Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các quan hệ kinh doanh và thương mại phát triển mạnh mẽ kéo theo sự gia tăng về số lượng cũng như tính chất phức tạp của các tranh chấp thương mại. Bên cạnh các phương thức tài phán truyền thống như Tòa án và Trọng tài thương mại, phương thức hòa giải thương mại (HGTM) ngày càng được các chủ thể kinh doanh ưu tiên lựa chọn nhờ các ưu thế về tính linh hoạt, tiết kiệm thời gian, giảm thiểu chi phí, bảo mật thông tin và khả năng duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài giữa các bên.
Trên bình diện quốc tế, Ủy ban Luật Thương mại Quốc tế của Liên Hợp Quốc (UNCITRAL) đã thông qua Luật mẫu về Hòa giải Thương mại Quốc tế năm 2018, và Công ước Liên Hợp Quốc về Thỏa thuận giải quyết tranh chấp quốc tế đạt được thông qua hòa giải (Công ước Singapore) đã được 46 quốc gia ký kết vào ngày 07/8/2019, khẳng định xu hướng công nhận và thi hành thỏa thuận hòa giải trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, sự ra đời của Nghị định số 22/2017/NĐ-CP cùng quy định tại Chương XXXIII Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) 2015 đã thiết lập hành lang pháp lý cho hoạt động hòa giải thương mại và thủ tục công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án.
Tuy nhiên, bản chất của hòa giải thương mại là dựa trên sự tự nguyện và thiện chí của các bên. Kết quả hòa giải thành không mặc nhiên mang tính quyền lực cưỡng chế nhà nước nếu một bên không tự giác thi hành. Do đó, sự hỗ trợ của Tòa án thông qua cơ chế công nhận kết quả hòa giải thành là yếu tố then chốt bảo đảm hiệu lực thi hành của thỏa thuận, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên và tạo niềm tin cho giới kinh doanh. Mặc dù vậy, các quy định hiện hành về sự hỗ trợ của Tòa án vẫn còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, phạm vi hỗ trợ hẹp (chủ yếu dừng lại ở giai đoạn sau hòa giải), gây khó khăn trong thực tiễn áp dụng.
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Pháp luật Kinh tế với đề tài "Pháp luật về sự hỗ trợ của Tòa án đối với hòa giải thương mại" do tác giả Lê Thanh Thủy thực hiện (người hướng dẫn: ThS. Hà Huy Phong, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2024) tập trung giải quyết mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Làm rõ một số vấn đề lý luận về hòa giải thương mại và cơ sở lý luận, thực tiễn của sự hỗ trợ của Tòa án đối với hòa giải thương mại.
- Phân tích và đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành (trọng tâm là BLTTDS 2015 và Nghị định số 22/2017/NĐ-CP) về sự hỗ trợ của Tòa án đối với hoạt động hòa giải thương mại, có đối chiếu với các chuẩn mực pháp lý quốc tế.
- Chỉ ra những điểm vướng mắc, bất cập trong quy định và thực tiễn thi hành, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi sự hỗ trợ của Tòa án.
Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học pháp lý trong các công trình nghiên cứu đã công bố về hòa giải thương mại; hệ thống các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành điều chỉnh sự hỗ trợ của Tòa án đối với hoạt động hòa giải thương mại.
Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu khía cạnh pháp lý về sự hỗ trợ của Tòa án đối với hòa giải thương mại tại Việt Nam theo pháp luật thực định hiện hành, đặt trong sự so sánh, đối chiếu với một số văn bản pháp lý quốc tế (Luật mẫu UNCITRAL 2018, Công ước Singapore 2019).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận tiếp cận hòa giải thương mại từ cả góc độ học thuật và góc độ luật học thực định:
- Góc độ học thuật: Tác giả trích dẫn định nghĩa từ Từ điển pháp lý Rothenberg (xem hòa giải là hành vi thỏa hiệp có sự nhượng bộ của mỗi bên), Từ điển Luật học Black (Black’s Law Dictionary), Từ điển Luật học Việt Nam (Bộ Tư pháp, 2006), các quan điểm của học giả quốc tế như Judd Epstein (2001), Alexander Bevan (1992), cùng các nghiên cứu trong nước của TS. Nguyễn Thị Minh (2012) và TS. Dương Quỳnh Hoa.
- Góc độ pháp luật: Tác giả dẫn chiếu Luật mẫu UNCITRAL 2018 về Hòa giải Thương mại Quốc tế, Công ước Singapore 2019, và trực tiếp căn cứ vào Khoản 1 Điều 3 Nghị định số 22/2017/NĐ-CP để xác định: Hòa giải thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp thương mại do các bên thỏa thuận và được hòa giải viên thương mại làm trung gian hòa giải hỗ trợ giải quyết tranh chấp.
Khóa luận chỉ ra 4 đặc điểm cốt lõi của hòa giải thương mại:
- Có sự hiện diện của bên thứ ba trung lập (hòa giải viên thương mại) do các bên lựa chọn hoặc chỉ định.
- Quá trình hòa giải mang tính phi tố tụng, không bị chi phối bởi các quy định khuôn mẫu, bắt buộc của pháp luật tố tụng.
- Hướng đến giải pháp đồng thuận trên cơ sở tự quyết của các bên, không tạo ra tình trạng "thắng - thua".
- Tiết kiệm thời gian, chi phí và bảo đảm tuyệt đối tính bí mật kinh doanh.
Về phân loại, khóa luận hệ thống hóa:
- Theo hình thức tổ chức: Hòa giải thương mại quy chế (Khoản 5 Điều 3 Nghị định số 22/2017/NĐ-CP) và Hòa giải thương mại vụ việc (Khoản 6 Điều 3 Nghị định số 22/2017/NĐ-CP).
- Theo phương pháp tiếp cận chuyên môn: Hòa giải dàn xếp (Facilitative), Hòa giải tạo điều kiện thuận lợi (Evaluative), Hòa giải chuyển đổi (Directive) và Hòa giải đánh giá (Transformative).
Khung văn bản pháp lý điều chỉnh
- Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 (chủ trương Tòa án hỗ trợ bằng quyết định công nhận kết quả giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án).
- Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 (trọng tâm là Chương XXXIII, các điều từ 416 đến 419, cùng các điều khoản liên quan về thẩm quyền và thủ tục giải quyết việc dân sự: Điều 27, Điều 35, Điều 39, Điều 362 - 369).
- Nghị định số 22/2017/NĐ-CP ngày 24/02/2017 của Chính phủ về hòa giải thương mại (Điều 3, Điều 7, Điều 15, Điều 16).
- Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Thương mại năm 2005, Luật Trọng tài thương mại năm 2010.
Phương pháp nghiên cứu thực tế đã sử dụng
- Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Làm rõ quá trình hình thành, phát triển và tính tất yếu khách quan của sự hỗ trợ tư pháp đối với hòa giải thương mại.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa: Phân tích cụ thể các điều khoản luật định về điều kiện, thẩm quyền, thủ tục công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với Công ước Singapore 2019 và Luật mẫu UNCITRAL 2018 nhằm làm rõ điểm tương đồng và những khoảng trống pháp lý.
- Phương pháp quy nạp và diễn giải: Khái quát hóa từ các số liệu khảo sát thực tiễn để rút ra các bất cập và luận chứng cho hệ thống giải pháp hoàn thiện.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về hòa giải thương mại và sự hỗ trợ của Tòa án đối với hòa giải thương mại
Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận về hòa giải thương mại, xác định bản chất pháp lý và luận giải sự cần thiết phải có sự can thiệp, hỗ trợ từ Tòa án:
- Cơ sở lý luận và thực tiễn của sự hỗ trợ của Tòa án:
- Từ bản chất của HGTM: Thỏa thuận hòa giải thành mang tính chất hợp đồng, thiếu đi sức mạnh cưỡng chế nhà nước. Khi một bên bội tín, bên kia phải đối mặt với nguy cơ tranh chấp kéo dài nếu không có sự can thiệp của cơ quan tài phán quyền lực công.
- Từ yêu cầu giải quyết tranh chấp kinh doanh: Cung cấp cơ chế bảo đảm thi hành giúp các bên an tâm lựa chọn hòa giải.
- Từ mục tiêu giảm tải cho Tòa án: Tác giả dẫn số liệu từ Báo cáo của Tòa án nhân dân Tối cao và UNDP (2014) về tình trạng quá tải án kinh doanh thương mại: tỷ lệ thẩm phán hòa giải 4 vụ/tháng chiếm 22,1%; 3 vụ/tháng chiếm 18,4%; 2 vụ/tháng chiếm 16,3%; 1 vụ/tháng chiếm 16,0%; và có tới 7,0% thẩm phán hòa giải trên 4 vụ/tháng (cá biệt trên 10 vụ/tháng). Việc thúc đẩy HGTM ngoài Tòa án là giải pháp phân lưu án hiệu quả.
- Số liệu thực tiễn tại Việt Nam: Khảo sát của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) giai đoạn từ ngày 15/12/2014 đến ngày 30/1/2015 trên 352 doanh nghiệp cho thấy: 81% doanh nghiệp chưa từng tham gia hòa giải, 70% không hoặc chưa đủ quen thuộc với quy trình hòa giải do thiếu cơ chế công nhận kết quả hòa giải thành. Sau khi BLTTDS 2015 và Nghị định số 22/2017/NĐ-CP có hiệu lực, theo báo cáo của Bộ Tư pháp năm 2022, toàn quốc đã có 343 hòa giải viên thương mại (139 hòa giải viên thuộc Trung tâm HGTM và 204 hòa giải viên thuộc Trung tâm Trọng tài có đăng ký hoạt động HGTM).
- Ý nghĩa của sự hỗ trợ của Tòa án: Bảo đảm tính thực thi cưỡng chế nhà nước cho kết quả hòa giải thành; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự; tạo hiệu lực ràng buộc đối với người thứ ba có liên quan theo phán quyết công nhận; tối ưu hóa vai trò của HGTM trong hệ thống giải quyết tranh chấp.
| Chỉ số / Tiêu chí thực tiễn |
Số liệu trong văn bản |
Nguồn trích dẫn |
| Tỷ lệ DN chưa từng tham gia hòa giải (2014-2015) |
81% (trên mẫu khảo sát 352 DN) |
VIAC (2015) |
| Tỷ lệ DN không quen thuộc quy trình hòa giải |
70% |
VIAC (2015) |
| Tỷ lệ Thẩm phán tiến hành hòa giải $\ge$ 4 vụ/tháng |
22,1% (mức 4 vụ) + 7,0% (> 4 vụ) |
TANDTC & UNDP (2014) |
| Tổng số hòa giải viên thương mại toàn quốc (2022) |
343 hòa giải viên (139 thuộc TT HGTM; 204 thuộc TT Trọng tài) |
Báo cáo Bộ Tư pháp (2022) |
Chương 2: Thực trạng pháp luật Việt Nam về sự hỗ trợ của Tòa án đối với hòa giải thương mại
Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện các quy định thực định tại BLTTDS 2015 (Chương XXXIII) và Nghị định số 22/2017/NĐ-CP, đồng thời đối chiếu với các điều khoản của Công ước Singapore 2019:
- Quy định về kết quả hòa giải thương mại thành: Căn cứ Điều 416 BLTTDS 2015, Tòa án chỉ xem xét công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án khi đáp ứng 2 điều kiện tiên quyết: (i) Các bên đã đạt được thỏa thuận giải quyết xung đột; (ii) Việc hòa giải được tiến hành bởi cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền, nhiệm vụ hòa giải theo quy định của pháp luật (cụ thể là hòa giải viên thương mại đáp ứng tiêu chuẩn tại Điều 7 Nghị định số 22/2017/NĐ-CP).
- 4 Điều kiện công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án (Điều 417 BLTTDS 2015):
- Năng lực chủ thể: Các bên tham gia thỏa thuận phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của BLDS (tương thích với Điểm a Khoản 1 Điều 5 Công ước Singapore).
- Thẩm quyền về quyền và nghĩa vụ: Các bên là người có quyền, nghĩa vụ đối với nội dung thỏa thuận; nếu liên quan đến bên thứ ba thì phải được bên thứ ba đồng ý bằng văn bản.
- Hình thức yêu cầu: Có đơn yêu cầu công nhận của một hoặc cả hai bên tham gia thỏa thuận.
- Tính hợp pháp của nội dung: Hoàn toàn tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, không nhằm trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước hoặc người thứ ba (tương thích quy định về trật tự/chính sách công tại Điểm a Khoản 2 Điều 5 Công ước Singapore).
Tác giả lưu ý điểm khác biệt: Công ước Singapore quy định từ chối công nhận khi hòa giải viên vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực nghề nghiệp hoặc không tiết lộ xung đột lợi ích (Điểm e, f Khoản 1 Điều 5), trong khi pháp luật Việt Nam chưa xem xét vi phạm của hòa giải viên là căn cứ độc lập để từ chối công nhận kết quả.
- Quy định về đơn yêu cầu, thẩm quyền và thời hiệu (Điều 418 BLTTDS 2015):
- Thời hạn gửi đơn: 06 tháng kể từ ngày các bên đạt được văn bản thỏa thuận hòa giải thành (Khoản 1 Điều 418).
- Thẩm quyền Tòa án: Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người yêu cầu cư trú hoặc làm việc/đặt trụ sở (Khoản 7 Điều 27, Điểm a Khoản 2 Điều 35, Khoản 2 Điều 39 BLTTDS 2015).
- Hồ sơ kèm theo: Đơn yêu cầu theo Điều 362 BLTTDS 2015, Văn bản kết quả hòa giải thành theo Điều 15 Nghị định số 22/2017/NĐ-CP (có đầy đủ chữ ký của các bên và hòa giải viên), cùng các tài liệu, chứng cứ chứng minh tính hợp pháp của giao dịch.
- Thủ tục và trình tự công nhận kết quả hòa giải thành (Điều 419 BLTTDS 2015):
[Nộp & Xử lý đơn] (03 ngày phân công Thẩm phán; sửa đổi tối đa 01 tháng; nộp lệ phí trong 05 ngày)
[Chuẩn bị xét đơn] (Thời hạn 15 ngày kể từ ngày thụ lý; quyền yêu cầu bổ sung tài liệu trong 05 ngày)
[Mở phiên họp xét đơn] (Mở trong 10 ngày kể từ quyết định; thành phần theo Điều 367 BLTTDS)
[Quyết định của Tòa án] (Ra Quyết định công nhận hoặc không công nhận kết quả hòa giải thành)
- Những hạn chế trong quy định pháp luật hiện hành:
- Phạm vi hỗ trợ bị thu hẹp: Pháp luật Việt Nam mới chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ công nhận kết quả hòa giải thành sau khi quá trình hòa giải đã kết thúc, hoàn toàn thiếu vắng các cơ chế hỗ trợ trong quá trình hòa giải (như hỗ trợ thu thập tài liệu chứng cứ, triệu tập người làm chứng, áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo toàn tài sản tranh chấp).
- Hạn chế về thẩm quyền của Tòa án cấp huyện: Tranh chấp thương mại thường có tính chất chuyên môn sâu, giá trị lớn hoặc có yếu tố nước ngoài, việc giao toàn bộ thẩm quyền công nhận cho TAND cấp huyện có thể dẫn đến quá tải hoặc thiếu tính thống nhất trong đánh giá chuyên môn so với TAND cấp tỉnh.
- Quy định về chuẩn mực của hòa giải viên chưa gắn với cơ chế từ chối công nhận: Chưa có cơ chế xử lý khi hòa giải viên vi phạm nghĩa vụ độc lập, khách quan hoặc vi phạm quy tắc đạo đức nghề nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hòa giải.
Chương 3: Hoàn thiện quy định pháp luật về sự hỗ trợ của Tòa án đối với hoạt động hòa giải thương mại
Chương 3 luận giải định hướng và đề xuất các nhóm giải pháp lập pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý về sự hỗ trợ của Tòa án:
- Định hướng hoàn thiện: Dựa trên quan điểm cải cách tư pháp của Đảng (Nghị quyết số 49-NQ/TW), bảo đảm sự tương thích với pháp luật quốc tế (UNCITRAL, Công ước Singapore), tôn trọng quyền tự do thỏa thuận của đương sự đi đôi với kiểm soát tính hợp pháp của giao dịch.
- Các nhóm giải pháp cụ thể:
- Mở rộng phạm vi hỗ trợ của Tòa án trong quá trình hòa giải: Bổ sung thẩm quyền cho Tòa án trong việc hỗ trợ thu thập chứng cứ, triệu tập bên thứ ba/người làm chứng và đặc biệt là cơ chế áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời khi có yêu cầu hợp pháp từ hội đồng hòa giải hoặc các bên tranh chấp.
- Hoàn thiện quy định về thẩm quyền Tòa án: Điều chỉnh phân định thẩm quyền công nhận kết quả hòa giải thành giữa TAND cấp huyện và TAND cấp tỉnh theo hướng giao các vụ việc phức tạp, giá trị tranh chấp lớn hoặc có yếu tố nước ngoài cho TAND cấp tỉnh giải quyết.
- Bổ sung căn cứ từ chối công nhận liên quan đến vi phạm của hòa giải viên: Nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế từ Điểm e, f Khoản 1 Điều 5 Công ước Singapore, cho phép Tòa án từ chối công nhận nếu hòa giải viên vi phạm nghiêm trọng quy tắc đạo đức, tiêu chuẩn hành nghề hoặc che giấu xung đột lợi ích.
- Rút ngắn và tối ưu hóa thủ tục xét đơn: Đơn giản hóa quy trình mở phiên họp xét đơn, đẩy mạnh ứng dụng tố tụng điện tử trong tiếp nhận và xử lý hồ sơ yêu cầu công nhận kết quả hòa giải thành.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa toàn diện lý luận và pháp lý: Khóa luận đã phân tích mạch lạc bản chất của hòa giải thương mại, xác lập luận cứ khoa học về sự cần thiết của sự hỗ trợ từ Tòa án đối với hoạt động giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án.
- Đánh giá thực trạng chuẩn xác dựa trên dữ liệu luật thực định: Luận giải chi tiết Chương XXXIII BLTTDS 2015 và Nghị định số 22/2017/NĐ-CP; chỉ rõ tính hợp lý của các quy định hiện hành cũng như các mốc thời gian, điều kiện thụ lý và xét đơn công nhận kết quả hòa giải thành.
- Chỉ rõ khoảng trống pháp lý và đối chiếu chuẩn mực quốc tế: Khóa luận làm rõ hạn chế cốt lõi của pháp luật Việt Nam khi chỉ hỗ trợ ở khâu công nhận kết quả hòa giải thành mà chưa có cơ chế hỗ trợ trong suốt quá trình hòa giải (thu thập chứng cứ, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời). Đồng thời, việc so sánh với Công ước Singapore 2018/2019 đã chỉ ra sự thiếu hụt quy định về việc xử lý vi phạm của hòa giải viên trong quá trình công nhận kết quả.
- Đề xuất giải pháp có tính khả thi: Các kiến nghị mở rộng phạm vi hỗ trợ tư pháp, phân định lại thẩm quyền Tòa án và nội luật hóa quy định của Công ước Singapore có giá trị đóng góp thiết thực cho công tác lập pháp và cải cách tư pháp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận được thực hiện dưới góc độ chuyên ngành Pháp luật Kinh tế và Luật Tố tụng dân sự Việt Nam, phạm vi chủ yếu tập trung vào thủ tục công nhận kết quả hòa giải thành tại Tòa án. Khóa luận chưa đi sâu khảo sát toàn diện thực tiễn thi hành án dân sự đối với các quyết định công nhận kết quả hòa giải thành tại từng địa phương cụ thể, cũng như chưa phân tích chi tiết án lệ của các quốc gia thành viên Công ước Singapore.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu cơ chế chi tiết về trình tự, thủ tục Tòa án áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời để hỗ trợ hòa giải thương mại ngoài Tòa án.
- Đánh giá tác động kinh tế - pháp lý khi Việt Nam chính thức phê chuẩn và thực thi Công ước Singapore về thỏa thuận giải quyết tranh chấp quốc tế đạt được thông qua hòa giải.
Giá trị tham khảo
- Đối với người học và nghiên cứu học thuật: Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên luật, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự khi nghiên cứu về các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) và cơ chế hỗ trợ tư pháp.
- Đối với người hành nghề luật và tổ chức hòa giải: Cung cấp cẩm nang phân tích điều kiện pháp lý, thẩm quyền, thời hạn và trình tự 4 bước nộp hồ sơ yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành, giúp các luật sư, hòa giải viên thương mại và doanh nghiệp hạn chế rủi ro thỏa thuận hòa giải bị Tòa án bác bỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Điều kiện để Tòa án công nhận kết quả hòa giải thương mại thành theo Điều 417 BLTTDS 2015 là gì?
Căn cứ Điều 417 BLTTDS 2015, kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án được công nhận khi đáp ứng đủ 4 điều kiện:
- Các bên tham gia thỏa thuận có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
- Các bên là người có quyền, nghĩa vụ đối với nội dung thỏa thuận; nếu liên quan đến bên thứ ba thì phải được người thứ ba đồng ý.
- Một hoặc cả hai bên có đơn yêu cầu Tòa án công nhận.
- Nội dung thỏa thuận hoàn toàn tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, không nhằm trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước hoặc người thứ ba.
2. Thời hạn nộp đơn yêu cầu công nhận kết quả hòa giải thương mại thành là bao lâu và nộp cho Tòa án nào?
Theo Khoản 1 Điều 418 BLTTDS 2015, thời hạn gửi đơn yêu cầu là 06 tháng, kể từ ngày các bên đạt được thỏa thuận hòa giải thành. Căn cứ Khoản 7 Điều 27, Điểm a Khoản 2 Điều 35 và Khoản 2 Điều 39 BLTTDS 2015, đơn yêu cầu thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người yêu cầu cư trú hoặc làm việc (đối với cá nhân), hoặc nơi đặt trụ sở (đối với cơ quan, tổ chức).
3. Thời hạn chuẩn bị xét đơn và mở phiên họp xét đơn yêu cầu công nhận kết quả hòa giải thành được quy định như thế nào?
Theo Điều 419 BLTTDS 2015:
- Thời hạn chuẩn bị xét đơn: 15 ngày, kể từ ngày Tòa án thụ lý đơn yêu cầu.
- Thời hạn mở phiên họp: 10 ngày, kể từ ngày Tòa án ra quyết định mở phiên họp xét đơn.
- Nếu Tòa án yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân tiến hành hòa giải cung cấp tài liệu thì chủ thể đó phải trả lời bằng văn bản trong thời hạn 05 ngày làm việc.
4. Khác biệt cơ bản giữa pháp luật Việt Nam và Công ước Singapore về căn cứ từ chối công nhận kết quả hòa giải là gì?
Điểm e và Điểm f Khoản 1 Điều 5 Công ước Singapore quy định Tòa án có thể từ chối công nhận nếu hòa giải viên vi phạm nghiêm trọng các tiêu chuẩn áp dụng cho hòa giải viên hoặc không tiết lộ các tình huống gây nghi ngờ chính đáng về tính độc lập, khách quan. Trong khi đó, pháp luật Việt Nam (BLTTDS 2015) mới chỉ tập trung vào điều kiện của đương sự và tính hợp pháp của nội dung thỏa thuận, chưa quy định vi phạm chuẩn mực của hòa giải viên là căn cứ độc lập để từ chối công nhận.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thanh Thủy đã hoàn thành xuất sắc việc xây dựng cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về sự hỗ trợ của Tòa án đối với hoạt động hòa giải thương mại. Thông qua việc phân tích sâu sắc các quy định của BLTTDS 2015 và Nghị định số 22/2017/NĐ-CP, đối chiếu với chuẩn mực quốc tế của UNCITRAL và Công ước Singapore, công trình đã chỉ rõ những bất cập về phạm vi hỗ trợ, thẩm quyền và cơ chế xét duyệt. Các giải pháp hoàn thiện được đề xuất trong khóa luận mang tính hệ thống, góp phần nâng cao hiệu lực thi hành của các thỏa thuận hòa giải và thúc đẩy môi trường kinh doanh lành mạnh, hiệu quả tại Việt Nam.