Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế thế giới hội nhập sâu rộng thông qua các tổ chức thương mại và hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như WTO, ASEAN, CPTPP, EVFTA và ATIGA. Đối với ngành mía đường Việt Nam, từ ngày 01/01/2020, việc thực thi các cam kết trong Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) đã đưa thuế suất nhập khẩu đường từ các nước nội khối về mức 0 - 5%. Quyết định này đặt ngành sản xuất đường trong nước trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia có chính sách trợ cấp vùng nguyên liệu lớn như Thái Lan, dẫn đến tình trạng đường ngoại tràn vào với giá rẻ, làm suy giảm thị phần nội địa. Cùng giai đoạn này, đại dịch Covid-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu gây gián đoạn các chuỗi cung ứng, làm suy thoái thương mại và sụt giảm nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm chế biến từ đường.
Báo cáo của Hiệp hội Mía đường Việt Nam (VSSA) cho thấy, trong niên vụ 2020 - 2021, sản lượng đường sản xuất toàn ngành đạt 901,23 nghìn tấn (trong đó đường sản xuất từ mía là 689,8 nghìn tấn, còn lại 211,4 nghìn tấn luyện từ đường thô nhập khẩu). Hoạt động sản xuất kinh doanh của các đơn vị chế biến đường đứng trước thách thức kép về giá cả và thị trường tiêu thụ. Công ty TNHH Thương mại & XNK Lam Sơn (thành viên thuộc Tổng Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn - LASUCO) cũng chịu ảnh hưởng trực tiếp đến doanh số và kim ngạch tiêu thụ mặt hàng đường mía truyền thống. Trước thực tế đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu thị trường Malaysia – quốc gia nhập khẩu đường lớn trong khu vực ASEAN nhưng chưa có ngành trồng và luyện mía nội địa – nhằm tìm kiếm giải pháp ổn định và mở rộng đầu ra cho sản phẩm.
Văn bản xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu lý thuyết: Hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm và cơ sở lý luận liên quan đến hoạt động xuất khẩu và các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
- Mục tiêu thực tiễn: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu và các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng đường mía của Công ty TNHH Thương mại & XNK Lam Sơn sang thị trường Malaysia giai đoạn 2019 - 2021; chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị có tính ứng dụng nhằm gia tăng kim ngạch xuất khẩu trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng đường mía sang thị trường Malaysia của Công ty TNHH Thương mại & XNK Lam Sơn. Phạm vi nghiên cứu được xác lập:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH Thương mại & XNK Lam Sơn trong mối liên hệ với các đơn vị trực thuộc Tổng Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn và thị trường đối tác Malaysia.
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn từ năm 2019 đến hết năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu học thuật chuyên ngành kinh doanh quốc tế:
- Khái niệm xuất khẩu: Trích dẫn theo Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14/06/2005 của Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng); kết hợp định nghĩa thương mại quốc tế của Feenstra và Taylor (2010).
- Phân loại hình thức xuất khẩu: Vận dụng phân loại của Giáo trình Kinh doanh quốc tế (Trường Đại học Thương mại, PGS.TS Doãn Kế Bôn và TS. Lê Thị Việt Nga đồng chủ biên, 2021), chia thành hai hình thức cơ bản là xuất khẩu trực tiếp (Direct export) và xuất khẩu gián tiếp (Indirect export).
- Khái niệm thúc đẩy xuất khẩu: Sử dụng định nghĩa từ Thư viện Học liệu Mở Việt Nam (VOER), xem thúc đẩy xuất khẩu là tập hợp các biện pháp, phương thức nhằm gia tăng quy mô kim ngạch, giá trị, mở rộng thị trường và tối ưu hóa lợi nhuận.
- Hệ thống giải pháp thúc đẩy xuất khẩu: Phân chia thành nhóm giải pháp về lượng (ổn định nguồn cung, gia tăng sản lượng, đa dạng hóa mặt hàng, nghiên cứu thị trường, xúc tiến xuất khẩu) và nhóm giải pháp về chất (nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm, xây dựng thương hiệu, hoàn thiện kỹ thuật định giá). Khóa luận cũng đề cập việc ứng dụng mô hình SWOT và mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter trong nghiên cứu thị trường mục tiêu.
Khóa luận kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và xử lý dữ liệu thống kê mô tả:
- Phương pháp thu thập số liệu: Trích xuất dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính hợp nhất của Tổng Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn (LASUCO) giai đoạn 2019 - 2021, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo của Bộ phận Xuất nhập khẩu thuộc Công ty TNHH Thương mại & XNK Lam Sơn. Ngoài ra, tác giả sử dụng số liệu công bố từ Hiệp hội Mía đường Việt Nam (VSSA), Cục Chế biến và Phát triển thị trường Nông sản (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn), cùng các tổ chức phân tích quốc tế như Unica, Job Economia, Reuters, CovrigAnalytics, S&P Global Platts Analytics.
- Phương pháp phân tích, so sánh: Tính toán mức độ biến động tuyệt đối và tương đối (tỷ lệ phần trăm) của doanh thu, lợi nhuận, kim ngạch xuất khẩu và cơ cấu thị trường qua các năm 2019, 2020 và 2021.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa tài liệu để làm rõ bản chất các công cụ xúc tiến, định giá và kiểm soát chất lượng nông sản xuất khẩu.
- Phương pháp kế thừa và bổ sung: Tiếp thu có chọn lọc các kết quả nghiên cứu trước đây về xuất khẩu nông sản của Việt Nam để đối chiếu với đặc thù sản phẩm đường mía.
Nguồn dữ liệu nội bộ được cung cấp và xác nhận bởi Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh quốc tế và Phòng Hành chính nhân sự của Công ty TNHH Thương mại & XNK Lam Sơn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan nghiên cứu giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng đường mía sang Malaysia
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thực thi Hiệp định ATIGA và dịch bệnh toàn cầu. Tác giả tiến hành tổng quan 7 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến xúc tiến và đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa Việt Nam ra thị trường quốc tế, gồm:
- Luận văn thạc sĩ của Dương Thị Thu Hương (2021) về chính sách thúc đẩy xuất khẩu nông sản sang EU;
- Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Tuyết Trinh (2017) về giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu gỗ dán sang châu Á của Công ty TNHH Fujigate Việt Nam;
- Khóa luận của Ngô Thị Thiên (2018) về xuất khẩu nông sản đóng hộp sang Nga của Công ty XNK Rau quả;
- Khóa luận của Lê Đăng Đô (2022) về hiệu quả xuất khẩu thời trang sang Malaysia của Công ty TNHH Fortunato;
- Khóa luận của Nguyễn Thị Bích Phượng (2022) về giải pháp xuất khẩu bánh kẹo sang Trung Quốc của Công ty CP Bánh kẹo Hải Hà;
- Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thanh Ngà (2018) về xuất khẩu hàng hóa sang Nhật Bản;
- Luận án tiến sĩ của Nguyễn Hữu Điệp (2008) về năng lực cạnh tranh của ngành đường mía Việt Nam trong hội nhập kinh tế.
Qua tổng quan, tác giả khẳng định các công trình trước phần lớn tập trung vào hàng dệt may, nông sản chế biến nói chung hoặc thị trường Âu - Mỹ; mảng nghiên cứu chuyên sâu về giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng đường mía sang thị trường khu vực Đông Nam Á (đặc biệt là Malaysia) còn khoảng trống rõ rệt. Từ đó, chương xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu 2019 - 2021, phương pháp tiếp cận và kết cấu 4 chương của khóa luận.
Chương II: Cơ sở lý luận chung về xuất khẩu và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa
Chương II tập trung phân tích bản chất kinh tế của hoạt động xuất khẩu đối với sự phát triển của doanh nghiệp, quốc gia và thương mại quốc tế. Tác giả đi sâu mổ xẻ các yếu tố đặc thù tác động đến xuất khẩu đường mía:
- Môi trường kinh doanh quốc tế: Giá đường trắng thế giới biến động mạnh (đạt đỉnh 565,40 USD/tấn vào tháng 6/2022 trên sàn ICE); thị trường toàn cầu thặng dư nhẹ khoảng 0,6 - 0,9 triệu tấn nhưng chịu ảnh hưởng từ chính sách hạn ngạch xuất khẩu của Ấn Độ và xu hướng chuyển đổi mía sang sản xuất ethanol tại Brazil.
- Bất cập nội tại ngành mía đường Việt Nam: Nhu cầu tiêu thụ nội địa đạt 2,1 - 2,3 triệu tấn/năm nhưng sản lượng vụ 2021/2022 chỉ đạt 741 nghìn tấn (đáp ứng khoảng 33% nhu cầu). Chất lượng mía Việt Nam bình quân đạt khoảng 10 CCS (chữ đường), thấp hơn mức 12 - 14 CCS của thế giới. Giá thành sản xuất mía nguyên liệu của Việt Nam ở mức cao (khoảng 900.000 đồng/tấn so với 600.000 đồng/tấn của Thái Lan). Toàn ngành chỉ có 24 nhà máy hoạt động, trong đó chưa tới 10 nhà máy đạt công suất kinh tế trên 6.000 tấn mía/ngày, tỷ lệ cơ giới hóa thấp (10 - 20%, chủ yếu ở khâu làm đất).
- Bài học kinh nghiệm quốc tế: Phân tích mô hình của Brazil (năng suất 79 tấn/ha nhờ công nghệ chuyển gen, trợ cấp ngành đường 2,5 tỷ USD/năm, giá thành dưới 10.500 đồng/kg) và Thái Lan (Đạo luật Mía Đường 1984 phân chia lợi nhuận nông dân : nhà máy theo tỷ lệ 70:30; trợ cấp hàng năm 1,3 tỷ USD với hơn 775 triệu USD bù đắp giá; hạ tiêu chuẩn độ màu ICUMSA từ 1.000 xuống 600 đơn vị đối với đường HiPol vào tháng 4/2022).
Chương III: Thực trạng áp dụng các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng đường mía sang Malaysia của Công ty TNHH Thương mại & XNK Lam Sơn
Chương III cung cấp hồ sơ doanh nghiệp và phân tích định lượng thực trạng xuất khẩu:
- Hồ sơ công ty: Thành lập ngày 20/03/2017, vốn điều lệ 26 tỷ đồng (26.000 triệu VNĐ), trụ sở tại Thị trấn Lam Sơn, Thọ Xuân, Thanh Hóa và có chi nhánh tại Hà Nội; người đại diện pháp luật là Chủ tịch Lê Văn Tân; Giám đốc là bà Đỗ Thị Quy.
- Kết quả kinh doanh chung: Doanh thu toàn công ty tăng trưởng từ 1.588 tỷ VNĐ (2019) lên 1.696 tỷ VNĐ (2020) và đạt 1.846 tỷ VNĐ (2021). Lợi nhuận sau thuế tăng liên tục từ 2 tỷ VNĐ (2019) lên 19 tỷ VNĐ (2020) và 22 tỷ VNĐ (2021). Động lực tăng trưởng doanh thu giai đoạn này đến từ việc bổ sung ngành hàng đồ uống (sữa gạo lứt Ojita, nước dinh dưỡng tế bào mía Mitaji với doanh thu 338 tỷ năm 2020 và 473 tỷ năm 2021), trong khi doanh thu đường mía truyền thống bị sụt giảm do tác động mở cửa của ATIGA.
| Chỉ tiêu kinh doanh (Đơn vị: tỷ VNĐ) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Doanh thu từ đường mía |
1.351 |
(sụt giảm) |
(sụt giảm) |
| Doanh thu từ đồ uống |
0 |
338 |
473 |
| Doanh thu lương thực, thực phẩm & khác |
44 |
9 |
21 |
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh |
1.588 |
1.696 |
1.846 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế |
8 |
25 |
28 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
2 |
19 |
22 |
- Thực trạng xuất khẩu sang Malaysia:
| Chỉ tiêu kim ngạch (Đơn vị: USD) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty |
76.683,20 |
955.267,91 |
150.383,20 |
| Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Malaysia |
69.144,00 |
74.445,16 |
75.383,20 |
| Tỷ trọng thị trường Malaysia / Tổng kim ngạch |
90,0% |
7,7% |
50,0% |
| Tỷ trọng mặt hàng đường phèn tinh khiết tại Malaysia |
100% |
100% |
100% |
Năm 2020, tổng kim ngạch xuất khẩu công ty tăng đột biến gấp 12 lần nhờ hợp đồng với thị trường Trung Quốc, khiến tỷ trọng thị trường Malaysia co lại còn 7,7%, dù giá trị tuyệt đối vẫn tăng 7,66%. Đến năm 2021, Trung Quốc ngừng nhập khẩu do kiểm soát dịch bệnh, tổng kim ngạch công ty giảm mạnh 805 nghìn USD; thị trường Malaysia trở lại vị trí trọng điểm chiếm 50% tổng kim ngạch với giá trị 75.383,20 USD (tăng 1,26% so với 2020).
Về mặt hàng, công ty xuất khẩu 100% đường phèn tinh khiết sang Malaysia, hoàn toàn vắng bóng các loại đường cát trắng do không cạnh tranh nổi về giá với đường Thái Lan và Brazil. Đường phèn Lam Sơn được đối tác lựa chọn nhằm phục vụ ngành chế biến yến sào và đón đầu xu hướng tiêu dùng đường chỉ số glycemic thấp (tương tự dòng Better Brown của Malaysia). Về tiêu chuẩn, công ty mẹ LASUCO có 7 dòng sản phẩm đạt chứng nhận Halal Malaysia (đường RE, đường kính trắng, đường vàng, đường phèn tinh khiết, đường nâu đen thượng hạng, mật rỉ) cùng các hệ thống ISO 9001:2015, HACCP, FSSC 22000. Trong vụ 2021/2022, sản lượng đường phèn sản xuất đạt 8.500 tấn (đạt 152% so với cùng kỳ, bằng 91% kế hoạch năm), chi phí chế biến kiểm soát ở mức 97% kế hoạch.
Tuy nhiên, khóa luận chỉ rõ các hạn chế: Tốc độ tăng trưởng kim ngạch sang Malaysia còn chậm (năm 2021 chỉ tăng 938,04 USD); cơ cấu sản phẩm đơn điệu; việc thu thập thông tin thị trường chưa đi sâu vào từng vùng địa lý; công tác điều hành ứng dụng công nghệ thông tin còn chậm; nguồn nhân lực chuyên trách kinh doanh quốc tế thiếu hụt và khó tuyển dụng lao động chất lượng cao tại địa phương.
Chương IV: Định hướng phát triển và đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng đường mía sang Malaysia của Công ty TNHH Thương mại & XNK Lam Sơn
Chương IV phác thảo triển vọng thị trường: Nhu cầu tiêu thụ đường tại Malaysia đạt 1,2 - 1,5 triệu tấn/năm và hầu như phụ thuộc vào việc nhập khẩu đường thô; chính sách hạn chế xuất khẩu đường của Ấn Độ kéo dài đến tháng 10/2023 tạo dư địa cho đường Việt Nam.
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:
- Kiến nghị đối với Công ty TNHH Thương mại & XNK Lam Sơn:
- Nghiệp vụ và thị trường: Đẩy mạnh xúc tiến thương mại điện tử B2B (nâng cấp gian hàng Alibaba, chạy quảng cáo số); tham gia Hội chợ quốc tế thực phẩm và đồ uống Malaysia (MIFB) thường niên; mở rộng nghiên cứu thị trường ngoài các đô thị lớn.
- Phát triển kênh phân phối: Tiếp cận các hệ thống bán lẻ hiện đại tại Malaysia như chuỗi GCH Retail (Tập đoàn Dairy Farm), chuỗi siêu thị Tesco (Tesco Stores Ltd), AEON Co.; xúc tiến chào hàng các sản phẩm đường đạt chuẩn Halal tới các doanh nghiệp sản xuất đồ uống lớn tại Malaysia gồm Suntory Beverage & Food Malaysia Sdn Bhd, A One Foods And Beverages Sdn Bhd, Nutrifres Food & Beverages Industries Sdn Bhd, Beveco Sdn Bhd.
- Quản trị và nhân sự: Ứng dụng phần mềm Oracle NetSuite Cloud vào kiểm soát kế hoạch - ngân sách, chuỗi cung ứng, bán hàng và kho vận; chuẩn hóa đánh giá nhân viên bằng KPI; triển khai chính sách thu hút sinh viên ngành kinh tế là con em địa phương về làm việc.
- Kiến nghị đối với doanh nghiệp và Hiệp hội Mía đường Việt Nam (VSSA):
- Đề nghị VSSA tổ chức hội nghị tổng kết xuất khẩu thường niên để cung cấp bức tranh dữ liệu ngành;
- Xử lý vấn đề suy giảm vùng nguyên liệu, thiết lập mối liên kết hài hòa lợi ích giữa nông dân và nhà máy, ngăn chặn tình trạng nhà máy cấu kết với thương lái tranh mua phá vỡ hợp đồng; tổ chức triển lãm sản phẩm ngành đường.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
- Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cùng chính quyền địa phương quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung, hỗ trợ kinh phí nghiên cứu giống mới, thúc đẩy cơ giới hóa để giảm giá thành sản xuất mía;
- Bộ Công Thương cập nhật định kỳ cơ sở dữ liệu thị trường đường thế giới; hướng dẫn doanh nghiệp tận dụng ưu đãi và ứng phó phòng vệ thương mại trong ATIGA;
- Cải cách thủ tục hải quan; ban hành quy chuẩn kỹ thuật an toàn thực phẩm và dư lượng hóa chất đồng bộ với chuẩn quốc tế;
- Thiết lập hệ thống tem/mã QR code truy xuất nguồn gốc bắt buộc trên toàn quốc đối với tất cả cơ sở sản xuất, xuất nhập khẩu đường nhằm chống buôn lậu và bảo vệ đường nội địa;
- Thúc đẩy các thỏa thuận thương mại song phương giữa Việt Nam và Malaysia.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể:
- Làm rõ cơ cấu sản phẩm xuất khẩu thực tế của Công ty Lam Sơn sang thị trường Malaysia trong 3 năm (2019 - 2021) với tỷ trọng 100% là đường phèn tinh khiết; kim ngạch tăng trưởng ổn định nhưng chậm, lần lượt đạt 69.144,00 USD (2019), 74.445,16 USD (2020) và 75.383,20 USD (2021).
- Phản ánh trung thực sự chuyển dịch cơ cấu doanh thu của Công ty TNHH Thương mại & XNK Lam Sơn khi doanh thu đường truyền thống giảm sút do ATIGA, buộc doanh nghiệp phải bù đắp bằng các ngành hàng đồ uống mới (đạt 473 tỷ VNĐ năm 2021) để duy trì lợi nhuận sau thuế 22 tỷ VNĐ.
- Ghi nhận năng lực sản xuất đường phèn niên vụ 2021/2022 của nhà máy đạt 8.500 tấn (tăng 52% so với cùng kỳ), chi phí chế biến đạt 97% kế hoạch, tạo nền tảng nguồn cung ổn định phục vụ xuất khẩu.
- Hệ thống hóa danh mục 7 sản phẩm đạt chứng chỉ Halal Malaysia của doanh nghiệp mẹ LASUCO làm cơ sở pháp lý và kỹ thuật để thâm nhập thị trường Hồi giáo.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc chỉ ra phân khúc thị trường ngách phù hợp cho đường mía Việt Nam tại Malaysia (đường phèn phục vụ sản xuất yến sào và chế biến thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp) thay vì cạnh tranh trực diện ở phân khúc đường cát trắng vốn bị chi phối bởi các nhà sản xuất trợ cấp giá như Thái Lan hay Brazil. Hệ thống kiến nghị gắn liền với các đối tác nhập khẩu, chuỗi bán lẻ (AEON, Tesco, Dairy Farm) và các nhà máy chế biến thực phẩm cụ thể tại thị trường sở tại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu và dữ liệu văn bản đề cập:
- Chuỗi số liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2019 - 2021, giai đoạn phát sinh biến động dị biệt bởi dịch bệnh Covid-19 và chính sách đóng - mở biên giới của các thị trường (như Trung Quốc), dẫn đến việc đánh giá quy luật tăng trưởng xuất khẩu dài hạn sang Malaysia chưa bao quát hết bối cảnh bình thường mới.
- Công tác điều tra thị trường trong khóa luận mới dừng lại ở việc tổng hợp số liệu thứ cấp và đánh giá tổng quan quốc gia; chưa tiến hành khảo sát thực địa hay thu thập dữ liệu sơ cấp về thị hiếu tiêu dùng chi tiết theo từng bang, vùng địa lý của Malaysia.
- Đề tài tập trung duy nhất vào một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Lam Sơn) và một mặt hàng đơn lẻ (đường phèn), chưa mở rộng so sánh tương quan năng lực xúc tiến xuất khẩu với các doanh nghiệp mía đường lớn khác trong nước (như TTC Sugar hay Đường Biên Hòa).
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng nhu cầu của các đơn vị công nghiệp sử dụng đường tại Malaysia; đánh giá hiệu quả kinh tế khi triển khai các dòng sản phẩm đường chức năng mới; và theo dõi tác động của các biện pháp phòng vệ thương mại mà Việt Nam áp dụng đối với đường nhập khẩu từ các nước ASEAN.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo phân tích hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp thương mại nông sản sang thị trường mục tiêu có rào cản tôn giáo đặc thù (tiêu chuẩn Halal).
- Các nhà nghiên cứu và phân tích ngành hàng nông sản: Cung cấp bức tranh thực tế về tác động của việc cắt giảm thuế quan theo Hiệp định ATIGA đối với chuỗi giá trị mía đường Việt Nam, từ năng suất vùng trồng, chữ đường (CCS) đến giá thành sản xuất công nghiệp so sánh với Thái Lan và Brazil.
- Doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu thực phẩm sang thị trường Hồi giáo: Tham khảo danh mục rào cản kỹ thuật, quy trình chuẩn hóa chất lượng (Halal, FSSC 22000, ISO 9001:2015) và phương thức định vị sản phẩm ngách khi thâm nhập thị trường Malaysia.
Phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất là mục phân tích thực trạng xuất khẩu tại Chương III và hệ thống danh mục khách hàng công nghiệp, chuỗi siêu thị bán lẻ mục tiêu được định danh tại Chương IV.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao Công ty TNHH Thương mại & XNK Lam Sơn chỉ xuất khẩu duy nhất mặt hàng đường phèn tinh khiết sang Malaysia mà không xuất khẩu đường cát trắng?
Malaysia nhập khẩu 100% đường thô từ các quốc gia có chi phí sản xuất thấp và được trợ cấp mạnh như Thái Lan và Brazil để tinh luyện trong nước, đồng thời áp dụng chính sách cấp phép nhập khẩu nghiêm ngặt đối với đường trắng. Mặt khác, giá thành sản xuất đường cát của Việt Nam ở mức cao (khoảng 900.000 đồng/tấn mía nguyên liệu so với 600.000 đồng/tấn của Thái Lan), không thể cạnh tranh về giá. Do đó, công ty chọn phân khúc ngách là đường phèn tinh khiết – mặt hàng thị trường Malaysia có nhu cầu lớn để phục vụ chế biến yến sào và người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn chất làm ngọt có lợi hơn cho sức khỏe.
2. Hiệp định ATIGA ảnh hưởng như thế nào đến kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn nghiên cứu?
Từ ngày 01/01/2020, Hiệp định ATIGA đưa thuế nhập khẩu đường về 0 - 5%, khiến lượng lớn đường giá rẻ từ các nước ASEAN tràn vào Việt Nam, đẩy giá đường nội địa xuống thấp và làm sụt giảm doanh thu mặt hàng đường mía của công ty. Để duy trì doanh thu và lợi nhuận, công ty buộc phải đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm sang ngành đồ uống chế biến sâu (sữa gạo, nước dinh dưỡng tế bào mía), giúp tổng doanh thu năm 2020 và 2021 vẫn tăng trưởng đạt lần lượt 1.696 tỷ và 1.846 tỷ VNĐ.
3. Doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận quốc tế nào để đưa đường mía vào thị trường Malaysia?
Công ty mẹ LASUCO đã đạt hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm HACCP, FSSC 22000, tiêu chuẩn an toàn sức khỏe nghề nghiệp OHSAS 18001. Đặc biệt, công ty sở hữu chứng nhận Halal Malaysia cho 7 dòng sản phẩm (đường RE, đường kính trắng Lam Sơn, đường vàng Lam Sơn, đường phèn tinh khiết Lam Sơn, đường nâu đen thượng hạng Lam Sơn, mật rỉ), đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý để lưu thông tại quốc gia Hồi giáo này.
4. Tại sao tỷ trọng xuất khẩu sang Malaysia trong tổng kim ngạch công ty giảm mạnh từ 90% (2019) xuống 7,7% (2020)?
Năm 2020, công ty mở rộng xuất khẩu thành công một lô hàng lớn sang thị trường mới là Trung Quốc, làm tổng kim ngạch xuất khẩu toàn công ty tăng đột biến gấp 12 lần (từ 76.683,20 USD lên 955.267,91 USD). Dù kim ngạch xuất sang Malaysia vẫn tăng trưởng tuyệt đối từ 69.144,00 USD lên 74.445,16 USD (tăng 7,66%), sự gia tăng quy mô của thị trường Trung Quốc đã làm tỷ trọng cơ cấu của Malaysia giảm xuống mức 7,7%.
5. Khóa luận đề xuất công ty tiếp cận những kênh bán lẻ và khách hàng công nghiệp cụ thể nào tại Malaysia?
Khóa luận kiến nghị doanh nghiệp tiếp cận các chuỗi bán lẻ gồm GCH Retail (Dairy Farm), Tesco và AEON Co.; đồng thời xúc tiến chào bán đường Halal trực tiếp tới các doanh nghiệp sản xuất đồ uống lớn tại Malaysia như Suntory Beverage & Food Malaysia Sdn Bhd, A One Foods And Beverages Sdn Bhd, Nutrifres Food & Beverages Industries Sdn Bhd và Beveco Sdn Bhd.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lục Thị Linh Chi đã khái quát cơ sở lý luận về xúc tiến xuất khẩu và phản ánh bức tranh thực tiễn của Công ty TNHH Thương mại & XNK Lam Sơn trong giai đoạn 2019 - 2021. Nghiên cứu chỉ rõ việc lựa chọn xuất khẩu sản phẩm ngách (đường phèn tinh khiết đạt chuẩn Halal) là hướng đi thực tế giúp doanh nghiệp duy trì kim ngạch tại thị trường Malaysia trong bối cảnh chịu sức ép mở cửa từ Hiệp định ATIGA. Hệ thống các giải pháp đề xuất từ chuyển đổi số quy trình quản trị bằng Oracle NetSuite Cloud, mở rộng kênh phân phối thực phẩm Halal đến các kiến nghị quy hoạch vùng nguyên liệu và áp dụng mã QR truy xuất nguồn gốc mang lại giá trị ứng dụng rõ ràng cho ngành mía đường.