Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đã mở rộng sang các lĩnh vực sáng tạo văn hóa, nghệ thuật, âm nhạc và văn học. Khả năng tự chủ xử lý dữ liệu và tạo ra các sản phẩm hoàn chỉnh của các hệ thống AI thế hệ mới đặt ra những thách thức pháp lý phức tạp đối với hệ thống quyền tác giả truyền thống – vốn được xây dựng trên nền tảng bảo hộ thành quả lao động trí tuệ của con người tự nhiên. Trong khi các mô hình AI liên tục cho ra đời các sản phẩm có tính ứng dụng và thương mại cao, khung pháp luật sở hữu trí tuệ tại nhiều quốc gia và các điều ước quốc tế đa phương vẫn tồn tại những khoảng trống lớn trong việc xác định tư cách tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả và cơ chế phân bổ trách nhiệm pháp lý.
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tư pháp quốc tế với đề tài "Hệ thống pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ với trí tuệ nhân tạo - Thực tiễn và kinh nghiệm cho Việt Nam" do sinh viên Lê Nguyên Hoàng thực hiện (người hướng dẫn khoa học: TS. Bùi Thị Thu, năm 2024) tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể sau:
- Tìm hiểu, xác định và phân tích hệ thống pháp luật một số quốc gia về vấn đề quyền tác giả đối với tác phẩm từ AI, từ đó xác định lợi thế, điểm mạnh trong quy định của các hệ thống này;
- Rà soát và xác định những điểm hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam về quyền sở hữu trí tuệ của tác phẩm do AI sáng tạo nên;
- Đưa ra các giải pháp khả thi để xử lý hoặc cải thiện các quy định còn thiếu sót về vấn đề quyền tác giả đối với tác phẩm sáng tạo từ AI.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, tác giả tập trung vào nhánh quyền tác giả đối với tác phẩm sáng tạo từ AI, nhấn mạnh việc xác định tư cách chủ thể (lập trình viên, doanh nghiệp công nghệ, người dùng, công chúng hoặc chính hệ thống AI), nội dung quyền nhân thân, quyền tài sản và trách nhiệm pháp lý tương ứng. Về phạm vi không gian và tài liệu, đề tài đối chiếu hệ thống pháp luật quốc tế, các án lệ tiêu biểu tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Trung Quốc, các chỉ thị của Liên minh Châu Âu (EU) và rà soát hệ thống pháp luật thực định Việt Nam (trọng tâm là Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên hệ thống khái niệm kỹ thuật và lý thuyết pháp lý chuyên ngành:
- Khái niệm và phân loại AI: Dẫn chiếu định nghĩa của John McCarthy (1955), Stuart Russell & Peter Norvig (1994); phân cấp AI theo khả năng tư duy thành 3 cấp độ: AI hẹp (Narrow AI), AI chung (General AI) và siêu AI (Super AI); phân cấp theo chức năng của Arend Hintze (2016) gồm 4 cấp độ: AI phản ứng (Reactive machines), AI với bộ nhớ giới hạn (Limited memory), AI gắn với lý thuyết tâm lý (Theory of mind) và AI tự nhận thức (Self-awareness). Về mặt kỹ thuật xử lý dữ liệu, tác giả phân tích cơ chế học máy (Machine Learning), học sâu (Deep Learning) và mạng thần kinh nhân tạo (Neural Networks) với các mô hình như Mạng tích chập (CNN), Mạng tin cậy sâu (DBN), Bộ mã hóa - giải mã sâu (Deep Auto-Encoders) và Mạng nơ-ron tái phát (RNN).
- Phân loại tác phẩm liên quan đến máy tính: Phân định rõ hai nhóm đối tượng: Tác phẩm do máy tính hỗ trợ (Computer-assisted works - CAW) và Tác phẩm do máy tính thực hiện/tạo ra (Computer-generated works - CGW).
- Học thuyết bản quyền và cơ sở pháp lý: So sánh giữa hệ thống Thông luật Anh - Mỹ tiếp cận theo thuyết Copyright (coi tác phẩm là tài sản hàng hóa, ưu tiên bảo vệ lợi ích kinh tế của chủ thể đầu tư) và hệ thống Dân luật Châu Âu lục địa tiếp cận theo thuyết Author's rights (bảo vệ quyền tự nhiên và mối liên hệ tinh thần giữa tác giả và tác phẩm). Khóa luận áp dụng học thuyết tác phẩm tạo ra theo hợp đồng dịch vụ/thuê việc (works made for hire), học thuyết miền công cộng (public domain) và đề xuất về tư cách "cá nhân điện tử" (electronic personality).
- Hệ thống văn bản pháp luật viện dẫn:
- Điều ước và văn bản quốc tế: Công ước Stockholm 1967 thành lập WIPO (Điều 2 khoản 8), Công ước Berne về bảo hộ tác phẩm văn học nghệ thuật (Điều 2 khoản 1), Hiệp định TRIPS (Điều 10 khoản 1 và 2), Công ước Toàn cầu về bản quyền (UCC), Hiệp ước WIPO về Quyền tác giả 1996 (WCT - Điều 2), Chỉ thị Phần mềm của EU 91/250/EEC (Điều 2(3)), Nghị quyết kèm Quy tắc Luật Dân sự về Robot của Nghị viện Châu Âu 2016 (Điều 59(f)).
- Hiệp định song phương và đa phương của Việt Nam: Hiệp định BTA Việt Nam - Hoa Kỳ (Điều 4), Hiệp định Hợp tác KH&CN Việt Nam - Hoa Kỳ (Điều 5 và Phụ lục A), Hiệp định Việt Nam - Thụy Sỹ về SHTT (Điều 1), Hiệp định Khung ASEAN về SHTT (Điều 3), Hiệp định AANZFTA (Điều 2 Chương 13), Hiệp định VJEPA (Điều 89 khoản 2), Kế hoạch Tổng thể AEC 2025 (Mục B3 Điều 31).
- Pháp luật quốc gia nước ngoài: Đạo luật Quyền tác giả, Thiết kế và Sáng chế năm 1988 của Vương quốc Anh (CDPA 1988 - Điều 9(3), Điều 178), Luật Bản quyền Hoa Kỳ (Mục 105 Tiêu đề 17), Luật Sở hữu trí tuệ Trung Quốc (Điều 3, Điều 10, Điều 20).
- Pháp luật Việt Nam: Hiến pháp 2013 (Điều 40, Điều 62), Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 8 khoản 4, Điều 221), Luật Sở hữu trí tuệ 2022 (Điều 3 khoản 1, Điều 4 khoản 7, Điều 14).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp tổng hợp, phân tích quy phạm, so sánh pháp luật, kết hợp nghiên cứu lý luận với khảo cứu án lệ thực tế và chính sách dịch vụ của các nền tảng công nghệ (OpenAI, Midjourney). Nguồn dữ liệu bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật, án lệ tại Tòa án Anh, Mỹ, Trung Quốc, các công trình học thuật quốc tế (Pamela Samuelson, Annemarie Bridy, Aaron Hertzmann, Kalin Hristov...) và nghiên cứu trong nước (Vũ Thị Hải Yến, Bùi Thị Hằng Nga, Nguyễn Lương Sỹ).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Các vấn đề lý luận về bảo hộ quốc tế quyền sở hữu trí tuệ đối với trí tuệ nhân tạo
Chương này trình bày lịch sử phát triển, cấu trúc kỹ thuật của AI và tổng quan khung pháp lý quốc tế về quyền tác giả. Tác giả điểm lại các mốc lịch sử từ phép thử bắt chước (Imitation test) của Alan Turing, giai đoạn khởi đầu 1950–1965 (John McCarthy, Marvin Minsky, Allen Newell, Herbert Simon), giai đoạn ứng dụng thương mại 1975–2010 (sự kiện AI IBM DeepBlue đánh bại kiện tướng cờ vua Garry Kasparov năm 1997) đến giai đoạn bùng nổ từ 2010 đến nay. Hệ thống AI hoàn chỉnh được phân tích gồm 3 thành tố: thuật toán, phần cứng và dữ liệu đầu vào; vận hành qua 3 quy trình nhận thức: học hỏi, suy luận và tự điều chỉnh.
Trong lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật, tác giả thống kê hàng loạt thành tựu ứng dụng AI thực tế:
- Dự án DeepDream của Google (huấn luyện trên 1,2 triệu bức ảnh phân loại);
- Dự án Magenta với thuật toán NSynth của Google (tổng hợp 16 âm thanh mẫu tạo ra hơn 100.000 âm thanh mới và bản nhạc dài 90 giây);
- Bức tranh in 3D "The Next Rembrandt" (năm 2016) do Microsoft và Bảo tàng Rembrandt thực hiện bằng cách quét dữ liệu từ 346 tác phẩm của họa sĩ Rembrandt thế kỷ XVII;
- Bức tranh "Edmond de Belamy" do AI vẽ từ cơ sở dữ liệu 15.000 bức chân dung (thế kỷ XIV–XX), được bán đấu giá 432.500 USD;
- Tiểu thuyết "The day a computer writes a novel" lọt vào vòng hai giải thưởng văn học quốc gia Nhật Bản năm 2016;
- Album âm nhạc "IAMAI" (năm 2017) do AI sáng tác hoàn toàn phần nhạc nền;
- Mô hình ngôn ngữ lớn ChatGPT (đạt mốc trên 100 triệu người dùng) và Leonardo AI;
- Tại Việt Nam, robot Trí Nhân (ra mắt ngày 22/11/2020 tại Diễn đàn EDU 4.0) là người máy giáo dục in 3D tích hợp AI, IoT và dữ liệu lớn.
Khảo cứu các điều ước quốc tế (Công ước Berne, Hiệp định TRIPS, UCC, WCT), chương này chỉ ra rằng các chuẩn mực bảo hộ truyền thống đòi hỏi 3 điều kiện: (i) Được định hình dưới hình thức vật chất nhất định, (ii) Là kết quả của lao động sáng tạo tinh thần, (iii) Mang dấu ấn cá nhân của tác giả. Do các điều ước quốc tế được ký kết khi máy tính chưa thể tự chủ sáng tạo, quyền tác giả mặc định gắn liền với con người tự nhiên. Đối với pháp luật Việt Nam, Luật SHTT năm 2022 (khoản 7 Điều 4, Điều 14) bảo hộ các loại hình tác phẩm nhưng chưa quy định cụ thể về cơ chế bảo hộ và thời hạn bảo hộ dành riêng cho tác phẩm tạo ra từ AI.
Chương II: Các vấn đề pháp lý về bảo hộ quốc tế quyền sở hữu trí tuệ đối với các tác phẩm sáng tạo từ AI
Chương II đi sâu vào phân tích pháp lý về 4 nhóm chủ thể có khả năng tiếp nhận quyền tác giả đối với tác phẩm do AI tạo ra:
1. Lập trình viên và Doanh nghiệp sở hữu AI
- Vương quốc Anh: Là quốc gia tiên phong đưa ra quy định bảo hộ trực tiếp cho tác phẩm do máy tính tạo ra (CGW). Khoản 3 Điều 9 Đạo luật CDPA 1988 quy định tác giả của tác phẩm do máy tính tạo ra là người thực hiện các sắp đặt cần thiết (the person by whom the arrangements necessary for the creation of the work are undertaken). Điều 178 CDPA 1988 định nghĩa CGW là tác phẩm được tạo ra bởi máy tính trong trường hợp không có tác giả là con người. Thời hạn bảo hộ là 70 năm tính từ thời điểm kết thúc năm tác phẩm được tạo ra hoặc từ khi tác giả qua đời (tùy loại hình). Án lệ tiêu biểu Nova Productions Ltd v Mazooma Games Ltd (2007) xác định bản quyền không bảo hộ ý tưởng đồ họa chưa định hình của phần mềm máy tính.
- Trung Quốc: Ghi nhận sự chuyển dịch quan điểm từ phủ nhận sang công nhận. Tháng 4/2018, TAND Cấp cao Bắc Kinh ban hành Hướng dẫn yêu cầu "sáng tạo bởi con người" là điều kiện bắt buộc. Tuy nhiên, đến ngày 24/12/2019, Tòa án Quận Nanshan (Thâm Quyến) đã ra phán quyết trong vụ án Tencent kiện Công ty Yingrun sao chép bài báo phân tích tài chính do phần mềm "Dreamwriter" (được phát triển từ 2015, sản xuất khoảng 300.000 bài viết/năm) tự động tạo ra ngày 20/08/2018. Tòa án Nanshan nhận định quy trình 4 bước của Dreamwriter (thu thập dữ liệu, xử lý thông tin và viết, xác minh thông minh, sắp xếp thông minh) thể hiện sự sắp xếp, lựa chọn và phản ánh ý chí của nhóm phát triển thuộc Tencent; do đó công nhận bài báo là tác phẩm văn học được bảo hộ và trao quyền tác giả cho pháp nhân Tencent.
2. Người dùng AI
Người dùng là chủ thể cung cấp câu lệnh (prompt) và dữ liệu đầu vào. Pháp luật quốc tế nhìn chung đánh giá mức độ sáng tạo của người dùng bị triệt tiêu phần lớn do kết quả đầu ra phụ thuộc vào thuật toán của AI. Các tranh chấp về quyền thường được điều chỉnh thông qua thỏa thuận hợp đồng dịch vụ (Terms of Service):
- OpenAI: Chuyển giao toàn bộ quyền, quyền sở hữu và lợi ích đối với sản phẩm đầu ra (Output) cho người dùng nếu người dùng tuân thủ điều khoản dịch vụ.
- Midjourney: Cấp quyền sở hữu tài sản tạo ra cho người dùng nhưng kèm theo điều kiện cấp phép lại cho Midjourney giấy phép bản quyền vô thời hạn, toàn cầu, miễn phí, không thể hủy bỏ để sao chép, phân phối và tạo tác phẩm phái sinh. Hai ngoại lệ không trao quyền sở hữu hoàn toàn gồm: người dùng là nhân viên/chủ doanh nghiệp có tổng doanh thu trên 1.000.000 USD/năm (phải mua gói doanh nghiệp) và người dùng sử dụng dịch vụ miễn phí (chỉ được cấp phép theo Giấy phép Creative Commons phi thương mại CC BY-NC 4.0).
3. Thuộc về Công chúng (Miền công cộng - Public Domain)
Tại Hoa Kỳ, Văn phòng Bản quyền (U.S. Copyright Office Compendium, Mục 306) và Tòa án Tối cao kiên định nguyên tắc tác phẩm phải bắt nguồn từ con người (Human Authorship Requirement). Án lệ Feist Publications, Inc. v. Rural Telephone Service Co. (1991) thiết lập tiêu chuẩn tối thiểu về tính nguyên gốc và sáng tạo trí tuệ. Án lệ Slater v. Naruto (vụ việc chú khỉ Naruto tự bấm máy ảnh của David Slater) khẳng định chủ thể phi con người không có tư cách đứng tên bản quyền; bức ảnh bị tuyên thuộc về miền công cộng. Theo Mục 105 Tiêu đề 17 Bộ luật Hoa Kỳ, các tác phẩm do AI tự thực hiện không có sự đóng góp trí tuệ trực tiếp của con người sẽ không được đăng ký bản quyền và thuộc về quyền sử dụng tự do của công chúng.
4. Khả năng xác lập quyền tác giả độc lập cho AI
Tác giả tiến hành thử nghiệm đặt câu hỏi trực tiếp cho ChatGPT và nhận được câu trả lời: "Vì ChatGPT được tạo ra và duy trì hoạt động bởi OpenAI, nên quyền tác giả của các tác phẩm đầu ra thuộc về OpenAI". Rào cản lớn nhất để công nhận AI là tác giả độc lập gồm: thiếu vắng ý thức chủ quan, không có khả năng thụ hưởng quyền tài sản/tinh thần và không thể chịu trách nhiệm pháp lý khi gây thiệt hại. Dù vậy, tại Liên minh Châu Âu, Nghị viện Châu Âu từng đề xuất tại khoản (f) Điều 59 Quy tắc Luật Dân sự về Robot việc nghiên cứu thiết lập tư cách pháp lý "cá nhân điện tử" (electronic personality) cho các robot tự động phức tạp nhất trong tương lai để xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
| Quốc gia / Tổ chức |
Văn bản / Án lệ tiêu biểu |
Cơ chế xác định quyền tác giả với tác phẩm AI |
| Vương quốc Anh |
CDPA 1988 (Điều 9(3), Điều 178); Án lệ Nova Productions (2007) |
Trao quyền tác giả cho người thực hiện các sắp đặt cần thiết (lập trình viên/doanh nghiệp); bảo hộ 70 năm. |
| Trung Quốc |
Luật SHTT (Điều 3, 10); Án lệ Tencent v. Yingrun (2019) |
Công nhận tác phẩm văn học cho sản phẩm của AI (Dreamwriter); trao quyền tác giả cho doanh nghiệp đầu tư. |
| Hoa Kỳ |
Mục 105 Tiêu đề 17; Án lệ Feist (1991), Slater v. Naruto |
Bắt buộc tác giả là con người (Human Authorship); tác phẩm do máy tính tự tạo thuộc về miền công cộng (Public Domain). |
| Liên minh Châu Âu |
Chỉ thị 91/250/EEC; Nghị quyết Robot 2016 (Điều 59(f)) |
Bảo vệ nhà tuyển dụng theo hợp đồng thuê việc; đề xuất nghiên cứu tư cách "cá nhân điện tử". |
| Việt Nam |
Hiến pháp 2013; BLDS 2015; Luật SHTT 2022 (Điều 3, 4, 14) |
Chưa có quy định trực tiếp cho CGW; quyền tác giả gián tiếp gắn với cá nhân sáng tạo trực tiếp. |
Chương III: Thực trạng pháp luật về bảo hộ quyền SHTT đối với AI, kinh nghiệm quốc tế và giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam
Chương III đánh giá hệ thống pháp luật thực định của Việt Nam hiện nay còn bỏ ngỏ cơ chế điều chỉnh trực tiếp đối với tác phẩm do AI tự thực hiện. Dù Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 đã bổ sung nhiều điểm mới phù hợp với môi trường số và các cam kết quốc tế, luật vẫn chỉ tiếp cận chủ thể sáng tạo là con người cụ thể. Tác giả tổng kết các bài học kinh nghiệm từ mô hình CDPA của Vương quốc Anh (cơ chế xác định chủ thể sắp đặt cần thiết) và hướng giải quyết thông qua án lệ của Trung Quốc (đánh giá chuỗi quy trình tạo lập tác phẩm) để đề xuất định hướng hoàn thiện khung pháp luật Việt Nam trong việc bổ sung định nghĩa tác phẩm do AI tạo ra và quy định thời hạn, phạm vi bảo hộ tương thích.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả pháp lý rút ra từ văn bản:
- Hệ thống hóa sự phân định rõ ràng giữa hai loại hình: Tác phẩm do máy tính hỗ trợ (CAW - công cụ hỗ trợ con người, được bảo hộ quyền tác giả cho người dùng) và Tác phẩm do máy tính thực hiện (CGW - AI tự chủ xử lý, chưa được bảo hộ thống nhất).
- Chứng minh được tính tương thích và khác biệt giữa hai hệ thống pháp luật lớn trên thế giới trong việc xử lý tác phẩm AI: Hệ thống Anh - Mỹ linh hoạt trao quyền cho nhà đầu tư/lập trình viên hoặc đưa vào miền công cộng; hệ thống Châu Âu lục địa kiên định bảo vệ quyền nhân thân gắn với con người.
- Làm rõ sự chuyển biến thực tiễn từ án lệ quốc tế (Tencent v. Yingrun tại Trung Quốc, Nova Productions tại Anh, Slater v. Naruto tại Mỹ) và điều khoản dịch vụ thương mại của OpenAI, Midjourney.
- Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Đề xuất Việt Nam cần sớm xây dựng khung pháp lý bổ sung định nghĩa và tiêu chí xác định đối với tác phẩm do AI tạo ra trong Luật Sở hữu trí tuệ;
- Cân nhắc tiếp thu có chọn lọc cơ chế "người thực hiện các sắp đặt cần thiết" của Đạo luật CDPA 1988 (Vương quốc Anh) để phân bổ quyền tác giả hợp lý cho lập trình viên hoặc doanh nghiệp đầu tư tài chính tạo ra hệ thống AI;
- Xây dựng cơ chế thỏa thuận hợp đồng rõ ràng giữa doanh nghiệp phát triển nền tảng AI và người dùng dịch vụ về phân chia quyền tài sản đối với sản phẩm đầu ra (Output).
- Đóng góp học thuật: So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như công trình của Vũ Thị Hải Yến, Bùi Thị Hằng Nga, Nguyễn Lương Sỹ năm 2018 vốn chỉ dừng lại ở việc nêu quan điểm lý luận ban đầu), khóa luận này đã đi sâu phân tích toàn diện khung pháp lý thực định, tổng hợp các án lệ mới nhất đến năm 2023–2024 và khảo cứu thực tế điều khoản dịch vụ của các nền tảng AI tạo sinh thương mại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Căn cứ theo phạm vi tác giả đã xác định, nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật do AI tạo ra; chưa đi sâu nghiên cứu nhánh bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế do AI tạo ra (AI-generated inventions), kiểu dáng công nghiệp, cũng như khía cạnh bảo vệ dữ liệu cá nhân dùng làm đầu vào (Input data) để huấn luyện mô hình.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi thực tiễn áp dụng Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 trong môi trường kỹ thuật số; nghiên cứu xây dựng quy chế pháp lý về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng do AI gây ra trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ; khảo cứu sâu hơn về tư cách pháp lý "cá nhân điện tử" đối với các hệ thống AI tự chủ hoàn toàn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật (Luật Sở hữu trí tuệ, Tư pháp quốc tế, Luật Công nghệ thông tin); luật sư và chuyên viên tư vấn pháp lý tại các doanh nghiệp công nghệ, công ty truyền thông và giải trí; các nhà phát triển phần mềm và ứng dụng AI.
- Nội dung giá trị: Khung lý luận so sánh pháp luật đa quốc gia (Anh, Mỹ, Trung Quốc, EU); hệ thống phân tích án lệ quốc tế điển hình (Nova Productions, Dreamwriter, Slater v. Naruto); tài liệu phân tích chi tiết điều khoản cấp phép của OpenAI và Midjourney phục vụ cho việc soạn thảo hợp đồng dịch vụ công nghệ.
Câu hỏi thường gặp
- 1. Theo Đạo luật CDPA 1988 của Vương quốc Anh, tác giả của tác phẩm do máy tính tạo ra (CGW) được xác định là ai?
Theo khoản 3 Điều 9 Đạo luật CDPA 1988 của Anh, đối với tác phẩm văn học, điện ảnh, âm nhạc hoặc nghệ thuật được tạo ra bởi máy tính (khi không có tác giả là con người theo Điều 178), quyền tác giả được trao cho người thực hiện các công việc sắp đặt cần thiết để tác phẩm được hình thành (the person by whom the arrangements necessary for the creation of the work are undertaken), tức lập trình viên hoặc doanh nghiệp đầu tư tạo ra hệ thống đó.
- 2. Tòa án Quận Nanshan (Trung Quốc) đã lập luận như thế nào để công nhận bản quyền cho bài báo của phần mềm "Dreamwriter" thuộc về Tencent?
Trong phán quyết ngày 24/12/2019 (Tencent v. Yingrun), Tòa án Quận Nanshan nhận định quá trình tạo ra bài báo tài chính của Dreamwriter trải qua 4 bước (thu thập dữ liệu, xử lý và viết, xác minh thông minh, sắp xếp thông minh) đã thể hiện sự lựa chọn, đánh giá và sắp xếp cá nhân của đội ngũ nhân sự trực thuộc Tencent. Do bài báo phản ánh nhu cầu và ý định của doanh nghiệp nên được công nhận là tác phẩm văn học và quyền tác giả thuộc sở hữu của Tencent.
- 3. Tại sao Tòa án Hoa Kỳ từ chối cấp bản quyền cho các tác phẩm do AI tự tạo ra hoàn toàn?
Pháp luật và Tòa án Hoa Kỳ kiên định nguyên tắc tác giả phải là con người (Human Authorship Requirement), được thể hiện qua Mục 306 Cẩm nang thực hành của Văn phòng Bản quyền và án lệ Feist Publications (1991). Các sản phẩm do máy móc, quy trình cơ khí hoặc động vật (như trong vụ ảnh khỉ tự chụp Slater v. Naruto) tạo ra mà không có sự tham gia sáng tạo trí óc trực tiếp của con người đều bị từ chối đăng ký và được xếp vào miền công cộng (Public Domain) theo Mục 105 Tiêu đề 17.
- 4. Khóa luận phân biệt tác phẩm CAW và CGW như thế nào?
Tác phẩm do máy tính hỗ trợ (Computer-assisted works - CAW) là tác phẩm được tạo ra theo chỉ dẫn trực tiếp hoặc dữ liệu đầu vào của con người, AI chỉ đóng vai trò công cụ thực hiện mà không làm sai lệch ý tưởng gốc của con người. Tác phẩm do máy tính thực hiện (Computer-generated works - CGW) là tác phẩm do AI tự tìm kiếm, tổng hợp dữ liệu và tự đưa ra giải pháp tối ưu để tạo ra sản phẩm mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người ngoài câu lệnh ban đầu.
- 5. Nền tảng Midjourney quy định ngoại lệ gì về quyền sở hữu tài sản của người dùng?
Điều khoản của Midjourney quy định người dùng sở hữu tài sản tạo ra nhưng có 2 ngoại lệ: (i) Nếu người dùng là nhân viên hoặc chủ doanh nghiệp có tổng doanh thu trên 1.000.000 USD/năm thì bắt buộc phải mua gói dịch vụ doanh nghiệp mới có quyền sở hữu; (ii) Nếu người dùng sử dụng tài khoản miễn phí thì không sở hữu tài sản mà chỉ được cấp quyền sử dụng phi thương mại theo Giấy phép Creative Commons quốc tế CC BY-NC 4.0.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nguyên Hoàng là công trình nghiên cứu lý luận và so sánh pháp lý chuyên sâu về vấn đề bảo hộ quyền tác giả đối với các sản phẩm do trí tuệ nhân tạo sáng tạo. Bằng việc phân tích toàn diện các quy chuẩn quốc tế (Berne, TRIPS), pháp luật thực định và án lệ tiêu biểu tại Anh, Mỹ, Trung Quốc và EU, tác giả đã chỉ rõ những khoảng trống pháp lý hiện hữu trong hệ thống pháp luật Việt Nam đối với tác phẩm do máy tính tự tạo (CGW). Các phân tích và đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn giá trị cho việc tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp luật sở hữu trí tuệ tại Việt Nam trong kỷ nguyên công nghệ số.