Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò trụ cột trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực hội nhập quốc tế của Việt Nam. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê được tác giả trích dẫn, mặc dù bối cảnh thương mại toàn cầu chịu ảnh hưởng nặng nề từ đại dịch COVID-19, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2021 vẫn đạt 336,31 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2020 (tương ứng mức tăng tuyệt đối 53,68 tỷ USD). Trong đó, các nhóm hàng công nghiệp chế biến và chế tạo ghi nhận mức tăng trưởng cao như máy móc thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác đạt mức tăng 41% (tương ứng 11,2 tỷ USD); sắt thép các loại tăng 124,3% (tương ứng 6,54 tỷ USD); điện thoại và linh kiện tăng 12,4% (tương ứng 6,35 tỷ USD); máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện tăng 14% (tương ứng 6,25 tỷ USD). Bên cạnh khu vực công nghiệp, nông nghiệp nói chung và ngành hàng trái cây nói riêng sở hữu tiềm năng sản xuất và cung ứng ngoại thương quy mô lớn nhờ lợi thế về điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu nhiệt đới thích hợp cho nhiều chủng loại cây ăn quả có giá trị kinh tế. Khảo sát của hệ thống Liên minh Hợp tác xã (HTX) Việt Nam cho thấy tỷ trọng sản lượng nông sản do các HTX sản xuất chiếm từ 25% đến 75% tổng sản lượng tùy theo ngành hàng, trong đó trái cây chiếm 55%. Diện tích canh tác cây ăn quả của các HTX trên toàn quốc đạt quy mô đáng kể: thanh long đạt 65.289 ha, sầu riêng 71.282 ha, mãng cầu 24.510 ha, măng cụt 7.578 ha, chanh leo 8.321 ha.
Tuy vậy, thực tiễn xuất khẩu trái cây Việt Nam đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống. Công tác bảo quản nông sản sau thu hoạch phục vụ vận chuyển đường dài sang các thị trường cao cấp còn hạn chế; hệ thống logistics nội địa từ vùng sản xuất tập trung đến các cửa khẩu hoặc cảng biển chưa đồng bộ dẫn đến tỷ lệ hư hao cao. Đồng thời, các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về kiểm dịch thực vật, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và chi phí cước vận tải biển tăng cao tạo ra thách thức lớn cho nông sản Việt Nam khi thâm nhập các thị trường phát triển. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động xuất khẩu trái cây Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc nhằm nhận diện hạn chế và xác lập hệ thống giải pháp nâng cao kim ngạch xuất khẩu.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu hàng hóa nông sản, đặc biệt là mặt hàng trái cây.
- Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu trái cây của Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc trong giai đoạn 2018–2022, làm rõ các kết quả đạt được, những tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất hệ thống quan điểm, định hướng và các giải pháp chủ yếu nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu trái cây Việt Nam sang Hàn Quốc đến năm 2033.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu trái cây Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào nguồn cung sản xuất và xuất khẩu trái cây tại Việt Nam và thị trường tiêu thụ tại Hàn Quốc.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2018–2022; các định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2033.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý và phân loại thương mại quốc tế:
- Khung khái niệm và pháp lý: Khái niệm xuất khẩu hàng hóa được xác định theo Khoản 1, Điều 28 Luật Thương mại năm 2019, quy định xuất khẩu là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng. Định nghĩa về trái cây được trích dẫn theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO), phân loại 36 nhóm cây ăn quả chính (trong đó quả có hàm lượng nước chiếm từ 70% đến 90% trọng lượng; dưa và dưa hấu được FAO xếp vào nhóm rau do đặc tính gieo trồng). Khóa luận đối chiếu hệ thống phân loại hàng hóa quốc tế theo Danh mục mã HS của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO), xác định trái cây thuộc Chương 8: "Quả và quả hạch (Nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa" (từ mã 08.01 đến 08.14). Khái niệm trái cây nhiệt đới được dẫn xuất từ Tổ chức Trái cây Nhiệt đới Quốc tế (TFNet).
- Lý luận về quy trình và hình thức ngoại thương: Phân tích 6 hình thức xuất khẩu chủ yếu (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp/ủy thác, xuất khẩu tại chỗ, gia công hàng xuất khẩu, tạm nhập tái xuất, buôn bán đối lưu); xây dựng quy trình xuất khẩu 4 bước (Nghiên cứu thị trường tìm kiếm đối tác; Lập phương án kinh doanh; Đàm phán và ký kết hợp đồng; Thực hiện hợp đồng xuất khẩu theo Quyết định số 57/1998/NĐ-CP và các quy chuẩn ngoại thương quốc tế).
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu bàn giấy (desk research):
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế UN Comtrade (theo phân loại HS 1996), số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Công Thương, Cục Trồng trọt, Cục Bảo vệ thực vật và các báo cáo tổng hợp từ BSAi, Cục Xúc tiến thương mại (VIETRADE).
- Phương pháp tổng hợp và thống kê mô tả: Phân tích xu hướng biến động kim ngạch, sản lượng, thị phần, giá trị xuất khẩu theo từng chủng loại trái cây qua các chuỗi số liệu thời gian.
- Phương pháp so sánh đối chiếu: Khảo sát kinh nghiệm quản lý, phát triển chuỗi cung ứng và mở rộng thị trường xuất khẩu trái cây của Thái Lan để rút ra các bài học ứng dụng cho Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận, thực tiễn về xuất khẩu trái cây
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng quát về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và các đặc thù của thương mại trái cây tươi. Về quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu, tác giả phân tích chi tiết 9 công đoạn nghiệp vụ: xin giấy phép xuất khẩu (theo cơ chế quản lý chuyên ngành), chuẩn bị hàng hóa (tập trung chân hàng, bao bì đóng gói, kẻ ký mã hiệu - Marking), kiểm tra chất lượng, thuê phương tiện vận tải (chủ yếu theo điều kiện FOB hoặc CIF, DAF), mua bảo hiểm hàng hải (theo các điều kiện bảo hiểm A, B, C), làm thủ tục hải quan (khai báo, xuất trình hàng hóa, chấp hành quyết định hải quan), giao hàng lên tàu hoặc container (FCL, LCL, đường sắt), thực hiện thủ tục thanh toán (phương thức L/C hoặc nhờ thu) và giải quyết khiếu nại (nếu có tổn thất phát sinh).
Khóa luận xác định 6 nhóm nhân tố chủ yếu tác động đến xuất khẩu gồm: khoảng cách địa lý, chiến lược phát triển và hệ thống pháp luật nước nhập khẩu, nhu cầu tiêu dùng của thị trường đối tác, năng lực sản xuất của quốc gia xuất khẩu, biến động tỷ giá hối đoái và tình hình kinh tế - chính trị quốc tế. Đặc điểm hàng hóa trái cây xuất khẩu được xác định qua 5 yếu tố: phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện tự nhiên; tính mùa vụ cao; tính địa phương rõ nét (gắn với việc xây dựng thương hiệu bảo hộ chỉ dẫn địa lý như Vải thiều Lục Ngạn, Xoài Cát Hòa Lộc, Bưởi Da Xanh Bến Tre, Sầu riêng Ri6 Vĩnh Long, Thanh long Bình Thuận); tính chất tươi sống dễ dập nát hư hỏng và tính cấp thiết về an toàn vệ sinh thực phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng.
Phần thực tiễn của chương phân tích kinh nghiệm phát triển xuất khẩu trái cây của Thái Lan. Quốc gia này sở hữu 19,62 triệu ha đất canh tác (gấp 2,62 lần Việt Nam). Năm 2021, xuất khẩu nông sản Thái Lan đạt 653,66 tỷ baht (thặng dư thương mại nông sản đạt 474,19 tỷ baht; riêng trái cây tươi đạt 135,99 tỷ baht). Trong nửa đầu năm 2021, xuất khẩu trái cây tươi của Thái Lan sang Trung Quốc đạt 2,43 tỷ USD (tăng 71,11% so với cùng kỳ năm 2020), với mức tăng trưởng vượt bậc ở các nhóm sầu riêng (+58,24%), nhãn (+51,43%), xoài (+50,09%), dứa (+98,85%) và quả có múi (+374,75%). Thành công của Thái Lan bắt nguồn từ:
- Kết hợp chính sách đa dạng hóa thị trường với việc tập trung vào 10 thị trường xuất khẩu trọng điểm; tận dụng mạng lưới FTA, EPA song phương và khu vực; khai thác thị trường ngách gắn với chiến lược "Thái Lan là bếp ăn của thế giới".
- Nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm thông qua quy hoạch vùng trồng, chương trình "Mỗi làng một sản phẩm" (OTOP), chính sách bảo lãnh tín dụng xuất khẩu và thu hút FDI vào nông nghiệp.
- Hoàn thiện kênh phân phối thông qua việc xây dựng hệ thống kho ngoại quan và nhà máy sơ chế tại chính thị trường nhập khẩu (điển hình là xây dựng kho chứa trái cây tại Pháp để phân phối trực tiếp sang Đức, Hà Lan), kết hợp mô hình xuất khẩu tại chỗ phục vụ khách du lịch quốc tế.
Từ nghiên cứu điển hình của Thái Lan, tác giả đúc kết 4 bài học cho Việt Nam: định hình chiến lược phát triển thị trường theo chiều sâu gắn với FTA; tái cơ cấu thị trường cân bằng nhằm giảm thiểu rủi ro phụ thuộc; chuyển dịch cơ cấu sản phẩm xuất khẩu theo hướng giảm tỷ trọng xuất thô và tăng hàm lượng chế biến sâu; tập trung quảng bá thương hiệu nông sản quốc gia đồng bộ.
CHƯƠNG 2: Thực trạng xuất khẩu trái cây Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2018 – 2022
Chương 2 tập trung phân tích thị trường Hàn Quốc và thực trạng xuất khẩu trái cây Việt Nam. Hàn Quốc là nền kinh tế xếp thứ 4 châu Á và thứ 10 thế giới về GDP danh nghĩa, tổng quy mô GDP đạt 1.974,93 tỷ USD, GDP bình quân đầu người năm 2022 đạt 38.234,01 USD/người (dân số trên 51 triệu người). Mức tiêu thụ rau bình quân của người dân Hàn Quốc đạt trên 200 kg/người/năm (so với mức trung bình thế giới là 130 kg/người/năm); tiêu thụ trái cây bình quân đạt khoảng 60 kg/người/năm. Sản xuất nội địa của Hàn Quốc chỉ đáp ứng khoảng 64% nhu cầu trái cây trong nước, dẫn đến nhu cầu nhập khẩu lớn đối với chuối, xoài, bơ, cam, dứa. Khảo sát của Hankook Research đối với 3.018 người tiêu dùng Hàn Quốc (được Cục Xúc tiến thương mại - VIETRADE tổng hợp) chỉ ra cơ cấu kênh mua sắm thực phẩm: siêu thị vừa và nhỏ chiếm 29,8%, các đại siêu thị chiếm 27,8%, chợ truyền thống chiếm 27,2%.
Hệ thống quản lý nhập khẩu nông sản của Hàn Quốc được điều hành bởi 4 cơ quan: Hải quan Hàn Quốc (KCS), Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm (MFDS), Bộ Nông nghiệp, Lương thực và Nông thôn (MAFRA) và Cơ quan Kiểm dịch Động thực vật Hàn Quốc. Quy trình đàm phán mở cửa kỹ thuật phân tích nguy cơ dịch hại (PRA) cho từng loại quả tươi thường kéo dài từ 3 đến 15 năm. Hàn Quốc áp dụng Hệ thống danh mục dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tối đa (MRLs); đối với các hoạt chất chưa có quy định MRLs cụ thể, mức giới hạn mặc định được ấn định nghiêm ngặt ở ngưỡng 0,01 mg/kg. Toàn bộ chuỗi cung ứng phải được cấp Mã số vùng trồng (PUC) và Mã số cơ sở đóng gói (PHC) đạt chuẩn do chuyên gia kiểm dịch Hàn Quốc kiểm tra tại nguồn (chương trình kiểm tra tại gốc).
Quy trình xử lý nhiệt hơi nước nóng (Vapor Heat Treatment - VHT) bắt buộc thực hiện tại Việt Nam trước khi xuất khẩu:
- Đối với thanh long: Nhiệt độ xử lý đạt 46,5°C trong thời gian 40 phút.
- Đối với xoài: Nhiệt độ xử lý đạt 46,5°C trong thời gian 30 phút.
- Tỷ lệ lấy mẫu kiểm dịch thực vật của cơ quan chức năng đạt 2% đối với mỗi lô hàng xuất khẩu.
- Quy chuẩn đóng gói: Thùng carton và pallet phải ghi nhãn rõ ràng "For Korea", niêm phong bằng băng dính chuyên dụng, các lỗ thông khí phải được dán lưới chống côn trùng có kích thước mắt lưới không vượt quá 1,6 mm. Nội dung nhãn mác bắt buộc ghi bằng tiếng Hàn Quốc (hoặc nhãn phụ tiếng Hàn được dán tại khu vực hải quan).
Tính đến thời điểm nghiên cứu, Việt Nam có 6 loại trái cây tươi được phép xuất khẩu chính thức sang thị trường Hàn Quốc: dừa, dứa, thanh long ruột trắng, thanh long ruột đỏ, xoài và chuối. Tình hình sản xuất trong nước của các loại quả này ghi nhận:
- Thanh long: Diện tích cả nước đạt hơn 64.700 ha, sản lượng xấp xỉ 1,4 triệu tấn/năm, tập trung tại Bình Thuận (trên 33.500 ha, sản lượng 700 nghìn tấn), Long An và Tiền Giang. Giống thanh long ruột trắng chiếm trên 90% diện tích.
- Chuối: Diện tích trồng quy mô trang trại, nông trại đạt khoảng 150.000 ha (nếu tính cả diện tích nhỏ lẻ vượt 200.000 ha). Chi phí sản xuất chuối của Việt Nam ước đạt 195 USD/tấn (dao động bình quân thế giới từ 145 đến 220 USD/tấn).
- Xoài: Việt Nam đứng thứ 13 thế giới về sản xuất xoài với diện tích hơn 87.000 ha. Sản lượng năm 2020 đạt 893,2 nghìn tấn (tăng 6,5% so với năm 2019), trong đó vùng Đồng bằng sông Cửu Long chiếm 48% diện tích và đạt 567 nghìn tấn.
- Dứa: Diện tích canh tác cả nước đạt 39,9 nghìn ha, sản lượng đạt 477,4 nghìn tấn, đứng thứ 10 thế giới. Năng suất dứa bình quân còn thấp (bằng khoảng 50% mức trung bình khu vực), tuy nhiên các mô hình thâm canh tại vùng nguyên liệu tập trung (như Công ty Cổ phần Thực phẩm Xuất khẩu Đồng Giao) đạt năng suất trên 60 tấn/ha.
- Dừa: Diện tích đạt 175.000 ha, xếp thứ 4 trong nhóm cây công nghiệp lâu năm. Đồng bằng sông Cửu Long chiếm gần 80% diện tích (khoảng 130.000 ha), tập trung tại Bến Tre (trên 72.000 ha), Trà Vinh (gần 20.000 ha), Tiền Giang (trên 14.000 ha), Vĩnh Long (trên 7.000 ha). Cây dừa có khả năng chống chịu độ mặn từ 5‰ đến 10‰.
Về bức tranh xuất khẩu nông sản chung năm 2022, kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam đạt 3,37 tỷ USD, giảm 5,1% so với năm 2021. Hàn Quốc duy trì vị trí thị trường xuất khẩu lớn thứ 3 của rau quả Việt Nam với giá trị đạt 180,8 triệu USD (tăng trưởng 14,8% so với năm 2021), đứng sau Trung Quốc (1,53 tỷ USD, giảm 19,8%) và Hoa Kỳ (247,8 triệu USD, tăng 11,2%).
Số liệu thống kê 6 tháng đầu năm 2022 (do BSAi tổng hợp) đối với 11 nhóm trái cây xuất khẩu chủ lực của Việt Nam cho thấy sự phân hóa rõ rệt: tổng giá trị xuất khẩu của 11 loại trái cây giảm 20% so với cùng kỳ năm 2021. Trong đó, chuối tăng gần 60% (đạt hơn 260 triệu USD), sầu riêng tăng 40% (đạt gần 48 triệu USD), bưởi tăng 1,6 lần (đạt hơn 8 triệu USD), dứa tăng 9% (đạt 220 ngàn USD, trong đó sản phẩm dứa sấy chiếm hơn 80% giá trị), bơ tăng 100% (đạt hơn 60 ngàn USD). Ngược lại, nhiều mặt hàng sụt giảm mạnh: thanh long giảm 35% (đạt gần 410 triệu USD so với 626 triệu USD cùng kỳ 2021), xoài giảm 56% (đạt gần 74 triệu USD), dưa hấu giảm 60% (đạt gần 18 triệu USD), chôm chôm giảm 70% (đạt 921 ngàn USD), nhãn giảm 90% (đạt 550 ngàn USD so với 5,5 triệu USD cùng kỳ 2021). Mít duy trì ổn định đạt hơn 103 triệu USD.
CHƯƠNG 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu trái cây của Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc
Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp giai đoạn 2023–2033 nhằm mở rộng thị phần tại thị trường Hàn Quốc:
- Mục tiêu và định hướng: Tận dụng các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) và các hiệp định khu vực liên quan; tái cơ cấu tỷ trọng xuất khẩu giảm bớt sự phụ thuộc vào thị trường biên mậu truyền thống; nâng cao tỷ trọng trái cây tươi đạt chuẩn kiểm dịch và trái cây chế biến sâu thâm nhập hệ thống bán lẻ hiện đại tại Hàn Quốc.
- Giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu:
- Đầu tư công nghệ sau thu hoạch: Hoàn thiện dây chuyền xử lý hơi nước nóng (VHT), công nghệ bảo quản lạnh trong quá trình vận chuyển đường biển nhằm duy trì độ tươi ngon của sản phẩm.
- Kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hóa chất: Phối hợp trực tiếp với các HTX và hộ nông dân thực hiện quy trình canh tác đạt tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP; kiểm soát tuyệt đối dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhằm tuân thủ ngưỡng MRLs 0,01 mg/kg của Hàn Quốc.
- Chuẩn hóa bao bì, quy cách đóng gói và nhãn hiệu: Áp dụng quy chuẩn mắt lưới chống côn trùng không quá 1,6 mm, hoàn thiện bao bì niêm phong và ghi nhãn sản phẩm chính xác bằng tiếng Hàn theo yêu cầu của MFDS và MAFRA.
- Nghiên cứu kênh phân phối: Xúc tiến đưa hàng hóa vào các hệ thống siêu thị vừa và nhỏ, chuỗi đại siêu thị bán lẻ (như Lotte Mart) và hệ thống cửa hàng tiện lợi (như GS25).
- Kiến nghị đối với Nhà nước, Chính phủ và các bộ ngành:
- Cục Bảo vệ thực vật và Bộ Nông nghiệp & PTNT: Đẩy nhanh tiến trình đàm phán phân tích nguy cơ dịch hại để mở cửa thị trường thêm cho các loại trái cây tươi khác ngoài 6 loại hiện hành; siết chặt công tác giám sát, cấp và quản lý mã số PUC, mã số PHC nhằm bảo vệ uy tín nông sản quốc gia.
- Bộ Công Thương và Cục Xúc tiến thương mại (VIETRADE): Tổ chức thường niên các chương trình kết nối giao thương giữa doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam với các nhà nhập khẩu Hàn Quốc; cập nhật liên tục thông tin về hàng rào kỹ thuật, xu hướng tiêu dùng thực phẩm tại thị trường Hàn Quốc.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh xuất khẩu nông sản Việt Nam thông qua các số liệu thống kê chính thức, phản ánh cụ thể cơ cấu thị trường xuất khẩu rau quả năm 2022 qua bảng số liệu sau:
| Thị trường xuất khẩu |
Kim ngạch năm 2022 (Triệu USD) |
Tăng trưởng so với năm 2021 (%) |
Tỷ trọng trong tổng kim ngạch (%) |
| Trung Quốc |
1.530,0 |
-19,8% |
45,4% |
| Hoa Kỳ |
247,8 |
+11,2% |
7,4% |
| Hàn Quốc |
180,8 |
+14,8% |
— |
| Thái Lan |
168,1 |
+14,1% |
— |
| Nhật Bản |
165,1 |
+7,7% |
— |
| Toàn thế giới |
3.370,0 |
-5,1% |
100,0% |
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa toàn diện các yêu cầu kỹ thuật và rào cản kiểm dịch thực vật tại thị trường Hàn Quốc. Tác giả đã phân tích cụ thể các thông số kỹ thuật thực tế (quy định nhiệt độ xử lý VHT cho xoài và thanh long, ngưỡng kiểm soát MRLs mặc định 0,01 mg/kg, kích thước mắt lưới chống côn trùng 1,6 mm, tỷ lệ lấy mẫu kiểm dịch 2%) và đối chiếu trực tiếp với năng lực cung ứng của 6 loại trái cây tươi được phép xuất khẩu chính thức (dừa, dứa, chuối, xoài, thanh long ruột trắng, thanh long ruột đỏ). Đồng thời, việc phân tích kinh nghiệm phát triển kho ngoại quan và thâm nhập thị trường ngách của Thái Lan đã cung cấp luận cứ thực tiễn có giá trị cho việc đề xuất các giải pháp định hướng giai đoạn 2023–2033.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Các chuỗi số liệu chi tiết về biến động sản lượng và đơn giá của từng chủng loại trái cây mới dừng lại ở phạm vi 6 tháng đầu năm 2022 (dựa trên báo cáo tổng hợp của BSAi). Bên cạnh đó, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phân khúc 6 loại quả tươi đã được cấp phép mở cửa chính ngạch, chưa phân tích sâu toàn diện các phân khúc sản phẩm chế biến sâu hoặc các chủng loại trái cây tiềm năng khác đang trong quá trình chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài có thể mở rộng nghiên cứu tác động của Hiệp định VKFTA đối với thuế quan và các biện pháp phi thuế quan theo chuỗi số liệu nhiều năm sau đại dịch COVID-19; khảo sát sâu hơn về năng lực tài chính, chi phí logistics đường biển và phân tích chuỗi giá trị của các doanh nghiệp chế biến trái cây xuất khẩu sang thị trường Đông Á.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics nông sản khi tìm kiếm tài liệu tham khảo về quy trình đàm phán kiểm dịch, mở cửa thị trường kỹ thuật và các bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu nông sản.
- Doanh nghiệp sản xuất, chế biến và hợp tác xã nông nghiệp có định hướng xuất khẩu sang Hàn Quốc: Khóa luận cung cấp các quy định kỹ thuật chi tiết về xử lý nhiệt VHT, quy cách bao bì, nhãn mác tiếng Hàn, quy chuẩn dư lượng bảo vệ thực vật MRLs và thông tin về 4 cơ quan chức năng quản lý nhập khẩu tại Hàn Quốc.
Câu hỏi thường gặp
Hiện nay Việt Nam có bao nhiêu loại trái cây tươi được phép xuất khẩu chính thức sang thị trường Hàn Quốc?
Theo thông tin từ Bộ Công Thương được khóa luận trích dẫn, Việt Nam hiện có 6 loại trái cây tươi được phép xuất khẩu chính ngạch sang Hàn Quốc gồm: dừa, dứa, thanh long ruột trắng, thanh long ruột đỏ, xoài và chuối.
Quy chuẩn kỹ thuật xử lý nhiệt hơi nước nóng (VHT) đối với thanh long và xoài xuất khẩu sang Hàn Quốc được quy định như thế nào?
Quy trình kiểm dịch thực vật bắt buộc áp dụng thông số xử lý VHT như sau: đối với trái thanh long, nhiệt độ xử lý là 46,5°C duy trì trong 40 phút; đối với trái xoài, nhiệt độ xử lý là 46,5°C duy trì trong 30 phút. Quá trình kiểm dịch thực hiện cắm cảm biến nhiệt (sensor) vào tâm quả và cơ quan chức năng tiến hành lấy mẫu kiểm dịch 2% đối với mỗi lô hàng.
Hàn Quốc áp dụng mức giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tối đa (MRLs) như thế nào đối với các hoạt chất chưa có quy định riêng?
Chính phủ Hàn Quốc áp dụng Danh mục tiêu chuẩn quốc gia về MRLs. Đối với các loại hóa chất bảo vệ thực vật chưa được thiết lập giá trị MRLs cụ thể cho từng loại nông sản, cơ quan quản lý áp dụng ngưỡng giới hạn mặc định nghiêm ngặt là 0,01 mg/kg.
Quy cách bao bì đóng gói trái cây xuất khẩu sang Hàn Quốc có những yêu cầu bắt buộc nào về phòng chống côn trùng?
Mỗi thùng carton đã qua kiểm dịch phải được niêm phong theo phương pháp chuẩn của Cục Bảo vệ thực vật và dán nhãn ghi rõ "For Korea" kèm thông tin mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói. Các lỗ thông khí trên thùng carton phải được dán kín bằng lưới chống côn trùng có kích thước mắt lưới không quá 1,6 mm, hoặc toàn bộ thùng và pallet phải được bao phủ bằng màng nilon/lưới có mắt lưới không quá 1,6 mm nhằm ngăn chặn sự tái nhiễm sâu bệnh.
Người tiêu dùng Hàn Quốc chủ yếu mua sắm nông sản, thực phẩm qua những kênh phân phối nào?
Theo kết quả khảo sát của Hankook Research trên 3.018 người tiêu dùng được trích dẫn trong khóa luận, 29,8% người tiêu dùng mua thực phẩm tại các siêu thị vừa và nhỏ, 27,8% mua tại các đại siêu thị và 27,2% mua sắm tại các chợ truyền thống.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Ngọc Ánh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận ngoại thương và thực tiễn xuất khẩu trái cây Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2018–2022. Bằng việc phân tích các chuỗi số liệu thống kê cụ thể và nhận diện các rào cản kỹ thuật khắt khe về kiểm dịch thực vật, tiêu chuẩn MRLs và công nghệ xử lý VHT, công trình làm rõ những thách thức mà nông sản Việt Nam đang đối mặt. Đồng thời, các bài học kinh nghiệm từ Thái Lan được khóa luận đúc kết là cơ sở thực tiễn vững chắc để đề xuất nhóm giải pháp đồng bộ cho doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu trái cây sang Hàn Quốc đến năm 2033.