Luận án tiến sĩ luật học lý luận và thực tiễn giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư áp dụng đối với việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay

Luận án tiến sĩ luật học phân tích lý luận và thực tiễn giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2019

233
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP GIỮA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÀ QUỐC GIA TIẾP NHẬN ĐẦU TƯ

1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.3. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu

1.4. Khái niệm, đặc điểm về tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

1.5. Giải quyết và cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP GIỮA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÀ QUỐC GIA TIẾP NHẬN ĐẦU TƯ

2.1. Khái niệm, đặc điểm của tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

2.2. Nguyên nhân phát sinh tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

2.3. Giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

2.3.1. Khái niệm giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

2.3.2. Đặc điểm của giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

2.3.3. Khái quát luật nội dung trong giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

2.3.4. Hệ thống nguyên tắc tự do hóa và bảo hộ đầu tư trong pháp luật đầu tư

2.4. Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

2.4.1. Khái niệm cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

2.4.2. Đặc điểm cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

2.4.3. Phân loại cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

2.4.4. Quá trình phát triển của cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư trong pháp luật đầu tư quốc tế

2.4.5. Những mô hình cải cách nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

2.4.5.1. Trong phòng ngừa tranh chấp
2.4.5.2. Trong giải quyết tranh chấp

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP GIỮA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÀ VIỆT NAM

3.1. Giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư - Thực tiễn của Ấn Độ và một số tham chiếu cho Việt Nam

3.2. Khái quát tình hình giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư hiện nay

3.3. Tình hình giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Ấn Độ trong thời gian qua

3.4. Đánh giá những điều chỉnh về chính sách ISDS của Ấn Độ

3.5. Những khó khăn của Ấn Độ trong giai đoạn thực thi thay đổi chính sách

3.6. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

3.7. Thực tiễn cam kết về giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Việt Nam

3.8. Những điểm khác biệt về tiêu chuẩn tự do hóa và bảo hộ đầu tư theo các hiệp định CPTPP và EVFTA

3.9. Nội dung cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư theo Hiệp định CPTPP và EVFTA

3.10. Thực tiễn và đánh giá chung về tình hình giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Việt Nam

3.11. Cơ quan giải quyết tranh chấp và quy tắc tố tụng trong tài

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÒNG NGỪA VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP GIỮA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VÀ VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ HIỆN NAY

4.1. Những vấn đề đặt ra từ thực tiễn giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Việt Nam

4.2. Những vấn đề chung được đặt ra trong giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

4.3. Thực thi song song nhiều cơ chế ISDS khác nhau

4.4. Những khó khăn trong thực hiện giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư theo CPTPP, EVFTA

4.5. Giải pháp trong phòng ngừa và giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Việt Nam

4.5.1. Trong phòng ngừa tranh chấp phát sinh

4.5.2. Trong giải quyết tranh chấp

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

BẢNG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng quan về tình hình nghiên cứu giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

Nghiên cứu về tranh chấp đầu tư giữa nhà đầu tư nước ngoàiquốc gia tiếp nhận đầu tư đã trở thành một lĩnh vực quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa. Các công trình nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào các vấn đề chung về tranh chấp quốc tế, phương thức giải quyết tranh chấp, và nội dung cam kết trong các điều ước quốc tế. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam cho thấy sự gia tăng đáng kể trong số lượng các vụ kiện giữa nhà đầu tư nước ngoàiquốc gia tiếp nhận đầu tư. Điều này phản ánh sự cần thiết phải cải cách hệ thống pháp luật và chính sách đầu tư nhằm bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và đảm bảo sự phát triển bền vững cho nền kinh tế. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, việc xây dựng một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư nước ngoài mà còn nâng cao uy tín của quốc gia tiếp nhận đầu tư trong mắt các nhà đầu tư quốc tế.

1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

Nhiều công trình nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng, tranh chấp quốc tế thường phát sinh từ những khác biệt trong cách hiểu và thực hiện các cam kết đầu tư. Các phương thức giải quyết tranh chấp như trọng tài quốc tế, hòa giải, và thương lượng được xem là những giải pháp hiệu quả. Các nghiên cứu này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng và minh bạch để giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư nước ngoài. Hơn nữa, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong giải quyết tranh chấp cũng được coi là một yếu tố quan trọng giúp nâng cao tính cạnh tranh của quốc gia tiếp nhận đầu tư.

1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

Tại Việt Nam, nghiên cứu về giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoàiquốc gia tiếp nhận đầu tư đang ngày càng được chú trọng. Các công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng, mặc dù Việt Nam đã có những bước tiến trong việc xây dựng khung pháp lý cho đầu tư nước ngoài, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Các vụ kiện giữa nhà đầu tư nước ngoàiquốc gia tiếp nhận đầu tư ngày càng gia tăng, cho thấy sự cần thiết phải cải cách hệ thống pháp luật và chính sách đầu tư. Việc nghiên cứu và áp dụng các mô hình giải quyết tranh chấp hiệu quả từ các quốc gia khác sẽ giúp Việt Nam nâng cao khả năng thu hút đầu tư nước ngoài và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

II. Cơ sở lý luận về giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư

Khái niệm tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoàiquốc gia tiếp nhận đầu tư được định nghĩa là những bất đồng phát sinh từ các hoạt động đầu tư, liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của các bên. Đặc điểm của loại hình tranh chấp này thường phức tạp hơn so với các loại hình khác do sự tham gia của quốc gia tiếp nhận đầu tư với tư cách là một bên trong tranh chấp. Nguyên nhân phát sinh tranh chấp có thể đến từ việc vi phạm các cam kết trong hợp đồng, sự thay đổi chính sách của quốc gia tiếp nhận đầu tư, hoặc các yếu tố bên ngoài như khủng hoảng kinh tế. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này sẽ giúp các bên có thể phòng ngừa và giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả hơn.

2.1. Khái niệm và đặc điểm của tranh chấp

Tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoàiquốc gia tiếp nhận đầu tư thường mang tính chất đặc thù, liên quan đến các cam kết đầu tư quốc tế. Đặc điểm nổi bật của loại hình tranh chấp này là sự tham gia của quốc gia tiếp nhận đầu tư, điều này tạo ra những thách thức trong việc áp dụng các quy định pháp luật. Các tranh chấp này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của nhà đầu tư mà còn tác động đến hình ảnh và uy tín của quốc gia tiếp nhận đầu tư trên trường quốc tế. Do đó, việc xây dựng một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả là rất cần thiết.

2.2. Nguyên nhân phát sinh tranh chấp

Nguyên nhân chính dẫn đến tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoàiquốc gia tiếp nhận đầu tư thường liên quan đến việc vi phạm các cam kết trong hợp đồng đầu tư, sự thay đổi chính sách đầu tư của quốc gia tiếp nhận đầu tư, và các yếu tố bên ngoài như khủng hoảng kinh tế. Việc nhận diện và phân tích các nguyên nhân này sẽ giúp các bên có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, từ đó giảm thiểu rủi ro và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

III. Thực trạng giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư tại Việt Nam

Thực trạng giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoàiquốc gia tiếp nhận đầu tư tại Việt Nam cho thấy nhiều vấn đề cần được cải thiện. Số lượng các vụ kiện ngày càng gia tăng, cho thấy sự cần thiết phải có một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn. Các vụ kiện thường liên quan đến việc vi phạm các cam kết trong hợp đồng hoặc sự thay đổi chính sách đầu tư. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của nhà đầu tư mà còn tác động đến hình ảnh và uy tín của Việt Nam trong mắt các nhà đầu tư quốc tế. Việc nghiên cứu và áp dụng các mô hình giải quyết tranh chấp từ các quốc gia khác sẽ giúp Việt Nam nâng cao khả năng thu hút đầu tư nước ngoài và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

3.1. Tình hình giải quyết tranh chấp hiện nay

Tình hình giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoàiquốc gia tiếp nhận đầu tư tại Việt Nam hiện nay cho thấy nhiều thách thức. Các vụ kiện thường kéo dài và phức tạp, gây khó khăn cho cả nhà đầu tưquốc gia tiếp nhận đầu tư. Hệ thống pháp luật hiện hành chưa hoàn thiện, dẫn đến việc áp dụng các quy định không đồng nhất. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của nhà đầu tư mà còn làm giảm tính cạnh tranh của Việt Nam trong việc thu hút đầu tư nước ngoài.

3.2. Những khó khăn trong thực hiện giải quyết tranh chấp

Những khó khăn trong việc giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoàiquốc gia tiếp nhận đầu tư tại Việt Nam bao gồm sự thiếu minh bạch trong quy trình pháp lý, sự chậm trễ trong việc xử lý các vụ kiện, và sự không đồng nhất trong việc áp dụng các quy định pháp luật. Những vấn đề này không chỉ làm giảm lòng tin của nhà đầu tư mà còn ảnh hưởng đến hình ảnh của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế. Cần có những cải cách mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng ngừa và giải quyết tranh chấp

Để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoàiquốc gia tiếp nhận đầu tư, Việt Nam cần thực hiện một số giải pháp quan trọng. Đầu tiên, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật về đầu tư, đảm bảo tính minh bạch và đồng nhất trong việc áp dụng các quy định. Thứ hai, cần xây dựng một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, bao gồm việc áp dụng các phương thức như trọng tài quốc tế và hòa giải. Cuối cùng, cần tăng cường công tác tuyên truyền và đào tạo về giải quyết tranh chấp cho các cơ quan chức năng và nhà đầu tư. Những giải pháp này sẽ giúp bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và nâng cao uy tín của quốc gia tiếp nhận đầu tư.

4.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật

Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về đầu tư là rất cần thiết để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp. Cần xây dựng các quy định rõ ràng và minh bạch về quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng đầu tư. Điều này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Hơn nữa, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong giải quyết tranh chấp cũng sẽ giúp nâng cao tính cạnh tranh của Việt Nam trong việc thu hút đầu tư nước ngoài.

4.2. Xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả

Cần xây dựng một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, bao gồm việc áp dụng các phương thức như trọng tài quốc tế và hòa giải. Việc này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư mà còn nâng cao uy tín của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Hơn nữa, cần tăng cường công tác đào tạo và nâng cao năng lực cho các cơ quan chức năng trong việc xử lý các vụ kiện, từ đó nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp.

06/02/2025
Luận án tiến sĩ luật học lý luận và thực tiễn giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư áp dụng đối với việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của Catherine Yannaca —Small về “Transparency and Third Party Participation in Investor — State Dispute Settlement Procedures’’(“Minh bạch va sự tham gia cua bên thứ ba trong thu tục ISDS”). Chương nay dé cập tới van đề minh bạch va sự tham gia của bên thứ ba trong quá trình giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư. Phần một của chương nghiên cứu các quy định liên quan tới tính minh bạch và sự tham gia của bên thứ ba trong quá trình giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư. Phan hai mô tả các bước được tiến hành nhằm tăng tính minh bạch của hệ thống bởi tòa trọng tài và ICSID ở cấp độ Chính phủ.

Phần ba xem xét các lợi thé cũng như thách thức của cơ chế minh bạch bồ sung. + Cũng trong khuôn khổ của OECD, cuốn sách “Foreign State Immunity and Foreign Government controlled Investors”(“Mién trừ quốc gia nước ngoài và chính phủ nước ngoài diéu chỉnh nhà dau te”) (2010) của Gaukrodger, D phân tích vê hai vân dé mang tính nguyên tac liên quan tới hoạt động của các nhà dau tư nước II ngoài bị điều chỉnh bởi nhà nước khác: Thứ nhất, liệu học thuyết về miễn trừ chủ quyền của quốc gia có thé gây ra những khó khăn cho phía chủ thé tư khi theo đuôi các yêu cầu pháp lý dé chống lại nhà nước. Thứ hai, liệu học thuyết đó có tạo ra các khoảng trống trong thực thi các quy định đối với quốc gia tiếp nhận đầu tư. Mặc dù, có cách tiếp cận hạn chế để quyền miễn trừ được thừa nhận rộng rãi nhưng các van đề quan trọng như liệu các hoạt động đầu tư tài chính của một quỹ có mang tính chủ quyền.

Dựa vào các quy định pháp luật, công trình trên phân tích các chính sách của nhà nước trong phạm vi thuế, luật cạnh tranh, luật hình sự và chú ý tới các nhân tô căn bản có thê ảnh hưởng tới quyền miễn trừ trong các vụ việc như vậy - Bài viết “/nvestor — State Arbiration under Bilateral Trade and Investment Agreements: Finding Rhythm in Inconsistent Drumbeats” (“Trong tai dau tu theo BITs: Tim kiếm nhịp điệu trong tiếng trồng không nhất quán ”) năm 2013, của Ling Ling He & Razeen Sappideen đăng trên Journal of World Trade. Các tác giả đã xem xét bức tranh toàn cảnh về sự thay đổi trong giải quyết tranh chấp giữa nha đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư và những ảnh hưởng của cơ chế này lên các hiệp định thương mại song phương và hiệp định đầu tư. Phần hai của bài viết nghiên cứu về nguồn gốc của điều khoản ISA bang cách tham chiếu tới các phan của FTAs và BITs của các nền kinh tế chính như Hoa Kỳ, Ô-txơ-rây-li-a, Niu Di- lân và Trung Quốc. Phần ba, tác giả xem xét sự tranh luận về thực tiễn ISA trong các FTAs và BITs.

Phần bốn, điều tra về sự phát triển hiện nay của ISA ở các quốc gia có dấu hiệu muốn hạn chế bảo hộ nhà đầu tư nước ngoài và ISA như Vê-nê —zu- ê la , Ô-txơ-rây-li-a và An Độ. Trong khi đó, động cơ của những quốc gia này có thé khác như déu bày tỏ sự bảo lưu đối với hệ thống ISA chiếm ưu thé nếu như không mong muốn. Hưởng ứng xu hướng này là các cam kết về ISA của Trung Quốc, những cam kết đó dường như theo hướng trực tiếp đối diện [82, tr. - Bài viết “Power, Authority and International Investment Law” (“Quyên lực, thẩm quyên và Luật dau tư quốc té”) năm 2010 của Tai Heng Cheng đăng trên American University International Law Review.

Công trình phân tích mối quan hệ giữa luật đầu tư quốc tế, quyền lực và thâm quyền. Dé chứng minh, công trình đã chỉ ra luật đầu tư quốc tế điều chỉnh lại việc ra quyết định toàn cầu bằng cách điều chỉnh quyền lực và thẩm quyền giữa các bên tham gia thông qua bốn quá trình: Một là kích hoạt sự hoán đổi giữa quyền lực và thâm quyên, hai là rút bớt quyền lực và thâm quyền của nhà nước, ba là chuyên quyền lực và thẩm quyền sang các chủ thé ra quyết định khác, bốn là khôi phục quyền lực và thẩm quyền của nhà nước. Các nhà xây dựng chính sách ở cả quôc gia nhiêu quyên lực và ít quyên lực hơn đều coi 12 sự chuyên giao quyền lực và thâm quyền này như sự tấn công không thê điều chỉnh lên thâm quyên. - Cuốn sách “International Business Law” (“Luật kinh doah quốc té”) năm 2008, của Ray A.August, Don Mayer, Michael Bixby, Nhà xuất bản Printice Hall, Mỹ.

Chương 3 của sách đã phân tích một số nội dung cơ bản của ICSID, bên cạnh đó Chương này còn đề cập tới các vấn dé ly luận như lich sử, nội dung thuyết miễn trừ chủ quyền quốc gia, thuyết miễn chủ quyền quốc gia tương đối và phân tích vụ kiện giữa Công ty ABBOTT của Mỹ và Cộng hòa Nam Phi dé minh hoa cho các học thuyết được nghiên cứu. - Các công trình của UNCTAD Cũng giống OECD, UNCTAD có nhiều chuyên đề phân tích các khía cạnh khác nhau liên quan đến ISDS. Sau đây là một số các công trình điển hình: + Cuốn sách “Investor - State Dispute Settlement arising from Investment Treaties: A review” (“ISDS phát sinh từ các hiệp định dau tw: Tổng quan”) năm 2005. Sách này phân tích về thủ tục và nội dung trong giải quyết tranh chấp giữa nha đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tưcủa các hiệp định đầu tư.

Về thủ tục, đề cập tới các khái niệm cơ bản như “nhà đầu tư”, “đầu tư”, các khái niệm để xác định chủ thé nào có thé khởi kiện, các trường hợp kiện nhiều bên, xung đột thâm quyên. Về nội dung, sách tập trung luận giải các điều kiện về bảo hộ đầu tư trong HAs được đưa ra các cơ quan tài phán quốc tế. Sau cùng sách chỉ ra những tôn tại trong thủ tục, nội dung và vai trò của cộng đồng quốc tế. + Cuốn “Investor - State Dispute Settlement and impact on Investment rulemaking” (“ISDS và tác động tới xây dung quy định dau tw”) năm 2007.

Do sự gia tăng các điều khoản giải quyết tranh chấp trong hiệp định đầu tư dẫn tới tăng phán quyết trọng tài theo thủ tục và nội dung của pháp luật đầu tư. Điều đó ảnh hưởng tới quá trình xây dựng các quy định về đầu tư. Từ lập luận trên, các tác giả biên soạn sách đã phân tích xu hướng xây dựng các quy định về đầu tư quốc tế trong phạm vi các hiệp định; Xu hướng hình thành các quy định đầu tư quốc tế từ thực tiễn của trọng tài; Phân tích tác động của kinh nghiệm giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư lên quá trình xây dựng pháp luật đầu tư. Từ đó, đưa ra các nhận định trong việc áp dụng sự thay đôi của van đề trên ở các quốc gia có liên quan và phân tích thực tiễn ISDS từ góc nhìn chung và pháp lý dé phục vụ cho quá trình phát triển ở các quốc gia và dự kiến sẽ có những đánh giá mang tính tổng thé báo gồm cả giám sát đàm phán IIAs tương lai.

+ Cuốn sách “Transparency - Series on Issues in International Investment Agreements IT’ (“Minh bạch - Những van dé về Hiệp định dau tu quốc tế IP’) năm 13 2012. Cuốn sách đặt ra yêu cầu nghiên cứu tính minh bạch của các điều khoản ISDS trong các Hiệp định đầu tư quốc tế do ISDS thường liên quan đến khu vực công: các quy định của Chính phủ được ban hành nhằm các mục tiêu phúc lợi công có thê là đối tượng của tranh chấp; sự hiện diện của nhà nước trong trọng tài thúc đây các nghĩa vụ quản trị tốt; chi phi của việc biện hộ và bồi thường tài chính được rút từ các quỹ công. + Cuốn sách “/nvestor - state dispute settlement - Series on Issues in International Investment Agreements II’ (“ISDS - Những vấn dé về Hiệp định dau tu quốc tế IT”) năm 2013. Cuén sách đưa ra các nghiên cứu về phạm vi của ISDS, các phương thức giải quyết tranh chấp mang tính hòa bình, các diễn đàn cho các tranh chấp ISDS, trọng tài và tòa án quốc gia, lựa chọn trọng tài viên và các thách thức đặt ra cho việc lựa chọn trọng tài viên, các yêu cầu đặt ra bởi nhà đầu tư nhân danh nhà đầu tư hoặc nhân danh doanh nghiệp, đơn kiện lại từ phía nhà nước bị đơn, van đề luật áp dung, sự tham gia của nhà nước vào quá trình giải quyết tranh chap, chi phi của trọng tài, van đề xem xét phán quyết của trọng tài, thi hành phán quyết của trọng tài.

Nhóm công trình liên quan tới các phương thức giải quyết tranh chấp giữa nhà dau tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận dau tư. Có nhiều phương thức giải quyết khác nhau được sử dụng để giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư như bằng con đường bảo hộ ngoại giao, tòa án quốc gia, trọng tài quốc tế. Do vậy, cũng có nhiều công trình nghiên cứu viết về việc áp dụng các phương thức trên dé giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư, trong đó phần lớn các bài viết tập trung vào phương thức giải quyết bằng trọng tài quốc tế. - Bài viết “Investor - State dispute Settlement between developed countries: Reflections on the Australia - United States Free Trade - Agreement” (“ISDS giữa các quốc gia phát triển: phan ánh thông qua FTA giữa Uc va My”) năm 2006 của William S.Dodge đăng trên Vaderblilt Journal of Transnational Law đã phân tích xu hướng giải quyết tranh chấp từ bảo hộ ngoại giao đến các phương thức được nêu trong NAFTA va AUSFTA.

Lý giải tại sao các quốc gia phát triển có thé cho phép các nhà đầu tư nước ngoài sử dụng các phương thức khởi kiện trực tiếp. Các quốc gia này có hệ thống pháp luật phát triển, có khả năng giải quyết các tranh chấp - Bài viết “Making amends: Amending the ICSID Convention to reconcilde coming inerests in international investment law” (“Xây dung những sửa đổi: Sửa đổi Công ước ICSID dé dung hòa lợi ích trong tương lai theo luật dau tu quốc tế”) năm 2009 của Kate M. Supnik đăng trên Duke Law Journal. Công trình nay chỉ rõ việc bổ 14 sung vào Công ước ICSID điều khoản cho phép cơ quan tài phán được xem xét các mối quan ngại về môi trường, sức khỏe cộng đồng và lao động, thể hiện như một bước tiễn cho việc thành lập chế độ đầu tư tối đa hóa lợi ích của nhà đầu tư cũng như quốc gia tiếp nhận đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương thức và quy trình giải quyết tranh chấp giữa các nhà đầu tư nước ngoài và chính phủ Việt Nam. Nội dung bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, đồng thời cũng chỉ ra những thách thức mà họ có thể gặp phải trong quá trình đầu tư. Độc giả sẽ nhận được thông tin hữu ích về các cơ chế pháp lý hiện hành, cũng như những biện pháp khuyến khích đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ chính sách chống chuyển giá đối với các dn có vốn đầu tư nước ngoài fdi ở việt nam, nơi bàn luận về các chính sách nhằm ngăn chặn hành vi chuyển giá trong đầu tư nước ngoài. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ luật học các biện pháp khuyến khích và bảo hộ đầu tư nước ngoài tại việt nam pháp luật và thực tiễn áp dụng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Tóm tắt luận văn thạc sĩ luật học tranh chấp và giải quyết tranh chấp hợp đồng nhượng quyền thương mại theo pháp luật việt nam, để nắm bắt các khía cạnh pháp lý liên quan đến tranh chấp trong lĩnh vực nhượng quyền thương mại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về môi trường đầu tư tại Việt Nam.