THƯ MỤC HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH NHẬP MÔN VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN DESIGN

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Nhập môn và Phương pháp luận Design do PGS. TS Nguyễn Lan Hương chủ biên, được Hội đồng Khoa học Khoa Tạo dáng Công nghiệp thuộc Viện Đại học Mở Hà Nội nghiệm thu và phát hành lưu hành nội bộ năm 2018. Trong khung chương trình đào tạo trình độ đại học khối ngành Mỹ thuật ứng dụng (MTƯD) và Mỹ thuật công nghiệp (MTCN), công trình này giữ vị trí học phần cơ sở ngành bắt buộc. Học phần cung cấp tri thức nhập môn về mặt lý luận, lịch sử hình thành nghề thiết kế và phương pháp luận tạo tác sản phẩm công nghiệp.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ:

  • Cung cấp cơ sở lý luận về khái niệm Design (thiết kế), xác lập ranh giới học thuật giữa mỹ thuật tạo hình thuần túy (hội họa, điêu khắc phục vụ nhu cầu ngắm nhìn) và mỹ thuật ứng dụng (phục vụ nhu cầu sử dụng thực tiễn và sản xuất hàng loạt).
  • Phân tích 7 đặc trưng bản thể của sản phẩm mỹ thuật ứng dụng: tính thẩm mỹ, tính ích dụng, tính kinh tế, tính phổ biến, tính thời đại, tính giáo dục và tính dân tộc.
  • Trang bị phương pháp luận khảo cứu lịch sử thiết kế thông qua các nền văn hóa lớn (Hy Lạp, Trung cổ, thời kỳ tiền công nghiệp, trường phái Bauhaus) và hệ thống làng nghề thủ công truyền thống Việt Nam.
  • Thiết lập quy trình thiết kế công nghiệp chuẩn mực dựa trên mối quan hệ tương hỗ giữa công năng, vật liệu, kỹ thuật công nghệ, yếu tố nhân trắc học và các tiêu chí của Hội đồng Quốc tế các Hiệp hội Thiết kế Công nghiệp (ICSID).

Cấu trúc giáo trình gồm 6 chương lý thuyết kết hợp khảo cứu hiện vật lịch sử và phân tích thực tiễn nghề nghiệp. Cách tiếp cận của tài liệu mang tính liên ngành: kết hợp mỹ học Mác - Lênin, triết học văn hóa, giải phẫu nhân trắc học và quy luật kinh tế hàng hóa thị trường. Điểm đặc sắc của giáo trình nằm ở việc gắn liền lý thuyết thiết kế với dữ liệu vật thể cụ thể: từ cabin điện thoại màu đỏ của Anh, thiết bị Braun của Đức, nồi gang Le Creuset của Pháp, xe máy Honda Dream tại thị trường Đông Nam Á đến đồ gốm sứ Hải Dương và cấu trúc thức cột cổ điển.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung giáo trình gồm 6 chương trọng tâm:

  1. Chương 1: Thế nào là Design: Trình bày bản chất, nguồn gốc phát sinh của hoạt động thiết kế từ lao động sinh tồn của con người nguyên thủy. Chương này phân tích chi tiết 7 đặc trưng cốt lõi của mỹ thuật ứng dụng; làm rõ vai trò của Design như một phạm trù văn hóa - xã hội; khảo sát mối liên hệ giữa thẩm mỹ kỹ thuật, nhân trắc học (economic/ergonomics) và điều kiện môi trường lao động.
  2. Chương 2: Design trong các nền văn hóa lớn: Khảo sát lịch sử mỹ thuật ứng dụng qua hai cột mốc lớn của văn minh phương Tây:
    • Văn hóa Hy Lạp cổ đại: Sự gắn kết giữa tôn giáo, thể chế dân chủ thành bang và nghệ thuật; nghiên cứu tỷ lệ toán học Pythagoras, nhà hát Dionysos, kiến trúc đền Parthenon; phân tích cấu tạo và đặc điểm tạo hình của 3 thức cột kinh điển (Doric thô sơ nam tính 20 gờ sống đứng; Ionic mảnh dẻ nữ tính 24 gờ sống đứng đầu cột cuộn xoắn ốc; Corinthian trang trí hoa lá phiên thảo diệp); khảo cứu cấu trúc tạo dáng trang phục cổ Peplos và Chiton.
    • Nền văn hóa Trung cổ: Phân kỳ giai đoạn Roman (thế kỷ 11-12) với kiến trúc vòm cong tròn, tường đá nặng nề, cửa sổ hẹp và văn hóa hiệp sĩ; giai đoạn Gothic (từ nửa sau thế kỷ 12) với bước đột phá về kết cấu khung chịu lực, cuộn bay (flying buttress), vòm mái nhọn có sống múi, tháp lấy sáng cao 60m và hệ thống cửa kính màu 8-12m; trang phục nhiều lớp giữ nhiệt trong lâu đài phong kiến.
  3. Chương 3: Design tại Việt Nam: Nghiên cứu cơ sở tổ chức văn hóa làng xã nông nghiệp; quá trình chuyển hóa từ công cụ lao động sang đồ vật giàu giá trị thẩm mỹ; phân loại các nhóm làng nghề thủ công truyền thống (chế tác kim loại; mộc và chạm khắc; đan lát; thêu dệt; làm giấy; đồ mã; tranh dân gian; chế tác đá và nghề sơn).
  4. Chương 4: Sự ra đời của Bauhaus: Lịch sử thành lập Trường Đại học Bauhaus tại Đức; các giai đoạn chuyển biến tư tưởng; xu hướng dung hợp giữa nghệ thuật và công nghệ sản xuất cơ khí, đặt nền tảng cho phương pháp đào tạo mỹ thuật công nghiệp hiện đại.
  5. Chương 5: Design trong thời kỳ đầu công nghiệp: Sự hình thành của Chủ nghĩa công năng (Functionalism); nghệ thuật xử lý không gian công nghiệp; bước chuyển dịch sang sản xuất quy mô lớn; tiền đề hình thành các trường phái thiết kế tối giản và công nghệ cao.
  6. Chương 6: Design ngành nghệ thuật mới và Phương pháp hành nghề Design: Quá trình thể chế hóa ngành nghề thông qua sự ra đời của tổ chức ICSID; hệ thống định nghĩa chuẩn mực; phân định các chuyên ngành hẹp của MTCN; phân tích chức năng, tiêu chí đánh giá sản phẩm thiết kế; tiến trình thực hiện và những nhân tố tác động đến hoạt động sáng tác công nghiệp.

Progression logic (tiến trình phát triển logic) của giáo trình đi từ nhận thức bản chất lý luận (Chương 1) $\rightarrow$ khảo cứu lịch sử phong cách nhân loại và dân tộc (Chương 2, 3) $\rightarrow$ nghiên cứu các mô hình công nghiệp kinh điển (Chương 4, 5) $\rightarrow$ hệ thống hóa quy chuẩn và phương pháp hành nghề thực tiễn (Chương 6).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý luận học thuật dựa trên các nền tảng:

  • Hệ thống lý thuyết mỹ học và triết học văn hóa: Vận dụng luận điểm mỹ học của Immanuel Kant về "cái đẹp không vụ lợi" để phản biện, khẳng định Design gắn liền đời thường; tiếp thu học thuyết C. Mác về lao động sáng tạo theo quy luật cái đẹp và sự phân biệt năng lực chế tác giữa con người với loài vật (so sánh nhà ở của người với tổ ong, tổ kiến); sử dụng dẫn chứng của V.I. Lênin về tính đa công năng của đồ vật (cái cốc dùng để uống nước hoặc làm vật chặn giấy); tham chiếu phân loại nghệ thuật thị giác trong công trình Các hình thái nghệ thuật của M. S. Kagan; định nghĩa văn hóa chỉnh thể phức hợp của E. B. Tylor và quan điểm của Federico Mayor (Tổng Giám đốc UNESCO).
  • Nguyên lý Thẩm mỹ kỹ thuật và Nhân trắc học (Ergonomics): Xác lập nguyên tắc thiết kế công cụ lao động dựa trên giải phẫu cơ thể học (nghiên cứu kích thước lòng bàn tay để tạo dáng chuôi tuốc-nơ-vít nhằm giảm thiểu tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp).
  • Mô hình chỉnh thể tam giác sản phẩm: Mối quan hệ biện chứng giữa ba yếu tố: Công năng sử dụng - Vật liệu chế tạo - Kỹ thuật công nghệ.

Kỹ năng phát triển

Tài liệu hướng tới rèn luyện 3 nhóm năng lực cốt lõi cho người học:

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Nhận diện tính chất cơ lý hóa và ngôn ngữ thẩm mỹ của các loại vật liệu (gỗ, đá, kim loại, gốm, nhựa tổng hợp); xác định phương pháp gia công cơ học phù hợp (như kỹ thuật uốn cong gỗ bằng nhiệt và hơi nước của ghế Thonet).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Thẩm định phong cách tạo hình qua các thời kỳ lịch sử; phân tích thị hiếu, tâm lý, thói quen tiêu dùng theo lứa tuổi, giới tính và vùng miền văn hóa; đánh giá tính ưu việt công năng của sản phẩm qua các giai đoạn cải tiến kỹ thuật.
  • Năng lực hành nghề thực tiễn (Practical competencies): Vận dụng quy trình thiết kế MTCN; cân đối giữa yêu cầu thẩm mỹ hình dáng với điều kiện chế tạo hàng loạt và bài toán tối ưu hóa giá thành sản xuất.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp sư phạm tiếp cận đa chiều, tích hợp chặt chẽ giữa truyền thụ nguyên lý và đối chiếu hiện vật lịch sử:

  • Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giảng viên đóng vai trò định hướng lý luận, sử dụng phương pháp phân tích so sánh đối chiếu (comparative analysis). Các hiện tượng thiết kế được giải thích thông qua điều kiện kinh tế, tôn giáo và trình độ khoa học kỹ thuật tương ứng của từng thời kỳ xã hội.
  • Bài tập tình huống (Case studies):
    • Khảo sát sự dịch chuyển công năng: Phân tích sự phân hóa công năng tinh tế của chiếc kéo (kéo tỉa cây, kéo cắt tóc) đối lập với xu hướng tích hợp đa năng trên cùng một thiết bị (điện thoại di động, máy vi tính).
    • Phân tích kinh tế - tiếp thị: Tình huống hãng Honda áp dụng thiết kế và định vị thương hiệu xe Dream tại thị trường Thái Lan và châu Á dựa trên tâm lý tiêu dùng xem phương tiện là tài sản lớn.
    • Phân tích hạn chế sản xuất truyền thống: Tình huống sản xuất tại Nhà máy sứ Hải Dương trong quá khứ khi sử dụng con kê làm khuôn nung hàng loạt nhưng thiếu sự đa dạng về kiểu dáng và giá trị thẩm mỹ.
  • Bài tập thực hành (Practical exercises):
    • Thực hành vẽ phân tích hình học, bóc tách tỷ lệ thức cột Doric, Ionic và Corinthian.
    • Vẽ sơ đồ phân tích kết cấu chịu lực của hệ thống vòm múi, cột và cuộn bay trong kiến trúc Gothic.
    • Khảo sát điền dã một cơ sở sản xuất thủ công truyền thống (mộc chạm, gốm, đan lát) để lập báo cáo đánh giá về kỹ thuật gia công và trang trí bề mặt.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Đánh giá năng lực người học qua bài kiểm tra tự luận lý thuyết (bám sát ngân hàng câu hỏi ôn tập cuối chương); chấm điểm đồ án tiểu luận phân tích mối quan hệ giữa công năng và thẩm mỹ của một sản phẩm công nghiệp gia dụng cụ thể.
  • Chỉ dẫn tự học (Self-study guidelines): Sinh viên được yêu cầu chủ động quan sát thế giới đồ vật xung quanh (đồ điện gia dụng, bao bì, phương tiện giao thông); lập bảng tra cứu thuật ngữ chuyên môn viết tắt (MTCN, TKMT, MTƯD); nghiên cứu các mẫu hiện vật khảo cổ học (mảnh tước, rìu đá, vòng trang sức đá, đồ đồng) tại các bảo tàng lịch sử để hiểu rõ tiến trình tiến hóa của hình thái đồ dùng.

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình năm 2018 của Khoa Tạo dáng Công nghiệp phản ánh các cập nhật học thuật và thực tiễn ngành nghề:

  • Chuẩn hóa khung lý luận theo tiêu chuẩn quốc tế: Tài liệu cập nhật các định nghĩa chuẩn tắc về ngành nghề thiết kế từ Hội đồng Quốc tế các Hiệp hội Thiết kế Công nghiệp (ICSID), giúp người học vượt qua quan niệm truyền thống coi thiết kế đơn thuần là "mỹ nghệ thủ công" hoặc "trang trí bề mặt".
  • Tích hợp các trào lưu và xu hướng hiện đại:
    • Chủ nghĩa tối thiểu (Minimalism Design): Giáo trình truy nguyên nguồn gốc từ hội họa thế kỷ 18 ở Nga và trường phái kiến trúc Chicago tại Mỹ, phân tích nguyên nhân ra đời do nhu cầu tinh giản thông tin thị giác và nâng cao chất lượng tiêu dùng hiện đại.
    • Chủ nghĩa công nghệ cao (Hightech): Khái quát bước phát triển từ cấu trúc hữu cơ thời kỳ hậu Bauhaus đến việc ứng dụng công nghệ vật liệu mới vào tạo dáng công nghiệp.
    • Khoa học lao động hiện đại: Đưa yếu tố công thái học và môi trường làm việc của công nhân (độ ồn, độ ẩm, độ bụi) thành tiêu chuẩn bắt buộc khi đánh giá sản phẩm thiết kế công nghiệp.
  • Phân tích thực tiễn chuyển giao công nghệ: Giáo trình làm rõ hiện tượng vòng đời sản phẩm bị rút ngắn do sự thay thế của các thế hệ công nghệ mới. Tài liệu dẫn chứng cụ thể sự tiêu biến của các bốt điện thoại công cộng tại Anh trước sự phổ biến của điện thoại thông minh, hay sự thay thế của băng từ cassette, đĩa VCD/DVD bằng công nghệ âm thanh kỹ thuật số MP3.
  • Gắn kết hoạt động thiết kế với hiệu quả thương mại: Nhấn mạnh vai trò của mẫu mã, bao bì và kiểu dáng sản phẩm trong chu trình kinh tế "tiền - hàng - lợi nhuận", hỗ trợ doanh nghiệp gia tăng năng lực cạnh tranh khi công nghệ chế tạo dần bão hòa.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Tài liệu được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng học thuật cụ thể:

  • Sinh viên chuyên ngành: Phục vụ trực tiếp sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai theo học các ngành đào tạo: Thiết kế Mỹ thuật Công nghiệp (Tạo dáng Công nghiệp), Thiết kế Nội thất, Thiết kế Đồ họa và Thiết kế Thời trang.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các môn học cơ sở mỹ thuật căn bản bao gồm: Hình họa, Bố cục thị giác, Nguyên lý thị giác và Lịch sử mỹ thuật đại cương.
  • Giảng viên đại học: Sử dụng giáo trình làm tài liệu chuẩn để xây dựng đề cương chi tiết môn học Nhập môn Thiết kế, thiết kế các chủ đề thảo luận trên lớp, xây dựng ngân hàng đề thi và định hướng phương pháp nghiên cứu khoa học cho sinh viên.
  • Học viên sau đại học và chuyên viên phát triển sản phẩm: Cung cấp tư liệu tham khảo cơ sở cho học viên cao học ngành Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật ứng dụng; làm tài liệu tham chiếu lý luận cho các chuyên viên thiết kế sản phẩm, kỹ sư cơ khí chế tạo mẫu mã tại các doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên bậc đại học bắt đầu tiếp cận khối kiến thức cơ sở ngành Thiết kế Mỹ thuật Công nghiệp, đồng thời là tài liệu tham khảo học thuật cho giảng viên và chuyên viên tạo dáng công nghiệp.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần trang bị kiến thức nền tảng về lịch sử văn hóa thế giới, kiến thức hình họa đại cương, nguyên lý tạo hình thị giác và khả năng đọc hiểu bản vẽ cấu trúc hình học căn bản.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình thiết lập mối liên kết hữu cơ giữa triết học mỹ học (quan điểm của Kant, Mác, Lênin, Hegel) với kỹ thuật sản xuất hàng loạt; khảo cứu lịch sử thiết kế thế giới (Hy Lạp, Roman, Gothic, Bauhaus) song hành với việc phân tích có hệ thống cấu trúc làng nghề truyền thống tại Việt Nam.

4. Làm sao để tự học giáo trình này hiệu quả?

Người học nên học tuần tự theo tiến trình 6 chương; sau mỗi chương cần trả lời các câu hỏi ôn tập lý thuyết; chủ động bóc tách bản vẽ thức cột cổ điển và liên hệ trực tiếp 7 đặc trưng của MTƯD vào việc đánh giá các sản phẩm tiêu dùng trong đời sống hàng ngày.

5. Có tài liệu bổ trợ nào được nêu trong giáo trình?

Các tài liệu bổ trợ được dẫn nhập trực tiếp trong nội dung gồm: công trình nghiên cứu Văn hóa thẩm mỹ và nhân cách của TS. Lương Quỳnh Khuê, khảo luận Các hình thái nghệ thuật của M. S. Kagan, các chuyên khảo mỹ học của G. W. F. Hegel, văn kiện văn hóa của UNESCO và các văn bản tiêu chuẩn của tổ chức thiết kế quốc tế ICSID.


Kết luận

Giáo trình Nhập môn và Phương pháp luận Design do PGS. TS Nguyễn Lan Hương chủ biên cung cấp hệ thống tri thức chuẩn mực về bản chất, lịch sử và phương pháp tạo tác sản phẩm mỹ thuật công nghiệp. Tài liệu phân định ranh giới giữa nghệ thuật tạo hình thuần túy và thiết kế ứng dụng sản xuất hàng loạt dựa trên 7 đặc trưng cốt lõi.

Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững lý luận bản chất và đặc trưng sản phẩm ở Chương 1; phân tích đối chiếu các phong cách lịch sử văn hóa nhân loại và làng nghề Việt Nam tại Chương 2 và Chương 3; nghiên cứu nguyên lý công năng thời kỳ công nghiệp và Bauhaus tại Chương 4, 5; cuối cùng là áp dụng quy trình thiết kế và tiêu chí đánh giá của ICSID ở Chương 6 vào đồ án chuyên ngành. Sinh viên nên khai thác bổ sung các nguồn tư liệu thực tế tại bảo tàng lịch sử và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật nhân trắc học để hoàn thiện năng lực thực hành.