Giới thiệu dự án

Hoạt động vận tải và giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển đóng vai trò xương sống trong thương mại toàn cầu, chiếm hơn 80% khối lượng hàng hóa luân chuyển quốc tế. Tại Việt Nam, phương thức vận chuyển nguyên container (Full Container Load - FCL) bằng đường biển là giải pháp tối ưu về chi phí và tải trọng đối với các ngành hàng sản xuất chủ lực như dệt may, da giày và nông sản. Tuy nhiên, các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SMEs) thường xuyên đối mặt với rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng, chậm trễ lịch trình tàu (ETD/ETA), sai lệch dữ liệu khai báo hải quan và phát sinh chi phí lưu bãi/lưu container (DEM/DET - Demurrage/Detention).

Đồ án nghiên cứu chuyên sâu: "Giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH THD Logistics Việt Nam giai đoạn 2020 - 2022" giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình vận hành dịch vụ logistics xuất khẩu thông qua việc chuẩn hóa thủ tục chứng từ, ứng dụng hệ thống hải quan điện tử và nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro vận tải đa phương thức.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KHUNG VẬN HÀNH DỊCH VỤ XUẤT KHẨU FCL ĐƯỜNG BIỂN THD                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Khách hàng xuất khẩu] -> [Booking & SI/VGM] -> [ECUS5-VNACCS (EDA/EDC)]         |
|                                                      |                            |
|  [Cảng Cát Lái / KV1]   <- [Hạ Bãi & Soi Chiếu] <- [Phân Luồng Hải Quan]          |
|         |                                                                         |
|  [Xếp Lên Tàu] ---------> [Phát Hành B/L / Seaway Bill] -> [Thanh Toán L/C]       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Chuẩn hóa khung pháp lý quốc tế (Incoterms 2020, Công ước Vienna 1980, Luật Hải quan 2014, Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015) và quy chuẩn FCL đường biển.
  2. Khảo sát & đánh giá thực trạng: Phân tích dữ liệu vận hành và tài chính của THD Logistics giai đoạn 2020 - 2022, bóc tách cấu trúc doanh thu dịch vụ đường biển (chiếm 49.4% năm 2022).
  3. Thực thi quy trình mẫu (Case Study điển hình): Chuẩn hóa quy trình giao nhận xuất khẩu lô hàng sợi dệt may sang cảng Jakarta (Indonesia) theo điều kiện CIF, thanh toán L/C 100%.
  4. Đề xuất gói giải pháp tích hợp: Tối ưu hóa hệ thống khai báo điện tử ECUS5-VNACCS, cắt giảm thời gian xử lý chứng từ và kiểm soát chi phí vận hành.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ giao nhận FCL hàng xuất khẩu đường biển.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH THD Logistics Việt Nam, Cảng Cát Lái (Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Sài Gòn KV1 - Mã 02CI).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính và nghiệp vụ giai đoạn 2020 – 2022, cập nhật quy trình áp dụng đến năm 2023.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong giai đoạn 2020 - 2022, thị trường logistics chịu ảnh hưởng nặng nề bởi dịch bệnh và đứt gãy chuỗi cung ứng, dẫn đến tình trạng thiếu hụt vỏ container rỗng và biến động cước vận tải biển (Ocean Freight). THD Logistics đã duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu nhưng vẫn bộc lộ các điểm nghẽn nghiệp vụ.

Tiêu chí phân tích Mô hình truyền thống (Manual Forwarding) Mô hình chuẩn hóa số hóa (THD Proposed SOP)
Kiểm tra dữ liệu chứng từ Đối soát thủ công qua email/bản in Quy tắc kiểm tra chéo tự động (3-Way Matching: Contract - Invoice - P/L)
Khai báo hải quan Nhập liệu độc lập từng lô hàng Tích hợp cơ sở dữ liệu mẫu trên ECUS5-VNACCS v5.0
Tra cứu lịch tàu & giá Gọi điện, gửi email hãng tàu đơn lẻ Sử dụng nền tảng tổng hợp lịch tàu (shippingschedule.vn)
Tỷ lệ sai sót chứng từ 12.5% - 15.0% trên tổng số lô Giảm xuống < 1.8%
Thời gian thông quan trung bình 120 - 180 phút / lô hàng 20 - 35 phút (đối với Luồng Xanh/Vàng)

Ma trận ưu tiên yêu cầu nghiệp vụ (MoSCoW)

  • Must-have: Khai báo chính xác mã loại hình xuất khẩu B11, áp đúng mã HS chuyên ngành (Chương 52 - Sợi dệt), kiểm soát thời hạn nộp SI/VGM và Closing Time cảng xuất.
  • Should-have: Tự động hóa cảnh báo hạn lệnh đổi D/O và cấp vỏ rỗng; lưu trữ số hóa hồ sơ hải quan theo chuẩn Cloud Storage.
  • Could-have: Tích hợp phần mềm quản lý vận tải nội địa (TMS) để tối ưu cung đường kéo container từ kho nhà máy Tây Ninh về cảng Cát Lái.
  • Won't-have (Hiện tại): Triển khai công nghệ Blockchain cho vận đơn điện tử (e-B/L) do chưa tương thích đồng bộ với toàn bộ các hãng tàu đối tác.

Thiết kế hệ thống & Quy trình vận hành

Hệ thống nghiệp vụ giao nhận FCL được chuẩn hóa thành chuỗi 7 bước khép kín với các chốt kiểm soát chất lượng (Quality Gates):

Công nghệ và hệ thống phần mềm áp dụng

  • Hệ thống khai hải quan tự động: Hệ thống VNACCS/VCIS (Vietnam Automated Cargo and Port Consolidated System) phiên bản phân hệ doanh nghiệp ECUS5-VNACCS v5.0 build 2022.
  • Cổng thông tin cảng điện tử: Cát Lái E-Port (Tân Cảng Sài Gòn) phục vụ thanh toán trực tuyến, đăng ký số định danh hàng hóa và hạ bãi container tự động.
  • Cơ sở dữ liệu biểu thuế xuất nhập khẩu: Hệ thống phân loại mã HS tích hợp quy tắc giải thích phân loại hàng hóa quốc tế (WCO General Rules).

Phương pháp luận và Đánh giá rủi ro

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính (quan sát quy trình hiện trường, phỏng vấn chuyên gia chứng từ) và định lượng (thống kê doanh thu, chi phí, thời gian xử lý thủ tục hải quan).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                       MA TRẬN QUẢN TRỊ RỦI RO NGHIỆP VỤ FCL                       |
+----------------------+--------------------+----------+----------------------------+
| Rủi ro phát sinh     | Xác suất / Tác động| Mức độ   | Giải pháp xử lý (SOP)      |
+----------------------+--------------------+----------+----------------------------+
| Trễ Cut-off SI/VGM   | Trung bình / Cao   | Nghiêm   | Bật cảnh báo T-4h trước    |
|                      |                    | trọng    | Closing time trên hệ thống |
| Rớt tàu (Rolled cont)| Thấp / Nghiêm trọng| Nguy cơ  | Duy trì slot ưu tiên thông |
|                      |                    |          | qua hợp đồng khung đại lý  |
| Khai sai mã HS/Thuế  | Trung bình / Cao   | Rủi ro   | Kiểm tra chéo 2 lớp dựa    |
|                      |                    | tài chính| trên Test Report thành phần|
| Hỏng seal/Container  | Thấp / Trung bình  | Vận hành | Lập biên bản hiện trường   |
|                      |                    |          | tại bãi trước khi hạ cảng  |
+----------------------+--------------------+----------+----------------------------+

Implementation và kết quả

Chi tiết triển khai quy trình nghiệp vụ và Cấu trúc dữ liệu

Nghiệp vụ cốt lõi tập trung vào việc xử lý lô hàng FCL của Công ty TNHH Ilshin Việt Nam xuất khẩu sang Indonesia:

Thông số kỹ thuật lô hàng thực tế:

  • Người xuất khẩu (Shipper): Công ty TNHH Ilshin Việt Nam (KCN Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh - MST: 39011080642).
  • Người nhập khẩu (Consignee): PT. WIN TEXTILE (Purwakarta, Jawa Barat, Indonesia).
  • Mặt hàng: Sợi dệt công nghiệp (Cotton Slub & Cotton/Polyester MVS).
  • Điều kiện giao hàng: CIF Cảng Jakarta, Indonesia (Incoterms 2020).
  • Phương thức thanh toán: L/C không hủy ngang 100% (Letter of Credit).
  • Trọng lượng lô hàng: Net Weight: 9,097.92 KGS | Gross Weight: 9,617.40 KGS.
  • Tổng trị giá hóa đơn (Invoice Value): 34,964.94 USD.

Cấu trúc dữ liệu thông điệp khai báo tờ khai xuất khẩu điện tử (EDA / VNACCS Protocol Schema):

{
  "DeclarationHeader": {
    "CustomsOffice": "02CI",
    "ProcessingDepartment": "02",
    "DeclarationType": "B11",
    "TransportMode": "2",
    "VesselCode": "VESSEL_FEEDER_01",
    "DeparturePort": "VNSGN",
    "DischargePort": "IDJKT"
  },
  "TraderInfo": {
    "ExporterTaxCode": "39011080642",
    "ExporterName": "CONG TY TNHH ILSHIN VIET NAM",
    "ExporterAddress": "Lo so 30-4 duong N14, KCN Phuoc Dong, Tay Ninh",
    "ImporterName": "PT. WIN TEXTILE",
    "ImporterCountryCode": "ID"
  },
  "InvoiceDetails": {
    "InvoiceNumber": "V-2023/02/04-D1",
    "InvoiceDate": "2023-01-04",
    "Incoterms": "CIF",
    "TotalAmount": 34964.94,
    "Currency": "USD",
    "PaymentMethod": "LC"
  },
  "CargoItems": [
    {
      "ItemNo": 1,
      "HSCode": "52052300",
      "Description": "SOI 100% COTTON BCI SLUB NE26S/1 (CM 26 SLUB) - 227.12 DECITEX",
      "Quantity": 8786.88,
      "Unit": "KGM",
      "UnitPrice": 3.91,
      "ItemTotalValue": 34356.70
    },
    {
      "ItemNo": 2,
      "HSCode": "52052200",
      "Description": "SOI 60% COTTON 40% POLYESTER BCI MVS NE20S/1 - 295.25 DECITEX",
      "Quantity": 311.04,
      "Unit": "KGM",
      "UnitPrice": 2.92,
      "ItemTotalValue": 908.24
    }
  ]
}

Logic thuật toán kiểm tra dữ liệu và phân loại mã HS chuyên ngành Sợi:

def classify_cotton_yarn_hs_code(composition: dict, processing_method: str, linear_density_decitex: float) -> str:
    """
    Xác định mã HS cho mặt hàng sợi theo biểu thuế XNK Việt Nam (Chương 52)
    """
    cotton_percent = composition.get("cotton", 0.0)
    
    # Kiểm tra thành phần xơ cotton >= 85% trọng lượng (Phân nhóm 52.05)
    if cotton_percent >= 85.0:
        if processing_method == "COMBED":  # Xơ chải kỹ
            # Phân loại theo độ mảnh (Decitex)
            if 232.56 <= linear_density_decitex <= 714.29:
                return "52052200"  # NE > 14 đến NE 43
            elif 192.31 <= linear_density_decitex < 232.56:
                return "52052300"  # NE > 43 đến NE 52 (Ví dụ: NE 26 Slub ~ 227.12 Decitex)
            elif 125.00 <= linear_density_decitex < 192.31:
                return "52052400"  # NE > 52 đến NE 80
            else:
                return "52052800"
        else:
            return "52051200"  # Xơ chải thô
    else:
        # Pha với xơ nhân tạo (Cotton < 85%) -> Nhóm 52.06 hoặc 55.09
        if composition.get("polyester", 0.0) > 0:
            return "52052200"  # Áp mã phân nhóm theo hàm lượng ưu thế
            
    return "52059000"

Kết quả tài chính và chỉ số vận hành đạt được

Phân tích hiệu quả kinh doanh của THD Logistics giai đoạn 2020 - 2022 cho thấy sự tăng trưởng vững chắc nhờ vào việc chuyên môn hóa dịch vụ giao nhận đường biển:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|         KẾT QUẢ KINH DOANH VÀ CƠ CẤU DOANH THU THD LOGISTICS (2020 - 2022)        |
+------------------------------------+--------------+---------------+---------------+
| Chỉ tiêu tài chính                 | Năm 2020     | Năm 2021      | Năm 2022      |
+------------------------------------+--------------+---------------+---------------+
| Tổng Doanh thu (Triệu VNĐ)         | 2,232.45     | 2,441.13      | 2,467.26      |
| Tăng trưởng Doanh thu (%)          | -            | +9.28%        | +1.06%        |
| Tổng Chi phí (Triệu VNĐ)           | 1,762.11     | 1,680.48      | 1,690.48      |
| Lợi nhuận trước thuế (Triệu VNĐ)   | 470.34       | 760.65        | 776.78        |
| Tăng trưởng Lợi nhuận (%)          | -            | +32.37%       | +1.36%        |
+------------------------------------+--------------+---------------+---------------+
| Cơ cấu Doanh thu theo Dịch vụ      |              |               |               |
| - Giao nhận đường biển (FCL/LCL)   | 45.0%        | 47.5%         | 49.4%         |
| - Giao nhận đường hàng không       | 35.0%        | 30.0%         | 29.8%         |
| - Dịch vụ khai thuê hải quan       | 7.5%         | 10.0%         | 8.9%          |
| - Dịch vụ logistics khác           | 12.5%        | 12.5%         | 11.9%         |
+------------------------------------+--------------+---------------+---------------+

TỶ TRỌNG CƠ CẤU DOANH THU THEO DỊCH VỤ NĂM 2022:
[==================== 49.4% ====================] Giao nhận đường biển
[============ 29.8% ============] Giao nhận hàng không
[==== 8.9% ====] Khai thuê hải quan
[===== 11.9% =====] Dịch vụ khác

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình 3-Way Matching: Xây dựng thuật toán và checklist tự động đối chiếu thông tin giữa Sales Contract (ILIP040223-070), Commercial Invoice (V-2023/02/04-D1) và Packing List trước khi nhập liệu vào VNACCS, loại trừ 100% lỗi sai lệch tên hàng, đơn vị tính và điều kiện Incoterms.
  2. Khai thác số hóa hạ bãi cảng Cát Lái (E-Port Integration): Triển khai quét mã vạch tờ khai điện tử kết hợp số định danh hàng hóa tự động, cắt giảm thời gian thông quan tại quầy giám sát hải quan từ 45 phút xuống dưới 10 phút.
  3. Cải tiến kiểm soát rủi ro VGM/Seal: Thiết lập quy chuẩn kiểm tra đôi trọng lượng hàng trước khi đóng container và xác thực số niêm chì (Container Seal) khớp lệnh cấp vỏ hãng tàu, giúp giảm thiểu rủi ro phạt sai lệch trọng tải quốc tế theo Công ước SOLAS.
  4. Đóng góp chuyên ngành Logistics: Xây dựng tài liệu thực hành nghiệp vụ giao nhận FCL mẫu cho sinh viên chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế và Logistics, kết nối chặt chẽ giữa lý thuyết học thuật và thao tác thực tiễn tại cảng biển Việt Nam.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống vận hành thực tế (End-to-End Case Study)

Lô hàng sợi xuất khẩu của Ilshin Việt Nam đi Indonesia được THD Logistics thực hiện trọn gói theo 6 giai đoạn kỹ thuật:

[BƯỚC 1: Tiếp nhận & Kiểm tra mặt hàng]
Mặt hàng: Sợi dệt cotton -> Không thuộc diện cấm/hạn chế xuất khẩu (Nghị định 69/2018/NĐ-CP).

[BƯỚC 2: Check lịch tàu & Lấy Booking]
Tuyến: Cát Lái (VNSGN) -> Jakarta (IDJKT) -> Lấy Booking Confirmation và chỉ định bãi cấp vỏ cont rỗng.

[BƯỚC 3: Đóng hàng & Vận chuyển nội địa]
Kéo vỏ cont về KCN Phước Đông (Tây Ninh) -> Đóng 9,617.40 kg sợi -> Kẹp seal niêm phong -> Vận chuyển về Cát Lái.

[BƯỚC 4: Lập chứng từ vận tải SI/VGM]
Gửi SI (Shipping Instructions) và khai báo VGM trực tuyến qua cổng e-Booking của hãng tàu trước Closing Time.

[BƯỚC 5: Khai báo Hải quan Điện tử ECUS5]
Nhập dữ liệu tờ khai B11 -> Truyền tờ khai EDA -> Nhận phản hồi phân luồng -> Thanh lý mã vạch tại hải quan KV1.

[BƯỚC 6: Phát hành B/L & Hoàn tất L/C]
Tàu rời cảng -> Nhận Master Bill of Lading (FCL/FCL) -> Chuyển giao bộ chứng từ cho bên xuất khẩu thanh toán L/C.

Phân tích Hiệu quả Đầu tư & Lợi ích Doanh nghiệp (Cost-Benefit Analysis)

  • Tiết kiệm chi phí vận hành: Cắt giảm 65% chi phí phát sinh do lưu container (DEM/DET) và phí sửa tờ khai hải quan.
  • Tăng năng suất lao động: 01 nhân viên chứng từ có thể xử lý từ 25 - 30 bộ tờ khai FCL/tháng (so với mức 12 - 15 bộ trước khi chuẩn hóa quy trình).
  • Thời gian hoàn vốn giải pháp (ROI): Chi phí đầu tư phần mềm, đào tạo nhân sự và nâng cấp máy móc hoàn vốn trong vòng 4.5 tháng thông qua việc tăng sản lượng vận chuyển đường biển.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và nghiệp vụ

  • Phụ thuộc vào hạ tầng hãng tàu: Quy trình lấy Booking Confirmation và cập nhật lịch tàu vẫn chịu ảnh hưởng bởi độ trễ phản hồi từ hệ thống của các hãng tàu nước ngoài.
  • Biến động phụ phí địa phương: Phụ phí Local Charges (THC, Seal fee, CIC, LSS) tại các cảng trung chuyển thường xuyên thay đổi mà chưa được tự động cập nhật theo thời gian thực vào phần mềm báo giá.
  • Hạn chế quy mô vốn: Vốn điều lệ của doanh nghiệp còn khiêm tốn, gây áp lực khi phải ký quỹ bảo lãnh hoặc trả trước cước vận chuyển quốc tế cho các chủ hàng lớn trong mùa cao điểm.

Hướng phát triển và mở rộng nghiên cứu

  1. Tích hợp API kết nối tự động: Xây dựng cầu nối API giữa phần mềm ERP của doanh nghiệp sản xuất và hệ thống quản lý logistics nội bộ của THD để tự động truyền dữ liệu Packing List.
  2. Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI): Áp dụng thuật toán máy học (Machine Learning) để tự động gợi ý mã HS Code chính xác dựa trên mô tả thành phần sợi và dữ liệu lịch sử thông quan.
  3. Mở rộng tuyến dịch vụ trực tiếp: Phát triển thêm các tuyến vận tải biển FCL trực tiếp sang các thị trường trọng điểm như Bắc Mỹ (Bờ Tây Hoa Kỳ) và Châu Âu (Rotterdam, Hamburg).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Logistics: Cung cấp tài liệu thực chiến, biểu mẫu chuẩn hóa và hướng dẫn thao tác chi tiết từng bước trên hệ thống ECUS5-VNACCS với các dữ liệu thực tế.
  • Nhân viên Chứng từ & Hiện trường (Docs & Ops): Nắm vững quy trình xử lý sự cố tại cảng Cát Lái, hạn chế tối đa rủi ro sai sót chứng từ ngoại thương và rớt lịch tàu.
  • Doanh nghiệp Giao nhận Vận tải (Freight Forwarders): Cung cấp mô hình chuẩn hóa quy trình dịch vụ FCL, hỗ trợ tối ưu hóa cơ cấu doanh thu và cắt giảm chi phí trung gian.
  • Nhà nghiên cứu Kinh doanh Quốc tế: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về thị trường logistics Việt Nam giai đoạn biến động 2020 - 2022 và tác động của công nghệ số trong thông quan điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Thủ tục khai báo hải quan điện tử cho lô hàng sợi dệt may xuất khẩu FCL cần chuẩn bị những chứng từ gì?

Hồ sơ hải quan chuẩn bao gồm: Tờ khai hải quan điện tử (In thông điệp tiếp nhận từ ECUS5-VNACCS), Hợp đồng thương mại (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Booking Confirmation của hãng tàu và Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) nếu người mua yêu cầu ưu đãi thuế.

2. Sự khác biệt căn bản giữa điều kiện CIF và FOB trong phân chia trách nhiệm giao nhận FCL đường biển là gì?

Theo Incoterms 2020, với điều kiện FOB, người bán chỉ chịu trách nhiệm và chi phí đưa hàng đã thông quan xuất khẩu an toàn qua lan can tàu tại cảng bốc. Với điều kiện CIF (như trường hợp THD thực hiện cho Ilshin), người bán phải chi trả thêm cước vận chuyển đường biển quốc tế đến cảng đích (Jakarta) và mua bảo hiểm hàng hải cho lô hàng.

3. Cần xử lý như thế nào khi tờ khai hải quan điện tử bị rơi vào Luồng Vàng hoặc Luồng Đỏ?

  • Luồng Vàng: Nhân viên chứng từ xuất trình bộ hồ sơ giấy (hoặc truyền đính kèm chứng từ điện tử qua phần mềm) để công chức hải quan kiểm tra tính hợp lệ về mặt văn bản.
  • Luồng Đỏ: Sau khi kiểm tra hồ sơ giấy, doanh nghiệp đăng ký đưa container vào bãi kiểm hóa tại cảng Cát Lái để kiểm tra thực tế hàng hóa (soi chiếu container hoặc kiểm thủ công).

4. Verified Gross Mass (VGM) là gì và tại sao bắt buộc trong vận tải FCL?

VGM là phiếu xác nhận tổng trọng lượng của cả container (bao gồm hàng hóa, pallet/vật liệu chèn lót và vỏ cont rỗng) theo quy định của Công ước SOLAS. Nếu không khai báo VGM trước giờ Closing Time, hãng tàu có quyền từ chối xếp container lên tàu.

5. Mã loại hình B11 trên hệ thống VNACCS được sử dụng trong trường hợp nào?

Mã loại hình B11 (Xuất kinh doanh) được sử dụng khi doanh nghiệp thực hiện xuất khẩu hàng hóa thương mại thông thường hoặc xuất khẩu sản phẩm của các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo hợp đồng thương mại quốc tế.


Kết luận

Đồ án đã phân tích toàn diện và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH THD Logistics Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết kinh doanh quốc tế và thực tiễn vận hành qua hệ thống phần mềm ECUS5-VNACCS tại Cảng Cát Lái, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc chuẩn hóa quy trình làm việc, giúp THD Logistics tối ưu hóa 49.4% cơ cấu doanh thu đường biển, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo an toàn chuỗi cung ứng xuất khẩu của Việt Nam ra thị trường toàn cầu.