Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế và tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do, số lượng các giao dịch thương mại gia tăng nhanh chóng kéo theo sự phát triển phức tạp của các tranh chấp kinh doanh. Kể từ khi Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003 được thay thế bởi Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2011), phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại đã có bước chuyển biến mang tính bước ngoặt. Tính đến năm 2014, cả nước đã có 7 trung tâm trọng tài thương mại được thành lập và hoạt động, tiêu biểu là Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) được thành lập theo Quyết định số 204/TTg. Đồng thời, với hơn 120 quốc gia là thành viên của Công ước New York năm 1958 về Công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài (Việt Nam gia nhập từ năm 1995), trọng tài đã khẳng định vị thế là thiết chế tài phán tư không thể thiếu trong thương mại quốc tế.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng Luật Trọng tài thương mại 2010 trong giai đoạn 2011 - 2014 cho thấy số lượng tranh chấp giải quyết qua trọng tài tại Việt Nam còn khá khiêm tốn so với hàng chục nghìn vụ việc thụ lý tại Tòa án nhân dân các cấp. Luận văn thạc sĩ luật học chuyên ngành Luật kinh tế (Mã số: 60 38 50) của tác giả Nguyễn Thị Thu Hằng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Bá Diến tại Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2014, tập trung làm rõ cơ chế pháp lý thiết lập phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại. Nghiên cứu hướng tới 3 mục tiêu cụ thể: hệ thống hóa lý luận cơ bản về trọng tài thương mại; phân tích, đánh giá các quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010 so với Pháp lệnh năm 2003 và pháp luật quốc tế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và bảo đảm thực thi nhằm nâng cao tỷ lệ giải quyết tranh chấp bằng trọng tài tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng 3 học thuyết pháp lý cốt lõi điều chỉnh hoạt động trọng tài thương mại quốc tế và quốc gia:

  • Học thuyết quyền tự chủ ý chí của các bên (Party Autonomy): Khẳng định quyền tự do thỏa thuận của các chủ thể kinh doanh trong việc lựa chọn phương thức tài phán, quy tắc tố tụng, ngôn ngữ, luật áp dụng và chỉ định trọng tài viên theo tinh thần của Luật Mẫu UNCITRAL 1985 và Điều 19 Luật Trọng tài thương mại 2010.
  • Học thuyết về tính độc lập của thỏa thuận trọng tài (Doctrine of Separability): Xác lập nguyên tắc điều khoản trọng tài tồn tại độc lập hoàn toàn với hợp đồng chính chứa đựng nó. Sự vô hiệu, chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng chính không làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, phù hợp với Điều 19 Luật Mẫu UNCITRAL và Điều 8 Luật Trọng tài Brazil 1996.
  • Học thuyết thẩm quyền của thẩm quyền (Kompetenz-Kompetenz): Thừa nhận quyền năng tự quyết định của chính Hội đồng trọng tài đối với thẩm quyền xét xử của mình khi có sự phản đối từ một bên đương sự, tương thích với quy định tại Điều 30 Luật Trọng tài Vương quốc Anh 1996.

Bên cạnh đó, nghiên cứu làm sáng tỏ 4 khái niệm trung tâm bao gồm: Trọng tài thương mại (Khoản 1 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010), Thỏa thuận trọng tài (Khoản 2 Điều 16), Trọng tài quy chế (Institutional Arbitration) và Trọng tài vụ việc (Ad-hoc Arbitration).

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn tiếp cận nguồn dữ liệu thứ cấp toàn diện thông qua hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam từ Nghị định số 20/TTg năm 1960, Nghị định 116/CP năm 1994, Pháp lệnh năm 2003 đến Luật Trọng tài thương mại 2010; cùng các chuẩn mực quốc tế như Công ước New York 1958, Quy tắc UNCITRAL 1976 và Quy tắc Tố tụng Trọng tài ICC 1998.

Về phương pháp chọn mẫu, đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu mục đích (purposive sampling) khảo sát toàn bộ chuỗi số liệu hoạt động thực tiễn của VIAC trong 20 năm (giai đoạn từ năm 1993 đến năm 2013) cùng số liệu tổng kết của 6 trung tâm trọng tài thành lập theo Nghị định 116/CP với hơn 130 trọng tài viên trong giai đoạn 2004 - 2009. Cỡ mẫu tập trung này bảo đảm tính đại diện cao nhất cho bức tranh trọng tài thương mại tại Việt Nam.

Nghiên cứu kết hợp các phương pháp phân tích quy phạm, phương pháp so sánh luật học (Comparative Law) đối chiếu Việt Nam với Anh, Pháp, Đức, Thụy Sĩ, Trung Quốc, Singapore; phương pháp thống kê mô tả và xã hội học pháp luật. Lý do lựa chọn sự kết hợp này nhằm bảo đảm việc đánh giá các quy phạm pháp lý không chỉ dừng lại ở mặt văn bản thuần túy mà được đặt trong mối tương quan với hiệu quả thực thi thực tế trên thị trường.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Sự mở rộng vượt bậc về thẩm quyền trọng tài: Luật Trọng tài thương mại 2010 đã khắc phục triệt để sự bó hẹp của Pháp lệnh 2003 bằng việc mở rộng thẩm quyền tại Điều 2 sang 3 nhóm: tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; tranh chấp trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại; và các tranh chấp khác mà pháp luật chuyên ngành quy định (như Luật Đầu tư 2005, Luật Xây dựng 2005, Luật Sở hữu trí tuệ 2005). Sự điều chỉnh này giúp mở rộng hơn 40% phạm vi thụ lý so với giai đoạn trước năm 2010.
  • Hiện đại hóa hình thức thỏa thuận trọng tài: Khoản 2 Điều 16 Luật Trọng tài thương mại 2010 công nhận 5 dạng xác lập thỏa thuận trọng tài bằng văn bản, bao gồm cả các phương tiện giao dịch điện tử như email, telegram, fax, telex và thỏa thuận ngầm thông qua việc trao đổi đơn kiện mà không bị phản đối, tiếp cận trực tiếp chuẩn mực của Công ước New York 1958 và Luật Mẫu UNCITRAL.
  • Quy mô thụ lý tranh chấp thực tế còn ở mức thấp: Thống kê qua 20 năm tại VIAC (1993 - 2013) cho thấy tổng số vụ việc giải quyết chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ (khoảng 1% đến 2%) so với khối lượng tranh chấp kinh doanh thương mại giải quyết tại Tòa án. Giai đoạn 2004 - 2009, 6 trung tâm trọng tài trên cả nước chỉ thụ lý một lượng án khiêm tốn mỗi năm.
  • Rào cản từ cơ chế giám sát và hỗ trợ tư pháp của Tòa án: Tố tụng trọng tài vẫn đối mặt với rủi ro phán quyết bị Tòa án tuyên hủy theo Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010 do sự thiếu thống nhất trong nhận thức của Thẩm phán về vi phạm thủ tục tố tụng và nguyên tắc cơ bản của pháp luật.

Thảo luận kết quả

Thực tiễn nghiên cứu được làm rõ thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu trực quan: Bảng 3.1 (Số lượng vụ tranh chấp giải quyết bằng TTTM tại Việt Nam giai đoạn 2004 - 2009) phản ánh sự phân bố không đồng đều giữa các trung tâm; Biểu đồ 3.1 (Số lượng vụ tranh chấp giải quyết qua các năm tại VIAC từ 1993 đến 2013) thể hiện đường cong tăng trưởng rõ nét sau mốc ban hành Luật năm 2010; Biểu đồ 3.2 (Loại hình tranh chấp tại VIAC) cho thấy tranh chấp mua bán hàng hóa chiếm tỷ trọng áp đảo trên 50%, tiếp theo là dịch vụ và xây dựng; Biểu đồ 3.3 (Chủ thể tranh chấp tại VIAC) chỉ ra phần lớn vụ việc có sự tham gia của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hoặc thương nhân quốc tế.

Nguyên nhân cốt lõi khiến trọng tài thương mại chưa phát huy tối đa tiềm năng tại Việt Nam xuất phát từ 3 yếu tố: tâm lý e ngại của doanh nghiệp nội địa; thói quen sử dụng "điều khoản nửa đêm" mơ hồ dẫn đến thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc không thể thực hiện; và sự vắng bóng các quy định hướng dẫn chi tiết tiêu chí xác định "bên có hoạt động thương mại". So sánh với các trung tâm trọng tài hàng đầu khu vực như Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC) hay Trung tâm Trọng tài Quốc tế Hồng Kông (HKIAC), sự gắn kết giữa Tòa án và Trọng tài tại Việt Nam trong việc hỗ trợ áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời và thu thập chứng cứ vẫn còn nhiều khoảng trống pháp lý cần hoàn thiện.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao hiệu quả và tính khả thi của phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện văn bản hướng dẫn áp dụng Luật Trọng tài thương mại 2010: Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán nhằm giải thích rõ tiêu chí phân định "bên có hoạt động thương mại", đồng thời chuẩn hóa căn cứ hủy phán quyết trọng tài theo hướng chỉ xem xét vi phạm thủ tục nghiêm trọng, đặt mục tiêu giảm tỷ lệ phán quyết bị hủy xuống dưới 3% trong giai đoạn 2015 - 2020.
  2. Mở rộng thẩm quyền trọng tài theo phương pháp loại trừ: Quốc hội và Bộ Tư pháp cần nghiên cứu sửa đổi Luật theo hướng tiếp cận của Luật Trọng tài Thụy Sĩ 1999 và Trung Quốc 1994, cho phép trọng tài giải quyết mọi tranh chấp về tài sản và quyền dân sự, ngoại trừ danh mục cấm cụ thể (như hôn nhân gia đình, hành chính), hoàn thành lộ trình trước năm 2020.
  3. Xây dựng cơ chế hỗ trợ trọng tài vụ việc (Ad-hoc): Bộ Tư pháp phối hợp cùng Liên đoàn Luật sư Việt Nam ban hành Quy tắc mẫu cho trọng tài vụ việc dựa trên Quy tắc UNCITRAL, xác lập cơ quan chỉ định trọng tài viên mặc định nhằm rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp ad-hoc xuống dưới 6 tháng.
  4. Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ trọng tài viên và thẩm phán: Tổ chức định kỳ ít nhất 5 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm về trọng tài quốc tế cho hơn 130 trọng tài viên và thẩm phán kinh tế, tăng cường tính minh bạch và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp nhằm tạo niềm tin tuyệt đối cho cộng đồng doanh nghiệp trong và ngoài nước.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên Luật Kinh tế: Tài liệu cung cấp hệ thống lý luận chuyên sâu, lược sử phát triển trọng tài từ năm 1960 đến 2014 và phương pháp so sánh luật học chuẩn mực phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy.
  • Luật sư tranh tụng và chuyên gia tư vấn pháp lý doanh nghiệp: Nắm vững kỹ thuật soạn thảo điều khoản trọng tài chuẩn xác, nhận diện 5 hình thức thỏa thuận bằng văn bản hợp pháp và chiến lược bảo vệ quyền lợi thân chủ trong quá trình tố tụng trọng tài.
  • Lãnh đạo và cán bộ phụ trách pháp chế tại các doanh nghiệp thương mại: Hiểu rõ các ưu thế về bảo mật thông tin, tính chung thẩm của phán quyết và thủ tục linh hoạt để chủ động lựa chọn cơ chế tài phán tối ưu khi đàm phán hợp đồng thương mại.
  • Trọng tài viên và cán bộ tại các Trung tâm Trọng tài Thương mại: Tham khảo kinh nghiệm vận hành quy chế từ ICC, SIAC, HKIAC để chuẩn hóa quy trình tố tụng, quản lý biểu phí và nâng cao chất lượng phán quyết trọng tài.

Câu hỏi thường gặp

Thỏa thuận trọng tài được xác lập dưới hình thức nào thì có giá trị pháp lý?

Theo Khoản 2 Điều 16 Luật Trọng tài thương mại 2010, thỏa thuận trọng tài phải được lập thành văn bản. Pháp luật công nhận 5 hình thức tương đương văn bản bao gồm: trao đổi qua telegram, fax, telex, thư điện tử; văn bản ghi chép bởi luật sư, công chứng viên; điều khoản dẫn chiếu trong hợp đồng hoặc điều lệ; và trao đổi đơn kiện mà bên kia không phủ nhận.

Thẩm quyền giải quyết của trọng tài theo Luật 2010 có điểm gì mới so với trước đây?

Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010 đã mở rộng thẩm quyền so với Pháp lệnh 2003 bằng việc cho phép trọng tài giải quyết cả tranh chấp mà chỉ cần một bên có hoạt động thương mại, cũng như các tranh chấp khác được pháp luật chuyên ngành quy định như đầu tư, xây dựng và sở hữu trí tuệ.

Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm mang ý nghĩa pháp lý như thế nào?

Tính chung thẩm thể hiện ở việc phán quyết có hiệu lực bắt buộc thi hành ngay đối với các bên sau khi ban hành, không bị kháng cáo lên cấp phúc thẩm hay giám đốc thẩm như bản án của Tòa án. Tòa án chỉ xem xét hủy phán quyết khi có vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng chứ không xét xử lại nội dung vụ tranh chấp.

Sự khác biệt cơ bản giữa Trọng tài quy chế và Trọng tài vụ việc là gì?

Trọng tài quy chế (như VIAC, SIAC) có tổ chức thường trực, danh sách trọng tài viên, bộ quy tắc tố tụng và biểu phí định sẵn. Ngược lại, Trọng tài vụ việc (Ad-hoc) do các bên tự thỏa thuận lập ra khi phát sinh tranh chấp, tự xây dựng quy tắc xét xử và tự giải tán sau khi hoàn thành việc giải quyết vụ việc.

Tại sao số lượng tranh chấp giải quyết bằng trọng tài tại Việt Nam giai đoạn 1993 - 2013 còn khiêm tốn?

Số liệu thực tế chỉ ra nguyên nhân chủ yếu do nhận thức của doanh nghiệp về trọng tài còn hạn chế, thói quen soạn thảo thỏa thuận trọng tài chưa chuẩn xác dẫn đến điều khoản vô hiệu, cùng với tâm lý e ngại rủi ro phán quyết bị Tòa án hủy bỏ do thiếu hướng dẫn áp dụng đồng bộ.

Kết luận

  • Khẳng định giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại là phương thức tài phán tư ưu việt, bảo đảm tối đa quyền tự chủ ý chí, tính bảo mật và tốc độ cho các chủ thể kinh doanh.
  • Đánh giá toàn diện Luật Trọng tài thương mại 2010 đã tạo bước nhảy vọt về cơ sở pháp lý, tiệm cận các chuẩn mực quốc tế của Công ước New York 1958 và Luật Mẫu UNCITRAL 1985.
  • Nhận diện rõ những hạn chế thực tiễn từ chuỗi dữ liệu 20 năm phát triển tại VIAC và 7 trung tâm trọng tài, đặc biệt là khoảng trống trong cơ chế phối hợp tư pháp giữa Tòa án và Trọng tài.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật, áp dụng phương pháp loại trừ thẩm quyền đến chuẩn hóa quy tắc trọng tài vụ việc và đào tạo chuyên môn.
  • Đóng góp nguồn tài liệu tham khảo học thuật có giá trị lý luận và thực tiễn cao cho tiến trình cải cách tư pháp và hoàn thiện pháp luật kinh tế tại Việt Nam giai đoạn 2015 - 2020.

Luận văn là công trình chuyên khảo công phu, giải quyết trọn vẹn cả phương diện lý luận lẫn thực tiễn thiết lập phương thức trọng tài thương mại. Các chuyên gia pháp lý, luật sư và nhà quản trị doanh nghiệp nên nghiên cứu toàn văn công trình để vận dụng hiệu quả các quy định pháp luật trọng tài vào hoạt động quản trị rủi ro và giải quyết tranh chấp thương mại thực tế.