Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nguồn tài nguyên gỗ tự nhiên ngày càng cạn kiệt và các quy định về bảo vệ môi trường trên thế giới ngày càng thắt chặt, việc tìm kiếm nguồn vật liệu thay thế mang tính sinh thái trở thành một xu hướng tất yếu. Ngành sản xuất tre công nghiệp mang lại giá trị gia tăng cao cho nền kinh tế Việt Nam khi tỷ lệ nguyên liệu nội địa chiếm từ 95% đến 97% (ngoại trừ chất kết dính chuyên dụng phải nhập khẩu). Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần BWG Mai Châu (Hòa Bình) là đơn vị sở hữu bí quyết công nghệ sản xuất dòng tre ép cán dập (tre ép khối). Sau 6 năm nghiên cứu cùng Viện Nghiên cứu Công nghiệp Rừng (FIRI) và đối tác chiến lược Crocodile Products Inc (Canada), doanh nghiệp đã phát triển thành công sản phẩm tấm lót đường bằng tre phục vụ các địa hình phức tạp (như đầm lầy, rừng nguyên sinh, khu khai mỏ) cho ngành năng lượng và xây dựng Bắc Mỹ.
Thị trường tấm lót đường toàn cầu ước tính đạt quy mô khoảng 50 tỷ USD mỗi năm, trong đó ngành năng lượng Bắc Mỹ tiêu thụ khoảng 535 triệu USD mỗi năm (theo số liệu từ SmartMat). Tại BWG Mai Châu, Canada nhanh chóng trở thành thị trường xuất khẩu trọng điểm, tăng trưởng từ tỷ trọng 9,72% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty (năm 2018) lên vị trí dẫn đầu với 33,02% (năm 2019), đạt 1.552.905 USD. Tuy nhiên, giai đoạn 2020 - 2021 chứng kiến tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19: cước vận chuyển đường biển tăng vọt, tình trạng khan hiếm container rỗng kéo dài, giá keo nhập khẩu tăng, nguồn cung nhân lực thiếu hụt (gần 50% lao động nghỉ việc vì nhiễm bệnh tại các thời điểm cao điểm). Đồng thời, sản phẩm phải đối mặt với các lỗi kỹ thuật như nứt ngầm, nấm mốc, phồng rộp, tách lớp khi lưu kho, cùng áp lực cạnh tranh gay gắt từ ngành tre công nghiệp quy mô lớn của Trung Quốc. Do đó, tác giả Vũ Thị Lanh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng này.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Đưa ra hệ thống giải pháp có tính khả thi nhằm giúp Công ty Cổ phần BWG Mai Châu đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng tấm lót đường bằng tre sang thị trường Canada trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu hàng hóa và đẩy mạnh xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng tấm lót đường bằng tre của Công ty Cổ phần BWG Mai Châu sang thị trường Canada giai đoạn 2018 - 2020 dưới tác động của dịch Covid-19.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng tấm lót đường bằng tre sang Canada, định hướng đến năm 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng tấm lót đường bằng tre của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu sang thị trường Canada của Công ty Cổ phần BWG Mai Châu (nhà máy tại KCN Chiềng Châu, Mai Châu, Hòa Bình).
- Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích thực trạng thu thập trong giai đoạn 2018 - 2020; các giải pháp định hướng tới năm 2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động xuất khẩu, các yếu tố nội dung marketing xuất khẩu (thị trường, sản phẩm, giá cả, xúc tiến, thương hiệu), các chỉ tiêu đánh giá hoạt động xuất khẩu và tác động của đại dịch Covid-19.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng từ các khái niệm thương mại quốc tế chuẩn mực. Tác giả trích dẫn khái niệm xuất khẩu hàng hóa theo khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và định nghĩa tổng quát từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuyết Trinh (2017). Về hình thức xuất khẩu, đề tài kế thừa hệ thống phân loại 6 hình thức xuất khẩu cơ bản trong giáo trình Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế của PGS. Doãn Kế Bôn (2010), bao gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, gia công quốc tế, mua bán đối lưu, tái xuất khẩu và xuất khẩu tại chỗ.
Khái niệm đẩy mạnh xuất khẩu được tiếp cận qua hai khía cạnh:
- Đẩy mạnh xuất khẩu về mặt lượng: Mở rộng quy mô, gia tăng sản lượng, doanh thu và kim ngạch xuất khẩu thông qua việc điều chỉnh các biến số thuộc phối thức marketing xuất khẩu (nghiên cứu thị trường - khách hàng, chính sách sản phẩm, chính sách giá, chính sách xúc tiến và kênh phân phối).
- Đẩy mạnh xuất khẩu về mặt chất: Tăng chiều sâu thâm nhập thị trường thông qua nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa chủng loại, giảm thiểu chi phí và xây dựng phát triển thương hiệu uy tín (dựa trên định nghĩa thương hiệu của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA cùng các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế như FSC, ISO 9001:2015, FDA, FCMs).
Để đo lường hiệu quả hoạt động xuất khẩu, tác giả xác lập 5 nhóm tiêu chí:
- Kim ngạch xuất khẩu và tốc độ tăng trưởng kim ngạch (kết hợp chỉ tiêu tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu so với tỷ giá hối đoái).
- Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu (mức độ hoàn thiện, tỷ lệ sản phẩm chế biến sâu có hàm lượng công nghệ cao).
- Cơ cấu thị trường xuất khẩu (mức độ đa dạng hóa và khai thác thị trường mục tiêu).
- Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận xuất khẩu (tỷ suất lợi nhuận trên chi phí $p = LN/TC$ và tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu $p = LN/TR$).
- Hình thức xuất khẩu (mức độ tuân thủ thương mại chính ngạch và tỷ trọng giữa xuất khẩu trực tiếp với gián tiếp).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của Công ty Cổ phần BWG Mai Châu (Phòng Kinh doanh xuất khẩu, Phòng Kế hoạch - Sản xuất, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự) bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo thường niên giai đoạn 2018 - 2020, hồ sơ năng lực năm 2020, tài liệu kỹ thuật KCS và các hợp đồng thương mại. Ngoài ra, tác giả thu thập dữ liệu thứ cấp bên ngoài từ các ấn phẩm nghiên cứu lâm nghiệp, tạp chí kinh tế, dữ liệu tỷ giá ngân hàng Vietcombank và văn bản các hiệp định thương mại tự do (CPTPP, EVFTA).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng các phương pháp phân tích kinh tế truyền thống như thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian nhằm đánh giá sự biến động về quy mô, cơ cấu và hiệu quả hoạt động xuất khẩu trước và trong đại dịch Covid-19.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm tấm lót đường bằng tre đáp ứng yêu cầu của thị trường Canada trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19 tại Công ty CP BWG Mai Châu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng của ngành tre công nghiệp Việt Nam và cơ hội từ thị trường Bắc Mỹ. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu quốc tế: Rosangela Tenoriol và Jairo da Costa Junior (2020) về phát triển ngành công nghiệp tre tại Đông Timor và quy mô thị trường tre toàn cầu (68,8 tỷ USD năm 2018).
- Nghiên cứu trong nước: Các công trình của Đinh Thị Thu Oanh (2011) về xuất khẩu gỗ sang Mỹ; Nguyễn Thị Kim Oanh (2014) về xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ mây tre đan; Nguyễn Thị Tuyết Trinh (2017) về giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu gỗ dán công nghiệp; Nguyễn Thị Bích Vân (2018) về vật liệu tre thân thiện môi trường trong nội thất; Dương Thị Thanh Thái (2019) ứng dụng mô hình trọng lực nghiên cứu xuất khẩu sang thị trường Canada.
Từ việc tổng quan, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào tre thủ công mỹ nghệ hoặc đồ nội thất gia dụng, chưa có đề tài nào đi sâu nghiên cứu sản phẩm kỹ thuật nặng là tấm lót đường bằng tre ép khối xuất khẩu sang thị trường Canada trong khuôn khổ thực thi Hiệp định CPTPP và bối cảnh đại dịch Covid-19.
Chương 2: Cơ sở lý luận về đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (tạo nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm, mở rộng quan hệ đối ngoại) cũng như đối với doanh nghiệp (tăng năng lực cạnh tranh, tiếp cận công nghệ mới, mở rộng quy mô tiêu thụ).
Chương này phân tích chi tiết các nội dung cốt lõi của hoạt động đẩy mạnh xuất khẩu:
- Nghiên cứu thị trường và hành vi khách hàng: Đánh giá nhu cầu thị trường, phân tích cấu trúc đối thủ cạnh tranh bằng các công cụ lý thuyết (SWOT, mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter).
- Triển khai phối thức marketing xuất khẩu: Hoàn thiện chính sách sản phẩm (chất lượng, quy cách, chứng chỉ kỹ thuật quốc tế); chính sách định giá linh hoạt theo biến động chi phí nguyên vật liệu; chính sách xúc tiến hỗn hợp (hội chợ quốc tế, tiếp thị trực tuyến); phát triển thương hiệu thông qua các chứng chỉ rừng bền vững (FSC) và chứng nhận an toàn tiếp xúc.
- Hệ thống hóa 5 tiêu chí định lượng và định tính nhằm đánh giá mức độ thành công của chiến lược đẩy mạnh xuất khẩu tại doanh nghiệp.
Chương 3: Phân tích thực trạng đẩy mạnh xuất khẩu tấm lót đường bằng tre đáp ứng yêu cầu của thị trường Canada trong bối cảnh dịch bệnh Covid - 19 tại Công ty CP BWG Mai Châu
Chương 3 trình bày tổng quan về doanh nghiệp: Công ty Cổ phần BWG Mai Châu thành lập ngày 26/9/2014, có vốn điều lệ 280 tỷ đồng, trụ sở sản xuất tại KCN Chiềng Châu, Hòa Bình (nhà xưởng rộng 6 ha và 3 ha dự phòng). Quy mô nhân sự năm 2021 là 378 lao động (lao động phổ thông chiếm 71,16%, lao động địa phương vùng Tây Bắc chiếm 80,16%). Doanh nghiệp sở hữu vùng nguyên liệu tre luồng trên 20.000 ha trồng tự nhiên và hơn 10.000 ha đạt chứng chỉ FSC.
| Chỉ tiêu tài chính & kinh doanh |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Doanh thu thuần (triệu VNĐ) |
93.272 |
133.822 |
97.273 |
| Tổng chi phí (triệu VNĐ) |
92.501 |
132.349 |
96.169 |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu VNĐ) |
771 |
1.473 |
1.104 |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu VNĐ) |
617 |
1.178 |
883 |
| Vốn chủ sở hữu (VNĐ) |
280.008.487.967 |
279.829.163.074 |
280.222.027.888 |
| Tổng cộng tài sản (VNĐ) |
396.973.010.769 |
417.589.046.427 |
401.537.841.476 |
Về hoạt động xuất khẩu, tổng kim ngạch năm 2018 đạt 3.745.311 USD, năm 2019 tăng lên 4.703.582 USD và năm 2020 giảm về 4.043.516 USD do tác động của dịch bệnh. Đáng chú ý, cơ cấu sản phẩm ghi nhận bước chuyển dịch mạnh sang dòng tre ép khối (tăng trưởng 330,83% trong năm 2019, đạt 2.147.368 USD).
| Chỉ tiêu xuất khẩu tấm lót đường sang Canada |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Số lượng container (cont 40'HC/năm) |
10 |
33 |
26 |
| Tổng số lượng tấm xuất xưởng (tấm/năm) |
650 |
1.743 |
1.354 |
| Kim ngạch xuất khẩu trực tiếp (USD) |
363.988 |
1.552.905 |
1.319.438 |
| Đơn giá FOB quy cách 3900x1220x60mm (USD/tấm) |
507 |
583 |
560 |
| Tỷ suất lợi nhuận trên giá bán (%) |
7% |
10% |
5% |
Quy cách tấm lót đường xuất khẩu chủ lực là loại kích thước 3900x2200x60mm làm từ 100% nguyên liệu tre luồng, kết cấu 3 lớp ép nằm, chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng số đơn hàng (năm 2018 đạt 544 tấm; năm 2019 đạt 1.683 tấm; năm 2020 đạt 1.319 tấm). Thị trường Canada dẫn đầu về doanh thu tấm lót đường của công ty, vượt trội so với các thị trường tiếp theo là Mỹ (309.992 USD năm 2019) và Anh (138.032 USD năm 2019).
Về kỹ thuật và quản trị chi phí:
- Keo ép nhập khẩu từ Singapore chiếm 40% giá thành sản phẩm, vật tư chiếm 5,7%.
- Quy trình thử keo trước khi ép gồm 3 bước: luộc mẫu liên tục trong 72 giờ, ngâm nước nhiệt độ thường từ 3 đến 5 ngày, sau đó đưa vào sấy lò vi sóng hoặc phơi nắng từ 2 đến 3 ngày.
- Tiêu chuẩn xuất xưởng bắt buộc: độ trương nở từ 8,2% đến 9,4%; độ ẩm dưới 15%; không tách lớp, không phồng rộp, bề mặt sạch không đùn mốc đen và được phun sơn số seri rõ ràng trên cạnh và mặt tấm.
- Hạn chế phát hiện: Tỷ lệ thu hồi nan tại các xưởng nguyên liệu chỉ đạt 30%, 70% còn lại phải đốt lò hoặc lưu kho do lỗi; hiện tượng đùn mùn, nấm mốc và mối mọt vẫn xảy ra đối với hàng lưu kho chờ xuất; công nghệ ép phụ thuộc vào máy móc chuyển giao từ đối tác nước ngoài.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp thúc đẩy XK sản phẩm tấm lót đường bằng tre đáp ứng yêu cầu của thị trường Canada trong bối cảnh dịch bệnh Covid -19 tại Công ty CP BWG Mai Châu
Chương 4 đưa ra các dự báo và giải pháp phát triển:
- Dự báo và mục tiêu: Tận dụng Hiệp định CPTPP (Canada xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với 95% số dòng thuế và 78% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam). BWG Mai Châu đặt mục tiêu dài hạn đạt 5% thị phần tấm lót đường thế giới (tương đương 2,5 tỷ USD) trong vòng 10 năm. Đối tác Crocodile Products Inc đã ký kết đơn hàng định kỳ 30.000 tấm/năm từ năm 2022 để tái phân phối sang Bắc Mỹ và châu Âu.
- Nhóm giải pháp cho doanh nghiệp:
- Hoàn thiện công nghệ và quy trình KCS: Tối ưu hóa chu trình kiểm soát độ ẩm, chuẩn hóa thử nghiệm keo dán; phân định rõ trách nhiệm giữa bộ phận KCS và xưởng sản xuất nhằm khắc phục tình trạng nấm mốc, tách lớp khi lưu kho.
- Mở rộng và ổn định chuỗi cung ứng nan tre: Đầu tư máy ép mới cho các xưởng vệ tinh (như xưởng Thùy, Khải) nhằm nâng cao tỷ lệ thu hồi nan tre vượt ngưỡng 30%, giải quyết bài toán thiếu hụt nguyên liệu trong các tháng mùa mưa (từ tháng 9 đến tháng 3).
- Linh hoạt chính sách giá và phân phối: Tận dụng điều kiện giao hàng FOB Hải Phòng (Incoterms 2010), duy trì mức biên lợi nhuận hỗ trợ đối tác (5%) trong thời kỳ dịch bệnh để giữ đơn hàng quy mô lớn.
- Đẩy mạnh tiếp thị số: Khai thác hình thức đàm phán, ký kết hợp đồng trực tuyến (đã chiếm 62% giao dịch trong mùa dịch).
- Kiến nghị vĩ mô:
- Với Nhà nước: Hỗ trợ điều tiết chi phí logistics đường biển, tháo gỡ khó khăn về thiếu hụt vỏ container, tạo cơ chế tín dụng ưu đãi cho các doanh nghiệp chế biến lâm sản ngoài gỗ.
- Với Hiệp hội Tre Việt Nam: Xây dựng chuỗi giá trị ngành tre công nghiệp liên kết vùng, hỗ trợ xúc tiến thương mại và đào tạo nhân lực kỹ thuật cao.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và chứng minh được các kết quả cụ thể trong thực tiễn xuất khẩu của Công ty Cổ phần BWG Mai Châu:
- Phân tích số liệu xuất khẩu thực tế: Kim ngạch xuất khẩu tấm lót đường sang thị trường Canada có sự tăng trưởng vượt bậc từ 363.988 USD (10 container 40'HC) năm 2018 lên mức đỉnh điểm 1.552.905 USD (33 container 40'HC) năm 2019, trước khi điều chỉnh nhẹ xuống 1.319.438 USD (26 container 40'HC) năm 2020 do ảnh hưởng của dịch Covid-19.
- Xác định chỉ số tài chính xuất khẩu: Tính toán tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu năm 2019 đạt 28.138 VNĐ/USD (Tổng chi phí 132.349 triệu VNĐ / Doanh thu xuất khẩu 4.703.582 USD), cao hơn tỷ giá niêm yết tại Vietcombank (22.700 VNĐ/USD), phản ánh hiệu quả kinh tế của việc tập trung cho thị trường quốc tế.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Đây là công trình đầu tiên đi sâu nghiên cứu một sản phẩm kỹ thuật công nghiệp nặng làm từ tre ép khối thay thế gỗ tự nhiên và kim loại, thay vì các sản phẩm mây tre đan thủ công hay đồ gia dụng truyền thống. Khóa luận cung cấp bức tranh thực tế về phương thức thâm nhập thị trường khó tính (Canada) thông qua sự kết hợp giữa kênh phân phối độc quyền của đối tác bản địa (Crocodile Products Inc) và các chứng chỉ lâm sản quốc tế (FSC, tiêu chuẩn ISO 9001:2015).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn trong khung thời gian 2018 - 2020, là giai đoạn thị trường tre ép khối mới hình thành và chịu sự biến động bất thường từ các biện pháp phong tỏa y tế của dịch Covid-19.
- Nguồn số liệu phụ thuộc chủ yếu vào các báo cáo nội bộ thứ cấp của một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần BWG Mai Châu), chưa thực hiện được điều tra khảo sát trực tiếp diện rộng đối với các khách hàng công nghiệp tại Canada do rào cản địa lý và dịch bệnh.
- Phương pháp phân tích chủ yếu là thống kê mô tả và so sánh đối chiếu, chưa áp dụng các mô hình định lượng (như mô hình trọng lực hay hồi quy đa biến) để đo lường mức độ tác động của các nhân tố vĩ mô.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi đánh giá số liệu giai đoạn hậu Covid-19 (từ năm 2022 trở đi), khi đơn hàng 30.000 tấm/năm với Crocodile Products Inc chính thức được vận hành.
- Nghiên cứu khả năng mở rộng thị trường sang các quốc gia thành viên khác của CPTPP và EVFTA đối với các dòng sản phẩm tre ép khối kỹ thuật cao.
- Đi sâu nghiên cứu các giải pháp công nghệ nhằm tăng tỷ lệ thu hồi nan tre tươi và xử lý triệt để hiện tượng đùn mùn, mốc đen trong điều kiện bảo quản nhiệt đới.
Giá trị tham khảo
Báo cáo nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với:
- Giảng viên và sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo khung phân tích thực trạng xuất khẩu ngành hàng chuyên biệt, các bước nghiên cứu thị trường theo chuẩn Incoterms và cách tính toán các chỉ tiêu hiệu quả xuất khẩu.
- Doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu vật liệu xây dựng, chế biến lâm sản: Tham khảo kinh nghiệm kiểm soát chất lượng tấm tre ép khối (thử nghiệm keo dán, độ trương nở, độ ẩm), cách thức đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của thị trường Bắc Mỹ và mô hình liên kết chiến lược với nhà phân phối bản địa để đưa sản phẩm vào chuỗi cung ứng năng lượng quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
Tấm lót đường bằng tre ép khối của BWG Mai Châu có ưu điểm gì so với vật liệu truyền thống và kích thước chủ lực xuất sang Canada là bao nhiêu?
Tấm lót đường bằng tre ép khối có độ bền cơ học cao, chịu được tải trọng nặng và thời tiết khắc nghiệt trên các địa hình đầm lầy, rừng nguyên sinh, khu khai khoáng mà không cần làm đường cố định; đồng thời nhẹ hơn sắt thép, dễ vệ sinh hơn gỗ tự nhiên và có nguồn nguyên liệu tái sinh thân thiện với môi trường. Kích thước xuất khẩu chủ lực sang Canada là loại 3900x2200x60mm làm từ 100% nguyên liệu tre luồng với kết cấu 3 lớp ép nằm.
Kim ngạch xuất khẩu tấm lót đường của BWG Mai Châu sang thị trường Canada biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2020?
Năm 2018, sản phẩm còn trong giai đoạn thử nghiệm, kim ngạch đạt 363.988 USD (10 container 40'HC, 650 tấm). Năm 2019, kim ngạch tăng vọt lên 1.552.905 USD (33 container 40'HC, 1.743 tấm), chiếm 33,02% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn công ty. Đến năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và thiếu hụt container, kim ngạch giảm nhẹ còn 1.319.438 USD (26 container 40'HC, 1.354 tấm).
Doanh nghiệp thực hiện quy trình kiểm tra kỹ thuật đối với tấm lót đường xuất khẩu như thế nào?
Trước khi ép khối, nguyên liệu keo nhập khẩu từ Singapore phải trải qua quy trình thử 3 bước: luộc mẫu trong 72 giờ, ngâm nước thường từ 3 đến 5 ngày, sau đó đưa vào lò vi sóng hoặc phơi nắng từ 2 đến 3 ngày. Khi thành phẩm, tấm lót phải đạt độ trương nở từ 8,2% đến 9,4%, độ ẩm dưới 15%, không bị tách lớp, không phồng rộp, bề mặt sạch không đùn mốc đen và được phun sơn số seri ở cả cạnh và mặt tấm.
Cơ cấu chi phí và giá bán sản phẩm tấm lót đường sang thị trường Canada được xác định ra sao?
Trong cơ cấu giá thành sản xuất năm 2020, chi phí keo ép chiếm tỷ trọng lớn nhất với 40%, chi phí vật tư chiếm 5,7%. Doanh nghiệp áp dụng điều kiện giá FOB cảng Hải Phòng (Incoterms 2010), yêu cầu đối tác đặt cọc 50% và thanh toán 50% còn lại trước khi nhận/xuất hàng. Đơn giá FOB đối với kích thước 3900x1220x60mm qua các năm lần lượt là: 507 USD/tấm (năm 2018, lợi nhuận 7%), 583 USD/tấm (năm 2019, lợi nhuận 10%) và 560 USD/tấm (năm 2020, lợi nhuận 5% nhằm duy trì đơn hàng trong dịch bệnh).
Đối tác Crocodile Products Inc (Canada) giữ vai trò gì trong chuỗi phân phối của doanh nghiệp?
Crocodile Products Inc là đối tác chiến lược đã cùng BWG Mai Châu hợp tác nghiên cứu phát triển sản phẩm trong suốt 6 năm. Crocodile ký hợp đồng độc quyền sản xuất và phân phối đầu ra cho sản phẩm tấm lót đường, đóng vai trò là đầu mối thương mại trực tiếp tại Canada, đồng thời thực hiện tái phân phối sản phẩm sang các thị trường tiềm năng khác tại Bắc Mỹ (Mỹ) và châu Âu (Anh, Đức).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Lanh đã phản ánh toàn diện bức tranh thực tiễn về hoạt động xuất khẩu mặt hàng tấm lót đường bằng tre ép khối của Công ty Cổ phần BWG Mai Châu sang thị trường Canada giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu đã làm rõ những lợi thế vượt trội về nguồn nguyên liệu nội địa và tiềm năng thị trường theo các cam kết thuế quan của CPTPP, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn kỹ thuật về tỷ lệ thu hồi nan, bảo quản chống mốc và đứt gãy logistics do đại dịch Covid-19. Các giải pháp đề xuất từ cấp độ quy trình quản trị sản xuất tại nhà máy đến kiến nghị chính sách vĩ mô mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu giá trị cho các nghiên cứu ứng dụng vật liệu tre công nghiệp trong thương mại quốc tế.