Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn 2011–2015 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định, từng bước khẳng định vị thế là ngành kinh tế mũi nhọn. Cùng với xu thế chung của cả nước, thủ đô Hà Nội đã và đang khai thác hiệu quả các tiềm năng về bề dày lịch sử ngàn năm văn hiến, danh lam thắng cảnh và hạ tầng đô thị để thu hút du khách trong nước lẫn quốc tế. Sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu lưu trú đã thúc đẩy hàng loạt cơ sở kinh doanh lưu trú, khách sạn và nhà hàng ra đời, tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp khách sạn trên địa bàn thủ đô.
Khách sạn May De Ville City Centre là cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn 4 sao, thuộc chuỗi khách sạn tư nhân May De Ville (do Công ty TNHH Phú Vân Hưng làm chủ đầu tư). Trước sức ép cạnh tranh từ các đối thủ cùng phân khúc trong khu vực cũng như sự biến động của thị trường khách du lịch, khách sạn đối mặt với tình trạng suy giảm lượng khách và doanh thu trong các năm gần đây. Do đó, việc nghiên cứu cơ cấu, đặc điểm tiêu dùng của thị trường khách nhằm đề xuất các giải pháp thu hút khách là yêu cầu cấp thiết đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là tập trung phân tích, đánh giá tình hình kinh doanh và thực trạng các thị trường khách lưu trú tại khách sạn May De Ville City Centre giai đoạn 2011–2015, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao khả năng thu hút khách cho khách sạn trong giai đoạn tiếp theo.
Để đạt được mục tiêu trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Giới thiệu khái quát về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức, cơ sở vật chất kỹ thuật và kết quả hoạt động kinh doanh của khách sạn May De Ville City Centre.
- Phân tích, đánh giá thực trạng các thị trường khách đến khách sạn May De Ville City Centre giai đoạn 2011–2015 thông qua cơ cấu khách, đặc điểm tiêu dùng, phân tích ma trận SWOT và thực trạng chính sách marketing thu hút khách.
- Đề xuất một số nhóm giải pháp khả thi nhằm gia tăng lượng khách và nâng cao hiệu quả kinh doanh cho khách sạn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các thị trường khách du lịch (nội địa và quốc tế) đến lưu trú và sử dụng dịch vụ tại khách sạn May De Ville City Centre.
- Phạm vi không gian: Khách sạn May De Ville City Centre tại địa chỉ 24 Hàn Thuyên, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và thông tin thị trường khách được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2015.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được triển khai dựa trên nền tảng lý luận về quản trị kinh doanh khách sạn, hành vi tiêu dùng của khách du lịch và quản trị marketing dịch vụ lưu trú. Các khung lý thuyết và tiêu chuẩn chuyên ngành được tác giả vận dụng gồm:
- Mô hình Marketing hỗn hợp (Marketing Mix mở rộng trong dịch vụ): Vận dụng các chính sách Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Xây dựng chương trình (Programmer), Sản phẩm trọn gói (Package) và Quan hệ đối tác (Partnership) để đánh giá hoạt động marketing thu hút khách.
- Mô hình phân tích ma trận SWOT: Nhận diện và đánh giá có hệ thống 4 yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài gồm Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats).
- Tiêu chuẩn xếp hạng khách sạn 4 sao: Đánh giá cơ sở vật chất và chất lượng dịch vụ dựa trên quy chuẩn thẩm định của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội, Tổng cục Du lịch và tổ chức tư vấn HQLF (Ha Quyet & Associates LLC).
- Tiêu chuẩn Kỹ năng nghề Du lịch Việt Nam (VTOS - Vietnam Tourism Occupational Skills Standards): Sử dụng làm cơ sở đối chiếu, đánh giá trình độ chuyên môn và năng lực nghiệp vụ của đội ngũ lao động trong khách sạn.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ các phòng ban chức năng của khách sạn May De Ville City Centre (Phòng Lễ tân, Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, Phòng Kinh doanh) giai đoạn 2011–2015, kết hợp thông tin từ giáo trình, sách báo, tạp chí chuyên ngành du lịch và internet.
- Phương pháp xử lý, phân tích và tổng hợp số liệu: Thống kê mô tả, lập bảng biểu so sánh chỉ tiêu kinh doanh, tính toán tỷ trọng cơ cấu khách theo quốc tịch, độ tuổi, giới tính, mục đích chuyến đi và mức chi tiêu.
- Phương pháp khảo sát thực địa và tổng hợp ý kiến khách hàng: Trực tiếp quan sát quy trình vận hành dịch vụ tại cơ sở và tổng hợp kết quả đánh giá từ phiếu nhận xét dịch vụ của khách lưu trú tại bộ phận lễ tân.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận là các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự, bảng giá phòng, phiếu ý kiến khách hàng do khách sạn May De Ville City Centre cung cấp cùng số liệu công khai từ website của khách sạn đối thủ (Lacasa Hotel).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về khách sạn May De Ville City Centre
Chương I giới thiệu toàn diện về lịch sử hình thành, mô hình quản lý, nguồn nhân lực, hạ tầng kỹ thuật và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:
- Quá trình hình thành và phát triển: Khách sạn May De Ville City Centre chính thức đi vào hoạt động ngày 30/8/2010 tại 24 Hàn Thuyên, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội, thuộc Công ty TNHH Phú Vân Hưng (thành lập ngày 06/01/2003). Đây là một trong chuỗi 5 khách sạn mang thương hiệu May De Ville trên địa bàn Hà Nội (gồm May De Ville City Centre, May De Ville Old Quarter, May De Ville Grand, May De Ville Boutique, May De Ville Legend). Trong giai đoạn 2010–2013, cơ sở 24 Hàn Thuyên giữ vai trò là trụ sở chính của tập đoàn; từ năm 2013, trụ sở điều hành được chuyển sang cơ sở May De Ville Old Quarter (43 Gia Ngư, Hoàn Kiếm). Khách sạn được công nhận đạt tiêu chuẩn 4 sao với quy mô 81 phòng nghỉ chia thành 4 hạng: Superior, Deluxe, Executive và Junior Suite.
- Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp áp dụng mô hình quản trị trực tuyến. Đứng đầu là Chủ đầu tư và Tổng giám đốc (ông Nguyễn Bá Luân), điều hành trực tiếp các bộ phận thông qua cấp quản lý và giám sát. Bộ máy gồm 8 bộ phận: Nhân sự, Kế toán, Kinh doanh, Lễ tân, Buồng, Nhà hàng, Bếp và Kỹ thuật. Trong đó, 3 bộ phận (Nhân sự, Kế toán, Kinh doanh) đặt văn phòng điều hành chính tại trụ sở 43 Gia Ngư và bố trí từ 1–3 nhân viên trực tiếp làm việc tại khách sạn 24 Hàn Thuyên.
- Cơ cấu lao động: Khách sạn có 49 nhân sự (theo danh sách phân bổ bộ phận). Tỷ lệ giới tính khá cân bằng với 23 nhân viên nam (46,9%) và 26 nhân viên nữ (53,1%). Độ tuổi lao động trẻ chiếm ưu thế: dưới 25 tuổi có 11 người (22,4%), từ 25–30 tuổi có 20 người (40,8%), từ 30–35 tuổi có 8 người (16,3%) và trên 35 tuổi có 10 người (20,4% - chủ yếu giữ vị trí quản lý).
- Cơ sở vật chất kỹ thuật và lĩnh vực kinh doanh: Khách sạn vận hành 3 mảng kinh doanh chính:
- Kinh doanh lưu trú: 81 phòng ngủ trang bị nội thất kết hợp kiến trúc Pháp và văn hóa Việt Nam, truyền hình cáp ~80 kênh, mạng internet ADSL/Wifi tốc độ cao.
- Kinh doanh dịch vụ ăn uống: Nhà hàng Paddy Restaurant tại tầng 1 với sức chứa khoảng 70 khách (phục vụ buffet sáng từ 6h–10h, thực đơn set menu, à la carte và room service); Sunset Bar tại tầng thượng mở cửa từ 18h–22h phục vụ đồ uống, cocktail.
- Kinh doanh dịch vụ bổ sung: Phòng tập thể hình, phòng xông hơi/massage, dịch vụ giặt là, đặt vé máy bay và tour du lịch ngắn nội đô do lễ tân hướng dẫn.
- Kết quả hoạt động kinh doanh (2011–2015): Hiệu quả kinh doanh của khách sạn có xu hướng suy giảm rõ rệt. Lượng khách giảm từ 18.589 lượt (năm 2011) xuống mức thấp nhất 11.310 lượt (năm 2014) và đạt 11.363 lượt (năm 2015), tương đương mức sụt giảm 38,9%. Tổng doanh thu giảm gần một nửa, từ 195.184 triệu đồng (năm 2011) xuống còn 107.351 triệu đồng (năm 2015). Doanh thu lưu trú luôn giữ vai trò chủ đạo, chiếm trên 70% tổng doanh thu qua các năm (năm 2011 đạt 139.556 triệu đồng, chiếm 71,5%). Doanh thu ăn uống chiếm khoảng 20% và doanh thu dịch vụ bổ sung chiếm khoảng 7–9%.
| Chỉ tiêu |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| Tổng lượng khách (Lượt) |
18.589 |
19.004 |
14.520 |
11.310 |
11.363 |
| Tổng doanh thu (Triệu đồng) |
195.184 |
198.500 |
148.210 |
106.766 |
107.351 |
| - Doanh thu lưu trú |
139.556 |
139.148 |
105.525 |
78.046 |
77.400 |
| - Doanh thu ăn uống |
40.012 |
44.352 |
28.900 |
19.752 |
22.329 |
| - Doanh thu dịch vụ khác |
15.616 |
15.000 |
13.785 |
8.968 |
7.622 |
Chương II: Thực trạng các thị trường khách đến khách sạn May De Ville City Centre
Chương II đi sâu phân tích cơ cấu khách, đặc điểm tiêu dùng, ma trận SWOT và các chính sách marketing thực tế:
- Cơ cấu thị trường khách:
- Theo phạm vi lãnh thổ: Khách quốc tế chiếm tỷ trọng áp đảo (~80% tổng số khách), trong khi khách nội địa chiếm khoảng 20%. Nguyên nhân là do mức thu nhập bình quân của khách nội địa chưa cao để chi trả thường xuyên cho phân khúc khách sạn 4 sao.
- Theo quốc tịch: Khách Việt Nam chiếm tỷ lệ cao nhất (20,00% trong cả hai năm 2011 và 2015). Khách quốc tế đến từ nhiều thị trường, trong đó năm 2015 dẫn đầu là Mỹ (15,96%, tăng so với 10,56% năm 2011), Indonesia (9,02%), Nhật Bản (8,21%), Trung Quốc (7,50%), Pháp (6,13%), Malaysia (5,12%), Singapore (3,49%), Đức (3,00%), Australia (2,88%), Đài Loan (2,95%), Philippines (1,98%), Hàn Quốc (1,27%), Ấn Độ (1,05%) và Thái Lan (giảm mạnh từ 6,60% xuống 0,92%). Lượng khách từ các thị trường khác giảm từ 2.817 người xuống 1.194 người, cho thấy nguồn khách bị thu hẹp.
- Theo mục đích chuyến đi: Khách du lịch thuần túy chiếm 65% (mùa cao điểm từ tháng 9 đến tháng 3 năm sau), khách thương mại chiếm 30% và các mục đích khác (thăm thân, chữa bệnh) chiếm 5%.
- Theo giới tính và độ tuổi: Khách nam chiếm 65%, khách nữ chiếm 35% (do tỷ trọng khách thương mại nam giới cao). Về độ tuổi, khách du lịch thuần túy quốc tế chủ yếu từ 50 tuổi trở lên (người nghỉ hưu có khả năng chi trả cao), trong khi khách thương mại tập trung ở độ tuổi trẻ và trung niên.
| Quốc tịch |
Năm 2011 (Lượt) |
Năm 2011 (%) |
Năm 2015 (Lượt) |
Năm 2015 (%) |
| Việt Nam |
3.718 |
20,00 |
2.273 |
20,00 |
| Mỹ |
1.963 |
10,56 |
1.813 |
15,96 |
| Indonesia |
1.377 |
7,41 |
1.025 |
9,02 |
| Nhật Bản |
1.530 |
8,23 |
933 |
8,21 |
| Trung Quốc |
1.407 |
7,57 |
855 |
7,50 |
| Pháp |
621 |
3,34 |
696 |
6,13 |
| Malaysia |
962 |
5,18 |
582 |
5,12 |
| Singapore |
650 |
3,50 |
397 |
3,49 |
| Đức |
423 |
2,27 |
341 |
3,00 |
| Đài Loan |
552 |
2,97 |
335 |
2,95 |
| Australia |
535 |
2,88 |
327 |
2,88 |
| Philippines |
372 |
2,00 |
225 |
1,98 |
| Hàn Quốc |
240 |
1,29 |
144 |
1,27 |
| Ấn Độ |
195 |
1,05 |
119 |
1,05 |
| Thái Lan |
1.227 |
6,60 |
104 |
0,92 |
| Các nước khác |
2.817 |
15,15 |
1.194 |
10,51 |
| Tổng cộng |
18.589 |
100,00 |
11.363 |
100,00 |
- Đặc điểm tiêu dùng và mức độ hài lòng:
- Khả năng chi trả: Khách sạn thường xuyên đón nguồn khách VIP từ tổ chức Oversea Adventure Travel (OAT) với yêu cầu khắt khe về chất lượng dịch vụ và mức chi trả cao.
- Thời gian lưu trú: Khách thương mại có thời gian lưu trú bình quân 3–6 ngày (thống kê tháng 12/2015 cho thấy lưu trú 4–6 đêm chiếm tỷ lệ cao nhất đạt 41%, 7–10 đêm chiếm 29,5%, trên 10 đêm chiếm 15,2%, 1–3 đêm chiếm 14,3%). Khách du lịch thuần túy chỉ lưu trú bình quân 1–2 ngày.
- Mức độ hài lòng: Khảo sát phiếu nhận xét cho thấy tiêu chí đón tiếp và thủ tục nhận phòng đạt mức "Tốt" 90%; mức độ thân thiện của nhân viên nhà hàng và lễ tân đạt 80–90%. Tuy nhiên, các tiêu chí có tỷ lệ đánh giá "Trung bình" và "Yếu/Kém" còn tồn tại ở khâu kiểm soát nhiệt độ phòng (50% Tốt, 15% Trung bình, 10% Yếu, 5% Kém) và sự an toàn/riêng tư (20% Kém do tiếng ồn từ phòng bên cạnh và phương tiện giao thông).
- Phân tích ma trận SWOT:
- Điểm mạnh (S): Vị trí trung tâm thuận tiện; thương hiệu May De Ville có uy tín; nhân sự trẻ, năng động; hệ thống 81 phòng đầy đủ tiện nghi; kênh phân phối qua đối tác lữ hành ổn định.
- Điểm yếu (W): Hạ tầng phòng ốc xuống cấp, cách âm kém, ánh sáng chưa hợp lý; trình độ ngoại ngữ không đồng đều giữa các bộ phận (chủ yếu tập trung ở Lễ tân và Nhà hàng); nhân sự chưa đạt chứng chỉ nghề VTOS; website chậm cập nhật; kênh đặt phòng trực tuyến có sự nhầm lẫn giữa các cơ sở trong chuỗi; chưa tham gia các hội chợ du lịch lớn (VITM, ITB Berlin) hay quảng cáo trên ấn phẩm hàng không (Heritage, Discovery).
- Cơ hội (O): Du lịch Hà Nội tăng trưởng; chính sách mở cửa kinh tế và hội nhập quốc tế (WTO, AEC, TPP) thu hút du khách và chuyên gia nước ngoài.
- Thách thức (T): Áp lực cạnh tranh từ các khách sạn 4 sao lân cận (Sunway Hotel, Lacasa Hotel, The Ann Hotel); cạnh tranh không lành mạnh về giá; tính mùa vụ du lịch (tháng 4 đến tháng 9 vắng khách); bất ổn kinh tế thế giới ảnh hưởng đến chi tiêu du lịch.
- Thực trạng chính sách Marketing thu hút khách:
- Sản phẩm (Product): Cung cấp 4 hạng phòng ngủ, thực đơn nhà hàng đổi mới định kỳ hàng tháng; dịch vụ bổ sung chỉ phục vụ khách nội bộ để tạo tính độc quyền.
- Giá (Price): Duy trì giá ổn định mùa cao điểm, giảm giá mùa thấp điểm; giảm 10% cho khách đoàn và khách thân thiết. Bảng giá phòng áp dụng năm 2016 dao động từ 1.000.000 đến 3.000.000 VND/đêm, thấp hơn mức giá của khách sạn đối thủ Lacasa (phòng Superior của Lacasa giá 2.000.000 VND/đêm so với May De Ville).
- Phân phối (Place): Phân phối gián tiếp qua các hãng lữ hành (Indochina Tourist, Oversea Adventure Travel, Asia King, Saigon Tourist); phân phối trực tiếp qua quầy lễ tân và hệ thống đặt phòng trực tuyến (Agoda, Booking.com).
- Xúc tiến (Promotion): Sử dụng vật phẩm nhận diện in logo khách sạn; phát tập gấp, danh thiếp; dựa vào kênh truyền miệng và tiếp thị qua mạng internet.
- Con người (People): Quy trình tuyển dụng khắt khe; thử việc 2 tháng; đào tạo nghiệp vụ nội bộ 1 tuần đầu bởi trưởng bộ phận và tổ chức bồi dưỡng định kỳ 2 tháng/lần; mức lương khởi điểm từ 3.000.000 VND/tháng cùng chế độ thưởng lễ tết.
Chương III: Một số giải pháp thu hút khách cho khách sạn May De Ville City Centre
Dựa trên định hướng phát triển du lịch Hà Nội đến năm 2030 và mục tiêu phục hồi tăng trưởng kinh doanh của khách sạn May De Ville City Centre, chương III xây dựng 4 nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp về nguồn nhân lực (People):
- Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành cho toàn thể nhân viên, đặc biệt là các bộ phận gián tiếp như Buồng và Kỹ thuật.
- Chuẩn hóa quy trình làm việc và đào tạo kỹ năng nghề nghiệp theo bộ tiêu chuẩn VTOS để nâng cao tính chuyên nghiệp.
- Xây dựng chính sách đãi ngộ, lương thưởng hợp lý nhằm giữ chân nhân sự có kinh nghiệm và tạo động lực cống hiến.
- Nhóm giải pháp về sản phẩm và dịch vụ (Product):
- Tiến hành cải tạo, nâng cấp cơ sở vật chất buồng phòng; xử lý triệt để hệ thống cách âm và điều chỉnh hệ thống chiếu sáng, điều hòa không khí.
- Đa dạng hóa thực đơn ăn uống tại nhà hàng Paddy Restaurant, chú trọng kết hợp văn hóa ẩm thực Á - Âu và đặc sản truyền thống Hà Nội.
- Nâng cấp và bảo trì thường xuyên các trang thiết bị tại khu vực phòng gym, phòng xông hơi/massage nhằm đảm bảo dịch vụ bổ sung luôn hoạt động ổn định.
- Nhóm giải pháp về Marketing và xúc tiến thu hút khách:
- Hoàn thiện hệ thống website khách sạn, cập nhật hình ảnh và thông tin dịch vụ thường xuyên; tối ưu hóa công cụ đặt phòng trực tuyến nhằm tránh nhầm lẫn giữa các cơ sở trong chuỗi May De Ville.
- Tăng cường hoạt động xúc tiến quảng bá thông qua việc tham gia Hội chợ Du lịch Quốc tế Việt Nam (VITM), Hội chợ Du lịch Quốc tế ITB Berlin; đẩy mạnh quảng cáo trên các ấn phẩm hàng không (Heritage, Discovery).
- Đăng ký tham gia các hiệp hội khách sạn xanh và chương trình du lịch có trách nhiệm nhằm nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường quốc tế.
- Nhóm giải pháp về phát triển thị trường khách:
- Củng cố và duy trì mối quan hệ hợp tác chiến lược với các công ty lữ hành truyền thống (OAT, Indochina Tourist, Asia King).
- Đẩy mạnh khai thác thị trường khách thương mại, khách công vụ có thời gian lưu trú dài và khả năng chi trả cao.
- Mở rộng tìm kiếm các thị trường khách quốc tế tiềm năng và xây dựng các gói sản phẩm khuyến mại kích cầu khách nội địa vào mùa thấp điểm (tháng 4 đến tháng 9).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về tình hình kinh doanh và thị trường khách của khách sạn May De Ville City Centre giai đoạn 2011–2015:
- Xác định rõ sự suy giảm về quy mô khách (giảm 38,9%) và doanh thu (từ 195,18 tỷ đồng xuống 107,35 tỷ đồng), chỉ ra tỷ trọng chi phối của mảng lưu trú (~71–73%) so với ăn uống (~20%) và dịch vụ khác (~7–9%).
- Phân tích cơ cấu khách lưu trú: khẳng định khách quốc tế chiếm 80%, thị trường khách Mỹ có bước tăng trưởng từ 10,56% lên 15,96%, trong khi khách du lịch thuần túy chiếm 65% tổng nguồn khách.
- Chỉ rõ các nút thắt trong công tác quản lý và vận hành của khách sạn: hạ tầng phòng ốc xuống cấp, cách âm kém, nhân sự thiếu chuẩn hóa theo chứng chỉ VTOS, website và hệ thống đặt phòng trực tuyến chưa tối ưu, thiếu vắng các hoạt động xúc tiến tại hội chợ quốc tế.
Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ (nhân lực, sản phẩm, marketing xúc tiến, phát triển thị trường), đóng góp trực tiếp vào định hướng phục hồi công suất phòng và nâng cao năng lực cạnh tranh cho khách sạn May De Ville City Centre trước các đối thủ cùng phân khúc 4 sao tại trung tâm Hà Nội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế nhất định do điều kiện thực hiện:
- Phạm vi dữ liệu: Các số liệu thống kê chỉ dừng lại ở giai đoạn 2011–2015 tại cơ sở 24 Hàn Thuyên, chưa có sự so sánh đối chiếu số liệu toàn diện giữa cả 5 cơ sở trong chuỗi khách sạn May De Ville.
- Phương pháp thu thập ý kiến khách hàng: Dữ liệu đánh giá mức độ hài lòng chủ yếu dựa trên phiếu nhận xét có sẵn tại khách sạn, chưa triển khai khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi định lượng độc lập với kích thước mẫu xác định và mô hình hồi quy kiểm định giả thuyết.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu sang việc đo lường mức độ trung thành của du khách quốc tế đối với thương hiệu May De Ville, hoặc xây dựng mô hình liên kết chuỗi giá trị dịch vụ giữa các cơ sở lưu trú trong cùng tập đoàn khách sạn tư nhân tại Hà Nội.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu thực tế tại một doanh nghiệp khách sạn 4 sao; cách thức thu thập, xử lý số liệu kinh doanh, cơ cấu khách và phương pháp xây dựng ma trận SWOT trong ngành lưu trú.
- Các nhà quản lý cơ sở lưu trú quy mô vừa và nhỏ (Boutique/4 sao): Tham khảo bức tranh phân tích thực tế về quản trị nhân sự, chính sách định giá so sánh với đối thủ cạnh tranh, cách thức quản lý kênh phân phối qua các hãng lữ hành quốc tế (như OAT, Indochina Tourist) và giải pháp khắc phục các điểm nghẽn trong vận hành dịch vụ lưu trú nội đô.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn May De Ville City Centre trực thuộc đơn vị nào và có quy mô phòng ra sao?
Khách sạn trực thuộc Công ty TNHH Phú Vân Hưng, nằm trong chuỗi 5 khách sạn mang thương hiệu May De Ville tại Hà Nội. Khách sạn tọa lạc tại 24 Hàn Thuyên, Hai Bà Trưng, Hà Nội, đạt tiêu chuẩn 4 sao với quy mô 81 phòng ngủ (gồm 4 hạng phòng: Superior, Deluxe, Executive, Junior Suite).
2. Tình hình kinh doanh của khách sạn giai đoạn 2011–2015 biến động như thế nào?
Lượng khách và doanh thu của khách sạn giảm mạnh. Lượng khách giảm 38,9% (từ 18.589 lượt năm 2011 xuống 11.363 lượt năm 2015, chạm đáy 11.310 lượt năm 2014). Tổng doanh thu giảm từ 195.184 triệu đồng (năm 2011) xuống còn 107.351 triệu đồng (năm 2015). Doanh thu lưu trú luôn đóng góp lớn nhất (~71–73%).
3. Khách quốc tế đến khách sạn May De Ville City Centre chủ yếu từ những quốc gia nào?
Ngoại trừ khách Việt Nam chiếm 20,00%, các thị trường khách quốc tế chiếm 80%, dẫn đầu là Mỹ (15,96% năm 2015), Indonesia (9,02%), Nhật Bản (8,21%), Trung Quốc (7,50%), Pháp (6,13%), Malaysia (5,12%), Singapore (3,49%), Đức (3,00%), Australia (2,88%), Đài Loan (2,95%). Khách sạn cũng là nơi đón tiếp thường xuyên các đoàn khách VIP từ tổ chức du lịch Oversea Adventure Travel (OAT).
4. Khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng chỉ ra những hạn chế nào về chất lượng dịch vụ?
Phiếu nhận xét khách hàng chỉ ra hai điểm hạn chế lớn nhất: khả năng kiểm soát nhiệt độ trong phòng (chỉ đạt 50% mức Tốt, có 10% Yếu và 5% Kém) và sự an toàn/riêng tư (có 20% đánh giá Kém do tình trạng cách âm chưa tốt, phòng bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn xung quanh và xe cộ).
5. Ma trận SWOT chỉ ra những điểm yếu nội bộ nào cần khắc phục của khách sạn?
Điểm yếu nội bộ gồm: phòng ốc xuống cấp, cách âm và ánh sáng chưa tối ưu; trình độ ngoại ngữ không đồng đều giữa các bộ phận; nhân viên chưa đạt chứng chỉ nghề tiêu chuẩn VTOS; website chậm cập nhật; hệ thống đặt phòng trực tuyến còn xảy ra nhầm lẫn giữa các cơ sở trong tập đoàn; chưa tích cực tham gia các hội chợ du lịch quốc tế (VITM, ITB Berlin) và chưa quảng bá trên các ấn phẩm hàng không.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Mỹ đã phản ánh trung thực, chi tiết bức tranh kinh doanh và thực trạng thị trường khách tại khách sạn May De Ville City Centre trong giai đoạn biến động 2011–2015. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp các công cụ chuyên ngành như Marketing Mix và SWOT, công trình đã làm rõ nguyên nhân suy giảm doanh thu và các hạn chế trong vận hành dịch vụ của một khách sạn 4 sao nội đô. Hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát thực tế doanh nghiệp, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho công tác quản trị và xúc tiến thu hút khách lưu trú.