hài” và “Gia huấn diễn ca”

3.1.1. Về giá trị

3.1.2. Về một số hạn chế

3.2. Bài học lịch sử của “Bùi gia huấn hài” và “Gia huấn diễn ca” đối với việc giáo dục đạo đức cho học sinh Việt Nam hiện nay

3.2.1. Giáo dục đạo đức cho học sinh nước ta hiện nay: một số vấn đề lý luận

3.2.1.1. Về khái niệm đạo đức và vai trò của đạo đức trong đời sống tinh thần xã hội

3.2.2. Giáo dục đạo đức cho học sinh và vấn đề xây dựng triết lý giáo dục ở Việt Nam hiện nay

3.2.3. Bài học lịch sử từ “Bùi gia huấn hài” và “Gia huấn diễn ca” đối với việc giáo dục đạo đức cho học sinh nước ta hiện nay

3.2.3.1. Giáo dục đạo đức cho học sinh Việt Nam thời gian qua: thành tựu và những vấn đề đặt ra
3.2.3.2. Một số bài học lịch sử chủ yếu từ “Bùi gia huấn hài” và “Gia huấn diễn ca” đối với lĩnh vực giáo dục đạo đức cho học sinh nước ta hiện nay
3.2.3.3. Phải chú trọng đến lĩnh vực giáo dục đạo đức trong gia đình nhằm trang bị phẩm chất đạo đức đầu đời cho học sinh

3.2.4. Tăng cường sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong giáo dục đạo đức cho học sinh

3.2.5. Đổi mới nội dung, phương pháp giáo dục cho phù hợp với lứa tuổi và năng lực của người học; việc dạy và học phải đi từ thấp lên cao, tránh nhồi nhét kiến thức không phù hợp với độ tuổi và năng lực tiếp thu của người học

3.2.6. Tiếp tục hoàn thiện Luật giáo dục nhằm hạn chế các hiện tượng tiêu cực, phản văn hóa trong nhà trường và xã hội

3.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU PHIÊN HỌP BẢO VỆ, ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN CẤP CƠ SỞ ĐÀO TẠO

1. Quyết định thành lập hội đồng đánh giá luận án cấp cơ sở đào tạo

2. Các bản nhận xét của các thành viên hội đồng

3. Biên bản buổi bảo vệ luận án Tiến sĩ cấp trường

4. Quyết nghị của hội đồng chấm luận án Tiến sĩ cấp trường

5. Bản giải trình các điểm bổ sung và sửa chữa luận án theo góp ý của hội đồng đánh giá luận án cơ sở đào tạo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Dục Đạo Đức Qua Gia Huấn Việt Nam 50 60kt

Giáo dục đạo đức là nền tảng của xã hội, và trong lịch sử Việt Nam, gia huấn đóng vai trò then chốt trong việc hình thành nhân cách con người. Gia huấn không chỉ là những lời dạy bảo đơn thuần mà còn là hệ thống các giá trị, quy tắc ứng xử được truyền từ đời này sang đời khác trong mỗi gia đình. Nghiên cứu về giáo dục đạo đức qua gia huấn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về văn hóa Việt Nam và những truyền thống gia đình tốt đẹp cần được gìn giữ và phát huy. Bài viết này sẽ đi sâu vào nội dung, phương pháp và giá trị của gia huấn trong lịch sử Việt Nam, đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho việc giáo dục đạo đức thế hệ trẻ ngày nay.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Gia Huấn Trong Lịch Sử

Gia huấn được hiểu là những lời răn dạy, quy tắc ứng xử, kinh nghiệm sống được truyền lại từ tổ tiên, cha ông cho con cháu trong gia đình. Vai trò của gia huấn vô cùng quan trọng, không chỉ giúp các thành viên trong gia đình sống hòa thuận, yêu thương nhau mà còn góp phần xây dựng đạo đức xã hội. Gia huấn là một phần không thể thiếu của văn hóa Việt Nam, thể hiện sự coi trọng giá trị gia đìnhtruyền thống đạo đức tốt đẹp. Theo tài liệu gốc, gia huấn Việt Nam trong lịch sử được hình thành khá sớm do nhu cầu về giáo dục của đất nước qua các giai đoạn lịch sử cụ thể.

1.2. Ảnh Hưởng của Nho Giáo Đến Gia Huấn Việt Nam

Nho giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến gia huấn Việt Nam. Các giá trị đạo đức như đạo hiếu, tôn sư trọng đạo, tam cương ngũ thường được đề cao trong gia huấn. Tuy nhiên, gia huấn Việt Nam không chỉ đơn thuần là sự sao chép Nho giáo mà còn có sự Việt hóa, phù hợp với phong tục tập quánvăn hóa của người Việt. Điều này tạo nên sự độc đáo và đặc sắc của gia huấn Việt Nam so với các nước khác trong khu vực. Đặc biệt, với trẻ em, những người nhận được sự quan tâm giáo dục đầu đời, thì việc uốn nắn những hành vi đạo đức, điều chỉnh cách ứng xử cho phù hợp với các mối quan hệ xã hội, là nhân tố giáo dục hết sức có ý nghĩa, nó góp phần hình thành nên ý thức chính trị - đạo đức, thông qua đó phát triển nhân cách con người một cách hiệu quả.

II. Thách Thức Giáo Dục Đạo Đức Hiện Nay Vai Trò Gia Huấn 50 60kt

Trong xã hội hiện đại, giáo dục đạo đức đang đối mặt với nhiều thách thức. Sự du nhập của các giá trị văn hóa ngoại lai, sự thay đổi của lối sống, và sự phát triển của công nghệ thông tin đã tác động không nhỏ đến đạo đức xã hộigiá trị gia đình. Nhiều gia đình trẻ ngày nay ít quan tâm đến việc giáo dục con cái về đạo đức, truyền thống, dẫn đến tình trạng suy thoái đạo đức trong một bộ phận giới trẻ. Vì vậy, việc khôi phục và phát huy vai trò của gia huấn trong giáo dục đạo đức là vô cùng cần thiết.

2.1. Sự Thay Đổi của Gia Đình và Ảnh Hưởng Đến Giáo Dục

Gia đình Việt Nam hiện nay đang trải qua những thay đổi lớn về cấu trúc, chức năng và giá trị. Mô hình gia đình truyền thống với nhiều thế hệ chung sống đang dần nhường chỗ cho mô hình gia đình hạt nhân. Điều này dẫn đến sự đứt gãy trong việc truyền thụ kinh nghiệm sống, giá trị đạo đức từ thế hệ trước cho thế hệ sau. Cha mẹ ngày nay thường bận rộn với công việc, ít có thời gian quan tâm, giáo dục con cái, khiến cho vai trò của gia đình trong giáo dục đạo đức bị suy giảm. Theo tác giả Trần Thị Kim Xuyến, trong công trình Gia đình và những vấn đề của gia đình hiện đại, đã chỉ rõ vai trò, vị trí của gia đình trong xã hội và đối với mỗi cá nhân, đặc biệt là mặt đạo đức.

2.2. Ảnh Hưởng Tiêu Cực Của Mạng Xã Hội Đến Đạo Đức Trẻ

Sự phát triển của mạng xã hội mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng tiềm ẩn những nguy cơ đối với đạo đức của giới trẻ. Các nội dung độc hại, bạo lực, đồi trụy lan tràn trên mạng xã hội có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức, hành vi của trẻ em và thanh thiếu niên. Nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội, ít quan tâm đến các hoạt động văn hóa, thể thao, giao tiếp trực tiếp với gia đình, bạn bè, dẫn đến sự xa rời các giá trị đạo đức truyền thống. Do đó, việc giáo dục cho trẻ em về cách sử dụng mạng xã hội một cách an toàn, lành mạnh là vô cùng quan trọng.

III. Phương Pháp Giáo Dục Đạo Đức Từ Gia Huấn Kinh Nghiệm 50 60kt

Gia huấn không chỉ truyền tải những giá trị đạo đức mà còn cung cấp những phương pháp giáo dục hiệu quả. Các bản gia huấn thường sử dụng những hình thức truyền đạt dễ hiểu, dễ nhớ như ca dao, tục ngữ, câu chuyện kể, tấm gương người tốt việc tốt. Phương pháp giáo dục trong gia huấn thường chú trọng đến việc thực hành, làm gương, khuyến khích, khen thưởng, phê bình một cách nhẹ nhàng, tế nhị. Những kinh nghiệm giáo dục này vẫn còn nguyên giá trị trong xã hội hiện đại.

3.1. Giáo Dục Bằng Tấm Gương Sáng Trong Gia Đình

Một trong những phương pháp giáo dục hiệu quả nhất trong gia huấnlàm gương. Cha mẹ, ông bà phải là những tấm gương sáng về đạo đức, lối sống, cách ứng xử để con cháu noi theo. Những hành động, lời nói của người lớn có tác động rất lớn đến sự hình thành nhân cách của trẻ em. Vì vậy, việc tu dưỡng đạo đức, rèn luyện bản thân của các bậc phụ huynh là vô cùng quan trọng. Theo Hồ Chí Minh, đạo đức cách mạng không phải trên trời sa xuống. Nó do đấu tranh rèn luyện bền bỉ hàng ngày mà phát triển củng cố. Cũng như ngọc càng mài càng sáng, vàng càng luyện càng trong.

3.2. Sử Dụng Ca Dao Tục Ngữ Để Truyền Đạt Giá Trị Đạo Đức

Ca dao, tục ngữ là kho tàng văn hóa dân gian chứa đựng những giá trị đạo đức sâu sắc. Gia huấn thường sử dụng ca dao, tục ngữ để truyền đạt những bài học về đạo hiếu, tình yêu thương, lòng trung thực, sự cần cù, tinh thần trách nhiệm. Những câu ca dao, tục ngữ ngắn gọn, dễ nhớ, dễ hiểu giúp trẻ em tiếp thu giá trị đạo đức một cách tự nhiên, nhẹ nhàng. Ví dụ, câu "Uống nước nhớ nguồn" nhắc nhở con người về lòng biết ơn đối với tổ tiên, những người đã có công gây dựng đất nước.

IV. Ứng Dụng Gia Huấn Vào Giáo Dục Đạo Đức Hiện Đại 50 60kt

Những giá trịphương pháp giáo dục trong gia huấn vẫn có thể được ứng dụng vào giáo dục đạo đức hiện đại. Việc giáo dục đạo đức cần bắt đầu từ gia đình, với sự quan tâm, yêu thương, dạy dỗ của cha mẹ. Nhà trường cần phối hợp chặt chẽ với gia đình để tạo môi trường giáo dục thống nhất. Đồng thời, cần có sự đổi mới về nội dung, phương pháp giáo dục để phù hợp với đặc điểm tâm lý của học sinh và yêu cầu của xã hội.

4.1. Tăng Cường Giáo Dục Đạo Đức Trong Gia Đình

Gia đình cần tăng cường giáo dục đạo đức cho con cái thông qua việc làm gương, dạy bảo, khuyến khích, tạo điều kiện cho con cái tham gia các hoạt động văn hóa, thể thao, xã hội. Cha mẹ cần dành thời gian lắng nghe, chia sẻ, trò chuyện với con cái để hiểu rõ tâm tư, nguyện vọng của con. Đồng thời, cần giáo dục cho con cái về cách ứng xử đúng mực trong gia đình, nhà trường và xã hội. Theo Bác Hồ, giáo dục trong nhà trường chỉ là một phần, còn cần có sự giáo dục ngoài xã hội và trong gia đình để giúp cho việc giáo dục trong nhà trường được tốt hơn.

4.2. Phối Hợp Giữa Gia Đình và Nhà Trường Trong Giáo Dục

Nhà trường và gia đình cần phối hợp chặt chẽ trong việc giáo dục đạo đức cho học sinh. Nhà trường cần thông báo cho gia đình về tình hình học tập, rèn luyện của học sinh. Gia đình cần phản hồi cho nhà trường về những vấn đề mà học sinh gặp phải. Cả hai bên cần thống nhất về mục tiêu, nội dung, phương pháp giáo dục để tạo môi trường giáo dục thống nhất, hiệu quả. Cần tăng cường sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong giáo dục đạo đức cho học sinh.

V. Giá Trị Vượt Thời Gian Của Gia Huấn Trong Xã Hội 50 60kt

Gia huấn không chỉ là những lời dạy bảo của tổ tiên mà còn là những giá trị văn hóa trường tồn, có ý nghĩa to lớn trong việc xây dựng đạo đức xã hội. Những giá trị như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, lòng nhân ái, sự trung thực, tinh thần trách nhiệm được đề cao trong gia huấn vẫn còn nguyên giá trị trong xã hội hiện đại. Việc kế thừa và phát huy những giá trị này góp phần xây dựng một xã hội văn minh, giàu mạnh.

5.1. Gìn Giữ và Phát Huy Truyền Thống Gia Đình Việt Nam

Việc gìn giữphát huy truyền thống gia đình là trách nhiệm của mỗi người Việt Nam. Cần trân trọng những giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp của gia đình, đồng thời tiếp thu những tinh hoa văn hóa của nhân loại. Cần xây dựng một môi trường gia đình ấm áp, yêu thương, nơi các thành viên được tôn trọng, lắng nghe, chia sẻ. Cần tiếp tục hoàn thiện Luật giáo dục nhằm hạn chế các hiện tượng tiêu cực, phản văn hóa trong nhà trường và xã hội.

5.2. Xây Dựng Đạo Đức Xã Hội Từ Nền Tảng Gia Đình

Đạo đức xã hội được xây dựng từ nền tảng gia đình. Một xã hội có đạo đức là một xã hội có những gia đình hạnh phúc, yêu thương, tôn trọng lẫn nhau. Việc giáo dục đạo đức trong gia đình không chỉ là trách nhiệm của cha mẹ mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Cần tạo điều kiện để các gia đình có thể thực hiện tốt vai trò giáo dục của mình, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, giàu mạnh.

VI. Kết Luận Tương Lai Giáo Dục Đạo Đức Qua Gia Huấn 50 60kt

Giáo dục đạo đức qua gia huấn là một di sản văn hóa quý báu của dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc kế thừa và phát huy những giá trị tốt đẹp của gia huấn là vô cùng cần thiết. Cần có sự chung tay của gia đình, nhà trường, xã hội để xây dựng một nền giáo dục đạo đức toàn diện, hiệu quả, góp phần đào tạo những công dân có ích cho đất nước.

6.1. Nghiên Cứu và Phổ Biến Các Bản Gia Huấn Cổ

Cần tăng cường nghiên cứuphổ biến các bản gia huấn cổ để mọi người hiểu rõ hơn về giá trị văn hóa, đạo đức của dân tộc. Cần dịch các bản gia huấn cổ ra tiếng Việt hiện đại để dễ dàng tiếp cận với công chúng. Cần tổ chức các hoạt động văn hóa, giáo dục để giới thiệu về gia huấn và vai trò của nó trong giáo dục đạo đức.

6.2. Phát Triển Các Mô Hình Gia Đình Văn Hóa Tiêu Biểu

Cần phát triển các mô hình gia đình văn hóa tiêu biểu để lan tỏa những giá trị đạo đức tốt đẹp trong cộng đồng. Cần tôn vinh những gia đình có truyền thống hiếu học, sống lương thiện, có đóng góp cho xã hội. Cần tạo điều kiện để các gia đình có thể chia sẻ kinh nghiệm giáo dục con cái, xây dựng gia đình hạnh phúc.

06/06/2025
Nội dung cơ bản của một số bản gia huấn trong lịch sử việt nam và bài học lịch sử của nó đối với việc giáo dục đạo đức cho học sinh việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Giáo dục đạo đức cho con người nói chung, cho các đối tượng là học sinh nói riêng, là vấn đề vừa mang tính cấp bách, vừa lâu dài nhằm tạo ra những con người “vừa hồng vừa chuyên” mà sinh thời Chủ tịch Hồ Chí Minh thường đề cập tới. Chữ “hồng” ở đây chỉ đạo đức của con người luôn đặt lợi ích cộng đồng, dân tộc lên trên hết, Người gọi đó là đạo đức cách mạng. Theo Người: “Đạo đức cách mạng không phải trên trời sa xuống.

Nó do đấu tranh rèn luyện bền bỉ hàng ngày mà phát triển củng cố. Cũng như ngọc càng mài càng sáng, vàng càng luyện càng trong” (Hồ Chí Minh, 2011, tập 5, tr. Trong cuộc đấu tranh đó, cái khó nhất là đấu tranh với chính bản thân mỗi con người, là quá trình tự tu, tự hoàn thiện đòi hỏi tính tự giác của mỗi người rất cao. Tuy nhiên, trong quá trình vận động hoàn thiện nhân cách con người, chúng ta đều biết một điều chắc chắn rằng, không thể thiếu sự giáo dục, tức là sự xã hội hóa từ bên ngoài để nhân cách được hình thành một cách đầy đủ hơn.

Với lẽ đó, việc giáo dục đạo đức luôn đòi hỏi sự thống nhất hữu cơ giữa nhà trường, gia đình và xã hội vì những mục tiêu được xác định theo từng giai đoạn lịch sử cụ thể của đất nước. Về vấn đề này, Bác Hồ cũng từng khẳng định: “Giáo dục trong nhà trường chỉ là một phần, còn cần có sự giáo dục ngoài xã hội và trong gia đình để giúp cho việc giáo dục trong nhà trường được tốt hơn. Giáo dục trong nhà trường dù tốt đến mấy, nhưng thiếu giáo dục trong gia đình và ngoài xã hội thì kết quả cũng không hoàn toàn (Hồ Chí Minh, 2011, tập 10, tr. Người còn nhấn mạnh rằng: “Trường đại học, gia đình và đoàn thể thanh niên phải liên hệ chặt chẽ trong việc giáo dục thanh niên” (Hồ Chí Minh, 2011, tập 9, tr.

Trong thời gian qua, đặc biệt là từ khi Đảng ta chủ trương hội nhập quốc tế và phát triển đất nước, vấn đề giáo dục được coi là quốc sách hàng đầu nhằm đào tạo nguồn nhân lực cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Trong 2 Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng đã chỉ rõ: “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ và đồng bộ các yếu tố cơ bản của giáo dục, đào tạo theo hướng coi trọng phát triển phẩm chất, năng lực của người học” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2016, tr. Điều đáng tiếc là, dù quyết tâm chính trị của Đảng và Nhà nước ta rất cao, song thành tựu đạt được trong lĩnh vực giáo dục lại không được như mong muốn. Thực trạng nền giáo dục từ khi đổi mới đến nay vẫn loay hoay với việc tìm kiếm triết lý giáo dục mới và trên thực tế chưa có đáp án nào thỏa mãn yêu cầu về nội dung và phương pháp dạy và học.

Một quan điểm được thừa nhận phổ biến hiện nay cho rằng, về phương diện giảng dạy, chúng ta chỉ chú trọng “dạy chữ” mà ít “dạy người”. Ngay cả việc “dạy chữ” cũng không đáp ứng được yêu cầu, nặng về lý thuyết và thiếu suy lý, thiếu thực tiễn. Việc “dạy người” lại để xảy ra các hiện tượng phản nhân văn, đạo đức ngay trong học đường chứ chưa nói đến ngoài xã hội. Với thực tế yếu kém như vậy của nền giáo dục nước nhà thì việc tìm triết lý giáo dục mới cho đất nước ngày càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Và, trong cuộc tìm kiếm đó, theo chúng tôi, phải nhất thiết đứng trên lập trường của triết học chủ nghĩa Mác – Lênin về kế thừa và phát triển các giá trị truyền thống trong giáo dục của đất nước qua hàng trăm năm. Là một nước nằm trong khu vực Đông Nam Á vốn chịu ảnh hưởng khá sâu đậm học thuyết chính trị - xã hội của Nho giáo, cho nên hệ thống giáo dục truyền thống và đi kèm với nó là khoa cử nước ta từ thời Bắc thuộc đều mang đậm dấu ấn của Nho giáo. Đặc biệt từ thời Lý, với những sự kiện “Tu Văn Miếu” (1070), mở khoa thi đầu tiên (1075) và dựng Quốc Tử Giám (1076) đã tạo đà cho nền giáo dục – khoa cử của đất nước dần đi vào khuôn khổ và nhờ đó mà nhà nước phong kiến trải qua hàng thế kỷ đã đào tạo và lựa chọn nhân tài cho bộ máy cai trị của mình. Các hình thức tổ chức giáo dục dần phát triển và ngày càng qui củ hơn, kéo theo đó là những nội dung và hình thức giáo dục lấy Nho học làm nền tảng được định hình.

3 Tuy nhiên, ngoài các hình thức tổ chức trường lớp ở trung ương và địa phương, chúng ta còn biết đến một hình thức giáo huấn hết sức quan trọng, nó góp phần củng cố chế độ phong kiến hiện hữu và được coi là hình thức giáo dục đầu tiên, đầu đời cho con trẻ, đó chính là gia huấn với nhiều thể loại khác nhau như gia huấn ca, gia huấn diễn ca, cư gia khuyến giới tắc, v.v… Gia huấn Việt Nam trong lịch sử được hình thành khá sớm do nhu cầu về giáo dục của đất nước qua các giai đoạn lịch sử cụ thể. Tuy lấy tư tưởng giáo dục Nho giáo làm cơ sở, lấy các thành viên trong gia đình, đặc biệt là trẻ em làm đối tượng cơ bản, song ở đó chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy những nội dung và phương pháp của Nho học được Việt hóa, phù hợp với đối tượng giáo dục và mục tiêu giáo dục của nhà nước phong kiến. Đặc biệt, với trẻ em, những người nhận được sự quan tâm giáo dục đầu đời, thì việc uốn nắn những hành vi đạo đức, điều chỉnh cách ứng xử cho phù hợp với các mối quan hệ xã hội, là nhân tố giáo dục hết sức có ý nghĩa, nó góp phần hình thành nên ý thức chính trị - đạo đức, thông qua đó phát triển nhân cách con người một cách hiệu quả. Xuất phát từ quan điểm “ôn cố tri tân” của Nho giáo, từ quan điểm của triết học chủ nghĩa Mác – Lê nin về kế thừa biện chứng các giá trị truyền thống và quan điểm của Đảng và tư tưởng Hồ Chí Minh về phát triển nền giáo dục đất nước trong điều kiện hiện nay, chúng tôi chọn “Nội dung cơ bản của một số gia huấn Việt Nam trong lịch sử và bài học lịch sử của nó đối với việc giáo dục đạo đức cho học sinh nước ta hiện nay” qua hai bản “Bùi gia huấn hài” và “Gia huấn diễn ca” làm đề tài luận án tiến sĩ triết học của mình với hy vọng tìm lại và nghiên cứu một loại hình tư liệu dường như đang bị mai một là các bản gia huấn để góp phần xây dựng một triết lý giáo dục của đất nước phù hợp và đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước ta hiện nay.

Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Nghiên cứu lịch sử tư tưởng Việt Nam nói chung, lịch sử tư tưởng giáo dục Việt Nam nói riêng, là lĩnh vực được nhiều học giả quan tâm. Tuy nhiên, trong lịch sử tư tưởng giáo dục, mảng giáo huấn mà cụ thể là gia huấn ít được quan tâm bởi nhiều người cho rằng, gia huấn là hình thức giáo dục trong lịch sử phong kiến ít nhiều đã được đề cập tới trong các công trình đã được công bố. Trên thực tế, gia huấn là nguồn tư liệu khá phong phú nhưng nó chưa được xuất bản nhiều, do đó trong luận án này, chúng tôi tạm phân định thành ba hướng nghiên cứu cơ bản có liên quan tới đề tài của mình như sau: 1. Những nghiên cứu về điều kiện, tiền đề cơ bản cho sự hình thành các bản gia huấn Việt Nam trong lịch sử 1.

Những công trình nghiên cứu về bối cảnh lịch sử, kinh tế, chính trị xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XX Nghiên cứu bối cảnh lịch sử Việt Nam thời kỳ này phải kể đến công trình Đại cương lịch sử Việt Nam do Đinh Xuân Lâm chủ biên, Nxb Giáo dục ấn hành, tập 1 năm 1998 và tập 2, năm 2003. Tuy là công trình đại cương, song có thể nói, các tác giả đã trình bày khá cô đọng những sự kiện lịch sử, tình hình kinh tế - xã hội, văn hóa giáo dục, v. Đây là công trình được chúng tôi quan tâm sử dụng vào việc phân tích bối cảnh lịch sử và những tiền đề cơ bản cho sự ra đời các gia huấn, cụ thể là Bùi gia huấn hài (cuối thế kỷ XVIII) và Gia huấn diễn ca (đầu thế kỷ XX). Công trình của Văn Tạo về, Phương thức sản xuất châu Á Lý luận Mác – Lê nin và thực tiễn Việt Nam, Nxb KHXH, Hà Nội 1996, đề cập đến các quan điểm của C.Mác về phương thức sản xuất châu Á trong sự liên quan đến các yếu tố truyền thống của phương Đông.

Chúng tôi nhận thấy ở công trình này có một số vấn đề liên quan giữa phương thức sản xuất mà C.Mác đề cập có thể suy luận được về nguyên nhân ra đời của các gia huấn mà ở đó, tư tưởng giáo dục Nho giáo được 5 coi là chủ đạo, chi phối lối sống, phong cách tư duy của con người Việt Nam trong lịch sử. Một trong những nội dung cơ bản của các gia huấn đề cập đến “lịch sử nước Nam ta” và Trung Quốc, do đó cuốn Lịch sử Trung Quốc của Nguyễn Gia Phu và Nguyễn Huy Quý, Nxb Giáo dục, Hà Nội, 2003, là công trình có liên quan đến nghiên cứu của luận án. Tuy được trình bày với dung lượng trang sách khá khiêm tốn, song những nội dung của cuốn sách đã cung cấp cho chúng ta bức tranh chung về lịch sử đất nước Trung Quốc từ Cổ đại đến Cận hiện đại; làm cơ sở để đối chiếu với nội dung sử học được trình bày vắn tắt trong hai bản gia huấn mà luận án này đề cập tới. Những công trình nghiên cứu liên quan đến tiền đề lý luận cho sự hình thành các gia huấn trong lịch sử a.

Về văn hóa và tư tưởng truyền thống Trong nhiều công trình nghiên cứu của các học giả trong và ngoài nước về cơ sở văn hóa Việt Nam, có thể kể đến cuốn sách do Trần Quốc Vượng chủ biên nhan đề: “Cơ sở văn hóa Việt Nam”, Nxb Giáo dục, Hà Nội, 2000. Trong đó, các tác giả đề cập đến khái niệm văn hóa và diễn trình lịch sử của văn hóa Việt Nam; các vùng văn hóa và vai trò của văn hóa trong điều kiện hội nhập và phát triển văn hóa Việt Nam hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Giáo Dục Đạo Đức Qua Gia Huấn Trong Lịch Sử Việt Nam khám phá vai trò quan trọng của gia đình trong việc giáo dục đạo đức cho thế hệ trẻ tại Việt Nam. Tác giả phân tích các phương pháp gia huấn truyền thống và cách chúng đã hình thành nên những giá trị đạo đức cốt lõi trong xã hội. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về lịch sử giáo dục đạo đức mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình trong việc xây dựng nhân cách và phẩm hạnh của con người.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn triết học đạo hiếu lễ vu lan phật giáo, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về triết lý đạo hiếu trong văn hóa Việt Nam, một khía cạnh quan trọng trong giáo dục đạo đức. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của giáo dục đạo đức trong gia đình và xã hội.