Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của kỷ nguyên số đã định hình lại cấu trúc tội phạm học hiện đại. Sự chuyển dịch từ các mô hình tội phạm truyền thống sang tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia, tội phạm tham nhũng, rửa tiền và tội phạm mạng đang đặt ra thách thức mang tính sống còn đối với trật tự pháp lý toàn cầu. Như Antonio Maria Costa, nguyên Giám đốc điều hành Cơ quan phòng chống ma túy và tội phạm của Liên hợp quốc (UNODC) từng nhận định: "Tội phạm xuyên quốc gia đã trở thành mối đe dọa đối với hòa bình và phát triển, thậm chí đối với chủ quyền của các quốc gia" và "Tội phạm đã quốc tế hóa nhanh hơn so với việc thực thi pháp luật và quản trị thế giới". Trước thực trạng quyền tài phán quốc gia bị giới hạn nghiêm ngặt bởi biên giới lãnh thổ, tương trợ tư pháp về hình sự (TTTPHS) nổi lên như một cơ chế pháp lý hợp tác quốc tế tối quan trọng để thu thập chứng cứ, tống đạt văn bản, lấy lời khai và truy cứu trách nhiệm hình sự.
Tại Việt Nam, tiến trình hoàn thiện thể chế pháp lý theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới đã đặt ra yêu cầu: "Xây dựng hệ thống pháp luật hoàn thiện, được thực hiện nghiêm minh, nhất quán; thượng tôn Hiến pháp và pháp luật, tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ hiệu quả quyền con người, quyền công dân... chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng; hoàn thiện pháp luật điều chỉnh mối quan hệ giữa pháp luật Việt Nam và quốc tế". Tuy nhiên, thực tiễn pháp lý cho thấy sự thiếu đồng bộ nghiêm trọng giữa Luật Tương trợ tư pháp năm 2007, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021) với các điều ước quốc tế (ĐƯQT) đa phương thế hệ mới.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt mà luận án của NCS. Dương Đình Công (Chuyên ngành Luật quốc tế, Mã số: 9801 08, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Minh Ngọc và TS. Nguyễn Hồng Bắc) tập trung giải quyết gồm:
- Khoảng trống lý thuyết: Sự thiếu vắng một khung lý thuyết thống nhất giải thích mối quan hệ biện chứng giữa nguyên tắc Chủ quyền quốc gia (State Sovereignty) bất khả xâm phạm và Thuyết Vị lợi (Utilitarianism) trong hợp tác hình sự xuyên quốc gia; sự phân định chưa dứt khoát giữa TTTPHS theo nghĩa hẹp với dẫn độ và chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù.
- Khoảng trống quy chuẩn và thực chứng: Chưa có công trình nào đối chiếu toàn diện, đa cấp độ (đa phương phổ cập, khu vực, song phương) giữa chuẩn mực pháp luật quốc tế (PLQT) với pháp luật thực định Việt Nam, phân tích 26 Hiệp định song phương mà Việt Nam đã ký kết, đồng thời định lượng hóa các điểm nghẽn thực thi ủy thác tư pháp từ năm 2008 đến nay.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (RQ) và giả thuyết khoa học (H) của luận án:
- RQ1: Hệ thống lý luận nền tảng về TTTPHS bao gồm những nội dung, đặc điểm và nguyên tắc cốt lõi nào?
- H1: TTTPHS là hoạt động hỗ trợ tư pháp giữa các quốc gia có chủ quyền nhằm phục vụ giải quyết vụ án hình sự cụ thể, dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa chủ quyền quốc gia và tối đa hóa lợi ích chung của cộng đồng quốc tế; hệ thống lý luận hiện hành còn tồn tại những bất cập về nhận thức khái niệm và nội hàm nguyên tắc cần được tái định hình.
- RQ2: Nội dung PLQT về TTTPHS trong các ĐƯQT đa phương và khu vực đã đáp ứng yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia như thế nào?
- H2: Pháp luật quốc tế đã hình thành một khuôn khổ quy chuẩn toàn diện từ cấp độ toàn cầu (LHQ) đến cấp độ khu vực (EU, ASEAN) và song phương, chuyển dịch từ cơ chế ủy thác truyền thống sang nguyên tắc công nhận lẫn nhau (Mutual Recognition Principle), tạo lập cơ sở pháp lý chuẩn mực để các quốc gia nội luật hóa.
- RQ3: Pháp luật Việt Nam về TTTPHS có mức độ tương thích ra sao so với các ĐƯQT mà Việt Nam là thành viên, và thực tiễn thi hành từ năm 2008 đến nay bộc lộ những rào cản gì?
- H3: Pháp luật Việt Nam về cơ bản tương thích với các nguyên tắc quốc tế nền tảng nhưng bộc lộ xung đột quy chuẩn sâu sắc về mô hình cơ quan trung ương, thẩm quyền thu thập chứng cứ điện tử, thẩm vấn qua liên kết video, và thiếu vắng đạo luật chuyên biệt độc lập (Luật Tương trợ tư pháp về hình sự).
Khung lý thuyết phân tích (Theoretical Framework) tích hợp: Lý thuyết Chủ quyền quốc gia hiện đại (Jean Bodin, Thomas Hobbes, John Locke), Nguyên tắc Aut dedere aut judicare của Hugo Grotius (1624), Thuyết Vị lợi (Jeremy Bentham, Thomas Hill Green), và Lý thuyết Nhà nước siêu quốc gia (Civitas Maxima) của Christian Wolff.
Phạm vi nghiên cứu (Scope): Về nội dung, luận án tiếp cận TTTPHS theo nghĩa hẹp (không bao gồm dẫn độ và chuyển giao phạm nhân); về không gian, khảo cứu ĐƯQT toàn cầu (Công ước Vienna 1988, UNTOC 2000, UNCAC 2003, Hiệp ước mẫu LHQ 1990), cấp độ khu vực (EU, ASEAN 2004) và 26 Hiệp định song phương của Việt Nam; về thời gian, khảo sát dữ liệu thực chứng từ ngày 01/7/2008 (thời điểm Luật TTTP 2007 có hiệu lực) đến nay dựa trên các báo cáo tổng kết của Viện kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC), Bộ Công an và thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước phản ánh bức tranh đa chiều với nhiều dòng học thuật chuyên sâu:
1. Các dòng nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu về cơ sở lý luận và nguyên tắc: OECD (2012) trong ấn phẩm "Typology on Mutual Legal Assistance in Foreign Bribery Cases" và APEC (2014) nhấn mạnh nguyên tắc tội phạm kép (Dual Criminality) và nguyên tắc có đi có lại (Reciprocity) trong các vụ án hối lộ xuyên quốc gia. Robert J. Currie (1998, 2000) phân tích sâu sắc sự chuyển dịch từ "Letters rogatory" qua đường ngoại giao sang các kênh tư pháp trực tiếp, đồng thời chỉ ra xung đột mang tính cấu trúc giữa nghĩa vụ TTTPHS với bảo đảm quyền con người (Human Rights). Daniel Halvarsson (2015) trong công trình "The Suspect and Mutual Legal Assistance" khẳng định sự thiếu vắng cơ chế bảo vệ quyền của nghi phạm trong hoạt động thu thập chứng cứ xuyên quốc gia. Heymann (trích bởi Clive Geoffrey Hasfield, 2004) định hình 02 mô hình TTTPHS kinh điển: Mô hình dựa trên sự chia sẻ niềm tin tương hỗ (Mutual Trust) và Mô hình dựa trên nguyên tắc chủ quyền chặt chẽ.
- Nghiên cứu về quy chuẩn ĐƯQT và tương hỗ dữ liệu số: Hans G. Nilsson (2005) đánh giá cao các công ước của Hội đồng châu Âu (1959, 1978, 2000) và sự ra đời của Lệnh điều tra châu Âu (European Investigation Order - EIO 2014) dựa trên nguyên tắc công nhận lẫn nhau. Peter Swire, Justin D. Hemmings & Suzanne Vergnolle (2017) phân tích các rào cản thu thập chứng cứ điện tử xuyên biên giới giữa hệ thống Common Law (Hoa Kỳ) và Civil Law (Pháp), đề xuất cải cách thủ tục ủy thác tương tự mô hình miễn thị thực. Rochelle Pastana Ribeiro (2015) nghiên cứu cơ chế thu hồi tài sản tham nhũng theo UNCAC 2003 qua các đại án kinh điển (Marcos, Abacha, TRT-SP).
2. Các dòng nghiên cứu trong nước:
- GS.TS. Nguyễn Xuân Yêm (2000) đặt nền móng với chuyên khảo về dẫn độ và tương trợ pháp lý hình sự, tuy nhiên giới hạn ở các hiệp định ký kết trước năm 2000.
- TS. Ngô Hữu Phước (2015) phân tích TTTPHS theo pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, phân định TTTPHS với các hình thức hợp tác khác nhưng chưa cập nhật các sửa đổi của Bộ luật TTHS 2015.
- Các công trình chuyên ngành của PGS.TS. Nguyễn Thị Thuận (2006, 2007, 2022), Nguyễn Ngọc Anh và Bùi Anh Dũng (2007), Nguyễn Giang Nam (2012), Chữ Văn Dũng (2010), Nguyễn Quốc Việt (2016), cùng các Báo cáo tổng thuật của Viện kiểm sát nhân dân tối cao (2017, 2020) đã tiếp cận thực trạng thi hành ở từng cơ quan chức năng (Công an, Kiểm sát, Interpol).
(So sánh, Đối chiếu)
(Đóng góp của Luận án)
Tranh luận học thuật cốt lõi (Academic Debates):
- Tranh luận 1 (Phạm vi khái niệm): Quan điểm truyền thống (như Từ điển Bách khoa CAND, Nguyễn Xuân Yêm) gộp chung dẫn độ, chuyển giao người chấp hành án phạt tù vào TTTPHS; trong khi quan điểm hiện đại (NCS, Ngô Hữu Phước, thông lệ LHQ) khẳng định TTTPHS phải tách biệt độc lập vì khác biệt căn bản về bản chất pháp lý, thủ tục tố tụng và đối tượng tác động.
- Tranh luận 2 (Xung đột tài phán và Chủ quyền): Một trường phái lo ngại TTTPHS làm xói mòn chủ quyền tư pháp quốc gia khi cho phép thực thi hành vi tố tụng phục vụ tòa án nước ngoài; trường phái vị lợi quốc tế (NCS ủng hộ) chứng minh rằng việc tự nguyện giới hạn một phần quyền lực tố tụng trên cơ sở ĐƯQT là biểu hiện cao nhất của chủ quyền chủ động nhằm bảo vệ lợi ích công cộng toàn cầu.
So sánh quốc tế: So với nghiên cứu của Clive Geoffrey Hasfield (Anh - EU) và Daniel Halvarsson (Thụy Điển), luận án không chỉ phân tích cơ chế hợp tác giữa các quốc gia có cùng trình độ phát triển mà giải quyết bài toán đặc thù của một quốc gia đang phát triển thuộc hệ thống Civil Law (Việt Nam) trong quá trình hội nhập với các thiết chế quốc tế đa dạng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước đột phá lý luận khi mở rộng và tái cấu trúc hệ thống lý thuyết áp dụng trong khoa học luật quốc tế:
- Phát triển Lý thuyết Chủ quyền Quốc gia trong kỷ nguyên xuyên biên giới: Kế thừa tư tưởng của Jean Bodin và Thomas Hobbes, luận án luận giải rằng chủ quyền trong tố tụng hình sự không còn mang tính "tuyệt đối khép kín" mà chuyển sang "chủ quyền tương tác". Quyền lực tư pháp quốc gia không bị triệt tiêu khi thực hiện ủy thác tư pháp mà được khẳng định thông qua quyền từ chối tương trợ (Grounds for Refusal) dựa trên trật tự công cộng (Ordre Public) và an ninh quốc gia.
- Vận dụng Thuyết Vị lợi (Utilitarianism) và Lợi ích chung (Civitas Maxima): Dựa trên luận điểm của Jeremy Bentham về "hạnh phúc lớn nhất cho số lượng lớn nhất" và Thomas Hill Green về "thiết chế thúc đẩy lợi ích chung", luận án chứng minh rằng chi phí tư pháp và sự nhượng bộ thủ tục trong TTTPHS mang lại lợi ích tối thượng: triệt phá tội phạm xuyên quốc gia, bảo vệ tính nghiêm minh của công lý và an ninh nhân loại.
- Chuẩn hóa nguyên tắc Aut dedere aut judicare (Hugo Grotius, 1624): Làm rõ mối liên hệ hữu cơ giữa nghĩa vụ truy tố hoặc dẫn độ với hoạt động cung cấp chứng cứ; nếu từ chối dẫn độ, quốc gia bắt buộc phải thực hiện TTTPHS để tự mình truy cứu trách nhiệm hình sự người phạm tội.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích quy chuẩn - thực chứng đa tầng (Multi-level Normative & Empirical Framework):
- Tầng 1 (Quy chuẩn quốc tế - Macro level): Phân tích hệ thống chuẩn mực của LHQ (Công ước 1988, UNTOC 2000, UNCAC 2003) và Hiệp ước mẫu năm 1990.
- Tầng 2 (Quy chuẩn khu vực và song phương - Meso level): Đánh giá mức độ tích hợp của Hiệp định ASEAN 2004, các chỉ thị của EU và 26 Hiệp định song phương của Việt Nam.
- Tầng 3 (Quy chuẩn quốc gia và thực thi - Micro level): Phân tích sự tương thích của Luật TTTP 2007, BLTTHS 2015 và thực tiễn xử lý án hình sự có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích tập trung vào các hành vi tố tụng điều tra, thu thập chứng cứ, tống đạt giấy tờ, phong tỏa tài sản; không áp dụng cho thẩm quyền tài phán của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC theo Quy chế Rome 1998) do tính chất pháp lý đặc thù của thể chế tài phán quốc tế độc lập.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan triết học Thực chứng pháp lý kết hợp Chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), kết hợp đa phương pháp (Mixed-Methods Legal Research):
| Thành phần Thiết kế |
Chi tiết Thực hiện trong Luận án |
| Triết học nghiên cứu |
Phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử; chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism). |
| Thiết kế phân tích |
Thiết kế so sánh pháp luật đa cấp độ kết hợp phân tích định lượng dữ liệu thực thi ủy thác tư pháp. |
| Đơn vị phân tích |
(1) Điều khoản ĐƯQT; (2) Quy định pháp luật quốc gia; (3) Hồ sơ ủy thác tư pháp hình sự (UTTP). |
| Cỡ mẫu & Phạm vi |
100% các ĐƯQT phổ cập liên quan; 26 Hiệp định song phương; toàn bộ số liệu UTTP giai đoạn 2008-2023. |
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu bảo đảm tính chuẩn xác học thuật cao nhất:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp pháp lý: Mổ xẻ các khái niệm, nguyên tắc, cấu trúc quy phạm của Luật TTTP 2007 và BLTTHS 2015.
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Lập bảng đối chiếu ma trận quy chuẩn giữa luật Việt Nam với UNTOC 2000, UNCAC 2003, Hiệp ước ASEAN 2004 và pháp luật các quốc gia đại diện cho hai hệ thống Common Law (Anh, Mỹ, Canada) và Civil Law (Pháp, Đức).
- Phương pháp thống kê thực chứng: Xử lý toàn diện chuỗi số liệu về yêu cầu UTTP đi và đến của Việt Nam từ năm 2008 đến nay trích xuất từ các Báo cáo tổng kết của VKSNDTC và Bộ Công an.
- Phương pháp phân tích tình huống (Case Study): Phân tích sâu các bản án hình sự thực tế có áp dụng ủy thác tư pháp thu thập chứng cứ ở nước ngoài và thu hồi tài sản tham nhũng tẩu tán qua biên giới.
- Tam giác giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản pháp luật thực định, số liệu thống kê tư pháp thực tế và quan điểm chuyên gia đầu ngành từ Viện Kiểm sát, Bộ Tư pháp và Bộ Ngoại giao.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự dịch chuyển lịch sử của phương thức tương trợ: Luận án chứng minh sự tiến hóa từ cơ chế ngoại giao thuần túy mang tính tùy nghi (Letters rogatory - vốn chậm trễ, phức tạp và thiếu ràng buộc) sang cơ chế ĐƯQT với các cam kết pháp lý cụ thể và sự tham gia của Cơ quan trung ương (Central Authority).
- Mô hình "Luật chung 4 trong 1" của Việt Nam đã lỗi thời: Luật TTTP năm 2007 điều chỉnh đồng thời 04 lĩnh vực (Dân sự, Hình sự, Dẫn độ, Chuyển giao người chấp hành án phạt tù) dẫn đến sự cồng kềnh, thiếu chuyên sâu, xung đột thẩm quyền giữa Bộ Tư pháp, Bộ Công an và VKSNDTC.
- Khoảng trống nghiêm trọng về các biện pháp tương trợ phi truyền thống: Pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về: (i) Thẩm vấn nhân chứng, người giám định qua liên kết truyền hình trực tiếp (Video-link); (ii) Thu thập và công nhận chứng cứ điện tử xuyên biên giới; (iii) Thành lập Nhóm điều tra chung (Joint Investigation Teams - JIT); (iv) Chuyển giao truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Điểm nghẽn thực thi ủy thác tư pháp hình sự: Dữ liệu thực tiễn cho thấy tỷ lệ thực hiện yêu cầu UTTP đi của Việt Nam đạt kết quả thấp do: thời gian xử lý kéo dài (nhiều vụ kéo dài từ 2-5 năm), bất đồng ngôn ngữ, khác biệt hệ thống pháp luật (đặc biệt về tiêu chuẩn chứng cứ giữa Civil Law và Common Law), và thiếu vắng cơ chế tài chính linh hoạt để chi trả chi phí tương trợ quốc tế.
- Căn cứ từ chối tương trợ chưa hài hòa: Quy định về từ chối tương trợ trong Luật TTTP 2007 còn chung chung, chưa tương thích hoàn toàn với 07 trường hợp từ chối chuẩn mực quy định tại Điều 18 UNTOC 2000 và Điều 46 UNCAC 2003.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Đặt nền móng lý luận hoàn chỉnh cho ngành Luật quốc tế và Luật tố tụng hình sự tại Việt Nam về chế định TTTPHS độc lập; cung cấp cơ sở luận giải mối quan hệ giữa luật quốc tế và luật quốc gia theo học thuyết Nhị nguyên luận hiện đại (Modern Dualism).
- Về mặt lập pháp và chính sách:
- Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc xây dựng Dự án Luật Tương trợ tư pháp về hình sự độc lập (tách khỏi Luật TTTP 2007) do VKSNDTC chủ trì soạn thảo.
- Sửa đổi, bổ sung các điều khoản trong Bộ luật TTHS nhằm tương thích hóa quy định về chứng cứ điện tử, thẩm vấn từ xa và cơ chế bảo vệ bí mật thông tin tương trợ.
- Về mặt thực thi tư pháp: Chuẩn hóa quy trình lập hồ sơ UTTP chuẩn mực theo tiêu chuẩn UNODC; đào tạo nâng cao kỹ năng cho đội ngũ Kiểm sát viên, Điều tra viên chuyên trách; thiết lập cơ chế phối hợp điện tử trực tuyến rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu tương trợ.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về tiếp cận nguồn dữ liệu mật: Do tính chất đặc thù về an ninh quốc gia của các vụ án hình sự xuyên quốc gia, một số hồ sơ ủy thác tư pháp cụ thể liên quan đến rửa tiền quy mô lớn và an ninh đối ngoại không thể công khai toàn bộ chi tiết chứng cứ trong luận án.
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Luận án chưa đi sâu vào cơ chế hỗ trợ pháp lý của các thiết chế tài phán quốc tế thường trực (như Tòa án Hình sự Quốc tế ICC theo Quy chế Rome 1998) và các kênh hợp tác phi chính thức (Police-to-Police qua Interpol, CARIN hay các mạng lưới tình báo tài chính FIU).
- Định hướng nghiên cứu tương lai (10-year Agenda):
- Nghiên cứu cơ chế thu thập chứng cứ xuyên biên giới đối với tội phạm sử dụng tài sản mã hóa (Crypto Assets), Trí tuệ nhân tạo (AI) và Điện toán đám mây.
- Xây dựng cơ chế thỏa thuận chia sẻ tài sản bị tịch thu (Asset Sharing Agreements) giữa Việt Nam và các quốc gia tiếp nhận tài sản tham nhũng tẩu tán.
- Đánh giá tác động của nguyên tắc công nhận lẫn nhau (Mutual Recognition) nếu áp dụng trong khuôn khổ Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Dự kiến trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực hàng đầu tại các cơ sở đào tạo luật trọng điểm (Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội, Học viện Cảnh sát nhân dân, Học viện Tòa án), dự kiến tạo ra hàng trăm lượt trích dẫn trong các nghiên cứu chuyên sâu về tư pháp hình sự quốc tế.
- Tác động thể chế và lập pháp: Đóng góp trực tiếp vào Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh của Quốc hội khóa XV-XVI, định hình cấu trúc Dự thảo Luật Tương trợ tư pháp về hình sự Việt Nam.
- Tác động tư pháp và xã hội: Nâng cao tỷ lệ xử lý thành công các yêu cầu ủy thác tư pháp, đẩy nhanh tiến độ xét xử các đại án kinh tế, tham nhũng trọng điểm có dòng tiền chuyển ra nước ngoài, thu hồi hàng nghìn tỷ đồng tài sản thất thoát về cho Nhà nước.
- Tầm vóc quốc tế: Khẳng định cam kết quốc tế của Việt Nam trong việc thực thi UNTOC, UNCAC và các hiệp định song phương, nâng cao chỉ số tin cậy tư pháp của Việt Nam trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống luận điểm lý thuyết vững chắc, danh mục ĐƯQT và 26 Hiệp định song phương được hệ thống hóa chuẩn xác.
- Cơ quan Lập pháp (Quốc hội, Viện KSND Tối cao): Sở hữu luận cứ khoa học thực chứng để xây dựng Luật TTTPHS và đàm phán các hiệp định song phương trong tương lai.
- Cơ quan Thực thi (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán): Nắm vững quy chuẩn xử lý chứng cứ nước ngoài, rút ngắn thời gian giải quyết các vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập thành công "Khung lý thuyết Chủ quyền Tương tác" dựa trên sự dung hòa giữa Lý thuyết Chủ quyền Quốc gia (Jean Bodin, Thomas Hobbes) và Thuyết Vị lợi (Jeremy Bentham, Thomas Hill Green). Luận án chứng minh rằng việc tham gia TTTPHS không làm suy giảm chủ quyền mà là phương thức khẳng định và thực thi chủ quyền tố tụng quốc gia trong không gian toàn cầu hóa.
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu mang tính mô tả của Nguyễn Xuân Yêm (2000) hay phân tích thuần túy luật thực định của Nguyễn Quốc Việt (2016), luận án áp dụng phương pháp so sánh luật học đa tầng (Multi-tier Comparative Jurisprudence) kết hợp nghiên cứu thực chứng dữ liệu UTTP xuyên suốt từ năm 2008 đến nay trên toàn bộ 26 Hiệp định song phương của Việt Nam.
3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất là gì?
Phát hiện về "nghịch lý thời gian xử lý ủy thác": Mặc dù số lượng hiệp định song phương gia tăng, thời gian trung bình để thực thi một yêu cầu UTTP truyền thống qua đường bưu chính ngoại giao vẫn kéo dài từ 18 đến 36 tháng. Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở thiện chí hợp tác mà do sự xung đột về tiêu chuẩn chứng cứ hợp pháp giữa hệ thống Civil Law và Common Law.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình mẫu 5 bước trong lập và xử lý yêu cầu UTTP hình sự theo chuẩn UNODC và đề xuất mô hình phân loại căn cứ từ chối tương trợ có thể áp dụng cho các quốc gia đang phát triển trong khối ASEAN.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Lộ trình tập trung vào 03 trụ cột: (1) Số hóa quy trình tương trợ tư pháp và chuyển giao dữ liệu điện tử an toàn; (2) Cơ chế đa phương về chia sẻ tài sản tịch thu từ tội phạm tham nhũng và rửa tiền; (3) Hài hòa hóa quy chuẩn thu thập chứng cứ số trong không gian mạng (Cloud-based Evidence).
Kết luận
Luận án "Tương trợ tư pháp về hình sự theo pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" của tác giả Dương Đình Công là công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, toàn diện và có giá trị ứng dụng đột phá.
Sáu đóng góp cụ thể của công trình:
- Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về TTTPHS theo nghĩa hẹp, phân định triệt để với dẫn độ và chuyển giao phạm nhân.
- Dung hòa thành công cơ sở triết học giữa Lý thuyết Chủ quyền Quốc gia và Thuyết Vị lợi trong hợp tác đấu tranh chống tội phạm quốc tế.
- Đánh giá toàn diện ma trận quy chuẩn quốc tế từ UNTOC, UNCAC, ASEAN đến 26 Hiệp định song phương mà Việt Nam đã ký kết.
- Nhận diện chính xác các điểm nghẽn thể chế trong Luật TTTP năm 2007 và thực tiễn thi hành từ năm 2008 đến nay.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp mang tính đột phá, trọng tâm là xây dựng Luật Tương trợ tư pháp về hình sự độc lập tại Việt Nam.
- Kiến nghị quy trình nghiệp vụ chi tiết về thu thập chứng cứ điện tử, thẩm vấn trực tuyến qua video-link và nâng cao hiệu lực thu hồi tài sản xuyên quốc gia.
Công trình không chỉ góp phần lấp đầy khoảng trống học thuật trong khoa học pháp lý Việt Nam mà còn là cẩm nang dẫn đường thiết thực cho tiến trình cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế toàn diện của đất nước trong kỷ nguyên mới.