Tổng quan nghiên cứu

Vận tải hàng không đóng vai trò huyết mạch trong thương mại quốc tế khi chuyên chở tới 35% tổng giá trị hàng hóa lưu thông toàn cầu dù chỉ chiếm chưa đầy 1% về mặt khối lượng. Ngành công nghiệp này tạo ra hơn 60 triệu việc làm và đóng góp khoảng 2,2 nghìn tỷ USD vào tổng quy mô kinh tế thế giới. Tại Việt Nam, sự bùng nổ của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ các tập đoàn công nghệ lớn như Samsung, Canon, Foxconn đã thúc đẩy nhu cầu khai thác chuỗi cung ứng hàng không tăng trưởng bình quân 12-15% mỗi năm. Nằm tại cửa ngõ giao thương phía Bắc, Cảng hàng không quốc tế Nội Bài là mắt xích chiến lược kết nối hàng hóa xuất nhập khẩu của toàn bộ vùng kinh tế trọng điểm.

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Hàng không Việt Nam (ACSV), tiền thân là Công ty Dịch vụ Hàng hóa Hàng không thành lập từ tháng 4 năm 2009 và hoàn tất cổ phần hóa vào tháng 6 năm 2015, hiện là một trong ba đơn vị cung cấp dịch vụ mặt đất nòng cốt tại sân bay Nội Bài. Tuy nhiên, theo số liệu thống kê năm 2021, ACSV mới chỉ nắm giữ 30% thị phần sản lượng hàng hóa, đứng sau Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (NCTS) với 40% thị phần và chia sẻ vị thế ngang bằng với Công ty Cổ phần Nhà ga Hàng hóa ALS (ALSC) đạt 30% thị phần. Hoạt động kinh doanh kho bãi của công ty đang đối mặt với nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: tình trạng quá tải vào các khung giờ cao điểm, áp lực giải phóng hàng nhập kéo dài do vướng mắc thủ tục hải quan, định mức diện tích kho bãi chưa tối ưu theo chuẩn IATA (yêu cầu từ 30 đến 35 m2 cho mỗi tấn hàng hóa) và hạ tầng số hóa chưa đồng bộ.

Mục tiêu trọng tâm của đề tài là phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics kho bãi tại ACSV giai đoạn 2019-2021, nhận diện các rào cản nội tại và áp lực cạnh tranh trên thị trường. Từ nền tảng phân tích thực chứng, luận văn xây dựng hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao nhằm tái cấu trúc chuỗi dịch vụ, đẩy mạnh đầu tư hạ tầng thông minh và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp đến năm 2025. Nghiên cứu hướng đến mục tiêu gia tăng thị phần của ACSV lên mức 35-38%, nâng cao biên lợi nhuận ròng, đồng thời chuẩn hóa toàn diện quy trình vận hành theo các chứng chỉ quốc tế như ISAGO và TAPA.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và logistics hiện đại để làm sáng tỏ bản chất của hoạt động kho bãi hàng không. Theo Hội đồng Quản lý Logistics Quốc tế (CLM) và quy định tại Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam, dịch vụ logistics là chuỗi các hoạt động thương mại liên hoàn từ tiếp nhận, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan cho đến xử lý dữ liệu thông tin nhằm tối ưu hóa dòng luân chuyển hàng hóa. Về mặt phân loại, nghiên cứu hệ thống hóa các hình thức khai thác từ 1PL (logistics tự cấp), 2PL (cung cấp dịch vụ đơn lẻ), 3PL (logistics thuê ngoài tích hợp), 4PL (quản trị chuỗi phân phối tích hợp) đến 5PL (logistics trên nền tảng thương mại điện tử). Trong đó, dịch vụ kho bãi hàng không tại ACSV vận hành theo mô hình nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba (3PL chuyên biệt), đóng vai trò đầu mối kết nối giữa các hãng hàng không vận chuyển và các đại lý giao nhận hàng hóa.

Để đánh giá vị thế cạnh tranh và hiệu quả hoạt động kinh doanh, luận văn kết hợp mô hình 3C (Company - Doanh nghiệp, Customer - Khách hàng, Competitor - Đối thủ cạnh tranh) của Kenichi Ohmae và mô hình 5 áp lực cạnh tranh (5 Forces) của Michael Porter. Mô hình 3C giúp phân tích sự tương tác giữa năng lực nội tại của ACSV, yêu cầu khắt khe của 26 hãng hàng không đối tác và áp lực chia sẻ thị phần từ 2 đối thủ trực tiếp là NCTS và ALSC. Đồng thời, mô hình 5 áp lực cạnh tranh làm rõ sức ép từ quyền lực thương lượng của khách hàng, sự can thiệp từ cơ quan quản lý nhà nước và rủi ro từ các mô hình logistics thay thế.

Bên cạnh đó, nghiên cứu sử dụng hệ thống chỉ tiêu tài chính và phi tài chính để định lượng mức độ phát triển kinh doanh. Các chỉ tiêu tài chính bao gồm tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và hệ số đảm nhiệm của vốn lưu động. Về mặt vận hành chuyên ngành, nghiên cứu áp dụng các tiêu chuẩn định mức diện tích mặt bằng của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) với tiêu chuẩn 30-35 m2/tấn đối với kho thông thường và 20-25 m2/tấn đối với kho có lắp đặt hệ thống giá kệ lưu trữ đa tầng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019-2021. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo sản lượng hàng hóa, số liệu thống kê mặt bằng và cơ cấu lao động của ACSV, kết hợp với các báo cáo chuyên ngành của Cục Hàng không Việt Nam và Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam.

Về dữ liệu sơ cấp, tác giả tiến hành điều tra khảo sát thực địa với quy mô mẫu đại diện cao. Cụ thể, mẫu điều tra thứ nhất bao gồm 26 phiếu khảo sát gửi tới toàn bộ 26 hãng hàng không quốc tế và nội địa đang sử dụng dịch vụ của ACSV (đạt tỷ lệ bao phủ 100% khách hàng hãng bay, bao gồm Cargolux, All Nippon Airways, Turkish Airlines, Fedex Express, DHL, Vietjet Air). Mẫu điều tra thứ hai áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chọn lọc với 40 phiếu khảo sát gửi đến các đại lý giao nhận (Freight Forwarders) lớn, có hợp đồng dịch vụ dài hạn và tần suất giao dịch liên tục như Kuehne + Nagel, DB Schenker, Expeditors, Nippon Express, Panalpina.

Lý do lựa chọn phương pháp chọn mẫu toàn bộ đối với hãng hàng không và chọn mẫu có chủ đích đối với đại lý giao nhận là vì hai nhóm khách hàng này trực tiếp quyết định 100% doanh thu dịch vụ khai thác mặt đất và lưu kho của ACSV, giúp loại bỏ các sai lệch thống kê không mong muốn. Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel thông qua phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ trọng, tính toán số liệu trung bình và lập bảng chéo. Việc sử dụng phương pháp định lượng kết hợp phân tích diễn dịch kinh tế cho phép tác giả lượng hóa chính xác mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với từng công đoạn phục vụ, đồng thời đánh giá khách quan tương quan năng lực tài chính của ACSV so với các đối thủ trên thị trường.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2019-2021 ghi nhận nhiều phát hiện quan trọng về thực trạng kinh doanh dịch vụ logistics kho bãi tại ACSV:

Thứ nhất, về quy mô thị phần và sản lượng khai thác, thị trường dịch vụ hàng hóa hàng không tại Cảng HKQT Nội Bài năm 2021 duy trì thế chân vạc với tổng sản lượng phân bổ: NCTS dẫn đầu chiếm 40% thị phần, ACSV và ALSC cùng giữ mức 30% thị phần. ACSV phục vụ 26 hãng hàng không thường lệ và các chuyến bay thuê chuyến, trong đó cơ cấu hàng hóa công nghệ cao (linh kiện điện tử, điện thoại di động), hàng dược phẩm và hàng chuyển phát nhanh chiếm hơn 45% tổng khối lượng thông qua nhà ga.

Thứ hai, kết quả điều tra sơ cấp từ 26 hãng hàng không cho thấy 84,6% đối tác đánh giá cao tính an toàn và độ tin cậy trong quy trình bốc xếp hàng hóa, phản ánh hiệu quả của việc ACSV duy trì các chứng nhận quốc tế ISO 9001-2015, ISAGO và tiêu chuẩn an ninh TAPA. Tuy nhiên, khảo sát trên 40 đại lý giao nhận lại chỉ ra điểm nghẽn lớn khi có 37,5% đơn vị phản ánh thời gian chờ đợi nhận hàng nhập kéo dài vượt mức cam kết trong các khung giờ cao điểm (từ 18h00 đến 23h00 hàng ngày).

Thứ ba, về hiệu quả quản trị chi phí và năng lực mặt bằng, dữ liệu thống kê năm 2021 cho thấy định mức mặt bằng kho của ACSV vẫn ở mức tiệm cận cận trên của tiêu chuẩn IATA (xấp xỉ 32 m2/tấn). Tỷ lệ diện tích kho sử dụng hệ thống giá kệ nâng tự động mới chỉ đạt khoảng 40% diện tích khai thác thực tế. Chi phí nhân công trực tiếp và chi phí thuê ngoài chiếm tỷ trọng trên 50% tổng chi phí hoạt động của công ty giai đoạn 2019-2021.

Thứ tư, về mức độ ứng dụng công nghệ thông tin, việc kết nối hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) giữa ACSV với cơ quan hải quan và các kho hàng không kéo dài chưa đạt tính đồng bộ tuyệt đối. Tỷ lệ xử lý chứng từ điện tử tự động mới đạt khoảng 60%, phần còn lại vẫn cần thao tác thủ công của nhân viên chứng từ, dẫn đến thời gian giải phóng hàng hóa bình quân bị trễ từ 15% đến 20% so với tốc độ xử lý chuẩn tại các trung tâm logistics tiên tiến trong khu vực.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện nghiên cứu được minh họa trực quan thông qua hệ thống biểu đồ và bảng dữ liệu chuyên sâu trong luận văn. Cụ thể, biểu đồ hình tròn thể hiện cơ cấu thị phần sản lượng năm 2021 phản ánh rõ sự phân hóa giữa NCTS (40%), ACSV (30%) và ALSC (30%). Biểu đồ cột biểu diễn biến động doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế giai đoạn 2019-2021 chứng minh tính ổn định của dòng tiền dịch vụ lưu kho nhưng cũng làm nổi bật sự chững lại về tốc độ tăng trưởng biên lợi nhuận gộp do chi phí vận hành gia tăng. Bảng ma trận khảo sát 8 tiêu chí chất lượng dịch vụ chỉ rõ sự chênh lệch điểm số giữa mức độ hài lòng về an toàn hàng hóa (đạt 4,35/5 điểm) so với mức độ hài lòng về tốc độ giải quyết thủ tục thông quan và trả hàng (chỉ đạt 3,12/5 điểm).

Nguyên nhân chính dẫn đến sự chênh lệch thị phần giữa ACSV và NCTS bắt nguồn từ yếu tố lịch sử và mạng lưới khách hàng. NCTS thành lập từ năm 2005 và nắm giữ lợi thế tuyệt đối khi phục vụ Hãng hàng không quốc gia Vietnam Airlines cùng liên minh SkyTeam. Trong khi đó, đối thủ ALSC dù thành lập sau vào năm 2013 nhưng đã bứt phá ngoạn mục nhờ chiến lược phát triển hệ thống kho hàng không kéo dài hiện đại tại các khu công nghiệp Bắc Ninh, Thái Nguyên để đón đầu luồng hàng khổng lồ từ Samsung. ACSV dù đã đầu tư nhà ga mở rộng CT2 từ năm 2016 nhưng việc kết nối các mắt xích vệ tinh ngoại cảng vẫn còn chậm chân hơn đối thủ.

So sánh với các bài học quốc tế, mô hình của Trung tâm Changi Airfreight (Singapore) cho thấy chìa khóa phát triển nằm ở việc tự động hóa tối đa với các hệ thống phần mềm chuyên dụng như ACES, ACCESS, EPIC và cổng TradeNet giúp xử lý tờ khai hải quan điện tử trong vài phút. Tương tự, Thai Cargo (Thái Lan) với quy mô 90.000 m2 và công suất hơn 1 triệu tấn/năm đã rất thành công nhờ mô hình phân tách phân khu chuyên biệt (hàng nhanh, hàng giá trị cao, khu vực phi thuế quan Freezone). Điều này khẳng định rằng để ACSV gia tăng thị phần từ 30% lên 35-38%, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào mở rộng diện tích kho bãi vật lý đơn thuần mà bắt buộc phải chuyển đổi số toàn diện và tái cấu trúc quy trình khai thác.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển ngành logistics Việt Nam đến năm 2025, luận văn đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ dành cho Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Hàng không Việt Nam (ACSV):

Thứ nhất, đầu tư hiện đại hóa cơ sở hạ tầng kho bãi và trang thiết bị chuyên dụng. Ban Lãnh đạo và Khối Kỹ thuật ACSV cần triển khai lắp đặt hệ thống giá kệ chứa hàng đa tầng tự động (AS/RS) tại toàn bộ khu vực nhà ga CT2 nhằm giảm định mức diện tích xuống 20-25 m2/tấn, nâng công suất tiếp nhận hàng hóa lên mức 120.000 tấn/năm trong giai đoạn 2023-2025. Đồng thời, đầu tư bổ sung hệ thống máy soi chiếu tia X kích thước lớn có khả năng soi quét nguyên mâm thùng ULD để cắt giảm 40% thời gian bốc dỡ hàng chuyển phát nhanh.

Thứ hai, số hóa toàn diện quy trình nghiệp vụ và hạ tầng công nghệ thông tin. Phòng Công nghệ Thông tin cần chủ trì xây dựng hệ sinh thái phần mềm tích hợp, nâng cấp chuẩn trao đổi dữ liệu điện tử EDI kết nối trực tiếp với cổng thông tin hải quan và hệ thống quản lý của 40 đại lý giao nhận thường xuyên. Triển khai ứng dụng di động cho phép khách hàng theo dõi hành trình đơn hàng theo thời gian thực (Real-time tracking) và thanh toán phí dịch vụ trực tuyến, hướng đến mục tiêu giảm 30% thời gian xử lý thủ tục hành chính trước quý 4 năm 2024.

Thứ ba, chuẩn hóa và nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự. Phòng Nhân sự xây dựng chương trình đào tạo định kỳ đạt chuẩn IATA, đảm bảo 100% nhân viên tiếp nhận hàng đặc thù sở hữu chứng chỉ quốc tế về hàng nguy hiểm (DGR) và quy trình phục vụ hàng động vật sống (AVI). Đặt mục tiêu đạt tối thiểu 120 giờ đào tạo chuyên môn trên mỗi nhân viên/năm trong giai đoạn 2023-2025, gắn liền chính sách đãi ngộ với chỉ số năng suất lao động cá nhân.

Thứ tư, tái cấu trúc quy trình vận hành theo mô hình quản trị tinh gọn (Lean Logistics). Phòng Khai thác Hàng hóa tiến hành sắp xếp lại luồng di chuyển của hàng nhập và hàng xuất tại các cửa tiếp nhận, phân chia khu vực làm thủ tục riêng cho các lô hàng ưu tiên. Giải pháp này đặt mục tiêu rút ngắn thời gian giải phóng hàng nhập từ thời điểm hạ cánh đến khi bàn giao cho đại lý từ mức 4,0 giờ xuống dưới 2,5 giờ trong năm 2024, tiết giảm 10-15% chi phí vận hành gián tiếp.

Thứ năm, mở rộng liên kết mạng lưới kho hàng không kéo dài (Off-airport Cargo Terminal). Phòng Phát triển Kinh doanh cần chủ động liên doanh, liên kết với các đối tác logistics để thành lập 2 trung tâm kho vệ tinh tại Khu công nghiệp Yên Phong (Bắc Ninh) và Khu công nghiệp Bá Thiện (Vĩnh Phúc) trong giai đoạn 2024-2025. Việc này sẽ giúp gom hàng xuất khẩu và phân phối hàng nhập khẩu ngay tại nhà máy, tạo ưu thế cạnh tranh để nâng thị phần của ACSV tại sân bay Nội Bài lên 35% vào năm 2025.

Về phía cơ quan quản lý nhà nước, luận văn khuyến nghị Cục Hàng không Việt Nam và Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) sớm hoàn thiện quy hoạch tổng thể mặt bằng đất phụ trợ tại Cảng HKQT Nội Bài, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp kho bãi mở rộng quy mô. Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) cần phát huy vai trò cầu nối, hỗ trợ kết nối chia sẻ dữ liệu và thúc đẩy liên kết giữa các đơn vị mặt đất với mạng lưới logistics toàn quốc.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm thứ nhất là Ban điều hành và các nhà quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp dịch vụ mặt đất hàng không như ACSV, NCTS, ALSC, SCSC, TCS. Luận văn cung cấp bức tranh phân tích sắc bén về mô hình kinh doanh 3C, ma trận áp lực cạnh tranh 5F và các tiêu chuẩn định mức diện tích kho bãi của IATA, giúp các nhà quản lý hoạch định chiến lược đầu tư cơ sở hạ tầng, tối ưu chi phí vận hành và xây dựng chính sách khách hàng linh hoạt.

Nhóm thứ hai là các công ty giao nhận vận tải (Freight Forwarders), đại lý logistics và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng hóa đường hàng không. Tài liệu này cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình luân chuyển hàng xuất nhập, cấu trúc chi phí dịch vụ và các tiêu chí an toàn ISAGO, TAPA tại nhà ga Nội Bài. Từ đó, các forwarders có thể lựa chọn đối tác phục vụ mặt đất phù hợp và tối ưu hóa thời gian thông quan hàng hóa.

Nhóm thứ ba là đội ngũ giảng viên, nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh doanh thương mại và Kinh tế đối ngoại. Luận văn đóng vai trò là tài liệu tham khảo giá trị với phương pháp luận nghiên cứu thực chứng chặt chẽ, hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và các case study quốc tế điển hình như Changi Airfreight và Thai Cargo.

Nhóm thứ tư là các cơ quan quản lý nhà nước như Cục Hàng không Việt Nam, cơ quan Hải quan và Hiệp hội Vナー Logistics Việt Nam (VLA). Công trình cung cấp các bằng chứng thực tiễn về những điểm nghẽn trong thủ tục kiểm tra chuyên ngành và quy hoạch mặt bằng kho cảng, hỗ trợ quá trình xây dựng chính sách phát triển hạ tầng logistics hàng không đồng bộ và bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Dịch vụ logistics kho bãi hàng không có điểm gì khác biệt cốt lõi so với kho bãi đường bộ và đường biển truyền thống? Dịch vụ kho bãi hàng không đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối về thời gian theo lịch bay, yêu cầu kiểm soát an ninh nghiêm ngặt theo chuẩn quốc tế ISAGO và TAPA. Hàng hóa lưu chuyển chủ yếu là hàng giá trị cao, hàng công nghệ hoặc hàng dễ hư hỏng, với định mức diện tích kho khắt khe từ 20 đến 35 m2 cho mỗi tấn hàng hóa.

Vị thế thị phần hiện tại của ACSV tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài được phân chia như thế nào? Theo số liệu thống kê năm 2021, ACSV chiếm 30% thị phần sản lượng hàng hóa tại Cảng HKQT Nội Bài, cùng chia sẻ vị trí thứ hai với ALSC (30% thị phần). Đơn vị dẫn đầu thị trường là NCTS nắm giữ 40% thị phần nhờ lợi thế truyền thống phục vụ Hãng hàng không quốc gia Vietnam Airlines.

Tại sao ACSV cần phát triển hệ thống kho hàng không kéo dài tại các khu công nghiệp vệ tinh? Hệ thống kho hàng không kéo dài giúp giảm tải trực tiếp cho mặt bằng nhà ga tại sân bay Nội Bài, hỗ trợ khách hàng thực hiện thủ tục hải quan và đóng gói hàng hóa ngay tại nhà máy ở Bắc Ninh hay Vĩnh Phúc. Mô hình này giúp rút ngắn thời gian giao nhận và tăng cường sự gắn kết với các tập đoàn FDI lớn.

Tiêu chuẩn diện tích mặt bằng kho bãi theo quy định của IATA được áp dụng tại ACSV như thế nào? Theo tiêu chuẩn IATA, kho hàng không thông thường cần diện tích tối thiểu 30-35 m2 cho mỗi tấn hàng hóa khai thác. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp đầu tư đồng bộ hệ thống giá kệ lưu trữ đa tầng tự động (AS/RS), diện tích yêu cầu có thể tối ưu hóa xuống còn 20-25 m2/tấn, giúp gia tăng đáng kể công suất chứa hàng.

Hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử EDI mang lại lợi ích cụ thể gì cho công tác vận hành tại ACSV? Hệ thống EDI cho phép truyền nhận dữ liệu thông tin lô hàng, tờ khai hải quan và không vận đơn AWB hoàn toàn tự động giữa hãng bay, nhà ga ACSV, cơ quan hải quan và 40 đại lý giao nhận. Giải pháp này giúp cắt giảm 30% thời gian xử lý hồ sơ giấy và loại bỏ nguy cơ sai sót dữ liệu thủ công.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ logistics kho bãi hàng không, phân loại từ 1PL đến 5PL và xác lập khung tiêu chuẩn định mức diện tích theo IATA.
  • Phân tích sâu sắc thực trạng kinh doanh của ACSV giai đoạn 2019-2021 bằng mô hình 3C và 5 áp lực cạnh tranh, chỉ rõ vị thế 30% thị phần tại sân bay Nội Bài.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị từ bộ dữ liệu khảo sát 26 hãng hàng không đối tác và 40 đại lý giao nhận vận tải chiến lược.
  • Tổng kết bài học kinh nghiệm chuyển đổi số và phát triển kho chuyên biệt từ các trung tâm hàng đầu khu vực như Changi Airfreight và Thai Cargo.
  • Xây dựng hệ thống 5 nhóm giải pháp đột phá về hạ tầng thông minh, chuyển đổi số EDI, chuẩn hóa nhân sự IATA, tinh gọn quy trình Lean và mạng lưới kho kéo dài.

Về lộ trình triển khai tiếp theo, ACSV cần tập trung thí điểm số hóa chứng từ điện tử EDI và cải tiến luồng hàng nhập trong năm 2023-2024, trước khi hoàn tất mở rộng hệ thống giá kệ tự động và kho vệ tinh ngoại cảng vào năm 2025. Sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý hàng không và các đối tác logistics sẽ là đòn bẩy vững chắc thúc đẩy ngành logistics hàng không Việt Nam vươn tầm khu vực.