Khóa luận: Giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài theo pháp luật Việt Nam

Phân tích quy định pháp luật Việt Nam về giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài. Làm rõ cơ chế, quy trình và hiệu quả áp dụng.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Trọng tài Thương mại Giải pháp tối ưu giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài tại Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các tranh chấp thương mại phát sinh ngày càng phức tạp. Việc tìm kiếm một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, nhanh chóng và bảo mật trở thành ưu tiên hàng đầu của doanh nghiệp. Trọng tài thương mại nổi lên như một lựa chọn chiến lược, được pháp luật Việt Nam công nhận và ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Phương thức này không chỉ mang lại sự linh hoạt mà còn đảm bảo tính chuyên nghiệp, giúp các bên duy trì mối quan hệ kinh doanh tốt đẹp. Sự phát triển của pháp luật trọng tài thương mại tại Việt Nam đã tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động này, biến trọng tài thành một công cụ không thể thiếu trong quản lý rủi ro pháp lý của các tổ chức, cá nhân kinh doanh.

1.1. Trọng tài thương mại là gì Định nghĩa và đặc điểm nổi bật theo pháp luật Việt Nam

Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thỏa thuận và được tiến hành theo quy định của Luật Trọng tài thương mại. Nó được thực hiện bởi Hội đồng trọng tài, dựa trên thỏa thuận trọng tài giữa các bên. Đặc điểm nổi bật của trọng tài thương mại Việt Nam bao gồm tính tự nguyện, bảo mật, linh hoạt và sự tôn trọng đối với quyền tự định đoạt của các bên. Quá trình tố tụng không công khai, giúp bảo vệ danh tiếng và bí mật kinh doanh. Quyết định của trọng tài, hay còn gọi là phán quyết trọng tài, có giá trị chung thẩm và thường được thi hành ngay lập tức, ít bị can thiệp bởi Tòa án. Khác với tố tụng tư pháp, trọng tài cho phép các bên lựa chọn trọng tài viên và quy tắc tố tụng phù hợp với tính chất của tranh chấp thương mại.

1.2. Lợi ích vượt trội khi lựa chọn giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài Tại sao doanh nghiệp nên ưu tiên

Việc lựa chọn giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp. Thứ nhất, tính bảo mật cao giúp tránh công khai thông tin nhạy cảm, giữ uy tín kinh doanh. Thứ hai, tốc độ giải quyết nhanh chóng hơn so với tố tụng Tòa án, giảm thiểu thời gian và chi phí. Thứ ba, các bên có quyền lựa chọn trọng tài viên là những chuyên gia có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực liên quan đến tranh chấp thương mại, đảm bảo chất lượng phán quyết. Thứ tư, phán quyết trọng tài mang tính chung thẩm và có khả năng được công nhận và thi hành ở nhiều quốc gia, đặc biệt quan trọng trong các giao dịch quốc tế. Sự linh hoạt trong thủ tục cũng là một ưu điểm, cho phép các bên thỏa thuận nhiều vấn đề tố tụng, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc giải quyết tranh chấp.

II. Thách thức và Cơ hội Thực trạng giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài tại Việt Nam hiện nay

Mặc dù trọng tài thương mại đang dần khẳng định vị thế là một phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả, nhưng thực trạng áp dụng tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức, song song với những cơ hội phát triển to lớn. Từ khi Luật Trọng tài thương mại 2010 được ban hành, hành lang pháp lý đã được cải thiện đáng kể, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động trọng tài. Tuy nhiên, nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp về lợi ích và quy trình giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài vẫn chưa đồng đều. Các trung tâm trọng tài thương mại như Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hình thức này, nhưng vẫn cần nhiều nỗ lực hơn nữa để nâng cao hiệu quả và uy tín trong mắt các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Phân tích thực trạng trọng tài Việt Nam giúp nhận diện các điểm nghẽn và đưa ra các giải pháp khắc phục.

2.1. Phân tích thực trạng giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại tại Việt Nam Ưu điểm và hạn chế

Thực trạng giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài tại Việt Nam cho thấy sự gia tăng về số lượng các vụ việc được giải quyết, đặc biệt là tại các trung tâm trọng tài thương mại lớn như VIAC. Điều này chứng tỏ sự tin tưởng của doanh nghiệp vào phương thức này. Các ưu điểm như tính linh hoạt, bảo mật và khả năng lựa chọn trọng tài viên chuyên môn cao là những yếu tố thu hút. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Một số nguyên nhân chính là nhận thức chưa đầy đủ về pháp luật trọng tài thương mại, sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng pháp luật, và đôi khi là sự can thiệp chưa phù hợp của Tòa án vào quá trình trọng tài. Thêm vào đó, việc thi hành phán quyết trọng tài ở một số trường hợp còn gặp khó khăn, ảnh hưởng đến niềm tin của các bên tranh chấp. Việc thu thập chứng cứ và áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời cũng là những khía cạnh cần được hoàn thiện hơn nữa.

2.2. Các nguyên nhân chính ảnh hưởng đến hiệu quả giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài

Nhiều yếu tố đã và đang ảnh hưởng đến hiệu quả của việc giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài tại Việt Nam. Đầu tiên, sự thiếu hiểu biết hoặc hiểu biết chưa đầy đủ của các bên về pháp luật trọng tài thương mại và lợi ích của nó dẫn đến việc ít lựa chọn trọng tài. Thứ hai, chất lượng của thỏa thuận trọng tài đôi khi chưa đảm bảo, gây khó khăn trong việc xác định thẩm quyền của trọng tài. Thứ ba, năng lực và kinh nghiệm của một số trọng tài viên còn hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng phán quyết trọng tài. Thứ tư, sự chưa đồng bộ trong việc phối hợp giữa trọng tài và Tòa án trong các vấn đề như hỗ trợ thu thập chứng cứ hoặc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời cũng là một rào cản. Cuối cùng, chi phí trọng tài, mặc dù thường được coi là hợp lý, vẫn có thể là một mối lo ngại đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

III. Quy trình Tố tụng Trọng tài Hướng dẫn chi tiết giải quyết tranh chấp thương mại hiệu quả

Để đảm bảo quá trình giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài tại Việt Nam diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, việc nắm vững quy trình tố tụng trọng tài là vô cùng cần thiết. Quy trình này được thiết kế để mang lại sự linh hoạt và nhanh chóng, đồng thời vẫn đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên. Khác với tố tụng Tòa án, quy trình trọng tài cho phép các bên có nhiều quyền chủ động hơn trong việc lựa chọn và thỏa thuận các bước tiến hành. Hiểu rõ từng giai đoạn từ khởi kiện đến ban hành phán quyết trọng tài sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền và lợi ích của mình, giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí phát sinh. Vai trò của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) và các tổ chức trọng tài khác trong việc hỗ trợ và hướng dẫn quy trình này là rất quan trọng.

3.1. Các bước khởi kiện và thành lập Hội đồng Trọng tài trong tố tụng trọng tài

Quy trình tố tụng trọng tài bắt đầu bằng việc bên nguyên đơn nộp đơn khởi kiện đến Trung tâm trọng tài thương mại có thẩm quyền hoặc gửi trực tiếp cho bị đơn (trong trường hợp trọng tài vụ việc). Đơn khởi kiện phải đầy đủ thông tin về các bên, nội dung tranh chấp thương mại, yêu cầu giải quyết và các tài liệu, chứng cứ liên quan. Sau khi đơn được tiếp nhận, các bên sẽ tiến hành lựa chọn trọng tài viên để thành lập Hội đồng trọng tài. Theo quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010, Hội đồng trọng tài thường gồm một hoặc ba trọng tài viên. Nếu các bên không thể thỏa thuận, Trung tâm trọng tài sẽ chỉ định trọng tài viên. Việc lựa chọn trọng tài viên phù hợp, có chuyên môn sâu trong lĩnh vực giải quyết tranh chấp là yếu tố then chốt, quyết định chất lượng của phán quyết.

3.2. Thu thập chứng cứ và áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời Vai trò của Tòa án trong hỗ trợ trọng tài thương mại Việt Nam

Trong quá trình tố tụng trọng tài, việc thu thập chứng cứ là yếu tố quan trọng để làm sáng tỏ vụ việc và đưa ra phán quyết trọng tài công bằng. Nếu các bên hoặc Hội đồng trọng tài gặp khó khăn trong việc thu thập chứng cứ, có thể đề nghị Tòa án có thẩm quyền hỗ trợ. Văn bản đề nghị phải nêu rõ vụ việc, chứng cứ cần thu thập, lý do và thông tin của tổ chức, cá nhân đang lưu giữ chứng cứ. Sự hỗ trợ của Tòa án trong việc thu thập chứng cứ góp phần tạo thuận lợi và sự tin tưởng cho các chủ thể kinh doanh khi lựa chọn giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài. Bên cạnh đó, các bên cũng có quyền yêu cầu Hội đồng trọng tài hoặc Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để ngăn chặn thiệt hại không thể khắc phục. Theo Khoản 2 Điều 49 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, các biện pháp này bao gồm cấm thay đổi hiện trạng tài sản, kê biên tài sản, yêu cầu tạm thời về việc trả tiền, cấm chuyển dịch quyền về tài sản, v.v. Điều này đảm bảo tài sản tranh chấp không bị tẩu tán và quyền lợi của các bên được bảo vệ tối đa.

IV. Đảm bảo Công bằng và Hiệu lực Phán quyết trọng tài và thi hành tại Việt Nam

Một trong những yếu tố cốt lõi tạo nên giá trị của trọng tài thương mại là tính chung thẩm và khả năng thi hành của phán quyết trọng tài. Tại Việt Nam, pháp luật trọng tài thương mại đã quy định rõ ràng về quy trình ban hành và thi hành phán quyết, nhằm đảm bảo công bằng và hiệu lực pháp lý. Tuy nhiên, việc thi hành phán quyết đôi khi vẫn còn gặp phải những thách thức nhất định, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan có thẩm quyền. Nắm vững các quy định về phán quyết trọng tài và thi hành án là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp có thể hoàn toàn tin tưởng vào phương thức giải quyết tranh chấp này, đặc biệt trong các vụ việc có yếu tố nước ngoài. Vai trò của Tòa án trong việc công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài cũng là một khía cạnh cần được hiểu rõ.

4.1. Quy định về phán quyết trọng tài Tính chung thẩm và các căn cứ hủy bỏ

Theo quy định của pháp luật trọng tài thương mại Việt Nam, phán quyết trọng tài là chung thẩm và có hiệu lực kể từ ngày ban hành, không bị kháng cáo hay kháng nghị. Điều này đảm bảo sự ổn định và nhanh chóng trong việc chấm dứt tranh chấp thương mại. Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định các căn cứ cụ thể để Tòa án có thể xem xét yêu cầu hủy bỏ phán quyết trọng tài. Các căn cứ này thường liên quan đến vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, thỏa thuận trọng tài không hợp lệ, hoặc phán quyết vượt quá thẩm quyền của Hội đồng trọng tài. Ví dụ, nếu Hội đồng trọng tài ra phán quyết về một vấn đề không có trong thỏa thuận trọng tài hoặc vi phạm các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, phán quyết đó có thể bị hủy. Việc nắm rõ các căn cứ này giúp các bên tự tin hơn vào tính công bằng của quy trình và hạn chế rủi ro pháp lý.

4.2. Thi hành phán quyết trọng tài Đảm bảo hiệu lực pháp lý và vai trò của cơ quan thi hành án

Sau khi phán quyết trọng tài được ban hành, nếu bên thua kiện không tự nguyện thi hành, bên được thi hành có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền thi hành. Quá trình thi hành phán quyết trọng tài được thực hiện tương tự như thi hành án dân sự. Đối với các phán quyết trọng tài của nước ngoài, việc công nhận và cho thi hành tại Việt Nam tuân theo các quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, đặc biệt là Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài. Mặc dù tính chung thẩm của phán quyết trọng tài được đề cao, thực trạng trọng tài Việt Nam đôi khi vẫn cho thấy sự chậm trễ hoặc khó khăn trong quá trình thi hành, ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên. Do đó, việc hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa trọng tài và cơ quan thi hành án là cần thiết để nâng cao hiệu quả tổng thể của giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài.

V. Nâng tầm Trọng tài Thương mại Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam

Để giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài tại Việt Nam phát huy tối đa hiệu quả, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao chất lượng thực tiễn áp dụng là yếu tố then chốt. Những kiến nghị này không chỉ nhằm khắc phục các hạn chế hiện có mà còn hướng tới mục tiêu xây dựng một môi trường trọng tài thương mại Việt Nam mạnh mẽ, uy tín, sánh ngang với các quốc gia phát triển trong khu vực và trên thế giới. Việc phát triển bền vững của pháp luật trọng tài thương mại sẽ tạo niềm tin cho các nhà đầu tư, thúc đẩy hoạt động kinh doanh và đóng góp vào sự phát triển kinh tế chung của đất nước. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan nhà nước, các trung tâm trọng tài thương mại, cộng đồng doanh nghiệp và đội ngũ trọng tài viên để hiện thực hóa những mục tiêu này.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật trọng tài thương mại Việt Nam để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp

Để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài, việc hoàn thiện pháp luật trọng tài thương mại là cần thiết. Cần rà soát và sửa đổi một số quy định còn chồng chéo hoặc chưa rõ ràng, đặc biệt là các quy định liên quan đến thẩm quyền của trọng tài, sự hỗ trợ của Tòa án trong thu thập chứng cứ và áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Cụ thể, cần làm rõ hơn các tiêu chí để Tòa án hủy phán quyết trọng tài, tránh sự can thiệp quá mức làm mất đi tính chung thẩm của phán quyết. Việc cập nhật các quy định theo hướng phù hợp với các chuẩn mực quốc tế sẽ giúp tăng cường khả năng công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài, tạo môi trường thuận lợi hơn cho đầu tư quốc tế. Ngoài ra, cần bổ sung các quy định về trọng tài trực tuyến (online arbitration) để bắt kịp xu thế công nghệ và đáp ứng nhu cầu giải quyết tranh chấp trong kỷ nguyên số.

5.2. Các giải pháp nhằm đảm bảo áp dụng và thực thi hiệu quả trọng tài thương mại Việt Nam

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cần có các giải pháp đồng bộ để đảm bảo áp dụng và thực thi hiệu quả trọng tài thương mại Việt Nam. Thứ nhất, tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến kiến thức về trọng tài thương mại cho cộng đồng doanh nghiệp, giúp họ hiểu rõ hơn về lợi ích và quy trình. Thứ hai, nâng cao chất lượng đội ngũ trọng tài viên thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu, bồi dưỡng nghiệp vụ liên tục, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên biệt của tranh chấp thương mại. Thứ ba, tăng cường sự phối hợp giữa các trung tâm trọng tài thương mại và Tòa án, đặc biệt trong việc hỗ trợ tố tụng và thi hành phán quyết trọng tài, đảm bảo tính khách quan, nhanh chóng. Cuối cùng, các trung tâm trọng tài thương mại cần tiếp tục cải thiện quy tắc tố tụng, đưa ra các dịch vụ chất lượng cao, linh hoạt và chi phí hợp lý để thu hút các bên tranh chấp.

VI. Tương lai của giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài tại Việt Nam Hướng tới sự phát triển bền vững

Nhìn về tương lai, giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài tại Việt Nam đang đứng trước nhiều triển vọng phát triển mạnh mẽ. Với cam kết hội nhập quốc tế sâu rộng và nỗ lực không ngừng trong cải cách tư pháp, Việt Nam đang từng bước củng cố vị thế của trọng tài thương mại như một kênh giải quyết tranh chấp tin cậy và hiệu quả. Tuy nhiên, để đạt được sự phát triển bền vững, cần có sự đầu tư vào công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và liên tục cập nhật các chuẩn mực quốc tế. Sự hợp tác giữa nhà nước, các tổ chức trọng tài và cộng đồng doanh nghiệp sẽ là chìa khóa để trọng tài thương mại Việt Nam thực sự trở thành lựa chọn hàng đầu cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước, góp phần vào việc xây dựng một môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch và ổn định.

6.1. Xu hướng phát triển của trọng tài thương mại toàn cầu và tác động đến Việt Nam

Xu hướng phát triển của trọng tài thương mại toàn cầu cho thấy sự gia tăng về số lượng các vụ việc, sự đa dạng hóa về lĩnh vực tranh chấp thương mại và sự xuất hiện của các hình thức trọng tài mới như trọng tài trực tuyến (online arbitration). Các trung tâm trọng tài lớn trên thế giới không ngừng cải tiến quy tắc và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu phức tạp của thị trường. Việt Nam cần chủ động nắm bắt các xu hướng này để tích hợp vào pháp luật trọng tài thương mại và thực tiễn hoạt động của các trung tâm trọng tài thương mại. Việc tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến sẽ giúp trọng tài thương mại Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút thêm các vụ tranh chấp có yếu tố nước ngoài, khẳng định vị thế trên bản đồ trọng tài quốc tế.

6.2. Cơ hội và thách thức mới cho trung tâm trọng tài thương mại và đội ngũ trọng tài viên tại Việt Nam

Các trung tâm trọng tài thương mại tại Việt Nam, đặc biệt là VIAC, đang đứng trước nhiều cơ hội lớn để phát triển. Sự tăng trưởng của kinh tế, dòng vốn đầu tư nước ngoài và sự phức tạp của các giao dịch thương mại tạo ra nhu cầu ngày càng cao về giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, các trung tâm cũng đối mặt với thách thức về việc duy trì chất lượng dịch vụ, thu hút và phát triển đội ngũ trọng tài viên chuyên nghiệp, có kinh nghiệm thực tiễn và ngoại ngữ tốt. Việc áp dụng công nghệ vào quy trình tố tụng, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả, cũng là một yêu cầu cấp thiết. Để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức, các trung tâm trọng tài thương mại cần tiếp tục đổi mới, nâng cao năng lực quản lý và quảng bá rộng rãi hơn về lợi ích của giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/04/2026
Giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài theo pháp luật việt nam đồ án tốt nghiệp đại học khoa luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài thương mại Chương 2: Thực trạng pháp luật về giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài tại Việt Nam và một số kiến nghị Trong từng chương, người viết chia thành các tiểu mục nhỏ để đi sâu, phân tích chi tiết cho từng vấn đề đã nêu. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP THƯƠNG MẠI BẰNG TRỌNG TÀI 1. Khái quát về Trọng tài 1. Lịch sử hình thành và phát triển của Trọng tài Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, Trọng tài, với tư cách là một cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài Toà án, đã và đang góp phần không nhỏ vào sự ổn định của hoạt động thương mại trên thế giới.

Ở nước ta, tiến trình hình thành và phát triển của Trọng tài được thể hiện qua ba giai đoạn chủ yếu: giai đoạn sơ khai (trước năm 2003), giai đoạn chuyển tiếp (năm 2003 – 2010) và giai đoạn hội nhập (năm 2010 – nay)  Giai đoạn sơ khai (trước năm 2003) Trọng tài kinh tế xuất hiện và phát triển cùng với sự ra đời của chế độ hợp đồng kinh tế. Năm 1960, Thủ tướng Chính phủ đã ra Nghị định số 04/TTg ngày 04/01/1960 để ban hành Điều lệ tạm thời về Hợp đồng kinh tế. Ngày 14/11/1960, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Nghị định số 20/TTg về Tổ chức Trọng tài kinh tế Nhà nước. Theo Nghị định này, ngành Trọng tài kinh tế được tổ chức ở cấp Trung ương, khu, thành phố, tỉnh và bộ với chức năng chủ yếu là xử lý các tranh chấp hợp đồng kinh tế.

Quy định này nhằm làm rõ hơn nữa chức năng, nhiệm vụ của các bộ quản lý ngành kinh tế - kỹ thuật, thể hiện nguyên tắc kết hợp quản lý theo ngành với quản lý theo địa phương và vùng lãnh thổ, tích cực xây dựng cấp huyện và phân định trách nhiệm giữa huyện và tỉnh, thành phố. Tiếp theo, sau khi Chính phủ ban hành Nghị định số 54-CP ngày 10/03/1975 về chế độ hợp đồng kinh tế thay Nghị định số 04-TTg, thì ngày 14/04/1975, Chính phủ đã ra Nghị định số 75-CP để ban hành Điều lệ Tổ chức và hoạt động của Trung tâm Trọng tài kinh tế. Theo Bản Điều lệ này, Trọng tài kinh tế được thành lập như một cơ quan Nhà nước có chức năng quản lý công tác hợp đồng kinh tế. Đó là chức năng giữ vững tính kỷ luật Nhà nước về hợp đồng kinh tế, giải quyết các tranh chấp về hợp đồng kinh tế và xử lý vi phạm hợp đồng kinh tế.

Với Nghị định số 24/HĐBT ngày 10/08/1981 của Hội đồng Bộ trưởng, Hội đồng Trọng tài kinh tế được thống nhất tên gọi là Trọng tài kinh tế, ngạch Trọng tài viên được xác lập. Ngày 17/04/1984, Hội đồng Bộ trưởng đã ban hành Nghị định số 62/HĐBT quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Trọng tài kinh tế bộ, tỉnh, huyện. Trọng tài kinh tế cấp huyện được thành lập theo Nghị định này. Ngày 10/01/1990, 6 Hội đồng Nhà nước ban hành Pháp lệnh về Trọng tài kinh tế quy định tổ chức, phân cấp thẩm quyền, thủ tục giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh tế.

Đặc biệt, Pháp lệnh Trọng tài kinh tế đã bỏ Trọng tài cấp Bộ, nguyên tắc các bên có quyền thỏa thuận lựa chọn Trọng tài đứng ra giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh tế được ghi nhận. Ngày 05/09/1994, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 116/CP về tổ chức và hoạt động của các Trung tâm Trọng tài kinh tế. Theo Nghị định này, Trọng tài kinh tế được xác định là một tổ chức xã hội – nghề nghiệp, tức là tổ chức phi chính phủ có thẩm quyền giải quyết một số tranh chấp theo quy định, hoàn toàn tách rời với chức năng quản lý Nhà nước như trước đây. Đây là một bước ngoặt khi Nhà nước đã đánh dấu đúng bản chất và chức năng của nó.

 Giai đoạn chuyển tiếp (năm 2003 – năm 2010) Ngày 25/02/2003, Uỷ ban thường vụ Quốc hội đã ban hành Pháp lệnh Trọng tài số 08/2003/PL-UBTVQH và ngày 15/01/2004, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 25/2004/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Trọng tài thương mại. Pháp lệnh mang ý nghĩa quan trọng về mặt điều chỉnh pháp luật, là nền tảng pháp lý cho trọng tài Việt Nam tiếp cận, hoà nhập với xu hướng chung của nền tài phán Trọng tài quốc tế. Có thể nói, Pháp lệnh đã mở rộng một cách đáng kể thẩm quyền cho Trọng tài ở nước ta so với thẩm quyền của Trọng tài theo Nghị định 116/NĐ-CP; quy định đầy đủ, rõ ràng về thoả thuận trọng tài, góp phần chấm dứt tình trạng “lấn quyền của Toà án đối với trọng tài”; tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc trở thành Trọng tài viên; ghi nhận hình thức Trọng tài mới là Trọng tài vụ việc; mở rộng thẩm quyền chọn Trọng tài viên cho các bên tranh chấp; ghi nhận mối quan hệ chặt chẽ giữa Trọng tài với Toà án; nâng cao vị thế của Trọng tài bằng việc ghi nhận tính được cưỡng chế thi hành của các phán quyết trọng tài; quy định nhiều cơ chế mới để đảm bảo cho việc thành lập các Trung tâm trọng tài được chặt chẽ hơn, trên cơ sở đó mà nâng cao chất lượng và uy tín của các Trung tâm Trọng tài. Pháp lệnh Trọng tài thương mại 2003 đã đánh dấu bước ngoặt quan trọng mang tính chuyển tiếp trong tiến trình phát triển của pháp luật Việt Nam về Trọng tài thương mại.

 Giai đoạn hội nhập (năm 2010 – nay) Bên cạnh một số ưu điểm của Pháp lệnh Trọng tài thương mại 2003 thì còn tồn tại một số bất cập, hạn chế. Do đó, bước vào giai đoạn mới, Luật Trọng tài thương mại 2010 được Quốc hội thông qua ngày 17/06/2010 và chính thức có hiệu lực ngày 01/01/2011, 7 gồm 13 chương và 82 điều, thể hiện sự đột phá của pháp luật Trọng tài thương mại Việt Nam. Như vậy, có thể thấy quá trình hình thành và phát triển của Trọng tài ở Việt Nam là một quá trình kế thừa và phát triển liên tục phù hợp với từng giai đoạn phát triển của lịch sử đất nước. Thực tế cho thấy, trong những năm gần đây, ở nước ta việc giải quyết tranh chấp thương mại bằng Trọng tài được sử dụng nhiều hơn đặc biệt là sau khi Luật Trọng tài Thương mại 2010 ra đời được coi là xương sống của pháp luật Việt Nam về Trọng tài 1.

Khái niệm Trọng tài Trọng tài là một khái niệm được xuất hiện từ khá lâu và nó được nghiên cứu trên nhiều phương diện khoa học pháp lý khác nhau. Cũng như các thuật ngữ khoa học pháp lý khác thì khái niệm “Trọng tài” được đề cập nhiều trong pháp luật quốc tế. Trong công ước La – Hay năm 1988 đã có định nghĩa sớm nhất về trọng tài: “Trọng tài là nhằm để giải quyết những bất đồng giữa các bên thông qua một người thứ ba do chính các bên lựa chọn trên cơ sở tôn trọng pháp luật”1 Luật mẫu của UNCITRAL thì: “Trọng tài nghĩa là mọi hình thức có hoặc không có sự giám sát của tổ chức”2 Theo Hội đồng trọng tài Mỹ (AAA): “Trọng tài là cách thức giải quyết tranh chấp bằng cách đệ trình vụ tranh chấp cho một số người khách quan xem xét giải quyết và họ sẽ đưa ra quyết định cuối cùng, có giá trị bắt buộc các bên tranh chấp phải thi hành.”3 Theo giáo sư Ph.Farrchar thuộc trường đại học Pans II thì: “Trọng tài là một phương thức giải quyết tranh chấp, theo đó các bên giao cho một cá nhân (trọng tài viên) thẩm quyền giải quyết tranh chấp phát sinh giữa họ với nhau” Bên cạnh đó, pháp luật về Trọng tài của Việt Nam cũng các khái niệm: Theo Khoản 1 Điều 2 Pháp lệnh về Trọng tài thương mại năm 2003 quy định: “Trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp phát sinh trong hoạt động thương mại được các bên thỏa thuận và được tiến hành theo trình tự, thủ tục tố tụng do Pháp lệnh này quy định. Theo Khoản 1 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 cũng quy định: “Trọng tài thương 1 Điều 3 Công ước La – Hay 1988 2 Điều 2.a Luật mẫu của UNCITRAL 3 Hiệp hội Trọng tài Hoa Kỳ - AAA (1984), “Hướng dẫn về trọng tài thương mại”, Bản dịch của Trung tâm trọng tài quốc tế Việt Nam, Hà Nội 8 mại là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thoả thuận và được tiến hành theo quy định của Luật này.” Từ những nguồn nêu trên, có thể thấy khái kiệm về Trọng tài được nghiên cứu trên nhiều cơ sở khác nhau nhưng có thể nhìn nhận chủ yếu dưới hai góc độ: Trọng tài là cơ quan giải quyết tranh chấp, Trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp.

Thứ nhất, Trọng tài là cơ quan giải quyết tranh chấp: là một cơ quan giải quyết tranh chấp phát sinh trong hoạt động thương mại được thành lập gồm các trọng tài viên để giải quyết tranh chấp về kinh doanh thương mại theo yêu cầu của các bên. Trọng tài là một cơ quan tài phán độc lập, tồn tại song song với Tòa án. Thứ hai, Trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp: có nhiều phương thức giải quyết tranh chấp thương mại, thì Trọng tài là một trong các phương thức được các bên tự nguyện thỏa thuận lựa chọn. Tác giả đồng ý với cách tiếp cận thứ hai, coi trọng tài như là một phương thức giải quyết tranh chấp độc lập, tồn tại song song với các phương thức giải quyết quyết tranh chấp khác mang tính tài phán như tòa án và không mang tính tài phán như thương lượng, hòa giải.

Như vậy, Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp được bắt đầu bằng sự thỏa thuận của các bên tranh chấp, theo đó các bên tranh chấp đưa tranh chấp của mình ra một bên trung gian thứ ba là Trọng tài viên hoặc Hội đồng trọng tài và bên trung gian này sẽ xem xét, giải quyết và đưa ra phán quyết cuối cùng có giá trị bắt buộc thi hành đối với các bên. Đặc điểm của Trọng tài thương mại Trọng tài thương mại có một số đặc điểm cơ bản sau đây: Một là, Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp đảm bảo tối đa quyền tự chủ của các bên. Điều này thể hiện rõ thông qua việc được quyền lựa chọn Trọng tài viên giải quyết tranh chấp, nghĩa là cho phép các bên lựa chọn được các chuyên gia có chuyên môn và kinh nghiệm thực tế về vấn đề tranh chấp, có uy tín trong ngành nghề trở thành Trọng tài viên giải quyết tranh chấp của các bên, đảm bảo chất lượng giải quyết tranh chấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ