Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quan hệ pháp luật dân sự và thương mại, hợp đồng giữ vai trò là sự thỏa thuận pháp lý xác lập các quyền và nghĩa vụ ràng buộc giữa các chủ thể, đóng vai trò như một "luật chơi chung". Khi trật tự thỏa thuận này bị phá vỡ, bên có hành vi vi phạm thường phải chịu các hình thức chế tài nghiêm khắc như phạt vi phạm hoặc bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, khoa học pháp lý và thực tiễn áp dụng luôn thừa nhận những trường hợp ngoại lệ mà tại đó bên vi phạm được giải phóng khỏi các hậu quả pháp lý bất lợi. Bối cảnh thực tiễn của đề tài gắn liền với thời điểm đại dịch Covid-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu, gây gián đoạn chuỗi cung ứng, đình trệ lưu thông thương mại và làm ảnh hưởng nặng nề đến các lĩnh vực sản xuất, xuất nhập khẩu, du lịch, vận tải, lưu trú. Việc không thể thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng do tác động của dịch bệnh đã làm gia tăng đột biến các tranh chấp và nhu cầu viện dẫn các căn cứ miễn trách nhiệm pháp lý.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam—với trọng tâm là Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Thương mại năm 2005—về chế định miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng; đồng thời, trên cơ sở khảo sát thực tiễn áp dụng và giải quyết tranh chấp tại Tòa án, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại.

Để hiện thực hóa mục đích trên, tác giả xác định bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ những vấn đề lý luận về vi phạm hợp đồng, trách nhiệm dân sự và miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng.
  2. Phân tích, làm sáng tỏ các quy định pháp luật thực định hiện hành về các trường hợp miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng.
  3. Khảo sát thực trạng áp dụng các quy định này trong thực tiễn kinh doanh - thương mại, chỉ ra các hạn chế, vướng mắc và nguyên nhân phát sinh.
  4. Xây dựng hệ thống giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng các quy định về miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của công trình là hệ thống quy phạm pháp luật Việt Nam điều chỉnh vấn đề miễn trách nhiệm hợp đồng (tập trung vào Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Thương mại năm 2005 và các văn bản chuyên ngành liên quan) cùng thực tiễn thi hành thông qua các bản án xét xử.

Về phạm vi nghiên cứu, đề tài giới hạn việc phân tích các chế tài phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại trong không gian tài phán Việt Nam, có sự đối chiếu với một số văn bản pháp luật trước đây như Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989, Luật Thương mại năm 1997, Bộ luật Dân sự năm 2005 nhằm nhận diện sự thay đổi trong tư duy lập pháp. Về thời gian, dữ liệu thực tiễn và bản án được tác giả tập trung khảo sát trong giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2021, kết hợp liên hệ thực tiễn các vướng mắc phát sinh từ đại dịch Covid-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng nguyên tắc tự do ý chí, tự do giao kết hợp đồng và bản chất triết học của chế tài dân sự. Tác giả tiếp cận bản chất chế tài trong luật tư dưới góc độ công lý phục hồi (restorative justice—nhằm khắc phục hậu quả, khôi phục lại tình trạng ban đầu hoặc đền bù kỳ vọng hợp lý) thay vì công lý trừng phạt (retributive justice—vốn mang bản chất răn đe của luật hình sự). Công trình đồng thời tiếp thu các lý thuyết pháp lý quốc tế về vi phạm cơ bản (fundamental breach of contract), học thuyết về sự kiện bất khả kháng (force majeure xuất phát từ casus fortuitus), lý thuyết về hoàn cảnh khó khăn (hardship), cũng như phân tích quan điểm học thuật của PGS.TS. Trần Thị Huệ về việc phân định ranh giới giữa khái niệm "miễn trừ trách nhiệm" và "loại trừ trách nhiệm".

Hệ thống cơ sở pháp lý và nguồn dữ liệu được khóa luận khai thác gồm:

  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Bộ luật Dân sự năm 2015 (các Điều 156, 351, 352, 356–360, 364, 385, 398, 405, 418, 419, 420, 423); Bộ luật Dân sự năm 2005 (các Điều 161, 302, 388, 402); Luật Thương mại năm 2005 (các Điều 3, 292, 293, 294, 295, 296); Luật Thương mại năm 1997 (Điều 77); Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989; Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (Điều 16, 23, 24); Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa (Điều 62); Quyết định số 31/2006/QĐ-BCN của Bộ Công nghiệp.
  • Nguồn pháp luật lịch sử và quốc tế: Bộ luật Dân sự Pháp năm 1804 (Điều 1101, Điều 1351 sửa đổi năm 2018); Bộ luật Dân sự Bắc Kỳ năm 1931 (Điều 644); Bộ luật Dân sự Trung Kỳ năm 1936 (Điều 680); Bộ luật Dân sự Nga năm 1994 (Điều 420); Bộ luật Dân sự Nhật Bản năm 1896 (các Điều 414, 415, 541, 543); Công ước Viên của Liên hợp quốc năm 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG—Điều 25, Điều 79); Bộ nguyên tắc Unidroit về hợp đồng thương mại quốc tế năm 2010 (Điều 6.2.1, 6.2.2, 6.2.3, Điều 7.1.7); Công ước Brussels năm 1924 về vận đơn đường biển (Điều 4).
  • Nguồn án lệ và thực tiễn xét xử: Bản án Kinh doanh thương mại phúc thẩm số 735/2009/KDTM-PT ngày 28/4/2009 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh; Bản án Kinh doanh thương mại sơ thẩm số 36/2013/TLST-KDTM ngày 27/9/2013 của Tòa án nhân dân quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Làm rõ các cơ sở pháp lý, cấu thành điều kiện và hệ quả pháp lý của từng trường hợp miễn trách nhiệm.
  • Phương pháp lịch sử: Truy nguyên sự tiến hóa của khái niệm hợp đồng và cơ chế xử lý vi phạm qua các thời kỳ lập pháp tại Việt Nam (từ Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989 đến các Bộ luật Dân sự 1995, 2005, 2015).
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh sự tương thích giữa Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Thương mại năm 2005; đối chiếu pháp luật thực định Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế như CISG 1980 và Unidroit 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Những vấn đề lý luận về miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng

Chương này tập trung xác lập hệ thống khái niệm nền tảng trong khoa học luật dân sự. Tác giả phân tích nguồn gốc khái niệm hợp đồng qua các hệ thống pháp luật lớn trên thế giới, nhấn mạnh bản chất của hợp đồng là sự thống nhất ý chí tạo lập nghĩa vụ dân sự mang tính cưỡng chế pháp lý. Về hành vi vi phạm hợp đồng, khóa luận làm rõ ba dạng biểu hiện chính: không thực hiện nghĩa vụ khi đến hạn, thực hiện không đầy đủ, hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.

Tác giả phân tích sâu sắc mục đích của chế tài hợp đồng theo quan điểm công lý phục hồi, khẳng định chế tài trong luật tư chỉ nhằm bù đắp tổn thất thực tế hoặc lợi ích kỳ vọng hợp lý, từ đó phê phán cơ chế phạt vi phạm thiếu giới hạn kiểm soát. Bên cạnh đó, khái niệm "vi phạm cơ bản" theo Điều 25 CISG và khoản 13 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005 được so sánh với "vi phạm nghiêm trọng" tại khoản 2 Điều 423 Bộ luật Dân sự năm 2015; cả hai khái niệm đều đòi hỏi hậu quả tước bỏ mục đích giao kết hợp đồng của bên bị vi phạm, là điều kiện tiên quyết để kích hoạt quyền hủy bỏ hợp đồng.

Về bản chất của miễn trách nhiệm, tác giả đặt lên bàn cân học thuật hai thuật ngữ "miễn trừ trách nhiệm" và "loại trừ trách nhiệm". Bản chất của "miễn trách nhiệm" là trách nhiệm pháp lý tiêu cực đã phát sinh nhưng chủ thể vi phạm được giải phóng khỏi nghĩa vụ gánh chịu chế tài; trong khi "loại trừ trách nhiệm" là trường hợp ngay từ đầu không cấu thành trách nhiệm pháp lý. Trên bình diện lý luận, tác giả tổng kết bốn căn cứ miễn trách nhiệm chủ yếu: thỏa thuận của các bên, sự kiện bất khả kháng, lỗi hoàn toàn thuộc về bên có quyền, và sự kiện thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Chương 2. Pháp luật Việt Nam về miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng - Quy định và thực tiễn pháp luật

Chương 2 đi sâu vào thực trạng quy phạm thực định và thực tiễn áp dụng tại Tòa án. Trước hết, tác giả chỉ ra điểm khác biệt giữa luật chung và luật chuyên ngành: trong khi Bộ luật Dân sự năm 2015 sử dụng cụm từ "không phải chịu trách nhiệm dân sự" với 3 căn cứ, thì Luật Thương mại năm 2005 dùng thuật ngữ "miễn trách nhiệm" tại khoản 1 Điều 294 với 4 căn cứ cụ thể:

Trường hợp miễn trách nhiệm Quy định tại Bộ luật Dân sự năm 2015 Quy định tại Luật Thương mại năm 2005
Thỏa thuận của các bên Điểm e Khoản 2 Điều 398 Điểm a Khoản 1 Điều 294
Sự kiện bất khả kháng Khoản 2 Điều 351 (định nghĩa tại Điều 156) Điểm b Khoản 1 Điều 294
Lỗi của bên bị vi phạm Khoản 3 Điều 351 Điểm c Khoản 1 Điều 294
Thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước Không quy định cụ thể trong phần nghĩa vụ Điểm d Khoản 1 Điều 294

Khi phân tích từng trường hợp, tác giả làm rõ:

  1. Miễn trách nhiệm theo thỏa thuận: Tôn trọng ý chí của các bên nhưng bị giới hạn bởi các trường hợp vô hiệu bắt buộc, chẳng hạn như điều khoản miễn trách nhiệm đơn phương trong hợp đồng theo mẫu (khoản 3 Điều 405 BLDS 2015) hoặc điều khoản loại trừ trách nhiệm của thương nhân đối với người tiêu dùng (điểm a khoản 1 Điều 16 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng).
  2. Sự kiện bất khả kháng: Phải thỏa mãn đồng thời 3 yếu tố: tính khách quan, tính không thể lường trước được tại thời điểm ký kết hợp đồng, và tính không thể khắc phục được dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép. Tác giả phân tích cơ chế kéo dài thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo Điều 296 Luật Thương mại năm 2005: tối đa 05 tháng đối với hợp đồng có thời hạn giao hàng/dịch vụ không quá 12 tháng, và 08 tháng đối với hợp đồng có thời hạn trên 12 tháng; quá thời hạn này các bên có quyền từ chối thực hiện hợp đồng mà không phải bồi thường. Đồng thời, tác giả thiết lập sự phân biệt rõ ràng giữa bất khả kháng và hoàn cảnh thay đổi cơ bản (hardship) theo Điều 420 BLDS 2015: bất khả kháng dẫn đến miễn trừ chế tài do hoàn toàn không thể thực hiện nghĩa vụ; ngược lại, trong hoàn cảnh thay đổi cơ bản, hợp đồng vẫn có thể thực hiện được nhưng mất cân bằng nghiêm trọng về lợi ích, các bên vẫn phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trong khi yêu cầu đàm phán lại hoặc đề nghị Tòa án can thiệp sửa đổi/chấm dứt hợp đồng.
  3. Lỗi hoàn toàn thuộc về bên có quyền: Căn cứ theo Điều 364 BLDS 2015 (lỗi cố ý và vô ý). Trở ngại thực tế lớn nhất là bên vi phạm phải gánh vác nghĩa vụ chứng minh lỗi và chứng minh quan hệ nhân quả giữa hành vi của bên có quyền với việc vi phạm hợp đồng—đây là rào cản kỹ thuật rất lớn đối với các thương nhân bình thường nếu không có thẩm quyền điều tra chuyên nghiệp.
  4. Thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Áp dụng khi quyết định mang tính quyền lực công được ban hành sau thời điểm giao kết hợp đồng mà các bên không thể biết trước. Điển hình là Bản án số 735/2009/KDTM-PT của TAND TP.HCM: hợp đồng thuê sạp chợ Bình Phú thời hạn 10 năm giữa bà Đỗ Thị Xơn và Tổng công ty Xây dựng Sài Gòn buộc phải chấm dứt trước thời hạn do quyết định điều chỉnh quy hoạch của UBND TP.HCM. Tòa án tuyên bố bên cho thuê được miễn bồi thường thiệt hại theo điểm d khoản 1 Điều 294 LTM 2005, nhưng phải hoàn trả lại tiền thuê sạp tương ứng với thời gian còn lại của hợp đồng do bà Xơn đã đóng trọn gói 10 năm.
  5. Nghĩa vụ thông báo và chứng minh: Theo khoản 2 Điều 294 và khoản 3 Điều 295 LTM 2005, bên viện dẫn miễn trách nhiệm có nghĩa vụ chứng minh và phải thông báo ngay bằng văn bản. Việc chậm trễ hoặc không thông báo sẽ làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường thiệt hại phát sinh từ chính sự chậm trễ đó.

Cuối chương, tác giả đi sâu phân tích thực tiễn tranh chấp thông qua Bản án số 36/2013/TLST-KDTM của TAND quận Hải Châu, Đà Nẵng về hợp đồng vận chuyển 870 tấn xi măng PC40 bằng tàu Hợp Thành 16 gặp giông lốc làm rách bạt, hư hỏng hàng hóa, chỉ ra tính chất phức tạp và tranh cãi gay gắt khi chứng minh các tiêu chí cấu thành của sự kiện bất khả kháng trên biển.

Chương 3. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng

Chương 3 tổng kết các khoảng trống pháp luật và đề xuất các giải pháp lập pháp cụ thể:

  • Thống nhất thuật ngữ lập pháp giữa Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại: kiến nghị chuẩn hóa việc sử dụng thuật ngữ "miễn trách nhiệm" thay cho cách diễn đạt "không phải chịu trách nhiệm dân sự", nhằm phân định ranh giới rõ ràng giữa việc không phát sinh trách nhiệm và việc phát sinh trách nhiệm nhưng được giải phóng nghĩa vụ.
  • Bổ sung trường hợp "thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền" vào Bộ luật Dân sự với tư cách là đạo luật chung, tạo sự tương thích với Luật Thương mại năm 2005.
  • Làm rõ tính hiệu lực của điều khoản thỏa thuận mức bồi thường thiệt hại ước tính/cố định trong hợp đồng tại Điều 360 BLDS 2015, khắc phục sự phân hóa trong đường lối xét xử giữa Tòa án (chỉ chấp nhận thiệt hại thực tế) và Trọng tài thương mại (tôn trọng thỏa thuận ấn định).
  • Hướng dẫn chi tiết tiêu chí xác định lỗi và cơ chế phân bổ nghĩa vụ chứng minh khi áp dụng căn cứ lỗi của bên có quyền; đồng thời ban hành các nghị quyết hướng dẫn áp dụng điều khoản bất khả kháng và hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong bối cảnh các biến cố quy mô lớn như dịch bệnh Covid-19.

Kết quả và đóng góp

Công trình trích xuất và hệ thống hóa toàn diện các dữ liệu pháp lý thực định, đem lại các kết quả then chốt:

  • Xác lập bức tranh so sánh chi tiết giữa BLDS 2015 và LTM 2005, chỉ rõ điểm vênh về số lượng căn cứ miễn trách (3 căn cứ so với 4 căn cứ) và sự thiếu đồng nhất về mặt thuật ngữ lập pháp.
  • Phân tích chi tiết định lượng các giới hạn thời gian kéo dài thực hiện hợp đồng theo Điều 296 LTM 2005: mốc tối đa 05 tháng (đối với hợp đồng dưới 12 tháng) và 08 tháng (đối với hợp đồng trên 12 tháng), cùng thời hạn 10 ngày thông báo từ chối thực hiện nghĩa vụ.
  • Trình bày hệ thống các vướng mắc thực tiễn qua hai bản án kinh doanh thương mại có thật (Bản án số 735/2009/KDTM-PT và Bản án số 36/2013/TLST-KDTM), minh chứng cụ thể cho cách Tòa án giải quyết nghĩa vụ hoàn trả tài sản khi hợp đồng chấm dứt do mệnh lệnh hành chính và tiêu chuẩn chứng minh bất khả kháng trong vận tải.
  • Về mặt đóng góp học thuật, tác giả tự định vị công trình là bước nghiên cứu trực diện, tập trung chuyên sâu vào riêng chế định miễn trách nhiệm hợp đồng—khắc phục sự phân tán của các công trình đi trước vốn chỉ khảo sát miễn trách nhiệm như một nội dung phụ kèm theo các chế tài chung. Đặc biệt, nghiên cứu đã kịp thời kết nối lý luận miễn trách nhiệm với các vấn đề pháp lý phát sinh trực tiếp từ đại dịch Covid-19 tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu thực tiễn chủ yếu tập trung vào các bản án trong giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2021; tại thời điểm hoàn thành công trình (năm 2021), đại dịch Covid-19 vẫn đang diễn biến phức tạp, do đó tác giả chưa thể thống kê và đánh giá toàn diện các bản án tranh chấp thương mại giải quyết hậu quả pháp lý sau đại dịch.
  • Đề tài tập trung phân tích quan hệ giữa bên vi phạm và bên bị vi phạm, chưa mở rộng nghiên cứu sâu về trách nhiệm của bên thứ ba trong chuỗi cung ứng khi có sự kiện miễn trách nhiệm dây chuyền.

Hướng mở nghiên cứu tiếp theo được văn bản gợi mở là: tiếp tục theo dõi, tổng kết thực tiễn xét xử của hệ thống Tòa án Việt Nam đối với các tranh chấp viện dẫn Covid-19 làm sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn cảnh thay đổi cơ bản; từ đó nghiên cứu đề xuất các án lệ chuẩn hóa tiêu chí đánh giá mức độ nỗ lực khắc phục thiệt hại của thương nhân.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế khi nghiên cứu về chế định hợp đồng, chế tài thương mại và cơ chế giải quyết tranh chấp.
  • Đội ngũ luật sư, chuyên viên pháp chế doanh nghiệp trong quá trình đàm phán, soạn thảo điều khoản miễn trách nhiệm, điều khoản bất khả kháng (force majeure clause), điều khoản hoàn cảnh khó khăn (hardship clause) và xử lý các tình huống vi phạm nghĩa vụ giao hàng.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là mục phân biệt sự kiện bất khả kháng với hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Điều 420 BLDS 2015 và Unidroit 2010, cùng với phần phân tích giải pháp xử lý quyền lợi giữa các bên trong Bản án số 735/2009/KDTM-PT.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt sự khác biệt về thuật ngữ giữa Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại năm 2005 như thế nào?
Tác giả chỉ rõ Bộ luật Dân sự (cả năm 2005 và 2015) sử dụng cụm từ "không phải chịu trách nhiệm dân sự", trong khi Luật Thương mại năm 2005 sử dụng thuật ngữ "miễn trách nhiệm". Về mặt ngữ nghĩa pháp lý, "không phải chịu trách nhiệm" có thể hiểu theo hai chiều hướng: trách nhiệm chưa từng phát sinh nên không phải chịu, hoặc trách nhiệm đã phát sinh nhưng được giải phóng. Ngược lại, "miễn trách nhiệm" thể hiện rõ bản chất là hành vi vi phạm đã làm phát sinh trách nhiệm pháp lý nhưng bên vi phạm được pháp luật hoặc thỏa thuận miễn trừ việc thực thi trách nhiệm đó.

2. Ba điều kiện bắt buộc để một sự kiện được công nhận là bất khả kháng theo phân tích của tác giả là gì?
Căn cứ khoản 1 Điều 156 BLDS 2015 và điểm b khoản 1 Điều 294 LTM 2005, sự kiện bất khả kháng phải thỏa mãn đầy đủ ba điều kiện: (1) Sự kiện xảy ra hoàn toàn khách quan, nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên; (2) Sự kiện không thể lường trước được tại thời điểm giao kết hợp đồng (phải phát sinh sau khi ký kết); (3) Hậu quả của sự kiện không thể khắc phục được mặc dù bên vi phạm đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và trong khả năng cho phép.

3. Quy định về thời hạn kéo dài thực hiện hợp đồng do bất khả kháng theo Điều 296 Luật Thương mại năm 2005 được văn bản nêu ra sao?
Trừ trường hợp hợp đồng có thỏa thuận thời hạn cố định về giao hàng hoặc hoàn thành dịch vụ, thời gian thực hiện hợp đồng được kéo dài bằng thời gian xảy ra bất khả kháng cộng thời gian khắc phục hợp lý, nhưng không vượt quá: 05 tháng đối với hàng hóa, dịch vụ có thời hạn thực hiện thỏa thuận không quá 12 tháng kể từ khi giao kết; và 08 tháng đối với hàng hóa, dịch vụ có thời hạn thực hiện trên 12 tháng. Nếu vượt quá các thời hạn này, các bên có quyền từ chối thực hiện hợp đồng và phải thông báo cho bên kia trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày kết thúc thời hạn kéo dài.

4. Điểm khác biệt cốt lõi giữa sự kiện bất khả kháng và hoàn cảnh thay đổi cơ bản (hardship) được tác giả chỉ ra là gì?
Sự khác biệt căn bản nằm ở khả năng thực hiện hợp đồng và hệ quả pháp lý: Sự kiện bất khả kháng khiến cho bên có nghĩa vụ hoàn toàn không thể thực hiện được nghĩa vụ hợp đồng, dẫn tới hệ quả bên vi phạm được miễn trừ toàn bộ trách nhiệm chế tài. Ngược lại, trong hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Điều 420 BLDS 2015), nghĩa vụ hợp đồng về mặt vật chất vẫn có thể thực hiện được nhưng sự cân bằng lợi ích bị phá vỡ nghiêm trọng; các bên không được tự ý dừng thực hiện hợp đồng mà phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trong khi yêu cầu đàm phán lại, hoặc yêu cầu Tòa án sửa đổi hợp đồng để tái lập cân bằng, hoặc chấm dứt hợp đồng tại thời điểm xác định.

5. Trong Bản án số 735/2009/KDTM-PT, Tòa án đã áp dụng căn cứ miễn trách nhiệm nào và giải quyết quyền lợi ra sao?
Tòa án nhân dân TP.HCM đã áp dụng điểm d khoản 1 Điều 294 Luật Thương mại năm 2005 (vi phạm do thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết trước khi ký hợp đồng), chấp nhận cho Tổng công ty Xây dựng Sài Gòn được miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi đơn phương chấm dứt hợp đồng thuê sạp với bà Đỗ Thị Xơn theo quyết định điều chỉnh quy hoạch của UBND TP.HCM. Tuy nhiên, do bà Xơn đã trả trước toàn bộ tiền thuê cho thời hạn 10 năm, Tòa án tuyên buộc nguyên đơn phải hoàn trả lại số tiền thuê sạp tương ứng với thời gian thực tế chưa sử dụng của hợp đồng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Uyên là công trình nghiên cứu chuyên sâu về chế định miễn trách nhiệm do vi phạm hợp đồng trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Tác giả đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận từ các trường phái dân luật quốc tế, phân tích cấu thành 4 căn cứ miễn trách nhiệm theo Luật Thương mại năm 2005 và đối chiếu với Bộ luật Dân sự năm 2015. Thông qua các bản án thực tiễn và bối cảnh đại dịch Covid-19, công trình chỉ rõ những bất cập về kỹ thuật lập pháp và gánh nặng chứng minh lỗi, từ đó đề xuất hệ thống kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý thực định.