Giải Thích Hợp Đồng Theo Pháp Luật Dân Sự Việt Nam Hiện Hành

Luận văn thạc sĩ phân tích hợp đồng theo pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy định và thực tiễn áp dụng.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2016

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ GIẢI THÍCH HỢP ĐỒNG

1.1. Khái niệm, ý nghĩa của Giải thích hợp đồng

1.2. Khái niệm Giải thích hợp đồng

1.3. Chủ thể của hoạt động Giải thích hợp đồng

1.4. Chức năng của hoạt động Giải thích hợp đồng

1.5. Ý nghĩa của Giải thích hợp đồng

1.6. Lịch sử phát triển về Giải thích hợp đồng

1.7. Các học thuyết phát triển các quy định về hoạt động Giải thích hợp đồng

1.8. Các phương pháp căn bản xây dựng các nguyên tắc Giải thích hợp đồng và vận dụng các nguyên tắc trong thực tiễn

1.9. Quy định về Giải thích hợp đồng ở một số nước và theo pháp luật của Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: CÁC NGUYÊN TẮC CỦA GIẢI THÍCH HỢP ĐỒNG

2.1. Giải thích hợp đồng theo ý chí đích thực của các bên giao kết hợp đồng

2.2. Các nguyên tắc Giải thích theo ý chí tuyên bố của các bên

2.3. Giải thích hợp đồng theo nghĩa phù hợp với mục đích giao dịch dân sự

2.4. Giải thích trên cơ sở mối liên hệ các điều khoản được thể hiện trong hợp đồng và phù hợp toàn bộ nội dung hợp đồng

2.5. Giải thích ngôn từ theo nghĩa phù hợp với tính chất của hợp đồng

2.6. Nguyên tắc áp dụng tập quán trong Giải thích hợp đồng

2.7. Giải thích theo nguyên tắc điều hòa lợi ích của các bên

2.8. Giải thích theo nguyên tắc có lợi cho bên yếu thế

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN CÁC QUY ĐỊNH HIỆN HÀNH VỀ GIẢI THÍCH HỢP ĐỒNG

3.1. Thực tiễn Giải thích hợp đồng ở Việt Nam

3.2. Những đề xuất hướng hoàn thiện các quy định về Giải thích hợp đồng

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Thích Hợp Đồng Dân Sự Khái Niệm Ý Nghĩa

Hiệu lực của hợp đồng là yếu tố then chốt, quyết định sự tồn tại của hợp đồng. Một hợp đồng vô hiệu đồng nghĩa với việc không có quan hệ hợp đồng giữa các bên. Theo PGS. TS Ngô Huy Cương, luật hợp đồng hỗ trợ quan hệ hợp đồng ở bốn khía cạnh: tạo lập, thi hành, giải thích ý chí các bên và bảo đảm biểu lộ ý chí. Hiệu lực hợp đồng bao quát ba khía cạnh sau. Tương tự, Giáo sư Vũ Văn Mẫu cho rằng phạm vi nghiên cứu hiệu lực hợp đồng bao gồm: mức độ ràng buộc nghĩa vụ, cách giải thích khế ước và chủ thể thực hiện nghĩa vụ. Như vậy, giải thích hợp đồng là một nội dung quan trọng trong vấn đề hiệu lực hợp đồng. Khi hợp đồng có hiệu lực, các bên bị ràng buộc. Tuy nhiên, có thể phát sinh bất đồng do nhầm lẫn hoặc thiếu sót. Tòa án (hoặc chủ thể có thẩm quyền) có quyền giải thích hợp đồng để làm rõ nội dung, xác định tranh cãi hoặc bổ sung thiếu sót theo luật định.

1.1. Định Nghĩa Giải Thích Hợp Đồng Các Quan Điểm Hiện Hành

Nghiên cứu lý luận về giải thích hợp đồng cho thấy nhiều tác giả đưa ra khái niệm khác nhau, thường tập trung vào nhiệm vụ hoặc chức năng của hoạt động này. Từ điển luật học chỉ giải nghĩa về giải thích giao dịch dân sự, cho rằng đó là việc thẩm phán làm rõ nghĩa nội dung giao dịch. Cách diễn giải này, dựa trên Điều 121 và 126 của Bộ luật Dân sự, mới chỉ đề cập đến chức năng làm rõ nghĩa, bỏ qua chức năng bổ sung thiếu sót. Tiến sĩ Đỗ Văn Đại định nghĩa giải thích hợp đồng là việc xác định nội dung, thường để giải quyết vấn đề giao kết và thực hiện hợp đồng, xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Tuy nhiên, ông cũng chỉ đề cập đến việc làm rõ điều khoản mập mờ, chưa đề cập đến việc bổ sung lỗ hổng.

1.2. So Sánh Các Định Nghĩa Thiếu Sót và Điểm Mạnh

Các tác giả của Viện Khoa học pháp lý tiếp cận đầy đủ hơn khi cho rằng giải thích hợp đồng là làm sáng tỏ nội dung và bổ sung điểm thiếu khi xác lập giao dịch. Tuy nhiên, cách diễn giải này có thể gây hiểu lầm rằng hai nhiệm vụ (làm sáng tỏ và bổ sung) luôn đi đôi với nhau, trong khi thực tế không phải lúc nào cũng vậy. So sánh với định nghĩa của Nga (E. Berezina), giải thích hợp đồng là một dạng đặc biệt của giải thích luật, sử dụng các phương pháp truyền thống và các phương pháp xuất phát từ nội dung hợp đồng. Tuy nhiên, không thể đồng hóa hợp đồng với luật pháp. Quan điểm của N. Ctepanjuk cho rằng sự cần thiết phải giải thích hợp đồng có thể do nhiều nguyên nhân, như xác định nội dung điều khoản chưa rõ ràng hoặc bổ sung điều khoản.

II. Thách Thức Trong Giải Thích Hợp Đồng Dân Sự Tại Việt Nam

Việc giải thích hợp đồng trong pháp luật dân sự Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, sự thiếu thống nhất trong các quy định pháp luật gây khó khăn cho việc áp dụng. Bộ luật Dân sự 2005 chỉ tập trung vào Điều 129 (giải thích giao dịch dân sự) và Điều 409 (giải thích hợp đồng), nhưng còn nhiều hạn chế. Thứ hai, lý thuyết về giải thích hợp đồng vẫn còn tranh cãi về học thuyết phát triển, bản chất và áp dụng nguyên tắc. Thứ ba, Việt Nam đã trải qua nhiều truyền thống pháp luật, nhưng chưa có sự kế thừa và chọn lọc, kết hợp với điều kiện kinh tế, xã hội hiện tại. Do đó, luật hợp đồng Việt Nam nói chung và vấn đề giải thích hợp đồng nói riêng còn thiếu tính kế thừa và đồng bộ.

2.1. Bất Cập Trong Quy Định Pháp Luật Về Giải Thích Hợp Đồng

Các quy định pháp luật hiện hành về giải thích hợp đồng còn nhiều bất cập, gây khó khăn cho việc giải quyết các vấn đề thực tiễn. Bộ luật Dân sự 2005, mặc dù có các điều khoản liên quan, nhưng chưa thực sự khả thi. Về mặt lý thuyết, vấn đề giải thích hợp đồng vẫn còn gây nhiều tranh cãi về học thuyết phát triển, bản chất của hoạt động này và áp dụng các nguyên tắc trong thực tiễn pháp lý. Những bất cập này cần được nghiên cứu làm rõ và đề xuất các giải pháp pháp lý nhằm khắc phục, hoàn thiện.

2.2. Thiếu Kế Thừa Truyền Thống Pháp Luật Trong Giải Thích Hợp Đồng

Việt Nam đã trải qua nhiều truyền thống pháp luật trong lịch sử, nhưng chưa có sự chắp nối, kế thừa và chọn lọc giữa các truyền thống đó. Điều này, kết hợp với điều kiện kinh tế, xã hội hiện tại, dẫn đến việc luật hợp đồng Việt Nam nói chung và vấn đề giải thích hợp đồng nói riêng thiếu tính kế thừa và đồng bộ. Cần có sự nghiên cứu sâu sắc hơn về các truyền thống pháp luật để xây dựng một hệ thống pháp luật hợp đồng hoàn thiện và phù hợp với thực tiễn.

III. Hướng Dẫn Giải Thích Hợp Đồng Theo Ý Chí Các Bên Giao Kết

Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất trong giải thích hợp đồng là xác định ý chí đích thực của các bên khi giao kết. Điều này đòi hỏi phải xem xét toàn bộ quá trình đàm phán, trao đổi thông tin và các tài liệu liên quan để hiểu rõ mục đích và mong muốn của các bên. Nếu ý chí đích thực không rõ ràng, cần áp dụng các nguyên tắc khác để giải thích hợp đồng một cách hợp lý và công bằng. Việc xác định ý chí các bên là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hiệu lực và khả thi của hợp đồng.

3.1. Nguyên Tắc Giải Thích Theo Ý Chí Tuyên Bố Của Các Bên

Khi giải thích hợp đồng, cần xem xét ý chí tuyên bố của các bên, tức là những gì họ đã thể hiện ra bên ngoài thông qua ngôn ngữ, hành vi và các phương tiện khác. Tuy nhiên, ý chí tuyên bố không phải lúc nào cũng phản ánh đúng ý chí đích thực. Do đó, cần phải xem xét bối cảnh, mục đích và các yếu tố liên quan để đánh giá tính xác thực của ý chí tuyên bố. Nếu có sự mâu thuẫn giữa ý chí tuyên bố và ý chí đích thực, cần ưu tiên ý chí đích thực, trừ khi có bằng chứng cho thấy các bên đã cố ý che giấu ý chí đích thực của mình.

3.2. Mối Liên Hệ Giữa Ý Chí Đích Thực và Ý Chí Tuyên Bố

Ý chí đích thực và ý chí tuyên bố có mối liên hệ mật thiết với nhau. Ý chí đích thực là nền tảng để xây dựng ý chí tuyên bố, và ý chí tuyên bố là phương tiện để thể hiện ý chí đích thực. Tuy nhiên, trong quá trình giao kết hợp đồng, có thể xảy ra những sai sót, nhầm lẫn hoặc hiểu lầm, dẫn đến sự khác biệt giữa hai loại ý chí này. Do đó, khi giải thích hợp đồng, cần phải xem xét cả hai loại ý chí này và tìm cách dung hòa chúng để đạt được một kết quả công bằng và hợp lý.

IV. Phương Pháp Giải Thích Hợp Đồng Phù Hợp Mục Đích Giao Dịch Dân Sự

Việc giải thích hợp đồng cần phải phù hợp với mục đích của giao dịch dân sự. Mục đích này có thể được xác định thông qua các điều khoản của hợp đồng, các tài liệu liên quan và bối cảnh giao dịch. Nếu mục đích không rõ ràng, cần áp dụng các nguyên tắc chung của pháp luật dân sự để xác định. Việc giải thích hợp đồng phù hợp với mục đích giao dịch sẽ giúp đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của hợp đồng, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

4.1. Giải Thích Trên Cơ Sở Mối Liên Hệ Các Điều Khoản Hợp Đồng

Khi giải thích hợp đồng, cần xem xét mối liên hệ giữa các điều khoản trong hợp đồng. Các điều khoản này không nên được hiểu một cách riêng lẻ, mà phải được đặt trong mối quan hệ tổng thể với nhau. Nếu có sự mâu thuẫn giữa các điều khoản, cần tìm cách giải quyết mâu thuẫn đó bằng cách giải thích hợp đồng một cách hợp lý và phù hợp với mục đích chung của hợp đồng. Việc xem xét mối liên hệ giữa các điều khoản sẽ giúp đảm bảo tính nhất quán và logic của hợp đồng.

4.2. Đảm Bảo Tính Toàn Diện Nội Dung Hợp Đồng Khi Giải Thích

Việc giải thích hợp đồng cần phải đảm bảo tính toàn diện của nội dung hợp đồng. Không nên chỉ tập trung vào một vài điều khoản mà bỏ qua các điều khoản khác. Tất cả các điều khoản đều có vai trò quan trọng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Do đó, cần phải xem xét tất cả các điều khoản một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để có được một cách giải thích hợp đồng đầy đủ và chính xác.

V. Bí Quyết Giải Thích Ngôn Từ Hợp Đồng Phù Hợp Tính Chất Hợp Đồng

Ngôn từ sử dụng trong hợp đồng cần được giải thích phù hợp với tính chất của hợp đồng. Điều này đòi hỏi phải xem xét loại hợp đồng, mục đích của hợp đồng và các quy định pháp luật liên quan. Nếu ngôn từ không rõ ràng, cần áp dụng các nguyên tắc giải thích ngôn ngữ thông thường và các quy tắc diễn giải pháp lý. Việc giải thích ngôn từ phù hợp với tính chất của hợp đồng sẽ giúp đảm bảo tính chính xác và hiệu lực của hợp đồng.

5.1. Áp Dụng Tập Quán Trong Giải Thích Hợp Đồng Khi Nào

Trong một số trường hợp, có thể áp dụng tập quán để giải thích hợp đồng. Tuy nhiên, việc áp dụng tập quán phải tuân thủ các điều kiện nhất định, như tập quán phải được thừa nhận rộng rãi, không trái với quy định của pháp luật và không mâu thuẫn với ý chí của các bên. Tập quán thường được sử dụng để bổ sung các điều khoản còn thiếu trong hợp đồng hoặc để làm rõ nghĩa của các điều khoản không rõ ràng.

5.2. Điều Hòa Lợi Ích Các Bên Nguyên Tắc Quan Trọng Khi Giải Thích

Khi giải thích hợp đồng, cần phải điều hòa lợi ích của các bên. Điều này có nghĩa là phải tìm cách giải thích hợp đồng sao cho vừa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của một bên, vừa không gây thiệt hại quá lớn cho bên kia. Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp có sự mất cân bằng về quyền lực hoặc thông tin giữa các bên.

VI. Thực Tiễn Giải Thích Hợp Đồng Dân Sự Tại Việt Nam Bài Học Kinh Nghiệm

Thực tiễn giải thích hợp đồng tại Việt Nam cho thấy còn nhiều vấn đề cần được cải thiện. Các vụ tranh chấp hợp đồng thường phức tạp và kéo dài, gây tốn kém thời gian và chi phí cho các bên. Việc áp dụng các nguyên tắc giải thích hợp đồng còn chưa thống nhất và thiếu hiệu quả. Cần có sự đào tạo và nâng cao năng lực cho các thẩm phán và luật sư để họ có thể giải thích hợp đồng một cách chính xác và công bằng.

6.1. Đề Xuất Hoàn Thiện Quy Định Về Giải Thích Hợp Đồng

Để hoàn thiện các quy định về giải thích hợp đồng, cần tập trung vào các vấn đề sau: Thứ nhất, cần có sự thống nhất và rõ ràng hơn trong các quy định pháp luật. Thứ hai, cần tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực cho các thẩm phán và luật sư. Thứ ba, cần khuyến khích các bên sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế, như hòa giải và trọng tài. Thứ tư, cần tăng cường công tác tuyên truyền và phổ biến pháp luật về hợp đồng để nâng cao nhận thức của người dân.

6.2. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Giải Thích Hợp Đồng Dân Sự

Để nâng cao hiệu quả giải thích hợp đồng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, các tổ chức xã hội và các bên liên quan. Cần xây dựng một hệ thống thông tin đầy đủ và chính xác về các vụ tranh chấp hợp đồng để các thẩm phán và luật sư có thể tham khảo. Cần khuyến khích các trường đại học và viện nghiên cứu thực hiện các nghiên cứu về giải thích hợp đồng để cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc hoàn thiện pháp luật.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ giải thích hợp đồng theo pháp luật dân sự việt nam hiện hành

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Khái quát chung về giải thích hợp đồng: Chương này tác giả trình bày các khái niệm, đặc điểm về giải thích hợp đồng và các vấn đề pháp lý liên quan quan đến hoạt động giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam Chương 2. Các Nguyên tắc của Giải thích hợp đồng: Chương này tác giả phân tích các nguyên tắc cơ bản của hoạt động giải thích hợp đồng, trong đó có so sánh, phân tích nhằm đưa ra các điểm hạn chế của pháp luật Việt Nam Chương 3. Thực tiễn giải thích hợp đồng và kiến nghị hoàn thiện các quy định hiện hành về giải thích hợp đồng.

Chương này tác giả đi sâu phân tích một số vụ việc liên quan đến hoạt động giải thích hợp đồng và từ đó đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện các quy định hiện hành tại Việt Nam. Địa điểm nghiên cứu. Luận văn giới hạn phạm vi nghiên cứu đối với các quy định hiện hành của pháp luật Việt nam về giải thích hợp đồng trên lãnh thổ Việt Nam.3 phương pháp nghiên cứu của đề tài Luận văn sử dụng nhiều phương pháp để làm rõ vấn đề nghiên cứu: Phương pháp duy vật biện chứng, phương pháp duy vật lịch sử, phương pháp phân tích, tổng hợp, phương pháp thống kê, phương pháp so sánh. Trong đó phương pháp thống kê, phương pháp phân tích và phương pháp so sánh là ba phương pháp chủ đạo, được sử dụng chủ yếu trong luận văn nhằm rút ra những vướng mắc, bất cập trong hoạt động giải thích hợp đồng trong thực tiễn.

5 z Chƣơng I KHÁI QUÁT CHUNG VỀ GIẢI THÍCH HỢP ĐỒNG 1.1 KHÁI NIỆM, Ý NGHĨA CỦA GIẢI THÍCH HỢP ĐỒNG 1. Khái niệm giải thích hợp đồng. Hiệu lực của hợp đồng đóng vai trò cốt lõi đối với sự tồn tại của hợp đồng, một hợp đồng không có hiệu lực cũng có nghĩa là giữa các bên không tồn tại quan hệ hợp đồng. Khi nghiên cứu vấn đề hợp đồng, theo PGS.

TS Ngô Huy Cương cho rằng, sự hỗ trợ của luật hợp đồng được thể hiện ở sự tác động của luật hợp đồng vào quan hệ hợp đồng, được thể hiện ở bốn khía cạnh đó là: thứ nhất, tạo lập hợp đồng; thứ hai, vấn đề thi hành các hợp đồng; thứ ba, giải thích ý chí của các bên tham gia quan hệ hợp đồng và thứ tư, kiềm chế hoặc bảo đảm cho việc biểu lộ ý chí ; Và Hiệu lực của hợp đồng theo nghĩa rộng bao quát ba khía cạnh sau của bốn khía cạnh nói trên [9,tr. Cũng tương tự trong cách hiểu như vậy, theo Giáo sư Vũ Văn Mẫu thì phạm vi việc nghiên cứu hiệu lực hợp đồng như sau: “1) Người phụ trái bị khế ước thúc buộc tới mức nào? Đây là vấn đề hiệu lực thúc buộc của nghĩa vụ. 2) Khế ước phải giải thích như thế nào? 3) Ai có thể xin thi hành nghĩa vụ và ai phải thi hành? Nói một cách khác, ai là những người bị nghĩa vụ thúc buộc? Đây là vấn đề hiệu lực tương đối của nghĩa vụ” [38, tr.242] Như vậy, nhìn chung có thể nhận xét Giải thích hợp đồng là một nội dung được phân tích trong nội hàm vấn đề hiệu lực hợp đồng và dưới góc độ nghiên 6 z cứu vấn đề này cũng được xem xét tiếp cận trong phạm vi nghiên cứu Hiệu lực của hợp đồng nói chung. Khi nói đến vấn đề giải thích hợp đồng, người ta sẽ liên hệ tới các vấn đề khác của hiệu lực hợp đồng để có thể xác định rõ vai trò của hoạt động này, về cơ bản khi kết lập hợp đồng, các hợp đồng này có hiệu lực ràng buộc các bên giao kết, khi đó, trong nhiều trường hợp các bên tham gia giao kết hợp đồng không đồng quan điểm về vấn đề nào đó trong hợp đồng do nhầm lẫn, hoặc thiếu sót trong hợp đồng; tòa án (hoặc các chủ thể có nhiệm vụ giải thích hợp đồng tùy nền tài phán ) có quyền giải thích hợp đồng để biết rõ nội dung của hợp đồng như thế nào, xác định rõ các điểm còn tranh cãi hoặc bổ sung những điểm thiếu sót tùy các thức quy định của luật.

Nghiên cứu lý luận về Giải thích hợp đồng có thể nhận thấy đã có nhiều tác giả đưa ra những khái niệm khác nhau, tuy nhiên có thể thấy phần lớn cách thức tiếp cận khái niệm này dưới góc độ trực tiếp chỉ ra nhiệm vụ hay chức năng của hoạt động này. Trong cuốn Từ điển luật học, không có định nghĩa cụ thể về giải thích hợp đồng mà chỉ có giải nghĩa về giải thích giao dịch dân sự, nếu ta hiểu theo cách thức mối liên quan tại Bộ luật dân sự 2005 quy định tại Điều 121 “giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự”, thì theo cách diễn giải của Từ điển luật học thì “giải thích giao dịch dân sự là việc thẩm phán làm rõ nghĩa nội dung của giao dịch dân sự đó” [65,tr. 288], dễ nhận thấy rằng, khái niệm này của Từ điển luật học xuất phát từ cách thức thể hiện tại điều khoản về giải thích giao dịch dân sự tại Điều 126 Bộ luật dân sự 2005, theo đó, cách thức diễn giải này đã thể hiện một điểm hạn chế khá rõ đó là mới chỉ đề cập tới chức năng làm rõ nghĩa của 7 z hợp đồng, trong khi chức năng khác nữa của giải thích giao dịch hợp đồng cụ thể đó là bổ sung những thiếu sót của hợp đồng thì chưa được nhắc đến trong định nghĩa này, tạm thời có thể cân nhắc cho rằng đây là thiếu sót của những người soạn thảo Từ điển luật học vì có thể người soạn thảo nhìn nhận vấn đề giải thích giao dịch dân sự khác với giải thích hợp đồng, tuy nhiên, như đã phân tích ở trên, nếu giao dịch dân sự bao hàm cả hợp đồng, thì không thể không bao trùm về nguyên tắc các vấn đề giao dịch dân sự đối với hợp đồng, cụ thể là đối với vấn đề giải thích hợp đồng được thể hiện tại Điều 409 đã thể hiện rõ chức năng bổ sung các thiếu sót ở Khoản 5 đó là: “Khi hợp đồng thiếu một số điều khoản thì có thể bổ sung theo tập quán đối với hợp đồng đó tại địa điểm giao kết hợp đồng”. Ngoài ra, kể cả đối với giải thích giao dịch dân sự khác thì bổ sung các thiếu sót trong nội dung cũng là vấn đề không thể thiếu.

Trong khi đó, Tiến sĩ Đỗ Văn Đại thì lại định nghĩa rằng “giải thích hợp đồng là việc xác định nội dung của hợp đồng, và việc giải thích thường được tiến hành ở Việt Nam để giải quyết vấn đề giao kết hợp đồng (…) và thực hiện hợp đồng để biết quyền và nghĩa vụ của các bên” [16, tr.701 - 702] tuy nhiên cũng giống như điểm thiếu sót đã phân tích, TS Đỗ Văn Đại dường như chỉ đề cập tới một chức năng của Giải thích hợp đồng đó là xác định các điều khoản mập mờ, không rõ nghĩa, chứ chưa đề cập tới chức năng khác của hoạt động này đó là bổ sung lỗ hổng cho hợp đồng. Trong khi đó, theo cách thức định nghĩa của các tác giả của Viện Khoa học pháp lý trong cuốn Bình luận khoa học bộ luật dân sự năm 2005 tiếp cận một cách đầy đủ hơn khi trình bày: “Trong nội dung của giao dịch do nhiều lý do khác nhau đôi khi có những điều khoản không rõ ràng hoặc không được quy định cụ thể, có thể dẫn đến sự hiểu lầm hoặc hiểu không đúng nội dung của giao 8 z dịch. Trong trường hợp dẫn đến tranh chấp thì việc bảo vệ của pháp luật cũng không thể đạt được hiệu quả như các bên mong muốn. Bởi vậy, một vấn đề đặt ra là phải làm sáng tỏ nội dung của giao dịch dân sự và bổ sung những điểm còn thiếu khi xác lập giao dịch.

Đó chính là nhiệm vụ giải thích giao dịch dân sự” [31,tr. Mặc dù khái niệm này đã thể hiện đủ hai chức năng của giải thích hợp đồng (nếu ta xem xét rằng khái niệm đối với giao dịch dân sự cũng áp dụng đối với giải thích hợp đồng) nhưng cách thức diễn giải còn một vấn đề về mặt câu chữ, theo cách hiểu thông thường khi đọc nội dung trên, người đọc dễ hiểu nhiệm vụ giải thích giao dân sự đó là làm sáng tỏ nội dung của giao dịch dân sự và bổ sung những điểm còn thiếu, như vậy thì nhiệm làm sáng tỏ nội dung và nhiệm vụ bổ sung là hai nhiệm vụ song song với nhau, là hai nhiệm vụ được thực hiện đồng thời trong quá trình giải thích giao dịch dân sự, tuy nhiên trong thực tế không phải trường hợp nào cũng phải đảm bảo hai nhiệm vụ này của giải thích giao dịch dân sự. Vì trong trường hợp đã đầy đủ điều khoản nhưng không rõ nghĩa thì chỉ cần áp dụng các nguyên tắc cụ thể không phải bổ sung điều khoản nào cả, hoặc trường hợp các điều khoản thể hiện đầy đủ ý nghĩa của nó, được đặt trong mối liên hệ nhất định với nhau trong hợp đồng, tuy nhiên có khả năng vẫn tồn tại lỗ hổng dẫn tới hệ quả không thể thực hiện được hoặc gây bất đồng về cách hiểu các nội dung đã quy định trong hợp đồng thì cần bổ sung. So sánh với một số cách thức định nghĩa về khái niệm Giải thích hợp đồng của một số nước, một số luật gia tại Việt Nam cũng trích dẫn các quan điểm của Nga, tiêu biểu là của tác giả E.

Berezina cho rằng: “đó là một dạng đặc biệt của giải thích luật, được thực hiện bằng các phương pháp truyền thống của kỹ thuật pháp lý và các phương pháp xuất phát từ nội dung hợp đồng riêng biệt của những hoạt động pháp luật đặc thù của các bên trong hợp đồng, người đại diện 9 z của họ, cơ quan tòa án và các chủ thể pháp luật khác, theo hướng làm rõ nghĩa các điều khoản từng hợp đồng riêng biệt trong mục đích của việc thực hiện nó” [24, tr. Cách nhìn nhận này có một điểm hạn chế rõ ràng đó là, theo Vũ Văn Mẫu: “Dù hợp đồng có hiệu lực cũng như các nghĩa vụ do pháp luật phát sinh ra song không thể đồng hóa hợp đồng với luật pháp được” [ 38,tr. Luật pháp có tầm hiệu lực bao quát hơn, không thể quan niệm giải thích hợp đồng dưới dạng là một biến thể của giải thích luật pháp được, dù có mối liên hệ tuy nhiên đối với vấn đề mang tích cách riêng biệt thì mỗi liên hệ dù có nhưng rất mong manh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Thích Hợp Đồng Theo Pháp Luật Dân Sự Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định và nguyên tắc liên quan đến hợp đồng trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam. Tài liệu này không chỉ giải thích các khái niệm cơ bản mà còn phân tích các yếu tố quan trọng trong việc thực hiện và giải quyết tranh chấp hợp đồng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ các quy định này, giúp họ bảo vệ quyền lợi của mình trong các giao dịch dân sự.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khóa luận tốt nghiệp ngành luật giao kết thực hiện hợp đồng theo quy định của bộ luật dân sự năm 2015, nơi cung cấp thông tin chi tiết về quy trình giao kết và thực hiện hợp đồng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học hủy bỏ hợp đồng theo quy định của bộ luật dân sự năm 2015 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền hủy bỏ hợp đồng và các điều kiện liên quan. Cuối cùng, tài liệu Luan van thac si luat hoc tang cuong vai tro cua luat su trong viec ky ket thoa thuan dan su de thanh lap doanh nghiep tai viet nam sẽ cung cấp cái nhìn về vai trò của luật sư trong việc ký kết thỏa thuận dân sự, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.