Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quản trị nguồn nhân lực là một trong những chức năng quản trị cốt lõi, giữ vai trò quyết định đối với sự tồn tại và phát triển bền vững của mọi tổ chức. Trong chuỗi hoạt động quản trị nhân sự, tuyển dụng nhân lực là khâu khởi đầu mang tính nền tảng, trực tiếp tạo lập chất lượng nguồn nhân lực đầu vào. Việc thu hút và tuyển chọn đúng người, đúng việc không chỉ đảm bảo duy trì các hoạt động kinh doanh diễn ra liên tục mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí đào tạo lại, giảm tỷ lệ thôi việc và kiến tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn trên thị trường.

Công ty Cổ phần Đầu tư VNE Group (tiền thân là Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại BP, thành lập năm 2018 và đổi tên vào tháng 10/2020) hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, xuất nhập khẩu sản phẩm đồ gia dụng và thương mại điện tử. Với định hướng chiến lược trở thành một trong Top 10 Công ty Thương mại điện tử khu vực Đông Nam Á, doanh nghiệp đã mở rộng quy mô hoạt động từ thị trường nội địa sang các thị trường khu vực như Philippines (khối APG Phil) và Indonesia (khối APG Indo). Sự gia tăng nhanh chóng về quy mô tổ chức và các chi nhánh kinh doanh dẫn đến nhu cầu bổ sung nhân sự tăng vọt qua từng năm. Tuy nhiên, thị trường lao động trong ngành thương mại điện tử có tính cạnh tranh gay gắt, đặt ra thách thức lớn đối với công tác thu hút, tuyển chọn, sàng lọc hồ sơ và giữ chân nhân sự trẻ. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Vân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng tại Công ty Cổ phần Đầu tư VNE Group”.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và phương pháp luận về quản trị nhân lực và công tác tuyển dụng nhân lực tại doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư VNE Group giai đoạn 2018–2020/2021; chỉ rõ những kết quả đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình tuyển dụng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đầu vào và tối ưu hóa hiệu quả tuyển dụng tại Công ty Cổ phần Đầu tư VNE Group trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn trong công tác quản trị nhân lực, trọng tâm là quy trình, cách thức và hiệu quả tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư VNE Group.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư VNE Group (bao gồm trụ sở chính tại Cầu Giấy, Hà Nội, các cơ sở trực thuộc và hệ thống trung tâm kinh doanh VNE, APG, Clux).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị nhân lực hiện đại và các quy định pháp luật lao động hiện hành tại Việt Nam:

  • Khái niệm và mô hình lý thuyết: Tiếp cận quan điểm về nguồn nhân lực theo GS.TS. Trần Xuân Cầu (2012) và các giáo trình quản trị nhân lực chuẩn mực. Quản trị nguồn nhân lực được tiếp cận dưới góc độ hai mục tiêu cơ bản: nâng cao hiệu quả sử dụng lao động nhằm tăng năng suất của tổ chức và đáp ứng nhu cầu phát triển cá nhân của người lao động. Tuyển dụng nhân lực được phân định thành hai giai đoạn kế tiếp nhau là tuyển mộ (quá trình thu hút ứng viên từ nguồn bên trong và bên ngoài) và tuyển chọn (quá trình đánh giá, sàng lọc dựa trên bản mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc để đưa ra quyết định tiếp nhận).
  • Căn cứ pháp lý: Hoạt động tuyển dụng được đối chiếu theo Bộ luật Lao động năm 2019 (Điều 6 về quyền của người sử dụng lao động, Điều 11 về quyền tuyển dụng lao động); Nghị định số 03/2014/NĐ-CP và Thông tư số 23/2014/TT-BLĐTBXH về thủ tục và hồ sơ tuyển dụng; Nghị định số 44/2013/NĐ-CP về hợp đồng lao động; Nghị định số 45/2013/NĐ-CP về thời giờ làm việc, an toàn lao động; Nghị định số 49/2013/NĐ-CP về tiền lương.
  • Hệ thống văn bản nội bộ: Hoạt động tuyển dụng của doanh nghiệp căn cứ vào Bản phân tích công việc, Bản mô tả công việc, Báo cáo tình hình nhân sự định kỳ, Dự kiến nhu cầu nguồn nhân lực, Phiếu yêu cầu tuyển dụng và Chương trình tuyển dụng được Giám đốc phê duyệt.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Khóa luận vận dụng bộ chỉ số định lượng bao gồm: Tỷ lệ sàng lọc hồ sơ qua các vòng, Chi phí tuyển dụng (tổng chi phí và chi phí bình quân một lần tuyển), Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tuyển dụng, Mức độ hoàn thành kế hoạch theo thời gian, Tỷ lệ tuyển chọn thực tế, và Tỷ lệ tuyển hỏng (tỷ lệ nhân viên mới thôi việc trong thời gian thử việc).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Kết hợp thu thập số liệu sơ cấp thông qua trao đổi, làm việc thực tế với cán bộ quản lý, Ban Giám đốc và nhân viên phòng Hành chính - Nhân sự; thu thập số liệu thứ cấp từ các báo cáo nhân sự, báo cáo tài chính nội bộ của VNE Group giai đoạn 2018–2020, cùng hệ thống tài liệu, giáo trình, ấn phẩm khoa học chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian để làm rõ xu hướng biến động nhân sự và hiệu quả tuyển dụng qua từng giai đoạn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân lực tại doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực và tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp:

  • Bản chất và vai trò: Khẳng định tuyển dụng là khâu then chốt giúp tổ chức bù đắp sự thiếu hụt lao động, nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo nguồn nhân lực đầu vào chất lượng cao và tiết kiệm chi phí vận hành.
  • Nội dung công tác tuyển dụng: Phân tích chi tiết hai tiến trình cấu thành:
    1. Quy trình tuyển mộ: Lập chiến lược tuyển mộ (xác định nhu cầu, bản mô tả công việc, tỷ lệ sàng lọc), lựa chọn nguồn tuyển mộ (nguồn nội bộ thông qua thông báo/giới thiệu; nguồn bên ngoài thông qua mạng xã hội, website tuyển dụng, cơ sở đào tạo, ngày hội việc làm, đơn vị cung ứng dịch vụ tuyển dụng), thu hút và tiếp nhận hồ sơ.
    2. Quy trình tuyển chọn: Tiếp nhận ban đầu, sàng lọc đơn xin việc, thực hiện các dạng trắc nghiệm nhân lực (thành tích, năng khiếu, tính cách/sở thích, tính trung thực, y học), phỏng vấn tuyển chọn (theo mẫu, tình huống, hội đồng...), khám sức khỏe, phỏng vấn lãnh đạo trực tiếp, thẩm tra lý lịch, quyết định thử việc và ký kết hợp đồng lao động chính thức.
  • Các yếu tố tác động: Đánh giá các nhân tố bên trong (hình ảnh uy tín, tài chính, mục tiêu phát triển, năng lực bộ phận tuyển dụng, chính sách lương thưởng) và nhân tố bên ngoài (thị trường lao động, áp lực cạnh tranh ngành, xu hướng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu).
  • Kinh nghiệm thực tiễn: Khảo sát bài học kinh nghiệm về tuyển dụng đa kênh, xây dựng thương hiệu tuyển dụng trên mạng xã hội tại Công ty TNHH Shopee và chính sách tuyển dụng đồng bộ gắn liền đào tạo phát triển của Tập đoàn FPT.

Chương 2: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư VNE Group

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức bộ máy, đặc điểm nguồn nhân lực và toàn bộ quy trình tuyển dụng tại doanh nghiệp:

  • Quá trình phát triển và mô hình tổ chức: VNE Group mở rộng từ 15 người năm 2018 lên 356 người vào cuối năm 2020. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, các Trung tâm kinh doanh (VNE01 đến VNE05, APG Phil 01-03, APG Indo 01-02, CLUX) và Khối Văn phòng (Kế toán, Trợ lý, Hành chính - Nhân sự, Media, Mua hàng, Pháp chế).
  • Đặc điểm nguồn nhân lực VNE Group:
    • Về giới tính: Nữ giới chiếm 64%, Nam giới chiếm 36% (do khối Vận hành kinh doanh như Sale, Trực page, Vận đơn và khối Văn phòng chiếm số lượng lớn; tỷ lệ nhân sự Vận hành so với Marketing duy trì ở mức 3/2).
    • Về độ tuổi: Lực lượng lao động rất trẻ, trong đó độ tuổi 22–27 chiếm 51%, độ tuổi 18–22 chiếm 31% (tổng độ tuổi 18–27 chiếm 82%), độ tuổi 27–31 chiếm 13%, và trên 31 tuổi chỉ chiếm 5% (tập trung ở cấp quản lý, ban giám đốc).
    • Về trình độ học vấn: Trình độ Cao đẳng - Đại học chiếm 68%, trên Đại học chiếm 5%, trình độ THPT chiếm 20% và dưới THPT chiếm 7% (chủ yếu thuộc bộ phận kho vận, đóng gói).
  • Thực trạng quy trình tuyển dụng:
    • Phân định trách nhiệm: Ban Giám đốc phê duyệt định hướng, kế hoạch và ký hợp đồng; Trưởng bộ phận gửi yêu cầu, tham gia phỏng vấn và đánh giá thử việc; Phòng Hành chính - Nhân sự (gồm Trưởng phòng Hoàng Thị Yến, 4 nhân viên phụ trách các mảng chuyên biệt và 2 thực tập sinh hỗ trợ tuyển dụng khối Marketing/Vận hành) trực tiếp triển khai đăng tuyển, lọc hồ sơ và tổ chức phỏng vấn.
    • Diễn biến nhu cầu nhân sự: Nhu cầu tuyển dụng tăng liên tục nhằm phục vụ chiến lược mở rộng thị trường thương mại điện tử trong và ngoài nước (năm 2018: 50 người; năm 2019: 105 người; năm 2020: 270 người).
    • Thực hiện quy trình: Doanh nghiệp tiến hành thu hút ứng viên chủ yếu qua mạng xã hội (Facebook) và các cổng thông tin việc làm trực tuyến (TopCV), sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn ứng viên theo phiếu đánh giá chuẩn, tiếp nhận thử việc và đánh giá trước khi ký hợp đồng.
  • Đánh giá chung: Công tác tuyển dụng đã kịp thời bổ sung số lượng lớn nhân sự trẻ, đáp ứng tốc độ tăng trưởng quy mô của công ty. Tuy nhiên, doanh nghiệp còn đối mặt với một số hạn chế như: tỷ lệ sàng lọc hồ sơ chưa tối ưu, công tác truyền thông thương hiệu tuyển dụng còn phân tán, dữ liệu ứng viên chưa được chuẩn hóa dài hạn và chi phí tuyển dụng cần được quản trị chặt chẽ hơn.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư VNE Group

Trên cơ sở định hướng phát triển trở thành doanh nghiệp thương mại điện tử hàng đầu khu vực Đông Nam Á, Chương 3 đưa ra các nhóm giải pháp có tính ứng dụng cao:

  • Hoàn thiện quy trình tuyển dụng và hệ thống thang đo hiệu quả: Chuẩn hóa các bước tuyển mộ - tuyển chọn, xây dựng hệ thống tiêu chí định lượng để kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ sàng lọc qua từng vòng, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tuyển dụng và chất lượng ứng viên sau thử việc.
  • Hoàn thiện công tác đánh giá quy trình tuyển dụng: Thiết lập cơ chế thu thập phản hồi từ ứng viên và nhân viên mới; đánh giá định kỳ kết quả thực hiện công việc của nhân sự mới nhằm kịp thời điều chỉnh tiêu chí tuyển chọn đầu vào.
  • Tập trung đầu tư nguồn lực cho công tác tuyển dụng: Bố trí ngân sách hợp lý cho các nền tảng tuyển dụng chuyên nghiệp (như các gói dịch vụ tiện ích trên TopCV); nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng đánh giá ứng viên cho đội ngũ nhân sự làm công tác tuyển dụng.
  • Đầu tư xây dựng hình ảnh và thương hiệu nhà tuyển dụng: Xây dựng Fanpage tuyển dụng chuyên biệt, khai thác kênh truyền thông đa phương tiện (TikTok, mạng xã hội) nhằm truyền tải môi trường làm việc trẻ trung, minh bạch chế độ đãi ngộ để thu hút nhân sự tài năng.
  • Các giải pháp bổ trợ: Tăng cường đào tạo hội nhập cho nhân viên mới, cải thiện chính sách thù lao và môi trường làm việc nhằm giảm thiểu tỷ lệ tuyển hỏng và gia tăng mức độ gắn bó của người lao động.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện các chỉ số thực trạng về quy mô và nhu cầu nhân sự của Công ty Cổ phần Đầu tư VNE Group giai đoạn 2018–2020:

Tiêu chí phân tích Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Quy mô nhân sự (người) 48 (thành lập T5/2018: 15 người) 123 356
Tốc độ tăng trưởng nhân sự (%) 110% 156% 189%
Nhu cầu tuyển dụng nhân sự (người) 50 105 270
Cơ cấu nhân sự theo giới tính Nữ: 64% Nam: 36% Tỷ lệ Vận hành / Marketing: 3/2
Cơ cấu nhân sự theo độ tuổi 18–22 tuổi: 31% 22–27 tuổi: 51% 27–31 tuổi: 13% | Trên 31 tuổi: 5%
Cơ cấu theo trình độ học vấn CĐ - ĐH: 68% Trên ĐH: 5% THPT: 20% | Dưới THPT: 7%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Xây dựng quy trình tuyển dụng chuẩn hóa gồm 2 giai đoạn (tuyển mộ và tuyển chọn), xác định rõ trách nhiệm của Ban Giám đốc, Trưởng bộ phận chuyên môn và Phòng Hành chính - Nhân sự.
  • Ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả các nền tảng số (TopCV, Fanpage tuyển dụng, TikTok) để tiếp cận ứng viên tiềm năng trong độ tuổi 18–27.
  • Đưa vào áp dụng bảng tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác tuyển dụng gắn với tỷ lệ sàng lọc hồ sơ, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch và tỷ lệ tuyển hỏng trong giai đoạn thử việc.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận cung cấp bức tranh thực tế về công tác quản trị tuyển dụng tại một doanh nghiệp thương mại điện tử có tốc độ tăng trưởng nhân sự nhanh chóng (tăng hơn 23 lần từ 15 người lên 356 người trong chưa đầy 3 năm).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù vận hành của các trung tâm kinh doanh trong nước (VNE) và các thị trường nước ngoài (APG Phil, APG Indo), giúp doanh nghiệp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự đầu vào một cách có hệ thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khóa luận tập trung nghiên cứu dữ liệu thực tế tại Công ty Cổ phần Đầu tư VNE Group trong phạm vi từ năm 2018 đến năm 2020 (kết hợp thông tin đến giữa năm 2021), do đó kết quả phản ánh chủ yếu đặc thù của giai đoạn tăng trưởng nóng ban đầu của doanh nghiệp.
    • Các phân tích định lượng chủ yếu dừng lại ở mức thống kê mô tả số liệu thứ cấp nội bộ và quan sát thực tế; chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng hoặc kiểm định định lượng phức tạp về mối quan hệ giữa chi phí tuyển dụng và năng suất làm việc của nhân sự sau tuyển dụng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu quy trình tuyển dụng và quản trị nhân sự bản địa tại các thị trường quốc tế thuộc khu vực Đông Nam Á (Indonesia, Philippines, Thái Lan) khi doanh nghiệp mở rộng quy mô chi nhánh.
    • Phân tích sâu tác động của các chiến lược xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng trên mạng xã hội đối với tỷ lệ giữ chân nhân sự (retention rate) dài hạn trong ngành thương mại điện tử.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực: Tài liệu là nguồn tham khảo bổ ích về phương pháp nghiên cứu thực trạng tuyển dụng tại doanh nghiệp vừa và nhỏ, cách xây dựng cơ sở lý luận và kỹ thuật xử lý số liệu nhân sự.
    • Nhà quản trị và cán bộ nhân sự tại các doanh nghiệp thương mại điện tử / startup: Cung cấp mô hình thực tiễn trong việc phân công nhân sự tuyển dụng theo từng khối chức năng (Back Office, Vận hành kinh doanh, Marketing) và phương thức mở rộng bộ máy nhân sự theo từng trung tâm kinh doanh.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Hệ thống biểu mẫu quản lý nhân sự thực tế: Báo cáo tình hình nhân sự, Bản dự kiến nhu cầu nguồn nhân lực, Phiếu yêu cầu tuyển dụng, Chương trình tuyển dụng và Phiếu đánh giá ứng viên phỏng vấn.
    • Phương pháp phân tích cơ cấu lao động đa chiều (theo giới tính, độ tuổi, học vấn, phòng ban) gắn liền với bài toán đáp ứng nhu cầu tuyển dụng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu công tác tuyển dụng tại doanh nghiệp nào và lĩnh vực hoạt động chính là gì?

Khóa luận nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Đầu tư VNE Group (tiền thân là Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại BP thành lập tháng 5/2018, đổi tên tháng 10/2020). Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, xuất nhập khẩu sản phẩm đồ gia dụng và thương mại điện tử, có định hướng phát triển thuộc Top 10 doanh nghiệp thương mại điện tử tại Đông Nam Á.

2. Tốc độ tăng trưởng quy mô nhân sự của VNE Group giai đoạn 2018–2020 diễn ra như thế nào?

Quy mô nhân sự của VNE Group tăng trưởng vượt bậc: từ 15 người khi mới thành lập (tháng 5/2018), tăng lên 48 người vào cuối năm 2018 (tăng trưởng 110%), đạt 123 người vào cuối năm 2019 (tăng trưởng 156%) và đạt 356 người vào cuối năm 2020 (tăng trưởng 189% so với năm 2019).

3. Cơ cấu lao động của VNE Group có những đặc điểm nổi bật nào về giới tính và độ tuổi?

Về giới tính, nhân sự nữ chiếm ưu thế với 64% tổng số nhân sự (tập trung tại khối Vận hành như Sale, Trực page, Vận đơn và khối Back Office), nhân sự nam chiếm 36% (chủ yếu ở bộ phận Marketing và Kho). Về độ tuổi, lực lượng lao động rất trẻ với 82% nhân sự nằm trong khoảng 18–27 tuổi (trong đó nhóm 22–27 tuổi chiếm 51%, nhóm 18–22 tuổi chiếm 31%).

4. Cơ cấu tổ chức của bộ phận phụ trách tuyển dụng tại VNE Group được phân công ra sao?

Công tác tuyển dụng do phòng Hành chính - Nhân sự đảm nhận với 7 nhân sự trực tiếp phụ trách: 01 Trưởng phòng phụ trách chung và lập kế hoạch; 01 nhân viên phụ trách khối Back Office; 01 nhân viên phụ trách trung tâm APG (thị trường nước ngoài); 01 nhân viên phụ trách các trung tâm VNE; 01 nhân viên phụ trách tổ chức phỏng vấn và đào tạo hội nhập; cùng 02 thực tập sinh chuyên hỗ trợ tuyển dụng cho khối Marketing và khối Vận hành.

5. Nhu cầu tuyển dụng của VNE Group qua các năm được thống kê cụ thể là bao nhiêu?

Theo số liệu báo cáo yêu cầu tuyển dụng nhân sự của công ty, nhu cầu nhân sự cần tuyển là 50 người vào năm 2018, tăng lên 105 người vào năm 2019 và đạt mức 270 người vào năm 2020 nhằm đáp ứng việc thành lập các trung tâm mới trong nước và mở rộng thị trường sang Philippines, Indonesia.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vân đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị và tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp, đồng thời phản ánh chân thực thực trạng công tác tuyển dụng tại Công ty Cổ phần Đầu tư VNE Group giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã làm rõ những chuyển biến mạnh mẽ về quy mô, đặc điểm lực lượng lao động trẻ cũng như các bước trong quy trình tuyển mộ, tuyển chọn của một doanh nghiệp thương mại điện tử đang trên đà mở rộng quy mô. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận tập trung vào chuẩn hóa quy trình, hoàn thiện thang đo đánh giá, đầu tư nguồn lực công nghệ và xây dựng thương hiệu tuyển dụng, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị nhân lực của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển tiếp theo.