Tổng quan nghiên cứu
Giai đoạn 2008 - 2013 chứng kiến nhiều biến động sâu sắc của nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt là thị trường bất động sản và hoạt động đầu tư công bị thắt chặt. Sau khi tiên phong thực hiện cổ phần hóa toàn bộ vào tháng 12/2006, Tổng công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (VINACONEX) đã chuyển sang mô hình Công ty mẹ - Công ty con với 57,79% vốn điều lệ do Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC) đại diện sở hữu tính đến tháng 6/2013. Tuy nhiên, việc mở rộng quy mô quá nhanh dẫn đến bộ máy tổ chức cồng kềnh với 28 công ty con, 12 công ty liên kết và nhiều danh mục đầu tư ngoài ngành kém hiệu quả. Hậu quả là tổng giá trị sản xuất kinh doanh sụt giảm từ đỉnh 23.417 tỷ đồng năm 2010 xuống còn 15.100 tỷ đồng vào năm 2013, doanh thu thu hẹp từ 15.062 tỷ đồng xuống 11.345 tỷ đồng.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là giải quyết những bất cập về mô hình tổ chức phân tán, chồng chéo chức năng và sự mất cân đối trong cơ cấu nhân lực trong quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp. Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về cơ cấu tổ chức và nhân sự, phân tích toàn diện thực trạng tại VINACONEX giai đoạn 2008 - 2013, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp tổ chức - nhân sự đồng bộ. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn vốn, tinh gọn bộ máy quản trị cấp cao, đồng thời bảo đảm thu nhập và việc làm ổn định cho hơn 24.000 cán bộ công nhân viên toàn hệ thống.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết quản trị tổ chức và tái cấu trúc doanh nghiệp hiện đại:
- Lý thuyết thiết kế cơ cấu tổ chức của Jay Lorsch (1970, 1976): Nhấn mạnh hai yếu tố cốt lõi là sự khác biệt hóa giữa các bộ phận chức năng và sự tổng hợp phối hợp nhằm bảo đảm tính liên kết toàn diện trong doanh nghiệp.
- Lý thuyết tái cấu trúc doanh nghiệp của Charles Hill và Gareth Jones (1998): Tiếp cận tái cấu trúc dưới góc độ cắt giảm các lĩnh vực không hiệu quả, tối ưu hóa quy trình vận hành để thích ứng với khủng hoảng kinh tế.
- Mô hình quản trị Công ty mẹ - Công ty con theo Luật Doanh nghiệp: Xác lập các định chế về kiểm soát vốn chi phối (trên 50% vốn điều lệ), phân cấp quyền hạn và vận hành hệ thống Người đại diện vốn.
- Khái niệm cốt lõi: Phân biệt rõ rệt giữa Tái cấu trúc (Restructuring - sắp xếp, bố trí lại bộ máy và nâng cao thể trạng vận hành hiện tại) và Tái lập/Tái cơ cấu (Re-engineering - thiết kế lại tận gốc các quy trình kinh doanh). Đồng thời, nguồn nhân lực được nhìn nhận dưới hai khía cạnh thể lực và trí lực, đóng vai trò tạo ra lợi nhuận và giá trị thặng dư chiến lược cho tổ chức.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm bảo đảm tính khách quan, khoa học:
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo quản trị nhân sự thường niên của VINACONEX giai đoạn 2008 - 2013 và các tài liệu tư vấn của Credit Suisse.
- Phương pháp điều tra bảng hỏi: Thực hiện khảo sát chọn mẫu có chủ đích trên quy mô 134 cán bộ công nhân viên thuộc 7 ban chuyên môn tại cơ quan Tổng công ty mẹ (đạt tỷ lệ 67% trên tổng số 200 cán bộ nhân viên). Phương pháp chọn mẫu này bảo đảm tính đại diện cao cho đối tượng trực tiếp tham gia xây dựng và thực thi chính sách điều hành.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp 10 chuyên gia đầu ngành, gồm cán bộ lãnh đạo quản lý cấp cao và các chuyên viên giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tổ chức lao động tại Tổng công ty.
- Lý do lựa chọn: Quy trình xử lý thông tin qua 3 bước (Thu thập - Phân tích - Kết luận) cho phép đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê định lượng và các đánh giá chuyên môn định tính, khắc phục hoàn toàn tính chủ quan của người nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
- Thứ nhất, cơ cấu sở hữu và địa bàn hoạt động có sự phân tán lớn. Đến cuối năm 2013, trong hệ thống có 50% đơn vị do VINACONEX nắm vốn chi phối (>50%), 27% đơn vị nắm từ 20% đến 50% và 23% đơn vị nắm dưới 20% vốn. Về lĩnh vực, xây lắp chiếm 39% số đơn vị, bất động sản chiếm 14%, sản xuất công nghiệp và vật liệu xây dựng chiếm 12%, thương mại dịch vụ chiếm 14%. Về mặt địa lý, 82% đơn vị tập trung ở miền Bắc, 13% ở miền Trung và chỉ 5% ở miền Nam.
- Thứ hai, cơ cấu lao động có sự chuyển dịch rõ nét nhưng còn tồn tại bất cập lớn về chất lượng. Lao động độ tuổi 36 - 50 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất khoảng 36% - 37%, tạo nên bộ khung quản lý vững chắc; lao động dưới 35 tuổi có xu hướng gia tăng. Trình độ đại học và trên đại học chiếm 16% - 18%, công nhân kỹ thuật chiếm 55% - 60%. Đáng chú ý, tỷ lệ lao động thời vụ trước năm 2008 chiếm từ 60% - 65% đã được kiểm soát và giảm dần sau khi thực hiện chuyển đổi sang ký hợp đồng chính thức có đóng bảo hiểm xã hội.
- Thứ ba, kết quả sản xuất kinh doanh phản ánh rõ áp lực tái cấu trúc. Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh 546 tỷ đồng (năm 2008) và 466 tỷ đồng (năm 2010), sau đó giảm chạm đáy 80 tỷ đồng vào năm 2012 do thị trường bất động sản đóng băng, trước khi phục hồi lên 550 tỷ đồng vào năm 2013 nhờ nỗ lực tái cấu trúc và thoái vốn. Điểm tích cực là thu nhập bình quân của người lao động vẫn duy trì tăng trưởng ổn định từ 3,1 triệu đồng/tháng (năm 2008) lên 5,586 triệu đồng/tháng (năm 2013).
Thảo luận kết quả
Khi thể hiện dữ liệu qua biểu đồ cơ cấu doanh thu theo lĩnh vực, có thể nhận thấy sự dịch chuyển chiến lược mang tính chu kỳ: Tỷ trọng doanh thu xây lắp giảm từ 74,95% (năm 2008) xuống 47,47% (năm 2010) do Tổng công ty tập trung dòng tiền sang kinh doanh bất động sản (tăng từ 5,48% năm 2008 lên 24,16% năm 2011). Tuy nhiên, khi thị trường địa ốc suy thoái, tỷ trọng doanh thu xây lắp đã phục hồi mạnh mẽ về mức 60% vào năm 2013, khẳng định vị thế của mảng kinh doanh cốt lõi.
Nguyên nhân của những khó khăn nội tại bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ trong quy chế phân cấp giữa Công ty mẹ và các đơn vị thành viên. Hiện tượng các công ty con áp dụng cơ chế khoán trắng cho các đội xây dựng dẫn đến việc buông lỏng quản lý chất lượng thợ và chế độ an toàn lao động. So sánh với bài học thất bại của Tập đoàn Công nghiệp Xây dựng Việt Nam (Tập đoàn Sông Đà) khi giải thể năm 2012 sau 2 năm sáp nhập hành chính, hay kinh nghiệm tái cấu trúc Chaebol của Hàn Quốc sau khủng hoảng 1997, việc tái cấu trúc nhân sự tại VINACONEX bắt buộc phải đi vào thực chất, gắn chặt quyền hạn và trách nhiệm của Người đại diện phần vốn với hiệu quả sử dụng vốn thực tế.
Đề xuất và khuyến nghị
- Tinh gọn bộ máy tổ chức khối Cơ quan Tổng công ty: Rà soát chức năng, sáp nhập các ban nghiệp vụ có nhiệm vụ trùng lặp trong 7 ban hiện hữu; chuyển đổi từ mô hình quản lý can thiệp sự vụ sang mô hình định hướng chiến lược và kiểm soát đầu tư tài chính. Mục tiêu cắt giảm 15% - 20% chi phí quản trị gián tiếp, hoàn thành trong vòng 6 tháng.
- Phân loại và tái cấu trúc hệ thống 28 công ty con và 12 công ty liên kết: Thiết lập tiêu chí xây dựng đơn vị nòng cốt tập trung tuyệt đối vào hai mũi nhọn là xây lắp và bất động sản. Tiến hành thoái toàn bộ vốn tại 13 doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu dưới 20% và các ngành phi cốt lõi (thủy điện, vận tải, giáo dục) trong lộ trình 12 đến 18 tháng.
- Hoàn thiện Quy chế phân cấp quản lý và nâng cao hiệu lực Người đại diện vốn: Ban hành bộ chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) định kỳ theo quý đối với người đại diện vốn; bắt buộc báo cáo tài chính minh bạch trước Hội đồng quản trị Tổng công ty; phân định rõ thẩm quyền phê duyệt dự án giữa Hội đồng quản trị và Ban điều hành.
- Hiện đại hóa hệ thống quản trị nguồn nhân lực: Ứng dụng phần mềm cơ sở dữ liệu số hóa quản lý hồ sơ nhân sự, chuẩn hóa 100% chức danh lãnh đạo chủ chốt toàn hệ thống trong 9 tháng; chuyển đổi toàn bộ lao động xây lắp tại các đội khoán sang hợp đồng có kiểm soát tay nghề và bảo hiểm theo luật định.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
- Ban lãnh đạo và cán bộ quản trị doanh nghiệp: Cung cấp khung tham chiếu thực tiễn về cách thức tái cấu trúc bộ máy Công ty mẹ - Công ty con, kinh nghiệm xử lý khủng hoảng dòng tiền và tối ưu hóa nhân sự ngành xây dựng.
- Chuyên gia nhân sự và tái cơ cấu tổ chức: Vận dụng bộ công cụ khảo sát bảng hỏi, quy trình phỏng vấn chuyên sâu và phương pháp giải quyết bài toán lao động dôi dư, lao động thời vụ sau cổ phần hóa.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Xây dựng, SCIC): Làm căn cứ hoạch định chính sách thoái vốn nhà nước, hoàn thiện khung pháp lý giám sát người đại diện quản lý phần vốn tại các Tổng công ty sau cổ phần hóa.
- Giảng viên và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh: Tài liệu nghiên cứu tình huống điển hình về mối quan hệ biện chứng giữa tái cấu trúc chiến lược và đổi mới tổ chức nhân sự tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
-
Điểm khác biệt cốt lõi giữa tái cơ cấu và tái cấu trúc trong nghiên cứu là gì?
Tái cấu trúc tập trung vào việc tổ chức, sắp xếp lại bộ máy nhân sự và nâng cao thể trạng vận hành trên nền tảng chiến lược sẵn có. Ngược lại, tái cơ cấu hay tái lập mang tính bao quát hơn, hướng đến việc thiết kế lại triệt để toàn bộ quy trình kinh doanh và tầm nhìn dài hạn của tổ chức.
-
Vì sao tỷ trọng doanh thu xây lắp của VINACONEX tăng trở lại mức 60% vào năm 2013?
Giai đoạn 2011 - 2013, thị trường bất động sản đóng băng khiến dòng tiền từ các dự án địa ốc bị tắc nghẽn. Tổng công ty buộc phải chuyển hướng chiến lược quay trở lại tập trung vào mảng xây lắp truyền thống nhằm duy trì dòng tiền ổn định và bảo đảm việc làm cho người lao động.
-
Việc sử dụng lao động thời vụ tại các đơn vị xây lắp gây ra những hệ lụy gì?
Lao động thời vụ chiếm tỷ lệ cao dẫn đến tình trạng công nhân không được đào tạo bài bản, gây mất an toàn lao động và ảnh hưởng đến chất lượng thi công. Ngoài ra, việc các đội khoán nợ lương thợ xây dựng thường xuyên làm phát sinh khiếu kiện phức tạp, ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp.
-
Vai trò của Người đại diện quản lý vốn được đề xuất nâng cao như thế nào?
Tổng công ty cần gắn quyền lợi và trách nhiệm của Người đại diện vốn với hiệu quả sinh lời của phần vốn ủy quyền. Người đại diện phải có quyền phủ quyết các quyết định đầu tư sai lệch ngành nghề chính và chịu chế tài xử lý nếu để xảy ra thất thoát vốn nhà nước.
-
Cỡ mẫu khảo sát 134 cán bộ tại Cơ quan Tổng công ty có bảo đảm độ tin cậy khoa học không?
Quy mô 134 mẫu trên tổng số 200 nhân sự cơ quan mẹ đạt tỷ lệ hơn 67%, kết hợp cùng phỏng vấn chuyên sâu 10 cán bộ lãnh đạo kỳ cựu. Cơ cấu mẫu bao phủ toàn bộ các ban chuyên môn trọng yếu, đảm bảo tính đại diện cao và độ tin cậy cho nghiên cứu.
Kết luận
- Luận văn đã làm rõ cơ sở lý luận về mối quan hệ hữu cơ giữa tái cấu trúc doanh nghiệp và công tác kiện toàn tổ chức - nhân sự tại Tổng công ty cổ phần sau cổ phần hóa.
- Phân tích chi tiết bức tranh thực trạng tại VINACONEX giai đoạn 2008 - 2013, chỉ rõ 3 nút thắt: bộ máy cơ quan mẹ cồng kềnh, sở hữu vốn tại các đơn vị thành viên dàn trải và cơ chế quản lý lao động thời vụ lỏng lẻo.
- Đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính đột phá: tinh gọn ban chức năng, phân loại thoái vốn các đơn vị ngoài ngành, hoàn thiện quy chế phân cấp mẹ - con và số hóa dữ liệu nhân sự.
- Lộ trình triển khai các giải pháp được thiết lập chi tiết theo từng giai đoạn 6 tháng, 12 tháng và 18 tháng, gắn chặt trách nhiệm với từng phòng ban chuyên trách.
- Các nhà quản trị và doanh nghiệp xây dựng cần chủ động tham khảo mô hình nghiên cứu này để xây dựng phương án tái cấu trúc nhân sự thích ứng linh hoạt trước mọi biến động của thị trường.