Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh, thương mại" của tác giả Nguyễn Đức Vinh (người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Đỗ Văn Đại, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, 2018) là công trình tiên phong ở cấp độ luận án tiến sĩ luật học tại Việt Nam tiếp cận toàn diện và chuyên sâu về quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài. Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế và tự do hóa thương mại theo các cam kết của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, hiện tượng xung đột pháp luật (conflict of laws) giữa các hệ thống pháp lý quốc gia là tất yếu khách quan.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Trước công trình này, khoa học pháp lý trong nước và quốc tế chỉ phân tích rời rạc quyền chọn luật dưới góc độ quy phạm xung đột kỹ thuật trong tư pháp quốc tế (O'Brien, 1999; Koch & Magnus, 1996; Nguyễn Thị Hồng Trinh, 2015), hoàn toàn bỏ ngỏ việc định danh và luận giải quyền lựa chọn pháp luật như một "quyền năng pháp lý độc lập" của chủ thể kinh doanh. Tại Việt Nam, hệ thống pháp luật thực định (Bộ luật Dân sự 2005/2015, Luật Thương mại 2005, Luật Đầu tư 2014, Bộ luật Hàng hải 2015) bộc lộ ít nhất sáu điểm nghẽn nghiêm trọng: thiếu căn cứ pháp lý vững chắc, chưa pháp điển hóa thành chế định độc lập, mâu thuẫn giữa luật chung và luật chuyên ngành, thiếu vắng cơ chế chọn luật cho nghĩa vụ ngoài hợp đồng, giới hạn can thiệp thiếu minh bạch và thực tiễn cơ quan tài phán né tránh áp dụng luật nước ngoài.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses) được xác lập tương ứng:

  • RQ1: Các quy định hiện hành có tạo lập cơ sở pháp lý vững chắc bảo đảm quyền tự định đoạt chọn luật điều chỉnh nghĩa vụ hợp đồng và ngoài hợp đồng của chủ thể kinh doanh quốc tế hay không?
  • RQ2: Sự hạn chế quyền chọn luật trong thực tiễn có bắt nguồn từ các giới hạn mơ hồ và sự chồng chéo, xung đột giữa pháp luật chung và luật chuyên ngành?
  • RQ3: Có sự khác biệt bản chất nào về nội hàm, thời điểm xác lập và giới hạn giữa quyền chọn luật đối với nghĩa vụ hợp đồng và nghĩa vụ ngoài hợp đồng?
  • RQ4: Khung giải pháp lập pháp và tư pháp nào bảo đảm hoàn thiện đồng bộ, ổn định lâu dài chế định quyền lựa chọn pháp luật tại Việt Nam tương thích với chuẩn mực quốc tế?
  • H1: Pháp luật thực định Việt Nam chưa tạo đủ căn cứ xác lập quyền năng chọn luật, dẫn đến nguy cơ xâm hại quyền tự do hợp đồng.
  • H2: Tòa án và Trọng tài tại Việt Nam thiếu khung diễn giải chuẩn xác, dẫn đến xu hướng áp đặt pháp luật Việt Nam (lex fori) thay thế luật nước ngoài được chọn hợp pháp.
  • H3: Sự bất đồng giữa các trật tự pháp lý về biên độ chọn luật làm phát sinh xung đột pháp luật phái sinh, đòi hỏi hài hòa hóa theo chuẩn mực quốc tế.
  • H4: Quyền chọn luật trong quan hệ ngoài hợp đồng có đặc thù cấu trúc và thời điểm thỏa thuận khác biệt căn bản so với quan hệ hợp đồng.
  • H5: Hoàn thiện pháp luật chỉ hiệu quả khi pháp điển hóa tập trung tại Bộ luật Dân sự gắn với sửa đổi đồng bộ luật chuyên ngành và nâng cao năng lực áp dụng luật nước ngoài.

Khung lý thuyết nền tảng tích hợp Học thuyết tự do ý chí (Party Autonomy), Học thuyết luật liên đới/kết hợp chung (Tronc Commun của Rubino Sammartano, 1987), Lý thuyết chủ quyền quốc gia (Sovereignty của Machiavelli, Bodin, Grotius) và Lý thuyết luật học phê phán (Critical Legal Theory của Phạm Duy Nghĩa, 2014). Phạm vi nghiên cứu bao quát khung thời gian từ mốc ban hành Bộ luật Dân sự 2005, Luật Thương mại 2005 đến Bộ luật Dân sự 2015 (hiệu lực từ 01/01/2017) và các luật chuyên ngành, đối chiếu chuẩn mực quốc tế từ Công ước Rome 1980, Quy tắc Rome I (Regulation EC 593/2008), Quy tắc Rome II (Regulation EC 864/2007) và Bộ nguyên tắc La Hay 2015 về lựa chọn luật áp dụng cho hợp đồng thương mại quốc tế.

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu quốc tế phản ánh sự tiến hóa sâu sắc của học thuyết chọn luật. Ở dòng nghiên cứu về hợp đồng thương mại quốc tế, Denis Tallon (1983) xác lập nguồn gốc độc lập của Lex Mercatoria (luật thương gia). Michael Pryles, Jeff Waincymer và Martin Davies (1996) khẳng định điều khoản chọn luật (Applicable law clause) là công cụ thiết yếu để quản trị rủi ro xung đột pháp luật nhưng cảnh báo giới hạn từ trật tự công (ordre public). Tác giả Vesna Lazíc (2009) nhấn mạnh: "Các bên trong hợp đồng thương mại quốc tế được tự do lựa chọn luật áp dụng cho quan hệ hợp đồng giữa họ là một nguyên tắc chung của luật hợp đồng được thừa nhận rộng rãi trên thế giới". Larry Dimatteo và Lucien Dhooge (2003) phân tích thực tiễn Hoa Kỳ theo Bộ luật Thương mại Thống nhất (UCC) và khẳng định chọn luật là quyền năng cốt lõi vượt ra khỏi biên giới tiểu bang.

Đối với nghĩa vụ ngoài hợp đồng (torts), một cuộc tranh luận lý thuyết quyết liệt đã diễn ra. Bernard Hanotiau (1982) và Kuratowski (1999) bảo lưu nguyên tắc truyền thống Lex Loci Delicti (luật nơi xảy ra vi phạm) và Lex Fori (luật tòa án thụ lý), chỉ chấp nhận chọn luật sau khi hành vi vi phạm đã xảy ra. Bước ngoặt xuất hiện khi Mo Zhang (2009) đánh giá: "Mặc dù Rome II không áp dụng đối với quan hệ phát sinh ngoài hợp đồng trong lĩnh vực hôn nhân gia đình, sở hữu, các công cụ đàm phán, các hiệp hội, các tổ chức tín thác (trusts) và cả những thiệt hại hay quyền liên quan đến cá nhân con người, nhưng điểm tiến bộ và cũng là cuộc cách mạng trong lĩnh vực xung đột pháp luật của Quy tắc Rome II là Quy tắc Rome II đã luật hóa nguyên tắc tự do ý chí của các bên cho việc lựa chọn pháp luật để điều chỉnh nghĩa vụ phát sinh ngoài hợp đồng, theo đó các bên được quyền tự do lựa chọn pháp luật để xác định nghĩa vụ của mình ngoài hợp đồng". Ngược lại, Carine Briere (2008) hoài nghi tính khả thi thực tế của Rome II do các bên tranh chấp ngoài hợp đồng hiếm khi có quan hệ từ trước để đạt được thỏa thuận chọn luật. Thomas Kadner Graziano (2009) và Peter Huber (2011) đã giải tỏa hoài nghi này khi chỉ ra cơ chế thỏa thuận chọn luật ex-ante (trước thiệt hại) trong các giao dịch thương mại tồn tại sẵn và phương thức chọn nguồn luật gián tiếp.

Tại Việt Nam, các công trình của Đỗ Văn Đại, Lê Thị Nam Giang, Phùng Hồng Thanh (2014), Nguyễn Thị Hồng Trinh (2015), Vũ Thị Hương (2016) chủ yếu tiếp cận vấn đề dưới dạng giải thích điều luật riêng lẻ của Bộ luật Dân sự 2005/2015 hoặc phân tích bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Luận án tự định vị ở vị trí tiên phong khi giải quyết tổng thể cả hai mảng hợp đồng và ngoài hợp đồng, nâng tầm việc lựa chọn pháp luật từ một giải pháp kỹ thuật giải quyết xung đột thành một "quyền năng pháp lý cơ bản" của thương nhân cần được pháp điển hóa độc lập.

TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN QUYỀN LỰA CHỌN PHÁP LUẬT

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước chuyển đổi hệ hình (paradigm shift) quan trọng trong khoa học pháp lý tư pháp quốc tế Việt Nam thông qua việc mở rộng và tái cấu trúc các lý thuyết nền tảng:

  1. Phát triển Học thuyết Tự do ý chí (Party Autonomy): Luận án chứng minh quyền chọn luật không phải là sự "ban ơn" hay nhượng bộ của cơ quan tư pháp quốc gia, mà là quyền năng đương nhiên phát sinh từ quyền tự do kinh doanh và tự do hợp đồng của thương nhân. Việc tôn trọng quyền chọn luật đặt pháp luật nước ngoài ngang hàng với pháp luật trong nước, hiện thực hóa nguyên tắc không phân biệt đối xử theo chuẩn mực WTO (Lea Brihnayer, 2004).
  2. Mở rộng lý thuyết áp dụng luật cho nghĩa vụ ngoài hợp đồng: Luận án vượt qua rào cản truyền thống khi chứng minh quyền tự do định đoạt hoàn toàn có thể áp dụng cho các quan hệ bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, trách nhiệm tiền hợp đồng (culpa in contrahendo), thực hiện công việc không có ủy quyền và làm giàu không có căn cứ pháp luật trong thương mại quốc tế.
  3. Tái định nghĩa cấu trúc giới hạn quyền: Luận án bác bỏ cơ chế giới hạn "tiền kiểm" (chặn quyền chọn luật ngay từ đầu bằng cách liệt kê danh mục hạn chế) và bảo vệ cơ chế giới hạn "hậu kiểm" (chỉ ngăn chặn hậu quả của việc áp dụng luật nước ngoài nếu xâm phạm nghiêm trọng trật tự công cộng quốc gia - public policy).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được thiết lập trên sự giao thoa của ba học thuyết lớn: (i) Học thuyết tự do ý chí làm trục trung tâm xác lập quyền năng; (ii) Lý thuyết chủ quyền quốc gia làm cơ sở xác định giới hạn biên độ can thiệp; (iii) Học thuyết Tronc Commun (luật kết hợp chung của Rubino Sammartano) làm công cụ hài hòa hóa khi phát sinh xung đột giữa các hệ thống pháp luật khác nhau.

Phương pháp luận phân tích tiếp cận quyền lựa chọn pháp luật theo cấu trúc 4 chiều toàn diện:

  • Chủ thể của quyền: Các pháp nhân và thể nhân kinh doanh thương mại bình đẳng.
  • Đối tượng và phạm vi lựa chọn: Bao gồm luật quốc gia, tập quán quốc tế (Lex Mercatoria), các điều ước quốc tế (CISG 1980) và các bộ nguyên tắc phi quốc gia (UNIDROIT, Hague Principles 2015).
  • Quy chế pháp lý của điều khoản chọn luật: Khẳng định tính độc lập (severability/autonomy) tuyệt đối của điều khoản chọn luật đối với hiệu lực của hợp đồng chính.
  • Cơ chế loại trừ dẫn chiếu (exclusion of renvoi): Khi các bên chọn luật của một quốc gia, điều đó mặc nhiên chỉ bao gồm các quy phạm nội dung (substantive rules) chứ không bao gồm các quy phạm xung đột (conflict rules), nhằm loại bỏ hiện tượng dẫn chiếu ngược (renvoi) gây mất ổn định giao dịch.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan pháp lý duy vật biện chứng kết hợp với chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và chủ nghĩa hiện thực pháp lý phê phán (Critical Legal Realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích chuẩn tắc (normative analysis) với phân tích chức năng so sánh (functional comparative law), đặt quy chuẩn pháp lý Việt Nam trong mối quan hệ đối sánh trực tiếp với các trật tự pháp lý phát triển (Hoa Kỳ, EU) và các công ước quốc tế đa phương.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu triển khai theo 4 bước chuẩn hóa học thuật:

  1. Hệ thống hóa toàn diện tư liệu lý thuyết: Khảo cứu các công trình kinh điển từ thế kỷ 16 đến hiện đại về chủ quyền, tư pháp quốc tế và luật hợp đồng.
  2. Rà soát chuẩn tắc hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Phân tích Bộ luật Dân sự 2005/2015, Luật Thương mại 2005, Luật Đầu tư 2014, Bộ luật Hàng hải 2015, Luật Trọng tài thương mại 2010 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  3. Khảo sát thực tiễn tài phán và trọng tài: Phân tích thực tế áp dụng pháp luật nước ngoài tại Tòa án nhân dân các cấp và Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), đối chiếu với hơn 1.800 phán quyết của Tòa án Công lý Châu Âu (ECJ) và tòa án thành viên EU được tổng hợp trong công trình của Alexander J. Bělohlávek (2010).
  4. Phương pháp tam giác giác đạc (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa lý thuyết hàn lâm quốc tế, văn bản luật thực định và thực tiễn xét xử để định vị chính xác các xung đột pháp lý.
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ĐỐI CHIẾU THỰC TIỄN

Data và phân tích

Dữ liệu nghiên cứu bao quát hệ thống quy chuẩn quốc tế và quốc gia:

  • Hệ thống quy tắc tư pháp quốc tế đa phương: Công ước Viên 1980 (CISG), Quy tắc Rome I (Regulation EC 593/2008), Quy tắc Rome II (Regulation EC 864/2007), Bộ nguyên tắc La Hay 2015, Bộ nguyên tắc UNIDROIT 2004/2010.
  • Khung so sánh pháp luật thực định: Phân tích Điều 663, 664, 683, 687 Bộ luật Dân sự 2015; Điều 5 Luật Thương mại 2005; Điều 4 Luật Đầu tư 2014; Điều 5 Bộ luật Hàng hải 2015.
  • Căn cứ chính trị - pháp lý định hướng: Nghị quyết số 48-NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 24/5/2005 về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Phát hiện xung đột thể chế giữa Luật chung và Luật chuyên ngành: Luận án vạch trần mâu thuẫn trực tiếp giữa Điều 664 Bộ luật Dân sự 2015 (quy định việc áp dụng luật nước ngoài không được trái với các "nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam") với các luật chuyên ngành như Luật Đầu tư 2014 và Luật Thương mại 2005 (sử dụng tiêu chí "không trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam" nhưng thiếu định lượng cụ thể) hoặc Bộ luật Hàng hải 2015 (chỉ cho phép chọn luật nước ngoài khi có điều ước quốc tế hoặc luật quy định). Sự thiếu đồng bộ này tạo ra rủi ro pháp lý nghiêm trọng cho nhà đầu tư.
  2. Lỗ hổng về tính độc lập và quy chế hiệu lực của thỏa thuận chọn luật: Bộ luật Dân sự 2015 chưa hề có điều khoản minh định về "luật điều chỉnh tính hiệu lực của thỏa thuận chọn luật" và chưa thừa nhận nguyên tắc tách biệt độc lập (severability) của điều khoản chọn luật khỏi số phận pháp lý của hợp đồng chính.
  3. Rào cản phi lý trong chọn luật cho nghĩa vụ ngoài hợp đồng: Khoản 2 Điều 687 Bộ luật Dân sự 2015 quy định nếu bên gây thiệt hại và bên bị thiệt hại có cùng nơi cư trú (đối với cá nhân) hoặc nơi thành lập (đối với pháp nhân) tại một quốc gia thì bắt buộc áp dụng pháp luật của nước đó. Luận án chỉ rõ đây là một bước thụt lùi tước đoạt quyền tự định đoạt của các doanh nghiệp đa quốc gia khi cùng đăng ký hoạt động tại một lãnh thổ nhưng phát sinh tranh chấp ngoài hợp đồng liên quan đến chuỗi cung ứng toàn cầu.
  4. Thực trạng né tránh áp dụng luật nước ngoài tại cơ quan tài phán: Phân tích thực tiễn cho thấy các thẩm phán Việt Nam có xu hướng viện dẫn lý do "không xác định được nội dung pháp luật nước ngoài" hoặc lạm dụng khái niệm "trật tự công cộng" mơ hồ để áp dụng pháp luật Việt Nam (lex fori), vô hiệu hóa thỏa thuận hợp pháp của đương sự.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Mở ra hướng tiếp cận mới xây dựng chế định "Quyền lựa chọn pháp luật" như một quyền nhân thân tài sản phái sinh trong thương mại quốc tế.
  • Về mặt lập pháp: Đưa ra lộ trình sửa đổi Bộ luật Dân sự và các luật kinh tế chuyên ngành:
    • Bổ sung nguyên tắc loại trừ dẫn chiếu (exclusion of renvoi) mặc nhiên.
    • Thừa nhận hiệu lực của việc chọn các nguồn luật phi quốc gia (non-state law, UNIDROIT, Lex Mercatoria).
    • Sửa đổi Điều 687 BLDS 2015 theo hướng tôn trọng thỏa thuận chọn luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng bất kể nơi thành lập của các bên.
  • Về mặt thực thi tài phán: Ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn thu hẹp phạm vi khái niệm "trật tự công cộng" và chuẩn hóa cơ chế chứng minh nội dung luật nước ngoài thông qua chuyên gia tư pháp hoặc tương trợ tư pháp.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  1. Giới hạn dữ liệu án lệ trong nước: Do hệ thống công bố bản án tại Việt Nam giai đoạn trước năm 2018 chưa hoàn thiện và tính bảo mật của phán quyết trọng tài thương mại, số lượng bản án thực tế về tranh chấp ngoài hợp đồng có áp dụng luật nước ngoài được tiếp cận còn hạn chế.
  2. Giới hạn theo đối tượng thương mại: Công trình giới hạn trọng tâm ở hoạt động kinh doanh thương mại vì mục đích sinh lợi của doanh nghiệp, không bao quát các giao dịch dân sự tiêu dùng (consumer contracts) hay hợp đồng lao động quốc tế.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng then chốt:

  • Quyền lựa chọn pháp luật trong các hợp đồng thương mại điện tử xuyên biên giới và công nghệ chuỗi khối (Smart Contracts).
  • Cơ chế giải quyết xung đột pháp luật đối với trách nhiệm ngoài hợp đồng phát sinh từ trí tuệ nhân tạo (AI) và vi phạm dữ liệu cá nhân xuyên quốc gia.
  • Xác định luật áp dụng cho các nghĩa vụ tiền hợp đồng (culpa in contrahendo) trong các thương vụ M&A quốc tế.
  • Xây dựng luật mẫu tư pháp quốc tế khu vực ASEAN tương thích với Bộ nguyên tắc La Hay 2015.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập hệ thống lý luận vững chắc, dự báo trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc với hàng trăm trích dẫn trong các nghiên cứu chuyên sâu về tư pháp quốc tế và luật thương mại quốc tế tại Việt Nam.
  • Tác động lập pháp: Đóng góp cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ việc rà soát, thi hành Bộ luật Dân sự 2015, sửa đổi Luật Đầu tư, Luật Thương mại và chuẩn bị cho việc xây dựng Luật Tư pháp quốc tế độc lập của Việt Nam theo định hướng cải cách tư pháp.
  • Tác động kinh tế và môi trường đầu tư: Việc minh bạch hóa quyền lựa chọn pháp luật giúp cắt giảm chi phí giao dịch (transaction costs), giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các tập đoàn đa quốc gia (FDI) và doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam, nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống luận cứ sắc bén, danh mục tài liệu tham khảo quốc tế chuẩn mực và phương pháp tiếp cận so sánh luật học chuyên sâu.
  • Giảng viên và chuyên gia pháp lý: Khung tài liệu giảng dạy cao cấp về tư pháp quốc tế, luật kinh doanh quốc tế và trọng tài thương mại.
  • Thẩm phán, Trọng tài viên và Luật sư tranh tụng: Cẩm nang giải quyết xung đột pháp luật, chuẩn hóa quy trình công nhận và áp dụng luật nước ngoài trong các vụ tranh chấp phức tạp.
  • Cộng đồng doanh nghiệp kinh doanh quốc tế: Chiến lược đàm phán, thiết kế điều khoản chọn luật tối ưu trong hợp đồng ngoại thương nhằm phòng ngừa rủi ro tranh chấp.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp đột phá nhất là việc nâng cấp học thuyết Tự do ý chí (Party Autonomy của Savigny) thành một "quyền năng pháp lý cơ bản" của chủ thể kinh doanh và luận chứng sự cần thiết phải pháp điển hóa thành một chế định pháp luật độc lập trong hệ thống tư pháp quốc tế Việt Nam, thay vì chỉ xem nó là quy phạm xung đột phái sinh.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

Luận án kết hợp phương pháp phân tích chức năng so sánh (functional comparative law) với việc đối chiếu đồng thời hai đạo luật trụ cột của Liên minh Châu Âu (Quy tắc Rome I về hợp đồng và Quy tắc Rome II về nghĩa vụ ngoài hợp đồng) cùng Bộ nguyên tắc La Hay 2015, đánh giá toàn diện trên cả phương diện tĩnh (quy phạm luật định) và phương diện động (thực tiễn áp dụng tài phán).

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ thực tiễn pháp lý Việt Nam?

Phát hiện về sự bất hợp lý tại Khoản 2 Điều 687 BLDS 2015: việc pháp luật áp đặt cưỡng chế áp dụng luật của nơi cùng cư trú/thành lập đối với tranh chấp bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng đã vô tình tước đoạt quyền tự định đoạt của các doanh nghiệp quốc tế hoạt động tại Việt Nam, đi ngược lại hoàn toàn xu thế tiến bộ của Quy tắc Rome II.

4. Luận án có cung cấp quy trình chuẩn hóa cho cơ quan tài phán không?

Có. Luận án đề xuất quy trình 3 bước chặt chẽ cho Thẩm phán/Trọng tài viên: (i) Kiểm tra tính độc lập và hiệu lực của thỏa thuận chọn luật; (ii) Áp dụng nguyên tắc loại trừ dẫn chiếu (exclusion of renvoi); (iii) Đánh giá trật tự công cộng (ordre public) theo cơ chế hậu kiểm giới hạn tối đa.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được vạch ra như thế nào?

Luận án định hình chương trình nghiên cứu hướng tới việc xây dựng đạo luật chuyên biệt về Tư pháp quốc tế của Việt Nam, mở rộng quyền tự do ý chí sang các quan hệ kinh tế số, tài sản mã hóa và trách nhiệm bảo vệ môi trường xuyên biên giới.

Kết luận

  1. Khẳng định quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài là quyền năng pháp lý cốt lõi, bắt nguồn từ tự do kinh doanh và tự do hợp đồng.
  2. Chứng minh yêu cầu tất yếu khách quan của việc pháp điển hóa chế định quyền lựa chọn pháp luật độc lập, đồng bộ trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
  3. Luận giải khoa học việc mở rộng quyền tự do chọn luật sang các quan hệ nghĩa vụ ngoài hợp đồng, đón đầu xu thế phát triển của tư pháp quốc tế hiện đại.
  4. Xác lập cơ chế phân định minh bạch giữa giới hạn quyền dựa trên trật tự công cộng (ordre public) và sự can thiệp hành chính bất hợp lý vào quyền tự định đoạt.
  5. Cung cấp hệ thống giải pháp lập pháp toàn diện từ sửa đổi Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại, Luật Đầu tư đến ban hành Nghị quyết hướng dẫn xét xử của Tòa án nhân dân tối cao.
  6. Thiết lập nền tảng khoa học vững chắc giúp tư pháp quốc tế Việt Nam hội nhập toàn diện, tương thích hoàn toàn với các chuẩn mực thương mại đa phương toàn cầu.