Giám Sát Thay Đổi Sử Dụng Đất Trong Bối Cảnh Biến Đổi Khí Hậu Tỉnh Bến Tre

Chuyên khảo phân tích Giám sát thay đổi sử dụng đất trong bối cảnh biến đổi khí hậu tỉnh bến tre, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

186
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. MỞ ĐẦU

1.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.2. Nội dung nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Những luận điểm cần thực hiện của luận án

1.5. Những đóng góp mới của luận án

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.7. Cấu trúc của luận án

2. TỔNG QUAN

2.1. Sử dụng đất

2.2. Thay đổi sử dụng đất

2.3. Nguyên nhân thay đổi sử dụng đất

2.4. Biến đổi khí hậu

2.5. Mô hình dự báo và mô phỏng thay đổi sử dụng đất

2.5.1. Mô hình thay đổi sử dụng đất LCM (Land Change Modeler)

2.5.2. Mô hình CLUE-S (the Conversion of Land Use and its Effects at Small regional extent)

2.5.3. Mô hình thay đổi sử dụng đất CLUMondo

2.5.4. Mô hình đa tác tử ABM (Agent-Based Model)

2.5.5. Mô hình Markov - CA (Markov – Cellular Automata)

2.5.6. Mô hình MOLUSCE (Modules for Land Use Change Evaluation)

2.6. Viễn thám và Hệ thống thông tin địa lý

2.6.1. Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information Systems - GIS)

2.6.2. Tích hợp GIS và Viễn thám

2.7. Tổng quan các nghiên cứu có liên quan

2.7.1. Nghiên cứu trên thế giới

2.7.2. Nghiên cứu tại Việt Nam

2.7.3. Đánh giá chung

2.8. Tổng quan vùng nghiên cứu

2.9. Tài nguyên thiên nhiên

3. DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Dữ liệu và phần mềm sử dụng

3.2. Phần mềm và mô hình sử dụng

3.3. Quy trình xử lý dữ liệu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Ứng dụng GIS và Viễn thám

3.4.2. Ứng dụng mô hình LCM và MOLUSCE

3.4.3. Phương pháp đánh giá ảnh hưởng các yếu tố tự nhiên đến thay đổi sử dụng đất

3.4.4. Phương pháp điều tra khảo sát thu thập thông tin

3.4.5. Phương pháp đánh giá xu thế, mức độ biến đổi các yếu tố khí hậu

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đánh giá hiện trạng sử dụng đất năm 2019

4.1.1. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp

4.1.2. Hiện trạng sử dụng đất phi nông nghiệp

4.2. Đánh giá thay đổi sử dụng đất giai đoạn 2009 - 2019

4.2.1. Chu chuyển đất đai

4.2.2. Phân tích thay đổi sử dụng đất

4.3. Đánh giá các yếu tố tác động đến thay đổi sử dụng đất trong bối cảnh biến đổi khí hậu giai đoạn 2009 – 2019 các huyện ven biển tỉnh Bến Tre

4.3.1. Phân cấp giá trị các yếu tố tác động

4.3.2. Chọn mẫu giá trị các biến độc lập

4.3.3. Nhiệt độ trung bình

4.3.4. Lượng mưa trung bình

4.3.5. Mức độ ngập lụt

4.3.6. Xâm nhập mặn

4.3.7. Đánh giá tương quan giữa các yếu tố đến thay đổi sử dụng đất

4.3.8. Đánh giá tiềm năng chuyển đổi và kiểm định mô hình

4.3.8.1. Xác định chỉ số tiềm năng chuyển đổi (Cramer’S V)
4.3.8.2. Đánh giá tiềm năng chuyển đổi giữa các loại đất
4.3.8.3. Hiệu chỉnh mô hình

4.3.9. Mô phỏng sử dụng đất đến năm 2029, 2039 và 2049

4.3.9.1. Diện tích biến động qua các giai đoạn
4.3.9.2. Xu thế thay đổi sử dụng đất trong bối cảnh biến đổi khí hậu

4.4. Đề xuất giải pháp giám sát thay đổi sử dụng đất trong điều kiện BĐKH

4.4.1. Giải pháp giám sát thay đổi sử dụng đất theo phương án quy hoạch

4.4.2. Giải pháp cung cấp thông tin thay đổi sử dụng đất

4.4.3. Giải pháp giám sát hạn hán và xâm nhập mặn

4.4.4. Giải pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích ứng với BĐKH

5. KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giám Sát Thay Đổi Đất Bến Tre Tại Sao Quan Trọng

Đất đai đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế - xã hội. Việc giám sát thay đổi sử dụng đất trở nên vô cùng quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu Bến Tre. Các nghiên cứu về mô phỏng biến động đất đai và phân tích xu thế thay đổi sử dụng đất giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các quy luật biến đổi, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp cho công tác quy hoạch và phát triển bền vững. Bến Tre, một tỉnh thuộc đồng bằng sông Cửu Long, đang chịu ảnh hưởng nặng nề từ biến đổi khí hậu, bao gồm hạn hán, xâm nhập mặn, và ngập lụt. Theo luận án, việc giám sát đầy đủ và kịp thời về thay đổi sử dụng đất là vô cùng cần thiết để hỗ trợ công tác quản lý và phát triển đất đai bền vững, đáp ứng các kịch bản phát triển kinh tế và biến đổi khí hậu của tỉnh.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý đất đai Bến Tre

Quản lý hiệu quả sử dụng đất Bến Tre là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của tỉnh. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hiện trạng và xu hướng thay đổi sử dụng đất, cũng như các yếu tố tác động đến quá trình này. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu, khi các tác động tiêu cực như xâm nhập mặn và hạn hán ngày càng gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực Bến Tre và sinh kế của người dân. Theo tài liệu, đất đai đóng vai trò nền tảng trong các hoạt động phát triển kinh tế và xã hội.

1.2. Biến đổi khí hậu và tác động đến sử dụng đất

Biến đổi khí hậu Bến Tre gây ra nhiều thách thức lớn đối với sử dụng đất, bao gồm xâm nhập mặn, hạn hán, ngập lụt và xói mòn bờ sông. Các tác động này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất nông nghiệp, khả năng nuôi trồng thủy sản, và gây thiệt hại cho cơ sở hạ tầng. Việc giám sát thay đổi đất đai giúp chúng ta đánh giá được mức độ ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sử dụng đất, từ đó đưa ra các biện pháp ứng phó phù hợp.

II. Thách Thức Biến Đổi Khí Hậu Tác Động Đến Đất Đai Bến Tre

Tỉnh Bến Tre đang đối mặt với nhiều thách thức do biến đổi khí hậu, ảnh hưởng trực tiếp đến sử dụng đất. Hạn hán kéo dài làm giảm năng suất cây trồng, xâm nhập mặn gây ô nhiễm nguồn nước ngọt và đất canh tác, ngập lụt gây thiệt hại cho mùa màng và cơ sở hạ tầng. Xói mòn bờ sông làm mất đất và đe dọa đến các khu dân cư ven sông. Tất cả những yếu tố này đang gây áp lực lớn lên hệ thống quản lý đất đai Bến Tre, đòi hỏi các giải pháp ứng phó kịp thời và hiệu quả. Theo tóm tắt luận án, Bến Tre là một trong các tỉnh thuộc đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng.

2.1. Xâm nhập mặn và ảnh hưởng đến nông nghiệp Bến Tre

Xâm nhập mặn Bến Tre là một trong những thách thức lớn nhất đối với nông nghiệp Bến Tre. Nước mặn xâm nhập vào đất và nguồn nước ngọt, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất cây trồng, đặc biệt là lúa và cây ăn trái. Việc giám sát thay đổi sử dụng đất giúp chúng ta xác định được các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi xâm nhập mặn, từ đó đưa ra các giải pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp.

2.2. Hạn hán và nguy cơ thiếu nước cho sản xuất

Hạn hán Bến Tre ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn do biến đổi khí hậu, gây thiếu nước cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt của người dân. Việc thiếu nước ảnh hưởng đến năng suất cây trồng, gây thiệt hại kinh tế cho người nông dân. Giám sát thay đổi đất đai giúp chúng ta đánh giá được mức độ ảnh hưởng của hạn hán đến sử dụng đất, từ đó đưa ra các biện pháp quản lý và sử dụng nước hiệu quả hơn.

III. Cách Phân Tích Biến Động Đất Đai Bến Tre GIS Viễn Thám

Luận án sử dụng công nghệ tích hợp GISviễn thám để phân tích biến động đất đai Bến Tre. Ảnh vệ tinh Landsat được sử dụng để xây dựng bản đồ xâm nhập mặn, hạn hán và đánh giá thay đổi sử dụng đất. Bản đồ địa hình, địa chính, bản đồ chuyên đề, số liệu kinh tế xã hội, dữ liệu điều tra thực địa được xử lý hình thành cơ sở dữ liệu GIS trên nền tảng mã nguồn mở QGIS. Phương pháp này cho phép phân tích không gian và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến thay đổi sử dụng đất. Luận án đã đánh giá hiện trạng sử dụng đất, phân tích xu thế thay đổi sử dụng đất và các yếu tố tác động giai đoạn 2009 – 2019 cho các huyện ven biển thuộc tỉnh Bến Tre.

3.1. Ứng dụng GIS trong quản lý đất đai bền vững

GIS trong quản lý đất đai đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập, lưu trữ, phân tích và hiển thị thông tin về sử dụng đất. Hệ thống GIS cho phép tạo ra các bản đồ chuyên đề, phân tích không gian, và mô phỏng các kịch bản thay đổi sử dụng đất. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả hơn trong công tác quy hoạch và quản lý đất đai.

3.2. Viễn thám giám sát sử dụng đất hiệu quả

Viễn thám giám sát sử dụng đất cung cấp các dữ liệu quan trọng về hiện trạng và thay đổi sử dụng đất trên diện rộng. Ảnh vệ tinh cho phép theo dõi các biến động về diện tích, loại hình sử dụng đất, và tình trạng của các loại đất. Việc kết hợp viễn thám với GIS tạo ra một công cụ mạnh mẽ để giám sát thay đổi đất đai một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

3.3. Phân tích biến động đất đai bằng mô hình LCM và MOLUSCE

Luận án sử dụng mô hình LCM (Land Change Modeler) và MOLUSCE (Modules for Land Use Change Evaluation) để dự báo và mô phỏng thay đổi sử dụng đất trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các mô hình này cho phép đánh giá tác động của các yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội đến sử dụng đất, từ đó đưa ra các kịch bản phát triển và các giải pháp ứng phó phù hợp.

IV. Giải Pháp Giám Sát Thay Đổi Đất Bến Tre WebGIS Mã Nguồn Mở

Luận án đề xuất các giải pháp giám sát thay đổi sử dụng đất trong bối cảnh biến đổi khí hậu, bao gồm: (1) Giải pháp giám sát thay đổi sử dụng đất theo phương án quy hoạch đã được phê duyệt (2) Giải pháp cung cấp thông tin thay đổi sử dụng đất thông qua công cụ WebGIS trên nền tảng mã nguồn mở (3) Giải pháp giám sát hạn hán và xâm nhập mặn bằng công nghệ tích hợp GISviễn thám (4) Giải pháp về chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích ứng với BĐKH. Các giải pháp đề xuất đã minh chứng tính khả thi và hiệu quả mang lại trong việc giám sát thay đổi sử dụng đất và hỗ trợ định hướng đến năm 2050 cho tỉnh Bến Tre.

4.1. WebGIS cung cấp thông tin đất đai trực tuyến

Việc xây dựng một hệ thống WebGIS trên nền tảng mã nguồn mở giúp cung cấp thông tin về sử dụng đất một cách trực tuyến và dễ dàng tiếp cận cho các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và người dân. WebGIS cho phép hiển thị bản đồ, tìm kiếm thông tin, phân tích không gian, và tạo báo cáo một cách nhanh chóng và hiệu quả.

4.2. Giám sát hạn hán và xâm nhập mặn bằng GIS và Viễn thám

Việc tích hợp GISviễn thám cho phép giám sát hạn hánxâm nhập mặn một cách hiệu quả. Ảnh vệ tinh có thể được sử dụng để theo dõi diễn biến của hạn hán và xâm nhập mặn, xác định các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất, và đánh giá tác động của chúng đến sử dụng đất. Thông tin này có thể được sử dụng để đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời và hiệu quả.

4.3. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích ứng biến đổi khí hậu

Chuyển đổi cơ cấu cây trồng là một giải pháp quan trọng để thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc lựa chọn các loại cây trồng chịu mặn, chịu hạn tốt hơn có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp Bến Tre. Giám sát thay đổi sử dụng đất giúp chúng ta đánh giá hiệu quả của việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng và điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tiềm Năng Ứng Dụng Thực Tiễn Tại Bến Tre

Kết quả nghiên cứu đã góp phần hỗ trợ tích cực cho nhà quản lý trong việc phân tíchmô phỏng thay đổi sử dụng đất phục vụ giám sát đất đai dựa vào lịch sử thay đổi và các yếu tố tác động là biểu hiện của biến đổi khí hậu đến các huyện ven biển tại tỉnh Bến Tre. Kết quả nghiên cứu tạo cơ sở khoa học để áp dụng cho các khu vực khác trong khu vực đồng bằng sông Cửu Long. Luận án đã phân tích được xu thế biến động và các yếu tố tác động đến thay đổi sử dụng đất, cho thấy được tiềm năng chuyển đổi giữa các loại đất qua đó đề xuất giải pháp giám sát thay đổi sử dụng đất.

5.1. Ứng dụng trong quy hoạch sử dụng đất Bến Tre

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho công tác quy hoạch sử dụng đất Bến Tre. Các kịch bản thay đổi sử dụng đất trong tương lai giúp các nhà quy hoạch dự đoán được các thách thức và cơ hội, từ đó đưa ra các quyết định phù hợp để đảm bảo sự phát triển bền vững của tỉnh. Nghiên cứu tập trung vào giám sát và đánh giá hiệu quả sử dụng đất trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

5.2. Hỗ trợ ra quyết định quản lý đất đai hiệu quả

Thông tin về biến động đất đai và các yếu tố tác động đến quá trình này giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định quản lý đất đai hiệu quả hơn. Việc giám sát thay đổi sử dụng đất cho phép phát hiện sớm các vấn đề như sử dụng đất sai mục đích, lấn chiếm đất đai, và ô nhiễm môi trường, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời.

VI. Tương Lai Giám Sát Đất Bến Tre Phát Triển Bền Vững Ứng Phó BĐKH

Nghiên cứu này là tiền đề quan trọng để tiếp tục phát triển các giải pháp giám sát đất đai hiệu quả hơn trong tương lai. Việc ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) có thể giúp tự động hóa quá trình phân tích và dự báo thay đổi sử dụng đất. Điều này sẽ giúp các nhà quản lý có được thông tin kịp thời và chính xác hơn để ứng phó với các thách thức do biến đổi khí hậu và đảm bảo sự phát triển bền vững Bến Tre.

6.1. Ứng dụng AI và Machine Learning trong giám sát đất

Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) sẽ giúp cho việc phân tích và dự báo thay đổi sử dụng đất đạt hiệu quả cao, từ đó giúp các nhà quản lý đất đai đưa ra những biện pháp ứng phó kịp thời trước những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này mở ra một hướng đi mới trong việc bảo vệ và quản lý hiệu quả tài nguyên đất đai.

6.2. Phát triển bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu

Việc giám sát thay đổi sử dụng đất đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu phát triển bền vữngthích ứng biến đổi khí hậu. Thông tin về biến động đất đai giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định phù hợp để bảo vệ môi trường, đảm bảo an ninh lương thực, và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan - Chương 2. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu - Chương 3. Kết quả và thảo luận - Kết luận và kiến nghị - Phụ lục danh mục công trình đã công bố - Tài liệu tham khảo - Phụ lục 6 TỔNG QUAN 1.

Sử dụng đất Đất đai (Land): Hiến pháp Việt Nam năm 2013 đã khẳng định: “Đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, nguồn lực quan trọng phát triển đất nước, được quản lý theo pháp luật”. Theo FAO 1976 “Đất đai bao gồm môi trường vật chất, bao gồm khí hậu, đất đai, thủy văn và thảm thực vật, ở mức độ ảnh hưởng đến tiềm năng sử dụng đất. Nói cách khác, đất đai là một vùng đất có ranh giới, vị trí cụ thể và các thuộc tính tổng hợp của các yếu tố tự nhiên, kinh tế - xã hội như: thổ nhưỡng, khí hậu, địa hình, địa mạo, địa chất, thủy văn, động vật, thực vật và hoạt động sản xuất của con người. Trong đó, đất (Soil) chỉ là phần là lớp trên cùng của bề mặt đất (thổ nhưỡng) có đặc tính và chất lượng khác nhau, tạo ra tiềm năng phát triển của thảm thực vật phù hợp, cũng như được khai thác đáp ứng theo yêu cầu sử dụng đất (Land use) phục vụ các hoạt động của con người.

Hiện nay, thuật ngữ sử dụng đất (Land use) và lớp phủ mặt đất (Land cover) được phân biệt rất rõ (Jokar Arsanzani, J, 2012) Trong đó, phân chia theo đặc trưng tự nhiên và vật lý của đối tượng quan sát trên bề mặt đất, thuật ngữ “Land cover” thường được sử dụng để thể hiện lớp phủ mặt đất bao gồm; nước, thực vật, đất trống, các công trình xây dựng nhân tạo (Ellis, 2007) Nếu các đối tượng có liên quan đến sự tác động của con người, theo chức năng, mục đích sử dụng khác nhau, thuật ngữ “Land use” được sử dụng để thể hiện rõ và cụ thể các mục đích sử dụng đất theo hoạt động của con người trên một lớp phủ mặt đất nhất định. Theo Luật Đất đai 2013, mục đích sử dụng đất được xây dựng dựa theo chức năng và chia thành 3 nhóm lớn: đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng. Trong đó, nhóm đất nông nghiệp bao gồm nhiều loại hình sử dụng đất (Land Use Type - LUT) khác nhau theo mục đích sử dụng cụ thể. Tùy thuộc vào đặc tính và chất lượng đất đai (Land Quality - LQ) có khả năng thích hợp cho yêu cầu sử dụng khác nhau trong phát triển kinh tế - xã hội, mỗi địa phương lập quy hoạch sử dụng đất nhằm xác định diện tích tối ưu cho từng loại hình sử dụng đất đáp ứng yêu cầu sử dụng đất (Land Use Requirement – LUR) theo định hướng phát triển bền vững và thích ứng với BĐKH trong tương lai.

Thay đổi sử dụng đất Thuật ngữ dùng để chỉ sự thay đổi lớp phủ bề mặt đất trên vùng đất của quốc gia và những thay đổi về loại hình sử dụng đất (Land use change) đáp ứng yêu cầu người sử dụng của con người. Đánh giá thay đổi sử dụng đất và các trạng thái đất đai cấp vùng và toàn cầu đóng vai trò nền tảng trong các nghiên cứu biến đổi môi trường và khí hậu (Foley và ctv, 2005). Thay đổi lớp phủ bề mặt đất (Land cover change) mang tính lâu dài và góp phần dẫn đến thay đổi sử dụng đất đai trên thế giới (Suming và ctv, 2013). Thay đổi sử dụng đất liên tục diễn ra như là một quá trình phức hợp bởi những sự tác động qua lại và ảnh hưởng lẫn 7 nhau giữa các yếu tố tự nhiên - môi trường - và xã hội tại phạm vi của lô thửa đất theo thời gian khác nhau (Valbuena và ctv, 2010).

Thay đổi sử dụng đất hiện nay được hiểu theo hai nghĩa chính bao gồm: Thay đổi sử dụng đất và biến động sử dụng đất. Nếu định nghĩa theo sát thuật ngữ tiếng việt thì có sự khác nhau nhất định giữa hai thuật ngữ trên thì biến động sử dụng đất theo cách sử dụng của ngành Tài nguyên và Môi trường thì bao gồm cả việc thay đổi về lớp phủ bề mặt hay sử dụng đất và cả thuộc tính phi hình học của thửa đất như chủ sử dụng đất, diện tích. Trong phạm vi nghiên cứu này sử dụng thuật ngữ “Biến động sử dụng đất” theo nghĩa “thay đổi sử dụng đất”. Biến động sử dụng đất theo Từ điển Khoa học trái đất: "Biến động sử dụng đất được biết như biến động đất đai, đây là một thuật ngữ chung chỉ những thay đổi bề mặt lãnh thổ trái đất xảy ra do tác động của con người”.

Trong khi những biến động lớp phủ mặt đất như các biến động dài hạn là do các nguyên nhân tự nhiên, thì những hoạt động ngày càng gia tăng của con người đóng vai trò quan trọng dẫn đến thay đổi sử dụng đất đai trên thế giới (Suming và ctv, 2013). Tầm quan trọng của việc mô tả, định lượng, và giám sát những thay đổi sử dụng đất thông qua viễn thám và dữ liệu không gian địa lý như là một thành phần quan trọng của khoa học biến động đất đai đã được công nhận rộng rãi bởi các nghiên cứu về sử dụng đất toàn cầu (Turnur và ctv, 2007). Thay đổi sử dụng đất là sự thay đổi trạng thái tự nhiên của lớp phủ bề mặt đất gây ra bởi hành động của con người, là một hiện tượng phổ biến liên quan đến tăng trưởng dân số, phát triển thị trường, đổi mới công nghệ, kỹ thuật và sự thay đổi thể chế, chính sách. Biến động sử dụng đất có thể gây hậu quả khác nhau đối với tài nguyên thiên nhiên như sự thay đổi thảm thực vật, biến đổi trong đặc tính vật lý của đất, trong quần thể động, thực vật và tác động đến các yếu tố hình thành khí hậu (Muller.

Theo đó, thay đổi sử dụng đất có thể chia thành hai loại: Loại thứ nhất là thay đổi từ loại hình sử dụng đất này sang loại hình sử dụng đất khác và loại thứ hai là thay đổi về cường độ sử dụng đất hay mật độ lớp phủ trong cùng một loại hình sử dụng đất. Như vậy có thể định nghĩa thay đổi sử dụng đất hay thay đổi lớp phủ bề mặt đất là sự thay đổi về trạng thái bề mặt tự nhiên cũng như những tác động của con người cùng với các tác động qua lại giữa các loại hình sử dụng đất hay lớp phủ bề mặt đất. Quá trình này thường được áp dụng với những thay đổi bề mặt trái đất tại hai hay nhiều thời điểm khác nhau. Các nguồn dữ liệu chính của địa lý thường là ở định dạng ảnh viễn thám (ảnh hàng không, ảnh vệ tinh) hoặc định dạng vector (các loại bản đồ).

Các dữ liệu phụ trợ khác (lịch sử, kinh tế, .) cũng có thể được sử dụng trong đánh giá biến động. Nguyên nhân thay đổi sử dụng đất Thay đổi sử dụng đất có thể xuất hiện từ các kết quả trực tiếp và gián tiếp của các hoạt động của con người để đảm bảo, củng cố các nguồn tài nguyên thiết yếu. Thay đổi sử dụng đất được biết đến như là một quá trình phức hợp mà được tạo ra bởi những sự tác động qua lại và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố tự nhiên - môi trường - và xã hội ở các phạm vi không và thời gian khác nhau (Valbuena và ctv, 2010). Yếu tố tự nhiên Địa hình, khí hậu và thổ nhưỡng là các yếu tố quan trọng có ảnh hưởng lớn đến thay đổi sử dụng đất.

Khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến đất thể hiện ở lượng nước mưa và nhiệt; ảnh hưởng gián tiếp thông qua sinh vật. biến đổi khí hậu (BĐKH) làm cho lượng dinh dưỡng trong đất bị mất cao hơn, hiện tượng xói mòn, khô hạn nhiều hơn. Đặc biệt, nước biển dâng, thiên tai, bão lũ gia tăng sẽ làm tăng hiện tượng nhiễm mặn, ngập úng, sạt lở bờ sông, bờ biển… dẫn đến ảnh hưởng nghiêm trọng tới tài nguyên đất. Yếu tố kinh tế - xã hội Nhân tố kinh tế - xã hội bao gồm các yếu tố như dân số, lao động; phương thức canh tác; khả năng tiếp cận khoa học, kỹ thuật vào sản xuất; năng lực quản lý, sử dụng đất.

Nhân tố kinh tế - xã hội thường có ý nghĩa quyết định, chủ đạo đối với sử dụng đất đai. Phương hướng sử dụng đất được quyết định bởi yêu cầu của xã hội và mục tiêu kinh tế trong từng thời kỳ nhất định. Với điều kiện kinh tế - xã hội khác nhau, có những vùng đất đai được khai thác sử dụng đạt hiệu quả cao, nhưng cũng có những nơi đất đai bị bỏ hoang hóa hoặc khai thác với hiệu quả kinh tế rất thấp. Yếu tố chính sách Các chính sách về đất đai hiện thời, các chính sách khác có liên quan đến sử dụng đất đai và tài nguyên thiên nhiên cũng như các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội trung và dài hạn vốn thường thay đổi theo chu kỳ từ 5 đến 10 năm đã ảnh hưởng trực tiếp đến sử dụng đất Việc đánh giá các nguyên nhân đằng sau gây ra thay đổi sử dụng đất là thiết yếu và là yếu tố cần thiết cho các mô hình mô phỏng thay đổi sử dụng đất trong tương lai.

Thay đổi sử dụng đất có thể xảy ra bởi nhiều động cơ, nguyên nhân phức tạp mà các nguyên nhân này kiểm soát một số biến số về tự nhiên, kinh tế, môi trường và xã hội. Những nguyên nhân này có thể bao gồm bất kỳ yếu tố nào mà ảnh hưởng các hoạt động của con người, gồm có văn hóa địa phương, các vấn đề tài chính và kinh tế, các hoàn cảnh, tình trạng môi trường (ví dụ, trạng thái còn xanh, chất lượng đất đai, tình trạng địa hình địa vật, tính sẵn có để sử dụng của nguồn tài nguyên, khả năng tiếp cận vui chơi, giải trí), chính sách đất đai hiện thời và các kế hoạch phát triển, và cũng như những ảnh hưởng lẫn nhau của các yếu tố này. Vì thế, những 9 tác nhân này phải được tìm ra để đi tìm các biến số kiểm soát và được sử dụng để quản lý thay đổi sử dụng đất đai (Ellis, 2007). Biến đổi khí hậu Khái niệm: Theo Bộ TN&MT (2020) BĐKH là sự thay đổi của khí hậu trong một khoảng thời gian dài do tác động của các điều kiện tự nhiên và hoạt động của con người.

BĐKH biểu hiện bởi sự nóng lên toàn cầu, mực nước biển dâng và gia tăng các hiện tượng khí tượng thủy văn cực đoan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giám Sát Thay Đổi Sử Dụng Đất Trong Bối Cảnh Biến Đổi Khí Hậu Tỉnh Bến Tre" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những biến động trong việc sử dụng đất tại tỉnh Bến Tre, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng đất mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý đất đai, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức giám sát và điều chỉnh chính sách sử dụng đất, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn tại địa phương của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý đất đai và các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về đất đai trên địa bàn thị xã quảng yên tỉnh quảng ninh đến năm 2020, nơi cung cấp các giải pháp quản lý đất đai hiệu quả; Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về quyền của tổ chức kinh tế sử dụng đất thuê và thực tiễn thi hành, giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền sử dụng đất trong bối cảnh kinh tế; và Luận văn đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện chi lăng tỉnh lạng sơn, cung cấp cái nhìn về hiệu quả sử dụng đất trong lĩnh vực nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quản lý và sử dụng đất trong các lĩnh vực khác nhau.