Tổng quan nghiên cứu

Đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng vai trò là nguồn lực ngoại sinh quan trọng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các địa phương tại Việt Nam. Tỉnh Thanh Hóa sở hữu vị trí địa lý chiến lược tại khu vực Bắc Trung Bộ với diện tích tự nhiên rộng lớn, mạng lưới giao thông liên vùng hoàn chỉnh và tiềm năng kinh tế biển phong phú. Tính đến năm 2019, toàn tỉnh đã thu hút lũy kế 129 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt khoảng 14,2 tỷ USD, giữ vị trí thứ 8 trên cả nước về quy mô vốn ngoại tệ tiếp nhận. Riêng trong giai đoạn 2015-2019, địa phương đã cấp mới cho 62 dự án với tổng vốn đăng ký đạt 4,4 tỷ USD, tăng 38% so với chu kỳ 2010-2014, góp phần đưa tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) năm 2019 đạt 9,05%.

Mặc dù đã tiếp nhận nhiều dự án quy mô quốc gia như Liên hợp Lọc hóa dầu Nghi Sơn với tổng mức đầu tư trên 9 tỷ USD và Nhà máy Nhiệt điện Nghi Sơn 1 đạt 1,2 tỷ USD, kết quả thu hút vốn ngoại tại Thanh Hóa vẫn chưa khai thác hết tiềm năng tự nhiên. Tỷ lệ lao động qua đào tạo mới đạt khoảng 55%, trong khi hạ tầng kỹ thuật và thủ tục hành chính vẫn tồn tại những rào cản nhất định. Đề tài luận văn thạc sĩ kinh tế quốc tế xác định mục tiêu đánh giá toàn diện thực trạng thu hút dòng vốn FDI giai đoạn 2015-2019, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm đẩy mạnh nguồn vốn FDI chất lượng cao vào tỉnh Thanh Hóa đến năm 2025, gắn liền với mục tiêu chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết kinh tế quốc tế và tài chính phát triển:

  • Khái niệm và bản chất FDI: Theo định nghĩa chuẩn hóa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư dài hạn mà trong đó chủ đầu tư nắm giữ từ 10% quyền biểu quyết hoặc giá trị cổ phần nhằm trực tiếp kiểm soát, điều hành hoạt động kinh doanh tại nước sở tại.
  • Lý thuyết hai lỗ hổng (Two-Gap Model): Mô hình của Hollis Chenery và Alan Strout giải thích rằng các quốc gia đang phát triển luôn đối mặt với "lỗ hổng tiết kiệm" (tiết kiệm nội địa không đủ tài trợ đầu tư) và "lỗ hổng ngoại tệ" (kim ngạch xuất khẩu không đủ bù đắp nhu cầu nhập khẩu tư liệu sản xuất). FDI đóng vai trò là dòng vốn bù đắp hoàn hảo hai khoảng trống này mà không tạo ra gánh nặng nợ quốc gia.
  • Lý thuyết chuyển giao công nghệ và lan tỏa tri thức: Dòng vốn ngoại mang theo công nghệ phần cứng hiện đại và phần mềm quản trị tiên tiến, hỗ trợ nâng cao năng suất lao động cho khu vực nhận đầu tư.
  • Các hình thức đầu tư chủ yếu: Bao gồm doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) và các mô hình đối tác công tư như Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT), Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh (BTO), Xây dựng - Chuyển giao (BT).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá: Gồm quy mô vốn đăng ký so với vốn thực hiện, cơ cấu phân bổ ngành, đối tác đầu tư, tỷ trọng FDI trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội (giai đoạn 2011-2015 toàn tỉnh đạt 322.936 tỷ đồng) và tỷ lệ đóng góp vào giá trị gia tăng công nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn ứng dụng hệ phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và phân tích kinh tế thực chứng:

  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp được thu thập chính thức từ Cục Thống kê tỉnh Thanh Hóa, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thanh Hóa, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), hệ thống chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) giai đoạn 2015-2019 cùng các báo cáo kinh tế vĩ mô của Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Luận văn tiếp cận theo phương pháp chọn mẫu toàn bộ (census sampling) đối với 62 dự án FDI cấp mới trong giai đoạn 2015-2019 và tập mẫu tích lũy gồm 129 dự án có hiệu lực trên địa bàn tỉnh, đồng thời phân tích bộ dữ liệu PCI của 63 tỉnh, thành phố nhằm so sánh tương quan vị thế cạnh tranh.
  • Phương pháp phân tích: Kết hợp phương pháp duy vật biện chứng, thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu chuỗi thời gian và phân tích tổng hợp. Lý do lựa chọn hệ phương pháp này là nhằm phản ánh chính xác quy luật vận động thực tế của dòng vốn, lượng hóa mức độ chuyển dịch cơ cấu ngành và đánh giá khách quan các nhân tố tác động đến hiệu quả thu hút đầu tư tại địa phương.
  • Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực nghiệm được tập trung phân tích sâu trong giai đoạn 2015-2019, từ đó thiết lập dự báo xu hướng và giải pháp chính sách cho giai đoạn 2020-2025.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực chứng giai đoạn 2015-2019 chỉ ra những kết quả cụ thể trong hoạt động thu hút vốn FDI tại tỉnh Thanh Hóa:

  • Tăng trưởng vượt bậc về quy mô vốn đăng ký: Toàn tỉnh đã thu hút 62 dự án FDI cấp mới với tổng vốn đăng ký đạt 4,4 tỷ USD, nâng quy mô lũy kế lên 129 dự án với tổng vốn 14,2 tỷ USD, duy trì vị thế vững chắc trong top 8 địa phương dẫn đầu cả nước về quy mô vốn đầu tư nước ngoài.
  • Cơ cấu ngành đầu tư tập trung vào công nghiệp nặng và năng lượng: Nguồn vốn FDI phân bổ chủ yếu vào lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo và năng lượng sạch. Điển hình là các dự án quy mô lớn tại Khu kinh tế Nghi Sơn như Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn với quy mô trên 9 tỷ USD, Nhiệt điện Nghi Sơn 1 đạt 1,2 tỷ USD và Nhiệt điện Nghi Sơn 2 đang xây dựng với số vốn khoảng 2,5 tỷ USD.
  • Đa dạng hóa đối tác chiến lược: Thanh Hóa đã thu hút nhà đầu tư đến từ hơn 20 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong đó, Hàn Quốc là đối tác dẫn đầu về số lượng dự án, tiếp sau là Nhật Bản, Đài Loan, Singapore và các đối tác từ khối EU.
  • Đóng góp ngân sách và an sinh xã hội: Khu vực FDI tạo ra giá trị doanh thu tích lũy đạt 351 tỷ USD trong kỳ nghiên cứu, nộp ngân sách nhà nước đạt khoảng 45 tỷ USD, trực tiếp tạo công ăn việc làm ổn định cho hơn 93.000 lao động địa phương và đóng góp tỷ trọng lớn vào mức tăng trưởng công nghiệp 11,96% của tỉnh năm 2019.
  • Cải thiện điểm số môi trường kinh doanh: Chỉ số PCI của Thanh Hóa thăng hạng liên tục từ vị trí 31 năm 2016 lên hạng 28 năm 2017, hạng 25 năm 2018 và xếp thứ 24 toàn quốc năm 2019 với tổng điểm 65,10 điểm.

Thảo luận kết quả

Sự tăng trưởng dòng vốn FDI tại Thanh Hóa bắt nguồn từ việc phát huy lợi thế địa kinh tế đặc thù, bao gồm hệ thống hạ tầng giao thông kết nối đa phương thức (đường bộ cao tốc, Cảng nước sâu Nghi Sơn và Cảng hàng không Thọ Xuân) cùng các cơ chế chính sách ưu đãi cao nhất dành cho Khu kinh tế Nghi Sơn. Khi biểu diễn dữ liệu qua bảng phân loại cơ cấu ngành hoặc biểu đồ cột thể hiện vốn đăng ký giai đoạn 2015-2019, sự vượt trội của phân khúc công nghiệp chế tạo và dịch vụ cảng biển so với ngành nông - lâm - thủy sản được thể hiện rõ nét. Đồng thời, biểu đồ đường theo dõi thứ hạng PCI minh chứng cho hiệu quả cải cách thủ tục hành chính và chính sách đồng hành cùng nhà đầu tư của chính quyền địa phương.

Tuy vậy, nghiên cứu chỉ ra một số điểm nghẽn lớn: Tỷ lệ lao động kỹ thuật cao còn thiếu hụt (tỷ lệ lao động qua đào tạo mới đạt 55%), công tác bồi thường giải phóng mặt bằng tại một số cụm công nghiệp còn chậm tiến độ, hạ tầng kết nối vùng ngoại vi chưa đồng bộ, và mối liên kết chuyển giao công nghệ giữa khối doanh nghiệp FDI với các doanh nghiệp dân doanh nội tỉnh vẫn còn lỏng lẻo.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm thực hiện thắng lợi mục tiêu nâng tổng giá trị sản xuất công nghiệp tại Khu kinh tế Nghi Sơn và các khu công nghiệp đạt 1,125 triệu tỷ đồng, kim ngạch xuất khẩu đạt 18,6 tỷ USD và nộp ngân sách nhà nước 118.800 tỷ đồng giai đoạn 2020-2025, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Hoàn thiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội: UBND tỉnh Thanh Hóa cần phối hợp với Ban Quản lý Khu kinh tế Nghi Sơn đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện hệ thống logistics cảng nước sâu, nâng cấp kết nối hạ tầng giao thông quanh Cảng hàng không Thọ Xuân và Khu công nghiệp Lam Sơn - Sao Vàng; phấn đấu rút ngắn 20% thời gian luân chuyển hàng hóa logistics cho các nhà máy công nghiệp đến năm 2025.
  • Cải cách thủ tục hành chính và tối ưu hóa môi trường đầu tư: Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh cần giảm thiểu ít nhất 30% thời gian xử lý thủ tục cấp phép đầu tư, xây dựng và giao đất; công khai minh bạch 100% quy hoạch đất công nghiệp trên nền tảng số nhằm đưa chỉ số PCI của tỉnh lọt vào top 20 địa phương dẫn đầu cả nước từ nay đến năm 2025.
  • Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao theo đơn đặt hàng: Sở Lao động - Thương binh và Xã hội chủ trì liên kết hơn 30 cơ sở đào tạo đại học, cao đẳng và trung cấp trên địa bàn tỉnh với các tập đoàn FDI lớn; mục tiêu nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo toàn tỉnh lên trên 65% và tạo thêm 35.000 việc làm kỹ thuật mới tại Khu kinh tế Nghi Sơn vào năm 2025.
  • Đổi mới công tác xúc tiến đầu tư theo hướng chủ động và chọn lọc: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thanh Hóa cần chủ động chuyển hướng tiếp cận các tập đoàn đa quốc gia nắm giữ công nghệ nguồn từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ và EU; kiên quyết từ chối các dự án tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường, ưu tiên các ngành công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ và năng lượng tái tạo.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Cán bộ quản lý nhà nước và cơ quan xúc tiến đầu tư: Cung cấp cơ sở thực tiễn và khung định hướng chính sách để các nhà hoạch định thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý Khu kinh tế Nghi Sơn xây dựng kế hoạch thu hút FDI thế hệ mới và cải thiện chỉ số PCI.
  • Nhà đầu tư nước ngoài và các hiệp hội doanh nghiệp quốc tế: Là tài liệu tra cứu chuyên sâu về tiềm năng tự nhiên, hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông, ưu đãi thuế quan và hiện trạng nguồn nhân lực tại địa bàn tỉnh Thanh Hóa trước khi đưa ra quyết định giải ngân vốn.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học: Cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng tin cậy và khung phương pháp luận hoàn chỉnh về kinh tế quốc tế, kinh tế phát triển và giải pháp thu hút nguồn vốn ngoại tệ tại khu vực Bắc Trung Bộ.
  • Các doanh nghiệp phụ trợ và cung ứng nội địa: Giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp nắm bắt xu hướng đầu tư của các tập đoàn FDI lớn, từ đó chủ động chuẩn bị năng lực sản xuất để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng linh kiện và dịch vụ hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

  • Tỉnh Thanh Hóa xếp thứ bao nhiêu trên cả nước về quy mô thu hút vốn FDI tính đến năm 2019?
    Tính đến năm 2019, Thanh Hóa có 129 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt 14,2 tỷ USD, vươn lên đứng thứ 8 trên tổng số 63 tỉnh, thành phố của Việt Nam về quy mô vốn đầu tư nước ngoài.

  • Dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài nào có quy mô vốn lớn nhất tại tỉnh Thanh Hóa?
    Dự án có quy mô vốn lớn nhất là Liên hợp Lọc hóa dầu Nghi Sơn tại Khu kinh tế Nghi Sơn với tổng mức đầu tư đăng ký vượt trên 9 tỷ USD, đóng vai trò hạt nhân năng lượng quốc gia.

  • Môi trường cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Thanh Hóa chuyển biến ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
    Chỉ số PCI của tỉnh Thanh Hóa ghi nhận bước tiến rõ nét, thăng hạng liên tục từ vị trí 31 năm 2016 lên thứ hạng 28 năm 2017, vị trí 25 năm 2018 và xếp hạng 24 toàn quốc năm 2019 với 65,10 điểm.

  • Nguồn vốn FDI đóng góp cụ thể như thế nào vào thị trường lao động và ngân sách địa phương?
    Khu vực FDI đã tạo ra doanh thu 351 tỷ USD, đóng góp 45 tỷ USD vào ngân sách nhà nước và giải quyết việc làm cho hơn 93.000 lao động địa phương, chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu kinh tế tỉnh.

  • Mục tiêu kinh tế trọng điểm tại Khu kinh tế Nghi Sơn được đặt ra cho giai đoạn 2020-2025 là gì?
    Giai đoạn 2020-2025, địa phương đặt mục tiêu giá trị sản xuất tại Khu kinh tế Nghi Sơn đạt 1,125 triệu tỷ đồng, xuất khẩu đạt 18,6 tỷ USD, nộp ngân sách 118.800 tỷ đồng và tạo thêm 35.000 việc làm mới.

Kết luận

  • Quy mô ấn tượng: Giai đoạn 2015-2019 thu hút 62 dự án mới với 4,4 tỷ USD, nâng tổng lũy kế lên 129 dự án đạt 14,2 tỷ USD, duy trì vị trí thứ 8 toàn quốc.
  • Chuyển dịch cơ cấu ngành vững chắc: Tập trung nguồn lực ngoại vào các trụ cột công nghiệp nặng, lọc hóa dầu và năng lượng với các siêu dự án trên 9 tỷ USD tại Nghi Sơn.
  • Cải cách hành chính thực chất: Thăng hạng PCI từ vị trí 31 năm 2016 lên hạng 24 năm 2019, tạo việc làm cho hơn 93.000 người lao động.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Hệ thống hóa lý thuyết kinh tế phát triển và đề xuất 4 nhóm giải pháp có tính hành động cao về hạ tầng, nhân lực, thể chế và xúc tiến đầu tư.
  • Định hướng hành động đến năm 2025: Các cấp ban ngành cần khẩn trương triển khai đồng bộ quy hoạch hạ tầng và nâng cao chất lượng đào tạo nghề nhằm hiện thực hóa mục tiêu đón nhận dòng vốn FDI thế hệ mới, đưa Thanh Hóa trở thành cực tăng trưởng công nghiệp hàng đầu khu vực Bắc Trung Bộ.