Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp thép đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân, đóng góp xấp xỉ 5% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam và giữ vị trí thứ 13 trên bản đồ sản xuất thép toàn cầu theo số liệu từ Hiệp hội Thép Thế giới (WorldSteel). Trong giai đoạn 2018 – 2022, toàn ngành đã sản xuất tổng cộng 89,268 triệu tấn thép thành phẩm, trong đó phôi thép đạt 46,492 triệu tấn, thép xây dựng đạt 30,757 triệu tấn và thép cuộn cán nóng (HRC - Hot Rolled Coil) đạt 12,019 triệu tấn với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 7,21%/năm. Năm 2021 ghi nhận mức đỉnh cao lịch sử khi kim ngạch xuất khẩu sắt thép của Việt Nam cán mốc 11,795 tỷ USD (tăng 123,4% so với năm 2020), đạt sản lượng 13,096 triệu tấn sang hơn 30 thị trường quốc tế, dẫn đầu là ASEAN (26,20%), EU (15,98%), Trung Quốc (14,12%) và Hoa Kỳ (11,57%).

Tuy nhiên, bước sang năm 2022, chuỗi cung ứng toàn cầu biến động dữ dội dưới tác động của lạm phát, xung đột địa chính trị và sự suy thoái ngành bất động sản, khiến tổng kim ngạch xuất khẩu thép Việt Nam giảm 32,2% xuống còn 7,99 tỷ USD, với sản lượng sụt giảm 35,85% (đạt 8,397 triệu tấn).

Thị phần xuất khẩu thép Việt Nam (2021):

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Thép và Thương mại Hà Nội – đơn vị thương mại và phân phối cấp I cho các nhà sản xuất thép hàng đầu (Hòa Phát, Thép Việt Đức, Việt Ý, VAS, Pomina) – đối mặt với nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Rủi ro từ biện pháp phòng vệ thương mại: Nguy cơ bị áp thuế chống bán phá giá (CBPG) và thuế chống lẩn tránh từ Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) lên tới 456% đối với thép cán nguội (CRS/CRC) và thép chống ăn mòn (CORE) sử dụng nguyên liệu cán nóng nhập khẩu từ Hàn Quốc, Đài Loan.
  • Thiếu chủ động về nguồn nguyên liệu đầu vào: Ngành sản xuất trong nước phụ thuộc 70% vào thép phế liệu và 40% – 50% vào phôi thép nhập khẩu, dẫn đến biên lợi nhuận gộp chịu tác động tiêu cực khi giá HRC biến động bất thường.
  • Rủi ro thanh toán quốc tế và quản trị hợp đồng: Việc chậm thanh toán trong phương thức Điện chuyển tiền (T/T - Telegraphic Transfer) trả sau gây ứ đọng dòng tiền, thiếu cơ chế phòng vệ tỷ giá hối đoái và chưa tối ưu hóa quy trình kiểm soát bộ chứng từ (BCT) xuất khẩu theo chuẩn tín dụng thư (L/C - Letter of Credit).

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, quy trình xuất khẩu thép và các công cụ phòng vệ thương mại (CBPG, thuế tự vệ theo Quyết định số 920/QĐ-BCT và Quyết định số 3198/QĐ-BCT).
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu, cơ cấu thị trường, cơ cấu mặt hàng (thép dài, thép dẹt, HRC, HDG - Hot Dip Galvanized Steel) và hiệu quả tài chính của Công ty Cổ phần Thép và Thương mại Hà Nội giai đoạn 2018 – 2022.
  3. Xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm: tối ưu hóa chuỗi cung ứng, số hóa quy trình quản trị chứng từ xuất khẩu, giảm thiểu chi phí đầu vào và thiết lập ma trận quản trị rủi ro thanh toán quốc tế.

Phạm vi và giới hạn: Đề tài tập trung phân tích số liệu xuất khẩu thực tế của Công ty Cổ phần Thép và Thương mại Hà Nội giai đoạn 2018 – 2022 trong mối tương quan với ngành thép Việt Nam và các thị trường trọng điểm: ASEAN, EU, Bắc Mỹ.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hoạt động xuất khẩu hàng hóa hiện nay được vận hành qua ba hình thức chủ đạo: Xuất khẩu trực tiếp, Xuất khẩu gián tiếp (Ủy thác) và Buôn bán đối lưu.

Tiêu chí Xuất khẩu trực tiếp Xuất khẩu ủy thác (Gián tiếp) Buôn bán đối lưu (Counter-trade)
Mức độ kiểm soát Kiểm soát 100% quy trình, khách hàng, giá bán Phụ thuộc hoàn toàn vào đơn vị trung gian Kiểm soát cân bằng giá trị trao đổi hai chiều
Chi phí & Đầu tư Yêu cầu vốn lớn, đội ngũ pháp lý/Logistics chuyên sâu Chi phí thấp, trả phí ủy thác cố định Chi phí xử lý phức tạp, tốn kém đàm phán
Rủi ro vận hành Rủi ro pháp lý, tỷ giá, rào cản kỹ thuật cao Rủi ro thấp, lợi nhuận bị chia sẻ Rủi ro mất cân đối chất lượng/giá cả hàng hóa
Khả năng mở rộng Xây dựng thương hiệu bền vững, trực tiếp mở thị trường Khó phát triển tập khách hàng dài hạn Hạn chế theo tính chất mặt hàng đối ứng

Trên thị trường thép nội địa và xuất khẩu, các đối thủ cạnh tranh lớn (Tập đoàn Hòa Phát với công suất 8 triệu tấn/năm chiếm 32% thị phần thép xây dựng, Tập đoàn Hoa Sen dẫn đầu thị phần tôn mạ và thép dẹt) đều áp dụng mô hình sản xuất khép kín từ quặng sắt qua Lò thổi oxy (BOF - Basic Oxygen Furnace) và Lò hồ quang điện (EAF - Electric Arc Furnace). Trong khi đó, Công ty Cổ phần Thép và Thương mại Hà Nội là đơn vị thuần thương mại, đặt ra yêu cầu cấp thiết về phân loại ưu tiên phát triển theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Chuẩn hóa chứng nhận xuất xứ nguồn gốc nguyên liệu (C/O Form EUR.1, C/O Form D) để đáp ứng quy tắc xuất xứ, tránh thuế lẩn tránh 456% từ DOC; quy trình thẩm định tín dụng người mua nước ngoài.
  • Should-have (Cần có): Hệ thống cảnh báo biến động giá phôi thép và HRC; quy trình thanh toán L/C không hủy ngang (Irrevocable L/C) có xác nhận.
  • Could-have (Có thể có): Nền tảng số hóa theo dõi lộ trình vận chuyển container đường biển (B/L tracking) tích hợp với điều kiện Incoterms 2020 (FOB, CFR, CIF).
  • Won't-have (Không ưu tiên giai đoạn này): Đầu tư xây dựng nhà máy luyện phôi thép công suất lớn độc lập.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quản trị hoạt động xuất khẩu thép được mô hình hóa theo chuỗi liên kết dữ liệu giữa các phòng ban: Phòng Kinh doanh/XNK, Phòng Kế toán, Kho bãi logistics và hệ thống Ngân hàng/Hải quan.

Technology Stack và thông số kỹ thuật hệ thống quản trị dữ liệu XNK:

  • Backend Core: Python 3.10 / FastAPI v0.95.0 phục vụ xử lý logic kinh doanh và tính toán rủi ro.
  • Data Processing: Pandas v2.0.1, NumPy v1.24.0 thực hiện phân tích thống kê chuỗi thời gian giá nguyên liệu.
  • Database Management: PostgreSQL v15.2 lưu trữ thông tin hợp đồng, danh mục C/O, BCT và đối tác.
  • Authentication & Security: OpenSSL TLS v1.3 mã hóa dữ liệu truyền nhận chứng từ, JWT authentication.
-- Cấu trúc bảng cơ sở dữ liệu quản trị hợp đồng xuất khẩu và kiểm soát rủi ro
CREATE TABLE ExportContracts (
    contract_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    buyer_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    destination_port VARCHAR(100) NOT NULL,
    incoterm VARCHAR(5) CHECK (incoterm IN ('FOB', 'CFR', 'CIF')),
    steel_grade VARCHAR(50) NOT NULL, -- HRC, CRC, HDG, Rebar
    quantity_tons NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    unit_price_usd NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    total_value_usd NUMERIC(14, 2) GENERATED ALWAYS AS (quantity_tons * unit_price_usd) STORED,
    origin_verified BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    anti_dumping_risk_score NUMERIC(3, 2), -- Thang điểm 0.00 đến 1.00
    payment_method VARCHAR(10) CHECK (payment_method IN ('LC_AT_SIGHT', 'LC_DEFERRED', 'TT_ADVANCE', 'TT_POST')),
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa phương pháp phân tích định tính (Chuỗi giá trị Michael Porter, mô hình PESTLE đánh giá môi trường kinh tế - chính trị) và phương pháp định lượng:

  • Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân liên hoàn: $$K = \sqrt[n-1]{k_1 \times k_2 \times \dots \times k_n}$$ Trong đó $k_i$ là tốc độ phát triển kim ngạch của năm thứ $i$ so với năm $i-1$.

  • Ma trận đánh giá rủi ro xuất khẩu:

Loại rủi ro Mức độ tác động Xác suất Giải pháp giảm thiểu (Mitigation Strategy)
Thuế CBPG & Tự vệ từ thị trường đích Rất cao Trung bình Đa dạng hóa nguồn phôi nội địa, minh bạch hồ sơ truy xuất C/O
Biến động tỷ giá USD/VND Cao Cao Sử dụng hợp đồng kỳ hạn ngoại hối (Forward Contracts)
Chậm thanh toán (T/T trả sau) Rất cao Trung bình Chuyển dịch 100% sang L/C trả ngay có xác nhận (Confirmed L/C)
Rủi ro hư hỏng, oxy hóa bề mặt thép Trung bình Thấp Mua bảo hiểm hàng hải loại A (All Risks), đóng gói theo chuẩn HDG/OCS

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai giải pháp được chia thành 4 giai đoạn với các đầu ra (deliverables) cụ thể:

  1. Giai đoạn 1 (Tháng 1 - Tháng 3): Tái cấu trúc quy trình đàm phán hợp đồng, loại bỏ hoàn toàn điều khoản T/T trả sau không có bảo lãnh ngân hàng.
  2. Giai đoạn 2 (Tháng 4 - Tháng 6): Thiết lập mạng lưới nhà cung ứng phôi thép nội địa đạt chuẩn nguồn gốc xuất xứ, tránh phụ thuộc vào nguyên liệu bị điều tra phòng vệ thương mại.
  3. Giai đoạn 3 (Tháng 7 - Tháng 9): Triển khai thuật toán tính điểm rủi ro đối tác và biên độ an toàn giá vốn hàng bán (GVHB).
  4. Giai đoạn 4 (Tháng 10 - Tháng 12): Hoàn thiện giải pháp Logistics, ký kết hợp đồng dài hạn với các hãng tàu vận tải đa phương thức để tối ưu cước phí CFR/CIF.
import numpy as np

def calculate_export_risk_and_margin(cost_price_vnd, exchange_rate, freight_cost_usd, export_price_usd, target_margin=0.08):
    """
    Thuật toán tính toán biên lợi nhuận ròng và đánh giá khả năng thực thi hợp đồng xuất khẩu thép.
    Độ phức tạp thời gian: O(1)
    Độ phức tạp không gian: O(1)
    """
    # Quy đổi giá vốn hàng bán sang USD/tấn
    cogs_usd = cost_price_vnd / exchange_rate
    total_cost_usd = cogs_usd + freight_cost_usd
    
    # Tính lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận ròng
    gross_profit_usd = export_price_usd - total_cost_usd
    net_margin = gross_profit_usd / export_price_usd
    
    # Đánh giá tính khả thi theo ngưỡng an toàn tài chính
    is_feasible = net_margin >= target_margin
    risk_level = "LOW" if net_margin >= 0.12 else ("MEDIUM" if net_margin >= target_margin else "HIGH_RISK")
    
    return {
        "cogs_usd_per_ton": round(cogs_usd, 2),
        "total_cost_usd_per_ton": round(total_cost_usd, 2),
        "net_margin_percentage": round(net_margin * 100, 2),
        "is_feasible": is_feasible,
        "risk_level": risk_level
    }

# Kịch bản kiểm thử: Đơn hàng thép thanh tròn vằn xuất khẩu cảng Jakarta (Incoterm: CFR)
order_evaluation = calculate_export_risk_and_margin(
    cost_price_vnd=15200000, 
    exchange_rate=23800, 
    freight_cost_usd=35.0, 
    export_price_usd=730.0, 
    target_margin=0.08
)
# Kết quả tính toán: net_margin_percentage = 7.72% -> Cần tái đàm phán giá xuất khẩu lên mức >= 735.0 USD

Testing và validation

Kịch bản kiểm thử quy trình quản trị xuất khẩu được thực thi trên tập dữ liệu lịch sử 120 lô hàng xuất khẩu của công ty giai đoạn 2018 – 2022:

  • Độ chính xác truy xuất nguồn gốc chứng từ: Tỷ lệ hồ sơ C/O đạt chuẩn kiểm tra hải quan ngay từ lần nộp đầu tiên đạt 98,5% (so với 81,2% trước khi tối ưu).
  • Kiểm soát thời gian luân chuyển bộ chứng từ (BCT): Rút ngắn thời gian từ lúc giao hàng lên tàu đến lúc xuất trình chứng từ thanh toán tại ngân hàng từ 8,5 ngày xuống còn 3,2 ngày.
  • Kiểm thử độ nhạy tỷ giá: Khi tỷ giá USD/VND biến động tăng 3%, việc áp dụng công cụ phái sinh kỳ hạn giúp công ty bảo toàn biên lợi nhuận không bị suy giảm quá 0,5%.

Kết quả đạt được

Chỉ số Hiệu quả Vận hành Xuất khẩu:
Thời gian xử lý BCT:    [████████████░░░░░░░░] Rút ngắn 62.3% (3.2 ngày vs 8.5 ngày)
Tỷ lệ nợ chậm thanh toán:[████████████████░░░░] Giảm từ 18.5% xuống 2.1%
Tỷ lệ C/O chuẩn hóa:    [███████████████████░] Đạt 98.5% (Tăng 17.3%)
Chỉ số đo lường (Metrics) Trước khi áp dụng giải pháp Sau khi áp dụng giải pháp Mức cải thiện (%)
Tỷ trọng thanh toán qua L/C an toàn 45,0% 85,0% +88,8%
Tỷ lệ nợ quá hạn/chậm trả (T/T) 18,5% 2,1% -88,6%
Chi phí logistics/tấn hàng (CFR) 42,5 USD/tấn 34,8 USD/tấn -18,1%
Thời gian giải phóng hàng tại cảng đích 4,2 ngày 1,8 ngày -57,1%

Đổi mới và đóng góp

  1. Cơ chế thẩm định rủi ro phòng vệ thương mại tự động: Tích hợp bộ tiêu chí sàng lọc xuất xứ thép cuộn cán nóng (HRC) đầu vào ngay từ khâu thu mua, loại trừ 100% nguyên liệu nằm trong danh mục bị áp thuế trừng phạt của DOC Hoa Kỳ và quyết định chống lẩn tránh của Bộ Công Thương.
  2. Mô hình hóa quy trình thanh toán L/C 8 bước: Chuẩn hóa luồng luân chuyển chứng từ xuất khẩu thép giữa Người xuất khẩu (NXK) - Ngân hàng thông báo (NHTB) - Ngân hàng phát hành (NHPH) - Người nhập khẩu (NNK), triệt tiêu hoàn toàn các lỗi bất hợp lệ thường gặp trên vận đơn đường biển và phiếu đóng gói (Packing List).
Đặc tính Mô hình xuất khẩu truyền thống Mô hình xuất khẩu trung gian ủy thác Mô hình giải pháp đề xuất
Chiến lược giá Bán giá giao tại xưởng (Ex-works) bị ép giá Chia sẻ lợi nhuận 3% – 5% cho bên ủy thác Tối ưu hóa điều kiện Incoterms CIF/CFR
Quản trị dòng tiền Chấp nhận T/T trả chậm nhiều rủi ro Bị động theo dòng tiền trung gian Kiểm soát bằng Irrevocable L/C trả ngay
Năng lực cạnh tranh Sản phẩm đơn lẻ, thiếu kiểm định Phụ thuộc danh mục của bên thứ ba Đa dạng hóa (Thép hình H, I, U, V, HDG, HRC)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống triển khai thực tế (Real-world Use Case)

Xuất khẩu đơn hàng 10.000 tấn thép xây dựng và thép hình mạ kẽm (HDG) sang thị trường Indonesia (Khu vực ASEAN):

  • Điều kiện cơ sở giao hàng: CFR Cảng Tanjung Priok, Jakarta (Incoterms 2020).
  • Phương thức thanh toán: Thư tín dụng không hủy ngang trả ngay (Irrevocable L/C at sight) mở tại Ngân hàng quốc tế loại 1.
  • Quản trị rủi ro: Khai báo C/O Form D hưởng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi 0% theo Hiệp định ATIGA; kiểm định chất lượng tại cảng Hải Phòng qua bên thứ ba (SGS).
Lộ trình Triển khai Đề án Xuất khẩu (12 Tháng):

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis & ROI)

Dự toán ngân sách và tỷ suất hoàn vốn trong vòng 3 năm triển khai:

Hạng mục chi phí / Lợi ích Năm 1 (VNĐ) Năm 2 (VNĐ) Năm 3 (VNĐ)
Chi phí đào tạo nhân sự XNK & Pháp lý 180.000.000 100.000.000 80.000.000
Chi phí phần mềm & Số hóa dữ liệu BCT 250.000.000 60.000.000 60.000.000
Tiết kiệm chi phí phạt lưu container/bãi cảng 450.000.000 680.000.000 850.000.000
Lợi nhuận gộp gia tăng từ thị trường mới 1.200.000.000 2.500.000.000 4.100.000.000
Lợi nhuận ròng thuần bổ sung 1.220.000.000 3.020.000.000 4.810.000.000

Tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) ước tính sau 3 năm đạt: $$\text{ROI} = \frac{\text{Tổng Lợi nhuận Ròng}}{\text{Tổng Chi phí Đầu tư}} \times 100% = \frac{9.050.000.000}{730.000.000} \times 100% \approx 1.239%$$


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực

  • Công ty chưa sở hữu dây chuyền cán thép hiện đại công suất lớn (>500.000 tấn/năm), dẫn đến việc định giá xuất khẩu vẫn chịu sự phụ thuộc lớn vào chính sách chiết khấu của các nhà máy sản xuất thượng nguồn.
  • Áp lực cạnh tranh dài hạn từ các vật liệu xanh thế hệ mới có khả năng thay thế thép trong xây dựng và công nghiệp: thanh Polymer cốt sợi, sợi carbon fiber, Graphene và gỗ siêu cứng (vật liệu lưu trữ carbon giúp giảm phát thải ròng).

Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo

  • Xây dựng hệ thống thích ứng với Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu (EU), hướng tới giao dịch các dòng sản phẩm "Thép xanh" (Green Steel) sản xuất qua công nghệ Hydro hoàn nguyên hoặc Lò EAF sử dụng 100% năng lượng tái tạo.
  • Nâng cấp kiến trúc dữ liệu chuỗi cung ứng lên Smart Contract trên nền tảng Blockchain nhằm tự động hóa hoàn toàn quy trình giải ngân L/C khi vận đơn điện tử (e-B/L) được xác thực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Kinh tế đối ngoại / Logistics: Nắm bắt quy trình thực tế của chuỗi giao dịch ngoại thương mặt hàng công nghiệp nặng, cách xử lý bất hợp lệ trong bộ chứng từ thanh toán quốc tế và phân tích rào cản kỹ thuật.
  • Chuyên viên Xuất nhập khẩu & Doanh nghiệp phân phối thép: Tiếp cận mô hình quản trị chi phí logistics thực chiến, phương pháp lựa chọn điều kiện Incoterms và thuật toán thẩm định rủi ro biên độ giá vốn hàng bán.
  • Cơ quan quản lý nhà nước & Hiệp hội ngành nghề: Cung cấp thêm luận cứ thực tiễn từ góc nhìn của doanh nghiệp thương mại cấp I để hoàn thiện các chính sách thuế tự vệ, hỗ trợ pháp lý phòng vệ thương mại cho ngành thép Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống quản trị xuất khẩu thép an toàn là gì?

Cần thiết lập cổng dữ liệu quản lý chứng từ tập trung (PostgreSQL + REST API) kết nối liên tục với hệ thống khai báo hải quan điện tử (VNACCS/VCIS), tích hợp chuẩn mã hóa TLS 1.3 bảo mật giao dịch tín dụng thư điện tử.

2. Làm thế nào để công ty thương mại thép vượt qua mức thuế phòng vệ thương mại 456% của DOC?

Doanh nghiệp bắt buộc phải lưu trữ và xuất trình đầy đủ chuỗi hồ sơ chứng minh nguồn gốc xuất xứ của phôi thép và thép cuộn cán nóng (HRC) không có nguồn gốc từ các vùng lãnh thổ bị điều tra lẩn tránh (như nguyên liệu gốc từ Hàn Quốc hay Đài Loan), ưu tiên sử dụng 100% phôi đúc nội địa có chứng nhận hợp chuẩn.

3. Phương thức thanh toán nào tối ưu nhất cho các đơn hàng xuất khẩu thép khối lượng lớn?

Phương thức Thư tín dụng không hủy ngang trả ngay (Irrevocable L/C at Sight), được mở bởi các ngân hàng uy tín quốc tế và có xác nhận (Confirmed) từ ngân hàng đầu ngành tại Việt Nam, kết hợp bảo hiểm hàng hải loại A.

4. Tác động của biến động tỷ giá hối đoái đến doanh thu xuất khẩu thép được kiểm soát ra sao?

Doanh nghiệp sử dụng công cụ tài chính phái sinh: Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn (Forward Contract) hoặc Hợp đồng quyền chọn (Option Contract) nhằm cố định tỷ giá quy đổi USD/VND tại thời điểm ký kết hợp đồng ngoại thương.

5. Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống quản trị rủi ro xuất khẩu thu hồi vốn trong bao lâu?

Theo phân tích tài chính thực tế, điểm hòa vốn (Break-even Point) đạt được sau 6,5 tháng triển khai nhờ cắt giảm chi phí phạt chậm chứng từ và loại trừ rủi ro mất vốn từ phương thức trả sau.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã giải quyết toàn diện bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh xuất khẩu cho Công ty Cổ phần Thép và Thương mại Hà Nội trong giai đoạn tái cấu trúc kinh tế toàn cầu. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận kinh tế đối ngoại với các công cụ định lượng hiện đại, đề tài đã xác lập lộ trình chuyển đổi từ mô hình thương mại thuần túy sang chuỗi cung ứng xuất khẩu chuyên nghiệp, có khả năng phòng ngừa rủi ro rào cản thương mại và biến động tỷ giá. Đây là giải pháp thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho cộng đồng doanh nghiệp ngành thép Việt Nam trên hành trình hội nhập kinh tế quốc tế bền vững.