Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, số lượng doanh nghiệp tại Việt Nam cũng như các hoạt động đầu tư xuyên biên giới có sự gia tăng nhanh chóng. Theo số liệu từ Sách Trắng Doanh nghiệp Việt Nam (2022) của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tính đến ngày 31/12/2021, cả nước có 857.551 doanh nghiệp đang hoạt động, tăng 5,7% so với năm 2020 và tăng 16,7% so với mức bình quân giai đoạn 2017–2020. Các doanh nghiệp trong nước ngày càng mở rộng quy mô đầu tư ra nước ngoài (như Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel, Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk, Tập đoàn TH, Tập đoàn Vingroup...), đồng thời dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đổ vào Việt Nam cũng gia tăng thông qua mô hình thành lập các công ty con.

Sự phát triển này gắn liền với hai nguyên tắc nền tảng của luật doanh nghiệp là tư cách pháp nhân độc lập (separate legal personality) và chế độ trách nhiệm hữu hạn (limited liability). Tuy nhiên, trên thực tế đã xuất hiện hiện tượng chủ sở hữu hoặc công ty mẹ lợi dụng "bức màn che" pháp nhân để trục lợi, tẩu tán tài sản, trốn tránh nghĩa vụ trả nợ cho các chủ nợ hoặc né tránh trách nhiệm bồi thường thiệt hại (điển hình như các nguy cơ phát sinh từ mô hình công ty con chuyển lợi nhuận cho công ty mẹ ở nước ngoài rồi mở thủ tục phá sản, hoặc vụ việc ô nhiễm môi trường biển năm 2016 tại 4 tỉnh miền Trung liên quan đến Công ty Formosa Hà Tĩnh thuộc Tập đoàn Formosa Đài Loan).

Để bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba, học thuyết "loại trừ tư cách pháp nhân" (piercing the corporate veil - PCV) được áp dụng nhằm buộc chủ sở hữu hoặc công ty mẹ đứng sau phải chịu trách nhiệm pháp lý trực tiếp. Khi các quan hệ kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài phát sinh, các cơ quan có thẩm quyền phải đối mặt với hiện tượng xung đột pháp luật để xác định hệ thống pháp luật nào (luật quốc tịch doanh nghiệp, luật tòa án, luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất...) sẽ điều chỉnh việc áp dụng PCV.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích của khóa luận là nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện về xung đột pháp luật và giải quyết xung đột pháp luật về loại trừ tư cách pháp nhân của doanh nghiệp theo Tư pháp quốc tế Hoa Kỳ và Tư pháp quốc tế Việt Nam, từ đó đánh giá và đề xuất các nguyên tắc lựa chọn luật áp dụng phù hợp cho Việt Nam.

Khóa luận thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu các vấn đề lý luận về học thuyết PCV làm tiền đề đánh giá mối quan hệ giữa học thuyết và thực tiễn giải quyết xung đột pháp luật về vấn đề này.
  2. Phân tích, đánh giá các kinh nghiệm của Tư pháp quốc tế Hoa Kỳ trong việc lựa chọn luật áp dụng nhằm giải quyết xung đột pháp luật về loại trừ tư cách pháp nhân của doanh nghiệp.
  3. Phân tích, đánh giá các quy định của Tư pháp quốc tế Việt Nam hiện hành liên quan đến việc lựa chọn luật áp dụng nhằm giải quyết xung đột pháp luật về loại trừ tư cách pháp nhân của doanh nghiệp.
  4. Đưa ra một số kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định của Tư pháp quốc tế Việt Nam nhằm giải quyết xung đột pháp luật về loại trừ tư cách pháp nhân của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật, hệ thống án lệ và các quan điểm pháp lý của pháp luật Hoa Kỳ, pháp luật Việt Nam cùng các điều ước quốc tế, Hiệp định tương trợ tư pháp liên quan đến học thuyết loại trừ tư cách pháp nhân và giải quyết xung đột pháp luật.
  • Phạm vi nghiên cứu: Trong ba vấn đề cơ bản của Tư pháp quốc tế (xác định thẩm quyền xét xử dân sự quốc tế, lựa chọn luật áp dụng, công nhận và cho thi hành bản án/quyết định của tòa án nước ngoài), khóa luận giới hạn trọng tâm vào việc phân tích các quy định, án lệ và nguyên tắc lựa chọn luật áp dụng để giải quyết xung đột pháp luật về loại trừ tư cách pháp nhân của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về pháp nhân và xung đột pháp luật trong tư pháp quốc tế:

  • Khái niệm và học thuyết pháp lý: Tư cách pháp nhân độc lập, chế độ trách nhiệm hữu hạn, nguyên tắc Salomon (Salomon principle), học thuyết "loại trừ tư cách pháp nhân" (Piercing the corporate veil), quy tắc công việc nội bộ (internal affairs rule), hiện tượng lựa chọn tòa án (forum shopping), phương pháp phân tách quan hệ pháp lý (dépeçage).
  • Hệ thống văn bản pháp luật và án lệ:
    • Việt Nam: Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 74 về điều kiện pháp nhân, Điều 663 về quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài); Luật Doanh nghiệp 2020 (khoản 5 Điều 50, khoản 6 Điều 97, khoản 5 Điều 77, các khoản 3, 4, 5, 6 Điều 196); Luật Doanh nghiệp 2014 (khoản 5 Điều 51, khoản 6 Điều 96).
    • Hoa Kỳ: Hiến pháp Hoa Kỳ; Bản Diễn giải thứ nhất về Xung đột pháp luật (1934) và Bản Diễn giải thứ hai về Xung đột pháp luật (1971) của Viện Luật Hoa Kỳ (đặc biệt là Mục 6 và Mục 307); văn bản luật xung đột của bang Louisiana và Oregon; các án lệ tiêu biểu như Lowendahl v. Baltimore & Ohio RR Co., Associated Vendors, Inc. v. Oakland Meat Co., Huntington v. Attrill, Dassault Falcon Jet Corp. v. Oberflex, Inc., Bank of Montreal v. SE Foods, LLC, SEC v. Vassallo, Secon Serv. Sys. v. St. Joseph Bank & Trust Co.
    • Vương quốc Anh: Án lệ nền tảng Salomon v A Salomon & Co Ltd [1897], Bank of Tokyo Ltd v Karoon, Lazarus Estates Ltd v Beasley [1956].
    • Cộng hòa Liên bang Đức: Học thuyết Durchgriffshaftung; Luật Công ty Trách nhiệm hữu hạn (GmbHG - Điều 32); Luật Công ty Cổ phần (AktG - các mục 15–19, 291–327); án lệ của Tòa án Đế chế trước 1945 và Tòa án Liên bang (BGH).
  • Công trình của các học giả tiêu biểu: Maurice Wormser (tiêu chuẩn two-prong test), Frederick J. Powell (quy trình 3 bước và 11 tiêu chí), Bryan A. Garner (Black's Law Dictionary), Rolf Serick, Robert B. Thompson, Symeon C. Symeonides, Peter Hay, Russell J. Weintraub, G. S. Crespi, King Fung Tsang.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp luận: Khóa luận dựa trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Phương pháp phân tích, phương pháp tổng hợp và phương pháp so sánh luật học nhằm đánh giá, đối chiếu các quy định pháp luật và thực tiễn xét xử giữa Hoa Kỳ, Đức, Anh và Việt Nam.
  • Nguồn dữ liệu: Văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam và nước ngoài; các phán quyết, án lệ của tòa án các cấp tại Hoa Kỳ, Anh, Đức; các tài liệu của Viện Luật Hoa Kỳ; báo cáo thống kê chính thức của cơ quan nhà nước Việt Nam; các bài báo học thuật chuyên ngành, luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ luật học trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về học thuyết loại trừ tư cách pháp nhân của doanh nghiệp (Piercing the corporate veil) và vấn đề giải quyết xung đột pháp luật

Chương 1 làm rõ nguồn gốc và bản chất của tư cách pháp nhân độc lập cùng chế độ trách nhiệm hữu hạn từ phán quyết lịch sử Salomon v A Salomon and Co Ltd (1897). Tác giả phân tích thuật ngữ tiếng Việt, lựa chọn định danh "loại trừ tư cách pháp nhân của doanh nghiệp" để phản ánh đầy đủ bản chất pháp lý, tránh nhầm lẫn với học thuyết vượt quá thẩm quyền (ultra vires). Khái niệm PCV được định hình qua công trình của Maurice Wormser (1912) và định nghĩa trong Black's Law Dictionary: một thủ tục tư pháp mà qua đó tòa án không công nhận quyền miễn trừ trách nhiệm thông thường của người điều hành hoặc người góp vốn đối với các hành vi sai phạm của công ty.

Nghiên cứu đối chiếu pháp luật một số quốc gia cho thấy:

  • Hoa Kỳ: Tòa án các bang áp dụng các tiêu chuẩn khác nhau như bài kiểm tra 2 bước (two-prong test tại California) hoặc tiêu chí 3 bước kèm danh mục 11 yếu tố nhận diện của Powell (án lệ Lowendahl tại New York).
  • Anh: Trung thành với nguyên tắc Salomon nhưng loại trừ tư cách pháp nhân khi có hành vi gian lận (fraud), lừa đảo hoặc công ty chỉ là bình phong giả tạo (Lazarus Estates Ltd v Beasley).
  • Đức: Hình thành học thuyết Durchgriffshaftung, quy định rải rác trong GmbHG và AktG, áp dụng khi người góp vốn chi phối hoàn toàn, đầu tư thiếu vốn nghiêm trọng hoặc tài sản không tách bạch.
  • Việt Nam: Chưa có quy chế pháp lý tập trung về PCV, các quy định mang tính chất ràng buộc trách nhiệm liên đới của thành viên/chủ sở hữu hoặc công ty mẹ nằm rải rác tại các điều 50, 77, 97, 196 Luật Doanh nghiệp 2020.

Về xung đột pháp luật, chương này chỉ ra 2 nguyên nhân cốt lõi phát sinh xung đột trong PCV: (1) Tính chất có yếu tố nước ngoài của các quan hệ dân sự, thương mại (theo khoản 2 Điều 663 Bộ luật Dân sự 2015) gắn với mô hình tập đoàn đa quốc gia và công ty mẹ - con xuyên biên giới; (2) Sự khác biệt lớn trong quan điểm lập pháp và thực tiễn áp dụng PCV giữa các quốc gia. Chương 1 cũng khái quát 4 nhóm nguyên tắc chọn luật: Luật quốc tịch của pháp nhân (Lex societatis), Luật Tòa án (Lex fori), Luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất (Most significant relationship test), và các nguyên tắc khác (chọn luật theo nội dung khiếu nại, xem xét lợi ích nhà nước - governmental interest, nguyên tắc luật tốt hơn - better law approach).

Chương 2: Giải quyết xung đột pháp luật về loại trừ tư cách pháp nhân của doanh nghiệp theo Tư pháp quốc tế Hoa Kỳ

Chương 2 phân tích cấu trúc phức tạp của Tư pháp quốc tế Hoa Kỳ do đặc thù nhà nước liên bang, làm phát sinh xung đột pháp luật theo cả chiều dọc (giữa luật liên bang và luật tiểu bang) và chiều ngang (giữa các bang với nhau hoặc giữa bang/liên bang với pháp luật quốc tế). Nguồn luật chọn luật áp dụng tại Hoa Kỳ chủ yếu nằm ở cấp tiểu bang thông qua hệ thống án lệ (chỉ có Louisiana và Oregon ban hành bộ luật riêng) và hai bản Diễn giải của Viện Luật Hoa Kỳ (Restatement I năm 1934 và Restatement II năm 1971).

Tác giả đi sâu phân tích 4 nhóm nguyên tắc xác định luật áp dụng đối với PCV tại Hoa Kỳ:

  1. Nguyên tắc Luật quốc tịch của pháp nhân (Lex societatis): Bắt nguồn từ quy tắc "công việc nội bộ" (internal affairs rule - Mục 307 Restatement II), xác định luật áp dụng là luật của bang/quốc gia nơi doanh nghiệp đăng ký thành lập (như trong vụ Huntington v. Attrill và Dassault Falcon Jet Corp. v. Oberflex, Inc.). Ưu điểm là bảo đảm tính nhất quán, đơn giản và khả năng dự đoán trước. Tuy nhiên, nguyên tắc này bị phê phán vì không bảo vệ thỏa đáng quyền lợi của các chủ nợ bên ngoài, những người không có quan hệ nội bộ với công ty, và bỏ qua việc PCV thường đan xen với các vấn đề vi phạm hợp đồng, phá sản, bồi thường ngoài hợp đồng.
  2. Nguyên tắc Luật Tòa án (Lex fori): Tiếp cận PCV như một biện pháp khắc phục mang tính thủ tục tố tụng hoặc do tòa án bỏ qua bước phân tích xung đột (như vụ Bank of Montreal v. SE Foods, LLC và SEC v. Vassallo). Ưu điểm là thuận tiện cho thẩm phán khi áp dụng luật của chính nước mình, nhưng nhược điểm lớn là thúc đẩy hiện tượng lựa chọn tòa án (forum shopping) và làm sai lệch bản chất vì yêu cầu bồi thường trong PCV là vấn đề pháp lý thực chất chứ không đơn thuần là thủ tục.
  3. Nguyên tắc Luật có mối liên hệ gắn bó nhất (Most significant relationship test): Được xây dựng tại Mục 6 Restatement II với 7 tiêu chí đánh giá lợi ích quốc gia, chính sách của tòa án và kỳ vọng chính đáng của các bên. Ưu điểm là linh hoạt, khắc phục được sự cứng nhắc của Lex societatis và hạn chế forum shopping. Nhược điểm là việc xác định các yếu tố liên hệ gắn bó rất phức tạp, dẫn đến sự thiếu đồng đều và nguy cơ tùy tiện trong xét xử thực tế (như vụ Secon Serv. Sys. v. St. Joseph Bank & Trust Co.).
  4. Các nguyên tắc khác:
    • Chọn luật phụ thuộc vào nội dung khiếu nại (xu hướng dépeçage): Tòa án phân loại bản chất tranh chấp chính (hợp đồng, ngoài hợp đồng, vấn đề luật liên bang / federal question) để áp dụng quy tắc xung đột tương ứng.
    • Chọn luật phù hợp với lợi ích nhà nước (governmental interest): Tòa án cân nhắc nội dung chính sách công của các hệ thống pháp luật có liên quan để áp dụng luật của nhà nước có lợi ích lớn nhất đối với vấn đề PCV.

Chương 3: Giải quyết xung đột pháp luật về loại trừ tư cách pháp nhân của doanh nghiệp theo Tư pháp quốc tế Việt Nam và một số kiến nghị hoàn thiện

Chương 3 đánh giá thực trạng Tư pháp quốc tế Việt Nam trong việc xử lý xung đột pháp luật về loại trừ tư cách pháp nhân. Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có quy định trực tiếp điều chỉnh xung đột pháp luật về PCV, cũng chưa có án lệ thực tế của tòa án về vấn đề này. Khi phát sinh vụ việc có yếu tố nước ngoài, các cơ quan tiến hành tố tụng chỉ có thể viện dẫn gián tiếp các quy tắc chung như: nguyên tắc xác định quốc tịch pháp nhân (Điều 676 Bộ luật Dân sự 2015), chọn luật theo bồi thường thiệt hại trong hợp đồng (Điều 683), bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (Điều 687), hoặc hệ thống pháp luật có mối liên hệ gắn bó nhất.

Từ việc phân tích những bất cập và khoảng trống pháp lý, tác giả đề xuất 3 nhóm khuyến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam:

  1. Xây dựng định nghĩa pháp lý chính thức cho học thuyết "loại trừ tư cách pháp nhân" (PCV) tại Việt Nam: Cần ghi nhận rõ khái niệm, điều kiện và các trường hợp áp dụng trong Luật Doanh nghiệp nhằm tạo nền tảng lý luận và cơ chế pháp lý thống nhất cho các cơ quan tài phán.
  2. Xây dựng mô hình điều khoản giải quyết xung đột pháp luật về loại trừ trách nhiệm hữu hạn trong các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên: Chủ động đưa các quy phạm xung đột điều chỉnh vấn đề PCV vào các Hiệp định tương trợ tư pháp dân sự, thương mại và các hiệp định song phương, đa phương.
  3. Hoàn thiện hệ thống quy phạm xung đột trong pháp luật Việt Nam: Bổ sung các quy phạm xung đột cụ thể trong Bộ luật Dân sự và Luật Doanh nghiệp; kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc luật quốc tịch pháp nhân (Lex societatis) cho các vấn đề quản trị nội bộ với nguyên tắc luật điều chỉnh nghĩa vụ hợp đồng/ngoài hợp đồng và nguyên tắc mối liên hệ gắn bó nhất khi xử lý trách nhiệm đối với bên thứ ba.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp, so sánh toàn diện các nguyên tắc giải quyết xung đột pháp luật về loại trừ tư cách pháp nhân đang được áp dụng tại Hoa Kỳ và các quốc gia trên thế giới:

Nguyên tắc xác định luật áp dụng Căn cứ / Nguồn gốc pháp lý Ưu điểm chính Hạn chế / Bất cập
Luật quốc tịch của pháp nhân (Lex societatis) Quy tắc công việc nội bộ (Internal affairs rule), Mục 307 Restatement II (Hoa Kỳ), pháp luật Đức Tính nhất quán, đơn giản, dễ dự đoán; bảo đảm sự tôn trọng cấu trúc thành lập doanh nghiệp Không bảo vệ thỏa đáng chủ nợ bên ngoài; bỏ qua tính chất đan xen với hợp đồng, phá sản và trách nhiệm ngoài hợp đồng
Luật Tòa án (Lex fori) Coi PCV là biện pháp thủ tục khắc phục (procedural remedy); thực tiễn xét xử bỏ qua bước chọn luật Thuận tiện cho cơ quan xét xử; bảo đảm tính độc lập của tòa án địa phương Làm phát sinh hiện tượng lựa chọn tòa án (forum shopping); không phản ánh bản chất bồi thường thực chất của PCV
Luật có mối liên hệ gắn bó nhất (Most significant relationship test) Mục 6 Restatement II của Viện Luật Hoa Kỳ (7 tiêu chí đánh giá) Linh hoạt; khắc phục sự cứng nhắc của Lex societatis; hạn chế được forum shopping Rất khó thực hiện trên thực tế; nguy cơ áp dụng không đồng đều hoặc tùy tiện giữa các tòa án
Chọn luật theo nội dung khiếu nại (Dépeçage) Phân loại bản chất khiếu nại chính (hợp đồng, ngoài hợp đồng, vấn đề luật liên bang) Bảo đảm tính thống nhất giữa luật điều chỉnh quan hệ nội dung và quyết định loại trừ tư cách pháp nhân Thiếu tiêu chí phân loại thống nhất; phức tạp khi vụ việc phát sinh đồng thời nhiều cơ sở khiếu nại
Xem xét lợi ích nhà nước (Governmental interest) Đánh giá chính sách công và mức độ quan tâm của các hệ thống pháp luật liên quan Ưu tiên áp dụng luật của nhà nước có mục tiêu chính sách và lợi ích gắn liền trực tiếp với vụ việc Mang tính chủ quan cao của cơ quan xét xử; khó dự đoán trước kết quả

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Đây là một trong những công trình nghiên cứu toàn diện và chuyên sâu đầu tiên tại Việt Nam về vấn đề xung đột pháp luật và giải quyết xung đột pháp luật đối với học thuyết loại trừ tư cách pháp nhân của doanh nghiệp; làm rõ ưu điểm, nhược điểm của từng hệ thuộc luật trong Tư pháp quốc tế Hoa Kỳ.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận chỉ ra các khoảng trống lập pháp trong Tư pháp quốc tế Việt Nam hiện hành và đề xuất hệ thống 3 nhóm giải pháp lập pháp, điều ước quốc tế có giá trị tham khảo trực tiếp cho các nhà hoạch định chính sách và cơ quan tài phán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về phạm vi nghiên cứu của khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật, đề tài chỉ tập trung chuyên sâu vào một trong ba lĩnh vực của Tư pháp quốc tế là nguyên tắc lựa chọn luật áp dụng (chọn luật), chưa thể nghiên cứu bao quát toàn diện hai lĩnh vực còn lại là thẩm quyền xét xử dân sự quốc tế và việc công nhận, cho thi hành bản án/quyết định dân sự của tòa án nước ngoài đối với các phán quyết PCV. Đồng thời, tại Việt Nam chưa có các vụ án thực tế áp dụng PCV để kiểm chứng thực nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế xác định thẩm quyền tài phán quốc tế và thủ tục công nhận, thi hành phán quyết loại trừ tư cách pháp nhân xuyên biên giới; nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn xét xử của các quốc gia trong khu vực ASEAN hoặc các cam kết trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật học (đặc biệt là Tư pháp quốc tế, Luật Thương mại quốc tế, Luật Doanh nghiệp); các luật sư, thẩm phán, trọng tài viên tham gia giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp thu hồi nợ, bồi thường thiệt hại liên quan đến tập đoàn đa quốc gia.
  • Phần nội dung có giá trị cao:
    • Hệ thống án lệ và các tiêu chuẩn kiểm tra pháp lý của Hoa Kỳ, Anh, Đức được tổng hợp chi tiết tại Chương 1 và Chương 2.
    • Khung phân tích lý luận về các hệ thuộc luật giải quyết xung đột pháp luật và hệ thống giải pháp đề xuất cho Việt Nam tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Học thuyết "Piercing the corporate veil" được định nghĩa như thế nào trong các tài liệu pháp lý tiêu biểu?

Theo Từ điển Black's Law của Bryan A. Garner, PCV là một thủ tục tư pháp, trong đó tòa án không công nhận quyền miễn trừ trách nhiệm thông thường mà các nhà điều hành công ty hay người góp vốn được hưởng đối với những hành vi vi phạm của công ty. Theo Giáo sư Maurice Wormser (1912), tư cách pháp nhân chỉ là một đặc ân do Nhà nước ban cho và công ty con có thể bị coi là "công cụ" khi không có tài sản riêng, không có trụ sở hay nhân viên độc lập. Theo Giáo sư Frederick J. Powell (1931), một công ty bị áp dụng PCV khi thỏa mãn 3 điều kiện: (1) Người góp vốn điều khiển hoặc chi phối hoàn toàn công ty; (2) Việc chi phối nhằm mục đích lừa gạt hoặc thực hiện hành vi sai trái; (3) Hành vi đó gây thiệt hại cho nguyên đơn.

2. Tại sao việc áp dụng nguyên tắc Luật quốc tịch của pháp nhân (Lex societatis) đối với PCV tại Hoa Kỳ lại gây ra nhiều tranh cãi?

Mặc dù Mục 307 Bản Diễn giải thứ hai về Xung đột pháp luật ủng hộ Lex societatis dựa trên quy tắc "công việc nội bộ" (internal affairs rule) nhằm tạo ra tính nhất quán và dễ dự đoán, cách tiếp cận này bị phản đối vì: (1) Các tranh chấp yêu cầu PCV thực chất là quan hệ giữa công ty với bên thứ ba (chủ nợ theo hợp đồng hoặc nạn nhân bị thiệt hại), đây không phải là quan hệ thuần túy nội bộ; (2) Vấn đề PCV nằm ở điểm giao nhau của nhiều lĩnh vực pháp luật khác nhau như vi phạm hợp đồng, lao động, phá sản và bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng chứ không chỉ gói gọn trong luật doanh nghiệp.

3. Tòa án bang New York và California áp dụng các bài kiểm tra nào để quyết định loại trừ tư cách pháp nhân?

  • Bang California: Áp dụng bài kiểm tra 2 bước (two-prong test phát triển từ lý thuyết của Wormser): (1) Không có sự tách bạch về lợi ích giữa người góp vốn và công ty; (2) Sẽ xảy ra một hậu quả không công bằng mang tính chính sách nếu hành vi vi phạm chỉ được xem là hành vi của riêng công ty.
  • Bang New York: Áp dụng phương pháp kiểm tra 3 bước của Powell (trong án lệ Lowendahl v. Baltimore & Ohio RR Co.) kết hợp với việc xem xét danh mục 11 tiêu chí nhận diện mức độ chi phối toàn diện về tài chính, nhân sự, tài sản và hợp đồng nội bộ giữa công ty mẹ và công ty con.

4. Pháp luật Việt Nam hiện hành có những quy định nào mang bản chất của việc loại trừ tư cách pháp nhân?

Pháp luật Việt Nam thể hiện cơ chế này tản mát qua 3 nhóm quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020:

  • Thành viên/cổ đông chịu trách nhiệm cá nhân với hành vi luật định dù nhân danh pháp nhân: khoản 5 Điều 50 và khoản 6 Điều 97.
  • Chủ sở hữu chịu trách nhiệm đối với các nghĩa vụ tài sản của công ty bằng toàn bộ tài sản của mình khi vi phạm: khoản 5 Điều 77.
  • Công ty mẹ phải chịu trách nhiệm liên đới khi lạm dụng quyền chi phối gây thiệt hại cho công ty con hoặc không thực hiện đúng nghĩa vụ: các khoản 3, 4, 5, 6 Điều 196.

5. Tác giả khóa luận đưa ra những khuyến nghị lập pháp cụ thể nào cho Việt Nam?

Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp: (1) Xây dựng định nghĩa pháp lý chính thức cho học thuyết PCV trong Luật Doanh nghiệp; (2) Xây dựng mô hình điều khoản giải quyết xung đột pháp luật về loại trừ trách nhiệm hữu hạn trong các Điều ước quốc tế, Hiệp định tương trợ tư pháp mà Việt Nam tham gia; (3) Bổ sung hệ thống quy phạm xung đột chuyên biệt trong Bộ luật Dân sự và Luật Doanh nghiệp, kết hợp giữa luật quốc tịch pháp nhân với nguyên tắc luật điều chỉnh quan hệ nội dung và nguyên tắc mối liên hệ gắn bó nhất.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Hà Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về học thuyết loại trừ tư cách pháp nhân (Piercing the corporate veil) và các nguyên tắc giải quyết xung đột pháp luật tương ứng trong tư pháp quốc tế. Thông qua việc phân tích kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn xét xử của Tư pháp quốc tế Hoa Kỳ từ hệ thống án lệ đến các bản Diễn giải pháp luật của Viện Luật Hoa Kỳ, công trình đã làm sáng tỏ ưu điểm và hạn chế của từng hệ thuộc luật. Trên cơ sở đối chiếu với thực trạng pháp lý Việt Nam, khóa luận đã đề xuất 3 nhóm giải pháp đồng bộ về mặt lập pháp và điều ước quốc tế, góp phần hoàn thiện khung pháp lý giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam.